Trong tố tụng hình sự, giai đoạn xét xử phúc thẩm là bước kiểm tra, xem xét lại tính đúng đắn, hợp pháp và công bằng của bản án hoặc quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật. Đây là cơ chế quan trọng nhằm bảo đảm cho người bị kết án, bị hại và các bên liên quan được bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình một cách đầy đủ, toàn diện. Trong quá trình đó, sự có mặt của người bào chữa và những người tham gia tố tụng tại phiên tòa phúc thẩm đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Họ không chỉ giúp làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án mà còn góp phần bảo đảm tính tranh tụng, công khai và minh bạch của hoạt động xét xử. Sự hiện diện của họ thể hiện rõ tinh thần dân chủ, tôn trọng quyền con người và nguyên tắc “mọi người đều bình đẳng trước pháp luật” trong nền tư pháp hình sự Việt Nam.

1. Nguyên tắc, nghĩa vụ có mặt tại phiên tòa phúc thẩm 

Nguyên tắc về nghĩa vụ có mặt tại phiên tòa phúc thẩm thể hiện yêu cầu cơ bản trong tố tụng hình sự nhằm đảm bảo quá trình xét xử được khách quan, toàn diện và công bằng. Theo nguyên tắc này, tất cả các chủ thể được triệu tập, bao gồm người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại hoặc đương sự, người kháng cáo, cũng như những người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến kháng cáo, kháng nghị, đều có nghĩa vụ phải có mặt tại phiên tòa. Sự có mặt của họ không chỉ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của từng bên mà còn hỗ trợ Hội đồng xét xử trong việc đánh giá đầy đủ chứng cứ, lập luận và các tình tiết của vụ án, từ đó đưa ra quyết định chính xác và công bằng.

Căn cứ pháp lý cho nguyên tắc này được quy định tại khoản 1 Điều 351 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, theo đó: "Người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị hại, đương sự, người kháng cáo, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến kháng cáo, kháng nghị được triệu tập đến phiên tòa thì phải có mặt tại phiên tòa." Quy định này khẳng định rõ ràng trách nhiệm tố tụng của các chủ thể, đồng thời tạo cơ sở pháp lý để HĐXX ra quyết định hoãn phiên tòa nếu một trong các bên quan trọng vắng mặt, bảo đảm quyền được tham dự và quyền tranh tụng của các bên.

2. Sự có mặt của người bào chữa và những người tham gia tố tụng tại phiên tòa hình sự phúc thẩm được quy định như thế nào?

Điều 351 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS 2015) về sự có mặt của các chủ thể tham gia phiên tòa phúc thẩm, bao gồm người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, bị hại, đương sự, người kháng cáo, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan; đồng thời làm rõ các trường hợp Hội đồng xét xử (HĐXX) phải hoãn phiên tòa hoặc vẫn tiến hành xét xử khi có người vắng mặt.

2.1. Sự có mặt của Người bào chữa

Điểm a khoản 1 Điều 351 BLTTHS 2015 quy định việc xử lý sự vắng mặt của người bào chữa được phân loại thành ba tình huống chính, nhằm xác định rõ khi nào phải hoãn phiên tòa và khi nào vẫn được tiến hành xét xử, bảo đảm vừa quyền lợi của bị cáo, vừa hiệu quả tố tụng.

Tình huống thứ nhất là trường hợp buộc phải hoãn phiên tòa khi người bào chữa vắng mặt lần đầu vì lý do chính đáng. Đây là cơ chế bảo vệ quyền lợi của bị cáo, cho phép gián đoạn tố tụng khi người bào chữa không thể tham gia do những yếu tố khách quan không thể vượt qua, ví dụ như thiên tai, hỏa hoạn, tai nạn hoặc ốm đau đột xuất có xác nhận. Trong các trường hợp này, Hội đồng xét xử phải hoãn phiên tòa để đảm bảo quyền bào chữa cho bị cáo. Tuy nhiên, phiên tòa vẫn có thể tiến hành nếu bị cáo tự nguyện đồng ý xét xử vắng mặt người bào chữa, và sự đồng ý này phải được ghi nhận rõ ràng trong biên bản phiên tòa.

