Quy định về chứng cứ và chứng minh là cốt lõi trong tố tụng hình sự, chi phối toàn bộ quá trình giải quyết vụ án từ điều tra đến xét xử. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã đặt nền móng vững chắc cho việc đảm bảo tính hợp pháp của hoạt động thu thập chứng cứ thông qua việc khẳng định nguyên tắc cơ bản.

Thu thập chứng cứ được định nghĩa là hoạt động ghi nhận, thu giữ và bảo quản chứng cứ do cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện, nhằm đảm bảo chứng cứ có đầy đủ giá trị chứng minh và hiệu quả sử dụng. Điều này đồng nghĩa với việc chứng cứ cần phải được ghi nhận theo thủ tục tố tụng hình sự một cách chặt chẽ mới có thể được sử dụng để chứng minh tội phạm. Bất kỳ sai sót nào trong quy trình này đều có thể dẫn đến việc chứng cứ bị vô hiệu hóa.

1. Quy định pháp luật về chứng cứ và nguồn chứng cứ 

Chứng cứ được quy định tại Điều 86 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025: "Chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định, được dùng làm căn cứ để xác định có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án". 

BLTTHS 2015 thể hiện bước tiến lớn trong việc hiện đại hóa pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam bằng cách mở rộng phạm vi và định danh rõ ràng các "Nguồn chứng cứ". Sự mở rộng này nhằm bắt kịp với sự phát triển của tội phạm và công nghệ.

Các nguồn chứng cứ mới được định danh trong Điều 87 BLTTHS 2015 bao gồm:

  • Dữ liệu điện tử: Việc công nhận dữ liệu điện tử là nguồn chứng cứ chính thức (cùng với vật chứng, lời khai, và kết luận giám định) là sự điều chỉnh cần thiết trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao gia tăng.
  • Kết luận giám định, định giá tài sản: Nhấn mạnh tầm quan trọng của các kết quả chuyên môn trong việc xác định sự thật khách quan.
  • Biên bản về hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án: Các tài liệu tố tụng chính thức này cũng là nguồn thông tin có giá trị chứng minh.
  • Kết quả thực hiện ủy thác tư pháp và hợp tác quốc tế khác trong đấu tranh chống tội phạm.

Yêu cầu đối với việc sử dụng chứng cứ là tính hợp pháp. Đây là hòn đá tảng của chế định này: Những thông tin được thu thập từ các nguồn chứng cứ nhưng vi phạm quy định của Bộ luật này thì không có giá trị pháp lý và không được sử dụng làm căn cứ để giải quyết vụ án hình sự. Quy định tại Khoản 2 Điều 87 này chính là cơ sở pháp lý trực tiếp cho nguyên tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp tại Việt Nam.

Việc khẳng định nguyên tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp đánh dấu sự chuyển hướng căn bản trong tư duy tố tụng, từ việc chỉ chú trọng giá trị nội dung sang yêu cầu phải đảm bảo cả tính hình thức (tính hợp pháp của thủ tục). Tuy nhiên, chính sự nhấn mạnh vào "vi phạm quy định của Bộ luật này" mà thiếu đi các hướng dẫn cụ thể lại tạo ra một thách thức lớn trong thực tiễn. Các quy định mới này, dù tiến bộ, cần được hoàn thiện thông qua các văn bản dưới luật hoặc hướng dẫn liên ngành để đảm bảo sự thống nhất và bình đẳng giữa các chủ thể trong quá trình tố tụng. Nếu thiếu các Thông tư liên tịch hoặc Nghị quyết hướng dẫn cụ thể từ các cơ quan tư pháp tối cao (như Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao), việc áp dụng Điều 87 Khoản 2 có thể bị diễn giải tùy tiện, làm giảm hiệu lực răn đe của nguyên tắc này.

2. Quy định về thu thập chứng cứ trong tố tụng hình sự

2.1. Thẩm quyền của cơ quan và người tiến hành tố tụng 

Căn cứ khoản 1 Điều 88 BLTTHS quy định về thẩm quyền thu thập chứng cứ như sau: "Để thu thập chứng cứ, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng có quyền tiến hành hoạt động thu thập chứng cứ theo quy định của Bộ luật này; yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp chứng cứ, tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử, trình bày những tình tiết làm sáng tỏ vụ án."

