Mục lục bài viết

Tính liêm chính của chứng cứ là nền tảng cốt lõi của hoạt động tư pháp, là điều kiện tiên quyết để đảm bảo công lý và xác định sự thật khách quan của vụ án. Hành vi ngụy tạo chứng cứ, cố tình làm sai lệch sự thật vụ án bằng cách làm giả, hủy hoại hay khai báo gian dối không chỉ là sự vi phạm pháp luật nghiêm trọng mà còn là một hành động mang tính nguy hiểm xã hội cao, có khả năng tước đoạt tự do và gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản của công dân.  

1. Cơ sở pháp lý về chứng cứ, ngụy tạo chứng cứ

1.1. Nguồn chứng cứ hợp pháp là gì?

Chứng cứ là nền tảng cơ bản và thiết yếu để xác định sự thật khách quan của vụ án. Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2015, chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định, được sử dụng làm căn cứ để xác định có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án.

BLTTHS 2015 liệt kê các nguồn chứng cứ, bao gồm các loại hình truyền thống như vật chứng, lời khai, biên bản hoạt động tố tụng , đồng thời chính thức công nhận các nguồn chứng cứ hiện đại. Dữ liệu điện tử (điểm c, Điều 87) được xác định là một nguồn chứng cứ hợp pháp trong tố tụng hình sự. Sự công nhận này phản ánh sự phát triển của tội phạm công nghệ cao nhưng đồng thời đặt ra thách thức lớn về tính nguyên vẹn và quy trình thu thập các loại dữ liệu này. 

Nguyên tắc cốt lõi về tính hợp pháp của chứng cứ được nhấn mạnh rõ rệt: Những thông tin thu thập từ các nguồn chứng cứ nhưng vi phạm quy định của Bộ luật này thì không có giá trị pháp lý và không được sử dụng làm căn cứ để giải quyết vụ án hình sự. Điều này tạo ra hàng rào pháp lý tuyệt đối để ngăn chặn việc sử dụng chứng cứ bất hợp pháp và củng cố nền tảng để xem xét tính chất "ngụy tạo" của các tài liệu được đưa ra

1.2. Thế nào là hành vi ngụy tạo chứng cứ?

Hành vi "Ngụy tạo chứng cứ" là hành vi cố ý tạo ra, sửa chữa, thay đổi hoặc làm biến mất các thông tin, tài liệu có ý nghĩa chứng minh trong vụ án, nhằm làm sai lệch sự thật khách quan và ảnh hưởng đến kết quả giải quyết vụ việc. Hành vi này được phân loại thành ba nhóm chính:

  • Làm giả: Hành vi tạo ra các văn bản, giấy tờ, con dấu, hoặc chữ ký hoàn toàn không có thật, hoặc không do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền ban hành/xác lập, sau đó đưa vào hồ sơ vụ án để tạo ra chứng cứ giả (liên quan đến Điều 341 BLHS).
  • Hủy hoại: Hành vi cố ý tiêu hủy, xóa bỏ, làm biến dạng các chứng cứ vật chất hoặc dữ liệu điện tử có thật, nhằm che giấu tội phạm hoặc ngăn cản hoạt động xác minh sự thật.
  • Cung cấp sai sự thật: Hành vi khai báo gian dối, cung cấp thông tin, tài liệu không đúng sự thật khách quan của vụ án. Hành vi này thường do những người tham gia tố tụng như người làm chứng, người giám định, hoặc đương sự thực hiện (liên quan đến Điều 382 BLHS hoặc các chế tài hành chính).

1.3. Trách nhiệm chứng minh và quyền tự bào chữa

Theo nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự Việt Nam (Điều 15 BLTTHS), cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng có trách nhiệm chứng minh tội phạm. Trách nhiệm này không được chuyển giao cho người bị buộc tội.

Tuy nhiên, người bị buộc tội có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, và yêu cầu cơ quan tố tụng tiến hành các hoạt động xác minh (bao gồm cả yêu cầu giám định ) để chứng minh mình vô tội, chứng minh hành vi của mình không cấu thành tội phạm, hoặc làm giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Quyền yêu cầu giám định của đương sự (hoặc người đại diện) chỉ bị giới hạn trong trường hợp việc giám định liên quan đến việc xác định trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội.

