Giai đoạn xét xử phúc thẩm trong tố tụng hình sự đóng vai trò then chốt trong việc kiểm tra lại tính hợp pháp và có căn cứ của bản án, quyết định sơ thẩm. Để đảm bảo phán quyết phúc thẩm được đưa ra một cách khách quan, công bằng và tuân thủ nghiêm ngặt thủ tục tố tụng, pháp luật quy định chặt chẽ về các chủ thể tiến hành tố tụng.

Trong đó, thành phần của Hội đồng xét xử (HĐXX) phúc thẩm và vai trò của Thư ký Tòa án là hai yếu tố mang tính nền tảng, quyết định trực tiếp đến tính hợp pháp của phiên tòa. Bất kỳ vi phạm nào liên quan đến thành phần, thẩm quyền hoặc sự có mặt của họ đều có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, bao gồm cả việc phải hoãn, tạm ngừng phiên tòa hoặc thậm chí là hủy bản án.

1. Thành phần và yêu cầu tố tụng đối với hội đồng xét xử phúc thẩm hình sự

Thành phần của HĐXX phúc thẩm không chỉ là một quy định mang tính hành chính, mà là điều kiện tiên quyết (điều kiện cần) cho tính hợp pháp của toàn bộ phiên tòa và phán quyết được đưa ra. Bất kỳ sai sót nào trong việc cấu thành HĐXX đều có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng là hủy án.

1.1. Thành phần HĐXX phúc thẩm 

Điều 345 Bộ luật tố tụng hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015) quy định hai mô hình thành phần HĐXX phúc thẩm, tùy thuộc vào tính chất, mức độ nghiêm trọng của vụ án và nội dung của kháng cáo, kháng nghị:

- Mô hình 03 Thẩm phán: Đây là thành phần phổ biến, áp dụng cho đa số các vụ án phúc thẩm, trừ các trường hợp đặc biệt được liệt kê dưới đây.

- Mô hình 02 Thẩm phán và 03 Hội thẩm: Mô hình này (tổng cộng 05 người) được áp dụng bắt buộc trong các trường hợp sau:

  • Bị cáo bị Tòa án cấp sơ thẩm xử phạt tử hình có kháng cáo.
  • Viện kiểm sát kháng nghị theo hướng tăng nặng đối với bị cáo bị Tòa án cấp sơ thẩm xử phạt tử hình.
  • Vụ án có tính chất phức tạp, hoặc khi Tòa án cấp phúc thẩm quyết định hủy bản án sơ thẩm để xét xử lại phúc thẩm (theo thủ tục chung) và xét thấy cần có sự tham gia của Hội thẩm nhân dân.

Việc tăng cường thành phần HĐXX từ 03 Thẩm phán lên 02 Thẩm phán và 03 Hội thẩm không đơn thuần là sự gia tăng về số lượng. Đây là một sự thay đổi về bản chất của HĐXX. Việc đưa 03 Hội thẩm nhân dân vào thành phần xét xử phúc thẩm - một giai đoạn chủ yếu xem xét tính pháp lý của bản án - cho thấy sự thận trọng đặc biệt của nhà làm luật. Trong các vụ án liên quan đến hình phạt cao nhất (tử hình) hoặc các vụ án có tình tiết quá phức tạp, việc có 03 Hội thẩm giúp tăng cường yếu tố "nhân dân", đảm bảo sự giám sát xã hội và tính thận trọng, toàn diện trong các phán quyết có ảnh hưởng lớn đến sinh mạng con người hoặc trật tự xã hội.

Quyền năng của HĐXX phúc thẩm là rất lớn, bao gồm cả quyền hủy toàn bộ bản án sơ thẩm để điều tra hoặc xét xử lại, ngay cả đối với những bị cáo không kháng cáo. Một ví dụ thực tiễn cho thấy Tòa án cấp phúc thẩm đã hủy toàn bộ bản án sơ thẩm do "có căn cứ xác định các bị cáo phạm tội có tổ chức nhưng cấp sơ thẩm chưa điều tra làm rõ". 

Do HĐXX phúc thẩm nắm giữ quyền năng thay đổi căn bản bản án sơ thẩm, nên thành phần của HĐXX đó phải được tuân thủ một cách tuyệt đối. Nếu một vụ án kháng cáo án tử hình mà HĐXX chỉ bao gồm 03 Thẩm phán (vi phạm Điều 345), thì chính bản án phúc thẩm đó đã vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng và chắc chắn sẽ bị hủy theo thủ tục giám đốc thẩm.

