Việc bắt tạm giam sau khi tuyên án đặt ra yêu cầu phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa quyền tự do cá nhân của bị cáo và mục tiêu bảo đảm sự nghiêm minh của pháp luật, trật tự trong xét xử, cũng như hiệu quả thi hành bản án. Quy định này vừa thể hiện tính nghiêm minh trong thực thi pháp luật, vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bị cáo, đồng thời đảm bảo rằng bản án được thi hành một cách hiệu quả, tránh thất thoát công lý. Việc nghiên cứu và phân tích quy định về bắt tạm giam sau khi tuyên án không chỉ mang giá trị lý luận mà còn có ý nghĩa thực tiễn, giúp các cơ quan tố tụng áp dụng đúng pháp luật, nâng cao chất lượng xét xử và củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam.

1. Căn cứ pháp lý về việc tạm giam bị cáo sau khi tuyên án sơ thẩm

Việc Tòa án ra quyết định bắt tạm giam bị cáo ngay sau khi tuyên án sơ thẩm, mặc dù bản án chưa có hiệu lực pháp luật, là một hành vi tố tụng cưỡng chế hợp pháp và cần thiết nhằm đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật. Quyết định này thường gây ra sự lo lắng và vướng mắc cho bị cáo và thân nhân, khi họ đặt câu hỏi về tính hợp pháp của việc hạn chế quyền tự do trong khi bản án vẫn còn thời gian để kháng cáo. Tuy nhiên, hành vi tạm giam ngay sau tuyên án có căn cứ pháp lý rõ ràng theo quy định tại Điều 328 và Điều 329 của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2021 và 2025 (BLTTHS). 

Tố tụng hình sự là những trình tự, thủ tục của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền xem xét, đánh giá một hành vi cụ thể có phải là tội phạm được quy định trong bộ luật hình sự hay không, người thực hiện hành vi có phải chịu trách nhiệm hình sự không và một số vấn đề liên quan đến thi hành án hình sự. Trong đó, việc Hội đồng xét xử tiến hành các thủ tục xét xử tại phiên tòa là một phần của quá trình tố tụng. Người bị đưa ra xét xử là bị cáo, bị cơ quan tiến hành tố tụng là Tòa án có Quyết định đưa ra xét xử theo quy định tại bộ luật Tố tụng hình sự. Bị cáo không có tội cho đến khi được chứng minh theo trình tự, thủ tục do Bộ luật tố tụng hình sự quy định và có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Do đó, dù bị cáo bị tuyên là có tội tại phiên tòa sơ thẩm và bị bắt tạm giam nhưng vẫn chưa bị coi là có tội và phải chấp hành bản án do bị cáo có quyền kháng cáo, Tòa án, Viện kiểm sát có quyền kháng nghị theo quy định pháp luật.

Tuy nhiên, để đảm bảo cho hoạt động tố tụng, bảo vệ an toàn cho xã hội và những người liên quan trong vụ án, bị cáo có thể bị Hội đồng xét xử áp dụng biện pháp ngăn chặn, sau khi tuyên án bắt tạm giam bị cáo trong các trường hợp quy định tại Điều 329 BLTTHS. Việc áp dụng các điều khoản này là xác định đối tượng vừa bị tuyên án tù giam cần được kiểm soát chặt chẽ để ngăn ngừa rủi ro tố tụng, chủ yếu là đảm bảo bị cáo không bỏ trốn và sẵn sàng cho việc thi hành án nếu bản án có hiệu lực. Việc phân tích rõ ràng hai điều luật này giúp người đọc hiểu được bị cáo thuộc trường hợp bắt buộc tạm giam nào theo luật định. 

1.1. Nội dung và thời hạn tạm giam bị cáo sau khi tuyên án

Điều 329 BLTTHS 2015 quy định các trường hợp Tòa án được quyền ra quyết định tạm giam bị cáo sau khi tuyên án sơ thẩm, bao gồm việc tiếp tục áp dụng biện pháp ngăn chặn đối với người đang bị giam giữ và quyền bắt tạm giam mới đối với người đang tại ngoại.

Nội dung cụ thể của Điều 329 BLTTHS 2015 về việc bắt tạm giam bị cáo sau khi tuyên án như sau:

Tiếp tục tạm giam người đang bị giam giữ (Khoản 1): Trường hợp bị cáo đang bị tạm giam mà bị xử phạt tù nhưng xét thấy cần tiếp tục tạm giam để bảo đảm thi hành án thì Hội đồng xét xử (HĐXX) ra quyết định tạm giam bị cáo, trừ trường hợp được quy định tại khoản 4 và khoản 5 Điều 328 của Bộ luật này (về miễn chấp hành hình phạt hoặc án treo).

