Ở Việt Nam, Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định rõ: “Quyền con người, quyền công dân là bất khả xâm phạm, được tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật.” Tuy nhiên, sự tự do của mỗi cá nhân không thể vượt ra ngoài giới hạn của pháp luật và lợi ích xã hội. Trong một số trường hợp, Nhà nước có quyền áp dụng các biện pháp hạn chế nhất định nhằm bảo vệ trật tự, an toàn xã hội, đạo đức, sức khỏe cộng đồng, hoặc lợi ích quốc gia. Điều đó cho thấy, quyền con người và quyền công dân chỉ thật sự có ý nghĩa khi được thực hiện trong khuôn khổ của pháp luật và trách nhiệm công dân. Vậy, khi nào quyền con người, quyền công dân bị hạn chế và việc hạn chế ấy được thực hiện trên cơ sở nào để vừa bảo vệ lợi ích chung, vừa không xâm phạm quyền tự do chính đáng của mỗi cá nhân?  

1. Quyền con người và quyền công dân là gì?

Để hiểu rõ phạm vi và đối tượng của việc hạn chế quyền, trước hết cần phân biệt rành mạch hai khái niệm pháp lý trung tâm là Quyền con ngườiQuyền công dân. Hiến pháp 2013 là văn bản pháp lý đầu tiên của Việt Nam chính thức và song song ghi nhận cả hai loại quyền này, thể hiện sự hội nhập sâu sắc với tư tưởng pháp lý quốc tế.

Quyền con người (Human Rights) được hiểu là những quyền tự nhiên, vốn có, phổ quát và không thể bị tước đoạt của mỗi cá nhân, chỉ đơn giản vì họ là con người. Các quyền này không do bất kỳ nhà nước nào ban phát và được áp dụng bình đẳng cho tất cả mọi người trên toàn cầu, không phân biệt quốc tịch, chủng tộc, màu da, giới tính, tôn giáo hay bất kỳ địa vị nào khác. Nguồn gốc của quyền con người trong pháp luật hiện đại gắn liền với các văn kiện pháp lý quốc tế nền tảng như Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (1948) và các Công ước quốc tế, đặc biệt là Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR) mà Việt Nam đã gia nhập từ năm 1982. Việc Hiến pháp 2013 trang trọng ghi nhận thuật ngữ "quyền con người" cho thấy một sự thay đổi căn bản trong tư duy lập hiến, hướng tới việc hài hòa hóa pháp luật quốc gia với các chuẩn mực chung của luật nhân quyền quốc tế.

Khác với tính phổ quát của quyền con người, Quyền công dân (Civil Rights) là những quyền và nghĩa vụ phát sinh từ mối quan hệ pháp lý đặc biệt giữa một cá nhân với một nhà nước cụ thể mà người đó mang quốc tịch. Quyền công dân gắn liền với chế định quốc tịch và thể hiện địa vị pháp lý của cá nhân trong nhà nước đó. Các quyền này thường bao gồm những quyền tham gia vào đời sống chính trị của đất nước như quyền bầu cử, ứng cử vào các cơ quan quyền lực nhà nước, và đi kèm với đó là các nghĩa vụ đặc thù như nghĩa vụ quân sự và nghĩa vụ trung thành với Tổ quốc. Một người nước ngoài sinh sống tại Việt Nam sẽ được hưởng đầy đủ các quyền con người cơ bản (như quyền sống, quyền không bị tra tấn) nhưng sẽ không có các quyền công dân (như quyền bầu cử trong các cuộc bầu cử của Việt Nam).

2. Quyền con người, quyền công dân bị hạn chế khi nào ? 

Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp 2013 không chỉ đặt ra điều kiện về hình thức mà còn quy định một cách tường minh và giới hạn các mục đích mà vì đó quyền có thể bị hạn chế. Việc liệt kê này mang tính chất tuyệt đối và đầy đủ (exhaustive list), có nghĩa là Nhà nước không thể viện dẫn bất kỳ lý do nào khác ngoài năm lý do được nêu để hạn chế quyền: 

Thứ nhất, quyền có thể bị hạn chế vì lý do quốc phòng. Cơ sở pháp lý chính cho việc hạn chế này được quy định trong Luật Quốc phòng. Lý do này liên quan đến các hoạt động nhằm bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, thường được áp dụng trong các tình trạng đặc biệt như tình trạng chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp về quốc phòng. Ví dụ điển hình bao gồm việc công dân nam phải thực hiện nghĩa vụ quân sự, một sự hạn chế quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp và đi lại trong một thời gian nhất định , hoặc việc Nhà nước có quyền trưng mua, trưng dụng tài sản của cá nhân, tổ chức để phục vụ nhiệm vụ quốc phòng theo Luật Trưng mua, trưng dụng tài sản, đây là sự hạn chế trực tiếp đến quyền sở hữu.