1.2. Yêu cầu về sự có mặt

Một khi HĐXX đã được thành lập đúng thành phần, yêu cầu tiếp theo là sự có mặt đầy đủ và liên tục của các thành viên. Điều 349 BLTTHS 2015 (được đề cập trong) quy định rõ: "Phiên tòa chỉ được tiến hành khi có đủ thành viên Hội đồng xét xử... Các thành viên Hội đồng xét xử phải xét xử vụ án từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc phiên tòa".

Đây là sự cụ thể hóa của nguyên tắc xét xử liên tục. Nguyên tắc này đảm bảo rằng những người đưa ra phán quyết (bằng cách biểu quyết khi nghị án) phải là những người đã trực tiếp,

nghe, nhìn, và đánh giá toàn bộ diễn biến tại phiên tòa - từ phần thủ tục, xét hỏi, công bố tài liệu, cho đến phần tranh luận. Nếu một Thẩm phán vắng mặt trong một phần của phiên tòa (ví dụ, vắng mặt khi Luật sư trình bày phần tranh luận), Thẩm phán đó không còn đủ tư cách để tham gia nghị án, vì đã bỏ lỡ một phần quan trọng của quá trình tố tụng. Việc cố tình tiếp tục xét xử khi thiếu thành viên HĐXX là hành vi vi phạm tố tụng nghiêm trọng, làm mất đi tính khách quan và hợp pháp của bản án.

1.3. Vai trò, thủ tục và hệ quả của Thẩm phán, Hội thẩm dự khuyết

Thực tiễn xét xử luôn tiềm ẩn các yếu tố bất khả kháng (thành viên HĐXX bị ốm, bị thay đổi đột ngột). Để dung hòa giữa nguyên tắc xét xử liên tục (Điều 349) và các rủi ro thực tế, BLTTHS 2015 đã thiết kế cơ chế "dự khuyết".

Thủ tục này được quy định rõ tại khoản 2 Điều 349 BLTTHS 2015: "Trường hợp có Thẩm phán không tiếp tục tham gia xét xử vụ án nhưng có Thẩm phán dự khuyết tham gia phiên tòa từ đầu thì những người này được thay thế làm thành viên Hội đồng xét xử".

Thẩm phán dự khuyết phải "tham gia phiên tòa từ đầu". Họ không thể chỉ xuất hiện vào thời điểm thành viên chính thức vắng mặt. Việc tham gia "từ đầu" đảm bảo Thẩm phán dự khuyết cũng nắm bắt đầy đủ, liên tục diễn biến phiên tòa, tương tự như thành viên chính thức. Khi cần thay thế, họ có đủ thông tin và căn cứ để tham gia nghị án một cách hợp pháp.

Hậu quả của việc không có cơ chế này (hoặc Tòa án không triệu tập người dự khuyết) được quy định rõ: "Trường hợp không có Thẩm phán dự khuyết hoặc phải thay đổi chủ tọa phiên tòa mà không có Thẩm phán để thay thế thì phải hoãn phiên tòa".

Đối với các vụ án phức tạp, kéo dài nhiều ngày, việc Tòa án không triệu tập Thẩm phán/Hội thẩm dự khuyết là một rủi ro lớn. Bất kỳ sự cố nào xảy ra với thành viên HĐXX chính thức đều sẽ buộc phiên tòa phải hoãn lại, gây tốn kém thời gian, chi phí tố tụng và có thể ảnh hưởng đến thời hạn tạm giam của bị cáo.

 2. Địa vị pháp lý đối với Thư ký Tòa án tại phiên tòa phúc thẩm

Mặc dù không phải là người trực tiếp ra phán quyết, Thư ký Tòa án (TKT) là một chủ thể tiến hành tố tụng có vai trò không thể thiếu, và sự vắng mặt của họ cũng dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

2.1. Xác định vai trò của thư ký Tòa án

Điều 48 BLTTHS 2015 quy định về nhiệm vụ và quyền hạn của Thư ký Tòa án. Quan trọng hơn, khoản 2 Điều 34 BLTTHS 2015 định nghĩa rõ "Người tiến hành tố tụng", trong đó bao gồm "Chánh án, Phó Chánh án Tòa án, Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên".

Việc xác định TKT là "người tiến hành tố tụng" có hai ý nghĩa pháp lý quan trọng:

  • Họ là một phần bắt buộc của cơ cấu tố tụng tại phiên tòa.
  • Họ phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về tính vô tư, khách quan (theo Điều 21 BLTTHS 2015 ) và là đối tượng của các quy định về việc từ chối hoặc bị thay đổi (theo Điều 51, 53 BLTTHS 2015), tương tự như Thẩm phán và Hội thẩm.

