- 1. Chứng cứ là gì?
- 2. Nguyên tắc loại trừ chứng cứ
- 2.1. Quy tắc loại trừ chứng cứ trực tiếp
- 2.2. Thẩm quyền quyết định loại trừ chứng cứ
- 2.3. Căn cứ loại trừ chứng cứ
- 3. Quá trình vận dụng trong thực tiễn tố tụng
- 3.1. Giai đoạn điều tra và truy tố
- 3.2. Giai đoạn xét xử
- 4. So sánh với pháp luật quốc tế và tính hợp hiến về chứng cư
- 4.1. So sánh quốc tế
- 4.2. Tính hợp hiến của hoạt động thu thập chứng cứ
- 5. Thách thức thực tiễn và khuyến nghị hoàn thiện chế định loại trừ chứng cứ
- Kết luận
Trong tố tụng hình sự, chứng cứ là nền tảng tối cao để xác định sự thật khách quan của vụ án và quyết định số phận pháp lý của người bị buộc tội. Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2015, để một thông tin có thể được sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án, nó phải hội tụ đủ ba thuộc tính cơ bản: Tính xác thực, Tính liên quan và Tính hợp pháp.
Trong ba thuộc tính này, Tính hợp pháp (việc thu thập theo đúng trình tự, thủ tục do luật định) đóng vai trò then chốt, là rào cản pháp lý đầu tiên quyết định liệu thông tin có được chấp nhận là chứng cứ hay không. Sự ra đời của Khoản 2 Điều 87 BLTTHS 2015 đã thiết lập nên Quy tắc Loại trừ Chứng cứ Bất hợp pháp, khẳng định một nguyên tắc bất khả thi chứng cứ không được thu thập hợp pháp sẽ bị vô hiệu hóa, không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ giải quyết vụ án.
1. Chứng cứ là gì?
Chứng cứ là yếu tố trung tâm và quyết định đối với bất kỳ vụ án hình sự nào. Trong hệ thống pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam, Điều 86 Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2015 đưa ra một định nghĩa rõ ràng, bao hàm cả nội dung lẫn hình thức của thông tin được sử dụng để giải quyết vụ án. Theo đó, chứng cứ là "những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định, được dùng làm căn cứ để xác định có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án".
Định nghĩa này cho thấy chứng cứ không chỉ đơn thuần là thông tin mà phải hội tụ đủ ba thuộc tính cơ bản: Tính xác thực, Tính liên quan và tính hợp pháp. Việc thiếu vắng hoặc vi phạm bất kỳ thuộc tính nào trong ba thuộc tính này đều có thể làm giảm hoặc triệt tiêu giá trị chứng minh của thông tin đó.
Tính xác thực: Chứng cứ có thật và phản ánh đúng sự việc xảy ra
Tính xác thực (hay tính khách quan) đòi hỏi chứng cứ phải là những gì có thật, phản ánh đúng sự việc đã xảy ra một cách khách quan, không bị bóp méo, làm giả hoặc thu thập dưới sự đe dọa hay áp lực. Thuộc tính này đảm bảo rằng nội dung thông tin được sử dụng là chân thật và đáng tin cậy. Nếu chứng cứ bị làm giả, bị chỉnh sửa hoặc thu thập dưới áp lực, đe dọa (như bức cung, nhục hình), tính chân thật của nguồn sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng, dẫn đến việc thông tin đó không còn giá trị để xác định sự thật khách quan của vụ án.
Tính liên quan: Chứng cứ dùng để xác định các tình tiết có ý nghĩa khác
Tính liên quan (hay tính phục vụ) yêu cầu chứng cứ phải trực tiếp hoặc gián tiếp dùng để xác định các vấn đề cần chứng minh trong vụ án theo quy định của BLTTHS. Các vấn đề này bao gồm: có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội, lỗi, động cơ, mục đích, mức độ thiệt hại, và các tình tiết khác có ý nghĩa cho việc giải quyết vụ án. Thông tin không liên quan đến bất kỳ vấn đề nào trong vụ án sẽ bị loại bỏ khỏi hồ sơ vì không có giá trị chứng minh, dù nó có xác thực và hợp pháp đến đâu.
