Khái niệm “thi hành án tử hình” cùng vấn đề cơ quan có thẩm quyền thành lập Hội đồng thi hành án tử hình giữ vai trò hết sức quan trọng. Thi hành án tử hình là giai đoạn cuối cùng của quá trình tố tụng hình sự, thể hiện sự kết thúc trách nhiệm hình sự đối với người bị kết án tử hình sau khi đã được xem xét đầy đủ các quyền, thủ tục pháp lý như kháng cáo, kháng nghị, xin ân giảm… Bên cạnh đó, pháp luật quy định rõ về cơ quan có thẩm quyền ra quyết định thành lập Hội đồng thi hành án tử hình, nhằm bảo đảm hoạt động thi hành án được tổ chức đúng quy định, minh bạch, khách quan và tuyệt đối an toàn.

1. Cơ sở pháp lý về thi hành án tử hình

Lịch sử pháp luật hình sự Việt Nam đã chứng kiến sự chuyển mình mạnh mẽ trong phương thức và quan điểm về thi hành án tử hình. Nếu như trước đây, hình thức xử bắn được áp dụng phổ biến như một biện pháp trừng trị mang tính răn đe công khai mạnh mẽ, thì sự ra đời của Luật Thi hành án hình sự năm 2010 (và sau này là Luật 2019) đã đánh dấu bước ngoặt lịch sử khi chuyển sang hình thức tiêm thuốc độc. Sự thay đổi này không chỉ đơn thuần là vấn đề kỹ thuật mà còn phản ánh sâu sắc tính nhân đạo xã hội chủ nghĩa, nhằm giảm thiểu sự đau đớn về thể xác cho người bị thi hành án và giảm bớt áp lực tâm lý nặng nề cho những cán bộ trực tiếp thực thi nhiệm vụ.

Luật Thi hành án hình sự năm 2019, có hiệu lực từ ngày 01/01/2020, được coi là văn bản xương sống, cụ thể hóa các quy định của Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự, đồng thời thể chế hóa tinh thần của Hiến pháp năm 2013 về bảo vệ quyền con người. Theo đó, quy trình thi hành án tử hình không chỉ là việc tước đoạt tính mạng mà còn phải đảm bảo các quyền còn lại của tử tù, quyền của thân nhân và các chế độ chính sách đối với người thi hành công vụ.

Để hiểu rõ và áp dụng đúng các quy định về thi hành án tử hình, cần phải nắm vững hệ thống các văn bản pháp luật sau:

  • Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017): Quy định về các tội danh áp dụng án tử hình và các trường hợp không thi hành án tử hình.
  • Bộ luật Tố tụng hình sự 2015: Quy định về trình tự thủ tục tố tụng, thời hạn kháng cáo, kháng nghị và thủ tục xin ân giảm án tử hình.
  • Luật Thi hành án hình sự 2019: Văn bản trung tâm quy định về trình tự, thủ tục, thẩm quyền và tổ chức thi hành án.
  • Nghị định số 43/2020/NĐ-CP ngày 08/4/2020: Quy định chi tiết về thi hành án tử hình bằng hình thức tiêm thuốc độc, bao gồm quy trình kỹ thuật, thuốc, trang thiết bị và chế độ chính sách.

2. Bản chất pháp lý về thi hành án tử hình

Căn cứ theo khoản 5 Điều 3 Luật Thi hành án hình sự 2019, thi hành án tử hình được định nghĩa là "việc cơ quan, người có thẩm quyền theo quy định của Luật này tước bỏ tính mạng của người bị kết án tử hình". Định nghĩa này hàm chứa ba yếu tố cấu thành quan trọng:

Chủ thể thực hiện phải là cơ quan và người có thẩm quyền được luật định (Hội đồng thi hành án, Đội thi hành án). Mọi hành vi tước đoạt tính mạng người bị kết án mà không do các chủ thể này thực hiện theo đúng trình tự đều bị coi là hành vi giết người trái pháp luật.

Đối tượng tác động là người đã bị kết án tử hình bằng một bản án đã có hiệu lực pháp luật và đã trải qua tất cả các thủ tục xét lại (giám đốc thẩm, tái thẩm) và thủ tục xin ân giảm. Hành vi khách quan là việc tước bỏ tính mạng. Trong bối cảnh pháp luật hiện hành, hành vi này được thực hiện độc quyền thông qua phương thức tiêm thuốc độc

Luật Thi hành án hình sự 2019 không chỉ quy định về hành vi thi hành án mà còn bao quát toàn bộ các vấn đề liên quan đến nguyên tắc, trình tự, thủ tục, tổ chức, nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan có thẩm quyền; quyền và nghĩa vụ của người chấp hành án; và trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức liên quan. Đặc biệt, Điều 1 của Luật đã khẳng định phạm vi điều chỉnh bao gồm cả việc thi hành hình phạt tử hình, tạo nên cơ sở pháp lý thống nhất cho việc áp dụng biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất này.