Trách nhiệm chứng minh tội phạm được quy định thuộc về các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án). Các cơ quan này sử dụng quyền lực nhà nước để thực hiện các hoạt động tố tụng như khám xét, thu giữ, tạm giam, hỏi cung, và trưng cầu giám định. Các hoạt động này phải được thực hiện theo các hình thức pháp lý và thủ tục luật định.   

Đối với Tòa án, mặc dù vai trò chính là xét xử (trung lập), BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 vẫn quy định Tòa án có thẩm quyền thu thập chứng cứ thông qua các hoạt động nhất định, bao gồm yêu cầu bổ sung chứng cứ, hoặc thực hiện các hoạt động được quy định tại Điều 252 BLTTHS (ví dụ: khám xét người, chỗ ở). Tuy nhiên, việc quy định Tòa án có thẩm quyền thu thập chứng cứ vẫn là một điểm gây tranh luận. Một mặt, nó phù hợp với đặc trưng của mô hình tố tụng thẩm vấn truyền thống của Việt Nam. Mặt khác, việc này có thể làm ảnh hưởng đến nguyên tắc tranh tụng, vì nó có thể làm mờ ranh giới giữa chức năng xét xử khách quan và chức năng điều tra/buộc tội.   

2.2. Quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa 

BLTTHS đã thể hiện sự dân chủ hóa tố tụng thông qua việc mở rộng quyền thu thập chứng cứ cho người bào chữa (Luật sư). Đây là một bước tiến quan trọng nhằm đảm bảo sự bình đẳng giữa các chủ thể trong quá trình chứng minh vụ án. Căn cứ khoản 2 Điều 88 BLTTHS quyền thu thập chứng cứ của người bào chữa quy định như sau: "Để thu thập chứng cứ, người bào chữa có quyền gặp người mà mình bào chữa, bị hại, người làm chứng và những người khác biết về vụ án để hỏi, nghe họ trình bày về những vấn đề liên quan đến vụ án; đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử liên quan đến việc bào chữa".

Phạm vi quyền hạn của người bào chữa bao gồm việc được thu thập và đưa ra chứng cứ (Điều 73 Khoản 1 Điểm h). Cụ thể, họ có quyền gặp gỡ bị hại, người làm chứng và những người khác biết về vụ án để hỏi và nghe họ trình bày. Luật sư cũng có quyền đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử liên quan đến việc bào chữa. Chứng cứ do luật sư thu thập có giá trị quan trọng, giúp củng cố lập luận bào chữa, phát hiện các vi phạm tố tụng, các dấu hiệu mớm cung hoặc ép cung từ phía cơ quan điều tra, và đóng góp vào việc giải quyết vụ án nhanh chóng, tránh oan sai. Chất lượng tranh tụng tại phiên tòa phụ thuộc rất nhiều vào năng lực thu thập và sử dụng chứng cứ của luật sư.   

Tuy nhiên, trên thực tế, việc thực hiện quyền này còn nhiều hạn chế và bất cập. Điểm yếu lớn nhất là sự thiếu quyền lực cưỡng chế. Luật không quy định luật sư có quyền triệu tập người làm chứng hoặc buộc cơ quan, tổ chức, cá nhân phải cung cấp tài liệu. Do đó, khi luật sư yêu cầu cung cấp tài liệu, họ thường bị từ chối, bị kéo dài thời gian, hoặc không được hợp tác. Thêm vào đó, luật pháp hiện hành thiếu chế tài xử lý để đảm bảo việc thực hiện quyền thu thập chứng cứ của luật sư và không có cơ chế bảo vệ nhân chứng cung cấp chứng cứ gỡ tội. Điều này khiến quyền thu thập chứng cứ của luật sư trở nên hình thức và bị hạn chế về mặt thực thi. Hoạt động thu thập chứng cứ của Tòa án là một nội dung quan trọng được chú trọng nghiên cứu trong bối cảnh cải cách tư pháp.

