- 1. Quy định của Hiến pháp năm 2013 về quyền con người
- 2. Các quyền cụ thể được bảo vệ trong tố tụng hình sự
- 2.1. Bảo đảm quyền bất khả xâm phạm và an toàn cá nhân
- 2.2. Nguyên tắc suy đoán vô tội
- 2.3. Đảm bảo quyền bào chữa và bảo vệ quyền lợi hợp pháp
- 3. Bảng tổng hợp cơ bản về bảo vệ quyền con người
- 4. Thực trạng vi phạm quyền con người và hậu quả nghiêm trọng
- 5. Mâu thuẫn về pháp lý về nguyên tắc bảo vệ quyền con người
- Kết luận
Nguyên tắc tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân trong tố tụng hình sự, được quy định tại Điều 8 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (BLTTHS 2015), là sự cụ thể hóa mang tính bắt buộc đối với các quy định tối cao trong Hiến pháp năm 2013 của Việt Nam. Đây là nền tảng pháp lý khẳng định vị thế trung tâm của quyền con người trong hệ thống tư pháp hình sự.
Cụ thể, BLTTHS 2015 được xây dựng trên cơ sở các nguyên tắc hiến định, đặc biệt là Điều 14 Hiến pháp 2013, trong đó nhấn mạnh rằng quyền con người, quyền công dân chỉ có thể bị hạn chế theo luật trong trường hợp cần thiết vì lý do quốc phòng, an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội, đạo đức xã hội, và sức khỏe cộng đồng. Quan trọng hơn, Điều 20 Hiến pháp 2013 quy định rõ về quyền bất khả xâm phạm về thân thể, đồng thời khẳng định pháp luật bảo hộ về sức khỏe, danh dự và nhân phẩm. Mọi hành vi bắt, tạm giữ, tạm giam người phải tuân thủ nghiêm ngặt theo quy định của BLTTHS. Việc dẫn chiếu trực tiếp các nguyên tắc Hiến định này trong hoạt động tố tụng hình sự cho phép sử dụng lập luận Hiến định khi thách thức các hành vi tố tụng trái luật, theo đó, bất kỳ vi phạm nào đối với Điều 8 BLTTHS đều được xem là vi phạm nguyên tắc cơ bản của Nhà nước pháp quyền.
Nguyên tắc tại Điều 8 BLTTHS cũng thể hiện cam kết quốc tế của Việt Nam đối với các chuẩn mực về nhân quyền. Các quyền được bảo vệ trong tố tụng hình sự, đặc biệt là quyền không bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hay bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, sức khỏe, xúc phạm danh dự, nhân phẩm , đều tương thích với các văn kiện pháp lý quốc tế quan trọng. Nổi bật là Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR) và Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền năm 1948 (UDHR). Việc Quốc hội Việt Nam phê chuẩn Công ước của Liên hợp quốc về chống tra tấn và các hình thức trừng phạt hay đối xử tàn ác, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người bằng Nghị quyết số 83/2014/QH13 đã thúc đẩy việc mở rộng quyền trong BLTTHS 2015. Điều này tạo cơ sở vững chắc để đội ngũ luật sư có thể sử dụng các nguyên tắc diễn giải pháp luật quốc tế khi bào chữa, củng cố tính nhân đạo và dân chủ của nền tư pháp.
