- 1. Tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự là gì?
- 2. Những ai có thể bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh?
- 2.1. Bị can, bị cáo
- 2.2. Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố
- 2.3. Các đối tượng liên quan khác (Người làm chứng, Người bị hại...)
- 3. Thẩm quyền ra quyết định tạm hoãn xuất cảnh
- 4. Phân biệt tạm hoãn xuất cảnh trong hình sự và các trường hợp khác
- Kết luận
Biện pháp tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự không chỉ là giải pháp kỹ thuật pháp lý nhằm ngăn ngừa nguy cơ bỏ trốn hoặc gây cản trở hoạt động tố tụng, mà còn là sự thể hiện quá trình hoàn thiện pháp luật theo hướng văn minh và phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Những quy định mới nhất đã tạo ra hành lang pháp lý rõ ràng, minh bạch hơn, đồng thời bảo đảm việc áp dụng biện pháp này không tùy tiện, không xâm phạm quá mức quyền tự do đi lại – một trong những quyền cơ bản của công dân.
1. Tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự là gì?
Trước hết, cần phải hiểu rõ về định nghĩa và bản chất pháp lý của biện pháp này để tránh nhầm lẫn và lo lắng không cần thiết. Theo quy định chung tại khoản 7 Điều 2 Luật Xuất cảnh, nhập cảnh của công dân Việt Nam 2019, "tạm hoãn xuất cảnh" được định nghĩa là "việc dừng, không được xuất cảnh có thời hạn đối với công dân Việt Nam".
Tuy nhiên, trong bối cảnh tố tụng hình sự, bản chất của biện pháp này được quy định rõ tại Điều 109 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS). Theo đó, tạm hoãn xuất cảnh không phải là một hình phạt, cũng không phải là sự khẳng định cá nhân đó có tội. Đây là một trong các biện pháp ngăn chặn. Mục đích chính của việc áp dụng biện pháp ngăn chặn này, theo Điều 109, là:
- Để kịp thời ngăn chặn tội phạm.
- Khi có căn cứ chứng tỏ người bị buộc tội sẽ gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử (ví dụ: bỏ trốn ra nước ngoài, tiêu hủy chứng cứ).
- Để bảo đảm thi hành án (ví dụ: đảm bảo nghĩa vụ bồi thường thiệt hại khi bản án có hiệu lực).
Điều quan trọng nhất mà người bị áp dụng và gia đình cần hiểu rõ: Việc bị tạm hoãn xuất cảnh không đồng nghĩa với việc bị kết tội. Đây là một công cụ pháp lý mang tính quản lý rủi ro tố tụng, được quy định tại Điều 124 BLTTHS, nhằm đảm bảo sự có mặt của cá nhân đó trong suốt quá trình giải quyết vụ án. Việc áp dụng biện pháp này giúp cơ quan tiến hành tố tụng đảm bảo vụ án được điều tra, truy tố, xét xử một cách liên tục, khách quan, đồng thời cũng đảm bảo người bị buộc tội có mặt để thực hiện các quyền bào chữa và tự bào chữa của mình.
2. Những ai có thể bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh?
Điều 124 BLTTHS quy định rất rõ ràng về các nhóm đối tượng có thể bị xem xét áp dụng biện pháp này. Việc xác định đúng tư cách pháp lý của mình (hoặc người thân) là vô cùng quan trọng để biết được các quyền và nghĩa vụ tương ứng.Các đối tượng bao gồm:
2.1. Bị can, bị cáo
Đây là nhóm đối tượng chính và phổ biến nhất bị áp dụng biện pháp tạm hoãn xuất cảnh.
- Bị can: Là người hoặc pháp nhân thương mại đã bị khởi tố về hình sự.
- Bị cáo: Là người hoặc pháp nhân thương mại đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử.
Đối với nhóm đối tượng này, tư cách pháp lý của họ (đã chính thức bị buộc tội) là một căn cứ quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xem xét về nguy cơ bỏ trốn hoặc gây khó khăn cho việc giải quyết vụ án.
2.2. Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố
Đây là nhóm đối tượng đang trong giai đoạn xác minh nguồn tin về tội phạm, tức là trước khi có quyết định khởi tố bị can. Pháp luật cũng cho phép áp dụng biện pháp này với họ, nhưng với điều kiện chặt chẽ hơn rất nhiều.
Cụ thể, chỉ khi "qua kiểm tra, xác minh có căn cứ xác định người đó bị nghi thực hiện tội phạm" và "xét thấy cần ngăn chặn ngay việc người đó trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ" thì cơ quan có thẩm quyền mới được ra quyết định tạm hoãn xuất cảnh.
