Bị cáo là một trong những chủ thể quan trọng nhất trong tố tụng hình sự, giữ vai trò trung tâm trong giai đoạn xét xử. Pháp luật Việt Nam luôn chú trọng bảo đảm quyền con người, quyền công dân của bị cáo thông qua các quy định chặt chẽ trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

1. Bị cáo là gì?

Bị cáo là một trong những địa vị pháp lý trung tâm trong giai đoạn xét xử của tố tụng hình sự Việt Nam. Theo quy định tại Khoản 1 Điều 61 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015), bị cáo được hiểu là người hoặc pháp nhân đã bị Tòa án quyết định đưa ra xét xử. Như vậy, bị cáo là chủ thể của quá trình tố tụng ở giai đoạn xét xử, là người phải đối diện với việc tranh tụng công khai trước Tòa án về hành vi bị truy tố.
Địa vị pháp lý của bị cáo chỉ được xác lập khi Tòa án ra quyết định đưa vụ án ra xét xử. Đây là thời điểm pháp lý quan trọng, đánh dấu việc chuyển đổi địa vị từ bị can sang bị cáo, thể hiện rằng vụ án đã đủ căn cứ về cả thủ tục và nội dung để được xem xét tại phiên tòa. Việc xác định thời điểm này có ý nghĩa bảo đảm quyền con người, tránh tình trạng người bị buộc tội phải chịu các thủ tục tố tụng nghiêm ngặt trước khi có căn cứ pháp lý rõ ràng.
Một điểm mới quan trọng của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 là sự mở rộng phạm vi chủ thể của bị cáo. Nếu như trước đây, theo quy định của Bộ luật tố tụng hình sự năm 2003, bị cáo chỉ được xác định là cá nhân, thì nay pháp luật đã bổ sung thêm pháp nhân là chủ thể có thể trở thành bị cáo. Sự thay đổi này gắn liền với việc thừa nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại trong Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025), thể hiện bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam. Từ đó, Tòa án phải áp dụng quy trình xét xử phù hợp với tính chất của pháp nhân, đảm bảo tính khả thi và công bằng trong xử lý tội phạm.
Địa vị của bị cáo còn được đặt trong khuôn khổ nguyên tắc tôn trọng và bảo đảm quyền con người, quyền công dân được ghi nhận trong Hiến pháp. Mọi hoạt động của cơ quan và người tiến hành tố tụng đều phải khách quan, công tâm, tuân thủ đúng trình tự, thủ tục do pháp luật quy định, nhằm bảo đảm xét xử đúng người, đúng tội, không làm oan người vô tội và không bỏ lọt tội phạm. Quyền và nghĩa vụ của bị cáo được quy định cụ thể trong Điều 61 BLTTHS 2015, là cơ sở pháp lý quan trọng để bảo đảm cho họ được bào chữa, được trình bày quan điểm, chứng cứ, và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình trước Tòa án.
Từ những phân tích trên có thể thấy, bị cáo là trung tâm của quá trình xét xử hình sự. Việc xác định rõ khái niệm, địa vị pháp lý và quyền của bị cáo không chỉ giúp bảo đảm tính công bằng trong hoạt động tố tụng mà còn thể hiện tinh thần nhân đạo, thượng tôn pháp luật của Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực tư pháp hình sự.

2. Quyền của bị cáo

Theo khoản 2 Điều 61 BLTTHS 2015, bị cáo có những quyền sau đây:

2. Bị cáo có quyền:

a) Nhận quyết định đưa vụ án ra xét xử; quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế; quyết định đình chỉ vụ án; bản án, quyết định của Tòa án và các quyết định tố tụng khác theo quy định của Bộ luật này;

b) Tham gia phiên tòa;

c) Được thông báo, giải thích về quyền và nghĩa vụ quy định tại Điều này;

d) Đề nghị giám định, định giá tài sản; đề nghị thay đổi người có thẩm quyền tiến hành tố tụng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật; đề nghị triệu tập người làm chứng, bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án, người giám định, người định giá tài sản, người tham gia tố tụng khác và người có thẩm quyền tiến hành tố tụng tham gia phiên tòa;