Ngoài cơ quan và người tiến hành tố tụng, người bào chữa thì những người tham gia tố tụng khác, cơ quan, tổ chức hoặc bất cứ cá nhân nào đều có thể đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử và trình bày những vấn đề có liên quan đến vụ án. Theo đó, không chỉ các cơ quan, người tiến hành tố tụng và người bào chữa mới được tham gia cung cấp chứng cứ, mà mọi người tham gia tố tụng khác, các cơ quan, tổ chức hoặc bất cứ cá nhân nào cũng có quyền nộp chứng cứ, tài liệu, đồ vật, dữ liệu điện tử và trình bày các vấn đề liên quan đến vụ án. Quy định này thể hiện nguyên tắc minh bạch, khách quan và mở rộng quyền tham gia tố tụng, nhằm giúp tòa án tiếp cận đầy đủ thông tin để giải quyết vụ án một cách công bằng và toàn diện.

2.3. Quyền và hạn chế của người bào chữa trong thu thập chứng cứ

Người bào chữa và đương sự có quyền tự mình thu thập tài liệu, chứng cứ hoặc yêu cầu Tòa án thu thập nếu họ không thể tự thực hiện. Đặc biệt, trong giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm, người bào chữa có thể thu thập thêm chứng cứ gỡ tội và giao nộp cho Tòa án theo quy định (Khoản 1 Điều 353 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 "Trước khi xét xử hoặc tại phiên tòa phúc thẩm, Viện kiểm sát có thể tự mình hoặc theo yêu cầu của Tòa án bổ sung chứng cứ mới; người đã kháng cáo và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến kháng cáo, kháng nghị, người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự cũng có quyền bổ sung chứng cứ, tài liệu, đồ vật."

Tuy nhiên, vai trò của người bào chữa thường bị hạn chế do tính bị động về thời điểm tham gia tố tụng. Nhiều người bào chữa chỉ xuất hiện sau khi đã có cáo trạng của Viện kiểm sát hoặc thậm chí ở giai đoạn xét xử phúc thẩm, làm giảm đáng kể khả năng chủ động điều tra và thu thập chứng cứ ban đầu.

Hạn chế nghiêm trọng hơn nằm ở cơ chế xem xét và đánh giá chứng cứ gỡ tội do người bào chữa cung cấp. Trên thực tiễn, nhiều người bào chữa phản ánh rằng Tòa án có xu hướng xem nhẹ hoặc hoàn toàn bỏ qua chứng cứ gỡ tội mà không đề cập đầy đủ trong bản án. Mặc dù Khoản 2 Điều 353 BLTTHS 2015 "Chứng cứ cũ, chứng cứ mới, tài liệu, đồ vật mới bổ sung đều phải được xem xét tại phiên tòa phúc thẩm. Bản án phúc thẩm phải căn cứ vào cả chứng cứ cũ và chứng cứ mới." Quy định bản án phúc thẩm phải căn cứ vào cả chứng cứ cũ và chứng cứ mới, nhưng điều luật lại không bắt buộc bản án phúc thẩm phải thể hiện đầy đủ ý kiến của người bào chữa và phải phân tích lý do Hội đồng xét xử không chấp nhận những chứng cứ gỡ tội đã được đưa ra.

Sự thiếu vắng cơ chế giải trình này tạo ra sự bất bình đẳng tố tụng nghiêm trọng. Nếu chứng cứ hợp pháp do luật sư cung cấp bị loại bỏ mà không có lý giải công khai và chi tiết, điều này làm giảm ý nghĩa của nguyên tắc tranh tụng mà BLTTHS 2015 đang cố gắng thúc đẩy. Việc không buộc Tòa án phải giải thích chi tiết lý do loại trừ chứng cứ gỡ tội ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người bị buộc tội và niềm tin vào tính công minh của quá trình xét xử. Đây là một lỗ hổng cần được khắc phục để đảm bảo sự cân bằng quyền lực trong tố tụng.