1. Quy định của Hiến pháp năm 2013 về quyền con người
Có thể nói rằng ghi nhận rõ ràng, cụ thể quyền con người và có những biện pháp bảo đảm quyền con người là một trong những thành tựu quan trọng của hoạt động lập hiến ở nước ta. Các quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân đã được đưa lên Chương 2 của Hiến pháp sau Chương về hệ thống chính trị. Ngoài các quy định về quyền con người, Hiến pháp cũng có những quy định để bảo đảm thực hiện quyền con người. Có thể khái quát nội dung Hiến pháp về quyền con người và bảo đảm quyền con người trong các điểm cơ bản sau:
Hiến pháp ghi nhận các quyền con người đồng thời quy định các bảo đảm cũng như trách nhiệm của Nhà nước để các quyền đó được thực hiện. Đó là quyền sống, tính mạng con người được pháp luật bảo hộ, không ai bị tước đoạt tính mạng trái luật; quyền được pháp luật bảo hộ về sức khoẻ, danh dự và nhân phẩm; quyền bất khả xâm phạm về thân thể, không bị tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hay bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, sức khỏe, xúc phạm danh dự, nhân phẩm; không ai bị bắt nếu không có quyết định của Toà án nhân dân, quyết định hoặc phê chuẩn của Viện kiểm sát nhân dân, trừ trường hợp phạm tội quả tang; quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình, thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình được pháp luật bảo đảm an toàn; quyền bí mật thư tín, điện thoại, điện tín và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư khác, không ai được bóc mở, kiểm soát, thu giữ trái luật thư tín, điện thoại, điện tín và các hình thức trao đổi thông tin riêng tư của người khác.
2. Các quyền cụ thể được bảo vệ trong tố tụng hình sự
Điều 8 BLTTHS 2015 không chỉ là một nguyên tắc chung mà còn được cụ thể hóa thông qua nhiều điều khoản khác nhau, tạo thành một mạng lưới bảo vệ quyền con người trong suốt quá trình tố tụng.
2.1. Bảo đảm quyền bất khả xâm phạm và an toàn cá nhân
Quyền được bảo hộ về thân thể, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, và tài sản được quy định cụ thể tại Điều 11 BLTTHS năm 2015. Pháp luật nghiêm cấm tuyệt đối hành vi tra tấn, bạo lực, truy bức, nhục hình hay bất kỳ hình thức đối xử nào khác xâm phạm thân thể, sức khỏe, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của cá nhân trong tố tụng hình sự.
Việc thực thi quyền này đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình giới hạn quyền. Cụ thể, việc bắt, tạm giữ, tạm giam phải theo luật định. Việc khám xét người phải có lệnh của cơ quan hoặc người có thẩm quyền. Những người có thẩm quyền ban hành lệnh khám xét bao gồm Thủ trưởng, Phó thủ trưởng Cơ quan Điều tra các cấp; Viện trưởng, Phó viện trưởng Viện Kiểm sát Nhân Dân các cấp; hoặc Chánh án, Phó Chánh án Tòa án Nhân Dân các cấp, và Hội đồng xét xử theo quy định tại khoản 1 Điều 113 và Điều 193 BLTTHS năm 2015. Biện pháp ngăn chặn như tạm giam chỉ được áp dụng trong thời hạn không quá thời hạn điều tra, truy tố hoặc xét xử. Bất kỳ hành vi xâm phạm thân thể, tài sản, hoặc khám xét mà không có lệnh hợp pháp, hoặc vượt quá thẩm quyền/căn cứ đều là vi phạm nghiêm trọng Điều 8 và Điều 11 BLTTHS. Điều này cấu thành cơ sở pháp lý vững chắc để luật sư kiến nghị loại trừ chứng cứ hoặc yêu cầu hủy bỏ biện pháp ngăn chặn.
2.2. Nguyên tắc suy đoán vô tội
Nguyên tắc suy đoán vô tội là lá chắn hiến định cơ bản nhất, quy định rằng mọi người bị buộc tội hình sự đều có quyền được coi là vô tội cho đến khi được chứng minh là phạm tội theo pháp luật và bằng bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Nguyên tắc này tuyệt đối hóa gánh nặng chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời nghiêm cấm việc suy diễn hoặc tuyên bố công khai về tội lỗi của cá nhân trước khi có phán quyết cuối cùng của Tòa án.
Nguyên tắc này bảo vệ cá nhân khỏi các quyết định tùy tiện của cơ quan tố tụng, đặc biệt trong các giai đoạn điều tra và truy tố vốn có áp lực buộc tội cao. Nó đòi hỏi các cơ quan tố tụng phải thu thập chứng cứ khách quan, đầy đủ, và phải loại bỏ mọi nghi ngờ về tội lỗi theo hướng có lợi cho người bị buộc tội.