Tình huống thứ hai là trường hợp buộc hoãn đối với người bào chữa chỉ định theo Điều 76 BLTTHS 2015. Đây là nhóm đối tượng cần bảo vệ đặc biệt, bao gồm người chưa thành niên, người có nhược điểm về thể chất hoặc tâm thần, hoặc trong những vụ án nghiêm trọng mà luật bắt buộc phải có người bào chữa. Khi người bào chữa chỉ định vắng mặt, Hội đồng xét xử cũng phải hoãn phiên tòa để bảo đảm quyền lợi cho bị cáo. Ngoại lệ tương tự được áp dụng nếu bị cáo hoặc người đại diện hợp pháp của bị cáo đồng ý xét xử vắng mặt người bào chữa, nhằm đảm bảo quyền lợi cho các đối tượng đặc biệt.

Tình huống thứ ba là trường hợp vẫn tiến hành xét xử, áp dụng khi sự vắng mặt của người bào chữa không xuất phát từ trở ngại khách quan hoặc khi người bào chữa đã được triệu tập hợp lệ lần thứ hai nhưng vẫn không có mặt. Trong những tình huống này, phiên tòa được tiến hành nhằm tránh kéo dài thủ tục tố tụng một cách vô lý, đồng thời nhấn mạnh trách nhiệm của người bào chữa trong việc sắp xếp thời gian và tham gia đầy đủ theo lịch đã được ấn định. Cách phân loại này vừa bảo vệ quyền bào chữa của bị cáo, vừa duy trì tính kỷ luật và hiệu quả trong quá trình tố tụng phúc thẩm.

2.2. Sự có mặt của bị hại, đương sự, và người bảo vệ quyền và lợi ích của họ 

Quy định tại điểm b khoản 1 Điều 351 BLTTHS 2015 hướng đến nhóm chủ thể tham gia tố tụng liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, bao gồm bị hại, đương sự, người đại diện hợp pháp, người kháng cáo và những người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của họ. Khác với bị cáo hoặc người bào chữa, sự có mặt của các chủ thể này mang tính chất quyền, không phải nghĩa vụ tuyệt đối để phiên tòa có thể tiến hành.

Trường hợp thứ nhất là vắng mặt không có lý do chính đáng. Khi những chủ thể này vắng mặt mà không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, Hội đồng xét xử vẫn có thể tiến hành phiên tòa. Quy định này thể hiện rằng việc tham gia tố tụng của nhóm người này là quyền của họ, và sự vắng mặt không ngăn cản quá trình xét xử, nhằm đảm bảo tiến độ tố tụng phúc thẩm.

Trường hợp thứ hai là vắng mặt có lý do chính đáng. Nếu những chủ thể trên không thể có mặt do các lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, Hội đồng xét xử vẫn có thể tiến hành xét xử, nhưng bị giới hạn ở một điểm quan trọng: không được ra bản án hoặc quyết định có thể gây bất lợi cho bị hại, đương sự hoặc người mà họ đại diện. Quy định này nhằm bảo vệ quyền lợi tối thiểu của các chủ thể tố tụng, đảm bảo rằng trong trường hợp họ không thể trực tiếp tham gia để trình bày, phản bác hay bảo vệ quyền lợi của mình, phiên tòa không thể đưa ra quyết định bất lợi mà không có cơ hội bảo vệ quyền lợi hợp pháp của họ.

Như vậy, điểm b khoản 1 Điều 351 BLTTHS thể hiện sự cân bằng giữa hiệu quả tố tụng và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các chủ thể không phải bị cáo, khẳng định tính linh hoạt trong xử lý sự vắng mặt của những người tham gia tố tụng này.

2.3. Sự vắng mặt của bị cáo 

Quy định tại điểm c khoản 1 Điều 351 BLTTHS 2015 về xử lý vắng mặt của bị cáo thể hiện sự chặt chẽ và ưu tiên bảo vệ quyền lợi của bị cáo trong quá trình tố tụng phúc thẩm. So với các chủ thể khác, bị cáo được xem là trung tâm của vụ án, do đó việc vắng mặt của họ được xem xét kỹ lưỡng, đặc biệt khi có lý do chính đáng.

