Bị cáo có bắt buộc phải có mặt tại phiên tòa không?. Đây không chỉ là một thắc mắc về thủ tục, mà còn liên quan trực tiếp đến quyền bào chữa và nghĩa vụ công dân của người bị buộc tội. Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam quy định rất chặt chẽ về vấn đề này, cân bằng giữa yêu cầu xét xử và quyền lợi của bị cáo. Các quy định của pháp luật để làm rõ nguyên tắc chung, các trường hợp ngoại lệ được phép vắng mặt, hậu quả pháp lý của việc vắng mặt, và những khác biệt tại phiên tòa phúc thẩm được quy định tại Bộ luật tố tụng hình sự 2015 được sửa đổi, bổ sung 2025.
1. Bị cáo được hiểu như nào?
Nội dung tại Điều 61 của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 về quyền và nghĩa vụ của bị cáo là một phần quan trọng của hệ thống pháp luật hình sự tại Việt Nam. Theo quy định này "Bị cáo là người hoặc pháp nhân đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử. Quyền và nghĩa vụ của bị cáo là pháp nhân được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân theo quy định của Bộ luật này."
Quan trọng nhất, bị cáo là pháp nhân, và do đó, quyền lợi và trách nhiệm của họ sẽ được thực hiện thông qua người đại diện pháp lý. Điều này nhấn mạnh đến tính chủ thể pháp lý của bị cáo và áp dụng những nguyên tắc và quy định pháp luật đối với pháp nhân, giúp đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ của quá trình tố tụng.
Người đại diện pháp lý của bị cáo có nhiều nhiệm vụ quan trọng, trong đó có nhận quyết định đưa vụ án ra xét xử từ Tòa án và thực hiện các quyền và nghĩa vụ khác theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025. Điều này đồng nghĩa với việc họ phải tham gia tích cực trong toàn bộ quá trình tố tụng, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo. Quy định này không chỉ làm rõ quyền lợi của bị cáo mà còn tạo cơ hội cho sự tham gia hợp pháp và công bằng trong tố tụng. Người đại diện pháp lý của bị cáo không chỉ đóng vai trò như một "người đứng tên" mà còn phải có hiểu biết sâu rộng về các vấn đề pháp lý liên quan để bảo vệ quyền lợi của bị cáo một cách chặt chẽ và hiệu quả.
Tổng quan, quy định về quyền và nghĩa vụ của bị cáo tại Điều 61 Bộ luật Tố tụng Hình sự không chỉ giúp định rõ vị thế pháp lý của bị cáo mà còn tạo ra cơ sở pháp lý cho sự tham gia tích cực và công bằng trong quá trình tố tụng. Điều này làm nổi bật cam kết của hệ thống pháp luật Việt Nam trong việc bảo vệ quyền lợi của cá nhân và pháp nhân, đồng thời tạo điều kiện cho một tố tụng công bằng và minh bạch.
2. Quy định về sự có mặt của bị cáo tại phiên tòa
Căn cứ Điều 290 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định về sự có mặt của bị cáo tại phiên tòa như sau:
"Điều 290. Sự có mặt của bị cáo tại phiên tòa
1. Bị cáo phải có mặt tại phiên tòa theo giấy triệu tập của Tòa án trong suốt thời gian xét xử vụ án; nếu vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan thì bị áp giải; nếu bị cáo vắng mặt vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan thì phải hoãn phiên tòa.
Nếu bị cáo bị bệnh tâm thần hoặc bị bệnh hiểm nghèo thì Hội đồng xét xử tạm đình chỉ vụ án cho đến khi bị cáo khỏi bệnh.
Nếu bị cáo trốn thì Hội đồng xét xử tạm đình chỉ vụ án và yêu cầu Cơ quan điều tra truy nã bị cáo.
2. Tòa án chỉ có thể xét xử vắng mặt bị cáo trong các trường hợp:
a) Bị cáo trốn và việc truy nã không có kết quả;
b) Bị cáo đang ở nước ngoài và không thể triệu tập đến phiên tòa;
c) Bị cáo đề nghị xét xử vắng mặt và được Hội đồng xét xử chấp nhận;
d) Nếu sự vắng mặt của bị cáo không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan và sự vắng mặt của bị cáo không gây trở ngại cho việc xét xử."
