Trong tố tụng dân sự, chứng cứ được hiểu là những gì có thật, được các đương sự hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân khác cung cấp, hoặc do Tòa án thu thập theo trình tự, thủ tục luật định, nhằm chứng minh cho yêu cầu hoặc phản bác yêu cầu trong vụ án dân sự. Chứng cứ trong dân sự gắn liền với quyền, nghĩa vụ chứng minh của các bên, thể hiện nguyên tắc “ai yêu cầu thì người đó phải chứng minh”. Trong khi đó, trong tố tụng hình sự, chứng cứ lại được hiểu là những gì có thật, được thu thập hợp pháp, có ý nghĩa xác định tội phạm, người phạm tội, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hoặc những tình tiết khác của vụ án. Việc thu thập chứng cứ trong hình sự do các cơ quan tiến hành tố tụng (công an, viện kiểm sát, tòa án) thực hiện, trên cơ sở nguyên tắc suy đoán vô tội và trách nhiệm chứng minh thuộc về Nhà nước.

 

1. Cơ sở pháp lý

Tuy nhiên, trong hệ thống pháp luật Việt Nam, chế định chứng cứ trong tố tụng dân sự và tố tụng hình sự lại mang những đặc điểm phân hóa sâu sắc. Sự phân biệt này không chỉ là kỹ thuật luật mà còn phản ánh sự khác biệt về triết lý nền tảng:

Tố tụng Hình sự điều chỉnh bởi Bộ luật tố tụng hình sự 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2025 (BLTTHS) tập trung vào việc thực thi quyền lực Nhà nước, xác lập tội phạm và áp dụng chế tài công quyền (án phạt). Điều này liên quan trực tiếp đến việc tước đoạt quyền tự do của công dân, do đó đòi hỏi tiêu chuẩn cao nhất về tính chí nh xác và tính hợp pháp của bằng chứng.

Tố tụng Dân sự điều chỉnh bởi Bộ luật tố tụng dân sự năm 2015 tập trung vào giải quyết các tranh chấp về quyền và lợi ích cá nhân, tài sản, hôn nhân. Mục tiêu là cân bằng lợi ích giữa các bên, dẫn đến sự linh hoạt hơn trong quy tắc chứng cứ để thúc đẩy hiệu quả giải quyết tranh chấp.

 

2. Khái niệm chứng cứ 

Về mặt bản chất, pháp luật tố tụng Việt Nam, cả trong lĩnh vực dân sự và hình sự, đều có một điểm xuất phát chung khi định nghĩa về chứng cứ: đó phải là "những gì có thật". Yếu tố "có thật" này khẳng định rằng chứng cứ phải phản ánh thế giới khách quan, tồn tại độc lập với ý chí và nhận thức chủ quan của con người. Đây là nền tảng cốt lõi, đảm bảo rằng quá trình tố tụng không phải là một sự suy diễn chủ quan hay áp đặt ý chí, mà là một nỗ lực tái hiện lại sự thật đã diễn ra.   

Cụ thể, Điều 86 Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2025 quy định: "Chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định, được dùng làm căn cứ để xác định có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án".   

Tương tự, Điều 93 Bộ luật Tố tụng Dân sự (BLTTDS) năm 2015 định nghĩa: "Chứng cứ trong vụ việc dân sự là những gì có thật được đương sự và cá nhân, cơ quan, tổ chức khác giao nộp, xuất trình cho Tòa án trong quá trình tố tụng hoặc do Tòa án thu thập được theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định mà Tòa án dùng làm căn cứ để xác định các tình tiết khách quan của vụ án cũng như xác định yêu cầu hay sự phản đối của đương sự là có căn cứ và hợp pháp hay không".   

Mặc dù cùng chia sẻ bản chất "có thật", hai định nghĩa trên đã manh nha những khác biệt sâu sắc về mục đích sử dụng và chủ thể thu thập chứng cứ. Trong khi tố tụng hình sự nhấn mạnh việc "xác định có hay không có hành vi phạm tội", một vấn đề liên quan đến lợi ích công và quyền lực nhà nước, thì tố tụng dân sự lại tập trung vào việc "xác định yêu cầu hay sự phản đối của đương sự", một vấn đề thuộc về tranh chấp tư. Sự phân hóa này sẽ được làm rõ trong các phần sau của báo cáo.