Trường hợp vắng mặt có lý do chính đáng và giới hạn ra quyết định. Khi bị cáo vắng mặt vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, Hội đồng xét xử có thể vẫn tiến hành phiên tòa. Tuy nhiên, tòa không được phép ra các bản án hoặc quyết định bất lợi cho bị cáo, chẳng hạn như tăng hình phạt, áp dụng tình tiết tăng nặng, hoặc những biện pháp khác gây thiệt hại cho quyền lợi của họ. Quy định này nhằm đảm bảo nguyên tắc không làm tổn hại quyền lợi của bị cáo khi họ không thể tham gia phiên tòa một cách khách quan.

Trường hợp vắng mặt có lý do chính đáng nhưng vẫn tiến hành xét xử hoàn toàn. Nếu sự vắng mặt của bị cáo không ảnh hưởng đến việc xét xử — ví dụ, khi phiên tòa chỉ xét phần liên quan đến người khác hoặc các vấn đề độc lập không cần sự tham gia trực tiếp của bị cáo — Hội đồng xét xử có thể tiếp tục xét xử bình thường mà không bị giới hạn quyền ra quyết định. Điều này cho phép đảm bảo tiến độ tố tụng và xử lý các vấn đề khác của vụ án mà không vi phạm quyền lợi của bị cáo.

Như vậy, điểm c khoản 1 Điều 351 BLTTHS cân bằng giữa việc bảo vệ quyền lợi tối đa của bị cáo và đảm bảo hiệu quả tố tụng, bằng cách phân biệt rõ mức độ giới hạn ra quyết định tùy theo lý do và tác động của sự vắng mặt.

3. Triệu tập những người khác tham gia phiên tòa

Quy định tại khoản 2 Điều 351 BLTTHS 2015 về triệu tập những người khác tham gia phiên tòa phúc thẩm thể hiện quyền chủ động và linh hoạt của Tòa án cấp phúc thẩm trong việc đảm bảo xét xử toàn diện và khách quan. Theo đó, Tòa án không chỉ giới hạn việc triệu tập các chủ thể trực tiếp liên quan đến kháng cáo, kháng nghị mà còn có thể mở rộng phạm vi đến những người khác, nếu sự có mặt của họ được đánh giá là cần thiết để làm rõ các tình tiết, chứng cứ liên quan đến vụ án.

Cơ chế này giúp Tòa án phúc thẩm thu thập đầy đủ thông tin, đánh giá chính xác các chứng cứ mới hoặc chứng cứ được tranh luận lại, từ đó đảm bảo việc xét xử phúc thẩm đạt mục tiêu phát hiện sự thật khách quan. Ví dụ, những người làm chứng, người giám định hoặc chuyên gia có liên quan đến nội dung kháng cáo có thể được triệu tập để giải thích, làm rõ các chi tiết quan trọng mà bản án sơ thẩm chưa xem xét đầy đủ.

Khoản 2 Điều 351 BLTTHS không chỉ tăng cường khả năng thu thập chứng cứ và thông tin của Tòa án phúc thẩm, mà còn góp phần bảo đảm nguyên tắc tranh tụng, minh bạch và khách quan trong xét xử. Đây là cơ chế pháp lý linh hoạt, cho phép Tòa án chủ động bảo vệ quyền lợi các bên, đồng thời nâng cao hiệu quả trong việc xét lại bản án sơ thẩm.

Kết luận 

Có thể thấy rằng, quy định về sự có mặt của người bào chữa và những người tham gia tố tụng tại phiên tòa hình sự phúc thẩm là một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng hình sự. Việc bảo đảm quyền tham dự phiên tòa của họ không chỉ giúp Tòa án cấp phúc thẩm xem xét lại vụ án một cách khách quan, toàn diện mà còn góp phần củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý và pháp luật. Qua đó, hoạt động xét xử phúc thẩm không chỉ dừng lại ở việc khắc phục sai sót của cấp sơ thẩm mà còn thể hiện rõ nét tinh thần nhân đạo, công bằng và thượng tôn pháp luật – những giá trị cốt lõi của nền tư pháp hình sự nước ta hiện nay.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.