2.2. Nhiệm vụ và tính bắt buộc của sự có mặt

Tại phiên tòa phúc thẩm, TKT thực hiện các nhiệm vụ được quy định tại Điều 48 BLTTHS 2015, bao gồm:

  • Kiểm tra sự có mặt của những người được Tòa án triệu tập.
  • Phổ biến nội quy phiên tòa.
  • Báo cáo HĐXX danh sách những người có mặt, vắng mặt và lý do.
  • Ghi biên bản phiên tòa một cách trung thực, đầy đủ.
  • Thực hiện các công việc khác theo yêu cầu của HĐXX.

Trong các nhiệm vụ trên, việc "ghi biên bản phiên tòa" là nhiệm vụ then chốt, mang tính pháp lý cao nhất. Biên bản phiên tòa là văn bản pháp lý duy nhất ghi nhận lại toàn bộ diễn biến (câu hỏi, câu trả lời, tranh luận, chứng cứ được công bố). Đây là nguồn tài liệu bắt buộc để HĐXX xem xét khi nghị án và là căn cứ để Tòa án cấp trên (giám đốc thẩm, tái thẩm) xem xét lại tính hợp pháp của bản án phúc thẩm.

Nếu không có TKT, đồng nghĩa với việc không có người thực thi nhiệm vụ ghi biên bản phiên tòa. Một phiên tòa không có biên bản (hoặc biên bản không hợp lệ) thì về mặt pháp lý, phiên tòa đó không tồn tại. Do đó, sự có mặt của TKT, tương tự HĐXX, là bắt buộc. Điều 349 BLTTHS 2015 khẳng định: "Phiên tòa chỉ được tiến hành khi có đủ thành viên Hội đồng xét xử và Thư ký Tòa án".

2.3. Thủ tục thay thế Thư ký Tòa án dự khuyết  

Tương tự như HĐXX, Tòa án có thể bố trí "Thư ký Tòa án dự khuyết". Nếu TKT chính thức bị thay đổi hoặc không thể tiếp tục tham gia, TKT dự khuyết sẽ thay thế và phiên tòa tiếp tục.

Tuy nhiên, trong trường hợp không có TKT dự khuyết để thay thế ngay lập tức, BLTTHS 2015 quy định một hậu quả pháp lý khác. Điều 349 BLTTHS 2015 (như được trích dẫn trong ) quy định: "Trường hợp Thư ký Tòa án bị thay đổi hoặc không thể tiếp tục tham gia phiên tòa... nếu không có người thay thế thì tạm ngừng phiên tòa."

Sự khác biệt giữa "Tạm ngừng phiên tòa" (Điều 349) và "Hoãn phiên tòa" (Điều 352) là rất rõ ràng.

  • Hoãn phiên tòa (áp dụng khi vắng HĐXX) là một quyết định tố tụng lớn, dừng phiên tòa và ấn định ngày mở lại, có thể nhiều ngày hoặc nhiều tuần sau.
  • Tạm ngừng phiên tòa (áp dụng khi vắng TKT) thường là một hành động tố tụng ngắn hơn, có thể chỉ là tạm dừng trong vài giờ hoặc sang ngày hôm sau để Tòa án điều động một TKT khác đến thay thế.

Sự khác biệt này là hợp lý. Sự vắng mặt của HĐXX là một khiếm khuyết về thẩm quyền (panel không đủ số lượng để ra phán quyết). Sự vắng mặt của TKT là một khiếm khuyết về kỹ thuật tố tụng (không có người ghi biên bản). Pháp luật cho phép một biện pháp khắc phục linh hoạt hơn ("Tạm ngừng") đối với khiếm khuyết kỹ thuật, thay vì phải sử dụng biện pháp cứng rắn ("Hoãn") như đối với khiếm khuyết thẩm quyền.

3. Căn cứ và thủ tục yêu cầu thay đổi Thẩm phán, Hội thẩm và Thư ký 

Để đảm bảo tính khách quan và vô tư, BLTTHS 2015 quy định chặt chẽ các trường hợp mà những người tiến hành tố tụng (bao gồm cả HĐXX và TKT) phải từ chối hoặc bị thay đổi.