3. Phân biệt chứng cứ trong dân sự và chứng cứ trong hình sự 

Sự khác biệt giữa chứng cứ trong tố tụng dân sự và hình sự không chỉ đơn thuần nằm ở danh mục các nguồn chứng cứ, mà bắt nguồn từ chính bản chất, mục tiêu và triết lý của hai lĩnh vực tố tụng này. Tố tụng hình sự là sự thể hiện quyền lực của Nhà nước nhằm bảo vệ trật tự công cộng, trong khi tố tụng dân sự là cơ chế để các cá nhân, tổ chức giải quyết các tranh chấp về quyền và lợi ích tư. Sự khác biệt nền tảng này đã tạo ra những điểm đối lập sâu sắc trong chế định chứng cứ.

3.1. Mục đích và đối tượng chứng minh

3.1.1. Tố tụng Hình sự 

Mục đích tối thượng của việc sử dụng chứng cứ trong tố tụng hình sự là để "xác định có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án". Mục tiêu này hướng đến việc làm sáng tỏ sự thật khách quan, toàn diện và đầy đủ của vụ án, không phụ thuộc vào ý chí của bên buộc tội hay bên gỡ tội. Việc chứng minh trong tố tụng hình sự không chỉ để giải quyết mâu thuẫn giữa các bên mà còn nhằm mục đích cao hơn là bảo vệ trật tự xã hội, bảo vệ pháp chế, trừng phạt kẻ phạm tội và tránh làm oan người vô tội.   

Đối tượng chứng minh trong vụ án hình sự được quy định cụ thể tại Điều 85 BLTTHS, bao gồm một loạt các vấn đề bắt buộc phải được làm rõ như: có hành vi phạm tội xảy ra không; thời gian, địa điểm và các tình tiết khác của hành vi phạm tội; ai là người thực hiện hành vi phạm tội; lỗi của bị can, bị cáo; tính chất và mức độ thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra; các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự và các đặc điểm nhân thân của bị can, bị cáo.

3.1.2. Tố tụng Dân sự 

Ngược lại, mục đích của chứng cứ trong tố tụng dân sự là để "xác định yêu cầu hay sự phản đối của đương sự là có căn cứ và hợp pháp hay không". Trọng tâm của quá trình chứng minh không phải là sự thật khách quan tuyệt đối của một sự kiện, mà là tính có căn cứ của các yêu cầu pháp lý mà các bên đưa ra trước Tòa án. Tố tụng dân sự vận hành trên nguyên tắc tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự. Tòa án chỉ giải quyết vụ án trong phạm vi yêu cầu của các bên và dựa trên những chứng cứ mà họ cung cấp.   

Do đó, đối tượng chứng minh trong vụ việc dân sự không được định sẵn một cách cứng nhắc như trong tố tụng hình sự. Nó phụ thuộc hoàn toàn vào yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn, yêu cầu phản tố của bị đơn và yêu cầu độc lập của người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan. Các bên tranh chấp về vấn đề gì thì đối tượng chứng minh sẽ xoay quanh vấn đề đó.

Sự khác biệt về mục đích chứng minh này đã định hình nên hai mô hình tố tụng với vai trò hoàn toàn khác biệt của Tòa án. Trong mô hình tố tụng hình sự, Tòa án, cùng với các cơ quan tiến hành tố tụng khác, mang vai trò của một "người đi tìm sự thật". Họ có trách nhiệm phải làm sáng tỏ mọi khía cạnh của vụ án một cách chủ động để đảm bảo phán quyết phản ánh đúng sự thật khách quan vì lợi ích công.

