Hoạt động xét xử hình sự không chỉ đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thẩm quyền, trình tự tố tụng, mà còn phụ thuộc trực tiếp vào việc đảm bảo tổ chức và thành phần của phiên tòa theo đúng pháp luật. Trong khuôn khổ đó, Hội đồng xét xử (HĐXX) và Thư ký Tòa án là hai trong những người tiến hành tố tụng có vị trí pháp lý rất quan trọng: HĐXX giữ vai trò trung tâm với quyền ra quyết định cuối cùng, còn Thư ký Tòa án đảm bảo trình tự, thủ tục và ghi nhận trung thực diễn biến phiên tòa. Sự phân định rõ ràng về vai trò và thành phần của hai chủ thể này không chỉ bảo đảm tính hợp pháp, khách quan và công bằng của phiên tòa, mà còn là điều kiện tiên quyết để bản án hoặc quyết định của Tòa án được chấp nhận hợp pháp và có hiệu lực.

1. Vai trò và thành phần của Hội đồng xét xử và Thư ký Tòa án trong vụ án hình sự là gì?

Trong một phiên tòa hình sự, Hội đồng xét xử và Thư ký Tòa án là hai trong số những người tiến hành tố tụng có vai trò và địa vị pháp lý được phân định rõ ràng, ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp và trật tự của phiên tòa.

1.1. Vai trò của Hội đồng xét xử  

Hội đồng xét xử là cơ quan thực hiện quyền tư pháp trong hoạt động tố tụng hình sự, nhân danh Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam để xem xét, đánh giá và đưa ra phán quyết cuối cùng đối với vụ án. Đây là chủ thể có vai trò trung tâm của phiên tòa, bởi mọi quyết định về tội danh, hình phạt hay trách nhiệm dân sự của bị cáo đều do HĐXX cân nhắc và quyết định trên cơ sở kết quả tranh tụng công khai tại phiên tòa.

Trong quá trình xét xử, HĐXX hoạt động độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, bảo đảm cho việc xét xử được khách quan, công bằng và đúng người, đúng tội, đúng pháp luật. Mọi phán quyết của HĐXX đều mang giá trị pháp lý cao nhất trong vụ án hình sự, thể hiện quyền lực của Nhà nước trong việc thực thi công lý.

Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS) tại Điều 254, quy định cụ thể về thành phần của HĐXX nhằm bảo đảm nguyên tắc xét xử tập thể và quyết định theo đa số. Quy định này không chỉ thể hiện tính dân chủ trong hoạt động tư pháp mà còn góp phần hạn chế sai sót, đảm bảo tính khách quan trong quá trình ra bản án.

Cụ thể, đối với Hội đồng xét xử sơ thẩm, pháp luật phân biệt hai trường hợp:

  • Trường hợp thông thường, HĐXX gồm 01 Thẩm phán và 02 Hội thẩm nhân dân. Đây là mô hình phổ biến, thể hiện sự kết hợp giữa yếu tố chuyên môn pháp lý của Thẩm phán và yếu tố xã hội của Hội thẩm nhân dân – những người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của nhân dân trong hoạt động tư pháp.
  • Trường hợp đặc biệt, đối với các vụ án có tính chất nghiêm trọng, phức tạp hoặc bị cáo bị truy tố về tội có khung hình phạt cao nhất là tù chung thân hoặc tử hình, HĐXX phải được tăng cường về thành phần, gồm 02 Thẩm phán và 03 Hội thẩm nhân dân. Việc mở rộng thành phần này giúp tăng cường năng lực chuyên môn, sự thận trọng và khách quan trong việc xem xét, đánh giá chứng cứ và ra quyết định đối với những vụ án có hậu quả pháp lý đặc biệt nghiêm trọng.

