1. Theo quy định của pháp luật tài sản cố định đặc thù bao gồm những loại tài sản nào?

Căn cứ vào quy định tại Điều 5 của Thông tư 45/2015/TT-BTC, chúng ta sẽ đi vào chi tiết về việc quy định tài sản cố định đặc thù như sau:

- Tài sản cố định đặc thù là những tài sản mà chi phí hình thành không thể xác định hoặc giá trị thực không thể đánh giá được, nhưng yêu cầu phải được quản lý chặt chẽ về hiện vật. Ví dụ về loại tài sản này bao gồm: cổ vật, hiện vật trưng bày trong bảo tàng, lăng tẩm, di tích lịch sử được xếp hạng. Ngoài ra, tài sản cố định cũng bao gồm thương hiệu của các đơn vị sự nghiệp công lập mà chi phí hình thành không thể xác định được.

- Để đáp ứng tình hình thực tế và yêu cầu quản lý các tài sản được quy định tại khoản 1, Bộ trưởng, Thủ trưởng cơ quan trung ương và Ủy ban nhân dân cấp tỉnh sẽ ban hành một Danh mục tài sản cố định đặc thù thuộc phạm vi quản lý của Bộ, cơ quan trung ương và địa phương. Danh mục này sẽ được thống nhất để đảm bảo việc quản lý hiệu quả.

- Nguyên giá của tài sản cố định đặc thù sẽ được sử dụng để ghi sổ kế toán và kê khai thông tin vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản công. Giá trị nguyên giá này sẽ được xác định theo giá quy ước, với mức giá là 10.000.000 đồng (mười triệu đồng).

Theo quy định, tài sản cố định đặc thù là những tài sản cố định có đặc điểm như sau: không xác định được chi phí hình thành hoặc không đánh giá được giá trị thực, nhưng yêu cầu phải được quản lý chặt chẽ về hiện vật. Các loại tài sản cố định này bao gồm cổ vật, hiện vật trưng bày trong bảo tàng, lăng tẩm, di tích lịch sử được xếp hạng. Ngoài ra, thương hiệu của các đơn vị sự nghiệp công lập cũng được coi là tài sản cố định đặc thù mà không xác định được chi phí hình thành.

Để ghi sổ kế toán và kê khai thông tin vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về tài sản công, nguyên giá của tài sản cố định đặc thù đã được xác định là 10.000.000 đồng (mười triệu đồng).

Qua việc quy định này, mục tiêu là đảm bảo việc quản lý tài sản cố định đặc thù được thực hiện một cách chặt chẽ và hiệu quả. Điều này đồng nghĩa với việc tăng cường sự minh bạch và đồng nhất trong công tác quản lý tài chính của các đơn vị sự nghiệp công lập, cũng như các cơ quan trung ương và địa phương. Bằng cách xác định nguyên giá theo giá trị quy ước, việc ghi sổ kế toán và kê khai thông tin trở nên dễ dàng và nhất quán.

Từ việc quản lý chặt chẽ tài sản cố định đặc thù, chúng ta có thể bảo vệ và bảo tồn những di sản văn hóa, lịch sử quan trọng của đất nước. Đồng thời, việc xác định nguyên giá giúp cung cấp thông tin chính xác và đầy đủ về tài sản công, từ đó nâng cao khả năng quản lý tài chính và định hướng phát triển bền vững cho quốc gia.

Tổng kết lại, quy định về tài sản cố định đặc thù và việc xác định nguyên giá tài sản cố định đặc thù là những bước quan trọng trong việc tăng cường quản lý tài sản công và bảo vệ di sản văn hóa, lịch sử quan trọng của đất nước.

 

2. Quy định của pháp luật về tài sản cố định thông thường khác với tài sản cố định đặc thù như thế nào?

Căn cứ vào Điều 3 của Thông tư 45/2018/TT-BTC, được ban hành bởi Bộ Tài chính, chúng ta sẽ đi vào chi tiết về tiêu chuẩn nhận biết tài sản cố định. Thông tư này quy định các tiêu chuẩn để xác định tài sản cố định, bao gồm tài sản cố định hữu hình và tài sản cố định vô hình.

- Tiêu chuẩn nhận biết tài sản cố định hữu hình:

Tài sản cố định hữu hình là những tài sản có hình thái vật chất và có kết cấu độc lập hoặc là một hệ thống gồm nhiều bộ phận riêng lẻ liên kết với nhau để cùng thực hiện một hoặc một số chức năng nhất định. Để được coi là tài sản cố định hữu hình, tài sản phải đáp ứng đồng thời hai tiêu chuẩn sau đây:

+ Có thời gian sử dụng từ 01 (một) năm trở lên: Điều này đảm bảo rằng tài sản được sử dụng trong một khoảng thời gian đủ dài để phục vụ mục đích cụ thể và tạo ra giá trị.

+ Có nguyên giá từ 10.000.000 đồng (mười triệu đồng) trở lên: Nguyên giá là giá trị ban đầu của tài sản khi được mua hoặc tạo lập. Điều này đảm bảo rằng chỉ những tài sản có giá trị đáng kể mới được coi là tài sản cố định hữu hình.