Tính hợp pháp: Thuộc tính quyết định sự loại trừ (Điều 87.2 BLTTHS)
Tính hợp pháp là thuộc tính quan trọng nhất liên quan đến chế định loại trừ chứng cứ. Nó yêu cầu chứng cứ phải được thu thập theo đúng trình tự, thủ tục do BLTTHS quy định. Tính hợp pháp không liên quan đến nội dung của thông tin mà là quy trình hình thành nên thông tin đó.
Trong hệ thống tố tụng Việt Nam, tính hợp pháp được xác định là một điều kiện tiên quyết mang tính cấu thành đối với chứng cứ. Điều này có nghĩa là, nếu thông tin có thật (xác thực) và liên quan đến vụ án, nhưng lại được thu thập bằng các hành vi vi phạm nghiêm trọng thủ tục do luật định, thông tin đó sẽ không được coi là chứng cứ và bị loại trừ. Điều 87 Khoản 2 BLTTHS 2015 đã khẳng định rõ ràng nguyên tắc này, biến Tính Hợp pháp trở thành rào cản pháp lý đầu tiên và quyết định đối với sự chấp nhận của chứng cứ.
2. Nguyên tắc loại trừ chứng cứ
2.1. Quy tắc loại trừ chứng cứ trực tiếp
Quy tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp, được ghi nhận tại Khoản 2 Điều 87 BLTTHS 2015, là một bước tiến quan trọng trong việc xây dựng tố tụng công bằng tại Việt Nam. Quy định này nêu rõ: "Những chứng cứ không được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết vụ án."
Khi một chứng cứ bị xác định là bất hợp pháp, hệ quả pháp lý là tuyệt đối và kép. Thứ nhất, chứng cứ đó mất hoàn toàn giá trị pháp lý (mất tư cách là chứng cứ). Thứ hai, nó bị cấm sử dụng để làm căn cứ giải quyết vụ án. Điều này có nghĩa là thông tin đó, dù có thể chứa đựng sự thật quan trọng, cũng không được sử dụng để buộc tội hoặc xác định bất kỳ tình tiết nào của vụ án. Quy tắc này thể hiện nguyên tắc bất khả thi trong luật tố tụng hình sự Việt Nam.
Mục đích tối thượng của quy tắc loại trừ không chỉ là duy trì trật tự thủ tục mà còn là cơ chế phòng vệ hệ thống để bảo vệ quyền con người và quyền hiến định của người bị buộc tội.
Cơ chế này được thiết lập nhằm răn đe các hành vi vi phạm pháp luật của các cơ quan tiến hành tố tụng (CQTTTT). Nếu CQTTTT biết rằng bất kỳ chứng cứ nào thu thập được thông qua các hành vi vi phạm nghiêm trọng, như bức cung, dùng nhục hình, hoặc các hình thức xâm phạm quyền hiến định, sẽ bị vô hiệu hóa, họ sẽ có động lực mạnh mẽ hơn để tuân thủ triệt để các quy định thủ tục ngay từ giai đoạn điều tra ban đầu. Do đó, việc áp dụng nghiêm ngặt Điều 87.2 là bức tường pháp lý chống lại việc truy tìm sự thật bằng mọi giá, đảm bảo tính chính đáng của quy trình tố tụng.
2.2. Thẩm quyền quyết định loại trừ chứng cứ
Thẩm quyền xem xét, đánh giá và quyết định loại trừ chứng cứ bất hợp pháp được phân bổ qua các cơ quan tiến hành tố tụng trong suốt quá trình tố tụng, từ điều tra đến xét xử.
