Trong hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam, tài sản không chỉ bao gồm những vật hữu hình mà còn bao gồm các quyền tài sản vô hình. Trong đó, Quyền đòi nợ là một trong những quyền tài sản đặc thù, gắn liền với quan hệ nghĩa vụ giữa chủ nợ và con nợ. Việc xác định Quyền đòi nợ là quyền tài sản không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có tác động trực tiếp đến thực tiễn dân sự, thương mại và tín dụng. Đây là cơ sở để Quyền đòi nợ có thể tham gia vào các giao dịch mua bán, chuyển nhượng, thế chấp, cũng như được bảo vệ thông qua cơ chế pháp lý, từ đó đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả và an toàn trong các quan hệ tài sản.

1. Cơ sở pháp lý xác định quyền đòi nợ là tài sản và quyền tài sản 

1.1. Khái niệm và phân loại tài sản theo Bộ luật dân sự 2015

Cơ sở pháp lý cốt lõi để xác định quyền đòi nợ là một loại tài sản bắt nguồn từ chính định nghĩa về tài sản được quy định trong Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015). Theo Khoản 1, Điều 105 Bộ luật dân sự năm 2015, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Quyền đòi nợ thuộc nhóm quyền tài sản, do đó được thừa nhận là một tài sản hợp pháp, có giá trị pháp lý, có thể được giao dịch, chuyển nhượng hoặc định đoạt theo quy định của pháp luật. Điều này khẳng định bản chất pháp lý của quyền đòi nợ như một loại tài sản phi vật thể nhưng vẫn có giá trị kinh tế và pháp lý rõ ràng.

Trong cơ cấu phân loại tài sản, quyền đòi nợ được xếp vào nhóm tài sản vô hình, khác biệt so với tài sản hữu hình như vật, tiền hay hàng hóa. Mặc dù quyền này không tồn tại dưới dạng vật chất cụ thể, giá trị của nó được xác định dựa trên khả năng thu hồi khoản tiền hoặc tài sản mà bên có nghĩa vụ phải trả. Thực tiễn này tạo cơ sở để các bên có thể mua bán, chuyển nhượng quyền đòi nợ như một giao dịch về quyền tài sản, được pháp luật dân sự Việt Nam thừa nhận và điều chỉnh tại Điều 450 BLDS 2015. Như vậy, quyền đòi nợ không chỉ có ý nghĩa về mặt pháp lý mà còn có giá trị kinh tế, bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người sở hữu và khả năng tham gia vào các giao dịch dân sự.

1.2. Vị trí của quyền đòi nợ trong nhóm của quyền tài sản 

Theo Điều 115 BLDS 2015, quyền tài sản được định nghĩa là quyền có trị giá có thể được xác định bằng tiền, bao gồm quyền đối với tài sản, quyền tài sản phát sinh từ hợp đồng và các quyền tài sản khác. Trong bối cảnh này, quyền đòi nợ là một ví dụ điển hình về quyền tài sản, có thể phát sinh từ hợp đồng – như hợp đồng vay tài sản, hợp đồng mua bán – hoặc phát sinh ngoài hợp đồng, chẳng hạn như quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Khả năng được định giá bằng tiền là điều kiện tiên quyết để quyền đòi nợ có ý nghĩa pháp lý, cho phép nó tham gia vào các giao dịch dân sự và thương mại như chuyển nhượng, thế chấp, đồng thời là đối tượng xử lý trong quá trình thi hành án hoặc phá sản, tương tự như các loại tài sản hữu hình khác. Tuy nhiên, do quyền đòi nợ là tài sản vô hình, nó không phải là đối tượng của cơ chế kiện đòi lại tài sản, vốn chỉ áp dụng cho việc chủ sở hữu lấy lại vật bị chiếm hữu trái phép. Thay vào đó, việc bảo vệ quyền đòi nợ phải thực hiện thông qua cơ chế khởi kiện yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, nhấn mạnh bản chất là quyền đòi (trái quyền) chứ không phải quyền sở hữu vật chất.

Trong thực tiễn, quyền đòi nợ phát sinh ngoài hợp đồng, như bồi thường thiệt hại, mặc dù vẫn là quyền tài sản, nhưng ít khi trở thành đối tượng của các giao dịch dân sự và thương mại. Nguyên nhân là quyền này không dựa trên ý chí chủ quan của các bên và giá trị thực tế khó xác định ngay lập tức. Những khó khăn trong thẩm định rủi ro và định giá khiến các nhà đầu tư, ngân hàng thường ưu tiên các khoản nợ có hồ sơ rõ ràng, tính thanh khoản cao, giới hạn phạm vi áp dụng thương mại thực tế của Điều 450 BLDS đối với quyền đòi nợ ngoài hợp đồng.

2. Bản chất và tính chất pháp lý của quyền đòi nợ 

Để hiểu sâu sắc về cách thức quyền đòi nợ hoạt động trong các giao dịch dân sự và thương mại, cần phân tích dưới góc độ phân loại giữa trái quyền và vật quyền. Quyền đòi nợ thuộc nhóm trái quyền, nghĩa là quyền này phát sinh từ mối quan hệ nghĩa vụ giữa chủ nợ và con nợ, thay vì xác lập quyền sở hữu trực tiếp đối với một vật cụ thể. Bản chất trái quyền của quyền đòi nợ quyết định phương thức bảo vệ và thực hiện quyền này: chủ nợ không thể lấy tài sản của con nợ một cách tự ý mà phải thông qua thủ tục tố tụng dân sự hoặc các hình thức thực hiện nghĩa vụ theo luật định.

Ngược lại, vật quyền là quyền trực tiếp đối với tài sản cụ thể, cho phép chủ sở hữu kiểm soát, chiếm hữu và ngăn cản bên thứ ba xâm phạm. Do quyền đòi nợ là trái quyền, nó không áp dụng cơ chế kiện đòi vật mà được bảo vệ thông qua khởi kiện yêu cầu con nợ thực hiện nghĩa vụ trả nợ hoặc thực hiện nghĩa vụ dân sự khác phát sinh từ hợp đồng hay pháp luật.

Việc phân biệt giữa trái quyền và vật quyền không chỉ lý giải bản chất pháp lý của quyền đòi nợ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tham gia các giao dịch dân sự và thương mại. Quyền đòi nợ có thể được chuyển nhượng, thế chấp hoặc xử lý trong phá sản, nhưng phải dựa trên cơ sở nghĩa vụ đã xác lập giữa các bên, khác với quyền sở hữu trực tiếp đối với tài sản hữu hình. Điều này đồng thời giải thích hạn chế trong việc áp dụng quyền đòi nợ ngoài hợp đồng trong các giao dịch thương mại, bởi giá trị thực và khả năng thực hiện của khoản nợ thường khó xác định và rủi ro cao hơn so với các tài sản vật chất.

2.1. Bản chất trái quyền (Quyền đối nhân)

Quyền đòi nợ là một trái quyền, hay còn gọi là quyền yêu cầu, thuộc nhóm quyền đối nhân. Nghĩa là quyền này chỉ phát sinh hiệu lực giữa các chủ thể cụ thể trong quan hệ nghĩa vụ, cụ thể là giữa chủ nợ và người mắc nợ. Đối tượng của quyền đòi nợ không phải là tài sản cụ thể mà là hành vi thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ, như trả tiền, chuyển giao vật hoặc thực hiện một nghĩa vụ dân sự khác.

Bản chất đối nhân của quyền đòi nợ giải thích nguyên tắc pháp lý quan trọng: pháp luật cho phép chuyển nhượng quyền đòi nợ mà không cần sự đồng ý của bên có nghĩa vụ. Khi chủ thể được hưởng lợi thay đổi, nghĩa vụ của con nợ không thay đổi, miễn là nội dung nghĩa vụ vẫn được giữ nguyên. Nguyên tắc này vừa bảo vệ quyền lợi của bên chuyển nhượng, vừa duy trì tính ổn định của nghĩa vụ đối với bên mắc nợ, đồng thời tạo cơ sở pháp lý cho các hoạt động mua bán, chuyển nhượng nợ trên thị trường, thúc đẩy tính linh hoạt trong các giao dịch dân sự và thương mại.

2.2. So sánh giữa trái quyền và vật quyền

Sự phân biệt giữa hai loại quyền này là cốt lõi để xác định cơ chế bảo vệ và thứ tự ưu tiên thanh toán.

Đặc điểm Quyền đòi nợ (Trái quyền) Vật quyền (Ví dụ: Quyền sở hữu/Thế chấp)
Căn cứ pháp lý Điều 115 BLDS 2015, phát sinh từ quan hệ nghĩa vụ (hợp đồng, bồi thường,...) Điều 105 BLDS 2015, phát sinh từ chiếm hữu, sở hữu, quyền chi phối trực tiếp
Bản chất Quyền đối nhân, tương đối  Quyền đối vật, tuyệt đối
Đối tượng Hành vi thực hiện nghĩa vụ bên có nghĩa vụ (trả tiền, chuyển giao vật,...) Tài sản vật chất hoặc tài sản gắn quyền tài sản khác
Phạm vi hiệu lực Chỉ giữa các chủ thể trong quan hệ nghĩa vụ  Hiệu lực đối với tất cả mọi người 
Khả năng chuyển nhượng và bảo đảm  Có thể chuyển nhượng, bán, cầm cố Chuyển nhượng hoặc cầm cố phụ thuộc vào loại tài sản và quy định pháp luật 
Quyền ưu tiên  Không có quyền ưu tiên đặc biệt; thực hiện quyền thông qua kiện đòi thực hiện nghĩa vụ Có quyền ưu tiên thanh toán hoặc quyền theo đuổi tài sản (ví dụ: tài sản thế chấp)
Cơ chế bảo vệ  Khởi kiện yêu cầu thực hiện nghĩa vụ, có thể thông qua thi hành án  Bảo vệ trực tiếp quyền chi phối tài sản, cưỡng chế tài sản khi bị xâm phạm 

  

Vật quyền có tính đối kháng tuyệt đối , ràng buộc tất cả mọi người và mang lại quyền ưu tiên (quyền theo đuổi) cho chủ thể có quyền đối với tài sản. Ví dụ, chủ nợ nhận thế chấp có quyền nhận tiền thu được từ việc bán tài sản thế chấp để trừ nợ trước các chủ nợ thông thường. Ngược lại, Quyền đòi nợ thông thường (Trái quyền thuần túy) chỉ có tính tương đối và chủ nợ thông thường không có quyền ưu tiên đặc biệt nào so với các chủ nợ thông thường khác.   

Vật quyền tuân theo nguyên tắc luật định và tính loại trừ, ngăn cản việc xác lập cùng lúc vật quyền có cùng nội dung lên cùng một vật. Đối lập với điều này, Trái quyền cho phép xác lập từ hai trái quyền trở lên cùng yêu cầu một người thực hiện nghĩa vụ.   

2.3. Quyền đòi nợ và các biện pháp bảo đảm tài sản

Trong thực tiễn, Quyền đòi nợ thường đi kèm với các biện pháp bảo đảm, đặc biệt là thông qua thế chấp hoặc cầm cố tài sản. Khi được sử dụng làm tài sản bảo đảm, Quyền đòi nợ mặc dù bản chất là trái quyền, nhưng được “gắn” với các đặc tính của vật quyền nhờ vào tài sản thế chấp. Nhờ vậy, quyền lợi của chủ nợ được bảo vệ vững chắc hơn so với quyền đòi nợ thuần túy.

Tuy nhiên, việc định giá Quyền đòi nợ vẫn có nhiều khác biệt so với định giá vật quyền. Giá trị của vật quyền thường dựa trên giá thị trường của tài sản cụ thể như đất, nhà, hoặc các tài sản hữu hình khác, tương đối dễ xác định. Trong khi đó, giá trị của Quyền đòi nợ phụ thuộc vào nhiều yếu tố: số tiền gốc, lãi, khả năng thanh toán và thiện chí của người có nghĩa vụ, cùng với rủi ro pháp lý về tính hợp lệ của khoản nợ. Do đó, Quyền đòi nợ có bảo đảm (gắn với vật quyền) thường có giá trị ổn định hơn so với quyền đòi nợ thuần túy.

