- 1. Khái niệm, vai trò và vị thế tố tụng của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
- 2. Quyền và nghĩa vụ của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi
- 3. Thủ tục đăng ký bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố
- 4. Đối tượng chủ thể và phạm vi tham gia tố tụng với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
- 5. So sánh người bảo vệ, người bào chữa và mở rộng phạm vi áp dụng
- 5.1. So sánh quyền thu thập chứng cứ giữa người bảo vệ và người bào chữa
- 5.2. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp với pháp nhân thương mại bị tố giác
- Kết luận
Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã mang đến nhiều thay đổi căn bản nhằm tăng cường bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong hoạt động tố tụng hình sự. Một trong những điểm đổi mới quan trọng nhất là việc chính thức ghi nhận vai trò của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố. Sự tham gia của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp ngay từ giai đoạn này là một cơ chế phòng vệ sớm, phản ánh rõ nét nguyên tắc suy đoán vô tội và đảm bảo tính công bằng tố tụng, ngay cả khi cá nhân hoặc tổ chức chưa bị buộc tội chính thức. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ quyền và nghĩa vụ của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố.
1. Khái niệm, vai trò và vị thế tố tụng của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp là người được người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố mời hoặc nhờ để bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình cơ quan có thẩm quyền giải quyết nguồn tin về tội phạm. Vị thế tố tụng của Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khác biệt rõ rệt so với "Người bào chữa," chủ thể chỉ tham gia tố tụng khi cá nhân trở thành "Người bị buộc tội" (gồm người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo) theo quy định tại Điểm đ Khoản 1 Điều 4 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015).
Sự tồn tại của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong giai đoạn tiền tố tụng là một bước tiến pháp lý quan trọng. Người bị tố giác (Điều 57 BLTTHS 2015) vẫn được xem là chưa phải là người bị buộc tội. Việc cho phép Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tham gia theo Điều 83 BLTTHS 2015 khẳng định nguyên tắc suy đoán vô tội được áp dụng ngay cả trước khi cơ quan điều tra ra quyết định khởi tố vụ án. Theo đó, vai trò của Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong giai đoạn này chủ yếu tập trung vào việc đảm bảo quyền giải trình, chủ động cung cấp thông tin, đưa ra chứng cứ gỡ tội, và kiểm soát tính hợp pháp của các hoạt động thu thập thông tin của cơ quan tiến hành tố tụng, chứ không phải thực hiện quyền bào chữa hình sự toàn diện.
2. Quyền và nghĩa vụ của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi
Điều 83 BLTTHS 2015 đã quy định về quyền và nghĩa vụ của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố như sau:
"Điều 83. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố
3. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố có quyền:
a) Đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu;
b) Kiểm tra, đánh giá và trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan và yêu cầu người có thẩm quyền tiến hành tố tụng kiểm tra, đánh giá;
c) Có mặt khi lấy lời khai người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố và nếu được Điều tra viên hoặc Kiểm sát viên đồng ý thì được hỏi người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố. Sau mỗi lần lấy lời khai của người có thẩm quyền kết thúc thì người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố có quyền hỏi người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố;
d) Có mặt khi đối chất, nhận dạng, nhận biết giọng nói người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố;
đ) Khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.
4. Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố có nghĩa vụ:
a) Sử dụng các biện pháp do pháp luật quy định để góp phần làm rõ sự thật khách quan của vụ án;
b) Giúp người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố về pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của họ".
Như vậy Điều 83 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 đã quy định chi tiết các quyền năng cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả hỗ trợ pháp lý của Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (BVQL&LH) cho người bị tố giác. Các quyền này bao gồm:
Thứ nhất, quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, và yêu cầu, cho phép chuyên gia pháp lý chủ động thu thập và nộp các bằng chứng có lợi, tăng tính chuyên nghiệp trong hoạt động phòng vệ.
Thứ hai, Người BVQL&LH được có mặt khi cơ quan điều tra lấy lời khai của người mà mình bảo vệ để đảm bảo tính khách quan của lời khai ban đầu, đồng thời được xem các biên bản lấy lời khai, hỏi cung và các quyết định tố tụng liên quan.