Ngược lại, trong mô hình tố tụng dân sự, Tòa án đóng vai trò của một "trọng tài" công minh. Tòa án chủ yếu dựa vào các chứng cứ và lập luận do các "đấu thủ" (đương sự) trình bày để phân định thắng thua. Tòa án không có nghĩa vụ tự mình đi tìm kiếm những chứng cứ mà các bên không cung cấp, và nếu các bên không cung cấp đủ chứng cứ, họ phải gánh chịu hậu quả pháp lý bất lợi từ việc đó.   

3.2. Nghĩa vụ chứng minh

Nghĩa vụ chứng minh là một trong những điểm khác biệt rõ nét và mang tính hệ thống nhất giữa hai loại hình tố tụng.

3.2.1. Tố tụng Dân sự 

Nguyên tắc cơ bản chi phối nghĩa vụ chứng minh trong tố tụng dân sự được quy định tại Điều 91 BLTTDS: đương sự có yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình phải có nghĩa vụ thu thập, cung cấp, giao nộp tài liệu, chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu đó là có căn cứ và hợp pháp. Tương tự, đương sự phản đối yêu cầu của người khác cũng phải chứng minh cho sự phản đối của mình. Đây là nguyên tắc nền tảng của tố tụng tranh tụng, đặt gánh nặng chứng minh lên vai của chính các bên tham gia.   

Hệ quả trực tiếp của nguyên tắc này là nếu một bên không thể đưa ra hoặc không đưa ra đủ chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình, Tòa án sẽ giải quyết vụ việc dựa trên những chứng cứ đã có trong hồ sơ, và bên đó phải chấp nhận rủi ro thua kiện. Tuy nhiên, để bảo vệ các bên yếu thế trong một số quan hệ pháp luật đặc thù, pháp luật đã có những ngoại lệ, theo đó nghĩa vụ chứng minh được chuyển sang cho bên còn lại. Ví dụ điển hình là trong các vụ án bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ bị kiện có nghĩa vụ chứng minh mình không có lỗi. Tương tự, trong một số tranh chấp lao động, nghĩa vụ chứng minh thuộc về người sử dụng lao động.   

3.2.2. Tố tụng Hình sự 

Trái ngược hoàn toàn với tố tụng dân sự, tố tụng hình sự vận hành trên nguyên tắc suy đoán vô tội, một nguyên tắc hiến định và được cụ thể hóa tại Điều 13 BLTTHS. Hệ quả trực tiếp và quan trọng nhất của nguyên tắc này là sự phân định về nghĩa vụ chứng minh, được quy định tại Điều 15 BLTTHS: "Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Người bị buộc tội có quyền nhưng không có nghĩa vụ chứng minh là mình vô tội".   

Điều này có nghĩa là gánh nặng chứng minh một người có tội hoàn toàn thuộc về phía Nhà nước, mà đại diện là các cơ quan tiến hành tố tụng. Người bị buộc tội được coi là vô tội cho đến khi tội của họ được chứng minh theo một trình tự luật định và bằng một bản án có hiệu lực pháp luật. Họ không cần phải làm bất cứ điều gì để chứng minh sự vô tội của mình, và việc họ im lặng không được suy diễn theo hướng bất lợi cho họ. Mọi sự nghi ngờ, mâu thuẫn trong các chứng cứ buộc tội mà không thể được loại trừ một cách chắc chắn thì đều phải được giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội. Đây là một cơ chế pháp lý quan trọng nhằm cân bằng lại mối quan hệ quyền lực vốn không bình đẳng giữa một bên là Nhà nước với bộ máy công quyền và một bên là cá nhân bị buộc tội.   

3.3. Chủ thể và hoạt động thu thập chứng cứ

Sự khác biệt về nghĩa vụ chứng minh dẫn đến sự khác biệt về chủ thể chính trong hoạt động thu thập chứng cứ.

