1. Quy định về nội dung của thương lượng tập thể

Nội dung của quá trình thương lượng tập thể được thể hiện thông qua việc đề cập đến một loạt các yếu tố quan trọng, mỗi yếu tố đó đều ảnh hưởng đến quan hệ lao động và điều kiện làm việc của người lao động. Theo quy định tại Điều 67 của Bộ luật Lao động năm 2019, các bên tham gia vào quá trình thương lượng có thể chọn một hoặc một số trong những điều khoản sau đây để tiến hành thương lượng tập thể: Trước hết là vấn đề liên quan đến tiền lương và các khoản trợ cấp. Đây là một trong những yếu tố cơ bản nhất ảnh hưởng đến thu nhập và đời sống của người lao động. Thương lượng về mức lương cũng như các khoản trợ cấp khác như nâng lương, thưởng và chế độ bữa ăn có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự công bằng và bình đẳng trong môi trường lao động.

Tiếp theo, các bên thương lượng cũng cần quan tâm đến mức độ lao động và thời gian làm việc. Việc thiết lập các quy định về thời gian làm việc, thời gian nghỉ ngơi, làm thêm giờ và nghỉ giữa ca không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe và tinh thần của người lao động mà còn đem lại sự cân nhắc giữa nhu cầu sản xuất và quyền lợi của lao động. Bảo đảm việc làm đối với người lao động là một phần quan trọng trong quá trình thương lượng. Điều này bao gồm các biện pháp như bảo đảm ổn định vị trí làm việc, tránh sự cắt giảm đột ngột hoặc sa thải không công bằng. Một yếu tố khác mà các bên thương lượng có thể quan tâm đó là an toàn và vệ sinh lao động. Việc đảm bảo môi trường làm việc an toàn, sạch sẽ không chỉ giúp người lao động làm việc hiệu quả mà còn giảm thiểu nguy cơ tai nạn lao động và các bệnh nghề nghiệp.

Các quy định về điều kiện và phương tiện hoạt động của tổ chức đại diện người lao động cũng được đề cập trong quá trình thương lượng. Mối quan hệ giữa người sử dụng lao động và tổ chức đại diện người lao động cần được xem xét và thảo luận để đảm bảo sự cộng tác và tôn trọng lẫn nhau. Việc phòng ngừa và giải quyết tranh chấp lao động cũng là một phần quan trọng trong thương lượng tập thể. Điều này có thể bao gồm việc thiết lập các cơ chế và quy trình để giải quyết mâu thuẫn và tranh chấp một cách công bằng và hiệu quả. Bảo đảm bình đẳng giới, bảo vệ thai sản và quyền lợi của phụ nữ trong nghề nghiệp là một yếu tố khác cần được xem xét trong quá trình thương lượng. Ngoài ra, việc phòng chống bạo lực và quấy rối tình dục tại nơi làm việc cũng cần được coi trọng và bảo đảm. Cuối cùng, ngoài những điều khoản đã đề cập, các bên thương lượng cũng có thể đề xuất các nội dung khác phù hợp với tình hình cụ thể và nhu cầu của họ.

Tóm lại, quá trình thương lượng tập thể không chỉ là việc đàm phán về mặt kinh tế mà còn là việc thảo luận và định rõ các quy định để bảo vệ và đảm bảo quyền lợi của người lao động, tạo điều kiện làm việc công bằng và an toàn trong môi trường lao động.

 

2. Quyền thương lượng tập thể của tổ chức đại diện NLĐ tại cơ sở trong doanh nghiệp

Quyền thương lượng tập thể của tổ chức đại diện cho người lao động tại cơ sở trong doanh nghiệp là một khía cạnh quan trọng trong quy định của pháp luật lao động tại Việt Nam. Quyền này không chỉ đảm bảo các quyền lợi và lợi ích của người lao động mà còn góp phần vào sự cân đối và công bằng trong quan hệ lao động - lao động. Theo quy định tại Điều 68 của Bộ luật Lao động 2019, tổ chức đại diện cho người lao động tại cơ sở được cấp quyền thương lượng tập thể khi đạt tỷ lệ thành viên tối thiểu trên tổng số người lao động trong doanh nghiệp theo quy định của Chính phủ. Điều này nhằm đảm bảo rằng quyền lợi của người lao động được bảo vệ thông qua quá trình thương lượng tập thể.