Đối với Hội đồng xét xử phúc thẩm, thành phần tiêu chuẩn được quy định gồm 03 Thẩm phán. Đây là cấp xét xử thứ hai, có nhiệm vụ xem xét lại bản án hoặc quyết định của Tòa án cấp sơ thẩm khi có kháng cáo, kháng nghị. Việc chỉ gồm các Thẩm phán chuyên môn cho thấy tính chất đặc thù của giai đoạn phúc thẩm – nơi chủ yếu đánh giá lại tính đúng đắn, hợp pháp của bản án sơ thẩm trên cơ sở hồ sơ vụ án và nội dung kháng cáo, kháng nghị, chứ không phải là xét xử lại toàn bộ vụ án từ đầu. Do đó, đội ngũ Thẩm phán ở cấp phúc thẩm phải có trình độ chuyên môn cao, bản lĩnh nghề nghiệp vững vàng để đảm bảo việc xét xử được chính xác, công bằng và phù hợp với pháp luật.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt như vụ án có tính chất phức tạp, hoặc liên quan đến người chưa thành niên, Tòa án có thể quyết định thành lập Hội đồng xét xử phúc thẩm gồm 03 Thẩm phán và 02 Hội thẩm nhân dân. Việc bổ sung thêm Hội thẩm nhân dân trong những trường hợp này nhằm tăng cường tính khách quan, dân chủ trong hoạt động xét xử, bảo đảm sự tham gia giám sát của nhân dân, đồng thời giúp HĐXX có thêm góc nhìn xã hội khi đánh giá vụ án. Đặc biệt, với các vụ án liên quan đến người chưa thành niên, sự hiện diện của Hội thẩm nhân dân góp phần thể hiện tính nhân đạo, giáo dục, giúp việc xét xử không chỉ dừng ở trừng phạt mà còn hướng đến mục tiêu cải tạo và tái hòa nhập cộng đồng.

Từ những quy định trên, có thể thấy rằng việc tổ chức và hoạt động của Hội đồng xét xử không chỉ mang tính pháp lý mà còn phản ánh tinh thần nhân văn và dân chủ trong nền tư pháp Việt Nam. HĐXX vừa đại diện cho quyền lực Nhà nước trong việc thực hiện công lý, vừa bảo đảm sự tham gia giám sát của nhân dân, qua đó củng cố niềm tin của xã hội đối với hoạt động xét xử và bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong tố tụng hình sự.

HĐXX là cơ quan thực hiện quyền tư pháp, nhân danh Nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam để xem xét và ra phán quyết (bản án hoặc quyết định) đối với vụ án. Vai trò của HĐXX là trung tâm, quyết định toàn bộ các vấn đề của vụ án dựa trên kết quả tranh tụng tại phiên tòa. Thành phần của HĐXX được BLTTHS quy định chặt chẽ tại Điều 254 nhằm đảm bảo nguyên tắc xét xử tập thể và quyết định theo đa số.   

1.2. Vai trò thư ký Tòa án 

Thư ký Tòa án là một trong những người tiến hành tố tụng, giữ vai trò hỗ trợ Hội đồng xét xử trong việc tổ chức, điều hành và bảo đảm cho phiên tòa được tiến hành đúng trình tự, thủ tục do pháp luật quy định. Mặc dù không có quyền quyết định về nội dung vụ án như Hội đồng xét xử, nhưng Thư ký đóng vai trò hết sức quan trọng trong việc bảo đảm tính hợp pháp, trật tự và tính chính xác của quá trình xét xử.

Theo quy định tại Điều 47 BLTTHS, Thư ký Tòa án có những nhiệm vụ cụ thể tại phiên tòa. Trước hết, Thư ký là người phổ biến nội quy phiên tòa cho những người tham gia tố tụng, giúp họ hiểu và tuân thủ các quy định về trật tự, kỷ luật trong quá trình xét xử. Tiếp đó, Thư ký kiểm tra sự có mặt của những người được triệu tập và báo cáo lại cho Hội đồng xét xử, qua đó giúp HĐXX nắm rõ tình hình để quyết định việc mở phiên tòa, hoãn phiên tòa hoặc tiếp tục xét xử.