Thứ hai, vì lý do an ninh quốc gia, các biện pháp hạn chế quyền nhằm phòng ngừa, đấu tranh với các hoạt động xâm phạm sự ổn định, phát triển bền vững của chế độ và sự bất khả xâm phạm lãnh thổ. Các văn bản pháp lý chính là Luật An ninh quốc giaLuật An ninh mạng. Ví dụ, Luật An ninh mạng nghiêm cấm các hành vi sử dụng không gian mạng để tuyên truyền chống Nhà nước, gây phương hại đến an ninh quốc gia, qua đó hạn chế quyền tự do ngôn luận. Trong một số trường hợp, các cơ quan chức năng có thể áp dụng các biện pháp nghiệp vụ như giám sát theo quy định chặt chẽ của pháp luật để ngăn chặn khủng bố, điều này có thể hạn chế quyền riêng tư.

Thứ ba, vì trật tự, an toàn xã hội, một phạm trù rộng bao gồm các quy tắc chung nhằm duy trì sự ổn định xã hội và phòng chống tội phạm, được điều chỉnh bởi các văn bản như Luật Xử lý vi phạm hành chính, Bộ luật Hình sự. Các quy định về giao thông đường bộ hạn chế quyền tự do đi lại để đảm bảo an toàn chung. Các biện pháp xử lý hành chính như đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc là những biện pháp hạn chế quyền tự do thân thể đối với người có hành vi vi phạm pháp luật.

Thứ tư, vì đạo đức xã hội, nhằm bảo vệ những chuẩn mực, giá trị, thuần phong mỹ tục tốt đẹp của dân tộc. Các luật như Luật Báo chí, Luật Điện ảnh cấm đăng tải, phổ biến các thông tin, hình ảnh có nội dung dâm ô, đồi trụy, không phù hợp với thuần phong mỹ tục, qua đó hạn chế quyền tự do biểu đạt. Các tác phẩm điện ảnh, sân khấu cũng phải được thẩm định nội dung trước khi công chiếu.

Cuối cùng, vì sức khỏe của cộng đồng, Nhà nước được phép áp dụng các biện pháp cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh, dựa trên Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm. Ví dụ điển hình trong các đại dịch là việc áp dụng các biện pháp cách ly y tế bắt buộc, phong tỏa một khu vực, hạn chế đi lại và hội họp, tụ tập đông người. Ngoài ra, quy định về tiêm chủng bắt buộc đối với một số bệnh cũng là sự can thiệp vào quyền tự quyết về thân thể vì lợi ích miễn dịch cộng đồng.

Lý do hạn chế quyền Văn bản pháp luật điều chỉnh chính Ví dụ cụ thể về quyền bị hạn chế
Quốc phòng Luật Quốc phòng; Luật Trưng mua, trưng dụng tài sản Quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp (nghĩa vụ quân sự); Quyền sở hữu (trưng dụng tài sản).
An ninh quốc gia Luật An ninh quốc gia; Luật An ninh mạng Quyền tự do ngôn luận (cấm tuyên truyền chống phá); Quyền riêng tư (giám sát an ninh theo luật định).
Trật tự, an toàn xã hội Luật Xử lý vi phạm hành chính; Luật Giao thông đường bộ Quyền tự do đi lại (luật giao thông); Quyền tự do thân thể (biện pháp xử lý hành chính).
Đạo đức xã hội Luật Báo chí; Luật Điện ảnh Quyền tự do biểu đạt (cấm phổ biến văn hóa phẩm đồi trụy); Quyền tự do sáng tạo (kiểm duyệt phim).
Sức khỏe của cộng đồng Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm Quyền tự do đi lại, cư trú (cách ly, phong tỏa); Quyền hội họp (cấm tụ tập đông người).

3. Khi nào quyền con người, quyền công dân bị hạn chế?

Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp 2013 không chỉ đặt ra điều kiện về hình thức mà còn quy định một cách tường minh và giới hạn các mục đích mà vì đó quyền có thể bị hạn chế. Việc liệt kê này mang tính chất tuyệt đối và đầy đủ (exhaustive list), có nghĩa là Nhà nước không thể viện dẫn bất kỳ lý do nào khác ngoài năm lý do được nêu để hạn chế quyền.