Thứ ba, họ có quyền yêu cầu cơ quan tiến hành tố tụng thông báo về kết quả giải quyết tố giác, kiến nghị khởi tố và có quyền khiếu nại đối với các quyết định, hành vi tố tụng mà họ cho là trái pháp luật, qua đó giúp giám sát quy trình giải quyết nguồn tin.
Đi kèm với những quyền năng, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố phải đảm bảo thực hiện các nghĩa vụ theo khoản 4 Điều 83 BLTTHS 2015. Nghĩa vụ đầu tiên là sử dụng các biện pháp do pháp luật quy định để tích cực góp phần làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Điều này đòi hỏi họ phải hành động trong khuôn khổ pháp luật, tôn trọng các quy tắc tố tụng. Nghĩa vụ trọng tâm thứ hai là giúp đỡ người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố về mặt pháp lý, nhằm bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp của họ trong suốt quá trình cơ quan chức năng giải quyết nguồn tin về tội phạm. Sự kết hợp giữa hai nghĩa vụ này đảm bảo vai trò của họ không chỉ là phòng vệ mà còn là chủ thể góp phần vào quá trình tìm kiếm công lý, bảo đảm tính công khai, minh bạch và đúng pháp luật của việc giải quyết tố giác, kiến nghị khởi tố.
Điểm gây tranh cãi và hạn chế lớn nhất trong quyền của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp là tại Điểm b Khoản 1 Điều 83 BLTTHS 2015, quy định người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp chỉ "nếu được Điều tra viên đồng ý thì được hỏi người mà mình bảo vệ". Sự tồn tại của điều kiện tùy nghi này cho thấy sự mất cân bằng quyền lực nghiêng về phía cơ quan điều tra trong giai đoạn tiền tố tụng. Việc giới hạn quyền hỏi bằng sự đồng ý của Điều tra viên, tương tự như quy định từng tồn tại đối với Người bào chữa, làm giảm khả năng kiểm soát chất lượng lời khai của Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Nếu Điều tra viên từ chối, Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp sẽ mất cơ hội làm rõ các điểm chưa chính xác hoặc thiếu sót trong lời khai ngay tại thời điểm ban đầu. Điều này có thể dẫn đến việc lời khai bị méo mó hoặc gây bất lợi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình khởi tố vụ án sau này, đồng thời làm suy yếu chức năng phòng vệ sớm của Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
3. Thủ tục đăng ký bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố
Để chính thức tham gia vào quá trình tố tụng với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, cá nhân (thường là Luật sư) phải thực hiện thủ tục đăng ký tại cơ quan đang thụ lý, giải quyết tố giác, kiến nghị khởi tố, mà chủ yếu là cơ quan điều tra. Hồ sơ đăng ký cần bao gồm:
- Văn bản đề nghị tham gia;
- Giấy tờ chứng minh tư cách pháp lý của mình, như: Thẻ Luật sư, Giấy giới thiệu hoặc Văn bản cử người của tổ chức hành nghề luật,...
- Giấy tờ chứng minh quan hệ dịch vụ pháp lý với người bị tố giác, điển hình là Hợp đồng dịch vụ pháp lý.
Do giai đoạn giải quyết tố giác thường có thời hạn rất ngắn (chỉ 20 ngày, có thể gia hạn), cơ quan có thẩm quyền phải kiểm tra và cấp Giấy chứng nhận Người bảo vệ một cách khẩn trương. Nếu có quyết định từ chối đăng ký, cơ quan phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do theo quy định của pháp luật, nhằm đảm bảo tính minh bạch. Việc cấp giấy chứng nhận nhanh chóng là yếu tố then chốt, bởi nếu sự tham gia của người BVQL&LH bị chậm trễ, vai trò bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho thân chủ trong giai đoạn tiền tố tụng sẽ mất đi ý nghĩa.
Ngoài ra, mọi thay đổi người bảo vệ hoặc hủy bỏ việc đăng ký (khi người bị tố giác không còn nhu cầu bảo vệ hoặc đã chuyển sang tư cách tố tụng khác) đều cần được thông báo chính thức và xác nhận bằng văn bản giữa các bên liên quan để đảm bảo sự rõ ràng về mặt pháp lý.