Bắt tạm giam người đang tại ngoại (Khoản 2): Trường hợp bị cáo không bị tạm giam nhưng bị xử phạt tù, họ chỉ bị bắt tạm giam để chấp hành hình phạt khi bản án đã có hiệu lực pháp luật. Tuy nhiên, HĐXX có thể ra quyết định bắt tạm giam bị cáo ngay tại phiên tòa nếu có căn cứ cho thấy bị cáo có thể trốn hoặc tiếp tục phạm tội. Điều này cho thấy cho phép Hội đồng xét xử chủ động áp dụng biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất (tạm giam) đối với người đang tại ngoại nếu có sự gia tăng đột biến về rủi ro tố tụng sau khi bị cáo nhận bản án tù giam.

Tạm giam người bị tử hình (Khoản 4): Trường hợp bị cáo bị xử phạt tử hình, HĐXX quyết định trong bản án việc tiếp tục tạm giam bị cáo để bảo đảm thi hành án.

Thời hạn tạm giam (Khoản 3): Thời hạn tạm giam bị cáo quy định tại khoản 1 và khoản 2 Điều này là 45 ngày kể từ ngày tuyên án.

Nếu bị cáo đang bị tạm giam mà bị xử phạt tù mà sau khi trừ đi thời gian tạm giam, thời hạn hình phạt tù còn lại từ 45 (bốn mươi lăm) ngày trở lên, thì quyết định tạm giam của Hội đồng xét xử ghi thời hạn tạm giam là 45 (bốn mươi lăm) ngày, kể từ ngày tuyên án. Nếu thời hạn hình phạt tù còn lại dưới 45 (bốn mươi lăm) ngày, thì quyết định tạm giam ghi thời hạn tạm giam bằng thời hạn hình phạt tù còn lại, kể từ ngày tuyên án và cần ghi thêm: “hết thời hạn tạm giam này, Trại tạm giam có trách nhiệm trả tự do ngay cho bị cáo, nếu họ không bị giam, giữ về hành vi phạm pháp luật khác”. 

Đối với bị cáo bị phạt tử hình thì Hội đồng xét xử quyết định trong bản án việc tiếp tục tạm giam bị cáo để bảo đảm thi hành án. Trong trường hợp này, thời hạn tạm giam là vô thời hạn. Đây là quy định mới bổ sung cho khiếm khuyết của Bộ luật cũ khi không quy định biện pháp tạm giam đối với bị cáo bị tuyên phạt tử hình.

1.2. Các trường hợp Tòa án được quyền bắt tạm giam ngay sau tuyên án

Việc Tòa án ra quyết định bắt tạm giam người đang tại ngoại ngay sau tuyên án phải được căn cứ theo quy định về rủi ro tại Khoản 2 Điều 329 BLTTHS 2015 (có thể trốn hoặc tiếp tục phạm tội) và các căn cứ đặc biệt khác theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự. Quyết định này được đưa ra dựa trên nhận định của Tòa án về sự gia tăng đáng kể động lực bỏ trốn hoặc tái phạm sau khi bị cáo đã biết mức hình phạt thực tế.

Khái niệm "có căn cứ" (tại Khoản 2 Điều 329 BLTTHS 2015) là một khái niệm mở, đòi hỏi Tòa án phải đưa ra những bằng chứng vật chất hoặc tố tụng cụ thể chứng minh nguy cơ này. Việc áp dụng tạm giam trong trường hợp này nhằm ngăn chặn các hành vi cản trở tố tụng có khả năng xảy ra.

2. Thủ tục và Thẩm quyền quyết định tạm giam sau xét xử sơ thẩm

Quyết định tạm giam bị cáo ngay sau khi tuyên án sơ thẩm được ban hành bởi Hội đồng xét xử hoặc Thẩm phán chủ tọa phiên tòa (tùy thuộc vào loại thủ tục tố tụng) và có thời hạn cụ thể theo quy định của BLTTHS 2015 (45 ngày kể từ ngày tuyên án theo Khoản 3 Điều 329). Việc nắm rõ quy trình và thẩm quyền là rất quan trọng đối với các bên liên quan, đặc biệt là trong việc kiểm tra tính hợp lệ của Quyết định tạm giam.