đ) Đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu;

e) Trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật liên quan và yêu cầu người có thẩm quyền tiến hành tố tụng kiểm tra, đánh giá;

g) Tự bào chữa, nhờ người bào chữa;

h) Trình bày lời khai, trình bày ý kiến, không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội;

i) Đề nghị chủ tọa phiên tòa hỏi hoặc tự mình hỏi người tham gia phiên tòa nếu được chủ tọa đồng ý; tranh luận tại phiên tòa;

k) Nói lời sau cùng trước khi nghị án;

l) Xem biên bản phiên tòa, yêu cầu ghi những sửa đổi, bổ sung vào biên bản phiên tòa;

m) Kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án;

n) Khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng;

o) Các quyền khác theo quy định của pháp luật.

Theo quy định tại Khoản 2 Điều 61 BLTTHS 2015, bị cáo được pháp luật trao cho một hệ thống quyền rộng rãi nhằm bảo đảm tính công bằng, khách quan trong quá trình xét xử. Trước hết, bị cáo có quyền được nhận các quyết định tố tụng quan trọng của Tòa án như quyết định đưa vụ án ra xét xử, quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, biện pháp cưỡng chế, quyết định đình chỉ vụ án, bản án hoặc các quyết định khác có liên quan. Quyền này giúp bị cáo nắm rõ tình trạng pháp lý của mình và đảm bảo quyền được biết – một nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự
Bên cạnh đó, bị cáo có quyền tham gia phiên tòa – giai đoạn trọng tâm của quá trình xét xử hình sự. Việc trực tiếp tham gia giúp bị cáo được nghe cáo buộc, trình bày lời khai, đối chất và thể hiện quan điểm của mình trước Hội đồng xét xử, qua đó bảo đảm quyền tranh tụng và bình đẳng giữa các bên. Đồng thời, bị cáo phải được cơ quan tiến hành tố tụng thông báo, giải thích rõ về các quyền và nghĩa vụ của mình để tránh tình trạng bị hạn chế quyền do không hiểu biết pháp luật.
Trong quá trình xét xử, bị cáo được quyền đề nghị cơ quan có thẩm quyền thực hiện các hoạt động tố tụng như giám định, định giá tài sản, thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người phiên dịch, hoặc đề nghị triệu tập người làm chứng, bị hại, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan đến vụ án. Đây là những quyền quan trọng, giúp bị cáo tham gia tích cực vào việc làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án. Ngoài ra, bị cáo còn được đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật và yêu cầu; đồng thời có thể trình bày ý kiến về các chứng cứ, tài liệu liên quan, cũng như yêu cầu người có thẩm quyền kiểm tra, đánh giá các chứng cứ đó.
Một trong những quyền mang ý nghĩa đặc biệt là quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa. Quyền này giúp bị cáo có điều kiện bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình một cách đầy đủ, thông qua việc trực tiếp trình bày hoặc thông qua luật sư, người bào chữa khác. Đặc biệt, pháp luật còn ghi nhận quyền không buộc bị cáo phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội. Quy định này thể hiện tinh thần nhân đạo, tôn trọng quyền con người và bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội – một nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự hiện đại.
Thêm vào đó, bị cáo có quyền chủ động tham gia vào quá trình tranh tụng bằng cách đề nghị chủ tọa phiên tòa hỏi hoặc tự mình hỏi người tham gia phiên tòa nếu được chấp thuận; có quyền tranh luận, trình bày quan điểm, và nói lời sau cùng trước khi Tòa án nghị án. Sau phiên tòa, bị cáo có thể xem biên bản, yêu cầu ghi nhận các sửa đổi, bổ sung để đảm bảo tính chính xác của hồ sơ tố tụng.
Sau khi bản án hoặc quyết định được ban hành, bị cáo có quyền kháng cáo để yêu cầu Tòa án cấp trên xem xét lại nếu cho rằng bản án chưa khách quan, chưa đúng pháp luật. Ngoài ra, bị cáo còn có quyền khiếu nại các quyết định hoặc hành vi tố tụng của cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng nếu những hành vi đó xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Bên cạnh các quyền cụ thể đã nêu, pháp luật còn mở rộng phạm vi bảo vệ thông qua quy định “các quyền khác theo quy định của pháp luật”, nhằm đảm bảo sự bao quát, linh hoạt trong trường hợp pháp luật được sửa đổi, bổ sung.
Tóm lại, các quyền của bị cáo theo Khoản 2 Điều 61 BLTTHS 2015 được quy định đầy đủ, cụ thể và mang tính tiến bộ. Những quyền này không chỉ bảo đảm cho bị cáo được tham gia tích cực vào quá trình tố tụng mà còn thể hiện rõ nguyên tắc dân chủ, nhân đạo và thượng tôn pháp luật trong hoạt động tư pháp hình sự ở Việt Nam.
 

