Việc xác định đúng thẩm quyền xét xử là một nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự, bảo đảm tính hợp pháp và hiệu lực của bản án, tuân thủ nghiêm ngặt Điều 10 Hiến pháp 2013 về vai trò của Tòa án trong việc thực hiện quyền tư pháp. Thẩm quyền xét xử không chỉ là cơ sở để Tòa án tiến hành các hoạt động tố tụng mà còn là yếu tố quyết định tính toàn vẹn và không thể hủy bỏ của các phán quyết tư pháp.
Thẩm quyền xét xử vụ án là quyền hạn và nghĩa vụ của một Tòa án nhất định (theo cấp, theo loại việc, hoặc theo lãnh thổ) trong việc tiếp nhận, thụ lý, xem xét và ra phán quyết đối với một vụ án cụ thể, được xác định dựa trên các tiêu chí pháp lý như loại vụ án, tính chất, mức độ nghiêm trọng, hoặc yếu tố lãnh thổ.
1. Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo cấp và lãnh thổ
1.1. Thẩm quyền xét xử theo cấp toà án
Thẩm quyền xét xử sơ thẩm theo cấp Tòa án được quy định tại Điều 268 Bộ luật tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015), phân chia rõ ràng trách nhiệm giữa Tòa án nhân dân (TAND) khu vực và TAND cấp tỉnh. TAND cấp huyện có thẩm quyền xét xử chung đối với các tội phạm ít nghiêm trọng, tội phạm nghiêm trọng và các tội phạm rất nghiêm trọng có khung hình phạt cao nhất đến 15 năm tù (Khoản 1 Điều 268). Ngược lại, TAND cấp tỉnh sẽ đảm nhận trách nhiệm xét xử các vụ án nghiêm trọng hơn, bao gồm các tội phạm đặc biệt nghiêm trọng, hoặc các vụ án có bị cáo là người nước ngoài, hoặc các vụ án thuộc trường hợp phức tạp khác (Khoản 2 Điều 268).
Một điểm mới quan trọng trong BLTTHS 2015 là sự hạn chế thẩm quyền đối với TAND cấp huyện, được quy định tại Điểm d Khoản 1 Điều 268. Theo đó, TAND cấp huyện và Tòa án Quân sự khu vực không có thẩm quyền xét xử các tội phạm được thực hiện ở ngoài lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Sự thay đổi này thể hiện chiến lược tập trung hóa các vụ án có yếu tố quốc tế lên TAND cấp tỉnh, bất kể mức độ nghiêm trọng của tội danh.
Việc hạn chế này không nhằm mục đích giảm tải cho TAND cấp khu vực, mà nhằm đảm bảo rằng Tòa án có năng lực chuyên môn và quy trình thủ tục cao hơn (TAND cấp tỉnh) sẽ xử lý các vấn đề phức tạp liên quan đến thủ tục tương trợ tư pháp, dẫn độ, và thu thập chứng cứ nước ngoài. Ngay cả khi đó là một tội phạm ít nghiêm trọng, yếu tố lãnh thổ (phạm tội ở nước ngoài) đã tự động đẩy thẩm quyền lên Tòa án cấp tỉnh. Sự tập trung này đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong việc giải quyết các vấn đề tố tụng quốc tế. Ngoài ra, TAND cấp tỉnh cũng được quyền rút các vụ án thuộc thẩm quyền cấp huyện lên xét xử, thường nhằm đảm bảo tính khách quan hoặc do tính chất đặc biệt nghiêm trọng của vụ án, mặc dù về mức phạt có thể thuộc cấp khu vực.
BLTTHS 2015 đã thiết lập một sự phân cấp rõ ràng trong thẩm quyền theo cấp. Điểm nổi bật là việc buộc TAND cấp tỉnh đảm nhận vai trò là Tòa án chuyên trách cho các vụ án quốc tế và các vụ án phức tạp, ngay cả khi tội danh đó có mức hình phạt thấp theo thang hình phạt thông thường. Quy định này củng cố năng lực tư pháp của cấp tỉnh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
1.2. Thẩm quyền xét xử theo lãnh thổ
Thẩm quyền xét xử theo lãnh thổ quy định Tòa án có thẩm quyền xét xử vụ án hình sự là Tòa án nơi tội phạm được thực hiện (Khoản 1 Điều 269 BLTTHS 2015). Đây là nguyên tắc ưu tiên nhằm đảm bảo rằng việc xét xử diễn ra tại địa điểm thuận lợi nhất cho việc thu thập chứng cứ và triệu tập người liên quan.