Viện Kiểm sát (VKS) và Cơ quan Điều tra (CQĐT) có trách nhiệm rà soát và tự loại trừ/khắc phục vi phạm trong giai đoạn tiền xét xử. Tuy nhiên, thẩm quyền quyết định cuối cùng và chính thức thuộc về Tòa án, đặc biệt là Hội đồng Xét xử (HĐXX) tại phiên tòa. Thẩm quyền này được thực hiện nhằm đảm bảo một quy trình xét xử công khai, minh bạch và độc lập trong việc đánh giá tính hợp pháp của toàn bộ hồ sơ vụ án.
2.3. Căn cứ loại trừ chứng cứ
Mặc dù Điều 87.2 quy định chung về vi phạm trình tự, thủ tục, trong thực tiễn và lý luận, ba căn cứ chi tiết sau đây thường được viện dẫn dẫn đến việc chứng cứ bị loại trừ tuyệt đối hoặc bị vô hiệu hóa.
- Vi phạm trình tự, thủ tục thu thập là căn cứ trực tiếp nhất theo Khoản 2 Điều 87. Vi phạm thủ tục bao gồm việc không tuân thủ các quy định bắt buộc trong quá trình thu thập chứng cứ, kiểm tra, đánh giá.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, cần phân biệt rõ giữa vi phạm nghiêm trọng (dẫn đến loại trừ) và vi phạm thủ tục thông thường (chỉ cần khắc phục). BLTTHS hiện hành và các văn bản hướng dẫn chưa có định nghĩa thống nhất về thế nào là "vi phạm nghiêm trọng trình tự, thủ tục".
- Vi phạm các thủ tục bắt buộc liên quan đến quyền bào chữa: Hỏi cung bị can mà không có sự tham gia của người bào chữa/luật sư trong trường hợp bắt buộc (ví dụ: bị can là người chưa thành niên, bị truy tố về tội đặc biệt nghiêm trọng) hoặc hỏi cung không lập biên bản.
- Vi phạm các thủ tục đảm bảo quyền hiến định: Khám xét, thu giữ tài liệu trái phép, không có lệnh hoặc không đúng thẩm quyền.
- Đối với Dữ liệu Điện tử: Không tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật để đảm bảo tính toàn vẹn (ví dụ: niêm phong, sao chép) có thể khiến dữ liệu này dễ bị thách thức về tính hợp pháp và xác thực.
- Vi phạm dẫn đến xâm hại nghiêm trọng quyền và lợi ích hợp pháp của người tham gia tố tụng (ví dụ: xác định không đúng tư cách tố tụng của họ).
Chính sự thiếu thống nhất trong định nghĩa "vi phạm nghiêm trọng" đã làm suy giảm hiệu quả răn đe của Điều 87.2, vì các cơ quan tố tụng có thể giải thích tùy nghi mức độ nghiêm trọng của vi phạm, dẫn đến việc áp dụng thiếu đồng bộ giữa các cấp và các cơ quan.
- Không đảm bảo tính khách quan:
Mặc dù tính khách quan liên quan đến tính xác thực, việc chứng cứ bị làm giả, bị chỉnh sửa hoặc thu thập dưới áp lực, đe dọa trực tiếp ảnh hưởng đến tính khách quan của nguồn thông tin. Khi cơ quan điều tra sử dụng biện pháp bức cung hoặc nhục hình, họ đã vi phạm nghiêm trọng thủ tục điều tra khách quan, trung thực do luật định. Chứng cứ thu thập được trong tình huống đó không chỉ thiếu xác thực về nội dung mà còn bất hợp pháp về quy trình, do đó bị loại trừ tuyệt đối theo tinh thần bảo vệ quyền con người của Điều 87.2.
- Không liên quan đến vụ án:
Chứng cứ bị loại bỏ khi thông tin không có giá trị chứng minh bất kỳ vấn đề nào trong vụ án. Căn cứ này là một tiêu chí để Tòa án bác bỏ việc sử dụng chứng cứ đó, mặc dù nó không phải là căn cứ loại trừ tuyệt đối dựa trên tính bất hợp pháp như căn cứ 1.