3. Nghĩa vụ của bị cáo

Nghĩa vụ của bị cáo được quy định tại Khoản 3 Điều 61 BLTTHS 2015, thể hiện trách nhiệm pháp lý song song với các quyền mà pháp luật trao cho họ trong quá trình tố tụng. Nếu quyền của bị cáo nhằm bảo đảm tính công bằng, khách quan trong việc xét xử, thì nghĩa vụ lại hướng đến việc duy trì trật tự, tính nghiêm minh và sự liên tục của hoạt động tố tụng hình sự.
Trước hết, bị cáo có nghĩa vụ có mặt theo giấy triệu tập của Tòa án. Đây là nghĩa vụ cơ bản và quan trọng nhất, nhằm bảo đảm cho phiên tòa được tiến hành đúng trình tự pháp luật, không bị gián đoạn, đồng thời tạo điều kiện để bị cáo trực tiếp tham gia tranh tụng, trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ và thực hiện quyền bào chữa của mình. Việc có mặt của bị cáo tại phiên tòa không chỉ là quyền lợi mà còn là trách nhiệm pháp lý bắt buộc, góp phần bảo đảm quá trình xét xử diễn ra công khai, minh bạch và đúng người, đúng tội
Bên cạnh đó, bị cáo có nghĩa vụ chấp hành các quyết định và yêu cầu của Tòa án. Nghĩa vụ này bao gồm việc tuân thủ nghiêm các biện pháp ngăn chặn hoặc biện pháp cưỡng chế đã được áp dụng, cũng như thực hiện các yêu cầu hợp pháp khác do Hội đồng xét xử hoặc người tiến hành tố tụng ban hành trong suốt quá trình giải quyết vụ án. Việc chấp hành đúng các quyết định này thể hiện thái độ tôn trọng pháp luật của bị cáo và góp phần duy trì tính nghiêm minh của hoạt động tư pháp.
Trong trường hợp bị cáo không thực hiện nghĩa vụ có mặt, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định Tòa án có quyền áp dụng các biện pháp cưỡng chế cần thiết. Cụ thể, nếu bị cáo vắng mặt khi có giấy triệu tập mà không vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, Tòa án có thể ra quyết định áp giải bị cáo đến phiên tòa. Đây là biện pháp nhằm bảo đảm tính bắt buộc của quy trình tố tụng, tránh tình trạng kéo dài thời gian xét xử hoặc gây cản trở cho hoạt động của cơ quan tiến hành tố tụng.
Như vậy, nghĩa vụ của bị cáo không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn thể hiện sự phối hợp, tôn trọng của cá nhân hoặc pháp nhân bị xét xử đối với hoạt động của Tòa án. Việc tuân thủ nghiêm các nghĩa vụ này góp phần bảo đảm cho phiên tòa được tiến hành liên tục, đúng pháp luật, đồng thời khẳng định nguyên tắc thượng tôn pháp luật trong quá trình xét xử hình sự.
 