Sự phân biệt này tạo ra một "thang bậc" về gánh nặng chứng minh. Đối với bị can/bị cáo, việc áp dụng biện pháp ngăn chặn là tương đối phổ biến. Nhưng đối với người bị tố giác, cơ quan thẩm quyền phải chứng minh đồng thời hai lớp căn cứ: (1) căn cứ ban đầu về việc nghi ngờ phạm tội, và (2) căn cứ về nguy cơ bỏ trốn/tiêu hủy chứng cứ. Đây là một điểm pháp lý quan trọng để luật sư có thể dựa vào khiếu nại nếu quyết định áp dụng vội vàng, không đủ căn cứ.
2.3. Các đối tượng liên quan khác (Người làm chứng, Người bị hại...)
Một câu hỏi thường gặp là liệu người làm chứng, người bị hại, hoặc người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án hình sự có bị tạm hoãn xuất cảnh hay không.
Theo quy định tại BLTTHS (kể cả phiên bản 2015), biện pháp tạm hoãn xuất cảnh tại Điều 124 chủ yếu nhắm vào "người bị buộc tội" (bị can, bị cáo) hoặc "người bị nghi thực hiện tội phạm" (người bị tố giác). Về nguyên tắc, BLTTHS không quy định áp dụng biện pháp này đối với người làm chứng, người bị hại với tư cách thuần túy của họ trong vụ án hình sự (dù họ có thể bị áp dụng các biện pháp tố tụng khác như áp giải, dẫn giải nếu vắng mặt không lý do).
Tuy nhiên, cần lưu ý một trường hợp đặc biệt: Nếu người bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan... đồng thời là người có nghĩa vụ thi hành án dân sự (ví dụ: nghĩa vụ bồi thường, hoàn trả tài sản) phát sinh từ vụ án hình sự, họ có thể bị tạm hoãn xuất cảnh theo thủ tục của Luật Thi hành án dân sự, chứ không phải theo thủ tục của BLTTHS.
3. Thẩm quyền ra quyết định tạm hoãn xuất cảnh
Một quyết định tạm hoãn xuất cảnh chỉ có giá trị pháp lý khi được ban hành bởi đúng chủ thể có thẩm quyền. BLTTHS đã hoàn thiện và quy định rõ thẩm quyền này, đảm bảo tính liên tục và chặt chẽ trong suốt quá trình tố tụng, lấp đầy các khoảng trống pháp lý trước đây. Thẩm quyền được phân chia rõ ràng theo từng giai đoạn:
- Giai đoạn điều tra vụ án:
- Thẩm quyền ra quyết định: Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng Cơ quan điều tra các cấp (Cấp huyện, cấp tỉnh, cấp Bộ).
- Thẩm quyền phê chuẩn (Bắt buộc): Đây là cơ chế kiểm soát quyền lực then chốt. Quyết định tạm hoãn xuất cảnh của Cơ quan điều tra chỉ có hiệu lực pháp luật khi được Viện kiểm sát cùng cấp phê chuẩn trước khi thi hành. Nếu không có sự phê chuẩn này, quyết định đó là vô hiệu.
Bên cạnh Cơ quan điều tra chuyên trách (Công an, Quân đội), BLTTHS 2025 cũng quy định rõ thẩm quyền của Cấp trưởng, Cấp phó các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (như Hải quan, Kiểm lâm, Cảnh sát biển, Kiểm ngư...). Trong phạm vi nhiệm vụ giải quyết nguồn tin tội phạm hoặc điều tra các tội phạm thuộc thẩm quyền của mình, các chủ thể này cũng có quyền ra quyết định tạm hoãn xuất cảnh và phải được Viện kiểm sát có thẩm quyền phê chuẩn.
- Giai đoạn truy tố: Khi hồ sơ vụ án đã được chuyển sang Viện kiểm sát để truy tố, thẩm quyền áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp tạm hoãn xuất cảnh thuộc về Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân và Viện kiểm sát quân sự các cấp.
- Giai đoạn xét xử: Kể từ khi Tòa án thụ lý vụ án, thẩm quyền này được chuyển giao cho Tòa án. Các chủ thể có thẩm quyền bao gồm:
- Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự các cấp.
- Thẩm phán được phân công chủ tọa phiên tòa.
- Hội đồng xét xử (tại phiên tòa).
Sự phân định rõ ràng thẩm quyền theo 3 giai đoạn này đảm bảo rằng biện pháp ngăn chặn được kiểm soát chặt chẽ, thống nhất và đúng pháp luật, tránh việc lạm quyền từ bất kỳ cơ quan nào.