4. Đối tượng chủ thể và phạm vi tham gia tố tụng với tư cách người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp
Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 quy định rõ 4 loại chủ thể có thể tham gia tố tụng với tư cách Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Dưới đây là bảng phân loại chủ thể và thời điểm tham gia tố tụng của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp:
| Loại chủ thể | Cơ sở pháp lý chính (Điều 83 & 72 Bộ luật tố tụng hình sự) | Thời điểm chính xác được tham gia tố tụng |
| Luật sư | Người có đủ tiêu chuẩn và điều kiện hành nghề luật sư theo quy định của pháp luật. | Kể từ khi cơ quan đang giải quyết tố giác/kiến nghị khởi tố cấp Giấy chứng nhận Người bảo vệ. |
| Người đại diện hợp pháp | Người đại diện hợp pháp của người bị tố giác (áp dụng cho người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi hoặc pháp nhân thương mại). | Kể từ khi cơ quan có thẩm quyền chấp nhận đăng ký và cấp Giấy chứng nhận Người bảo vệ. |
| Trợ giúp viên pháp lý | Được quy định tại Khoản 3 Điều 84 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015 (áp dụng cho bị hại/đương sự) và được mở rộng áp dụng qua Luật trợ giúp pháp lý. | Kể từ khi cơ quan có thẩm quyền chấp nhận đăng ký và cấp Giấy chứng nhận Người bảo vệ. |
| Bào chữa viên nhân dân | Bào chữa viên nhân dân chỉ tham gia bào chữa cho bị can, bị cáo thuộc đối tượng được trợ giúp pháp lý (Điều 72). | Chủ thể này không được áp dụng trong giai đoạn tố giác/kiến nghị khởi tố. (Chỉ tham gia ở giai đoạn điều tra trở đi). |
Thời điểm chính xác để Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp chính thức tham gia tố tụng là khi Cơ quan có thẩm quyền chấp nhận việc đăng ký và cấp Giấy chứng nhận Người bảo vệ. Trước thời điểm này, dù đã nộp hồ sơ, Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp vẫn chưa có quyền năng tố tụng chính thức.
5. So sánh người bảo vệ, người bào chữa và mở rộng phạm vi áp dụng
5.1. So sánh quyền thu thập chứng cứ giữa người bảo vệ và người bào chữa
Việc so sánh quyền thu thập chứng cứ giữa Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (Điều 83 BLTTHS 2015) và Người bào chữa (Điều 78 BLTTHS 2015) là cần thiết để xác định ranh giới quyền hạn giữa giai đoạn tiền tố tụng và giai đoạn điều tra chính thức.
Dưới đây là bảng so sánh quyền thu thập chứng cứ giữa người bảo vệ và người bào chữa:
| Tiêu chí so sánh | Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (Điều 83 Bộ luật tố tụng hình sự) | Người bào chữa (Điều 78 Bộ luật tố tụng hình sự) |
| Giai đoạn tham gia | Giải quyết tố giác, kiến nghị khởi tố (Tiền tố tụng). | Từ khi người bị buộc tội bị bắt, tạm giữ, khởi tố bị can/bị cáo (Giai đoạn chính thức). |
| Quyền thu thập chứng cứ/tài liệu | Được quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu (Điểm a Khoản 1 Điều 83). Tính chất: Mang tính tự nguyện/đề nghị. | Được thu thập, đưa ra chứng cứ; Có quyền đề nghị cơ quan cung cấp tài liệu liên quan (Điểm h Khoản 1 Điều 73). Tính chất: Chủ động/bắt buộc. |
| Quyền gặp/hỏi chủ thể khác | Không có quyền được quy định rõ ràng gặp người làm chứng, bị hại, hoặc người khác biết về vụ án để hỏi, nghe trình bày. | Có quyền gặp bị hại, người làm chứng và những người khác biết về vụ án để hỏi, nghe họ trình bày (Khoản 2 Điều 88). |
| Phạm vi tiếp cận hồ sơ | Chỉ được xem các biên bản lấy lời khai, hỏi cung và các quyết định tố tụng có liên quan. | Có quyền đọc, ghi chép, sao chụp tài liệu trong hồ sơ vụ án (sau khi kết thúc điều tra hoặc theo quy định cụ thể). |
| Hạn chế quyền hỏi người được bảo vệ/bào chữa | Quyền hỏi người được bảo vệ bị giới hạn bởi sự đồng ý của Điều tra viên. | Quyền hỏi người bị buộc tội chỉ bị giới hạn về thời điểm (sau khi Điều tra viên/Kiểm sát viên hỏi xong) nhưng không cần sự đồng ý của Điều tra viên/Kiểm sát viên. |
Sự khác biệt rõ ràng nhất là ở quyền năng tiếp cận thông tin và khả năng tương tác với các chủ thể tố tụng khác. Quyền thu thập chứng cứ của Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp là mang tính gợi ý, trong khi quyền của Người bào chữa có tính chất bắt buộc và chủ động. Khi người bị tố giác bị khởi tố thành bị can, vai trò của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp sẽ chuyển thành Người bào chữa, đồng nghĩa với việc quyền hạn của họ được mở rộng đáng kể (từ Điều 83 chuyển sang Điều 73, 78 BLTTHS 2015), đặc biệt là khả năng tương tác với nhân chứng và quyền được đọc, ghi chép hồ sơ.