Trong thủ tục xét xử thông thường, thẩm quyền ra quyết định tạm giam sau tuyên án thuộc về Hội đồng xét xử (HĐXX) sơ thẩm theo Điều 329 BLTTHS 2015. Quyết định này được ra ngay tại phiên tòa, sau khi tuyên án. Thời hạn tạm giam sẽ kéo dài cho đến khi bản án có hiệu lực pháp luật, nhưng không quá 45 ngày kể từ ngày tuyên án. Trên thực tế, thời hạn này cần được tính toán để đảm bảo sự có mặt của bị cáo trong suốt giai đoạn chuẩn bị xét xử phúc thẩm (ví dụ: tối đa 45 ngày kể từ ngày thụ lý hồ sơ phúc thẩm tại cấp phúc thẩm). Nếu thời hạn tạm giam ban đầu đã hết, Chánh án Tòa án cấp trên có thẩm quyền sẽ là người ra lệnh gia hạn tạm giam.

Một trong những vướng mắc pháp lý lớn nhất phát sinh trong thực tiễn là việc xác định thẩm quyền ra quyết định tạm giam sau phiên tòa sơ thẩm đối với vụ án được xét xử theo thủ tục rút gọn (Điều 463 BLTTHS). Do BLTTHS 2015 chưa quy định cụ thể vấn đề này, việc áp dụng trong thực tiễn vẫn chưa thống nhất. Vấn đề này có thể trở thành cơ sở pháp lý trực tiếp để bị cáo khiếu nại quyết định tạm giam.

Hiện nay tồn tại hai quan điểm trái chiều về thẩm quyền này:

Quan điểm thứ nhất: Thẩm phán chủ tọa có thẩm quyền, Quan điểm này cho rằng Thẩm phán chủ tọa phiên toà xét xử theo thủ tục rút gọn có thẩm quyền ra quyết định tạm giam. Cơ sở lý luận là theo Điều 463 BLTTHS, phiên tòa xét xử sơ thẩm theo thủ tục rút gọn do một Thẩm phán tiến hành và theo Điều 329 BLTTHS thì Hội đồng xét xử ra quyết định tạm giam để đảm bảo thi hành án; do đó, trong trường hợp thủ tục rút gọn, Thẩm phán duy nhất tiến hành xét xử được coi là thực hiện thẩm quyền của Hội đồng xét xử để ra quyết định tạm giam.

Quan điểm thứ hai: Chánh án hoặc Phó Chánh án có thẩm quyền, Quan điểm này nhận được sự đồng tình của nhiều chuyên gia pháp lý. Quan điểm này căn cứ trên các lập luận chặt chẽ hơn về thẩm quyền áp dụng biện pháp ngăn chặn tối đa:

  • Giới hạn thẩm quyền áp dụng tạm giam (Điều 278): Khoản 1 Điều 459 BLTTHS về tạm giữ, tạm giam theo thủ tục rút gọn quy định căn cứ, thẩm quyền và thủ tục tạm giữ, tạm giam phải thực hiện theo quy định chung của Bộ luật. Theo Điều 278 BLTTHS, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa chỉ quyết định việc áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp ngăn chặn, trừ việc áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp tạm giam, biện pháp này do Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án quyết định.
  • Thiếu tư cách Hội đồng xét xử: Theo Điều 254 BLTTHS, Hội đồng xét xử sơ thẩm thông thường phải có ít nhất ba người (một Thẩm phán và hai Hội thẩm). Phiên tòa xét xử theo thủ tục rút gọn chỉ do một Thẩm phán tiến hành, do đó không thể được xem là Hội đồng xét xử theo quy định tại Điều 329. Hơn nữa, vụ án rút gọn không tiến hành nghị án, trong khi quyết định tạm giam theo biểu mẫu phải căn cứ vào biên bản nghị án.

Để đảm bảo tính hợp pháp và tuân thủ nguyên tắc hạn chế quyền tự do cá nhân, thẩm quyền quyết định tạm giam trong thủ tục rút gọn nên được quy về Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án. Nếu một bị cáo theo thủ tục rút gọn bị tạm giam bởi quyết định của Thẩm phán (thay vì Chánh án/Phó Chánh án), quyết định đó có thể bị lập luận là trái thẩm quyền.