4. Sự giống nhau giữa bị can và bị cáo

Bị can và bị cáo đều là các đối tượng được quy định tại điều 60 và điều 61 BLTTHS 2015. Trong trường hợp đối tượng là pháp nhân, các quyền và nghĩa vụ của bị can, bị cáo được thực hiện thông qua người đại diện theo pháp luật của pháp nhân đó. Quy định này bảo đảm mọi chủ thể tham gia tố tụng, dù là cá nhân hay pháp nhân, đều được đối xử bình đẳng trước pháp luật và có khả năng thực hiện đầy đủ quyền, nghĩa vụ của mình trong quá trình tố tụng.
Bên cạnh sự khác biệt về giai đoạn tố tụng (bị can ở giai đoạn điều tra, bị cáo ở giai đoạn xét xử), hai địa vị pháp lý này vẫn có nhiều điểm tương đồng về quyền và nghĩa vụ. Cụ thể, cả bị can và bị cáo đều có quyền được thông báo, giải thích đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của mình; có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật và các yêu cầu liên quan; có quyền tự bào chữa hoặc nhờ người bào chữa để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Họ được phép trình bày ý kiến về chứng cứ, tài liệu, đồ vật có liên quan và yêu cầu người có thẩm quyền tiến hành tố tụng kiểm tra, đánh giá. Đồng thời, họ có quyền trình bày lời khai, ý kiến và đặc biệt không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội – thể hiện nguyên tắc bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự
Ngoài ra, cả bị can và bị cáo đều có quyền đề nghị giám định, định giá tài sản; đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng, người giám định, người định giá tài sản, người phiên dịch, người dịch thuật khi có căn cứ cho rằng những người này không khách quan; và có quyền khiếu nại đối với các quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan hoặc người có thẩm quyền tiến hành tố tụng.
Đặc biệt, trong trường hợp có giấy triệu tập của cơ quan hoặc người có thẩm quyền (đối với bị can là cơ quan điều tra, Viện kiểm sát; đối với bị cáo là Tòa án), họ có nghĩa vụ phải có mặt theo quy định. Nếu vắng mặt mà không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan thì có thể bị áp giải. Trường hợp bỏ trốn, cơ quan tiến hành tố tụng có quyền ra quyết định truy nã để bảo đảm việc xử lý vụ án được tiến hành đúng pháp luật và kịp thời.
Những quy định này thể hiện sự thống nhất trong việc bảo đảm quyền con người song song với yêu cầu nghiêm minh của pháp luật, đồng thời góp phần duy trì trật tự, kỷ luật trong hoạt động tố tụng hình sự.
 

5. Sự khác nhau giữa bị can và bị cáo

Tiêu chí Bị can (Điều 60 Bộ luật tố tụng hình sự 2015) Bị cáo (Điều 61 Bộ luật tố tụng hình sự 2015)
Giai đoạn tố tụng  Điều tra và truy tố Xét xử (Sơ thẩm, phúc thẩm)
Căn cứ xác định  Quyết định khởi tố bị can Quyết định đưa vụ án ra xét xử của Tòa án
Cơ quan chủ trì  Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát Tòa án
Phạm vi chủ thể Cá nhân hoặc pháp nhân Cá nhân hoặc Pháp nhân
Cơ quan triệu tập Người có thẩm quyền tiến hành tố tụng (Điều tra, Viện kiểm sát, Cơ quan được giao nhiệm vụ điều tra, Tòa án) Tòa án
Quyền xem tài liẹu Đọc, ghi chép bản sao tài liệu liên quan đến bào chữa kể từ khi kết thúc điều tra Quyền xem Biên bản phiên tòa
Quyền đặc thù tại Tòa Không có Đề nghị chủ tọa phiên tòa hỏi hoặc tự mình hỏi người tham gia phiên tòa
Nghĩa vụ chấp hành  Chấp hành quyết định, yêu cầu của người có thẩm quyền tiến hành tố tụng Chấp hành quyết định, yêu cầu của Tòa án 
Xử lý vắng mặt Bị áp giải nếu vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan; nếu bỏ trốn thì bị truy nã