Khi Quyền đòi nợ được chuyển nhượng, các biện pháp bảo đảm đi kèm cũng được chuyển giao theo. Việc chuyển nhượng này không làm thay đổi quyền sở hữu tài sản bảo đảm, mà chỉ thay đổi chủ thể được hưởng quyền lợi từ tài sản bảo đảm, đảm bảo tính hiệu quả và linh hoạt trong giao dịch.

3. Chuyển nhượng quyền đòi nợ 

Hoạt động chuyển nhượng quyền đòi nợ là một hình thức giao dịch phổ biến, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính, như mua bán nợ xấu giữa các tổ chức tín dụng, công ty quản lý nợ hoặc các nhà đầu tư. Quyền đòi nợ, vốn là trái quyền, khi được chuyển nhượng, vẫn giữ nguyên bản chất đối nhân, tức là chỉ ràng buộc các bên liên quan trong quan hệ nghĩa vụ. Chủ thể nhận chuyển nhượng (chủ nợ mới) sẽ thay thế quyền và lợi ích của chủ nợ cũ mà không làm thay đổi nghĩa vụ của bên có nợ.

Hoạt động chuyển nhượng này đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về chuyển giao quyền yêu cầu, bao gồm việc lập hợp đồng chuyển nhượng, thông báo cho bên có nghĩa vụ, và tuân thủ các điều kiện về chứng minh, xác thực quyền sở hữu đối với khoản nợ. Trong lĩnh vực tài chính, việc chuyển nhượng nợ phải đảm bảo tính minh bạch, xác định rõ giá trị khoản nợ, rủi ro pháp lý và quyền lợi bảo đảm đi kèm (nếu có), nhằm tránh tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên tham gia.

3.1. Căn cứ pháp lý và nguyên tắc chuyển giao

Việc chuyển nhượng Quyền đòi nợ được thực hiện thông qua Hợp đồng mua bán quyền tài sản, được pháp luật dân sự Việt Nam thừa nhận và điều chỉnh tại Điều 450 Bộ luật Dân sự 2015. Giao dịch này về bản chất là mua bán tài sản hợp pháp, khác với hoạt động dịch vụ đòi nợ tư nhân vốn bị pháp luật nghiêm cấm. Như vậy, việc chuyển nhượng quyền đòi nợ là một hình thức giao dịch dân sự được pháp luật bảo vệ, cho phép các bên tự do xác lập và chuyển giao quyền lợi, trong khuôn khổ các quy định hiện hành.

Về nguyên tắc chuyển giao, Điều 365 BLDS 2015 quy định rằng bên có quyền (chủ nợ) có thể chuyển giao quyền yêu cầu cho bên thứ ba theo thỏa thuận. Một nguyên tắc quan trọng trong cơ chế này là việc chuyển nhượng không cần sự đồng ý của bên có nghĩa vụ (bên nợ gốc), trừ trường hợp các bên đã thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định cấm. Điều này vừa đảm bảo tính linh hoạt của thị trường chuyển nhượng nợ, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ nợ, đồng thời duy trì nghĩa vụ của bên nợ gốc không thay đổi về bản chất.

Như vậy, cơ chế pháp lý cho phép chuyển nhượng Quyền đòi nợ vừa thuận tiện cho các giao dịch thương mại, vừa bảo đảm quyền và nghĩa vụ của các bên trong quan hệ dân sự, đồng thời khẳng định vị trí pháp lý của Quyền đòi nợ như một quyền tài sản đầy đủ giá trị pháp lý.

3.2. Yêu cầu thủ tục pháp lý đối với Hợp đồng chuyển nhượng

Để giao dịch có hiệu lực và giảm thiểu rủi ro, các yêu cầu thủ tục phải được tuân thủ:

  • Hình thức Hợp đồng: Giao dịch mua bán nợ phải được lập thành Hợp đồng mua bán nợ, và các chuyên gia khuyến nghị nên công chứng hợp đồng này để tăng tính pháp lý và làm bằng chứng rõ ràng cho giao dịch.   
  • Nội dung chuyển giao: Bên bán phải chuyển giao quyền sở hữu Khoản Nợ, toàn bộ các quyền, quyền lợi, lợi ích của Bên bán đối với Khoản Nợ và toàn bộ hồ sơ liên quan. Điều này bao gồm cả biện pháp bảo đảm (nếu có).   

