1. Khái niệm chứng cứ theo Luật cạnh tranh

Theo quy định tại Điều 56 Luật Cạnh tranh 2018, chứng cứ được định nghĩa như sau:

- Khái niệm chứng cứ: Chứng cứ là những gì có thật, được dùng làm căn cứ để xác định:

+ Có hay không có hành vi vi phạm pháp luật về cạnh tranh: Ví dụ như: Hợp đồng thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trái pháp luật, bằng chứng về hành vi ép giá, bán phá giá,...

+ Doanh nghiệp có hành vi vi phạm: Xác định cụ thể doanh nghiệp nào vi phạm, vi phạm hành vi gì.

+ Những tình tiết khác có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ việc cạnh tranh: Ví dụ như: Mức độ thiệt hại do hành vi vi phạm gây ra, thái độ hợp tác của doanh nghiệp vi phạm,...

- Lưu ý:

+ Chứng cứ phải có tính chân thực, khách quan và có liên quan đến vụ việc cạnh tranh đang được giải quyết.

+ Chứng cứ có thể ở nhiều dạng thức khác nhau như: văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, vật chứng, lời khai của nhân chứng, kết luận giám định,...

- Quy định về thu thập và sử dụng chứng cứ:

+ Việc thu thập và sử dụng chứng cứ được thực hiện theo quy định của pháp luật về tố tụng hành chính và Luật Cạnh tranh 2018.

+ Các bên tham gia tố tụng cạnh tranh có quyền thu thập, trình bày và tranh luận về chứng cứ.

+ Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh, Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh có trách nhiệm xác minh tính hợp pháp, hợp lý của chứng cứ trước khi sử dụng.

- Ví dụ về chứng cứ trong Luật Cạnh tranh 2018

+ Hợp đồng thỏa thuận hạn chế cạnh tranh trái pháp luật: Đây là một loại chứng cứ quan trọng trong các vụ việc vi phạm về hành vi hạn chế cạnh tranh. Hợp đồng này có thể là bằng chứng cho thấy các doanh nghiệp đã thỏa thuận với nhau về việc hạn chế sản xuất, kinh doanh, chia thị trường,...

+ Bằng chứng về hành vi ép giá, bán phá giá: Ví dụ như: Email trao đổi giữa các doanh nghiệp về việc thỏa thuận giá bán, hóa đơn chứng từ ghi lại giá bán thấp hơn giá thị trường,...

+ Lời khai của nhân chứng: Lời khai của những người có liên quan đến vụ việc cạnh tranh có thể cung cấp thông tin quan trọng về hành vi vi phạm và những tình tiết liên quan.

+ Kết luận giám định: Kết luận giám định của các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền có thể được sử dụng làm chứng cứ để xác định tính chất, mức độ của hành vi vi phạm.

Tóm lại, chứng cứ đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vụ việc vi phạm pháp luật về cạnh tranh. Việc thu thập và sử dụng chứng cứ cần được thực hiện đúng quy định của pháp luật để đảm bảo tính khách quan, công bằng và hiệu quả trong việc giải quyết vụ việc.

 

2. Quy định về thu thập, thẩm định và sử dụng chứng cứ trong Luật Cạnh tranh

Theo quy định tại khoản 2 Điều 56 Luật Cạnh tranh 2018, chứng cứ được thu thập từ các nguồn sau đây:

* Tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được, dữ liệu điện tử:

- Bao gồm các loại tài liệu như: văn bản, hợp đồng, báo cáo, email, hình ảnh, video, bản ghi âm thanh,...

- Tài liệu này phải được lưu giữ dưới dạng bản gốc hoặc bản sao có công chứng, chứng thực hợp pháp.

- Dữ liệu điện tử phải được lưu trữ trên các thiết bị an toàn, đảm bảo tính nguyên vẹn và có thể kiểm tra được nguồn gốc.

- Ví dụ:

+ Bản hợp đồng thỏa thuận hạn chế cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.

+ Email trao đổi giữa các doanh nghiệp về việc thỏa thuận giá bán.

+ Video ghi lại cảnh một doanh nghiệp ép buộc nhà cung cấp bán hàng với giá thấp.

* Vật chứng:

- Bao gồm các đồ vật, vật dụng có liên quan đến vụ việc cạnh tranh.

- Vật chứng phải được bảo quản an toàn, tránh bị hư hỏng, mất mát.

- Việc thu thập và niêm phong vật chứng phải được thực hiện theo quy định của pháp luật.

- Ví dụ:

+ Sản phẩm giả mạo nhãn hiệu của một doanh nghiệp khác.

+ Mẫu hàng hóa bị thu hồi do vi phạm quy định về an toàn thực phẩm.

+ Các công cụ, thiết bị được sử dụng để vi phạm pháp luật về cạnh tranh.

* Lời khai, lời trình bày của người làm chứng:

- Người làm chứng là những người có liên quan đến vụ việc cạnh tranh và có thể cung cấp thông tin về vụ việc.

- Lời khai, lời trình bày của người làm chứng phải được ghi nhận đầy đủ, chính xác và khách quan.

- Người làm chứng có quyền và nghĩa vụ khai báo truthfully.

- Ví dụ:

+ Lời khai của nhân viên bán hàng về việc doanh nghiệp A ép buộc khách hàng mua sản phẩm của họ.

+ Lời trình bày của chuyên gia về tác hại của hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh.

* Lời khai, lời trình bày, giải trình của bên khiếu nại, bên bị điều tra hoặc tổ chức, cá nhân liên quan:

- Các bên liên quan đến vụ việc cạnh tranh có quyền khai báo, trình bày, giải trình về những vấn đề liên quan đến vụ việc.

- Lời khai, lời trình bày, giải trình của các bên phải được ghi nhận đầy đủ, chính xác và khách quan.

- Các bên có quyền tranh luận về lời khai, lời trình bày, giải trình của nhau.

- Ví dụ:

+ Lời khai của doanh nghiệp B về việc bị doanh nghiệp A vi phạm hành vi cạnh tranh không lành mạnh.

+ Lời trình bày của cơ quan quản lý nhà nước về việc xử lý các hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh.

* Kết luận giám định:

- Kết luận giám định được thực hiện bởi các cơ quan, tổ chức có thẩm quyền theo quy định của pháp luật.

- Kết luận giám định là một loại chứng cứ quan trọng, có giá trị chứng minh cao.

- Các bên liên quan đến vụ việc cạnh tranh có quyền yêu cầu thực hiện giám định.

- Ví dụ:

+ Kết luận giám định về chất lượng sản phẩm của doanh nghiệp A.

+ Kết luận giám định về tính chính xác của dữ liệu điện tử.

* Biên bản trong quá trình điều tra, xử lý vụ việc cạnh tranh:

- Biên bản ghi nhận các hoạt động điều tra, xử lý vụ việc cạnh tranh.

- Biên bản phải được lập theo quy định của pháp luật và có chữ ký của những người có liên quan.

- Biên bản là một loại chứng cứ quan trọng để xác định diễn biến của vụ việc cạnh tranh.

- Ví dụ:

+ Biên bản ghi nhận việc thu thập vật chứng tại kho hàng của doanh nghiệp C.

+ Biên bản ghi nhận việc thẩm vấn nhân viên của doanh nghiệp D.

* Tài liệu, đồ vật khác hoặc nguồn khác theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, chứng cứ còn có thể được thu thập từ các nguồn khác theo quy định của pháp luật, ví dụ như:

- Báo cáo của các cơ quan chức năng.

- Kết quả điều tra của các cơ quan thực thi pháp luật.

- Phát ngôn của các bên liên quan trên các phương tiện truyền thông.

 

3. Một số lưu ý về chứng cứ theo Luật cạnh tranh

Sau đây là một số lưu ý quan trọng về chứng cứ theo quy định của Luật Cạnh tranh 2018:

- Chứng cứ phải có liên quan đến vụ việc cạnh tranh:

+ Chứng cứ chỉ được xem xét và đánh giá khi có liên quan trực tiếp đến hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh, doanh nghiệp vi phạm và những tình tiết khác có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ việc.

+ Mối liên quan này phải được thể hiện rõ ràng, cụ thể và logic để cơ quan chức năng có thể căn cứ vào đó để xác định đúng bản chất, mức độ của hành vi vi phạm và đưa ra quyết định xử lý phù hợp.

- Chứng cứ phải có giá trị chứng minh:

+ Chứng cứ phải có giá trị chứng minh cho những nội dung mà nó thể hiện.

+ Giá trị chứng minh của chứng cứ được đánh giá dựa trên tính khách quan, trung thực, chính xác, đầy đủ và phù hợp với thực tế của vụ việc.

+ Chứng cứ càng có giá trị chứng minh cao thì càng có sức thuyết phục strong trong việc chứng minh cho những nội dung mà nó thể hiện.

- Chứng cứ phải được thu thập, thẩm định và sử dụng đúng quy định của pháp luật:

+ Việc thu thập chứng cứ phải được thực hiện theo đúng trình tự, thủ tục quy định của pháp luật, đảm bảo tính hợp pháp, công khai, minh bạch.

+ Chứng cứ sau khi thu thập phải được thẩm định kỹ lưỡng về tính hợp pháp, hợp lý, liên quan và giá trị chứng minh trước khi được sử dụng.

+ Việc sử dụng chứng cứ phải đảm bảo phù hợp với mục đích giải quyết vụ việc, không được sử dụng những chứng cứ thu thập, thẩm định trái quy định của pháp luật.

- Ngoài ra, cần lưu ý thêm một số điểm sau:

+ Chứng cứ có thể ở nhiều dạng thức khác nhau như: văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, dữ liệu điện tử, lời khai của nhân chứng, kết luận giám định,...

+ Các bên tham gia tố tụng cạnh tranh có quyền và nghĩa vụ thu thập, trình bày và tranh luận về chứng cứ.

+ Cơ quan điều tra vụ việc cạnh tranh, Hội đồng xử lý vụ việc hạn chế cạnh tranh có trách nhiệm xác minh tính hợp pháp, hợp lý của chứng cứ trước khi sử dụng.

 

Ngoài ra, có thể tham khảo: Chứng cứ là gì? Các đặc điểm của chứng cứ? Các thuộc tính của chứng cứ. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.