3.3.1. Tố tụng Hình sự 

Trong tố tụng hình sự, các cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án) là những chủ thể có thẩm quyền và trách nhiệm chính trong việc thu thập chứng cứ. Hoạt động này được thực hiện thông qua một loạt các biện pháp điều tra mang tính quyền lực nhà nước, được pháp luật quy định chặt chẽ như: khởi tố vụ án, khám nghiệm hiện trường, khám xét, thu giữ vật chứng, lấy lời khai, đối chất, thực nghiệm điều tra.... Mặc dù BLTTHS 2015 đã có những quy định "mở" hơn so với trước đây, cho phép các chủ thể khác như người bào chữa, người bị hại, đương sự... có quyền thu thập và cung cấp tài liệu, đồ vật, tình tiết liên quan đến vụ án , nhưng hoạt động thu thập mang tính hệ thống, chuyên nghiệp và có tính quyết định vẫn thuộc về các cơ quan nhà nước.   

3.3.2. Tố tụng Dân sự 

Trong tố tụng dân sự, vai trò chủ động thuộc về các đương sự. Họ vừa có quyền, vừa có nghĩa vụ tự mình thu thập và giao nộp chứng cứ cho Tòa án để bảo vệ quyền lợi của mình. Toàn bộ quá trình tố tụng về cơ bản được thúc đẩy bởi các hành vi của các bên. Tòa án, theo nguyên tắc chung, không có nghĩa vụ phải tự mình đi thu thập chứng cứ. Vai trò của Tòa án chủ yếu là hướng dẫn các bên và hỗ trợ họ thu thập chứng cứ trong trường hợp họ không thể tự mình thực hiện được và có đơn yêu cầu hợp lệ. Các biện pháp hỗ trợ này có thể bao gồm việc lấy lời khai của người làm chứng, quyết định trưng cầu giám định, yêu cầu các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác cung cấp tài liệu....   

3.3.3. Nguồn chứng cứ 

Nguồn của chứng cứ là nơi chứa đựng, lưu giữ các thông tin, tài liệu, đồ vật có giá trị chứng minh. Danh mục các nguồn chứng cứ được quy định trong hai bộ luật tố tụng vừa có những điểm tương đồng, vừa có những khác biệt đặc trưng, phản ánh chính bản chất của các quan hệ pháp luật mà chúng điều chỉnh.

Đối chiếu Điều 94 BLTTDS  và Điều 87 BLTTHS, có thể thấy một số điểm chung cơ bản. Cả hai lĩnh vực tố tụng đều thừa nhận các nguồn chứng cứ phổ biến như: Vật chứng; Lời khai; lời trình bày; Dữ liệu điện tử; Kết luận giám định.

Tuy nhiên, những điểm khác biệt mới là điều đáng chú ý nhất, bởi chúng cho thấy sự thích ứng của pháp luật tố tụng với từng lĩnh vực cụ thể.

Các nguồn đặc thù trong Tố tụng Dân sự: Điều 94 BLTTDS liệt kê các nguồn gắn liền với đời sống giao dịch dân sự, kinh tế, thương mại. Đây là những sản phẩm được tạo ra để ghi nhận sự thỏa thuận, ý chí và các sự kiện pháp lý giữa các chủ thể tư nhân. Các nguồn này bao gồm: Tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được; Kết quả định giá tài sản, thẩm định giá tài sản; Văn bản ghi nhận sự kiện, hành vi pháp lý do người có chức năng lập (ví dụ điển hình là vi bằng do Thừa phát lại lập);  Văn bản công chứng, chứng thực; Các nguồn khác mà pháp luật có quy định.

Các nguồn đặc thù trong Tố tụng Hình sự: Ngược lại, Điều 87 BLTTHS lại có những nguồn chứng cứ là sản phẩm của hoạt động quyền lực nhà nước trong quá trình đấu tranh phòng, chống tội phạm. Các nguồn này bao gồm: Kết luận định giá tài sản; Biên bản trong hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án (ví dụ: biên bản khám nghiệm, biên bản hỏi cung, biên bản đối chất...); Kết quả thực hiện ủy thác tư pháp và hợp tác quốc tế khác; Các tài liệu, đồ vật khác.