3. Quyền và nghĩa vụ của bị cáo/thân nhân khi bị tạm giam sau tuyên án

Mặc dù bị cáo bị tạm giam ngay sau khi tuyên án sơ thẩm, điều này không tước bỏ các quyền cơ bản của họ trong giai đoạn tố tụng tiếp theo. Bị cáo và thân nhân vẫn có đầy đủ quyền kháng cáo, quyền khiếu nại quyết định tạm giam, và quyền tố cáo hành vi vi phạm tại nơi giam giữ. Việc hiểu rõ các quyền và cơ chế thực hiện chúng là cần thiết để bảo vệ lợi ích hợp pháp của bị cáo.

3.1. Quyền Kháng cáo  

Bị cáo bị tạm giam sau khi tuyên án sơ thẩm vẫn có đầy đủ quyền kháng cáo bản án sơ thẩm trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Việc bị giam giữ không ảnh hưởng đến quyền này.

Một quy định pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm quyền này là nghĩa vụ tố tụng đặc biệt của cơ quan quản lý tạm giam. Theo Điều 332 BLTTHS 2015, trong trường hợp bị cáo đang bị tạm giam, giám thị trại tạm giam hoặc trưởng nhà tạm giữ phải có trách nhiệm bảo đảm cho bị cáo thực hiện quyền kháng cáo, nhận đơn kháng cáo và chuyển đơn cho Tòa án cấp sơ thẩm đã ra bản án, quyết định bị kháng cáo.

Thủ tục kháng cáo yêu cầu đơn kháng cáo phải có các nội dung chính như ngày tháng, họ tên, địa chỉ người kháng cáo, lý do và yêu cầu kháng cáo, và chữ ký hoặc điểm chỉ của người kháng cáo. Đơn kháng cáo có thể được gửi kèm theo chứng cứ, tài liệu bổ sung (nếu có) để chứng minh tính có căn cứ của kháng cáo.

3.2. Quyền khiếu nại quyết định tạm giam và tố cáo hành vi vi phạm

Bị cáo và thân nhân cũng có cơ chế pháp lý để kiểm soát tính hợp pháp của quyết định tạm giam và các hành vi cưỡng chế đi kèm.

Khiếu nại quyết định tạm giam: Theo Điều 470 BLTTHS 2015, người khiếu nại có thể đề nghị cơ quan có thẩm quyền xem xét lại quyết định tố tụng khi có căn cứ cho rằng quyết định đó là trái pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Quyền này cho phép bị cáo (hoặc người đại diện hợp pháp) khiếu nại Quyết định tạm giam nếu việc áp dụng bị cho là trái thẩm quyền hoặc thiếu căn cứ pháp lý rõ ràng (ví dụ: không đáp ứng các điều kiện tại Khoản 2 Điều 329).

Tố cáo hành vi vi phạm tại nơi giam giữ: Ngoài việc khiếu nại quyết định do Tòa án ban hành, người bị tạm giam còn có quyền tố cáo theo Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015. Quyền tố cáo hướng tới hành vi vi phạm pháp luật của bất kỳ người có thẩm quyền nào trong quản lý, thi hành tạm giữ, tạm giam, gây thiệt hại hoặc đe dọa gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của bị cáo. Ví dụ, tố cáo hành vi cố tình cản trở việc nộp đơn kháng cáo hoặc vi phạm các quy định về chế độ giam giữ. Cơ quan, người có thẩm quyền trong quản lý, thi hành tạm giữ, tạm giam phải chuyển tố cáo cho Viện kiểm sát cùng cấp trong thời hạn 24 giờ kể từ khi nhận được.

Đối với thân nhân bị cáo, khuyến nghị hành động là cần liên hệ Luật sư để thực hiện chiến lược tố tụng toàn diện. Luật sư sẽ giúp soạn thảo đơn kháng cáo/khiếu nại, đảm bảo gửi đúng cơ quan và trong thời hạn luật định (15 ngày đối với kháng cáo bản án), đồng thời giám sát việc thực hiện quyền lợi của bị cáo tại trại giam, đặc biệt là quyền gặp gỡ, trao đổi hồ sơ và chuẩn bị cho giai đoạn phúc thẩm.

4. Các vấn đề pháp lý liên quan

Để có cái nhìn toàn diện về biện pháp cưỡng chế sau xét xử sơ thẩm, cần phải phân biệt rõ tạm giam sau tuyên án với thi hành án phạt tù, cũng như xem xét cơ sở tạm giam ở giai đoạn phúc thẩm.

4.1. Phân biệt tạm giam sau tuyên án và thi hành án phạt tù

Tạm giam sau tuyên án sơ thẩm là một biện pháp ngăn chặn thuộc giai đoạn tố tụng, khác biệt cơ bản so với Thi hành án phạt tù.

