1. Người được thi hành án phải chịu những chi phí cưỡng chế thi hành án nào?

Dựa trên nội dung của khoản 2 Điều 73 Luật Thi hành án dân sự 2008 (được sửa đổi bổ sung bởi khoản 30 Điều 1 Luật Thi hành án dân sự sửa đổi 2014), chúng ta có thể thảo luận về quy định chi phí cưỡng chế thi hành án. Theo đó, người được thi hành án phải chịu một loạt các chi phí cụ thể như chi phí định giá lại tài sản, chi phí xây ngăn, phá dỡ, và các chi phí khác liên quan đến quá trình thi hành án.
Chi phí định giá lại tài sản là một trong những chi phí quan trọng, đặc biệt khi người được thi hành án yêu cầu định giá lại. Tuy nhiên, điều này không áp dụng trong trường hợp định giá lại do có vi phạm quy định về định giá. Điều này có thể tạo ra sự cân nhắc và tranh cãi về công bằng và minh bạch trong quá trình xác định giá tài sản.
Một khía cạnh khác quan trọng là chi phí xây ngăn, phá dỡ, mà người được thi hành án phải chịu một phần hoặc toàn bộ. Điều này liên quan đến việc tuân thủ bản án hoặc quyết định, và có thể tạo ra áp lực đối với người được thi hành án để tuân thủ theo đúng yêu cầu của tòa án.
Chấp hành viên đóng vai trò quan trọng trong việc dự trù chi phí cưỡng chế và thông báo cho người phải thi hành án. Thời gian thông báo ít nhất 03 ngày làm việc trước ngày cưỡng chế đã được ấn định, trừ khi có trường hợp cần thiết phải cưỡng chế ngay. Điều này nhấn mạnh tới sự quan trọng của tính hợp lý và dự đoán trong quá trình cưỡng chế.
Chi phí cưỡng chế thi hành án được tạm ứng từ ngân sách nhà nước, và cần được thanh toán theo mức chi thực tế, được duyệt bởi Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự. Thủ trưởng cơ quan này cũng có thẩm quyền xét miễn, giảm các khoản chi phí cưỡng chế thi hành án, tạo điều kiện cho sự linh hoạt trong quá trình quản lý chi phí.
Cuối cùng, chi phí cưỡng chế thi hành án có thể được hoàn trả sau khi xử lý tài sản hoặc thu được tiền. Điều này đặt ra yêu cầu cho Chấp hành viên để thực hiện quy trình hoàn trả một cách nhanh chóng và minh bạch.
Theo quy định, người được thi hành án phải chịu trách nhiệm về các chi phí cưỡng chế thi hành án theo các điều sau đây:
Trước hết, chi phí định giá lại tài sản là một yếu tố quan trọng mà người được thi hành án phải đối diện. Nếu người này yêu cầu định giá lại tài sản, họ sẽ phải tự chịu chi phí liên quan đến quá trình này. Tuy nhiên, quy định rằng trong trường hợp định giá lại được thực hiện do vi phạm quy định về định giá, chi phí này không áp dụng. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuân thủ các quy định và quy trình trong quá trình định giá tài sản, nhằm tránh gây mâu thuẫn và tranh cãi không cần thiết.
Một phần khác của trách nhiệm này là việc chịu chi phí xây ngăn, phá dỡ. Trong trường hợp bản án hoặc quyết định xác định rằng người được thi hành án phải chịu trách nhiệm về chi phí xây ngăn, phá dỡ, họ sẽ phải thanh toán một phần hoặc toàn bộ chi phí liên quan đến việc này. Điều này khuyến khích người được thi hành án tuân thủ đúng các quy định và quyết định của tòa án, tránh việc tạo ra trở ngại hoặc cản trở quá trình thi hành án.
Những quy định này cung cấp một cơ sở hợp lý để đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình cưỡng chế thi hành án. Chúng tạo ra một hệ thống trách nhiệm rõ ràng đối với người được thi hành án, khuyến khích họ tuân thủ các quy định pháp luật và tạo điều kiện cho một quá trình thi hành án hiệu quả và công bằng.
Tất cả những quy định này cùng hướng tới mục tiêu đảm bảo công bằng, minh bạch, và tính hợp lý trong quá trình thi hành án và cưỡng chế, giữ cho quá trình này diễn ra theo đúng quy định và mang lại công lý cho tất cả các bên liên quan.
 

2. Đã rút đơn yêu cầu thi hành án khi có quyết định thi hành án thì có phải chịu phí thi hành án nữa không?

Theo quy định tại khoản 4 Điều 4 Thông tư 216/2016/TT-BTC, mức thu phí thi hành án dân sự trong một số trường hợp cụ thể được xác định một cách chi tiết. Trong tình huống khi cơ quan thi hành án dân sự đã ra quyết định thi hành án, nhưng chưa có quyết định cưỡng chế thi hành án, hoặc đã có quyết định cưỡng chế thi hành án nhưng chưa thực hiện cưỡng chế mà đương sự tự giao, nhận tiền, tài sản cho nhau, người được thi hành án phải nộp 1/3 mức phí thi hành án dân sự quy định tại khoản 1 Điều này. Mức phí này được tính trên số tiền, tài sản thực nhận, trừ trường hợp có quy định khác tại khoản 8 Điều 6 Thông tư.
Do đó, trong tình huống mà cơ quan thi hành án đã ra quyết định cưỡng chế thi hành án nhưng chưa thực hiện, và đồng thời, bên phải thi hành án đã tự giao, nhận tiền, tài sản cho bên được thi hành án và bên được thi hành án rút đơn yêu cầu thi hành án, người được thi hành án vẫn phải chịu trách nhiệm nộp 1/3 mức phí thi hành án. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì tính công bằng và minh bạch trong quá trình thi hành án, đồng thời khuyến khích đối tượng liên quan thực hiện đúng các quy định pháp luật và trách nhiệm tài chính của họ.
 

