Tham gia tố tụng hình sự với tư cách là người làm chứng vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ công dân quan trọng, đóng vai trò then chốt trong việc giúp các cơ quan tiến hành tố tụng xác định sự thật khách quan của vụ án. Tuy nhiên, việc nhận được giấy triệu tập thường đi kèm với những băn khoăn, lo lắng về vai trò, trách nhiệm pháp lý và cả sự an toàn của bản thân. Việc hiểu rõ và đầy đủ các quy định của pháp luật về quyền và nghĩa vụ của mình là yếu tố nền tảng để người làm chứng có thể tham gia vào quá trình tố tụng một cách tự tin, đúng pháp luật, đồng thời bảo vệ được các quyền lợi hợp pháp của bản thân và gia đình.

1. Thế nào là người làm chứng trong vụ án hình sự?

Để đảm bảo quá trình thu thập chứng cứ được toàn diện, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đưa ra một định nghĩa rộng về người làm chứng. Việc hiểu rõ các tiêu chí này giúp một cá nhân xác định chính xác địa vị pháp lý của mình khi được triệu tập.

Theo quy định, người làm chứng là người biết được những tình tiết liên quan đến nguồn tin về tội phạm, về vụ án hình sự và được cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng triệu tập đến để làm chứng. Bất kỳ cá nhân nào, không phân biệt quốc tịch, độ tuổi, giới tính, tôn giáo hay địa vị xã hội, đều có thể trở thành người làm chứng nếu đáp ứng hai điều kiện cốt lõi:

Biết tình tiết liên quan đến vụ án, tình tiết này có thể là bất cứ thông tin gì mà họ đã nghe, nhìn thấy hoặc biết được thông qua các giác quan của mình, có giá trị làm sáng tỏ các yếu tố của vụ án như: thời gian, địa điểm xảy ra tội phạm, hành vi phạm tội, nhân thân của người phạm tội, hậu quả của tội phạm, và các tình tiết khác.

Được cơ quan có thẩm quyền triệu tập, chỉ chính thức mang tư cách người làm chứng khi nhận được giấy triệu tập hợp lệ từ Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án.

Cần lưu ý rằng, một người sẽ không được làm người làm chứng nếu họ là người bào chữa của người bị buộc tội, hoặc do có nhược điểm về thể chất hoặc tâm thần mà không có khả năng nhận thức đúng sự việc hoặc không thể khai báo đúng đắn.

Toàn bộ địa vị pháp lý, bao gồm quyền và nghĩa vụ của người làm chứng, được quy định một cách hệ thống và đầy đủ tại Điều 66 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS). Đây là điều luật nền tảng mà cả người làm chứng và cơ quan tiến hành tố tụng phải tuân thủ trong suốt quá trình giải quyết vụ án. Các phân tích chi tiết trong bài viết này đều dựa trên cơ sở của điều luật này và các quy định liên quan khác.

2. Quyền của người làm chứng 

Pháp luật không chỉ đặt ra nghĩa vụ cho người làm chứng mà còn xây dựng một hệ thống các quyền lợi như một "lá chắn thủ tục" nhằm bảo vệ họ trước các rủi ro pháp lý, tài chính và an toàn. Việc nắm vững các quyền này giúp người làm chứng tham gia tố tụng một cách bình đẳng và được bảo vệ. Các quyền này được quy định cụ thể tại Khoản 3, Điều 66 BLTTHS.

- Quyền được thông tin, giải thích về quyền và nghĩa vụ

Đây là quyền cơ bản và phải được thực hiện đầu tiên. Trước khi tiến hành lấy lời khai, người có thẩm quyền (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán) bắt buộc phải giải thích rõ cho người làm chứng về các quyền và nghĩa vụ của họ. Đây là một thủ tục pháp lý bắt buộc, không phải là sự ban ơn, nhằm đảm bảo người làm chứng hiểu rõ vai trò và vị thế của mình ngay từ đầu, tránh bị lạm dụng hoặc vi phạm tố tụng.

- Quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, phiên dịch

Để đảm bảo tính khách quan tuyệt đối của vụ án, người làm chứng có quyền đề nghị thay đổi những người tiến hành tố tụng (Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thẩm phán), người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật nếu có căn cứ rõ ràng cho rằng những người này không thể vô tư trong khi làm nhiệm vụ (ví dụ: có quan hệ thân thích với bị can, bị cáo; có lợi ích liên quan trong vụ án). Quyền này là một cơ chế kiểm soát quan trọng, góp phần làm trong sạch hoạt động tố tụng.

- Quyền sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ và có người phiên dịch

Quyền này đảm bảo sự công bằng và chính xác trong việc ghi nhận lời khai. Người làm chứng không thông thạo tiếng Việt có quyền trình bày bằng ngôn ngữ mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ khác mà họ sử dụng thành thạo. Cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm bố trí người phiên dịch miễn phí cho họ. Quy định này nhằm đảm bảo lời khai không bị sai lệch do rào cản ngôn ngữ, phản ánh trung thực nhất những gì người làm chứng biết.

- Quyền được đảm bảo an toàn tính mạng, sức khỏe, tài sản (Biện pháp bảo vệ)

Đây là một trong những quyền quan trọng nhất, trực tiếp giải quyết nỗi lo sợ bị trả thù, đe dọa của người làm chứng. Khi có căn cứ cho thấy tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người làm chứng hoặc người thân của họ bị đe dọa, họ có quyền đề nghị cơ quan triệu tập áp dụng các biện pháp bảo vệ. Các biện pháp này được quy định chi tiết từ Điều 484 đến Điều 490 BLTTHS, sẽ được hướng dẫn cụ thể ở phần sau của bài viết.

- Quyền yêu cầu cơ quan triệu tập thanh toán chi phí

Việc tham gia làm chứng không nên trở thành một gánh nặng tài chính. Pháp luật quy định rõ, người làm chứng có quyền được cơ quan đã triệu tập mình thanh toán các chi phí hợp lý liên quan đến việc đi lại và các chi phí khác theo quy định của pháp luật. Điều này đảm bảo mọi công dân đều có thể thực hiện nghĩa vụ của mình mà không bị ảnh hưởng về mặt kinh tế.

- Quyền khiếu nại, tố cáo các hành vi tố tụng

Đây là cơ chế giám sát và tự bảo vệ của người làm chứng. Nếu họ cho rằng một quyết định hoặc hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng là trái pháp luật, xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình, họ có quyền gửi đơn khiếu nại. Họ cũng có quyền tố cáo các hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ người có thẩm quyền nào trong quá trình giải quyết vụ án.

3. Nghĩa vụ của người làm chứng 

Song song với các quyền được bảo vệ, pháp luật yêu cầu người làm chứng phải tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ được quy định tại Khoản 4, Điều 66 BLTTHS. Việc vi phạm các nghĩa vụ này không chỉ cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử mà còn có thể dẫn đến những chế tài pháp lý nghiêm khắc.

- Nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập (Trường hợp vắng mặt)

Đây là nghĩa vụ cơ bản và tiên quyết. Khi nhận được giấy triệu tập hợp lệ, người làm chứng phải có mặt đúng thời gian và địa điểm ghi trong giấy. Việc vắng mặt chỉ được chấp nhận khi có lý do chính đáng như ốm đau có xác nhận của cơ sở y tế, do sự kiện bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh) hoặc trở ngại khách quan khác. Trong trường hợp này, người làm chứng phải thông báo ngay cho cơ quan đã triệu tập.

Nếu vắng mặt không có lý do chính đáng, người làm chứng có thể bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế tố tụng như dẫn giải (bị cơ quan công an áp giải đến địa điểm lấy lời khai) theo quy định tại Điều 127 BLTTHS.

- Nghĩa vụ trình bày trung thực mọi tình tiết (Cam đoan)

Lời khai của người làm chứng là một nguồn chứng cứ quan trọng, do đó, tính trung thực là yêu cầu bắt buộc. Người làm chứng có nghĩa vụ trình bày tất cả những gì mình biết về vụ án một cách trung thực, khách quan và toàn diện. Trước khi lấy lời khai, người có thẩm quyền sẽ yêu cầu người làm chứng thực hiện cam đoan hoặc tuyên thệ về việc sẽ khai báo sự thật.