Thứ nhất, quyền có thể bị hạn chế vì lý do quốc phòng. Cơ sở pháp lý chính cho việc hạn chế này được quy định trong Luật Quốc phòng. Lý do này liên quan đến các hoạt động nhằm bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc, thường được áp dụng trong các tình trạng đặc biệt như tình trạng chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp về quốc phòng. Ví dụ điển hình bao gồm việc công dân nam phải thực hiện nghĩa vụ quân sự, một sự hạn chế quyền tự do lựa chọn nghề nghiệp và đi lại trong một thời gian nhất định , hoặc việc Nhà nước có quyền trưng mua, trưng dụng tài sản của cá nhân, tổ chức để phục vụ nhiệm vụ quốc phòng theo Luật Trưng mua, trưng dụng tài sản, đây là sự hạn chế trực tiếp đến quyền sở hữu.

Thứ hai, vì lý do an ninh quốc gia, các biện pháp hạn chế quyền nhằm phòng ngừa, đấu tranh với các hoạt động xâm phạm sự ổn định, phát triển bền vững của chế độ và sự bất khả xâm phạm lãnh thổ. Các văn bản pháp lý chính là Luật An ninh quốc gia và Luật An ninh mạng. Ví dụ, Luật An ninh mạng nghiêm cấm các hành vi sử dụng không gian mạng để tuyên truyền chống Nhà nước, gây phương hại đến an ninh quốc gia, qua đó hạn chế quyền tự do ngôn luận. Trong một số trường hợp, các cơ quan chức năng có thể áp dụng các biện pháp nghiệp vụ như giám sát theo quy định chặt chẽ của pháp luật để ngăn chặn khủng bố, điều này có thể hạn chế quyền riêng tư.

Thứ ba, vì trật tự, an toàn xã hội, một phạm trù rộng bao gồm các quy tắc chung nhằm duy trì sự ổn định xã hội và phòng chống tội phạm, được điều chỉnh bởi các văn bản như Luật Xử lý vi phạm hành chính, Bộ luật Hình sự. Các quy định về giao thông đường bộ hạn chế quyền tự do đi lại để đảm bảo an toàn chung. Các biện pháp xử lý hành chính như đưa vào cơ sở cai nghiện bắt buộc là những biện pháp hạn chế quyền tự do thân thể đối với người có hành vi vi phạm pháp luật.

Thứ tư, vì đạo đức xã hội, nhằm bảo vệ những chuẩn mực, giá trị, thuần phong mỹ tục tốt đẹp của dân tộc. Các luật như Luật Báo chí, Luật Điện ảnh cấm đăng tải, phổ biến các thông tin, hình ảnh có nội dung dâm ô, đồi trụy, không phù hợp với thuần phong mỹ tục, qua đó hạn chế quyền tự do biểu đạt. Các tác phẩm điện ảnh, sân khấu cũng phải được thẩm định nội dung trước khi công chiếu.

Cuối cùng, vì sức khỏe của cộng đồng, Nhà nước được phép áp dụng các biện pháp cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh, dựa trên Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm. Ví dụ điển hình trong các đại dịch là việc áp dụng các biện pháp cách ly y tế bắt buộc, phong tỏa một khu vực, hạn chế đi lại và hội họp, tụ tập đông người. Ngoài ra, quy định về tiêm chủng bắt buộc đối với một số bệnh cũng là sự can thiệp vào quyền tự quyết về thân thể vì lợi ích miễn dịch cộng đồng.

4. Các điều kiện bắt buộc khi thực hiện việc hạn chế quyền là gì?

Khoản 2 Điều 14 Hiến pháp và các nguyên tắc của nhà nước pháp quyền quy định ba yêu cầu để hạn chế quyền con người, quyền công dân.

Điều kiện tiên quyết về hình thức là mọi quy định hạn chế quyền phải được thể hiện trong một văn bản "luật" hoặc "bộ luật" do Quốc hội ban hành. Một quy định hạn chế quyền, dù có mục đích hợp pháp, nhưng nếu chỉ được ban hành dưới dạng Nghị định của Chính phủ hay Thông tư của một Bộ thì đều vi hiến.

Thứ hai, về mục đích, biện pháp hạn chế quyền phải nhằm phục vụ một cách rõ ràng và trực tiếp một trong năm mục đích đã được Hiến pháp liệt kê. Nhà nước không được viện dẫn các lý do khác không được hiến định để can thiệp vào các quyền cơ bản.

Thứ ba, về nội dung, biện pháp phải đáp ứng điều kiện về tính cần thiết và tương xứng. Mặc dù Hiến pháp chỉ dùng cụm từ "trong trường hợp cần thiết", nhưng theo các nguyên tắc chung của pháp quyền và luật nhân quyền quốc tế, "sự cần thiết" bao hàm cả yêu cầu về tính tương xứng (proportionality). Điều này đòi hỏi biện pháp hạn chế phải phù hợp để đạt được mục đích, là giải pháp ít gây tổn hại nhất cho quyền của cá nhân, và sự thiệt hại gây ra cho quyền không được lớn hơn lợi ích mà biện pháp đó mang lại cho xã hội.