Điều 290 Bộ luật Tố tụng Hình sự quy định về sự có mặt của bị cáo tại phiên tòa, nhằm bảo đảm quyền bào chữa của bị cáo và tính khách quan trong xét xử. Theo đó, bị cáo phải có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án trong suốt thời gian xét xử; nếu vắng mặt không có lý do chính đáng, có thể bị áp giải. Trong trường hợp bị cáo vắng mặt do lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, phiên tòa phải hoãn, còn nếu bị cáo bị bệnh tâm thần, bệnh hiểm nghèo hoặc bỏ trốn, Tòa án sẽ tạm đình chỉ vụ án. Tuy nhiên, pháp luật cũng cho phép xét xử vắng mặt trong một số trường hợp đặc biệt như: bị cáo trốn và truy nã không kết quả, ở nước ngoài không thể triệu tập, tự nguyện đề nghị xét xử vắng mặt, hoặc sự vắng mặt không ảnh hưởng đến việc xét xử. Quy định này thể hiện sự cân bằng giữa yêu cầu bảo đảm quyền của bị cáo và nhu cầu giải quyết vụ án kịp thời, hiệu quả
2.1. Bị cáo có bắt buộc phải có mặt tại phiên tòa hình sự không?
Theo quy định pháp lý hiện hành tại khoản 1 Điều 290 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định rõ ràng rằng Tòa án phải triệu tập bị cáo tham gia phiên tòa. Tương ứng, bị cáo bắt buộc phải có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án. Quy định này không phải là một thủ tục mang tính hình thức, mà là yêu cầu nhằm bảo vệ các nguyên tắc Hiến định của tố tụng hình sự:
Hội đồng xét xử (HĐXX) phải trực tiếp nghe lời khai, quan sát thái độ và thẩm vấn bị cáo tại phiên tòa. Đây là cơ sở để Tòa án đánh giá một cách toàn diện, khách quan về các chứng cứ và sự thật của vụ án. Đây là mục đích quan trọng nhất. Sự có mặt của bị cáo là điều kiện tiên quyết để họ thực hiện quyền được xét xử công bằng. Nếu vắng mặt, bị cáo không thể nghe rõ cáo trạng, không thể nghe và phản bác lời khai của nhân chứng, bị hại, và mất đi khả năng tự bào chữa. Điều này vi phạm ba trụ cột của quyền bào chữa:
Bị cáo có quyền tham gia vào quá trình xét xử để bảo vệ mình.Tố tụng là cuộc tranh luận giữa bên buộc tội (Viện kiểm sát) và bên gỡ tội (bị cáo, luật sư). Nếu bị cáo vắng mặt, cán cân này bị phá vỡ, bên gỡ tội không thể "bình đẳng trong việc đưa ra chứng cứ, đánh giá chứng cứ, đưa ra yêu cầu". Bị cáo được coi là vô tội cho đến khi bị chứng minh ngược lại. Sự có mặt của họ là để tham gia vào quá trình chứng minh đó, chứ không phải chỉ để nghe tuyên án.
Cần phải hiểu rõ bản chất pháp lý đặc biệt của quy định này: sự có mặt của bị cáo vừa là Nghĩa vụ vừa là Quyền.
Về mặt Nghĩa vụ: Bị cáo phải chấp hành giấy triệu tập. Nếu bị cáo cố tình vắng mặt không có lý do chính đáng (lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan), Tòa án sẽ áp dụng các biện pháp cưỡng chế là áp giải để buộc bị cáo thực hiện nghĩa vụ này. Do đó, bị cáo phải nghiêm túc chấp hành giấy triệu tập. Trong trường hợp bất khả kháng không thể tham gia (ví dụ: ốm nặng phải nhập viện, thiên tai, tai nạn), bị cáo phải lập tức thông báo và gửi tài liệu chứng minh (ví dụ: giấy xác nhận của bệnh viện) cho Tòa án để đề nghị hoãn phiên tòa.
Về mặt Quyền: Tòa án có nghĩa vụ phải triệu tập hợp lệ và đảm bảo quyền có mặt của bị cáo. Nếu Tòa án vi phạm quy định này (ví dụ: không triệu tập hợp lệ, cố tình xét xử vắng mặt khi chưa đủ điều kiện), hành vi đó bị coi là "vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng". Đây là một trong những căn cứ pháp lý vững chắc nhất để Tòa án cấp trên tuyên hủy bản án sơ thẩm.
Theo Điều 290 BLTTHS, bị cáo phải có mặt tại phiên tòa theo giấy triệu tập của Tòa án và tham dự đầy đủ trong suốt quá trình xét xử. Nếu bị cáo vắng mặt mà không có lý do chính đáng, Tòa án sẽ áp giải; nếu vắng mặt do sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, phiên tòa phải được hoãn. Trường hợp bị cáo mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh hiểm nghèo, Hội đồng xét xử sẽ tạm đình chỉ vụ án cho đến khi sức khỏe phục hồi. Nếu bị cáo bỏ trốn, vụ án cũng bị tạm đình chỉ và Cơ quan điều tra phải tiến hành truy nã.