Trường hợp tội phạm được thực hiện tại nhiều nơi khác nhau hoặc không xác định được nơi thực hiện tội phạm thì Tòa án có thẩm quyền xét xử là Tòa án nơi kết thúc việc điều tra. Đối với trường hợp bị cáo phạm tội ở nước ngoài, TAND cấp tỉnh nơi cư trú cuối cùng của bị cáo ở trong nước xét xử; nếu không xác định được nơi cư trú, thẩm quyền sẽ do Chánh án TAND tối cao giao cho TAND thành phố Hà Nội, TAND thành phố Hồ Chí Minh hoặc TAND thành phố Đà Nẵng xét xử.
Việc xác định nơi thực hiện tội phạm đôi khi gặp khó khăn, đặc biệt đối với các tội phạm liên quan đến không gian mạng hoặc tội phạm chuỗi hành vi liên tục. Do đó, nguyên tắc ưu tiên thẩm quyền nơi tội phạm được thực hiện là nhằm đảm bảo sự thuận tiện cho việc điều tra ban đầu và thu thập chứng cứ.
Cơ chế giải quyết xung đột thẩm quyền lãnh thổ nằm ở nguyên tắc "Nơi kết thúc điều tra". Khi hành vi phạm tội trải dài qua nhiều địa phương (ví dụ: lừa đảo qua mạng, vận chuyển hàng cấm) hoặc không thể xác định được địa điểm chính, việc trao thẩm quyền cho Tòa án nơi Cơ quan điều tra đã hoàn tất thủ tục nhằm ưu tiên tính hiệu quả tố tụng hơn là vị trí địa lý chính xác của hành vi. Điều này trao quyền quyết định thẩm quyền cho các cơ quan tố tụng khi đối diện với sự không rõ ràng về địa lý.
Đồng thời, quy định tại Điểm d Khoản 1 Điều 268 BLTTHS 2015 (hạn chế cấp huyện với tội phạm nước ngoài) hoạt động song song với Khoản 2 Điều 269 (xác định thẩm quyền TAND cấp tỉnh đối với tội phạm nước ngoài). Sự củng cố này là cần thiết: ngay cả khi thẩm quyền theo loại tội danh là cấp huyện, yếu tố lãnh thổ (quốc tế) vẫn sẽ kéo thẩm quyền lên cấp tỉnh, đảm bảo rằng mọi vụ án có liên quan đến quốc tế đều được xử lý bởi cấp Tòa án có năng lực phù hợp nhất.
Điều 269 thiết lập một hệ thống ưu tiên rõ ràng trong việc xác định thẩm quyền theo lãnh thổ: Nơi hành vi $\rightarrow$ Nơi kết thúc điều tra. Mặc dù quy tắc này đảm bảo mọi vụ án đều có Tòa án chịu trách nhiệm xét xử, việc áp dụng quy tắc "nơi kết thúc điều tra" cần được giám sát chặt chẽ để đảm bảo rằng việc lựa chọn Tòa án không bị định hướng bởi lợi ích tố tụng mà không đảm bảo tính khách quan tối đa.
2. Thẩm quyền trong trường hợp phạm nhiều tội
Nguyên tắc tập trung thẩm quyền khi bị cáo phạm nhiều tội được quy định tại Điều 271 Bộ luật tố tụng hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định như sau:
Điều 271. Việc xét xử bị cáo phạm nhiều tội thuộc thẩm quyền của các Tòa án khác cấp
Khi bị cáo phạm nhiều tội, trong đó có tội phạm thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án cấp trên thì Tòa án cấp trên xét xử toàn bộ vụ án.
Mục đích của nguyên tắc này là đảm bảo tính thống nhất trong việc tổng hợp hình phạt theo quy định tại Điều 55 BLTTHS 2015. Nếu các tội danh được xét xử tại các cấp Tòa án khác nhau, sự đánh giá toàn diện về nhân thân và hành vi phạm tội của bị cáo sẽ bị phân mảnh, dẫn đến việc tổng hợp hình phạt có thể không thống nhất. Do đó, việc Tòa án cấp trên xét xử toàn bộ vụ án, bao gồm cả các tội danh thuộc thẩm quyền cấp dưới, đảm bảo một phán quyết toàn diện nhất.
Cần phân biệt rõ ràng về mặt pháp lý giữa "Phạm nhiều tội", là cơ sở để xác định thẩm quyền theo Điều 271 BLTTHS 2015, với "Phạm tội nhiều lần", được coi là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo Điểm g Khoản 1 Điều 48 BLTTHS 2015. Điều 271 BLTTHS 2015 chỉ áp dụng cho trường hợp bị cáo thực hiện nhiều hành vi phạm tội độc lập, có tội danh thuộc thẩm quyền các cấp Tòa án khác nhau. Trong trường hợp này, nguyên tắc ưu tiên thẩm quyền theo cấp (cấp tỉnh cao hơn cấp huyện) được áp dụng tuyệt đối và không bị ảnh hưởng bởi thẩm quyền lãnh thổ ban đầu.