2.4. Quy định về hình thức thu thập chứng cứ 

Viện kiểm sát nhân dân (VKSND) giữ vai trò kiểm soát quyền lực tư pháp, đảm bảo việc tuân thủ pháp luật trong mọi hoạt động tố tụng hình sự, đặc biệt là hoạt động điều tra và thu thập chứng cứ. Khoản 5 Điều 88 BLTTHS quy định Cơ quan điều tra phải chuyển giao chứng cứ, tài liệu đã thu thập được cho VKS cùng cấp để kiểm sát theo quy định. Thời hạn chuyển giao là không quá 05 ngày kể từ ngày kết thúc hoạt động thu thập. Mục đích của quy định này là nhằm đảm bảo VKS có thể giám sát kịp thời, tránh việc Cơ quan điều tra (CQĐT) trì hoãn chuyển giao, điều này có thể dẫn đến nguy cơ sai lệch hoặc thất lạc tài liệu, bao gồm cả các biên bản ghi nhận vi phạm tố tụng.   

Mặc dù thời hạn 05 ngày là một quy định chặt chẽ, luật lại cho phép một ngoại lệ lớn: việc chuyển giao có thể bị kéo dài nếu có "trở ngại khách quan" (trừ trường hợp có trở ngại khách quan). Sự thiếu vắng các văn bản hướng dẫn dưới luật để định nghĩa và chuẩn hóa quy trình áp dụng thuật ngữ "trở ngại khách quan" đã tạo ra một lỗ hổng pháp lý nghiêm trọng. Trên thực tế, sự thiếu rõ ràng này có thể bị CQĐT lạm dụng để kéo dài thời hạn chuyển giao tài liệu, làm suy yếu chức năng kiểm sát liên tục của VKS. Việc lạm dụng khái niệm này khiến cơ chế kiểm soát 5 ngày trở nên vô hiệu trong một số trường hợp, gây khó khăn cho VKS trong việc thực hiện quyền lực giám sát tư pháp của mình.   

 3. Vai trò thu thập chứng cứ của các chủ thể tố tụng  

- Về chứng cứ điện tử

BLTTHS 2015 đã hiện đại hóa chế định chứng cứ bằng cách chính thức công nhận Dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ. Theo Điều 99, dữ liệu điện tử được định nghĩa là “ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ; truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử”.

Tuy nhiên, việc tích hợp chứng cứ điện tử vào tố tụng hình sự đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, chủ yếu xuất phát từ khoảng cách giữa pháp luật và công nghệ thực tiễn. Tội phạm ngày càng sử dụng các thủ đoạn tinh vi, liên quan đến công nghệ thông tin, khiến việc thu thập dữ liệu này trở nên phức tạp.

Các cơ quan tiến hành tố tụng đang gặp khó khăn, vướng mắc trong công tác thu thập, kiểm tra, và đánh giá chứng cứ điện tử do tính chất dễ bị thay đổi, dễ bị xóa hoặc mã hóa của dữ liệu số. Dù luật đã công nhận nguồn chứng cứ này, nhưng nếu quy trình tố tụng không thể bắt kịp công nghệ, chứng cứ điện tử, dù có giá trị chứng minh cao, vẫn dễ bị nghi ngờ về tính hợp pháp và toàn vẹn.

- Vấn đề đánh giá, bảo quản và rủi ro bất hợp pháp

Để đảm bảo giá trị chứng minh của chứng cứ điện tử, hai yếu tố kỹ thuật quan trọng nhất là tính toàn vẹn và chuỗi chứng cứ số. Việc kiểm tra và đánh giá đòi hỏi quy trình kỹ thuật cao để xác định tính xác thực, nguồn gốc, và đảm bảo dữ liệu không bị thao túng hoặc làm giả.

Thực tiễn hiện nay cho thấy nhu cầu cấp thiết về hướng dẫn kỹ thuật và thủ tục tố tụng chi tiết để chuẩn hóa quy trình thu thập và bảo quản dữ liệu điện tử. Thiếu các hướng dẫn này, CQ THTT khi thực hiện các biện pháp kỹ thuật phức tạp (như khám nghiệm máy tính hoặc thu thập dữ liệu từ xa) dễ mắc phải sai sót thủ tục. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình kỹ thuật cũng có thể bị coi là "vi phạm quy định của Bộ luật này", khiến chứng cứ bị loại trừ theo Điều 87 Khoản 2, bất chấp nội dung chứng minh của nó. Điều này làm tăng rủi ro chứng cứ điện tử bị coi là bất hợp pháp do vi phạm thủ tục tố tụng.