2. Tính chất nguy hiểm cho xã hội khi ngụy tạp chứng cứ

Hành vi ngụy tạo chứng cứ là sự tấn công trực diện vào tính công bằng và sự thật, làm sai lệch kết quả tư pháp. Hành vi này làm hỏng tính khách quan, toàn diện của quá trình điều tra, truy tố, xét xử, và là sự vi phạm đối với trật tự quản lý nhà nước và tính liêm chính của hoạt động công vụ.

  • Tước đoạt tự do cá nhân: Nếu chứng cứ giả mạo dẫn đến kết án oan sai, người vô tội sẽ bị tước đoạt tự do, nhân phẩm và quyền được sống. Điều này là hậu quả trực tiếp và nghiêm trọng nhất.
  • Thiệt hại tài sản và quyền lợi hợp pháp: Trong các vụ án kinh tế, dân sự, việc làm giả chứng cứ có thể dẫn đến việc chiếm đoạt tài sản hợp pháp, gây thiệt hại nghiêm trọng về kinh tế hoặc hủy hoại danh dự, nhân phẩm cá nhân.   

Đặc biệt, khi hành vi ngụy tạo được thực hiện bởi chính người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan tiến hành tố tụng (theo Điều 359, Điều 372, 373 BLHS), mức độ nguy hiểm xã hội tăng lên gấp bội. Tác động của hành vi này không chỉ dừng lại ở hậu quả vật chất đối với cá nhân, mà còn là sự xói mòn niềm tin công chúng vào hệ thống tư pháp. Đây là lý do giải thích tại sao khung hình phạt đối với nhóm tội phạm chức vụ liên quan đến ngụy tạo chứng cứ luôn nặng hơn nhiều so với tội phạm ngụy tạo do người ngoài thực hiện.

Hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam xử lý hành vi ngụy tạo chứng cứ thông qua nhiều tội danh khác nhau, dựa trên các yếu tố cấu thành tội phạm, bao gồm: Chủ thể thực hiện (người có chức vụ hay người tham gia tố tụng), Phương thức ngụy tạo (làm giả tài liệu, dùng nhục hình, hay khai báo sai sự thật), và Khách thể bị xâm phạm (hoạt động đúng đắn của cơ quan nhà nước, danh dự cá nhân, hay hoạt động xét xử).

3. Ngụy tạo chứng cứ trong vụ án hình sự bị phạt thế nào?

Hành vi ngụy tạo chứng cứ có thể bị xử lý hình sự theo các tội danh tương ứng trong Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017 và 2025. Tùy thuộc vào chủ thể thực hiện hành vi và mục đích, hành vi này có thể cấu thành một số tội phạm sau:

3.1. Nhóm tội danh và mức hình phạt gắn liền với hành vi ngụy tạo chứng cứ

Thứ nhất, đối với tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức theo Điều 341 Bộ luật hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017. Hành vi làm giả con dấu, tài liệu hoặc sử dụng tài liệu giả (Điều 341 BLHS) là hình thức ngụy tạo chứng cứ nhằm lừa dối cơ quan tố tụng. Theo Điều 341, người phạm tội có thể bị truy cứu về cả hai tội độc lập: làm giả và sử dụng tài liệu giả đó làm chứng cứ. Khung hình phạt cao nhất cho tội danh này là phạt tù từ 10 năm đến 15 năm, áp dụng khi phạm tội có tổ chức hoặc gây hậu quả rất nghiêm trọng, đồng thời người phạm tội có thể bị phạt tiền bổ sung từ 5.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng.

Thứ hai, đối với tội sửa chữa và sử dụng giấy chứng nhận, các tài liệu của cơ quan, tổ chức theo Điều 340 Bộ luật hình sự. Hành vi này trực tiếp liên quan đến việc làm sai lệch chứng cứ bằng cách can thiệp vào tính xác thực của các giấy chứng nhận hoặc tài liệu có thật của cơ quan, tổ chức. Khung hình phạt cơ bản của tội danh này là phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm đối với người nào thực hiện hành vi sửa chữa, làm sai lệch nội dung giấy chứng nhận, tài liệu và sử dụng giấy tờ đó thực hiện tội phạm hoặc tái phạm. Khung tăng nặng với hình phạt tù từ 02 năm đến 05 năm áp dụng nếu phạm tội 02 lần trở lên hoặc sử dụng giấy tờ, tài liệu đã bị sửa chữa hoặc làm sai lệch để thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng hoặc tội đặc biệt nghiêm trọng. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là phạt tiền từ 5.000.000 đồng đến 20.000.000$ đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Thứ ba, đối với tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối theo Điều 382 Bộ luật hính sự 2015, sủa đổi, bổ sung 2017 thì đây là tội danh trực tiếp nhất liên quan đến việc làm sai lệch sự thật vụ án, áp dụng đối với những chủ thể đặc thù là người tham gia tố tụng như người làm chứng, người giám định, người định giá . Hành vi ngụy tạo cụ thể là cố ý cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối nhằm làm sai lệch nội dung vụ án. Khung hình phạt nặng nhất (Khung 3) quy định phạt tù từ 03 năm đến 07 năm, được áp dụng khi hành vi này gây hậu quả nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.