Mặc dù Điều 271 BLTTHS 2015 tập trung thẩm quyền về cấp, xung đột thẩm quyền giữa các hệ thống Tòa án sẽ được giải quyết theo quy tắc riêng tại Điều 273 BLTTHS 2015.
Ví dụ: Bị cáo Y phạm đồng thời Tội Xâm phạm chỗ ở của công dân (tội ít nghiêm trọng, thuộc thẩm quyền TAND cấp khu vực) và Tội Tham ô tài sản (tội rất nghiêm trọng, thuộc thẩm quyền TAND cấp tỉnh). Theo Điều 271 BLTTHS 2015, TAND cấp tỉnh sẽ xét xử cả hai tội danh. Sự tập trung này đảm bảo rằng việc tổng hợp hình phạt được thực hiện bởi Tòa án có thẩm quyền cao nhất đối với tội phạm nghiêm trọng nhất, củng cố tính chính xác và nghiêm minh của bản án.
Điều 271 BLTTHS 2015 là một giải pháp tố tụng hiệu quả nhằm giải quyết xung đột thẩm quyền theo cấp. Nguyên tắc này đảm bảo rằng sự phức tạp về pháp lý và mức độ nghiêm trọng của tội phạm luôn được đặt lên hàng đầu trong việc xác định Tòa án có thẩm quyền giải quyết.
- Xung đột thẩm quyền khác cấp (Điều 271 BLTTHS 2015): Trường hợp phạm nhiều tội, trong đó có tội thuộc thẩm quyền Tòa án cấp trên, Tòa án cấp trên xét xử toàn bộ vụ án. Nhằm đảm bảo tính thống nhất của phán quyết và tổng hợp hình phạt, ưu tiên cấp Tòa án có chuyên môn cao hơn đối với tội phạm nghiêm trọng nhất.
- Xung đột giữa TAND và Tòa án quân sự (TAQS) (Điều 273 BLTTHS 2015): Vụ án vừa có bị cáo hoặc tội phạm thuộc thẩm quyền TAND, vừa có bị cáo hoặc tội phạm thuộc thẩm quyền TAQS. Ưu tiên tách vụ án (TAND xét xử phần của TAND, TAQS xét xử phần của TAQS); nếu không thể tách, TAQS xét xử toàn bộ vụ án.
3. Thẩm quyền chuyên biệt của tòa án quân sự
Thẩm quyền của Tòa án Quân sự được xác định tại Điều 272 BLTTHS 2015, chủ yếu dựa trên đối tượng của vụ án. Các đối tượng thuộc thẩm quyền TAQS bao gồm: Quân nhân tại ngũ, công chức, công nhân, viên chức quốc phòng, quân nhân dự bị trong thời gian tập trung huấn luyện, hoặc dân quân, tự vệ trong thời gian tập trung huấn luyện hoặc phối thuộc với Quân đội nhân dân trong chiến đấu.
Thẩm quyền TAQS cũng mở rộng đối với các vụ án hình sự liên quan đến bí mật quân sự, gây thiệt hại đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của quân nhân, hoặc gây thiệt hại đến tài sản, danh dự, uy tín của Quân đội, hoặc phạm tội trong doanh trại quân đội hoặc khu vực quân sự do Quân đội nhân dân quản lý, bảo vệ.
Nguyên tắc cốt lõi là đối với Quân nhân tại ngũ (bao gồm sĩ quan, hạ sĩ quan, binh sĩ và quân nhân chuyên nghiệp), TAQS có thẩm quyền xét xử tất cả các tội phạm mà người đó thực hiện, không phân biệt loại tội danh (kể cả tội danh dân sự như Trộm cắp, Lừa đảo) và không phân biệt địa điểm phạm tội. Sự tuyệt đối hóa thẩm quyền này nhằm duy trì kỷ luật và sức mạnh chiến đấu của quân đội, đảm bảo mọi hành vi vi phạm pháp luật của quân nhân tại ngũ được xử lý trong khuôn khổ tư pháp quân sự.
Việc xét xử bị cáo phạm nhiều tội hoặc vụ án có nhiều bị cáo thuộc thẩm quyền của cả Tòa án nhân dân (TAND) và Tòa án quân sự (TAQS) được giải quyết theo nguyên tắc tại Điều 273 BLTTHS 2015:
“Điều 273. Việc xét xử bị cáo phạm nhiều tội thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự.