Một nhiệm vụ đặc biệt quan trọng của Thư ký là ghi biên bản phiên tòa một cách trung thực, đầy đủ, chính xác. Biên bản này là tài liệu tố tụng có giá trị pháp lý, phản ánh toàn bộ diễn biến của phiên tòa, bao gồm phần hỏi, phần tranh luận, các ý kiến, câu hỏi, câu trả lời, cũng như các quyết định của Hội đồng xét xử. Sự trung thực và chính xác của biên bản phiên tòa góp phần quan trọng trong việc bảo đảm quyền lợi của các bên tham gia tố tụng và phục vụ cho việc kiểm tra, giám sát tính hợp pháp của hoạt động xét xử.

Ngoài ra, Thư ký Tòa án còn thực hiện các công việc hành chính tư pháp khác theo sự phân công của Chủ tọa phiên tòa, như chuẩn bị hồ sơ, quản lý tài liệu, hỗ trợ việc công bố các quyết định hoặc thông báo của Tòa.

Có thể thấy, sự phân định rõ ràng giữa vai trò của Hội đồng xét xử và Thư ký Tòa án mang ý nghĩa pháp lý đặc biệt. Hội đồng xét xử là chủ thể ra phán quyết, còn Thư ký là người bảo đảm về thủ tục. Chính sự tách bạch này là cơ sở pháp lý để giải thích vì sao hậu quả pháp lý của việc vắng mặt hai chủ thể này tại phiên tòa là hoàn toàn khác nhau: nếu thiếu Hội đồng xét xử thì phiên tòa không thể tiến hành, còn nếu vắng Thư ký thì phiên tòa có thể bị hoãn nhằm bảo đảm tính hợp pháp và khách quan của quá trình tố tụng.

2. Quy định về sự có mặt của thành viên Hội đồng xét xử như thế nào?

Quy định về sự có mặt của HĐXX được xem là một trong những quy định mang tính cốt lõi, bảo đảm tính hợp pháp của phán quyết. Điều 288 BLTTHS quy định rất chặt chẽ về vấn đề này.   

Theo Khoản 1, Điều 288 BLTTHS, "Phiên tòa chỉ được tiến hành khi có đủ thành viên Hội đồng xét xử... Các thành viên Hội đồng xét xử phải xét xử vụ án từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc". Điều này khẳng định hai nguyên tắc:   

Nguyên tắc về số lượng quy định rằng phiên tòa chỉ được tiến hành khi Hội đồng xét xử có đủ thành phần theo luật định. Cụ thể, ở cấp sơ thẩm, HĐXX thông thường gồm 1 Thẩm phán và 2 Hội thẩm nhân dân; trong các vụ án đặc biệt nghiêm trọng hoặc phức tạp thì phải có 2 Thẩm phán và 3 Hội thẩm nhân dân. Việc tuân thủ đúng số lượng này là điều kiện bắt buộc để bảo đảm nguyên tắc xét xử tập thể và quyết định theo đa số. Nếu phiên tòa được mở khi chưa đủ thành phần, thì toàn bộ quá trình xét xử bị coi là vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng và bản án có thể bị hủy để xét xử lại. Quy định này nhằm tránh tình trạng xét xử mang tính hình thức, đồng thời khẳng định tính dân chủ, khách quan và trách nhiệm tập thể trong hoạt động tư pháp.

Nguyên tắc xét xử liên tục đòi hỏi các thành viên của Hội đồng xét xử phải tham gia xuyên suốt toàn bộ quá trình xét xử từ khi khai mạc cho đến khi tuyên án. Trong thời gian diễn ra phiên tòa, HĐXX phải làm việc liên tục, chỉ được tạm ngừng trong những trường hợp cần thiết và theo đúng quy định của pháp luật. Nguyên tắc này nhằm bảo đảm rằng các thành viên HĐXX đều trực tiếp theo dõi, nghe đầy đủ lời khai, tranh luận, chứng cứ và lập luận của các bên. Nhờ đó, các quyết định, phán xét của Tòa án được hình thành trên cơ sở nhận thức thống nhất, toàn diện và khách quan.