2.2. Các trường hợp bị cáo được phép vắng mặt tại phiên tòa sơ thẩm
Mặc dù nguyên tắc là bắt buộc, Khoản 2 Điều 290 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định Tòa án chỉ có thể xét xử vắng mặt bị cáo trong 04 trường hợp sau:
a) Bị cáo trốn và việc truy nã không có kết quả: Đây là trường hợp Tòa án buộc phải xét xử vắng mặt để đảm bảo vụ án không bị bế tắc do hành vi trốn tránh của bị cáo. Tòa án chỉ được áp dụng quy định này khi có đủ hai điều kiện: (a) Bị cáo đã trốn; và (b) Việc truy nã đã được tiến hành nhưng "không có kết quả".
b) Bị cáo đang ở nước ngoài và không thể triệu tập đến phiên tòa: Điều kiện mấu chốt là Tòa án đã thực hiện các biện pháp triệu tập (ví dụ: ủy thác tư pháp) nhưng không thể tống đạt giấy triệu tập hoặc không thể đưa bị cáo về nước do các rào cản pháp lý, ngoại giao.
c) Bị cáo đề nghị xét xử vắng mặt và được Hội đồng xét xử chấp nhận: Đây là quy định mà nhiều bị cáo và người nhà thường hiểu lầm. Cần nhấn mạnh rằng, việc nộp đơn xin vắng mặt không phải là một quyền tự động. Quyền quyết định cuối cùng thuộc về HĐXX.
HĐXX sẽ không tự động chấp nhận đơn, mà sẽ xem xét tầm quan trọng của bị cáo tại phiên tòa. Nếu HĐXX nhận thấy lời khai của bị cáo là mấu chốt, có mâu thuẫn với các bị cáo khác, hoặc cần làm rõ thái độ, ý thức của bị cáo, HĐXX có toàn quyền bác đơn xin vắng mặt và yêu cầu bị cáo phải có mặt. Ví dụ thực tiễn trong vụ án "chuyến bay giải cứu", bị cáo Hoàng Văn Hưng có đơn xin xét xử vắng mặt tại phiên phúc thẩm. Tuy nhiên, các luật sư phân tích rằng Tòa án vẫn hoàn toàn có thể triệu tập bị cáo, bởi Tòa cần làm rõ "thái độ nhận thức" và "lý do thay đổi lời khai", và sự vắng mặt này có thể "gây trở ngại" cho việc làm rõ hành vi của các bị cáo khác. Nếu HĐXX đã bác đơn mà bị cáo vẫn cố tình vắng mặt, Tòa có thể áp dụng biện pháp áp giải (tại cấp sơ thẩm).
d) Nếu sự vắng mặt của bị cáo không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan và sự vắng mặt của bị cáo không gây trở ngại cho việc xét xử: Điều khoản này thường chỉ được áp dụng trong thực tiễn đối với các vụ án xét xử về tội ít nghiêm trọng, có chứng cứ rõ ràng, tình tiết đơn giản, và lời khai của bị cáo tại cơ quan điều tra đã đầy đủ, không còn mâu thuẫn. Đối với các tội nghiêm trọng, rất nghiêm trọng và đặc biệt nghiêm trọng, sự vắng mặt của bị cáo gần như luôn luôn "gây trở ngại cho việc xét xử", do đó Tòa án sẽ không thể áp dụng điều khoản này.
Hậu quả pháp lý nếu Tòa án xét xử vắng mặt sai quy định: Việc Tòa án vi phạm các quy định về xét xử vắng mặt (ví dụ: xét xử khi chưa truy nã, hoặc khi chưa triệu tập hợp lệ) bị coi là một "vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng". Hành vi này bị coi là "nghiêm trọng" vì nó xâm phạm trực tiếp đến "quyền bào chữa" và "quyền được xét xử công bằng" của bị cáo. Đây là căn cứ pháp lý vững chắc để Tòa án cấp trên (Phúc thẩm hoặc Giám đốc thẩm) tuyên hủy bản án sơ thẩm để xét xử lại.
Do đó, Tòa án chỉ được xét xử vắng mặt bị cáo trong một số trường hợp cụ thể: khi bị cáo bỏ trốn và truy nã không có kết quả; khi bị cáo đang ở nước ngoài và không thể triệu tập; khi bị cáo tự nguyện đề nghị xét xử vắng mặt và được Hội đồng xét xử chấp thuận; hoặc khi bị cáo vắng mặt không vì lý do chính đáng nhưng sự vắng mặt này không ảnh hưởng đến quá trình xét xử. Những quy định này nhằm bảo đảm tính linh hoạt nhưng vẫn giữ vững nguyên tắc công bằng và hiệu quả của hoạt động tố tụng.
