1.Khái niệm hòa giải là gì ?

Hoà giải là quá trình trong đó bên thứ ba, do các bên tranh chấp chỉ định, dàn xếp giữa các bên tranh chấp trước hoặc sau khi họ khởi kiện hoặc sử dụng phương thức trọng tài. Các nỗ lực hoà giải giúp cho các bên thấy được các mặt đối lập của tranh chấp, nhằm đưa các bên xích lại gần nhau và hướng tới một giải pháp thường đạt được trên cơ sở sự thoả hiệp của cả hai bên. Có rất nhiều hình thức hoà giải và trong một số hệ thống pháp luật, hoà giải được thể hiện dưới phương thức rất hiện đại.

2. Áp dụng phương thức hòa giải 

Phương thức hoà giải đã được đề cập trong các công ước gần đây nhất về trọng tài. Công ước Oa-sinh-tơn 1965 chỉ ra rằng, một ủy ban hoà giải nên được thiết lập, theo yêu cầu của một nước thành viên hoặc một cá nhân của nước thành viên đó, và quy định về thủ tục của ủy ban. Hoà giải cũng được đề cập trong Quy tắc trọng tài quốc tế của Hiệp hội trọng tài Hoa Kỳ, và được điều chỉnh như đối với phương thức trọng tài thương mại trong nước bởi Quy tắc hoà giải thương mại. Phương thức hoà giải cũng có thể được tham khảo tại Quy tắc trọng tài quốc tế của Hội đồng trọng tài Mi-lannô, Ủy ban trọng tài thương mại liên Mỹ (IACAC). Mặc dù không được nhắc đến tại Quy tắc trọng tài của Viện trọng tài thuộc Phòng thương mại Xtốc-khôm năm 1999, tuy nhiên cùng thời gian này, Phòng thương mại Xtốc-khôm đã thành lập Viện hoà giải của Phòng thương mại Xtốc-khôm và đã công khai bộ quy tắc của Viện. Phương thức hoà giải cũng được nhắc đến nhiều trong Quy tắc của Phòng thương mại châu Âu-Ả rập.

Giới thiệu chung về phương thức hòa giải

Phương thức trung gian là hình thức can thiệp của bên thứ ba, với sự chấp thuận của các bên liên quan trong tranh chấp. Chức năng của người trung gian là đưa ra giải pháp cho tranh chấp với mong muốn được các bên chấp thuận. Người trung gian sẽ là một cá nhân trung lập, với kiến thức chuyên sâu liên quan đến lĩnh vực tranh chấp. Người trung gian sẽ nỗ lực giúp các bên hiểu lập trường, quan điểm của nhau, sẽ gặp gỡ riêng với từng bên, lắng nghe quan điểm của mỗi bên, nhấn mạnh các lợi ích chung và nỗ lực giúp các bên tiến tới một giải pháp  chung. Phương thức trung gian mang tính bí mật. Thông thường, có một điều khoản trong luật được chọn quy định rằng không được phép tiết lộ thông tin của quá trình trung gian ở giai đoạn tiếp theo của quá trình giải quyết tranh chấp, cho dù đó là giai đoạn sử dụng phương thức trọng tài hay tranh tụng tại toà án. Nếu luật được chọn không quy định nội dung này, thì nên soạn thảo một thoả thuận bằng văn bản trong đó cam kết rằng mọi thông tin của quá trình trung gian sẽ không được phép tiết lộ ở giai đoạn tiếp theo của quá trình giải quyết tranh chấp, trừ trường hợp các thông tin này được lấy từ các văn bản không được tạo ra để thực hiện phương thức trung gian. Phương thức trung gian có thể được áp dụng tại bất cứ thời điểm nào trong quá trình giải quyết tranh chấp. Nếu các bên đạt được đồng thuận về phương thức giải quyết tranh chấp trong quá trình tranh tụng tại toà án hoặc trọng tài, và nếu cần sự giúp đỡ, họ có thể viện đến sự trợ giúp của người trung gian. Phương thức trung gian cũng có thể được áp dụng trong giai đoạn đàm phán kí kết hợp đồng, khi quá trình đàm phán rơi vào thế bế tắc nhưng các bên liên quan thực sự muốn đi đến thoả thuận cuối cùng. Bởi vì người trung gian có thể hiểu và dàn xếp lợi ích của các bên liên quan, nên phương thức trung gian đôi khi được xem như một thủ tục dựa trên ‘lợi ích’, trong khi trọng tài thường được xem như một thủ tục dựa trên các ‘quyền’ của các bên.

3.Áp dụng phương thức trung gian 

Thông thường, đề xuất phương thức trung gian là vấn đề khó khăn nhất, bởi tại thời điểm đó, mối quan hệ giữa các bên liên quan đã trở nên căng thẳng, do vậy sự can thiệp của bên thứ ba nhằm đưa ra một giải pháp thân thiện là một nhiệm vụ hết sức khó khăn. Tuy nhiên, có thể cần đến một bên thứ ba trung lập nhằm đưa ra những gợi ý với đối phương mà không để lại ấn tượng rằng bên đề xuất phương thức trung gian có vẻ yếu thế. Vấn đề pháp lí ở đây là trong trường hợp một bên từ chối tham gia ADR để giải quyết tranh chấp liên quan, thì cũng không cần phải nêu ra sự vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng, bởi vì ADR không được quy định trong hợp đồng. Có bốn cách khác nhau để đề xuất phương thức trung gian: Các bên liên quan tiếp cận nhau, các luật sư tiếp cận nhau, sự thuyết phục của bên thứ ba; và đặc quyền của một bên được đề xuất phương thức trung gian. Trong trường hợp một tranh chấp đang được giải quyết trước toà hoặc liên quan đến những cáo buộc lớn hoặc những vấn đề pháp lí phức tạp, các bên có thể có các luật sư tư vấn và luật sư tranh tụng tham gia vào quá trình trung gian. Trong trường hợp đó, phương thức trung gian trở thành quá trình bị định hướng bởi pháp luật và có thể bị phụ thuộc vào vai trò của các luật sư, và các luật sư rất có thể đưa ra các ý tưởng pháp lí phức tạp, khó hiểu mà các bên liên quan rất khó nắm bắt. Trên thực tế, khi các luật sư được phép làm người đại diện pháp luật, người trung gian thường được yêu cầu nhắc nhở các luật sư về giới hạn quyền hạn của họ, nhằm đảm bảo rằng đây không phải là toà án để áp đặt các thể thức và quy trình như tranh tụng trước toà án. Điều cần thiết là người trung gian phải xác định được vấn đề gì mà người đại diện pháp luật được phép trình bày (cần phải trình bày rõ ràng các luận điểm, nhưng không được phép lạm dụng).

4.Ưu điểm và nhược điểm của phương thức trung gian

Ưu điểm của phuowgn thức trung gian 

Phương thức trung gian là tiến trình hết sức linh hoạt so với tranh tụng trước toà án, theo đó các bên có thể thay đổi thái độ mà không bị ‘mất mặt’. Một phương thức trung gian thành công thường tạo ra không khí thân thiện, cởi mở, bởi mỗi bên đều là người chiến thắng. Không giống như trường hợp đưa ra toà án, trung gian sẽ hạn chế các nguyên nhân gây thù địch giữa các bên. Đặc điểm này của phương thức trung gian là đặc biệt quan trọng, một khi các bên phải hợp tác hoặc mong muốn tiếp tục hợp tác, như trong các trường hợp liên quan đến quan hệ lao động, kinh doanh hoặc mâu thuẫn gia đình. Phương thức trung gian - một ADR với tiền đề nhằm cung cấp cho các bên liên quan một tiến trình bảo mật, tự nguyện, thích ứng với nhu cầu và lợi ích của các bên và luôn trong tầm kiểm soát của các bên, đã trở thành một giải pháp giải quyết tranh chấp hài hoà, bền vững và hiệu quả.  Phương thức trung gian khá độc đáo, bởi nó không ràng buộc, và người trung gian có chức năng thúc đẩy giao tiếp và đàm phán giữa các bên, và không áp đặt phương thức giải quyết tranh chấp đối với các bên.