Để dự phòng trường hợp có thành viên HĐXX không thể tiếp tục tham gia phiên tòa (vì lý do sức khỏe, lý do khách quan hoặc bị thay đổi), pháp luật thiết kế cơ chế "dự khuyết". Khoản 2, Điều 288 quy định, nếu có Thẩm phán hoặc Hội thẩm dự khuyết đã tham gia phiên tòa ngay từ đầu, những người này sẽ được bổ sung để thay thế thành viên vắng mặt.   

Tuy nhiên, nếu cơ chế dự khuyết thất bại, hậu quả pháp lý là bắt buộc và tuyệt đối. Khoản 3, Điều 288 nêu rõ: "Trường hợp không có Thẩm phán, Hội thẩm dự khuyết để thay thế... thì phải hoãn phiên tòa". Việc sử dụng thuật ngữ "phải hoãn" (một mệnh lệnh) cho thấy HĐXX không có quyền tùy nghi hay lựa chọn nào khác. Sự thiếu vắng bất kỳ thành viên HĐXX nào mà không có người thay thế hợp lệ sẽ làm cho phiên tòa không thể tiếp tục.   

3. Quy định pháp lý về sự có mặt của Thư ký Tòa án tại phiên tòa hình sự ra sao?

Tương tự như Hội đồng xét xử, sự có mặt của Thư ký Tòa án tại phiên tòa là yếu tố bắt buộc, bảo đảm cho phiên tòa được tiến hành hợp pháp và đúng trình tự tố tụng. Khoản 1 Điều 288 BLTTHS quy định rõ: phiên tòa chỉ được mở khi “có đủ thành viên Hội đồng xét xử và Thư ký Tòa án”. Quy định này khẳng định rằng Thư ký không đơn thuần là người hỗ trợ hành chính, mà là một chủ thể tiến hành tố tụng có vị trí pháp lý rõ ràng trong cơ cấu tổ chức xét xử. Việc bắt buộc Thư ký phải có mặt cho thấy vai trò của họ là điều kiện tiên quyết để bảo đảm tính hợp pháp, trật tự và tính minh bạch của phiên tòa.

Tuy nhiên, quy trình xử lý khi Thư ký Tòa án vắng mặt lại được pháp luật quy định riêng tại Khoản 4 Điều 288 và có sự khác biệt đáng chú ý so với trường hợp thiếu thành viên của Hội đồng xét xử. Giống như cơ chế đối với HĐXX, pháp luật cho phép áp dụng Thư ký dự khuyết như một giải pháp thay thế. Nếu Thư ký chính vắng mặt hoặc phải thay đổi vì lý do khách quan, phiên tòa vẫn có thể tiếp tục được tiến hành khi có Thư ký dự khuyết đảm nhiệm. Cơ chế này giúp bảo đảm tính liên tục của quá trình xét xử, đồng thời tránh kéo dài thời gian tố tụng một cách không cần thiết.

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở hậu quả pháp lý khi không có người thay thế. Khoản 4 Điều 288 BLTTHS quy định rằng “nếu không có người thay thế thì tạm ngừng phiên tòa”. Như vậy, khác với trường hợp vắng thành viên Hội đồng xét xử – khi phiên tòa buộc phải “hoãn” để bảo đảm tính hợp pháp của bản án, việc Thư ký vắng mặt chỉ dẫn đến “tạm ngừng” phiên tòa. Sự phân cấp này phản ánh đúng vai trò của hai chủ thể: HĐXX là người ra phán quyết, còn Thư ký là người bảo đảm thủ tục. Do đó, sự vắng mặt của Thư ký tuy ảnh hưởng đến trình tự, nhưng không làm mất đi tính hợp pháp về mặt thẩm quyền xét xử.