3. Thẩm quyền ra Quyết định thi hành án và thành lập hội đồng thi hành án tử hình

Đây là nội dung trọng tâm giải đáp cho vấn đề pháp lý về chủ thể có quyền quyết định sự sống chết của một con người trên phương diện tố tụng. Việc xác định sai thẩm quyền sẽ dẫn đến vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng và có thể làm vô hiệu hóa quá trình thi hành án.

3.1. Cơ quan có thẩm quyền ra quyết định thi hành án tử hình

Theo quy định tại khoản 1 Điều 77 Luật Thi hành án hình sự 2019, thẩm quyền ra quyết định thi hành án tử hình thuộc về Chánh án Tòa án đã xét xử sơ thẩm.

Mặc dù một vụ án tử hình thường trải qua xét xử phúc thẩm tại Tòa án nhân dân cấp cao, và thậm chí có thể bị xem xét lại theo thủ tục giám đốc thẩm bởi Tòa án nhân dân tối cao, nhưng hồ sơ vụ án sau khi kết thúc các giai đoạn tố tụng đều được chuyển về Tòa án cấp sơ thẩm để lưu trữ và quản lý thi hành án. Tòa án sơ thẩm là nơi nắm giữ hồ sơ gốc và là đầu mối quản lý người bị kết án ngay từ giai đoạn đầu.

Luật quy định thẩm quyền này thuộc về "Chánh án", nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân của người đứng đầu cơ quan xét xử. Quyết định thi hành án tử hình là văn bản pháp lý cuối cùng kích hoạt quy trình tước bỏ tính mạng, do đó đòi hỏi sự thận trọng và trách nhiệm cao nhất.

Quyết định phải đảm bảo các thông tin chi tiết quy định tại Điều 77, bao gồm: ngày tháng năm ra quyết định; họ tên, chức vụ người ra quyết định; bản án được thi hành; và thông tin định danh chính xác của người bị kết án (họ tên, ngày sinh, nơi cư trú).9 Bất kỳ sai sót nào trong các thông tin này đều có thể dẫn đến việc hoãn thi hành án.

Gắn liền với thẩm quyền ra quyết định thi hành án là thẩm quyền tổ chức bộ máy để thực thi quyết định đó. Điều 78 Luật Thi hành án hình sự 2019 quy định rõ: Ngay sau khi có quyết định thi hành án tử hình, Chánh án Tòa án đã ra quyết định thi hành án có trách nhiệm ra quyết định thành lập Hội đồng thi hành án tử hình.

Như vậy, Chánh án Tòa án sơ thẩm đóng vai trò kép: vừa là người ban hành lệnh thi hành án, vừa là người kiến tạo nên cơ quan thực thi lệnh đó (Hội đồng). Điều này đảm bảo tính thống nhất trong chỉ đạo và chịu trách nhiệm.

3.2. Cơ cấu tổ chức và thành phần Hội đồng thi hành án tử hình

Hội đồng thi hành án tử hình là một thiết chế đặc biệt, hoạt động theo nguyên tắc tập thể nhưng có sự phân công trách nhiệm rõ ràng. Thành phần của Hội đồng phản ánh sự phối hợp "kiềng ba chân" của hệ thống tư pháp hình sự: Tòa án - Viện kiểm sát - Công an.

Thành phần Chức danh trong Hội đồng Cơ quan đại diện Vai trò và nhiệm vụ 
Chủ tịch Hội đồng Chánh án hoặc Phó Chánh án Tòa án đã ra quyết định thi hành án

Người có quyền lực cao nhất trong Hội đồng. Quyết định thời điểm bắt đầu, ra lệnh tiêm thuốc, xử lý các tình huống phát sinh (như tạm dừng thi hành), và ký biên bản xác nhận việc thi hành án đã hoàn tất.

Thành viên Đại diện lãnh đạo Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp

Thực hiện chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật. Đảm bảo rằng quy trình thi hành án diễn ra đúng trình tự, thủ tục, không vi phạm quyền của tử tù và các quy định của Nghị định 43/2020/NĐ-CP.