- Nghĩa vụ không được từ chối hoặc trốn tránh khai báo

Ngoại trừ một số trường hợp đặc biệt được pháp luật quy định (ví dụ người bào chữa không phải trình bày thông tin bất lợi cho thân chủ mà họ biết khi thực hiện việc bào chữa), người làm chứng không được phép từ chối hoặc trốn tránh việc khai báo. Nghĩa vụ này tồn tại nhằm đảm bảo cơ quan tiến hành tố tụng có được nguồn thông tin đầy đủ nhất để giải quyết vụ án.

- Hậu quả pháp lý nếu từ chối khai báo hoặc khai báo gian dối (Điều 382 Bộ luật hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và 2025 - BLHS)

Đây là chế tài nghiêm khắc nhất để đảm bảo tính trung thực của lời khai. Hành vi từ chối khai báo, trốn tránh khai báo mà không có lý do chính đáng hoặc cố ý khai báo gian dối có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội cung cấp tài liệu sai sự thật hoặc khai báo gian dối theo Điều 382 BLHS. Mức phạt có thể là phạt cảnh cáo, phạt tiền, cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù, tùy thuộc vào tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi vi phạm. Quy định này là lời cảnh báo rõ ràng về trách nhiệm pháp lý nặng nề mà người làm chứng phải đối mặt nếu không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình.

4. Phân biệt người làm chứng và người chứng kiến

Trong thực tiễn tố tụng, nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai tư cách "người làm chứng" và "người chứng kiến". Đây là hai vai trò hoàn toàn khác nhau, được quy định tại các điều luật riêng biệt (Điều 66 và Điều 67 BLTTHS).

Sự khác biệt cơ bản nằm ở mục đích tham gia tố tụng:

  • Người làm chứng: Là người cung cấp thông tin về nội dung, tình tiết của vụ án. Lời khai của họ là một nguồn chứng cứ trực tiếp.
  • Người chứng kiến: Là người được mời tham gia để quan sát một hoạt động tố tụng cụ thể (như khám nghiệm hiện trường, khám xét, thực nghiệm điều tra, thu giữ vật chứng). Vai trò của họ là để xác nhận tính hợp pháp, khách quan của hoạt động đó, đảm bảo các cơ quan tiến hành tố tụng thực hiện đúng quy trình pháp luật.
Tiêu chí Người làm chứng Người chứng kiến
Mục đích Cung cấp thông tin, tình tiết liên quan đến nội dung vụ án. Xác nhận tính hợp pháp của một hoạt động tố tụng (khám xét, thu giữ...).
Bản chất Là một nguồn chứng cứ của vụ án. Là người giám sát, xác nhận tính khách quan của thủ tục.
Căn cứ pháp lý Điều 66, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Điều 67, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.
Yêu cầu Biết tình tiết vụ án, có khả năng khai báo. Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, không có quyền lợi liên quan đến vụ án.

Kết luận

Trở thành người làm chứng trong một vụ án hình sự là một trách nhiệm pháp lý quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định sự thật khách quan và đảm bảo công lý. Các quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 đã tạo ra một hành lang pháp lý rõ ràng, cân bằng giữa nghĩa vụ cung cấp thông tin cho cơ quan tiến hành tố tụng và quyền được bảo vệ của người làm chứng.

Việc chủ động tìm hiểu và nắm vững các quyền lợi của mình — từ quyền được đảm bảo an toàn, được thanh toán chi phí, đến quyền yêu cầu thay đổi người tiến hành tố tụng — không chỉ là cách để tự bảo vệ mà còn giúp người làm chứng thực hiện nghĩa vụ khai báo một cách tự tin, chính xác và hiệu quả. Đồng thời, việc nhận thức rõ về các nghĩa vụ bắt buộc và hậu quả pháp lý của việc vi phạm sẽ giúp tránh được những rủi ro không đáng có.

Bằng việc trang bị đầy đủ kiến thức pháp lý, mỗi công dân khi tham gia tố tụng với tư cách người làm chứng sẽ góp phần xây dựng một nền tư pháp minh bạch, công bằng và nghiêm minh, nơi sự thật được tôn trọng và pháp luật được thực thi.

Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự về quyền và nghĩa vụ của người làm chứng, người bị hại, bị can, bị cáo trong vụ án hình sự, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể.

Trân trọng./.

Bộ phận tư vấn pháp luật hình sự - Công ty luật Minh Khuê