Tuy nhiên, trong quy định này vẫn tồn tại một điểm bất cập nhỏ mang tính “nghịch lý thủ tục”. Theo Điều 251 và Điều 299 BLTTHS, mọi quyết định về việc tạm ngừng phiên tòa đều phải được ghi vào biên bản phiên tòa. Thế nhưng, biên bản phiên tòa lại do chính Thư ký Tòa án lập và ký xác nhận. Khi Thư ký vắng mặt – lý do dẫn đến việc tạm ngừng – thì sẽ không có ai thực hiện việc ghi nhận này. Điều này tạo nên một khoảng trống pháp lý, hay còn gọi là “nghịch lý thủ tục”, bởi cơ quan tiến hành tố tụng không thể hoàn tất một yêu cầu pháp lý khi người chịu trách nhiệm về thủ tục lại đang vắng mặt. Đây là vấn đề cần được xem xét, hướng dẫn cụ thể hơn trong thực tiễn nhằm tránh xung đột giữa quy định và khả năng áp dụng.

Tóm lại, quy định về sự có mặt của Thư ký Tòa án tại phiên tòa thể hiện rõ quan điểm của pháp luật về việc đề cao tính hợp pháp, trật tự và minh bạch trong hoạt động xét xử. Đồng thời, sự phân biệt giữa “hoãn” và “tạm ngừng” khi thiếu các chủ thể khác nhau cho thấy mức độ ảnh hưởng không đồng đều của từng người tiến hành tố tụng đối với tính hợp pháp của phiên tòa hình sự.

4. Hậu quả pháp lý khi vắng mặt thành viên HĐXX hoặc Thư ký Tòa án là gì?

Hậu quả pháp lý của việc vắng mặt hai chủ thể này là khác biệt căn bản, thể hiện qua hai chế định tố tụng riêng biệt: "Hoãn phiên tòa" và "Tạm ngừng phiên tòa". Việc cố tình vi phạm các quy định này sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nhất là hủy án.

4.1. Hoãn phiên tòa - Khi Hội đồng xét xử vắng mặt 

Khi một phiên tòa hình sự không có đủ thành viên của Hội đồng xét xử (HĐXX) theo quy định tại khoản 3 Điều 288 BLTTHS, và việc bổ sung hoặc thay thế thành viên hợp pháp không được thực hiện, thì pháp luật xác định đó là một trong những căn cứ bắt buộc để áp dụng chế định “hoãn phiên tòa”. Căn cứ này được dẫn chiếu tại điểm a, khoản 1 Điều 297 BLTTHS. Chế định hoãn phiên tòa có các đặc trưng pháp lý như sau:

  • Hình thức: Quyết định hoãn phiên tòa phải được ban hành bằng văn bản. Quyết định này do HĐXX thảo luận và Chủ tọa phiên tòa ký; trong trường hợp Chủ tọa vắng hoặc bị thay đổi thì thẩm quyền ký có thể thuộc về Chánh án Tòa án. Trong quyết định phải ghi rõ: ngày, tháng, năm ra quyết định; tên Tòa án; tên các thành viên HĐXX và Thư ký Tòa án; tên Kiểm sát viên thực hành quyền công tố; vụ án được đưa ra xét xử; lý do hoãn; thời gian và địa điểm mở lại phiên tòa. 
  • Thời hạn: Thời hạn hoãn phiên tòa sơ thẩm không được vượt quá 30 ngày kể từ ngày ra quyết định hoãn. Hệ quả nghiêm trọng: Khi phiên tòa được mở lại sau hoãn, vụ án phải được xét xử lại từ đầu — tức là mọi thủ tục đã thực hiện trước đó (như phần xét hỏi, tranh luận) đều không còn giá trị pháp lý và phiên xét xử mới sẽ tiến hành như một phiên đầu tiên. 

