1. Tìm hiểu về cây mạch môn
1.1 Cây mạch môn là cây gì?
Cây mạch môn, còn được gọi là cây cỏ lan hoặc lan tiên, thuộc họ Tóc tiên, là một loại cây có nguồn gốc từ đất nước mặt trời mọc và dần dần phổ biến tại các nước Châu Á. Với vẻ đẹp tự nhiên và thanh lịch, cây mạch môn không chỉ được sử dụng để làm cảnh trong các khu vườn và sân vườn, mà còn có giá trị trong lĩnh vực y học truyền thống. Cây mạch môn đã được sử dụng trong bài thuốc truyền thống từ hàng trăm năm nay. Các phần của cây được sử dụng để điều trị một số bệnh thông thường. Rễ, thân, lá và hoa của cây mạch môn chứa nhiều chất dinh dưỡng và hoạt chất có tác dụng chữa bệnh.
Theo y học cổ truyền, cây mạch môn được coi là có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm và hỗ trợ hệ tiêu hóa. Các bài thuốc từ cây mạch môn thường được sử dụng để điều trị các vấn đề như viêm đại tràng, viêm loét dạ dày-tá tràng, tiêu chảy, đau bụng kinh nguyệt, mất ngủ và rối loạn tiền đình. Ngoài ra, cây mạch môn còn được sử dụng trong việc chăm sóc da. Nước cất từ hoa của cây mạch môn thường được dùng để làm nước hoa hồng tự nhiên, giúp làm sạch da, se lỗ chân lông và cung cấp dưỡng chất cho da.
Cây mạch môn cũng có giá trị trong việc bảo vệ môi trường. Với khả năng tạo bóng mát và hấp thụ khí CO2, cây mạch môn giúp cải thiện chất lượng không khí và giảm ô nhiễm môi trường. Tuy cây mạch môn có nhiều lợi ích, nhưng cần lưu ý rằng việc sử dụng cây trong mục đích y học nên được hướng dẫn bởi chuyên gia để đảm bảo an toàn và đạt hiệu quả tốt nhất.
1.2 Đặc điểm cây mạch môn
Cây mạch môn (cỏ lan) thuộc loại cây thân thảo, có chiều cao từ khoảng 10-40cm. Đây là một loại cây sống lâu năm và thường có màu xanh tươi. Cây mạch môn thường có lá dạng thẳng, màu xanh lục, mép lá có hình răng cưa, và chiều dài của lá khoảng 20-40cm. Rễ của cây mạch môn có loại rễ chùm. Hoa của cây có màu sắc biến đổi đa dạng từ trắng cho đến tím nhạt. Hoa mọc thành từng cụm và có chiều dài khoảng 5-10cm. Cây mạch môn cho quả mọng, có màu xanh lam và có đường kính từ 5-6cm. Mỗi quả thường chứa 1-2 hạt.
Cây mạch môn là loại cây mọc dại và phân bố khắp nơi, nhưng chủ yếu tập trung tại các tỉnh Nghệ An, Hưng Yên, Bắc Giang, Hà Nam và một số vùng khác tại Việt Nam. Cây này thích nơi có độ ẩm cao và ánh sáng vừa phải, do đó thường được tìm thấy trong các khu rừng, vùng đồng cỏ và vườn nhỏ. Cây mạch môn không chỉ có giá trị làm cảnh và sử dụng trong y học, mà còn có sự đóng góp quan trọng trong bảo vệ môi trường. Nhờ khả năng tạo bóng mát và hấp thụ khí CO2, cây mạch môn giúp làm sạch không khí và giảm ô nhiễm môi trường xung quanh nó.
1.3 Bộ phận sử dụng làm dược liệu
Củ mạch môn là phần rễ của cây mạch môn, được sử dụng làm dược liệu trong y học. Củ mạch môn có thân tròn, vỏ màu trắng vàng, và dẹt hai đầu. Đây là phần quan trọng nhất của cây mạch môn khi được sử dụng để điều trị một số bệnh.
Quá trình thu hoạch củ mạch môn thường diễn ra từ tháng 9 đến tháng 12 trong mỗi năm. Đặc biệt, những cây mạch môn có tuổi đời từ 2 năm trở lên thường được ưu tiên để thu hoạch, vì lúc này chúng đã thu thập đủ dược liệu cần thiết. Khi thu hoạch, có những quy trình sơ chế và bảo quản cần được tuân thủ để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của củ mạch môn:
- Cắt bỏ phần rễ con và rửa sạch đất cát: Trước khi sử dụng, cần cắt bỏ những phần rễ con không cần thiết để chỉ giữ lại phần rễ chính. Sau đó, củ mạch môn cần được rửa sạch để loại bỏ bụi bẩn và cát.
- Sơ chế củ mạch môn: Củ nhỏ có thể được giữ nguyên nguyên hình, trong khi củ lớn cần được bổ đôi để tạo điều kiện cho quá trình sấy khô hoặc phơi khô sau này.
- Phương pháp sấy khô hoặc phơi khô: Củ mạch môn có thể được sấy khô hoặc phơi khô. Trong phương pháp sấy khô, củ được đặt trong máy sấy ở nhiệt độ và độ ẩm phù hợp để loại bỏ hơi nước. Trong phương pháp phơi khô, củ được treo hoặc đặt trên một bề mặt phẳng để tự nhiên khô. Củ mạch môn cũng có thể được sử dụng tươi mà không cần qua quá trình sấy khô hoặc phơi khô.