3.2. Nhóm tội danh liên quan do chủ thể đặc thù hoặc lợi dụng chức vụ

Thứ nhất, đối với tội giả mạo trong công tác (Điều 359 BLHS). Tội Giả mạo trong công tác (Điều 359 BLHS) là hình thức ngụy tạo chứng cứ nguy hiểm nhất do chủ thể là người có chức vụ, quyền hạn thực hiện vì vụ lợi hoặc động cơ cá nhân khác. Hành vi này bao gồm sửa chữa, làm sai lệch nội dung giấy tờ, tài liệu, làm giấy tờ giả hoặc giả mạo chữ ký của người có chức vụ để làm sai lệch hồ sơ, tài liệu vụ án. Khách thể bị xâm phạm là hoạt động đúng đắn và uy tín của cơ quan nhà nước. Khung hình phạt cao nhất (Khoản 4) quy định phạt tù từ 12 năm đến 20 năm, áp dụng khi làm, cấp giấy tờ giả với số lượng lớn (11 giấy tờ giả trở lên) hoặc để thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng/đặc biệt nghiêm trọng. Ngoài ra, người phạm tội còn bị áp dụng hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm, và có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng.

Thứ hai, đối với tội bức cung, dùng nhục hình (Điều 373 BLHS). Các tội bức cung và dùng nhục hình (Điều 373 BLHS) áp dụng đối với người tiến hành tố tụng (cán bộ điều tra, kiểm sát) khi họ sử dụng nhục hình, đối xử tàn bạo, hoặc hạ nhục nhân phẩm của người khác nhằm ép buộc họ khai báo sai sự thật để tạo ra "lời khai" làm chứng cứ giả. Khách thể bị xâm phạm là tính mạng, sức khoẻ, nhân phẩm của bị can, bị cáo và uy tín của các cơ quan tiến hành tố tụng. Tội Dùng nhục hình (Điều 373) có khung hình phạt tối đa lên đến 15 năm tù (Khung 4), phản ánh mức độ nghiêm trọng khi người bảo vệ pháp luật lại vi phạm để làm sai lệch sự thật.

Dưới đây là bảng so sánh các tội danh hình sự trực tiếp liên quan đến ngụy tạo chứng cứ: 

Tiêu chí Điều 341 (Làm giả Tài liệu) Điều 359 (Giả mạo trong công tác) Điều 382 (Cung cấp sai sự thật)
Chủ thể Bất kỳ ai

Người có chức vụ, quyền hạn 

Người tham gia tố tụng (Làm chứng, Giám định viên) 

Hành vi Tạo/Sử dụng giấy tờ, tài liệu giả

Sửa chữa, làm sai lệch hồ sơ, cấp giấy tờ giả 

Cố ý cung cấp tài liệu sai sự thật/Khai báo gian dối 

Khách thể Trật tự quản lý hành chính về tài liệu

Hoạt động đúng đắn của cơ quan nhà nước 

Hoạt động xét xử của Tòa án
Mức phạt Tù Tối đa 15 năm

20 năm 

07 năm
Hình phạt bổ sung Phạt tiền

Cấm đảm nhiệm chức vụ, Phạt tiền 10

Cấm đảm nhiệm chức vụ

4. Mức xử phạt hành chính đối với hành vi ngụy tạo chứng cứ

4.1. Mức phạt tiền chi tiết cho hành vi làm giả hoặc hủy hoại chứng cứ

Mức phạt hành chính cho hành vi ngụy tạo chứng cứ được quy định tại Pháp lệnh số 02/2022/UBTVQH15, áp dụng chủ yếu trong tố tụng dân sự và hành chính. 

