1. Tài sản cố định (FIXED ASSETS) được hiểu như thế nào?
Tài sản cố định là tất cả những tài sản của doanh nghiệp có giá trị lớn, có thời gian sử dụng, luân chuyển, thu hồi trên 1 năm hoặc trên 1 chu kỳ kinh doanh (nếu chu kỳ kinh doanh lớn hơn hoặc bằng 1 năm)
Tài sản cố định và tài sản lưu động là 2 loại tài sản chính không thể thiếu trong danh mục tài sản của doanh nghiệp cần phân phối, sử dụng. Tài sản cố định là những tài sản có giá trị lớn và dự tính đem lại lợi ích kinh tế lâu dài cho doanh nghiệp.
Trên thực tế, khái niệm TSCĐ bao gồm những tài sản đang sử dụng, chưa được sử dụng hoặc không còn được sử dụng trong quá trình sản xuất kinh doanh do chúng đang trong quá trình hoàn thành (máy móc thiết bị đã mua nhưng chưa hoặc đang lắp đặt, nhà xưởng đang xây dựng chưa hoàn thành...) hoặc do chúng chưa hết giá trị sử dụng nhưng không được sử dụng. Những tài sản thuê tài chính mà doanh nghiệp sẽ sở hữu cũng thuộc về TSCĐ.
Là một tài sản cố định phải đảm bảo 3 tiêu chuẩn :
- Chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai từ việc sử dụng tài sản đó: Lợi ích kinh tế do tài sản mang lại được biểu hiện ở việc tăng doanh thu, tiết kiệm chi phí, tăng chất lượng của sản phẩm, dịch vụ khi doanh nghiệp kiểm soát và sử dụng một tài sản nào đó.
- Có thời gian sử dụng trên 1 năm trở lên: tiêu chuẩn này nhằm cụ thể hóa tiêu chuẩn thứ nhất của Tài sản cố định. Lợi ích kinh tế trong tương lai do việc sử dụng TSCĐ không phải là trong 1 năm tài chính mà ít nhất là 2 năm.
- Nguyên giá tài sản phải được xác định một cách tin cậy và theo chế độ tài chính Việt Nam hiện hành, TSCĐ phải có giá trị từ 30 triệu đồng trở lên.
2. Tài sản cố định mang những đặc điểm gì?
Tài sản cố định (fixed assets) là tài sản mà doanh nghiệp sử dụng để sản xuất, kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ trong thời gian dài, thường là ít nhất một năm.
Các đặc điểm của tài sản cố định bao gồm:
- Thời gian sử dụng lâu dài: Tài sản cố định được sử dụng để sản xuất hàng hoặc cung cấp dịch vụ trong thời gian dài, thường là ít nhất một năm.
- Giá trị lớn: Giá trị của tài sản cố định thường lớn, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư một số lượng lớn tiền để mua chúng.
- Không dễ dàng chuyển đổi: Tài sản cố định không dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt, và việc thanh lý chúng có thể mất nhiều thời gian và chi phí.
- Được ghi nhận trong báo cáo tài chính: Tài sản cố định được ghi nhận trong báo cáo tài chính của doanh nghiệp và được phân loại là tài sản dài hạn.
- Đòi hỏi bảo trì và sửa chữa: Tài sản cố định cần được bảo trì và sửa chữa để giữ cho chúng hoạt động hiệu quả và đáp ứng được nhu cầu sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp.
- Giá trị giảm dần theo thời gian: Giá trị của tài sản cố định sẽ giảm dần theo thời gian do ảnh hưởng của việc sử dụng, mài mòn, lạm phát, tiến độ công nghệ...Do đó, các doanh nghiệp cần thường xuyên đánh giá lại giá trị tài sản cố định và điều chỉnh nếu cần thiết.
- Có thể cầm cố: Tài sản cố định có thể được sử dụng làm tài sản thế chấp để đảm bảo cho việc vay vốn của doanh nghiệp.
- Có thể tạo ra thu nhập: Nếu được sử dụng hiệu quả, tài sản cố định có thể tạo ra thu nhập cho doanh nghiệp thông qua việc sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.
- Tỷ lệ sinh lời trung bình: Tỷ lệ sinh lời của tài sản cố định thường không cao nhưng ổn định, giúp doanh nghiệp đảm bảo mức lợi nhuận ổn định trong dài hạn.
- Phục vụ cho mục đích kinh doanh: Tài sản cố định được sử dụng để sản xuất hàng hoặc cung cấp dịch vụ để đáp ứng nhu cầu kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó, chúng có vai trò quan trọng trong việc tạo ra giá trị gia tăng và đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp.
Tóm lại, tài sản cố định là một phần quan trọng trong tài sản của doanh nghiệp, đóng vai trò quan trọng trong sản xuất và kinh doanh, tạo ra giá trị gia tăng và đóng góp vào sự phát triển của doanh nghiệp. Tuy nhiên, để tận dụng tối đa giá trị của tài sản cố định, doanh nghiệp cần phải quản lý và sử dụng chúng một cách hiệu quả và tuân thủ các quy định pháp luật liên quan đến tài sản.