Sự khác biệt này cho thấy danh mục nguồn chứng cứ không phải là một sự liệt kê ngẫu nhiên. Nó được thiết kế để phù hợp và phản ánh chính xác môi trường pháp lý mà nó phục vụ. Luật tố tụng dân sự "nhìn" vào thế giới của các giao dịch dân sự để tìm kiếm nguồn chứng cứ, trong khi luật tố tụng hình sự "nhìn" vào hoạt động của bộ máy tư pháp hình sự và các công cụ của nó.

Bảng tổng hợp:

Tiêu chí Tố tụng Dân sự Tố tụng Hình sự Căn cứ pháp lý 
Mục đích chứng minh Xác định yêu cầu/phản đối của đương sự có căn cứ và hợp pháp hay không. Xác định sự thật khách quan của vụ án: có tội phạm không, ai phạm tội, và các tình tiết liên quan. Điều 93 BLTTDS; Điều 86 BLTTHS
Nghĩa vụ chứng minh Đương sự có nghĩa vụ chứng minh cho yêu cầu/phản đối của mình (nguyên tắc "ai yêu cầu, người đó chứng minh"). Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng (bên buộc tội) có trách nhiệm chứng minh tội phạm. Điều 91 BLTTDS; Điều 15 BLTTHS
Nguyên tắc cốt lõi Quyền tự định đoạt và cung cấp chứng cứ của đương sự. Suy đoán vô tội. Người bị buộc tội không có nghĩa vụ chứng minh mình vô tội. Mọi nghi ngờ được giải thích theo hướng có lợi. Điều 6 BLTTDS; Điều 13, 15 BLTTHS
Chủ thể thu thập chính Đương sự. Tòa án chỉ hỗ trợ khi đương sự không thể tự thu thập và có yêu cầu. Cơ quan tiến hành tố tụng (Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát). Điều 6, 97 BLTTDS; Chương VII BLTTHS
Tính chất thủ tục thu thập Linh hoạt, tôn trọng sự thỏa thuận và quyền tự định đoạt của các bên. Nghiêm ngặt, chặt chẽ, mang tính mệnh lệnh quyền lực nhà nước, tuân thủ tuyệt đối các quy định của BLTTHS. Điều 95, 96 BLTTDS; Điều 87, 88 BLTTHS
Nguồn chứng cứ đặc thù Văn bản công chứng, chứng thực; Vi bằng; Kết quả định giá tài sản. Biên bản hoạt động tố tụng (khám nghiệm, đối chất, nhận dạng...); Kết quả hợp tác quốc tế. Điều 94 BLTTDS; Điều 87 BLTTHS
Ngưỡng chứng minh Cân bằng xác suất - Bên nào có chứng cứ thuyết phục hơn. Ngoài sự nghi ngờ hợp lý - Phải đạt đến sự chắc chắn. Lý luận khoa học pháp lý

4. Kết luận

Sự phân biệt giữa chứng cứ trong tố tụng dân sự và tố tụng hình sự không chỉ là sự khác biệt về mặt kỹ thuật lập pháp mà còn là sự phản ánh hai triết lý tư pháp hoàn toàn khác biệt. Tố tụng hình sự, với bản chất là mối quan hệ quyền lực giữa nhà nước và công dân, đặt ra những yêu cầu nghiêm ngặt tuyệt đối về tính hợp pháp của chứng cứ nhằm bảo vệ quyền con người trước nguy cơ bị truy cứu trách nhiệm hình sự oan sai, với gánh nặng chứng minh thuộc về phía nhà nước theo nguyên tắc suy đoán vô tội. Ngược lại, tố tụng dân sự, với bản chất là cơ chế giải quyết tranh chấp giữa các chủ thể bình đẳng, đề cao quyền tự định đoạt và đặt nghĩa vụ chứng minh lên vai các đương sự.

Việc nhận thức và áp dụng đúng đắn các nguyên tắc về chứng cứ trong từng lĩnh vực không chỉ là yêu cầu mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Nó đảm bảo cho hoạt động tư pháp vận hành đúng mục tiêu, vừa bảo vệ được trật tự công cộng, lợi ích của nhà nước, vừa tôn trọng và bảo vệ được quyền, lợi ích hợp pháp của các cá nhân, tổ chức, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và thượng tôn pháp luật.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!