3. Đã rút đơn yêu cầu thi hành án thì có được yêu cầu lại hay không?

Dựa trên Điều 30 Luật Thi hành án dân sự 2008, quy định về thời hạn yêu cầu thi hành án là một yếu tố quan trọng trong quá trình thực hiện quyết định của tòa án. Thời hiệu yêu cầu thi hành án được xác định cụ thể như sau:
Trong khoảng thời gian 05 năm, tính từ ngày bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật, người được thi hành án hoặc người phải thi hành án đều có quyền yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự có thẩm quyền ra quyết định thi hành án. Điều này nhấn mạnh sự quan trọng của việc giữ cho quá trình thi hành án linh hoạt và hiệu quả, đồng thời tạo điều kiện cho bên liên quan để bảo vệ quyền và lợi ích của mình.
Trường hợp thời hạn thực hiện nghĩa vụ được xác định trong bản án hoặc quyết định, thì thời hạn 05 năm sẽ được tính từ ngày nghĩa vụ đến hạn. Đối với các bản án hoặc quyết định thi hành theo định kỳ, thì thời hạn này cũng áp dụng cho từng đợt, bắt đầu tính từ ngày nghĩa vụ đến hạn tại mỗi đợt.
Quy định tiếp theo tập trung vào các trường hợp hoãn, tạm đình chỉ thi hành án. Thời gian hoãn, tạm đình chỉ không được tính vào thời hiệu yêu cầu thi hành án, trừ khi có sự đồng ý của người được thi hành án. Điều này tạo ra một cơ chế linh hoạt để xử lý những tình huống đặc biệt mà việc hoãn thi hành án là cần thiết.
Cuối cùng, quy định về trở ngại khách quan hoặc sự kiện bất khả kháng làm cho người yêu cầu thi hành án không thể đưa ra yêu cầu đúng thời hạn. Trong trường hợp này, thời gian có trở ngại khách quan hoặc sự kiện bất khả kháng sẽ không tính vào thời hiệu yêu cầu thi hành án, giúp bảo vệ quyền lợi của những người liên quan trong những tình huống khẩn cấp và không thể kiểm soát được. Như vậy, quy định này đảm bảo sự linh hoạt và công bằng trong quá trình thi hành án dân sự.
Tuy nhiên, theo quy định tại Điều 50 và Điều 52 của Luật Thi hành án dân sự 2008, có sự đổi mới qua các sửa đổi và bổ sung từ Luật Thi hành án dân sự năm 2014, việc đình chỉ và kết thúc thi hành án được quy định rất chi tiết nhằm bảo vệ quyền lợi và đảm bảo công bằng trong quá trình thi hành án.
Đối với việc đình chỉ thi hành án, Thủ trưởng cơ quan thi hành án dân sự phải ra quyết định trong các trường hợp đặc biệt sau đây:
- Khi người phải thi hành án chết mà không để lại di sản, hoặc theo quy định của pháp luật nghĩa vụ của người đó theo bản án, quyết định không được chuyển giao cho người thừa kế.
- Khi người được thi hành án chết và theo quy định của pháp luật, quyền và lợi ích của người đó theo bản án, quyết định không được chuyển giao cho người thừa kế, hoặc không có người thừa kế.
- Khi đương sự hoặc người được thi hành án có thỏa thuận bằng văn bản, hoặc người được thi hành án có văn bản yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự đình chỉ thi hành một phần hoặc toàn bộ quyền, lợi ích được hưởng theo bản án, quyết định. Tuy nhiên, có trường hợp đình chỉ thi hành án không được thực hiện nếu ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba.
Điều này nhấn mạnh đến sự cần thiết của việc đình chỉ thi hành án trong các tình huống đặc biệt và đảm bảo rằng các quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan được bảo vệ một cách công bằng.
Khi việc thi hành án đã được hoàn tất, có hai điều kiện chính để kết thúc quá trình này theo quy định:
- Có xác nhận của cơ quan thi hành án dân sự về việc đương sự đã thực hiện đầy đủ quyền, nghĩa vụ của mình.
- Có quyết định đình chỉ thi hành án, đặc biệt là trong trường hợp có sự thỏa thuận giữa các bên hoặc khi có yêu cầu đình chỉ từ bên liên quan. Điều này giúp đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình thi hành án dân sự.
Như vậy, khi một bên đã rút đơn yêu cầu thi hành án, điều này có nghĩa là họ đã đưa ra yêu cầu đình chỉ toàn bộ quá trình thi hành án. Trong tình huống này, quy định rõ ràng rằng không có khả năng yêu cầu thực hiện lại việc thi hành án.
Hành động của bên đã rút đơn yêu cầu thi hành án được xem là một quyết định chủ động để dừng hoặc tạm dừng quá trình thi hành án. Điều này có thể phản ánh sự thay đổi trong tình trạng hoặc quan điểm của bên liên quan đến việc thi hành án. Trong trường hợp này, quy định đã xác định rằng sau khi đã rút đơn yêu cầu, bên đó không thể yêu cầu lại việc thi hành án. Điều này nhấn mạnh tính rủi ro và tính quyết đoán của quyết định rút đơn, không để tạo ra sự không chắc chắn trong quá trình thi hành án.
Quy định này cũng giúp tối ưu hóa quy trình pháp lý và tránh tình trạng mâu thuẫn, đồng thời khuyến khích các bên liên quan xem xét kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định về việc rút đơn yêu cầu thi hành án, đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn