Trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, nguyên tắc "Xác định sự thật của vụ án" được quy định tại Điều 15 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015sửa đổi, bổ sung năm 2021 và năm 2025 (BLTTHS) giữ một vị trí trung tâm, được xem là một trong những nguyên tắc cơ bản và có tính định hướng xuyên suốt toàn bộ quá trình giải quyết một vụ án hình sự. Nguyên tắc này không chỉ là một quy định mang tính thủ tục mà còn là sự thể hiện triết lý về công lý, về mối quan hệ giữa nhà nước và công dân trong lĩnh vực tố tụng. 

1. Xác định sự thật vụ án là gì?

Về mặt lý luận, "sự thật của vụ án" được định nghĩa là toàn bộ các sự kiện, diễn biến của hành vi phạm tội đã xảy ra trong thế giới khách quan, tồn tại độc lập với ý thức của con người. Đó là một phạm trù vật chất, bao gồm hành vi phạm tội, chủ thể thực hiện, lỗi, mục đích, động cơ, hậu quả và các tình tiết liên quan khác.  

Tuy nhiên, quá trình tố tụng hình sự là một quá trình nhận thức lại sự thật đã xảy ra trong quá khứ. Kết quả của quá trình nhận thức này được gọi là "chân lý trong tố tụng hình sự". Chân lý này là sự phản ánh của "sự thật vụ án" trong các kết luận của cơ quan tiến hành tố tụng, được xác lập trên cơ sở các chứng cứ thu thập được theo một trình tự, thủ tục hợp pháp. Do đó, quá trình xác định sự thật của vụ án chính là quá trình nhận thức nhằm mục đích đạt đến chân lý.

Trong khoa học pháp lý, tồn tại một cuộc tranh luận lâu dài giữa hai cách tiếp cận về "sự thật" trong tố tụng: "sự thật khách quan" và "sự thật pháp lý", cụ thể:

Sự thật khách quan (hay chân lý vật chất): Là sự thật tuyệt đối, là sự tái hiện một cách hoàn hảo các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, tồn tại độc lập với ý chí của các chủ thể tố tụng. Việc theo đuổi sự thật khách quan là một mục tiêu lý tưởng, thể hiện khát vọng tìm ra công lý tuyệt đối. Các quy định như trả hồ sơ để điều tra bổ sung khi thấy còn nhiều điểm chưa rõ trong vụ án là biểu hiện của nỗ lực tiệm cận sự thật khách quan. Tuy nhiên, việc đạt được sự thật khách quan một cách tuyệt đối là gần như không thể, bởi quá trình nhận thức luôn bị giới hạn bởi khả năng của con người, sự phai mờ của dấu vết và các quy định chặt chẽ của pháp luật tố tụng.   

Sự thật pháp lý: Là sự thật được xác lập và công nhận thông qua một quy trình tố tụng công bằng và hợp pháp. Nó được định nghĩa là sự phù hợp giữa kết luận của Tòa án với các chứng cứ đã được các bên đưa ra, tranh luận và thẩm tra công khai tại phiên tòa. Theo cách tiếp cận này, Tòa án không thể vượt ra ngoài phạm vi truy tố của Viện kiểm sát hay tự mình bổ sung những chứng cứ mà các bên không cung cấp. "Sự thật pháp lý" là một khái niệm thực tiễn hơn, thừa nhận những giới hạn của quá trình nhận thức và đề cao giá trị của quy trình tố tụng.

2. Nguyên tắc xác định sự thật vụ án theo Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành

Căn cứ Điều 15 BLTTHS 2015 quy định như sau:

"Điều 15. Xác định sự thật của vụ án

Trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh là mình vô tội.

Trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình, cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải áp dụng các biện pháp hợp pháp để xác định sự thật của vụ án một cách khách quan, toàn diện và đầy đủ, làm rõ chứng cứ xác định có tội và chứng cứ xác định vô tội, tình tiết tăng nặng và tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự của người bị buộc tội."

Thứ nhất, trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Đây là mệnh đề mang tính nền tảng, xác lập một cách rõ ràng và dứt khoát rằng nghĩa vụ chứng minh một người có phạm tội hay không thuộc về phía Nhà nước, mà đại diện là các cơ quan tiến hành tố tụng bao gồm Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Quy định này không chỉ đơn thuần là một sự phân công nhiệm vụ trong tố tụng. Về bản chất, nó là một sự giới hạn quyền lực của nhà nước. Nhà nước không thể trừng phạt một công dân chỉ dựa trên sự nghi ngờ hay suy diễn, mà phải chủ động thu thập, đưa ra các chứng cứ và lập luận một cách thuyết phục để chứng minh hành vi phạm tội của người đó. Sự chuyển dịch gánh nặng chứng minh từ người bị buộc tội sang cho nhà nước là một bước tiến quan trọng, phản ánh sự tôn trọng quyền con người và phù hợp với các chuẩn mực của một nền tư pháp văn minh.   

Thứ hai, người bị buộc tội có quyền nhưng không buộc phải chứng minh là mình vô tội. Mệnh đề này là hệ quả trực tiếp của quy định về trách nhiệm chứng minh, đồng thời là sự cụ thể hóa quyền im lặng và quyền không tự buộc tội. Người bị buộc tội (bao gồm người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo) có đầy đủ quyền đưa ra các chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu để chứng minh mình vô tội. Tuy nhiên, việc họ không thực hiện quyền này, hoặc thực hiện nhưng không thành công, không thể bị suy diễn thành một sự thừa nhận tội lỗi. Sự im lặng của người bị buộc tội không được phép trở thành một chứng cứ chống lại chính họ. Quy định này bảo vệ người bị buộc tội khỏi áp lực phải tự minh oan, đặc biệt trong bối cảnh họ thường ở thế yếu hơn so với các cơ quan công quyền.   

Thứ ba, yêu cầu xác định sự thật phải được tiến hành một cách "khách quan, toàn diện và đầy đủ". Đây là những tiêu chuẩn, yêu cầu đối với phương pháp và quá trình chứng minh của các cơ quan tiến hành tố tụng.

  • Tính khách quan: Đòi hỏi người tiến hành tố tụng phải có thái độ vô tư, không mang định kiến, không bị chi phối bởi các yếu tố chủ quan hay áp lực từ bên ngoài khi thu thập, nghiên cứu và đánh giá chứng cứ. Họ phải tôn trọng sự thật như nó vốn tồn tại, không được thêm bớt hay bóp méo các tình tiết của vụ án.   
  • Tính toàn diện: Yêu cầu các cơ quan tiến hành tố tụng phải xem xét vụ án trên mọi phương diện, làm rõ tất cả các tình tiết có ý nghĩa. Điều này bao gồm việc phải thu thập và đánh giá công bằng cả những chứng cứ xác định có tội (chứng cứ buộc tội) và những chứng cứ xác định vô tội (chứng cứ gỡ tội), cũng như các tình tiết tăng nặng và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Yêu cầu này nhằm chống lại xu hướng điều tra, truy tố một chiều, chỉ tập trung vào việc buộc tội mà bỏ qua các yếu tố có lợi cho người bị buộc tội.   
  • Tính đầy đủ: Đòi hỏi quá trình chứng minh phải thu thập được một hệ thống chứng cứ hoàn chỉnh, đủ để tái hiện lại bức tranh toàn cảnh của sự kiện phạm tội và các vấn đề liên quan, làm cơ sở vững chắc cho việc đưa ra một phán quyết công minh, không để lại những khoảng trống hay những nghi ngờ hợp lý chưa được giải quyết.

3. Mối quan hệ biện chứng với các nguyên tắc tố tụng

Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án không tồn tại một cách biệt lập mà có mối quan hệ hữu cơ, không thể tách rời với các nguyên tắc nền tảng khác của tố tụng hình sự, đặc biệt là nguyên tắc suy đoán vô tội (Điều 13) và nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa (Điều 16). Ba nguyên tắc này tạo thành một "tam giác vàng", là bộ ba trụ cột vững chắc để bảo vệ công lý và quyền con người.

3.1. Suy đoán vô tội 

Nguyên tắc suy đoán vô tội, lần đầu tiên được chính thức ghi nhận trong BLTTHS tại Điều 13, quy định: "Người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật.". Đây là một thành tựu vĩ đại của văn minh pháp lý, thể hiện sâu sắc tính nhân đạo và tinh thần thượng tôn pháp luật.

Mối quan hệ giữa nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc xác định sự thật là mối quan hệ nhân quả. Suy đoán vô tội chính là nguyên nhân, là tiền đề triết học và pháp lý trực tiếp dẫn đến hệ quả tất yếu là trách nhiệm chứng minh tội phạm phải thuộc về phía Nhà nước, như quy định tại Điều 15. Logic ở đây rất rõ ràng: nếu một người được pháp luật mặc định coi là vô tội, thì không thể bắt họ phải chứng minh cho sự vô tội đó. Ngược lại, bên nào muốn thay đổi trạng thái pháp lý "vô tội" của người đó, tức là bên buộc tội (Nhà nước), thì phải có nghĩa vụ chứng minh một cách đầy đủ và thuyết phục. 

Hơn nữa, một hệ quả quan trọng khác của suy đoán vô tội là khi không đủ và không thể làm sáng tỏ các căn cứ để buộc tội, mọi sự nghi ngờ đều phải được giải thích theo hướng có lợi cho người bị buộc tội. Điều này đặt ra một ngưỡng chứng minh rất cao cho các cơ quan tiến hành tố tụng, buộc họ phải thực hiện trách nhiệm của mình một cách cẩn trọng, khách quan và toàn diện.

3.2. Quyền bào chữa

Nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa được quy định tại Điều 16 BLTTHS 2015, theo đó người bị buộc tội có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư, người khác bào chữa. Vai trò của quyền bào chữa vượt ra ngoài khuôn khổ bảo vệ lợi ích đơn thuần cho người bị buộc tội; nó là một cơ chế đối trọng và giám sát không thể thiếu để hiện thực hóa các yêu cầu "khách quan" và "toàn diện" của nguyên tắc xác định sự thật.

Nếu trách nhiệm chứng minh của Nhà nước là một mũi tên tấn công, thì quyền bào chữa là một chiếc khiên phòng thủ vững chắc. Người bào chữa, với kiến thức pháp lý và kỹ năng nghiệp vụ của mình, tham gia vào quá trình tố tụng để kiểm tra, phản biện lại các chứng cứ, lập luận của bên công tố. Họ chủ động tìm kiếm, đưa ra các chứng cứ gỡ tội, các tình tiết giảm nhẹ, chỉ ra những mâu thuẫn, thiếu sót trong hồ sơ vụ án. Hoạt động này giúp "góp phần làm rõ sự thật khách quan của vụ án" , đảm bảo rằng Tòa án và các cơ quan tiến hành tố tụng khác có một cái nhìn đa chiều, cân bằng, thay vì chỉ tiếp cận thông tin từ một phía là cơ quan điều tra. Quyền bào chữa tạo ra một sự "bình đẳng trong việc đưa ra chứng cứ, đánh giá chứng cứ" , thúc đẩy tranh tụng tại phiên tòa, biến phiên tòa thành nơi sự thật được tìm kiếm thông qua sự đối thoại và cọ xát giữa các luận điểm.

Sự suy yếu của bất kỳ nguyên tắc nào trong "tam giác vàng" này đều sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến các nguyên tắc còn lại. Nếu quyền bào chữa bị hạn chế, yêu cầu "toàn diện" của việc xác định sự thật sẽ trở nên hình thức, và khi đó, suy đoán vô tội cũng bị xói mòn. Ngược lại, nếu các cơ quan tố tụng không làm tròn trách nhiệm chứng minh một cách khách quan, gánh nặng sẽ bị đẩy sang cho bên bào chữa, và suy đoán vô tội cũng trở nên vô nghĩa.

4. Định nghĩa và các thuộc tính của chứng cứ

Sự thật của vụ án không thể được xác định dựa trên suy đoán hay niềm tin chủ quan, mà phải được xây dựng trên một nền tảng vững chắc là hệ thống chứng cứ hợp pháp. Các quy định về chứng cứ và chứng minh là công cụ vật chất để hiện thực hóa nguyên tắc xác định sự thật.

Điều 86 BLTTHS 2015 định nghĩa: "Chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định, được dùng làm căn cứ để xác định có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án". Từ định nghĩa này, có thể rút ra ba thuộc tính cốt lõi mà bất kỳ thông tin, tài liệu, đồ vật nào cũng phải có để được công nhận là chứng cứ:

  • Tính khách quan (có thật/xác thực): Chứng cứ phải phản ánh những sự kiện, tình tiết tồn tại trong thực tế khách quan, không phải là sản phẩm của sự bịa đặt, suy diễn hay tưởng tượng.
  • Tính hợp pháp: Chứng cứ phải được thu thập, kiểm tra, bảo quản và đánh giá theo đúng trình tự, thủ tục nghiêm ngặt do BLTTHS quy định. Đây là thuộc tính đảm bảo giá trị pháp lý của chứng cứ.
  • Tính liên quan: Chứng cứ phải có mối liên hệ logic, trực tiếp hoặc gián tiếp, với những vấn đề cần phải chứng minh trong vụ án hình sự được quy định tại Điều 85 BLTTHS (như có hành vi phạm tội xảy ra không, ai là người thực hiện, lỗi, mục đích, hậu quả...)

Một trong những chế định tiến bộ và quan trọng nhất của BLTTHS 2015 là nguyên tắc loại trừ chứng cứ bất hợp pháp, được quy định tại Khoản 2 Điều 87: "Những gì có thật nhưng không được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định thì không có giá trị pháp lý và không được dùng làm căn cứ để giải quyết vụ án hình sự.".

Quy định này, thường được ví như học thuyết "hoa quả của cây độc" (fruit of the poisonous tree), có vai trò như một cơ chế bảo vệ và thực thi hiệu quả nhất cho các nguyên tắc tố tụng khác. Nó tạo ra một hậu quả pháp lý trực tiếp và mạnh mẽ đối với các hành vi vi phạm tố tụng của cơ quan công quyền. Nếu một điều tra viên dùng nhục hình để lấy lời khai, hoặc tiến hành khám xét trái pháp luật để thu giữ vật chứng, thì những lời khai và vật chứng đó, dù có thể phản ánh đúng sự thật, cũng sẽ bị vô hiệu hóa, không được sử dụng để chống lại người bị buộc tội. Nguyên tắc này tạo ra một động lực tiêu cực mạnh mẽ, buộc các cơ quan tiến hành tố tụng phải tôn trọng pháp luật và các quyền của công dân trong quá trình tìm kiếm sự thật. Nó đảm bảo rằng mục đích không thể biện minh cho phương tiện, và sự thật của vụ án phải là một sự thật "sạch", được tìm ra bằng con đường trong sạch.

Điều 87 BLTTHS 2015 đã hệ thống hóa một cách rõ ràng các nguồn mà từ đó chứng cứ có thể được thu thập, bao gồm: Vật chứng; Lời khai, lời trình bày; Dữ liệu điện tử; Kết luận giám định, định giá tài sản; Biên bản trong hoạt động khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án; Kết quả thực hiện ủy thác tư pháp và hợp tác quốc tế khác; và Các tài liệu, đồ vật khác. Một điểm mới đáng chú ý của BLTTHS 2015 là việc chính thức công nhận "dữ liệu điện tử" là một nguồn chứng cứ độc lập, phản ánh sự thích ứng của pháp luật trước sự phát triển của công nghệ thông tin và các loại hình tội phạm mới trong không gian mạng.

5. Trách nhiệm trong bộ máy tố tụng 

Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án được hiện thực hóa thông qua hoạt động của toàn bộ bộ máy tố tụng, trong đó mỗi cơ quan có vai trò, chức năng và trách nhiệm riêng biệt, tạo thành một chuỗi các hoạt động kế tiếp và kiểm soát lẫn nhau.

Cơ quan điều tra (CQĐT) là cơ quan ở tuyến đầu, có trách nhiệm chính trong việc khởi tố và tiến hành các hoạt động điều tra ban đầu để thu thập chứng cứ. CQĐT phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc tôn trọng sự thật, đảm bảo các hoạt động nghiệp vụ như hỏi cung, đối chất, khám xét, thực nghiệm điều tra... được tiến hành một cách nhanh chóng, chính xác, khách quan và toàn diện, thu thập cả chứng cứ buộc tội và gỡ tội.

Viện kiểm sát (VKS) đóng vai trò thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp. Với vai trò công tố, VKS quyết định việc truy tố một người ra Tòa án dựa trên các chứng cứ đã thu thập được. Với vai trò kiểm sát, VKS giám sát toàn bộ hoạt động điều tra của CQĐT để đảm bảo tính hợp pháp, khách quan, chống oan sai và bỏ lọt tội phạm. VKS hoạt động như một "bộ lọc" pháp lý, đảm bảo rằng chỉ những vụ án có đủ chứng cứ vững chắc, được thu thập hợp pháp mới được đưa ra xét xử.

Tòa án là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp và là nơi duy nhất có quyền ra phán quyết một người có tội hay không. Tòa án không bị ràng buộc bởi kết luận điều tra hay cáo trạng của VKS. Tại phiên tòa, thông qua hoạt động xét hỏi và tranh tụng, Tòa án phải trực tiếp thẩm tra, đánh giá một cách công khai, đầy đủ, khách quan và toàn diện tất cả các chứng cứ đã được thu thập. Bản án của Tòa án phải được căn cứ vào kết quả tranh tụng và các chứng cứ đã được kiểm chứng tại phiên tòa, đảm bảo rằng mọi nghi ngờ hợp lý đã được loại bỏ.

6. Thách thức và kiến nghị hoàn thiện pháp luật  

Mặc dù các quy định của BLTTHS 2015 đã rất tiến bộ, việc áp dụng nguyên tắc xác định sự thật của vụ án trên thực tế vẫn còn đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức.

Tư duy tố tụng thẩm vấn, coi trọng hồ sơ và lời khai nhận tội, đôi khi vẫn còn tồn tại trong một bộ phận người tiến hành tố tụng, dẫn đến tâm lý "suy đoán có tội" thay vì suy đoán vô tội như luật định. Trình độ chuyên môn, năng lực nghiệp vụ và đặc biệt là đạo đức công vụ của đội ngũ cán bộ tư pháp là yếu tố quyết định đến hiệu quả thực thi nguyên tắc. Các hành vi tiêu cực như bức cung, dùng nhục hình, làm sai lệch hồ sơ... không chỉ vi phạm pháp luật nghiêm trọng mà còn phá hủy hoàn toàn quá trình đi tìm sự thật của vụ án.