Nhược điểm của phương thức trung gian

 Không nên áp dụng phương thức trung gian trong trường hợp tranh chấp chủ yếu xoay quanh vấn đề pháp lí hơn là các sự kiện,  hoặc trong trường hợp mà một hoặc cả hai bên sẽ không tham gia với tinh thần xây dựng. Ngoài ra, nếu tranh chấp dựa trên cơ sở hợp đồng thì các bên phải lưu ý đến vấn đề thời hạn. Trong những hợp đồng đơn giản, thời hạn thường là 6 năm kể từ khi vi phạm hợp đồng xảy ra. Nếu bản hợp đồng đã được định sẵn thì thời hạn sẽ là 12 năm. Sẽ là không khôn ngoan nếu bắt đầu phương thức trung gian vào thời điểm mà thời hạn sắp kết thúc. Khi đó, các bên sẽ khó có được sự công bằng trong việc trao đổi quan điểm. Điều này không đến mức quá rõ ràng, tuy nhiên nó cũng thường là yếu tố quan trọng.

5.Sự khác nhau giữa phương thức trung gian và phương thức hoà giải

Vậy đâu là sự khác biệt giữa phương thức trung gian và phương thức hoà giải? Thường thì hai cụm từ này được dùng lẫn với nhau. Tuy nhiên, giữa hai phương thức này có sự khác biệt mang tính kĩ thuật. Một hoà giải viên lắng nghe từ cả hai bên, nắm được quan điểm khác nhau giữa họ và sau đó dự thảo một thoả thuận hoà giải nêu rõ những gì hoà giải viên cho là một thoả hiệp công bằng đối với tranh chấp đó. Nếu dự thảo thoả thuận không giải quyết được tranh chấp, hoà giải viên có thể soạn thảo một thoả thuận hoà giải khác. Mặc dù người trung gian cố gắng khuyến khích các bên tự tìm ra một thoả thuận giải quyết tranh chấp, giống như hoà giải viên thường làm, nhưng họ cũng có thể soạn ra một yêu cầu riêng biệt theo yêu cầu của các bên. Thượng nghị sĩ Đô-nan-xơn đưa ra cách giải thích khác về sự khác biệt giữa trung gian và hoà giải như sau: Trong quá trình hoà giải, bên trung lập lắng nghe những phản ánh của các bên tranh chấp và tìm cách thu hẹp sự tranh cãi giữa các bên. Người Trung Quốc ví hoà giải viên như người ‘làm dâu trăm họ’. Trong khi đó, người trung gian cũng tiến hành những chức năng của hoà giải viên, nhưng lại có thể đưa ra quan điểm riêng của mình để giải quyết tranh chấp một cách hợp lí. Hoặc theo một nhận xét tương tự của thượng nghị sĩ Uyn-bơ-phót-xơ, bản thân là một thượng nghị sĩ về luật: Sự khác biệt giữa hai phương thức giải quyết tranh chấp này có thể là ở chỗ: mục đích của hoà giải viên là chỉ ra cho các bên nhận thức được điều gì có lợi mà họ có thể đạt được từ việc giải quyết không qua toà án theo bất kể cách thức nào mà họ cho là thuận tiện nhất. Trong khi đó phương thức trung gian có mục tiêu rõ ràng hơn, đó là tư vấn cho mỗi bên từ bỏ một phần đòi hỏi của họ, nhằm đạt được việc giải quyết tranh chấp thông qua ‘aliquid datum’ và ‘aliquid retentum’ (từ bỏ một phần đòi hỏi của mình để nhận lại toàn bộ phần còn lại).  Sự phân biệt này có thể chỉ mang tính lí thuyết và có vẻ không thuyết phục. Sự khác biệt thực sự giữa hai phương thức này là ở sự trao quyền cho bên thứ ba, để bên thứ ba đưa ra một kết quả mang tính ràng buộc cuối cùng.

Luật Minh Khuê( sưu tầm và biên tập)