Chủ nợ cũ phải thông báo về việc chuyển giao quyền yêu cầu cho bên có nghĩa vụ (người mắc nợ). Việc chuyển giao không cần sự đồng ý của con nợ, nhưng thông báo là cần thiết để bảo vệ Bên mua. Nếu không thông báo, Bên nợ có thể tiếp tục thanh toán cho Chủ nợ cũ (Bên bán), và việc thanh toán đó được coi là hợp lệ (thanh toán thiện chí). Việc thông báo cho Bên nợ gốc là điều kiện pháp lý để Chủ nợ mới (Bên mua) xác lập hiệu lực thanh toán đối với Bên nợ, chuyển trách nhiệm thanh toán về phía mình, và là biện pháp phòng ngừa rủi ro pháp lý cơ bản.

3.3. Trách nhiệm thanh toán trong giao dịch chuyển nhượng nợ 

Trong các giao dịch chuyển nhượng nợ, việc phân định rõ trách nhiệm thanh toán giữa bên bán nợ và bên mua nợ là yếu tố then chốt để quản trị rủi ro tín dụng và bảo đảm quyền lợi của các bên. Tùy theo thỏa thuận trong hợp đồng, trách nhiệm này có thể được chia thành hai trường hợp cơ bản:

- Miễn truy đòi: Đây là hình thức thỏa thuận mà theo đó bên mua nợ không có quyền yêu cầu bên bán nợ thanh toán lại số tiền đã trả nếu bên nợ gốc không thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Trong trường hợp này, bên mua chấp nhận toàn bộ rủi ro về khả năng thu hồi nợ, nghĩa là mọi tổn thất phát sinh từ việc bên nợ gốc không trả sẽ hoàn toàn do bên mua chịu. Cơ chế này thường được áp dụng trong các giao dịch nhằm chuyển giao rủi ro, như mua bán nợ xấu, giúp bên bán nợ thoát khỏi trách nhiệm liên đới đối với khoản nợ.

- Có truy đòi: Ngược lại, nếu bên bán nợ cam kết bảo đảm khả năng thanh toán của bên nợ gốc, bên bán sẽ liên đới chịu trách nhiệm thanh toán trong trường hợp đến hạn bên nợ không thực hiện nghĩa vụ. Hình thức này thường xuất hiện trong các giao dịch bao thanh toán (factoring), khi đơn vị bao thanh toán có quyền đòi lại số tiền đã ứng trước từ bên bán nếu bên nợ không hoàn thành nghĩa vụ thanh toán.

Trong thực tiễn, nếu hợp đồng chuyển nhượng nợ không quy định rõ ràng về việc có hay không quyền truy đòi, rủi ro pháp lý sẽ tăng cao. Trách nhiệm của bên bán trong các trường hợp tranh chấp sẽ phải dựa vào diễn giải bản chất hợp đồng và các quy định chung về nghĩa vụ hợp đồng, chẳng hạn như nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực. Do đó, để hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của các bên, điều khoản về trách nhiệm thanh toán và quyền truy đòi cần được soạn thảo chi tiết, rõ ràng ngay từ đầu

4. Thế chấp và kế thừa quyền đòi nợ trong giao dịch Dân sự và Thương mại 

Bản chất là quyền tài sản cho phép Quyền đòi nợ tham gia vào các giao dịch bảo đảm phức tạp, mang lại công cụ quản lý tài sản quan trọng cho các tổ chức tín dụng và doanh nghiệp.