5.2. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp với pháp nhân thương mại bị tố giác
Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã mở rộng phạm vi áp dụng khi lần đầu tiên thiết lập cơ chế truy cứu trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại, đồng thời công nhận PNTM có thể là đối tượng bị tố giác hoặc bị kiến nghị khởi tố. Quy trình tố tụng dành cho PNTM được quy định chi tiết tại Chương XXXIV của Bộ luật Tố tụng hình sự, trong đó pháp nhân thương mại được hưởng những quyền năng tố tụng cơ bản. Khi pháp nhân thương mại trở thành đối tượng bị tố giác, việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của tổ chức, cùng với sự hỗ trợ chuyên môn của Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp (thường là luật sư). Để Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp tham gia, thủ tục ủy quyền phải được thực hiện thông qua một văn bản ủy quyền hợp lệ từ người đại diện hợp pháp của pháp nhân thương mại.
Cơ chế áp dụng quyền của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp đối với pháp nhân thương mại đòi hỏi một phạm vi bảo vệ đa ngành phức tạp. Nhiệm vụ của họ không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ các quyền tố tụng mà còn phải bảo vệ các lợi ích kinh tế, uy tín thương mại, và hoạt động sản xuất kinh doanh của tổ chức trước những biện pháp điều tra ban đầu. Các biện pháp cưỡng chế như phong tỏa tài sản hoặc kiểm tra sổ sách trong giai đoạn tố giác có thể gây ra tổn thất nghiêm trọng. Do đó, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cần xây dựng chiến lược bảo vệ kép, am hiểu sâu sắc về sự giao thoa giữa Luật Hình sự và Luật Doanh nghiệp.
Chiến lược này vừa phải nhằm mục tiêu ngăn chặn việc khởi tố đối với bản thân pháp nhân thương mại, vừa phải bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người đại diện hoặc các cá nhân điều hành, bởi lẽ trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại không loại trừ trách nhiệm của cá nhân có liên quan theo quy định tại Khoản 2 Điều 75 BLTTHS 2015.
Kết luận
Việc Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2025 chính thức quy định về quyền và nghĩa vụ của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác là một bước tiến pháp lý quan trọng, đảm bảo được quyền hỗ trợ pháp lý được thực hiện sớm nhất trong quá trình tố tụng, đồng thời khẳng định nguyên tắc suy đoán vô tội được áp dụng ngay từ giai đoạn tiền tố tụng. Vai trò của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp là cầu nối để người bị tố giác thực hiện các quyền giải trình, cung cấp chứng cứ và khiếu nại.
Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của cơ chế này bị suy giảm đáng kể do rào cản hành chính (thủ tục cấp Giấy chứng nhận Người bảo vệ) và giới hạn quyền năng tố tụng, đặc biệt là sự tùy nghi của Điều tra viên trong việc cho phép Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp có mặt và đặt câu hỏi. Sự khác biệt quyền hạn giữa Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp và Người bào chữa là rõ rệt, thể hiện tính chất gợi ý, phụ thuộc của quyền thu thập chứng cứ của Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, điều này đặt ra thách thức lớn trong việc đảm bảo khả năng phòng vệ hiệu quả cho người bị tố giác, đòi hỏi các văn bản hướng dẫn thực thi cần phải siết chặt thủ tục và xem xét loại bỏ các giới hạn tùy nghi không cần thiết để cơ chế bảo vệ thực sự phát huy tác dụng trong thực tiễn.
Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.
Rất mong nhận được sự hợp tác!
Trân trọng./.