4. Loại trừ chứng cứ bất hợp pháp

Nguyên tắc loại trừ chứng cứ (LTCC) là quy tắc mà theo đó chứng cứ được thu thập bất hợp pháp phải bị loại bỏ khỏi hồ sơ vụ án. Mục đích chính của nguyên tắc này là răn đe hành vi vi phạm thủ tục tố tụng của các cơ quan nhà nước, bảo vệ quyền cơ bản của người dân.

Trong luật pháp quốc tế, có hai xu hướng lớn: 

  • Hoa Kỳ: Áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc LTCC và học thuyết "Cây độc có quả độc", theo đó chứng cứ phái sinh (thu được từ chứng cứ ban đầu bất hợp pháp) cũng bị loại trừ. 
  • Châu Âu: Áp dụng linh hoạt hơn, cho phép Thẩm phán xem xét mức độ nghiêm trọng của vi phạm thủ tục tố tụng trước khi quyết định loại trừ.

Cơ chế loại trừ chứng cứ tại Việt Nam được thiết lập bởi Khoản 2 Điều 87 BLTTHS 2015, khẳng định chứng cứ thu thập vi phạm quy định sẽ bị vô hiệu hóa. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam vẫn chưa thể hiện rõ ràng và mạch lạc các chuẩn mực pháp lý chi tiết về việc loại trừ chứng cứ.

Thứ nhất, luật pháp Việt Nam hiện hành không có hướng dẫn cụ thể về mức độ nghiêm trọng của vi phạm thủ tục tố tụng nào sẽ dẫn đến việc loại trừ chứng cứ. Điều này có thể dẫn đến việc loại trừ cứng nhắc đối với cả những vi phạm không đáng kể, hoặc ngược lại, chấp nhận cả những vi phạm nghiêm trọng quyền con người.

Thứ hai, BLTTHS Việt Nam chưa có quy định giải quyết tính hợp pháp của chứng cứ phái sinh (tức là chứng cứ thứ cấp được thu thập thông qua các hành vi tố tụng bất hợp pháp ban đầu). Đây là lỗ hổng pháp lý cấu trúc nghiêm trọng nhất. Nếu CQ THTT biết rằng chứng cứ ban đầu thu thập trái luật sẽ bị loại trừ, nhưng các chứng cứ quan trọng tiếp theo được phát hiện dựa trên thông tin bất hợp pháp đó vẫn có thể được chấp nhận, điều này làm suy giảm tính răn đe của nguyên tắc LTCC. Cơ chế hiện hành chỉ loại trừ "cây độc" nhưng lại chấp nhận "quả độc", làm cho nguyên tắc loại trừ trở nên kém hiệu quả và không khuyến khích CQ THTT tuân thủ tuyệt đối quy trình pháp luật.

Việc thiếu quy định chi tiết về các trường hợp ngoại lệ cho nguyên tắc loại trừ cũng là một hạn chế. Để cân bằng giữa yêu cầu về tính hợp pháp thủ tục và mục tiêu tìm kiếm sự thật khách quan, cần thiết phải bổ sung các tiêu chí linh hoạt, cho phép Thẩm phán xem xét mức độ nghiêm trọng của vi phạm và giá trị sử dụng của chứng cứ, tương tự như xu hướng ở Châu Âu.

Kết luận

Qua đó cho thấy Điều 87 và Điều 88 BLTTHS đã tạo ra một khuôn khổ pháp lý vững chắc và tiến bộ, thúc đẩy tính dân chủ và công bằng trong tố tụng hình sự. Những tiến bộ quan trọng bao gồm việc mở rộng các nguồn chứng cứ (như dữ liệu điện tử) và việc pháp điển hóa nghiêm ngặt nguyên tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp, đặt tính hợp pháp của thủ tục lên hàng đầu. Tuy nhiên, việc thực thi các điều khoản này vẫn còn nhiều thách thức. Sự thiếu thống nhất trong việc áp dụng "trở ngại khách quan" (Điều 88 Khoản 5) gây ra rủi ro lạm dụng và làm suy yếu cơ chế kiểm soát nội bộ của VKS. Đồng thời, sự mất cân bằng về quyền lực giữa cơ quan tiến hành tố tụng và người bào chữa trong hoạt động thu thập chứng cứ đã làm hạn chế hiệu quả của quyền bào chữa, cản trở nguyên tắc tranh tụng thực chất.   

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.