Cụ thể, Khoản 2, Điều 13 của Pháp lệnh này quy định phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 7.000.000 đồng đối với người tham gia tố tụng làm giả hoặc hủy hoại chứng cứ gây trở ngại cho việc giải quyết vụ án . Mức phạt này được coi là chế tài pháp lý ban đầu nhằm ngăn chặn hành vi làm sai lệch sự thật trước khi nó phát triển thành tội phạm hình sự.

4.2. Mức phạt hành chính đối với các hành vi cản trở tố tụng khác

Ngoài hành vi làm giả chứng cứ, Pháp lệnh 02/2022 cũng xử phạt hành chính các hành vi cản trở tố tụng khác như người làm chứng khai báo gian dối hoặc cung cấp tài liệu sai sự thật (một hình thức ngụy tạo nhẹ), với mức phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền từ 100.000 đồng đến 1.000.000 đồng.

Tuy nhiên, đối với Luật sư - chủ thể có trách nhiệm chuyên môn cao - nếu có hành vi lừa dối, đe dọa, mua chuộc để buộc người khác khai báo gian dối, mức phạt hành chính là nghiêm khắc hơn rất nhiều, cụ thể là từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng (Khoản 5, Điều 13). Mức phạt cao (gấp 4-40 lần) này nhấn mạnh trách nhiệm đạo đức và chuyên môn cao độ của luật sư, vì hành vi vi phạm của họ gây xói mòn niềm tin vào hệ thống tư pháp ở mức độ lớn hơn.

5. Quy trình pháp lý xử lý chứng cứ bị tố cáo giả mạo

5.1. Thẩm quyền và quy trình giám định để xác định chứng cứ giả

Khi có tố cáo ngụy tạo chứng cứ, việc xác định tính xác thực đòi hỏi phải trưng cầu giám định tư pháp. Đương sự hoặc người đại diện của họ có quyền đề nghị cơ quan tiến hành tố tụng trưng cầu giám định, trừ các vấn đề liên quan đến xác định trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội. Trong vòng 07 ngày kể từ ngày nhận được đề nghị hợp lệ, cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét và ra quyết định trưng cầu giám định.

Về chi phí, cơ quan tiến hành tố tụng chịu trách nhiệm nộp tiền tạm ứng và thanh toán chi phí giám định cho tổ chức, cá nhân thực hiện giám định, nhằm đảm bảo tính khách quan và khả thi của hoạt động xác minh sự thật.

5.2. Khi nào hành vi giả mạo chứng cứ thành tội phạm?

Hành vi ngụy tạo chứng cứ chuyển hóa thành tội phạm hình sự khi nó thỏa mãn đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm và gây ra hậu quả nghiêm trọng theo quy định của Bộ luật Hình sự. Trong quá trình giải quyết các vụ án dân sự hoặc hành chính, nếu Tòa án phát hiện tài liệu, chứng cứ có dấu hiệu rõ ràng cấu thành tội phạm (ví dụ: Tội Làm giả con dấu, tài liệu theo Điều 341 BLHS, hoặc Tội Cung cấp tài liệu sai sự thật theo Điều 382 BLHS), Tòa án có trách nhiệm chuyển toàn bộ hồ sơ, tài liệu chứng cứ đó cho cơ quan điều tra có thẩm quyền để xem xét và xử lý theo quy định của pháp luật hình sự.

5.2. Rủi ro pháp lý lớn nhất khi bị kết tội ngụy tạo chứng cứ

Hậu quả pháp lý lớn nhất khi bị kết tội ngụy tạo chứng cứ không chỉ là hình phạt tù hoặc phạt tiền, mà còn là rủi ro về án tích và khả năng bị cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định. Việc bị kết tội hình sự sẽ để lại án tích, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền công dân và cơ hội nghề nghiệp, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu sự liêm chính.

Nghiêm trọng hơn, đối với các tội phạm chức vụ như Giả mạo trong công tác (Điều 359) hoặc các tội xâm phạm hoạt động tư pháp (Điều 382), hình phạt bổ sung phổ biến là cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm, tước đi khả năng làm việc trong lĩnh vực công vụ hoặc tư pháp của người phạm tội.

6. Các câu hỏi thường gặp

a) Hành vi "Cản trở hoạt động xác minh, thu thập chứng cứ" khác gì với "Ngụy tạo chứng cứ"?