Khi vụ án vừa có bị cáo hoặc tội phạm thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự, vừa có bị cáo hoặc tội phạm thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân thì thẩm quyền xét xử được thực hiện:
1. Trường hợp có thể tách vụ án thì Tòa án quân sự xét xử những bị cáo và tội phạm thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án quân sự; Tòa án nhân dân xét xử những bị cáo và tội phạm thuộc thẩm quyền xét xử của Tòa án nhân dân;
2. Trường hợp không thể tách vụ án thì Tòa án quân sự xét xử toàn bộ vụ án.”
Nguyên tắc này đặt ưu tiên cho TAQS xét xử toàn bộ vụ án khi các hành vi phạm tội hoặc các bị cáo có liên quan chặt chẽ đến mức không thể tách rời một cách hợp lý. Điều này đảm bảo tính toàn vẹn của vụ án và tránh việc các Tòa án đưa ra các phán quyết mâu thuẫn. Cơ chế này hoạt động song song với quy định về thẩm quyền chuyên biệt theo đối tượng tại Điều 272 BLTTHS 2015.
Nguyên tắc tách vụ án (Khoản 1): Đây là giải pháp ưu tiên nhằm tôn trọng thẩm quyền riêng biệt của mỗi hệ thống Tòa án. Nếu một vụ án có thể tách thành các phần độc lập (ví dụ: bị cáo là quân nhân phạm tội quân sự và bị cáo là dân thường phạm tội dân sự không liên quan đến nhau), việc tách vụ án sẽ được thực hiện để TAND và TAQS cùng xét xử phần việc thuộc thẩm quyền của mình.
Nguyên tắc xét xử toàn bộ bởi TAQS (Khoản 2): Khi các hành vi phạm tội có mối liên hệ mật thiết, hoặc các bị cáo là đồng phạm không thể tách rời việc xét xử mà không ảnh hưởng đến sự thật khách quan của vụ án, TAQS sẽ được trao thẩm quyền xét xử toàn bộ. Việc ưu tiên thẩm quyền cho TAQS trong trường hợp không thể tách vụ án được giải thích là nhằm bảo vệ lợi ích quốc phòng và duy trì kỷ luật quân đội trong các vụ án phức tạp.
Việc xác định thẩm quyền của TAQS đòi hỏi sự phân tích chi tiết về tình trạng pháp lý của bị cáo tại thời điểm bị xét xử và bản chất của tội phạm (có liên quan đến lợi ích quân đội hay không). Thẩm quyền tuyệt đối dành cho quân nhân tại ngũ được ưu tiên để duy trì kỷ luật. Đối với các vụ án có sự giao thoa thẩm quyền (TAND và TAQS), Điều 273 thiết lập quy tắc ưu tiên tách vụ án (Khoản 1) và đặt ưu tiên xét xử toàn bộ vụ án cho TAQS khi không thể tách rời (Khoản 2).
4. Kết luận
Hệ thống thẩm quyền xét xử vụ án hình sự theo BLTTHS là một cấu trúc phức tạp, được xây dựng trên sự ưu tiên theo thứ bậc rõ ràng. Đối với các vụ án bị cáo phạm nhiều tội, nguyên tắc tập trung thẩm quyền được áp dụng tuyệt đối để đảm bảo sự thống nhất trong tổng hợp hình phạt. Cơ chế này được cụ thể hóa như sau: Thứ nhất, khi xung đột thẩm quyền khác cấp (Điều 271), Tòa án cấp trên sẽ có thẩm quyền xét xử toàn bộ vụ án, bao gồm cả những tội danh thuộc thẩm quyền cấp dưới. Thứ hai, khi xung đột thẩm quyền hệ thống giữa Tòa án nhân dân và Tòa án Quân sự (Điều 273), nguyên tắc ưu tiên là tách vụ án để các Tòa án giải quyết phần việc của mình; tuy nhiên, nếu không thể tách rời, Tòa án Quân sự sẽ được ưu tiên xét xử toàn bộ vụ án. Việc ưu tiên thẩm quyền cho TAQS trong các tình huống không thể tách rời và nguyên tắc tuyệt đối TAQS xét xử mọi tội danh của Quân nhân tại ngũ, đều nhằm mục đích bảo vệ lợi ích quốc phòng và duy trì kỷ luật quân đội, mặc dù vẫn còn thách thức về tổng hợp hình phạt trong thực tiễn.
Nếu có bất cứ vấn đề pháp lý nào cần hỗ trợ, vui lòng liên hệ tới bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua số điện thoại: 1900.6162 hoặc gửi yêu cầu tới địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn. Trân trọng!