Trong trường hợp một doanh nghiệp có nhiều tổ chức đại diện cho người lao động tại cơ sở và đều đạt tỷ lệ quy định, quyền thương lượng sẽ được nhượng lại cho tổ chức có số thành viên nhiều nhất trong doanh nghiệp. Các tổ chức đại diện khác cũng có thể tham gia thương lượng tập thể nếu có sự đồng ý của tổ chức có quyền yêu cầu thương lượng tập thể. Tuy nhiên, nếu trong một doanh nghiệp có nhiều tổ chức đại diện nhưng không có tổ chức nào đạt được tỷ lệ thành viên tối thiểu quy định, các tổ chức này vẫn có quyền tự nguyện hợp tác với nhau để yêu cầu thương lượng tập thể. Tuy nhiên, tổng số thành viên của các tổ chức này phải đạt tỷ lệ tối thiểu quy định. Điều quan trọng tiếp theo là việc quy định của Chính phủ về việc giải quyết tranh chấp giữa các bên liên quan đến quyền thương lượng tập thể. Điều này là cần thiết để đảm bảo rằng mọi tranh chấp giữa người lao động và doanh nghiệp được giải quyết một cách công bằng và hiệu quả.

Tổ chức đại diện cho người lao động tại cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và tạo ra một môi trường lao động công bằng và ổn định. Quyền thương lượng tập thể là một công cụ quan trọng giúp cân bằng quyền lợi giữa người lao động và doanh nghiệp, đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền kinh tế và xã hội.

 

3.  Quy định về quy trình thương lượng tập thể tại doanh nghiệp  

Quy trình thương lượng tập thể tại doanh nghiệp là một quá trình phức tạp và cần được thực hiện một cách công bằng và minh bạch để đảm bảo quyền lợi của cả hai bên, đồng thời tạo ra một môi trường lao động ổn định và hòa bình. Theo quy định tại Điều 70 của Bộ Luật Lao Động năm 2019, quy trình này được thực hiện như sau: Đầu tiên, khi tổ chức đại diện người lao động hoặc người sử dụng lao động yêu cầu thương lượng tập thể, bên nhận yêu cầu không được phép từ chối thương lượng. Trong vòng 7 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu và nội dung thương lượng, các bên sẽ thỏa thuận về địa điểm và thời gian bắt đầu thương lượng.

Người sử dụng lao động có trách nhiệm tổ chức các phiên họp thương lượng tập thể và đảm bảo điều kiện cần thiết cho quá trình này. Thời gian bắt đầu thương lượng không được kéo dài quá 30 ngày kể từ ngày nhận được yêu cầu thương lượng. Quá trình thương lượng tập thể không được vượt quá 90 ngày kể từ ngày bắt đầu thương lượng, trừ khi các bên thỏa thuận khác. Thời gian tham gia các phiên họp thương lượng của đại diện người lao động được tính là thời gian làm việc có hưởng lương, trừ khi người lao động là thành viên của tổ chức đại diện người lao động. Trong quá trình thương lượng, nếu có yêu cầu từ phía đại diện người lao động, người sử dụng lao động phải cung cấp thông tin về hoạt động sản xuất, kinh doanh và các nội dung khác liên quan trực tiếp đến thương lượng, trừ thông tin bí mật kinh doanh hoặc công nghệ.

Tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở có quyền tổ chức thảo luận, lấy ý kiến từ người lao động về nội dung, cách thức và kết quả của quá trình thương lượng. Tuy nhiên, các quyết định của tổ chức này không được ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh bình thường của doanh nghiệp. Người sử dụng lao động không được cản trở hoặc can thiệp vào quá trình thảo luận của tổ chức đại diện người lao động. Cuối cùng, việc thương lượng phải được lập biên bản, trong đó ghi rõ các nội dung đã thỏa thuận và những điểm mà hai bên không đồng ý. Biên bản này phải được ký bởi đại diện của cả hai bên thương lượng và người ghi biên bản. Tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở phải công bố và công khai biên bản thương lượng tập thể đến toàn bộ người lao động.

Xem thêm >>> Ngày nghỉ lễ, nghỉ tết đối với người lao động, công viên chức?

Quý khách có thể gọi tổng đài 1900.6162 để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ đội ngũ chuyên gia của chúng tôi. Chúng tôi sẽ lắng nghe và trả lời mọi câu hỏi, giải đáp mọi khúc mắc mà quý khách đang gặp phải.

Ngoài ra, quý khách cũng có thể liên hệ qua email theo địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi sẽ cố gắng phản hồi trong thời gian sớm nhất để đáp ứng mọi yêu cầu và đồng thời cung cấp thông tin cần thiết.