Thành viên Đại diện lãnh đạo Cơ quan thi hành án hình sự (Công an cấp tỉnh/Quân khu)

Chịu trách nhiệm về mặt "hậu cần" và kỹ thuật. Chỉ đạo Đội thi hành án tử hình chuẩn bị thuốc, trang thiết bị, áp giải tử tù, đảm bảo an ninh trật tự khu vực thi hành án và trực tiếp thực hiện việc tiêm thuốc.

Ngoài ra, để hỗ trợ Hội đồng còn có các bộ phận giúp việc thiết yếu:

  • Bác sĩ pháp y: Xác định tĩnh mạch, theo dõi nhịp tim và xác nhận tình trạng tử vong.
  • Người ghi âm, ghi hình, chụp ảnh: Tư liệu hóa quá trình thi hành án để lưu hồ sơ.
  • Phiên dịch: Trong trường hợp tử tù là người nước ngoài.
  • Đại diện UBND cấp xã: Nơi tổ chức thi hành án, tham gia với tư cách chứng kiến.

4. Quy trình tố tụng 

Trước khi Hội đồng thi hành án được thành lập, vụ án phải trải qua một quy trình tố tụng nghiêm ngặt để đảm bảo không có oan sai và người bị kết án đã tận dụng hết các cơ hội pháp lý để bảo toàn mạng sống. Theo Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 và Luật Thi hành án hình sự 2019, bản án tử hình chỉ được thi hành khi hội đủ các điều kiện:

  • Bản án đã có hiệu lực pháp luật.
  • Không có kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao.
  • Đã có quyết định bác đơn xin ân giảm của Chủ tịch nước (trong trường hợp có đơn xin ân giảm).

Thủ tục xin ân giảm là một chế định nhân đạo đặc biệt, cho phép người bị kết án thỉnh cầu nguyên thủ quốc gia tha tội chết.

 Trong vòng 07 ngày kể từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật, người bị kết án có quyền gửi đơn xin ân giảm lên Chủ tịch nước. Quy định này đặt ra một áp lực thời gian rất lớn, đòi hỏi trại tạm giam phải tạo điều kiện tối đa cho tử tù thực hiện quyền này.

Sau khi nhận đơn, Tòa án nhân dân tối cao và Viện kiểm sát nhân dân tối cao phải xem xét hồ sơ và trình ý kiến lên Chủ tịch nước phán quyết.

Vấn đề pháp lý và thực tiễn: Hiện nay, một vướng mắc lớn trong thực tiễn thi hành án là pháp luật chưa quy định thời hạn cụ thể để Chủ tịch nước trả lời đơn xin ân giảm. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều tử tù phải chờ đợi trong thời gian dài, gây áp lực tâm lý nặng nề và quá tải cho các trại tạm giam.

Kiến nghị sửa đổi: Viện kiểm sát nhân dân tối cao đã đề xuất bổ sung quy định thời hạn xem xét đơn xin ân giảm tối đa là 01 năm kể từ ngày nhận được báo cáo, nhằm giải quyết kịp thời các vấn đề cấp bách phát sinh từ thực tiễn. Đây là một đề xuất quan trọng nhằm đảm bảo tính nhân văn và hiệu quả của công tác thi hành án.

Sau khi Chánh án ra quyết định thi hành án tử hình, trong thời hạn 03 ngày làm việc, quyết định này phải được gửi đến các cơ quan liên quan để phối hợp thực hiện:

  • Viện kiểm sát cùng cấp (để kiểm sát).
  • Cơ quan thi hành án hình sự cùng cấp (để thực hiện).
  • Trại tạm giam nơi giam giữ người bị kết án (để chuẩn bị trích xuất).
  • Sở Tư pháp nơi Tòa án có trụ sở (để phối hợp thủ tục hộ tịch sau này).

5. Phương thức thi hành án tủ hình

Nghị định 43/2020/NĐ-CP đã thay thế các văn bản trước đó, hoàn thiện hóa quy trình thi hành án bằng tiêm thuốc độc với những quy định cực kỳ chi tiết về kỹ thuật, thuốc và trang thiết bị. Việc thi hành án tử hình bằng tiêm thuốc độc đòi hỏi cơ sở vật chất hiện đại và chuyên biệt. Trách nhiệm đầu tư xây dựng thuộc về Bộ Công an và Bộ Quốc phòng (đối với các đơn vị quân đội).

Nhà thi hành án: Được xây dựng tại Công an cấp tỉnh hoặc đơn vị quân đội cấp quân khu.

