1. Tên thương hiệu của đơn vị sự nghiệp công lập là tài sản cố định?

Theo quy định tại Điều 3 Thông tư 23/2023/TT-BTC thì việc xác định tài sản được quy định cụ thể như sau:

- Tài sản độc lập với khả năng sử dụng riêng biệt: Trong việc xác định tài sản, những nguồn lực độc lập, có khả năng sử dụng riêng biệt, được chú ý và đánh giá cao về giá trị. Chúng không chỉ là các phần của tổng thể, mà còn là những thực thể độc lập có thể mang lại những lợi ích đặc biệt cho tổ chức.

- Quản lý súc vật như tài sản riêng: Mỗi loài động vật cũng được xác định và đánh giá như là một tài sản riêng biệt. Điều này bao gồm cả việc đánh giá giá trị và đóng góp đặc biệt của từng con đến mục tiêu chung của tổ chức.

- Vườn cây lâu năm: Khu vườn cây lâu năm, có thể nằm trong khuôn viên đất độc lập hoặc từng cây lâu năm riêng lẻ, được coi là một tài sản quan trọng và độc lập. Việc quản lý chúng không chỉ là về việc duy trì môi trường, mà còn liên quan đến việc phát triển và bảo tồn giá trị của chúng.

- Phần mềm ứng dụng: Mỗi ứng dụng phần mềm được coi là một tài sản kỹ thuật số, mang lại không chỉ giá trị ngắn hạn mà còn là một nguồn tài nguyên quan trọng cho tương lai. Quản lý chúng đòi hỏi sự chú ý đặc biệt để bảo vệ, phát triển và tối ưu hóa hiệu suất của chúng.

- Thương hiệu công lập: Thương hiệu của mỗi đơn vị trong tổ chức công lập không chỉ là một biểu tượng, mà là một tài sản chiến lược đặc biệt. Việc quản lý và phát triển thương hiệu không chỉ tạo ra giá trị độc lập mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến danh tiếng và tầm ảnh hưởng của tổ chức trên thị trường.

..

Theo quy định, tên thương hiệu của mỗi đơn vị trong lĩnh vực sự nghiệp công lập được coi là một nguồn giá trị đặc biệt, tuy nhiên, sự xem xét và xác định nó là một tài sản cố định đặt ra những tiêu chí cụ thể và chi tiết.

- Đầu tiên, để tên thương hiệu của đơn vị công lập được xem xét và xác định như một phần của tài sản cố định, yêu cầu thiết yếu là thời gian sử dụng của thương hiệu này phải ít nhất là 01 năm. Điều này không chỉ đơn giản là một điều kiện kỹ thuật, mà còn là một cam kết đối với sự tồn tại và phát triển bền vững của thương hiệu qua thời gian dài. Thực tế, yêu cầu này chấp nhận rằng một thương hiệu cần thời gian để kiến tạo và củng cố danh tiếng, đồng thời tạo ra sự ổn định và nhất quán trong quá trình xây dựng mối quan hệ với cộng đồng.

Việc đặt ra yêu cầu về thời gian sử dụng ít nhất 01 năm không chỉ là một nguyên tắc hành vi mà còn là một bước quan trọng để đảm bảo rằng thương hiệu không chỉ là một hiện vật thoáng qua, mà là một yếu tố ổn định và có giá trị trong chiến lược tổng thể của tổ chức. Điều này giúp tạo ra một nền tảng cho sự nhận biết và tương tác lâu dài, cũng như thúc đẩy một cách có hệ thống quá trình xây dựng uy tín và tăng cường giá trị của thương hiệu trong tâm trí của cộng đồng.

- Thứ hai, một yếu tố quan trọng khác là nguyên giá của tên thương hiệu, để được coi là một tài sản cố định, cần phải đạt ít nhất là 10.000.000 đồng. Điều này phản ánh mức độ đầu tư và cam kết tài chính của đơn vị vào việc phát triển và duy trì thương hiệu của mình. Sự đầu tư này không chỉ là một con số, mà còn là một biểu hiện rõ ràng về giá trị và quan trọng của tên thương hiệu trong chiến lược tổng thể của tổ chức.

Với những tiêu chí cụ thể như vậy, việc xác định tên thương hiệu là một tài sản cố định không chỉ là quá trình đơn giản, mà còn là một quá trình đầy tính logic và chi tiết, đảm bảo rằng chỉ những tên thương hiệu có ảnh hưởng và giá trị lâu dài mới được coi là một phần quan trọng của tài sản của đơn vị sự nghiệp công lập.