4.1. Quyền đòi nợ là tài sản bảo đảm

Quyền đòi nợ là một tài sản có thể sử dụng làm đối tượng thế chấp nhằm bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, theo quy định tại Điều 295 BLDS 2015. Pháp luật cho phép thế chấp một phần hoặc toàn bộ quyền đòi nợ, bao gồm cả những quyền đòi nợ hình thành trong tương lai, tạo sự linh hoạt cao trong việc sử dụng quyền này làm công cụ bảo đảm.

Trên thực tế, Quyền đòi nợ thường được các ngân hàng và doanh nghiệp sử dụng trong các khoản vay tín dụng lớn, vừa giúp doanh nghiệp tăng khả năng huy động vốn, vừa đảm bảo quyền lợi của ngân hàng thông qua việc có tài sản bảo đảm cụ thể. Nhờ vậy, Quyền đòi nợ không chỉ là công cụ pháp lý bảo vệ chủ nợ mà còn là công cụ quản lý tài chính quan trọng trong hoạt động tín dụng và kinh doanh.

4.2. Thủ tục đăng ký giao dịch bảo đảm và hiệu lực đối kháng

Đăng ký thế chấp Quyền đòi nợ là điều kiện bắt buộc để giao dịch bảo đảm phát sinh hiệu lực đối kháng với người thứ ba, theo quy định tại Khoản 2, Điều 298 BLDS 2015. Điều này có nghĩa là, chỉ khi giao dịch bảo đảm được đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền, chủ nợ được bảo đảm mới có quyền ưu tiên thanh toán và được bảo vệ như một Vật quyền trên tài sản cụ thể.

Nếu giao dịch bảo đảm không được đăng ký, trong trường hợp con nợ phá sản hoặc thực hiện giao dịch với người thứ ba, chủ nợ có thế chấp sẽ có nguy cơ bị xếp vào hàng chủ nợ thông thường, đặc biệt khi người thứ ba đã đăng ký giao dịch hoặc là bên giao dịch thiện chí. Do đó, việc đăng ký giao dịch không chỉ mang tính hình thức mà còn là công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi chủ nợ.

Cơ quan có thẩm quyền đăng ký giao dịch bảo đảm Quyền đòi nợ thường là các cơ quan đăng ký giao dịch bảo đảm thuộc Bộ Tư pháp hoặc chi nhánh địa phương. Thứ tự ưu tiên giữa các bên nhận chuyển giao quyền đòi nợ và các bên nhận thế chấp quyền đòi nợ được xác định dựa trên thời điểm đăng ký tại cơ quan này, đảm bảo nguyên tắc minh bạch và an toàn pháp lý trong quản lý và khai thác quyền tài sản.

4.3. Kế thừa quyền đòi nợ

Do Quyền đòi nợ là một Quyền tài sản, nó tự nhiên trở thành một phần của di sản của người chết, theo quy định tại Điều 609 BLDS 2015. Khi chủ nợ qua đời, Quyền đòi nợ sẽ được chuyển giao cho người thừa kế, có thể theo di chúc của người để lại di sản hoặc theo pháp luật nếu không có di chúc.

Việc xử lý Quyền đòi nợ trong di sản thừa kế cần đảm bảo tuân thủ đầy đủ các quy định về thời hiệu yêu cầu thực hiện nghĩa vụ cũng như các nguyên tắc phân chia di sản giữa các thừa kế. Bởi bản chất Quyền đòi nợ là tài sản vô hình, việc xác định giá trị và quyền lợi của các thừa kế có thể phức tạp hơn so với tài sản hữu hình, đòi hỏi phải được xử lý cẩn trọng để bảo đảm quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên liên quan.

Kết luận 

Như vậy, Quyền đòi nợ rõ ràng thuộc phạm trù quyền tài sản, bởi nó có giá trị kinh tế, có thể định giá bằng tiền và có thể được chuyển nhượng, bảo đảm hoặc tham gia vào các giao dịch dân sự khác theo quy định của pháp luật. Việc công nhận Quyền đòi nợ là quyền tài sản không chỉ khẳng định bản chất pháp lý của nó mà còn tạo ra nền tảng pháp lý vững chắc cho các chủ thể trong việc bảo vệ quyền lợi, quản lý rủi ro và phát triển các quan hệ kinh tế – tài chính một cách bền vững.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.