3. Quá trình vận dụng trong thực tiễn tố tụng
Loại trừ chứng cứ bất hợp pháp được thực hiện liên tục qua ba giai đoạn chính của quá trình tố tụng hình sự.
3.1. Giai đoạn điều tra và truy tố
Viện Kiểm sát Nhân dân (VKS) đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm sát tính hợp pháp của hoạt động điều tra. VKS có quyền và trách nhiệm kiểm tra toàn bộ hồ sơ tố tụng, bao gồm các biên bản, vật chứng, lời khai, và dữ liệu điện tử, để đảm bảo việc thu thập chứng cứ tuân thủ đúng trình tự, thủ tục BLTTHS.
Nếu phát hiện vi phạm thủ tục thông thường, VKS có thể yêu cầu Cơ quan Điều tra (CQĐT) khắc phục. Nếu phát hiện vi phạm nghiêm trọng dẫn đến chứng cứ bất hợp pháp, VKS có thể yêu cầu điều tra bổ sung để thu thập lại hoặc loại bỏ chứng cứ đó khỏi hồ sơ truy tố, đảm bảo rằng chỉ những chứng cứ hợp pháp mới được sử dụng khi lập cáo trạng.
Chức năng kiểm sát chặt chẽ của VKS trong giai đoạn này là cơ chế "tự làm sạch" hồ sơ, ngăn chặn chứng cứ bất hợp pháp tiến vào giai đoạn xét xử.
Người bào chữa (luật sư) có vai trò đối trọng quan trọng. Họ có quyền tiếp cận hồ sơ vụ án và kiểm tra tính hợp pháp của các biên bản thu thập chứng cứ, đặc biệt là các biên bản hỏi cung. Luật sư có thể đưa ra kiến nghị bằng văn bản tới CQĐT, VKS và Tòa án để yêu cầu xem xét và loại bỏ các chứng cứ vi phạm pháp luật. Việc ghi nhận và bảo đảm quyền này là thiết yếu để cung cấp thông tin phản hồi từ phía người bị buộc tội, kích hoạt cơ chế kiểm tra tính hợp pháp từ bên ngoài hệ thống công tố.
3.2. Giai đoạn xét xử
Giai đoạn xét xử là thời điểm Tòa án (HĐXX) thực hiện thẩm quyền đánh giá tối cao đối với toàn bộ hồ sơ vụ án và quyết định cuối cùng về việc chấp nhận hoặc loại trừ chứng cứ.
HĐXX có trách nhiệm kiểm tra công khai tại phiên tòa về tính hợp pháp của các chứng cứ đã được thu thập. Trong quá trình xét hỏi, HĐXX, VKS và Luật sư đều có thể đặt câu hỏi về quy trình thu thập và tính hợp pháp của chứng cứ. Thẩm phán hoặc HĐXX có thể quyết định trả hồ sơ để điều tra bổ sung nếu nhận thấy có thiếu sót hoặc vi phạm nghiêm trọng thủ tục thu thập chứng cứ.
Ngay cả trong trường hợp Viện kiểm sát không bổ sung được những vấn đề mà Tòa án yêu cầu và vẫn giữ nguyên quyết định truy tố, Tòa án vẫn tiến hành xét xử và chịu trách nhiệm trong việc đánh giá, loại trừ chứng cứ bất hợp pháp, không sử dụng chúng để làm căn cứ kết tội. Điều này khẳng định vai trò độc lập của Tòa án trong việc bảo đảm công lý tố tụng.