Trong khoa học pháp lý, cũng cần phân biệt rõ giữa "hạn chế quyền" và "tước bỏ quyền". Hạn chế quyền (Restriction) là việc thu hẹp phạm vi thực hiện một quyền trong những điều kiện nhất định và thường có tính chất tạm thời, ví dụ như biện pháp cách ly y tế hay tước quyền sử dụng giấy phép lái xe có thời hạn. Ngược lại, tước bỏ quyền (Deprivation) là việc làm mất đi hoàn toàn một quyền, thường mang tính lâu dài hoặc vĩnh viễn và gắn liền với các chế tài pháp lý nghiêm khắc, đặc biệt là trong lĩnh vực hình sự, như hình phạt tù tước bỏ quyền tự do thân thể hay hình phạt tử hình tước bỏ vĩnh viễn quyền sống. Ngưỡng pháp lý để tước bỏ một quyền luôn cao hơn rất nhiều so với việc hạn chế quyền và thường chỉ được áp dụng khi một người phạm tội nghiêm trọng thông qua một bản án có hiệu lực pháp luật của Tòa án.

4. Những quyền nào không bị hạn chế trong mọi trường hợp?

Mặc dù Hiến pháp cho phép hạn chế quyền trong một số trường hợp, nhưng theo pháp luật quốc tế mà Việt Nam là thành viên, có một nhóm các quyền được coi là "quyền tuyệt đối" (absolute rights) hay "quyền không thể bị derogate" (non-derogable rights). Các quyền này không thể bị hạn chế hay đình chỉ trong bất kỳ hoàn cảnh nào, kể cả trong tình trạng khẩn cấp. Cơ sở pháp lý quốc tế chính cho nguyên tắc này là Khoản 2, Điều 4 của Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR). Việt Nam, với tư cách là thành viên của Công ước này, có nghĩa vụ tôn trọng các quyền tuyệt đối sau:

  • Quyền sống (Điều 6 ICCPR), theo đó không ai có thể bị tước đoạt mạng sống một cách tùy tiện.
  • Quyền không bị tra tấn, đối xử hoặc trừng phạt tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ thấp nhân phẩm (Điều 7 ICCPR), một lệnh cấm tuyệt đối không có ngoại lệ
  • Quyền không bị bắt làm nô lệ hoặc lao động cưỡng bức (Điều 8 ICCPR)
  • Quyền không bị bỏ tù chỉ vì lý do không có khả năng thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng (Điều 11 ICCPR)
  • Quyền không bị kết tội hình sự đối với một hành vi không phải là tội phạm vào thời điểm thực hiện (nguyên tắc không hồi tố trong luật hình sự - Điều 15 ICCPR)
  • Quyền được công nhận là một con người trước pháp luật ở mọi nơi (Điều 16 ICCPR)
  • quyền tự do tư tưởng, tín ngưỡng và tôn giáo (Điều 18 ICCPR), trong đó quyền tin hoặc không tin vào một tôn giáo là tuyệt đối. Những quyền này được coi là hạt nhân của nhân phẩm và không thể bị hy sinh vì bất kỳ lý do gì.

Kết luận

Như vậy, có thể khẳng định rằng việc hạn chế quyền con người, quyền công dân theo pháp luật Việt Nam không phải là một khoảng trống cho sự tùy tiện, mà được điều chỉnh bởi một cơ chế hiến định chặt chẽ với hạt nhân là Điều 14 Hiến pháp 2013. Ba trụ cột không thể tách rời – tính hợp pháp về hình thức (chỉ bằng "luật" do Quốc hội ban hành), tính chính đáng về mục đích (chỉ vì một trong năm lý do được liệt kê), và tính cần thiết, tương xứng về nội dung – đã tạo nên một "bộ lọc" hiến pháp nghiêm ngặt. Bất kỳ sự can thiệp nào vào quyền của cá nhân đều phải vượt qua được bộ lọc này mới có thể được xem là hợp hiến. Việc thiết lập một hành lang pháp lý rõ ràng như vậy không chỉ thể hiện sự tôn trọng các cam kết quốc tế về quyền con người mà còn là một minh chứng cho quá trình xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, nơi quyền lực nhà nước được kiểm soát và phục vụ lợi ích của nhân dân. Cuộc đối thoại không ngừng giữa quyền tự do của cá nhân và các yêu cầu của lợi ích công cộng sẽ luôn là một trọng tâm của khoa học pháp lý hiến pháp, và việc tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đã được xác lập chính là chìa khóa để duy trì sự cân bằng mong manh nhưng tối quan trọng này.

Mọi vướng mắc pháp lý hãy gọi ngay hotline tổng đài: 1900.6162 để được tư vấn pháp luật trực tuyến. Email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ khi có yêu cầu. Trân trọng!