Như vậy, chế định hoãn phiên tòa khi thiếu thành viên HĐXX thể hiện rõ rằng pháp luật đặt yêu cầu rất cao về tính hợp pháp của phiên tòa xét xử: nếu thành phần xét xử không đầy đủ, thì phiên tòa không thể tiếp tục dưới hình thức thông thường mà phải dừng lại dưới hình thức hoãn — với hệ quả là mất hết giá trị các công việc đã thực hiện và phải bắt đầu lại. Điều này không chỉ bảo vệ quyền của bị cáo và các đương sự mà còn đảm bảo rằng bản án được đưa ra bởi một cơ quan xét xử đầy đủ, hợp pháp, có đủ năng lực và thẩm quyền.

4.2. "Tạm ngừng Phiên tòa" – vắng mặt Thư ký

Ngược lại, khi trường hợp thiếu người chịu trách nhiệm ghi biên bản phiên tòa – cụ thể là Thư ký Tòa án – thì BLTTHS quy định rằng phiên tòa không lập tức “hoãn” mà phải tạm ngừng. Căn cứ  khoản 4 Điều 288 BLTTHS quy định việc vắng Thư ký mà không có người thay thế thì phiên tòa phải tạm ngừng. Đồng thời, tại Điều 251 BLTTHS về tạm ngừng phiên tòa có quy định vắng mặt Thư ký là một trong các trường hợp được phép tạm ngừng. Chế định tạm ngừng phiên tòa có những đặc trưng pháp lý sau:

  • Hình thức: Khi tạm ngừng, HĐXX không cần ban hành quyết định riêng bằng văn bản như hoãn, mà chỉ cần thông báo cho những người tham gia tố tụng biết và ghi việc tạm ngừng vào biên bản phiên tòa. 
  • Thời hạn: Thời gian tạm ngừng được quy định tương đối ngắn - theo phân tích là không quá 05 ngày làm việc kể từ ngày quyết định tạm ngừng phiên tòa. 
  • Hệ quả: Sau khi thời hạn tạm ngừng kết thúc và nếu người thay thế (Thư ký dự khuyết hoặc Thư ký mới) được bố trí, phiên tòa được tiếp tục xét xử mà không phải xét lại từ đầu. Chỉ trong trường hợp không thể tiếp tục xét xử sau thời hạn tạm ngừng thì mới chuyển thành hoãn phiên tòa.

Như vậy, chế định tạm ngừng phiên tòa phản ánh rằng vắng Thư ký Tòa án — mặc dù ảnh hưởng đến thủ tục tố tụng (ghi biên bản, quản lý hồ sơ) — không làm mất ngay điều kiện xét xử của phiên tòa như thiếu HĐXX. Vì vậy pháp luật lựa chọn giải pháp linh hoạt hơn: tạm ngừng để khắc phục, bảo đảm quyền của các bên tham gia tố tụng và sự tiếp tục xét xử một cách kịp thời.

Kết luận

Tóm lại, việc tổ chức phiên tòa hình sự phải bảo đảm hai yếu tố then chốt là: HĐXX được thành lập đầy đủ theo quy định của pháp luật nhằm thể hiện nguyên tắc xét xử tập thể và quyết định theo đa số, và Thư ký Tòa án có mặt để bảo đảm thủ tục tố tụng được tiến hành đúng trình tự, biên bản phiên tòa được ghi chép trung thực và đầy đủ. Khi một trong hai yếu tố này bị thiếu hoặc tổ chức không đúng quy định, phiên tòa sẽ mất đi tính hợp pháp từ khâu tổ chức, dẫn đến các chế định pháp lý như hoãn phiên tòa, tạm ngừng hoặc thậm chí bị hủy án. Vì vậy, HĐXX và Thư ký Tòa án không chỉ là người thực hiện công việc của phiên tòa mà còn là bảo chứng cho quyền con người, quyền công dân và niềm tin của nhân dân vào hoạt động tố tụng hình sự. Việc hiểu rõ và tuân thủ vai trò, thành phần và trách nhiệm của họ là điều kiện căn bản để nền tư pháp Việt Nam vận hành hiệu quả, công bằng và minh bạch.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.