- Bảo quản: Củ mạch môn cần được bảo quản tại nơi thoáng mát, sạch sẽ và tránh ánh nắng trực tiếp. Nơi lưu trữ cần được giữ khô ráo và tránh tiếp xúc với độ ẩm cao, để tránh tình trạng mốc và phân hủy. Những củ mạch môn bị teo, cứng và có vị đắng không nên sử dụng, nên được loại bỏ.
Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng củ mạch môn, nên tìm hiểu và tuân thủ hướng dẫn từ các chuyên gia y tế hoặc nhà thuốc trước khi sử dụng.

2. Tác dụng chữa bệnh của cây mạch môn
Bên trong củ mạch môn chứa nhiều thành phần hóa học có tác dụng trong y học. Đây bao gồm các loại đường như glucose, saccharose và fructose, glucofructan; các loại vitamin; stigmasterol; B-sitosterol và D-Glucosid. Vị của thuốc mạch môn được mô tả là hơi đắng nhưng cũng có vị ngọt. Phần củ mạch môn được xem là có tác động đến các quy kinh trong cơ thể, bao gồm Quy kinh Phế, Vị và Tâm. Theo quan niệm Đông y, mạch môn dược liệu có tác dụng an thần, bổ phế, thanh nhiệt và giải độc, lợi tiểu, và ích tinh - tân dịch.
Nhờ những tác dụng trên, mạch môn được cho là có khả năng điều trị một số chứng bệnh như ho ra máu và có đờm, khô miệng, táo bón, và nhiều tình trạng khác. Trong việc sử dụng mạch môn làm thuốc, thông thường người ta có thể sử dụng khoảng 6 - 20g củ mạch môn mỗi ngày. Củ mạch môn có thể được sắc thành thuốc uống nguyên chất hoặc kết hợp với một số dược liệu khác, tùy thuộc vào nhu cầu và sự hướng dẫn từ bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.
Tuy nhiên, để sử dụng mạch môn một cách an toàn và hiệu quả, nên tham khảo ý kiến và chỉ dẫn từ chuyên gia y tế và tuân thủ liều lượng và cách dùng được đề xuất.
3. Lưu ý khi dùng cây mạch môn
Mạch môn là một vị thuốc tự nhiên có nhiều tác dụng lợi cho sức khỏe và đã được sử dụng rộng rãi trong y học truyền thống. Tuy nhiên, để sử dụng mạch môn một cách an toàn và hiệu quả, bạn cần lưu ý những điều sau đây:
- Chỉ sử dụng khi đã có sự thăm khám và chỉ định từ người có chuyên môn: Trước khi sử dụng mạch môn, nên tham khảo ý kiến và chỉ định của bác sĩ, chuyên gia y tế hoặc nhà thuốc có kinh nghiệm. Họ sẽ đánh giá tình trạng sức khỏe của bạn và xác định liệu mạch môn có phù hợp và an toàn cho bạn hay không.
- Cần kiên trì để thấy được hiệu quả: Mạch môn là một loại thuốc tự nhiên, hiệu quả của nó có thể không thấy ngay lập tức. Thường mất thời gian và sự kiên nhẫn để thấy được kết quả tốt. Hãy tuân thủ đúng liều lượng và thời gian sử dụng được hướng dẫn bởi người chuyên môn.
- Không sử dụng khi bị tiêu chảy, nhiệt phế và tỳ vị hư hàn: Mạch môn có tính hàn, do đó không nên sử dụng khi bạn đang mắc các vấn đề về tiêu hóa như tiêu chảy. Ngoài ra, nếu bạn bị nhiệt phế (trạng thái nóng trong cơ thể) hoặc tỳ vị hư hàn (hệ thống tiêu hóa yếu), cũng nên hạn chế sử dụng mạch môn hoặc tham khảo ý kiến chuyên gia y tế.
- Không tự ý kết hợp với các loại thuốc khác hoặc sử dụng song song với thuốc Tây: Nếu bạn đang sử dụng các loại thuốc khác hoặc thuốc Tây, hãy thảo luận với bác sĩ hoặc nhà thuốc trước khi sử dụng mạch môn. Có thể xảy ra tương tác không mong muốn giữa mạch môn và các loại thuốc khác, gây ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị hoặc gây tác dụng phụ.
- Nên tìm hiểu các loại thực phẩm kỵ để tránh tình trạng xung đột lẫn nhau: Mạch môn có thể tương tác với một số loại thực phẩm, gây hiệu ứng không mong muốn hoặc giảm độ hấp thụ của thuốc. Hãy tìm hiểu về các loại thực phẩm kỵ và tránh ăn chúng trong khi sử dụng mạch môn, để đảm bảo hiệu quả của thuốc.
Tóm lại, mạch môn là một vị thuốc có nhiều tác dụng lợi cho sức khỏe, nhưng cần được sử dụng đúng cách và dưới sự hướng dẫn của người có chuyên môn. Hãy luôn tìm kiếm sự tư vấn y tế và tuân thủ các hướng dẫn để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình sử dụng mạch môn.
Xem thêm >> Công dụng của cây bạch hoa xà đối với sức khỏe