BLTTHS đã có những bước tiến lớn trong việc tăng cường yếu tố tranh tụng. Tuy nhiên, trên thực tế, hoạt động tố tụng vẫn còn nặng về yếu tố thẩm vấn, tình trạng "án tại hồ sơ" vẫn còn phổ biến, làm giảm vai trò của phiên tòa trong việc kiểm chứng và xác định sự thật. Trong bối cảnh tình hình tội phạm ngày càng diễn biến phức tạp, tinh vi, các cơ quan tiến hành tố tụng đôi khi gặp khó khăn về nguồn lực con người, trang thiết bị, phương tiện kỹ thuật, ảnh hưởng đến khả năng thu thập và đánh giá chứng cứ một cách đầy đủ, khoa học.

Để nguyên tắc xác định sự thật của vụ án thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau:

Nâng cao vai trò của luật sư và bảo đảm quyền bào chữa: Cần có những cơ chế hữu hiệu để đảm bảo luật sư có thể tham gia tố tụng từ những giai đoạn sớm nhất, được tiếp cận hồ sơ, gặp gỡ người bị buộc tội và thực hiện đầy đủ các quyền của mình mà không bị gây khó khăn, cản trở. Một nền bào chữa mạnh là điều kiện tiên quyết cho một nền công tố khách quan và một nền xét xử công bằng.

Tăng cường cơ chế giám sát và kiểm soát quyền lực: Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm sát của Viện kiểm sát đối với hoạt động điều tra, cũng như cơ chế giám sát của Tòa án đối với toàn bộ quá trình tố tụng trước đó. Đồng thời, phát huy vai trò giám sát của xã hội, của các cơ quan dân cử và báo chí đối với hoạt động tư pháp.

Đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ: Cần tập trung đào tạo, bồi dưỡng cho đội ngũ người tiến hành tố tụng về những tư duy, nguyên tắc mới của BLTTHS 2015, đặc biệt là triết lý của nguyên tắc suy đoán vô tội, kỹ năng thu thập, đánh giá chứng cứ một cách khách quan và kỹ năng điều hành một phiên tòa tranh tụng thực chất.

Xây dựng và phát triển án lệ: Tòa án nhân dân tối cao cần đẩy mạnh việc tổng kết thực tiễn xét xử, lựa chọn và phát triển các án lệ liên quan đến việc áp dụng các quy định về chứng cứ và chứng minh, đặc biệt là các tình huống loại trừ chứng cứ bất hợp pháp, để hướng dẫn áp dụng pháp luật một cách thống nhất trong toàn hệ thống.

 Kết luận 

Nguyên tắc xác định sự thật của vụ án, được quy định tại Điều 15 BLTTHS 2015, không chỉ là một quy phạm pháp luật đơn thuần mà là một nguyên tắc trụ cột, mang trong mình những giá trị triết học sâu sắc về công lý, quyền con người và nhà nước pháp quyền. Nội hàm của nguyên tắc này được cấu thành bởi ba yếu tố không thể tách rời: trách nhiệm chứng minh thuộc về Nhà nước, quyền không buộc phải chứng minh vô tội của người bị buộc tội, và yêu cầu về tính khách quan, toàn diện, đầy đủ trong quá trình chứng minh.

Nguyên tắc này vận hành trong một mối quan hệ biện chứng chặt chẽ với nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa, tạo thành một hệ thống kiềng ba chân vững chắc để bảo vệ các giá trị cốt lõi của tố tụng hình sự. Sự thật của vụ án trong tố tụng hình sự hiện đại được hiểu là một "sự thật pháp lý", được thiết lập thông qua một quy trình tố tụng công bằng, dựa trên nền tảng là hệ thống chứng cứ được thu thập và đánh giá một cách hợp pháp.

Mặc dù thực tiễn áp dụng vẫn còn những thách thức, việc kiên trì theo đuổi và thực thi một cách hiệu quả nguyên tắc xác định sự thật của vụ án sẽ là thước đo quan trọng nhất cho sự phát triển của nền tư pháp hình sự Việt Nam, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh, nơi không một tội phạm nào có thể thoát tội và không một người vô tội nào phải chịu oan sai.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!