Sự khác biệt chính nằm ở tính chủ động làm sai lệch sự thật. Ngụy tạo chứng cứ là hành vi chủ động làm thay đổi hoặc bóp méo sự thật khách quan của vụ án (như làm giả hoặc hủy hoại chứng cứ). Ngược lại, Cản trở hoạt động xác minh, thu thập chứng cứ thường là hành vi gây khó khăn, ngăn chặn cơ quan tố tụng tiếp cận với chứng cứ có thật, nhưng không nhất thiết phải làm thay đổi bản chất của chứng cứ đó (ví dụ: không thực hiện yêu cầu cung cấp tài liệu của Tòa án) .

b) Trong tố tụng dân sự và tố tụng hành chính, hành vi ngụy tạo chứng cứ có bị xử lý hình sự giống như trong tố tụng hình sự không?

Hành vi ngụy tạo chứng cứ trong bất kỳ loại hình tố tụng nào (dân sự, hành chính hay hình sự) đều có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự (ví dụ: Điều 341, 156, 382) nếu hành vi đó thỏa mãn đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm và gây hậu quả nghiêm trọng theo luật định. Khi Tòa án dân sự hoặc hành chính phát hiện dấu hiệu tội phạm, cơ quan này có trách nhiệm chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra để xử lý theo quy định của Bộ luật Hình sự.

c) Giữa Luật sư và người làm chứng, chủ thể nào bị phạt nặng hơn khi có hành vi cản trở thu thập chứng cứ?

Nếu xét theo mức phạt hành chính được quy định tại Pháp lệnh 02/2022, Luật sư bị phạt nặng hơn rất nhiều do trách nhiệm chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp cao hơn. Cụ thể, mức phạt đối với luật sư cố tình ép buộc người khác khai báo gian dối là từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng. Trong khi đó, người làm chứng khai báo gian dối chỉ phải chịu mức phạt tiền thấp hơn nhiều, chỉ từ 100.000 đồng đến 1.000.000 đồng . Mức chênh lệch này thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật đối với những người được ủy thác nhiệm vụ bảo vệ công lý.

d) Chứng cứ điện tử có được xem là chứng cứ hợp pháp trong vụ án hình sự không?

Có, chứng cứ điện tử được xem là nguồn chứng cứ hợp pháp trong tố tụng hình sự. Điểm c, Điều 87 BLTTHS 2015 đã quy định rõ ràng dữ liệu điện tử là một trong các nguồn chứng cứ được pháp luật công nhận. Tuy nhiên, tính hợp pháp và giá trị chứng minh của loại chứng cứ này phụ thuộc vào việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình thu thập và bảo đảm tính nguyên vẹn của dữ liệu theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự.

Kết luận

Hành vi ngụy tạo chứng cứ là một hành vi nguy hiểm xã hội đặc biệt, trực tiếp tấn công vào nguyên tắc xác định sự thật khách quan và tính công bằng của hệ thống tư pháp. Đây là hành vi mang tính chất nguy hiểm cho xã hội nghiêm trọng, có khả năng dẫn đến việc tước đoạt tự do, gây thiệt hại tài sản, và làm suy yếu niềm tin công chúng vào pháp luật. Sự đa dạng của các chế tài pháp lý được áp dụng, từ xử phạt hành chính (Pháp lệnh 02/2022) đến truy cứu trách nhiệm hình sự (Điều 156, 341, 359, 382 BLHS), phản ánh mức độ nghiêm trọng mà pháp luật dành cho hành vi này.

Hệ thống luật pháp Việt Nam đặc biệt nghiêm khắc đối với các chủ thể có chức vụ, quyền hạn lợi dụng vị trí để làm sai lệch hồ sơ vụ án (Điều 359, khung phạt lên đến 20 năm tù), cũng như đối với các chuyên gia pháp lý (Luật sư) có hành vi cản trở tư pháp, nhằm bảo vệ tính liêm chính và sự minh bạch của hoạt động công vụ. Để đảm bảo công lý, việc tăng cường cơ chế giám định tư pháp độc lập và quy trình thu thập, bảo quản chứng cứ, đặc biệt là chứng cứ điện tử, là vô cùng cần thiết để chống lại các thủ đoạn ngụy tạo ngày càng tinh vi và đảm bảo mọi phán quyết đều được xây dựng trên cơ sở sự thật khách quan tuyệt đối.

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email  để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!