Khi Tòa án quyết định loại trừ một chứng cứ do tính bất hợp pháp, quyết định đó phải được ghi nhận và lý giải rõ ràng trong bản án hoặc quyết định của Tòa án (nếu có). Việc lý giải này là bắt buộc để đảm bảo tính minh bạch, cung cấp căn cứ pháp lý cho các cấp phúc thẩm, giám đốc thẩm xem xét tính đúng đắn của việc áp dụng quy tắc loại trừ.
| Giai đoạn tố tụng | Chủ thể chính | Trách nhiệm chính | Thẩm quyền xem xét/loại trừ |
| Điều tra | Cơ quan Điều tra | Đảm bảo thu thập đúng trình tự, thủ tục. | Tự rà soát và khắc phục/loại bỏ tài liệu thu thập sai. |
| Truy tố | Viện Kiểm sát (VKS) | Kiểm sát việc tuân thủ pháp luật, kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ. | Yêu cầu điều tra bổ sung; Quyết định không sử dụng chứng cứ bất hợp pháp khi truy tố. |
| Xét xử | Hội đồng Xét xử (HĐXX) | Đánh giá lại toàn bộ tính hợp pháp và giá trị chứng minh. | Quyết định cuối cùng về việc loại trừ chứng cứ và lý giải trong bản án/quyết định. |
4. So sánh với pháp luật quốc tế và tính hợp hiến về chứng cư
4.1. So sánh quốc tế
Quy định loại trừ chứng cứ bất hợp pháp của Việt Nam (Điều 87.2 BLTTHS 2015) mang những điểm tương đồng và khác biệt cốt lõi so với Nguyên tắc Loại trừ được áp dụng tại Hoa Kỳ. Cả hai hệ thống pháp luật đều thiết lập một quy tắc cứng nhằm vô hiệu hóa các chứng cứ thu thập trái pháp luật, với mục tiêu chung là răn đe các cơ quan thực thi pháp luật không được vi phạm các quy tắc tố tụng cơ bản khi thực hiện nhiệm vụ.
Nguyên tắc Loại trừ của Hoa Kỳ có nguồn gốc từ Hiến pháp, dựa trên Tu chính án thứ Tư (chống khám xét và tịch thu bất hợp lý) và Tu chính án thứ Năm (quyền im lặng, chống tự buộc tội). Do đó, quy tắc này mang tính Hiến định và được củng cố qua các án lệ mang tính bước ngoặt (Weeks v. United States, Mapp v. Ohio). Ngược lại, quy tắc loại trừ của Việt Nam (Điều 87.2) là quy định của Luật Tố tụng Hình sự (luật cấp độ dưới Hiến pháp), mang tính quy trình (procedural) tổng quát hơn.
Mặc dù Điều 87.2 bao quát các vi phạm về trình tự, thủ tục, quy tắc Hoa Kỳ tập trung mạnh vào các hành vi vi hiến như vi phạm quyền riêng tư cơ bản và quyền được thông báo về quyền lợi (quyền Miranda) trong quá trình thẩm vấn. Tính chất Hiến định này khiến quy tắc loại trừ ở Hoa Kỳ được áp dụng một cách mạnh mẽ và rộng rãi hơn trong các trường hợp xâm phạm quyền cơ bản.
Quy tắc "Quả độc từ Cây độc" là một học thuyết pháp lý được phát triển trong án lệ Hoa Kỳ nhằm mở rộng phạm vi của Nguyên tắc Loại trừ. Học thuyết này quy định rằng, không chỉ bản thân chứng cứ thu thập được thông qua hành động vi hiến trực tiếp (được gọi là "Cây độc") sẽ bị loại trừ, mà tất cả các bằng chứng phái sinh, thứ cấp được tìm thấy hoặc thu thập được nhờ vào thông tin từ Cây độc đó (được gọi là "Quả độc") cũng phải bị loại bỏ.
Ví dụ điển hình là vụ Nardone v. United States (1939), nơi Tòa án quyết định rằng việc chặn nghe lén trái phép (Cây độc) không chỉ làm cho các cuộc trò chuyện bị chặn bị loại trừ, mà bất kỳ bằng chứng nào thu được thông qua việc sử dụng kiến thức từ các cuộc trò chuyện đó (Quả độc) cũng không được chấp nhận.
Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành, cụ thể là Điều 87 BLTTHS 2015, chưa có quy định rõ ràng và trực tiếp về việc loại trừ các chứng cứ phái sinh (Quả độc). Đây là một khoảng trống pháp lý quan trọng làm giảm hiệu lực răn đe của cơ chế loại trừ.