3. Quy định về sự có mặt của bị cáo tại phiên tòa phúc thẩm có gì khác biệt?
Quy định về sự có mặt của bị cáo tại phiên tòa phúc thẩm được nêu tại Điều 351 BLTTHS 2015 và có nhiều điểm khác biệt mấu chốt so với cấp sơ thẩm. Nhìn chung, quy định này "linh hoạt" hơn cho Tòa án, nhưng đồng thời đặt ra một rủi ro pháp lý nghiêm trọng nhất đối với bị cáo là người có kháng cáo.
Thứ nhất, tính linh hoạt trong việc triệu tập Tại phiên tòa sơ thẩm, Tòa án bắt buộc phải triệu tập tất cả các bị cáo. Tuy nhiên, tại phiên tòa phúc thẩm, Tòa án chỉ triệu tập những người tham gia tố tụng mà Tòa xét thấy cần thiết. Cụ thể, Tòa án cấp phúc thẩm chỉ triệu tập bị cáo trong các trường hợp: bị cáo có kháng cáo, bị cáo bị kháng cáo, hoặc bị cáo có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến nội dung kháng cáo, kháng nghị. Nếu bị cáo không kháng cáo và không liên quan đến nội dung kháng cáo, Tòa án có thể không triệu tập họ.
Thứ hai, xử lý khi bị cáo (là người kháng cáo) vắng mặt Đây là điểm khác biệt "sống còn" và là rủi ro pháp lý nghiêm trọng nhất mà bị cáo cần lưu ý.
- Tại phiên tòa sơ thẩm: Nếu bị cáo vắng mặt không lý do, biện pháp xử lý nặng nhất là bị "áp giải". Phiên tòa sẽ chờ bị cáo.
- Tại phiên tòa phúc thẩm: Nếu bị cáo là người có kháng cáo mà vắng mặt không có lý do chính đáng (bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan), HĐXX sẽ không áp giải. Thay vào đó, Tòa án sẽ coi như bị cáo "từ bỏ việc kháng cáo". Hậu quả là Tòa án sẽ ra quyết định đình chỉ xét xử phúc thẩm đối với kháng cáo của bị cáo đó. Khi quyết định này được ban hành, bản án sơ thẩm (mà bị cáo đang kháng cáo để chống lại) sẽ có hiệu lực pháp luật ngay lập tức.
Thứ ba, quyền xin xét xử vắng mặt Tương tự cấp sơ thẩm, bị cáo tại phiên tòa phúc thẩm cũng có quyền nộp đơn xin xét xử vắng mặt. Tuy nhiên, như đã phân tích (vụ Hoàng Văn Hưng), việc HĐXX có chấp nhận hay không là tùy thuộc vào diễn biến và tính chất của vụ án. Trong các vụ án phức tạp, Tòa án vẫn có thể triệu tập bị cáo dù có đơn xin vắng mặt, để làm rõ các tình tiết hoặc thái độ của bị cáo, nhằm đảm bảo việc ra phán quyết được chính xác.
4. Kết luận
Vì vậy, Điều 290 Bộ luật tố tụng hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 đã nhấn mạnh yêu cầu bắt buộc về sự có mặt của bị cáo tại phiên tòa nhằm bảo đảm quyền bào chữa, tính công bằng và minh bạch trong hoạt động tố tụng. Việc bị cáo tham gia trực tiếp giúp Hội đồng xét xử đánh giá toàn diện lời khai, thái độ và các tình tiết liên quan đến hành vi phạm tội. Tuy nhiên, pháp luật cũng dự liệu các trường hợp đặc biệt mà trong đó phiên tòa có thể hoãn, tạm đình chỉ hoặc xét xử vắng mặt bị cáo, như khi bị cáo mắc bệnh nặng, bị truy nã nhưng không có kết quả, đang ở nước ngoài không thể triệu tập, hoặc tự nguyện đề nghị xét xử vắng mặt. Những quy định này thể hiện sự cân bằng giữa yêu cầu đảm bảo tiến trình xét xử liên tục, hiệu quả của Tòa án và việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bị cáo. Qua đó, Điều 290 BLTTHS không chỉ điều chỉnh tính bắt buộc của sự hiện diện tại phiên tòa mà còn tạo hành lang pháp lý rõ ràng cho các tình huống đặc thù, giúp quá trình xét xử được tiến hành đúng pháp luật, khách quan và phù hợp với thực tiễn.
Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline: 1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!