- Tiêu chuẩn nhận biết tài sản cố định vô hình:

Tài sản cố định vô hình là những tài sản không có hình thái vật chất, mà cơ quan, tổ chức, đơn vị, doanh nghiệp đã đầu tư chi phí để tạo lập tài sản hoặc được hình thành qua quá trình hoạt động. Để được coi là tài sản cố định vô hình, tài sản phải đáp ứng đồng thời cả hai tiêu chuẩn quy định tại điểm a và điểm b của khoản 1 Điều này.

Theo quy định, tài sản cố định đặc thù là những tài sản cố định mà không thể xác định được chi phí hình thành hoặc không đánh giá được giá trị thực. Điều này có nghĩa là giá trị của tài sản không thể được định rõ hoặc không thể đo lường bằng các tiêu chuẩn thông thường.

Tài sản cố định hữu hình và tài sản cố định vô hình, ngược lại, có thể xác định được giá trị của chúng. Tài sản cố định hữu hình là những tài sản có hình thái vật chất, như máy móc, thiết bị, nhà xưởng, đất đai, xe cộ, và có thể xác định được giá trị dựa trên nguyên giá, tức là giá trị ban đầu khi mua hoặc tạo lập. Ngoài ra, tài sản cố định hữu hình cũng có thời gian sử dụng từ một năm trở lên, giúp đảm bảo rằng chúng được sử dụng trong một khoảng thời gian đủ dài để tạo ra giá trị.

Tài sản cố định vô hình, mặt khác, không có hình thái vật chất, ví dụ như quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, bằng sáng chế, nhãn hiệu, phần mềm, bản quyền, và được tạo lập thông qua việc đầu tư chi phí hoặc hình thành trong quá trình hoạt động. Tuy không có hình thức vật chất, tài sản cố định vô hình có thể xác định giá trị dựa trên các tiêu chuẩn quy định, đảm bảo tính chính xác và minh bạch trong việc đánh giá tài sản này.

Việc phân loại tài sản cố định và xác định giá trị của chúng là rất quan trọng trong quản lý tài chính của các tổ chức, doanh nghiệp và cơ quan. Điều này giúp đảm bảo tính chính xác và đồng nhất trong việc ghi sổ kế toán, báo cáo tài chính, và định giá tài sản cố định.

 

3. Đối với tài sản cố định đặc thù có phải tính hao mòn và trích khấu hao tài sản hay không?

Căn cứ vào Điều 12 của Thông tư 45/2018/TT-BTC, được ban hành bởi Bộ Tài chính, phạm vi tài sản cố định tính hao mòn và khấu hao được quy định như sau:

Tài sản cố định không tính hao mòn và khấu hao:

- Tài sản cố định là quyền sử dụng đất trong trường hợp cần xác định giá trị quyền sử dụng đất để tính vào giá trị tài sản theo quy định tại Điều 100 của Nghị định số 151/2017/NĐ-CP.

- Tài sản cố định đặc thù được quy định tại Điều 5 của Thông tư này, trừ tài sản cố định là thương hiệu của đơn vị sự nghiệp công lập được sử dụng trong hoạt động liên doanh, liên kết mà không tạo thành pháp nhân mới theo quy định tại điểm c, khoản 2 của Điều này.

- Tài sản cố định đang được thuê sử dụng.

- Tài sản cố định được bảo quản, giữ hộ, cất giữ hộ cho Nhà nước.

- Tài sản cố định đã tính đủ hao mòn hoặc đã khấu hao hết giá trị nhưng vẫn còn có thể tiếp tục sử dụng.

- Các tài sản cố định chưa tính hết hao mòn hoặc chưa khấu hao hết giá trị, nhưng đã bị hỏng và không thể tiếp tục sử dụng.

Theo quy định của Thông tư 45/2018/TT-BTC, đối với tài sản cố định đặc thù, không áp dụng việc tính mức hao mòn tài sản và trích khấu hao.

Tài sản cố định đặc thù là những loại tài sản có tính chất đặc biệt, không thuộc vào các danh mục thông thường như tài sản cố định hữu hình. Các tài sản cố định đặc thù này được quy định tại Điều 5 của Thông tư. Tuy nhiên, có một ngoại lệ đối với tài sản cố định đặc thù là thương hiệu của đơn vị sự nghiệp công lập được sử dụng trong hoạt động liên doanh, liên kết mà không tạo thành pháp nhân mới theo quy định tại điểm c, khoản 2 của Điều này.

Điều này có nghĩa là đối với tài sản cố định đặc thù, không áp dụng quy trình tính mức hao mòn và trích khấu hao như các loại tài sản cố định khác. Việc này phù hợp với tính chất đặc thù và không thể định giá được của các tài sản này. Tuy nhiên, các tài sản cố định đặc thù khác vẫn phải được ghi nhận và theo dõi trong hệ thống kế toán của doanh nghiệp.

Quy định trên giúp đảm bảo tính công bằng và khách quan trong việc xác định mức hao mòn và trích khấu hao cho các loại tài sản cố định khác nhau, đồng thời cũng đáp ứng yêu cầu quản lý tài sản và kế toán tài chính của doanh nghiệp.

Xem thêm >> Xuất hóa đơn khi thanh lý tài sản cố định như thế nào?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.