2.3. Đảm bảo quyền bào chữa và bảo vệ quyền lợi hợp pháp
Điều 16 BLTTHS 2015 quy định rõ người bị buộc tội có quyền tự bào chữa, nhờ luật sư hoặc người khác bào chữa. Cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có trách nhiệm thông báo, giải thích và bảo đảm cho người bị buộc tội thực hiện đầy đủ quyền bào chữa.
Sự thay đổi quan trọng nhất nhằm thực thi triệt để Điều 8 là việc mở rộng quyền của người bào chữa theo Điều 73 BLTTHS 2015:
Quyền có mặt và đặt câu hỏi: Người bào chữa có quyền có mặt khi lấy lời khai của người bị bắt. Đặc biệt, sau mỗi lần lấy lời khai hoặc hỏi cung của người có thẩm quyền kết thúc, người bào chữa có thể hỏi người bị bắt, bị tạm giữ, bị can. Quy định này khác biệt so với BLTTHS 2003, khi luật sư chỉ được hỏi khi cơ quan tiến hành tố tụng đồng ý.
Thông báo hoạt động tố tụng: Người bào chữa được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng báo trước về thời gian, địa điểm lấy lời khai, hỏi cung và các hoạt động điều tra khác.
Thu thập chứng cứ chủ động: Luật sư có quyền thu thập chứng cứ; kiểm tra, đánh giá và trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan; và yêu cầu cơ quan tố tụng thu thập chứng cứ, giám định bổ sung/lại.
Sự mở rộng quyền này, nhất là quyền được hỏi sau khi lấy lời khai, biến luật sư từ vai trò thụ động thành chủ thể tích cực trong quá trình điều tra. Đây là cơ chế cốt lõi để ngăn chặn hành vi bức cung, nhục hình ngay tại hiện trường điều tra. Bằng cách hiện diện và xác nhận tình trạng của thân chủ, luật sư có thể tạo ra bằng chứng chống lại các hành vi trái pháp luật.
3. Bảng tổng hợp cơ bản về bảo vệ quyền con người
Dưới đây là tổng hợp các quyền con người được bảo vệ và cụ thể hóa trong tố tụng hình sự theo tinh thần của Điều 8 BLTTHS 2015:
| Quyền nền tảng (Hiến pháp & BLTTHS) | Cụ thể hóa tố tụng (BLTTHS) | Mục đích bảo vệ chiến lược | Căn cứ pháp lý tố tụng |
| Quyền được bảo hộ về Thân thể/Danh dự | Không bị tra tấn, bức cung, nhục hình | Đảm bảo tính hợp pháp của quá trình điều tra và chứng cứ | Điều 11 BLTTHS 2015 |
| Quyền bào chữa | Quyền có mặt khi lấy lời khai, hỏi bị can sau cung | Ngăn chặn bức cung và đảm bảo lời khai tự nguyện, chính xác | Điều 16, Điều 73 BLTTHS 2015 |
| Quyền được coi là vô tội | Nghĩa vụ chứng minh tội phạm thuộc về Cơ quan Tố tụng | Bảo vệ cá nhân khỏi gánh nặng chứng minh sự vô tội; Yêu cầu chứng cứ khách quan | Điều 13 BLTTHS 2015 |
| Quyền được bảo vệ về đời sống riêng tư | Chỉ khám xét khi có lệnh/căn cứ, tuân thủ thẩm quyền | Bảo vệ bí mật cá nhân, gia đình, chỗ ở, thư tín | Điều 12, Điều 193 BLTTHS 2015 |
4. Thực trạng vi phạm quyền con người và hậu quả nghiêm trọng
Thực tiễn hoạt động tố tụng hình sự cho thấy, mặc dù pháp luật đã có những quy định chặt chẽ, tình trạng vi phạm pháp luật trong công tác bắt, giam giữ, điều tra, xử lý tội phạm, đặc biệt là hiện tượng bức cung, dùng nhục hình, vẫn còn xảy ra. Các cơ quan tiến hành tố tụng đều thừa nhận rằng hiện tượng này, dù không phổ biến, nhưng hậu quả để lại là rất nghiêm trọng.