2. Tên thương hiệu của đơn vị sự nghiệp công lập thuộc nhóm tài sản cố định nào?

Tại Điều 4 Thông tư 23/2023/TT-BTC tên thương hiệu của đơn vị sự nghiệp công lập không chỉ là một nhãn hiệu thông thường, mà nó được phân loại vào hạng mục quan trọng của tài sản cố định vô hình, nằm trong loại 6, cùng với tài sản cố định đặc thù. Qua đó, tài sản cố định vô hình không chỉ là những phần tử không có hình thái vật chất mà còn là kết quả của sự đầu tư đáng kể từ cơ quan, tổ chức, đơn vị, hoặc doanh nghiệp, được hình thành thông qua những chi phí đầu tư tạo lập tài sản hoặc qua quá trình hoạt động liên tục.

Tính chất độc đáo của tài sản cố định đặc thù đặt ra một hình ảnh phức tạp hơn về giá trị và quản lý. Nó không chỉ yêu cầu sự chặt chẽ trong việc giữ gìn và bảo quản mà còn phản ánh mức độ khó khăn trong việc xác định chi phí hình thành hoặc đánh giá giá trị thực. Mặc dù không thể đo lường một cách chính xác như tài sản có hình thái vật chất, tài sản cố định đặc thù vẫn đòi hỏi sự quản lý tận tâm để đảm bảo tính hiện vật và sự liên tục trong việc thúc đẩy giá trị của chúng. Do đó, việc coi tên thương hiệu như là một phần của tài sản cố định vô hình và đặc thù không chỉ là việc xác định giá trị của nó trong chiến lược tổng thể, mà còn là việc đối mặt với những thách thức độc đáo và đa chiều trong quản lý và bảo tồn tài sản quan trọng này.

Từ quy định nêu trên, có thể khẳng định rằng tên thương hiệu của đơn vị sự nghiệp công lập thuộc nhóm tài sản cố định vô hình loại 6 và tài sản cố định đặc thù theo phân tích ở trên.

3. Tiền trích khấu hao tài sản cố định là tên thương hiệu của đơn vị sự nghiệp công lập để góp vốn liên doanh, liên kết 

Theo quy định chi tiết tại điểm b, khoản 3 của Điều 15 trong Thông tư 23/2023/TT-BTC, quy định về số tiền trích khấu hao cho tài sản cố định, nhất là trong trường hợp của tên thương hiệu của đơn vị sự nghiệp công lập (phần giá trị thương hiệu). Quy trình xác định số tiền này được thực hiện như sau:

Phần giá trị thương hiệu của đơn vị sự nghiệp công lập, một phần quan trọng của tài sản cố định, sẽ được phân bố vào chi phí liên doanh, liên kết hàng năm hoặc theo chu kỳ tháng. Cụ thể, giá trị này được xác định và phân phối dựa trên thời gian góp vốn liên doanh, liên kết theo đề án sử dụng tài sản cho mục đích liên doanh, liên kết. Điều này sẽ được thực hiện theo kế hoạch và thời gian mà cơ quan, người có thẩm quyền phê duyệt, theo quy định của đề án. Để đơn vị sự nghiệp công lập có thể góp vốn liên doanh, liên kết một cách hiệu quả, việc xác định và phân bổ giá trị thương hiệu không chỉ giúp tính toán trích khấu hao một cách chính xác, mà còn tạo ra một kế hoạch chi tiết và minh bạch, đồng thời tăng cường quản lý nguồn lực và tài sản trong các dự án liên doanh, liên kết của đơn vị.

Lưu ý rằng phần giá trị thương hiệu của đơn vị sự nghiệp công lập, được sử dụng để đóng góp vốn vào các dự án liên doanh, liên kết, sẽ được xác định theo hướng dẫn chi tiết trong Hệ thống Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam, cùng với các quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ và các quy định liên quan khác. Những tiêu chí này không chỉ đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong quá trình xác định giá trị, mà còn là cơ sở để cơ quan, người có thẩm quyền có thể phê duyệt quyết định về phần giá trị thương hiệu của đơn vị trong quá trình góp vốn liên doanh, liên kết.

Việc áp dụng hướng dẫn từ Hệ thống Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam, cùng với việc tuân thủ các quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ và các vấn đề liên quan, không chỉ làm cho quá trình thẩm định giá trị thương hiệu trở nên minh bạch và đáng tin cậy mà còn đặt nền móng cho quyết định chính xác của cơ quan, người có thẩm quyền. Sự chính xác này là quan trọng để đảm bảo rằng giá trị thương hiệu được đánh giá và góp vốn liên doanh, liên kết một cách công bằng và hiệu quả, đồng thời tạo ra một cơ sở vững chắc cho sự phát triển bền vững của đơn vị sự nghiệp công lập.

Ngoài ra, có thể tham khảo: Hướng dẫn thủ tục bán thanh lý tài sản và cách thức tiêu hủy tài sản cố định của công ty. Còn khúc mắc, liên hệ 1900.6162 hoặc gửi email tới: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ. Xin cảm ơn.