Về mặt lý luận, nếu chứng cứ gốc (ví dụ: lời thú tội thu thập bằng bức cung, được coi là Cây độc) đã bị loại trừ vì vi phạm nghiêm trọng thủ tục (Điều 87.2), thì bất kỳ chứng cứ nào sau đó được thu thập nhờ vào thông tin từ lời thú tội đó cũng phải được coi là bất hợp pháp, vì chuỗi thủ tục thu thập đã bị "nhiễm độc" từ bước đầu. Việc không áp dụng quy tắc FOPT một cách chính thức có thể dẫn đến việc các cơ quan tố tụng tìm cách hợp pháp hóa bằng chứng phái sinh, cho phép họ hưởng lợi từ các vi phạm pháp luật ban đầu, từ đó làm suy yếu mục đích bảo vệ quyền con người của Điều 87.2.
4.2. Tính hợp hiến của hoạt động thu thập chứng cứ
Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, mọi hoạt động tố tụng phải tuân thủ Hiến pháp. Các quyền hiến định cơ bản của công dân (như quyền bất khả xâm phạm thân thể, chỗ ở, bí mật đời tư) là những ranh giới tối cao.
Bất kỳ hành vi thu thập chứng cứ nào vi phạm trực tiếp các quyền hiến định (ví dụ: khám xét nhà không có lệnh hoặc lệnh không hợp pháp, bắt giữ tùy tiện) đều phải được coi là vi phạm nghiêm trọng trình tự, thủ tục do BLTTHS quy định, bởi lẽ BLTTHS cụ thể hóa các quyền Hiến định.
Do đó, mặc dù BLTTHS không sử dụng thuật ngữ "vi hiến", nhưng việc thu thập chứng cứ vi phạm các quyền Hiến định sẽ tự động cấu thành vi phạm nghiêm trọng theo Khoản 2 Điều 87, dẫn đến việc chứng cứ đó phải bị loại trừ tuyệt đối. Đây là cơ chế mà pháp luật tố tụng Việt Nam hiện đang sử dụng để bảo vệ các quyền hiến định trong thực tiễn tư pháp.
5. Thách thức thực tiễn và khuyến nghị hoàn thiện chế định loại trừ chứng cứ
Việc áp dụng chế định loại trừ chứng cứ trong thực tiễn vẫn còn gặp nhiều khó khăn và thách thức, cản trở việc thực hiện thống nhất và hiệu quả các quy định của BLTTHS 2015.
Thách thức lớn nhất là sự thiếu vắng một văn bản hướng dẫn chi tiết, có tính bắt buộc và thống nhất, định nghĩa rõ ràng thế nào là "vi phạm nghiêm trọng trình tự, thủ tục" dẫn đến loại trừ chứng cứ. Sự thiếu hụt này dẫn đến sự tùy nghi trong nhận thức và áp dụng pháp luật giữa các cơ quan tố tụng (CQĐT, VKS, Tòa án) ở các cấp khác nhau.
Việc không có ranh giới rõ ràng về "vi phạm nghiêm trọng" khiến các cơ quan dễ dàng biện minh cho việc chấp nhận những chứng cứ thu thập sai sót nhỏ, nhưng đôi khi lại là vi phạm lớn ảnh hưởng đến quyền của người bị buộc tội, làm giảm tính minh bạch và dự đoán được của pháp luật.
Trong thực tiễn, các cơ quan tố tụng thường phải đối mặt với áp lực lớn về thời hạn giải quyết vụ án và yêu cầu đấu tranh phòng chống tội phạm có hiệu quả. Áp lực này có thể tạo ra tâm lý "duy trì chứng cứ," khiến các cơ quan, đặc biệt là ở giai đoạn điều tra và truy tố, ngần ngại loại trừ chứng cứ ngay cả khi phát hiện vi phạm, vì lo sợ rằng việc thiếu chứng cứ có thể dẫn đến phải trả hồ sơ kéo dài hoặc tuyên bố bị cáo vô tội.