Hậu quả của việc bức cung, dùng nhục hình không chỉ dừng lại ở việc xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của người bị oan sai, mà còn ảnh hưởng sâu rộng đến gia đình, dòng tộc của họ, đồng thời xâm phạm nghiêm trọng đến tính đúng đắn của hoạt động tư pháp, làm xói mòn niềm tin của quần chúng nhân dân đối với các cơ quan tiến hành tố tụng.
Việc chứng minh hành vi bức cung, dùng nhục hình trên thực tế gặp nhiều khó khăn. Các hành vi này thường xảy ra trong môi trường khép kín, ít nhân chứng, nhất là ở giai đoạn tiền khởi tố hoặc trong thời gian tạm giữ, tạm giam. Việc tố giác và thu thập chứng cứ chứng minh hành vi bức cung, nhục hình bị hạn chế, dẫn đến nhiều trường hợp bị cáo khai tại phiên tòa về việc bị đe dọa, đánh, ép cung nhưng không đưa được chứng cứ chứng minh, do đó thường không được Hội đồng xét xử chấp nhận.
Để đối phó với thực trạng vi phạm và nhằm bảo vệ tính hợp pháp của chứng cứ, Khoản 2 Điều 87 BLTTHS năm 2018 (sửa đổi, bổ sung 2015) quy định nguyên tắc loại trừ chứng cứ mạnh mẽ. Theo đó, lời khai, lời nhận tội của người bị buộc tội không được coi là chứng cứ nếu bị thu thập do bị tra tấn, bức cung, dùng nhục hình hoặc các hình thức khác xâm phạm thân thể, tính mạng, sức khỏe, hoặc bị đe dọa, cưỡng bức.
Quy định này nhấn mạnh rằng lời khai, lời nhận tội thu thập bằng các hành vi trái pháp luật "không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết vụ án hình sự". Nguyên tắc loại trừ chứng cứ này được coi là cơ chế bảo vệ mạnh mẽ nhất của Điều 8, đảm bảo rằng mọi sự thật tư pháp phải được xây dựng trên nền tảng của quy trình tố tụng hợp pháp và đạo đức. Việc loại bỏ giá trị chứng cứ của lời khai trái luật nhằm loại bỏ động lực sử dụng các biện pháp vi phạm pháp luật trong quá trình điều tra.
5. Mâu thuẫn về pháp lý về nguyên tắc bảo vệ quyền con người
Chương này tập trung vào sự khác biệt pháp lý giữa quy định của BLTTHS và văn bản dưới luật, đây là điểm chiến lược quan trọng mà đội ngũ luật sư cần nắm vững để áp dụng triệt để nguyên tắc bảo vệ quyền con người
Thông tư liên tịch số 02/2017/TTLT-VKSNDTC-TANDTC-BCA-BQP (TTLT 02/2017) quy định về vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng (làm căn cứ trả hồ sơ điều tra bổ sung hoặc hủy án). Tại điểm o khoản 1 Điều 6, TTLT này quy định hành vi bức cung, nhục hình chỉ được xem là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng khi hành vi đó "làm cho lời khai của bị can không đúng sự thật".
Sự giới hạn này tạo ra một mâu thuẫn pháp lý trực tiếp với Khoản 2 Điều 87 BLTTHS. BLTTHS yêu cầu loại trừ giá trị chứng cứ của lời khai thu thập trái luật, bất kể lời khai đó có đúng sự thật hay không, vì mục tiêu là bảo vệ tính hợp pháp của quy trình tố tụng.
TTLT 02/2017 đã vô hiệu hóa một phần nguyên tắc loại trừ chứng cứ của BLTTHS 2018. Cụ thể, nếu cơ quan tố tụng sử dụng biện pháp bức cung, nhục hình nhưng lời khai thu thập được lại được chứng minh là "đúng sự thật" (khớp với các chứng cứ khách quan khác), thì theo TTLT 02/2017, hành vi bức cung đó lại không bị coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng.
Hệ quả pháp lý là rất rõ ràng:
- Trong trường hợp bức cung, nhục hình nhưng lời khai đúng sự thật, hành vi này có thể chỉ bị xem là vi phạm tố tụng thông thường, và sẽ không dẫn đến việc trả hồ sơ điều tra bổ sung.