Điều 50 BLTTHS 2015 quy định quyền của bị cáo, bị hại, người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác trong việc đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng. Các căn cứ để thay đổi được quy định tại Điều 51 (áp dụng chung cho TKT) và Điều 53 (áp dụng cho Thẩm phán, Hội thẩm). Các căn cứ chính bao gồm:

  • Quan hệ cá nhân: Đồng thời là người bị hại, đương sự; hoặc là người đại diện, người thân thích của các chủ thể đó hoặc của bị can, bị cáo.
  • Đã tham gia tố tụng với tư cách khác: Đã tham gia với tư cách là người bào chữa, người làm chứng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, Điều tra viên, Kiểm sát viên, Thư ký Tòa án (trong giai đoạn sơ thẩm), v.v.
  • Đã tham gia xét xử vụ án đó: Đã tham gia xét xử sơ thẩm, phúc thẩm (lần trước), hoặc giám đốc thẩm, tái thẩm vụ án đó.
  • Căn cứ "không vô tư": Có căn cứ rõ ràng khác cho rằng họ có thể không vô tư trong khi làm nhiệm vụ.

Việc quy định các căn cứ này là nền tảng để đảm bảo quyền được xét xử bởi một Tòa án công bằng, khách quan.

3.1. Căn cứ "Có căn cứ rõ ràng khác cho rằng họ có thể không vô tư"

Đây là căn cứ mang tính "dự phòng" và là sự thể hiện của một trong những nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự. Điều 21 BLTTHS 2015 quy định: "Người có thẩm quyền tiến hành tố tụng... không được tham gia tố tụng nếu có lý do cho rằng họ có thể không vô tư trong khi thực hiện nhiệm vụ".

Tuy nhiên, việc áp dụng căn cứ này trong thực tiễn vô cùng phức tạp, đặc biệt khi có sự xung đột trong nhận thức giữa người tham gia tố tụng và cơ quan tiến hành tố tụng. Một ví dụ điển hình được phản ánh trong thực tiễn là trường hợp vụ án bị cấp phúc thẩm hoặc giám đốc thẩm hủy án để điều tra lại do có sai sót nghiêm trọng. Khi vụ án được trả về, cơ quan điều tra và viện kiểm sát lại tiếp tục phân công chính Điều tra viên (ĐTV) và Kiểm sát viên (KSV) "cũ" (những người đã "làm hỏng" vụ án) tiếp tục tiến hành tố tụng.

Người bị can, bị cáo trong trường hợp này thường yêu cầu thay đổi ĐTV, KSV đó vì cho rằng họ "không khách quan", "không vô tư". Họ lo ngại rằng ĐTV, KSV "cũ" sẽ có xu hướng bảo vệ quan điểm sai lầm trước đó, thay vì điều tra, truy tố lại một cách khách quan. Tuy nhiên, các yêu cầu này thường bị từ chối với lý do "pháp luật không cấm".

Trong khi Điều 53 BLTTHS 2015 cấm Thẩm phán đã xét xử sơ thẩm tham gia lại, thì lại không có quy định rõ ràng, tương tự cấm Kiểm sát viên đã truy tố (sai) tham gia truy tố lại. Điều này làm xói mòn nguyên tắc về tính vô tư (Điều 21 ) và tạo ra sự bất bình trong thực tiễn tố tụng.

3.2. Vấn đề phát sinh trong thực tiễn

Một vấn đề thực tiễn khác mà BLTTHS 2015 chưa có quy định rõ ràng là trường hợp người tiến hành tố tụng (Thẩm phán, Hội thẩm, KSV) bị luân chuyển, điều động (chuyển công tác) khi đang thụ lý, giải quyết vụ án.

Đây không phải là trường hợp phải từ chối vì thiên vị (theo Điều 53), mà là một sự kiện hành chính. Tuy nhiên, hậu quả tố tụng của nó rất lớn. Nếu Thẩm phán (đặc biệt là Chủ tọa) bị điều động, ai sẽ thay thế? Nếu người thay thế không phải là Thẩm phán dự khuyết đã tham gia từ đầu, thì phiên tòa không thể tiếp tục. Việc này đòi hỏi phải có quyết định thay đổi người tiến hành tố tụng chính thức và có thể phải hoãn phiên tòa để HĐXX mới (với thành viên mới) nghiên cứu lại hồ sơ và xét xử lại từ đầu, nhằm đảm bảo nguyên tắc xét xử liên tục.

4. Hậu quả pháp lý khi vắng mặt hoặc vi phạm thủ tục về HĐXX và thư ký tòa án

Việc tuân thủ các quy định về thành phần và sự có mặt là bắt buộc. Khi có sự vi phạm, BLTTHS 2015 đưa ra các chế tài và hậu quả pháp lý tương ứng. "Hoãn" và "Tạm ngừng" là các biện pháp khắc phục tố tụng khi phát hiện thiếu sót trước khi hoặc trong khi phiên tòa diễn ra.