Sự khác biệt nằm ở trạng thái pháp lý của bản án. Khi tạm giam sau tuyên án sơ thẩm, bản án chưa có hiệu lực pháp luật vì vẫn còn thời hạn kháng cáo, kháng nghị. Mục đích của biện pháp tạm giam lúc này là để đảm bảo sự có mặt của bị cáo trong trường hợp xét xử phúc thẩm diễn ra hoặc đảm bảo việc thi hành án sẽ diễn ra khi bản án có hiệu lực. Biện pháp này không phải là sự khởi đầu của việc chấp hành hình phạt.

Ngược lại, Thi hành án phạt tù chỉ bắt đầu khi bản án hoặc phần bản án có hiệu lực pháp luật. Lúc này, mục đích đã chuyển từ "ngăn chặn" sang "thực hiện hình phạt" theo quy định của Luật Thi hành án hình sự. Tạm giam sau tuyên án chỉ là giai đoạn chuyển tiếp, đảm bảo đối tượng không mất khả năng kiểm soát tố tụng trước khi bản án chính thức có hiệu lực và chuyển sang giai đoạn thi hành án.

4.2. Cơ sở tạm giam tại giai đoạn xét xử phúc thẩm

Quyền áp dụng biện pháp tạm giam là một công cụ xuyên suốt mọi giai đoạn tố tụng nhằm đảm bảo hiệu quả tư pháp. Tòa án cấp phúc thẩm cũng có thẩm quyền áp dụng biện pháp tạm giam ngay tại phiên tòa phúc thẩm theo Điều 355 BLTTHS 2015.

Quy định này bao gồm các trường hợp sau:

  • Tiếp tục tạm giam để hoàn thành xét xử: Nếu bị cáo đang bị tạm giam và xét thấy cần tiếp tục giam giữ để hoàn thành việc xét xử phúc thẩm, Hội đồng xét xử phúc thẩm ra quyết định tạm giam cho đến khi kết thúc phiên tòa.
  • Đảm bảo Thi hành án: Nếu bị cáo đang bị tạm giam, bị xử phạt tù (và không thuộc các trường hợp cho hưởng án treo hoặc miễn chấp hành hình phạt), mà đến ngày kết thúc phiên tòa phúc thẩm thời hạn tạm giam đã hết, HĐXX phúc thẩm ra quyết định tạm giam bị cáo để bảo đảm việc thi hành án, trừ trường hợp quy định tại khoản 4 và khoản 5 Điều 328 BLTTHS 2015.

Quyền bắt tạm giam tại phiên tòa phúc thẩm củng cố nguyên tắc rằng biện pháp ngăn chặn luôn cần được đánh giá lại về tính cần thiết. Nếu Tòa sơ thẩm chưa kịp áp dụng, hoặc nếu thời hạn tạm giam đã hết trong quá trình chuẩn bị xét xử phúc thẩm, Tòa án phúc thẩm phải duy trì biện pháp cưỡng chế để đảm bảo bị cáo đi chấp hành án (trường hợp bị tuyên có tội).

Kết luận 

Việc bắt tạm giam bị cáo ngay sau khi tuyên án sơ thẩm là một biện pháp ngăn chặn tố tụng quan trọng, có cơ sở pháp lý vững chắc tại Điều 329 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 nhằm đảm bảo sự có mặt của bị cáo và việc thi hành án sẽ diễn ra khi bản án có hiệu lực. Hành vi này không phải là sự khởi đầu của việc chấp hành hình phạt, mà là một giai đoạn chuyển tiếp cưỡng chế trong thời hạn 45 ngày kể từ ngày tuyên án. Căn cứ để Tòa án quyết định bắt tạm giam người đang tại ngoại (Khoản 2 Điều 329) là nhận định về nguy cơ bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội sau khi bị cáo đã biết mức hình phạt thực tế. Mặc dù có cơ sở pháp lý, lĩnh vực này vẫn tồn tại vướng mắc về thẩm quyền ra quyết định trong thủ tục rút gọn, dẫn đến khả năng khiếu nại. Do đó, bị cáo và thân nhân cần nắm vững các quyền kháng cáo (trong 15 ngày) và quyền khiếu nại quyết định tạm giam trái luật để đảm bảo lợi ích hợp pháp của mình trong giai đoạn bản án chưa có hiệu lực pháp luật.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!