- Nếu Tòa án cấp sơ thẩm sử dụng những lời khai này để kết tội, Tòa án cấp phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm có nguy cơ không hủy án vì không có căn cứ vi phạm nghiêm trọng theo định nghĩa của TTLT 02/2017.
Điều này tạo ra một lỗ hổng đáng kể, có thể khuyến khích các cơ quan điều tra sử dụng biện pháp trái luật để thu thập lời khai, miễn là lời khai đó sau cùng có thể khớp với sự thật khách quan của vụ án. Đây là sự đánh đổi không thể chấp nhận giữa tính hợp pháp của quy trình tố tụng và sự thật khách quan.
Đội ngũ luật sư chuyên trách phải lập luận mạnh mẽ rằng mục đích của Khoản 2 Điều 87 BLTTHS là bảo vệ quyền con người và tính hợp pháp tối cao của quy trình tố tụng, phù hợp với nguyên tắc Hiến định. Bất kể lời khai có đúng hay không, nếu thu thập bằng bức cung, nó phải bị loại trừ hoàn toàn. Việc sử dụng chứng cứ trái luật là vi phạm nghiêm trọng BLTTHS, buộc phải hủy án hoặc trả hồ sơ (áp dụng nguyên tắc Nulla Poena Sine Lege, bao gồm cả thủ tục luật định).
Chiến lược pháp lý cần tập trung vào việc áp dụng nguyên tắc diễn giải pháp luật cao hơn (BLTTHS) để bác bỏ sự giới hạn tùy tiện của văn bản dưới luật (TTLT 02/2017). Ngoài ra, cần lưu ý các vi phạm khác như việc cấp sơ thẩm tách hành vi phạm tội để xét xử ở vụ án khác cũng là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng và giới hạn xét xử, dẫn đến việc hủy án và trả hồ sơ.
| Hành vi vi phạm (Bức cung/Nhục hình) | Nguyên tắc BLTTHS (Điều 87) | Thực thi theo TTLT 02/2017 | Hệ quả pháp lý đối với Bản án |
| Lời khai thu được do bức cung | Không có giá trị pháp lý, bị loại trừ | Chỉ là Vi phạm Nghiêm trọng nếu lời khai không đúng sự thật | Nếu lời khai đúng sự thật (theo Tòa án), nguy cơ không hủy án cao |
| Tách hành vi phạm tội để xét xử vụ án khác | Vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng và giới hạn xét xử | N/A (Áp dụng trực tiếp BLTTHS) | Hủy án sơ thẩm và trả hồ sơ |
| Gây thiệt hại dẫn đến oan sai | Thiệt hại do hành vi trái pháp luật của người thi hành công vụ | Cần văn bản xác định người bị thiệt hại thuộc trường hợp được bồi thường | Phát sinh Trách nhiệm Bồi thường của Nhà nước (TNBTNN) |
Kết luận
Phân tích cho thấy khung pháp lý về quyền con người trong tố tụng hình sự Việt Nam đã được hoàn thiện đáng kể kể từ BLTTHS 2015, đặc biệt là việc mở rộng quyền của người bào chữa và thiết lập nguyên tắc loại trừ chứng cứ tại Khoản 2 Điều 87. Cơ chế TNBTNN theo Luật 2017 cũng là một bước tiến quan trọng trong việc phục hồi quyền lợi của người bị thiệt hại.
Tuy nhiên, hiệu quả thực thi bị suy giảm nghiêm trọng do sự tồn tại của Thông tư liên tịch 02/2017, văn bản này đã tạo ra một rào cản pháp lý nội tại, làm suy yếu hiệu lực của nguyên tắc loại trừ chứng cứ bằng cách giới hạn "vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng" liên quan đến bức cung/nhục hình chỉ khi lời khai thu được là không đúng sự thật. Thực tiễn tố giác và chứng minh hành vi bức cung, nhục hình vẫn rất khó khăn do tính chất khép kín của hoạt động tố tụng.
Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!