Hoãn phiên tòa (Điều 352): HĐXX bắt buộc phải ra quyết định hoãn phiên tòa nếu:

  • Vắng thành viên HĐXX: Thẩm phán hoặc Hội thẩm vắng mặt mà không có người dự khuyết thay thế (Căn cứ tại Điều 349).
  • Vắng Kiểm sát viên: Kiểm sát viên vắng mặt mà không có Kiểm sát viên dự khuyết thay thế  (Căn cứ tại Điều 351).

Tạm ngừng phiên tòa: HĐXX quyết định tạm ngừng phiên tòa nếu Thư ký Tòa án vắng mặt hoặc bị thay đổi mà không có TKT dự khuyết thay thế (Căn cứ tại Điều 349). Việc áp dụng sai hậu quả pháp lý (ví dụ, vắng TKT mà Tòa án ra quyết định "Hoãn" thay vì "Tạm ngừng" để khắc phục) cũng có thể bị xem là một vi phạm tố tụng.

Nếu Tòa án phớt lờ các quy định về vắng mặt (ví dụ, cố tình xét xử khi HĐXX không đủ thành phần, hoặc xét xử mà không có TKT ghi biên bản), thì đây không còn là thiếu sót có thể khắc phục, mà đã cấu thành "vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng".

Hậu quả của vi phạm này là bản án phúc thẩm sẽ bị Tòa án cấp trên (Tòa án nhân dân cấp cao hoặc Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao) xem xét theo thủ tục giám đốc thẩm và tuyên hủy án. Một phán quyết được đưa ra bởi một HĐXX không đúng thành phần (vi phạm Điều 345 ) hoặc không đảm bảo các thủ tục bắt buộc về sự có mặt (vi phạm Điều 349, 351) đều bị coi là vô hiệu về mặt pháp lý. Thực tiễn xét xử (kể cả trong tố tụng dân sự) cũng khẳng định nguyên tắc chung rằng vi phạm về thủ tục triệu tập hoặc thành phần xét xử đều có thể dẫn đến hủy án.

Để phục vụ mục đích tra cứu và áp dụng pháp luật chính xác, các kịch bản và hậu quả pháp lý tương ứng được tổng hợp trong bảng dưới đây:

Chủ thể vắng mặt/Bị thay đổi Có dự khuyết (Đã tham gia từ đầu) Không có dự khuyết Căn cứ pháp lý (BLTTHS 2015)
Thành viên HĐXX (Thẩm phán, Hội thẩm) Người dự khuyết thay thế, phiên tòa tiếp tục. Hoãn phiên tòa Điều 349, 352
Thư ký Tòa án TKT dự khuyết thay thế, phiên tòa tiếp tục. Tạm ngừng phiên tòa Điều 349
Kiểm sát viên KSV dự khuyết thay thế, phiên tòa tiếp tục. Hoãn phiên tòa Điều 351

 Kết luận

Sự có mặt của thành viên Hội đồng xét xử phúc thẩm và Thư ký Tòa án là điều kiện tiên quyết bảo đảm tính hợp pháp, khách quan và chính xác của phiên tòa phúc thẩm trong tố tụng hình sự. Những chủ thể này không chỉ thực hiện chức năng xét xử hoặc ghi nhận tố tụng mà còn đại diện cho quyền lực tư pháp, bảo đảm nguyên tắc độc lập xét xử, dân chủ, tranh tụng và thượng tôn pháp luật. Việc vắng mặt không có lý do chính đáng hoặc thay đổi không đúng quy định của bất kỳ thành viên nào có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng: phiên tòa mất giá trị pháp lý, bản án bị hủy, quyền lợi của người tham gia tố tụng bị xâm hại, thậm chí làm giảm niềm tin của xã hội vào công lý.

Do đó, yêu cầu về sự có mặt đúng thành phần, đúng quy định không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật tố tụng mà còn phản ánh sự nghiêm túc, chuẩn mực và minh bạch của hoạt động xét xử phúc thẩm. Nhận thức đầy đủ và tuân thủ nghiêm quy định này là điều kiện quan trọng để bảo đảm quyền con người, bảo vệ pháp chế xã hội chủ nghĩa và nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp. Đây cũng là nền tảng để xây dựng một hệ thống xét xử chuyên nghiệp, hiện đại, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và kỳ vọng của nhân dân vào một nền tư pháp công bằng, minh bạch và hiệu quả.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!