3. Tài sản cố định được phân loại như thế nào?
Để quản lý và kế toán tài sản cố định thuận tiện, có nhiều cách phân loại tài sản cố định, bao gồm phân loại theo hình thái biểu hiện, quyền sở hữu và tình trạng sử dụng. Trong đó, phân loại theo hình thái biểu hiện là phương pháp phổ biến nhất. Dựa trên phương pháp này, tài sản cố định được chia thành hai loại chính là tài sản cố định hữu hình và tài sản cố định vô hình.
3.1 Tài sản hữu hình - Tangible assets
Tài sản cố định hữu hình là những tài sản cố định có hình thái vật chất và có thể được phân loại thành nhiều nhóm, bao gồm:
- Nhà cửa, vật kiến trúc (Buildings): bao gồm trụ sở làm việc, nhà kho, hàng rào, sân bãi, các công trình trang trí cho nhà cửa, đường xá, cầu cống, đường sắt, và các công trình khác.
- Máy móc, thiết bị (Machinery, Equipment): bao gồm máy móc chuyên dùng, thiết bị công tác, giàn khoan, dây chuyền công nghệ và các thiết bị khác.
- Phương tiện vận tải, thiết bị truyền dẫn (Vehicles): bao gồm phương tiện vận tải đường sắt, đường thủy, đường bộ, đường không, đường ống và các thiết bị truyền dẫn như hệ thống thông tin, hệ thống điện, băng tải.
- Thiết bị, dụng cụ quản lý (Furniture): bao gồm máy vi tính phục vụ quản lý, thiết bị điện tử, dụng cụ đo lường, kiểm tra chất lượng, máy hút ẩm và các thiết bị khác sử dụng trong công tác quản lý hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Vườn cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm (Land, animals): bao gồm các loại vườn cây lâu năm như vườn cà phê, vườn chè, vườn cao su, vườn cây ăn quả và các loại súc vật như đàn trâu, đàn bò, v.v.
- Các loại tài sản cố định khác (Others): bao gồm các tài sản cố định khác chưa được liệt kê vào 5 loại trên, như tranh ảnh, tác phẩm nghệ thuật, và các loại tài sản khác.
3.2 Tài sản cố định vô hình - Intangible assets
Các tài sản cố định vô hình là những tài sản cố định không có hình thức vật chất. Chúng đại diện cho một giá trị đã được đầu tư (đáp ứng tiêu chuẩn giá trị TSCĐ) để mang lại lợi ích kinh tế dài hạn cho doanh nghiệp trong hơn một năm. Ví dụ về các tài sản này bao gồm quyền sử dụng đất, bản quyền tác giả, bằng sáng chế, nhãn hiệu hàng hóa và phần mềm máy tính.
4. Cách tính giá tài sản cố định
Nguyên giá của tài sản cố định (TSCĐ) là giá trị thực tế của TSCĐ khi được đưa vào sử dụng trong doanh nghiệp. Nó được tính dựa trên các yếu tố sau:
Nguyên giá = GT + TP + PT + LV – TK – CM – TH
Trong đó:
- Giá trị thanh toán cho người bán tài sản (GT).
- Thuế, phí, lệ phí phải nộp cho Nhà nước ngoài giá mua (TP), ví dụ như thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, lệ phí trước bạ, vv.
- Phí tổn trước khi sử dụng, bao gồm vận chuyển, lắp đặt, chạy thử, vv. (PT)
- Lãi tiền vay phải trả trước khi đưa TSCĐ vào sử dụng (LV)
- Thuế hoặc phí tổn được hoàn lại (TK)
- Chiết khấu thương mại hoặc giảm giá được hưởng (CM)
- Giá trị sản phẩm hoặc dịch vụ thu được khi chạy thử (TH)
Nguyên giá của TSCĐ có tính ổn định cao và chỉ thay đổi trong các trường hợp sau:
- Đánh giá lại TSCĐ theo quyết định của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền, thực hiện tổ chức lại doanh nghiệp hoặc dùng tài sản để đầu tư ra ngoài doanh nghiệp.
- Thực hiện nâng cấp TSCĐ, chi phí này sẽ được bổ sung vào nguyên giá cũ để xác định lại nguyên giá mới của nó.
- Tháo dỡ một hoặc một số bộ phận của TSCĐ, khi đó giá trị của bộ phận tháo ra sẽ được trừ vào nguyên giá của TSCĐ.
Một phần quan trọng của TSCĐ là khấu hao tài sản cố định, đây là một vấn đề phức tạp và khó khăn nhất khi làm việc với TSCĐ.
Trên đây là toàn bộ nội dung bài viết của Luật Minh Khuê về vấn đề: Tài sản cố định (FIXED ASSETS) là gì? Mọi thắc mắc chưa rõ hay có nhu cầu hỗ trợ vấn đề pháp lý khác, quý khách hàng vui lòng liên hệ với bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tư vấn qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp kịp thời. Xin trân trọng cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm theo dõi bài viết của Luật Minh Khuê.