Với sự phát triển của tội phạm công nghệ cao, dữ liệu điện tử ngày càng trở thành nguồn chứng cứ quan trọng (Điều 87 Khoản 1 Điểm c). Tuy nhiên, BLTTHS 2015 chỉ tập trung vào quy định chung về khái niệm và cách thu thập, mà thiếu văn bản hướng dẫn cụ thể về quy trình chuyển hóa dữ liệu điện tử thành chứng cứ chứng minh. Thiếu các quy tắc chi tiết về bảo toàn tính toàn vẹn, xác thực kỹ thuật (digital forensic), và chuỗi giám sát dữ liệu (chain of custody) khiến loại chứng cứ này dễ bị thách thức về tính hợp pháp và xác thực tại phiên tòa.
Để nâng cao hiệu quả và tính thống nhất của chế định loại trừ chứng cứ, cần có các giải pháp đồng bộ về mặt pháp lý và tổ chức.
Cần sớm ban hành Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán Tòa án Nhân dân Tối cao hoặc Thông tư liên tịch giữa các cơ quan tư pháp trung ương để đưa ra định nghĩa có tính ràng buộc về các trường hợp vi phạm nghiêm trọng trình tự, thủ tục dẫn đến loại trừ tuyệt đối. Văn bản này cần liệt kê các hình thức vi phạm không thể khắc phục (ví dụ: vi phạm quyền có luật sư bắt buộc, thu thập chứng cứ dưới nhục hình) và các vi phạm có thể khắc phục (ví dụ: sai sót nhỏ trong biên bản)
Để tăng cường tính răn đe và bảo vệ quyền lợi của người bị buộc tội một cách toàn diện hơn, cần nghiên cứu bổ sung quy tắc loại trừ mở rộng, chính thức ghi nhận Học thuyết "Quả độc từ Cây độc." Điều này sẽ vô hiệu hóa bằng chứng thu thập được nhờ vào thông tin từ chứng cứ bất hợp pháp ban đầu, buộc các cơ quan tố tụng phải tuân thủ pháp luật ngay từ những hành vi thu thập đầu tiên.
Cần nâng cao quyền hạn của luật sư trong việc kiểm tra tính hợp pháp của hồ sơ, đồng thời tăng cường tính công khai và tranh tụng tại phiên tòa về vấn đề loại trừ chứng cứ. Khi luật sư đưa ra yêu cầu loại trừ, HĐXX phải xem xét và lý giải công khai, chi tiết về quyết định của mình trong bản án.
Kết luận
Điều 87 BLTTHS 2015, đặc biệt là Khoản 2 về loại trừ chứng cứ, không chỉ là một quy tắc kỹ thuật mà còn là tuyên ngôn về giá trị của công bằng tố tụng. Nó thiết lập Tính Hợp pháp như là điều kiện tiên quyết cho toàn bộ quá trình giải quyết vụ án.
Việc chứng cứ được thu thập hợp pháp là thước đo về mức độ tôn trọng pháp luật và các quyền hiến định của cơ quan nhà nước đối với công dân. Khi chứng cứ bất hợp pháp bị loại trừ, hệ thống pháp luật đang gửi đi một thông điệp rõ ràng: công lý phải được thực hiện thông qua các phương tiện chính đáng.
Chế định loại trừ chứng cứ bất hợp pháp, mặc dù còn đối diện với những thách thức trong thực tiễn áp dụng, là một cột mốc pháp lý quan trọng, là bức tường pháp lý bảo vệ công bằng và quyền con người. Việc áp dụng nghiêm ngặt và thống nhất nguyên tắc này là chìa khóa để đảm bảo chỉ những chứng cứ được thu thập một cách chính đáng, tôn trọng pháp luật và quyền hiến định, mới được sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án, từ đó góp phần xây dựng lòng tin vào hệ thống tư pháp trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!