Bị áp giải nếu vắng mặt không vì lý do bất khả kháng hoặc không do trở ngại khách quan

 

 

6. Vấn đề tố tụng quốc tế đối với bị cáo là người nước ngoài 

Vấn đề tố tụng quốc tế đối với Bị cáo là người nước ngoài đặt ra nhiều khía cạnh pháp lý quan trọng trong quá trình áp dụng pháp luật hình sự Việt Nam. Theo nguyên tắc lãnh thổ được quy định tại Điều 5 BLTTHS 2015, mọi hành vi phạm tội xảy ra trên lãnh thổ Việt Nam, dù do công dân Việt Nam hay người nước ngoài thực hiện, đều phải chịu trách nhiệm hình sự theo pháp luật Việt Nam. Quy định này thể hiện chủ quyền quốc gia và bảo đảm sự bình đẳng trước pháp luật của mọi cá nhân trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam.
Về tư cách tham gia tố tụng, người nước ngoài có thể bị khởi tố, truy tố và xét xử với tư cách là Bị can hoặc Bị cáo nếu có đủ căn cứ xác định họ đã thực hiện hành vi có dấu hiệu tội phạm. Họ đồng thời được bảo đảm các quyền tố tụng cơ bản như quyền bào chữa, quyền được thông báo về hành vi bị buộc tội, quyền sử dụng ngôn ngữ của mình và quyền được hỗ trợ phiên dịch nếu không biết tiếng Việt, theo quy định tại Điều 60 và Điều 61 BLTTHS 2015. Điều này thể hiện sự tôn trọng quyền con người và tuân thủ các cam kết quốc tế của Việt Nam trong lĩnh vực tư pháp hình sự.
Tuy nhiên, trong thực tiễn áp dụng, việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn như tạm giam đối với người nước ngoài thường được cơ quan tiến hành tố tụng xem xét thận trọng hơn. Lý do là những vụ việc này có thể ảnh hưởng đến quan hệ ngoại giao giữa Việt Nam và quốc gia có công dân bị buộc tội. Việc gia hạn tạm giam hoặc áp dụng biện pháp thay thế như bảo lãnh, cấm đi khỏi nơi cư trú thường được cân nhắc kỹ lưỡng, có sự phối hợp với cơ quan ngoại giao và tuân thủ các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
Như vậy, hệ thống tố tụng hình sự Việt Nam đã xây dựng cơ chế tương đối đầy đủ và công bằng trong việc xử lý người nước ngoài phạm tội. Sự kết hợp giữa nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật và sự linh hoạt trong quan hệ quốc tế giúp đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật đồng thời duy trì thiện chí hợp tác giữa các quốc gia.

Kết luận 

Bị cáo giữ vị trí trung tâm trong giai đoạn xét xử, được pháp luật bảo đảm đầy đủ quyền con người và quyền bào chữa. Việc tuân thủ đúng quy định về bị cáo góp phần bảo đảm tính công bằng, minh bạch và hạn chế oan sai trong tố tụng hình sự. Qua đó, pháp luật Việt Nam thể hiện rõ tinh thần nhân đạo và thượng tôn pháp luật trong hoạt động tư pháp.
Trường hợp Quý khách hàng còn bất cứ vướng mắc gì thêm về nội dung đã nêu trên Quý khách hàng vui lòng liên hệ với bộ phận Luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài gọi số: 19006162 để được hỗ trợ trực tiếp. Rất mong nhận được sự hợp tác từ Quý khách hàng. Trân trọng!