4. Phân biệt tạm hoãn xuất cảnh trong hình sự và các trường hợp khác
Rất nhiều người nhầm lẫn giữa việc bị cấm xuất cảnh do liên quan vụ án hình sự với việc bị cấm xuất cảnh do nợ thuế hoặc chưa thi hành xong án dân sự. Sự nhầm lẫn này là nguy hiểm, vì bản chất, thẩm quyền và cách thức gỡ bỏ của chúng là hoàn toàn khác nhau.
Điểm khác biệt cốt lõi nhất là: Tạm hoãn xuất cảnh vì thuế và thi hành án dân sự (THADS) là các biện pháp nhắm vào "ví tiền" (nghĩa vụ tài chính). Người bị áp dụng có thể chủ động "mua" lại quyền tự do xuất cảnh của mình bằng cách hoàn thành nghĩa vụ tài chính.
Ngược lại, tạm hoãn xuất cảnh trong tố tụng hình sự nhắm vào "tự do" và sự hiện diện vật lý của cá nhân. Người bị áp dụng không thể đơn thuần dùng tiền hay tài sản bảo đảm để được gỡ bỏ, mà phải thông qua các thủ tục tố tụng và giải quyết dứt điểm tình trạng pháp lý của mình (như được đình chỉ, tuyên vô tội, hoặc chứng minh không còn cần thiết).
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết 03 trường hợp phổ biến nhất:
| Tiêu chí | Tạm hoãn xuất cảnh (Tố tụng Hình sự) | Tạm hoãn xuất cảnh (Nợ thuế) | Tạm hoãn xuất cảnh (Thi hành án Dân sự) |
| Bản chất | Biện pháp ngăn chặn tố tụng. | Biện pháp cưỡng chế hành chính. | Biện pháp bảo đảm thi hành án. |
| Mục đích | Đảm bảo sự có mặt, chống bỏ trốn, cản trở điều tra. | Đảm bảo hoàn thành nghĩa vụ nộp thuế. | Đảm bảo thi hành nghĩa vụ tài sản, dân sự. |
| Căn cứ pháp lý | BLTTHS (VB 104/VBHN-VPQH). | Luật Quản lý thuế & Nghị định 49/2025/NĐ-CP. | Luật Thi hành án Dân sự (THADS). |
| Đối tượng | Bị can, bị cáo, người bị tố giác.... | Cá nhân, chủ hộ KD, người đại diện DN... chưa hoàn thành nghĩa vụ thuế. | Người phải thi hành án dân sự. |
| Thẩm quyền | Cơ quan Điều tra (phê chuẩn VKS), Viện Kiểm sát, Tòa án. | Cơ quan Quản lý thuế. | Thủ trưởng Cơ quan THADS. |
| Điều kiện (Ví dụ) | Có căn cứ cho rằng sẽ bỏ trốn hoặc cản trở điều tra. | Cá nhân KD: Nợ > 50 triệu & quá hạn > 120 ngày. Đại diện DN: Nợ > 500 triệu & quá hạn > 120 ngày. | Đang có nghĩa vụ thi hành án (bản án đã có hiệu lực). |
| Cách gỡ bỏ (Ví dụ) | Hủy bỏ khi "không còn cần thiết" (Điều 125) , hoặc khi được tuyên vô tội, đình chỉ vụ án. | Nộp đủ tiền thuế. Cơ quan thuế thông báo hủy bỏ (trong 24h). | Nộp đủ tiền thi hành án, hoặc có tài sản bảo đảm, hoặc ủy quyền (có công chứng) cho người khác thi hành thay. |
Kết luận
Tạm hoãn xuất cảnh là một biện pháp ngăn chặn nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do cơ bản của công dân, được quy định rất chặt chẽ trong Bộ luật Tố tụng Hình sự 2025 (Văn bản hợp nhất 104/VBHN-VPQH). Các quy định này vừa trao thẩm quyền cho cơ quan tiến hành tố tụng để đảm bảo hiệu quả của việc giải quyết vụ án, vừa đặt ra các cơ chế kiểm soát (phê chuẩn của VKS) và cơ chế bảo vệ (quyền khiếu nại) để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người dân.
Việc hiểu sai hoặc chậm trễ trong các hành động pháp lý (như không khiếu nại trong thời hiệu 15 ngày) có thể gây ra những hậu quả bất lợi và kéo dài tình trạng pháp lý phức tạp của quý vị. Do đó, ngay khi nhận được quyết định, thông báo, hoặc thậm chí chỉ là thông tin về việc mình bị tạm hoãn xuất cảnh, quý vị và gia đình cần bình tĩnh và liên hệ ngay với luật sư chuyên sâu về pháp luật hình sự để được tư vấn.
Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự về quyền hoãn xuất cảnh theo quy định hiện nay , Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể.
Trân trọng./.
Bộ phận tư vấn pháp luật hình sự - Công ty luật Minh Khuê