Trang thiết bị bắt buộc (Điều 5 Nghị định 43/2020/NĐ-CP):

  • Giường nằm: Phải có các đai kiên cố để cố định người bị thi hành án, đảm bảo an toàn trong quá trình tiêm, tránh trường hợp tử tù vùng vẫy gây vỡ ven hoặc gián đoạn quy trình.
  • Máy tiêm thuốc tự động: Có nút ấn điều khiển từ xa, cho phép cán bộ thi hành án thực hiện nhiệm vụ mà không cần tiếp xúc trực tiếp tại thời điểm tử vong, giảm bớt tác động tâm lý.
  • Hệ thống theo dõi: Máy kiểm tra nhịp tim, màn hình hiển thị sóng điện tâm đồ để Hội đồng theo dõi trực tiếp tình trạng sinh tồn của tử tù.

Nghị định 43/2020/NĐ-CP quy định một liều thuốc thi hành án bao gồm 03 loại, được tiêm theo một trình tự khoa học nhằm đảm bảo tử vong nhanh chóng và không đau đớn.

Bước Loại thuốc / Hành động Mục đích và tác dụng dược lý
Bước 1 Tiêm thuốc làm mất tri giác

Đưa người bị thi hành án vào trạng thái ngủ sâu, mất ý thức hoàn toàn, giúp họ không cảm nhận được các tác động tiếp theo.

Bước 2 Tiêm thuốc làm liệt hệ vận động

Gây liệt các cơ bắp, bao gồm cơ hô hấp, ngăn chặn các phản xạ co giật.

Bước 3 Tiêm thuốc làm ngừng hoạt động của tim

Tác nhân chính gây tử vong, làm tim ngừng đập vĩnh viễn.

Bước 4 Kiểm tra hoạt động tim Bác sĩ pháp y kiểm tra qua máy điện tâm đồ và khám lâm sàng để xác nhận cái chết.

Một điểm rất đáng chú ý trong Nghị định 43/2020/NĐ-CP là quy định về quy trình xử lý khi thuốc không phát huy tác dụng ngay lập tức. Đây là quy định mang tính kỹ thuật cao nhằm dự phòng rủi ro y khoa.

  • Lần tiêm thứ 1: Sau khi tiêm đủ 3 loại thuốc, Hội đồng chờ 10 phút. Nếu qua máy điện tâm đồ xác định tim chưa ngừng đập, cán bộ kiểm tra phải báo cáo Chủ tịch Hội đồng.
  • Lần tiêm thứ 2: Chủ tịch Hội đồng ra lệnh sử dụng liều thuốc dự phòng lần thứ hai. Tiếp tục chờ 10 phút.
  • Lần tiêm thứ 3: Nếu sau lần 2 vẫn chưa chết, tiếp tục sử dụng liều dự phòng lần thứ ba.

Tình huống đặc biệt: Trường hợp sau khi đã tiêm hết liều thuốc thứ ba mà sau 10 phút người bị thi hành án vẫn chưa chết, Đội trưởng Đội thi hành án phải báo cáo Chủ tịch Hội đồng ra quyết định tạm dừng thi hành án. Vụ việc sẽ được lập biên bản và báo cáo lên cấp có thẩm quyền để giải quyết. Quy định này thể hiện sự thận trọng tuyệt đối, tránh việc "cố tình" thi hành án bằng mọi giá khi có sự cố kỹ thuật hoặc sinh học bất thường, đảm bảo tính nhân đạo.

6. Quyền lợi, nghĩa vụ và chế độ chính sách trong thi hành án

Quy trình thi hành án tử hình không chỉ là sự trừng phạt mà còn bao hàm các chính sách nhân đạo đối với người chết, thân nhân của họ và cả những người thực thi công vụ. Luật Thi hành án hình sự 2019 đã mở rộng quyền của thân nhân người bị kết án, cho phép họ nhận tử thi về mai táng thay vì chỉ được nhận tro cốt như trước đây (trừ trường hợp các tội xâm phạm an ninh quốc gia hoặc nguy cơ mất an ninh trật tự).

Quy trình xin nhận tử thi:

  • Thân nhân hoặc người đại diện hợp pháp phải làm đơn gửi Chánh án Tòa án ra quyết định thi hành án.
  • Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, Chánh án phải thông báo bằng văn bản về việc chấp nhận hay không chấp nhận. Nếu từ chối phải nêu rõ lý do.

Trách nhiệm tài chính và cam kết:

  • Người nhận tử thi phải tự chịu chi phí thuê phương tiện, mai táng và cam kết chấp hành quy định về an ninh trật tự, vệ sinh môi trường.
  • Nếu không có người nhận, Cơ quan thi hành án hình sự sẽ tổ chức mai táng. Nhà nước chi trả chi phí bao gồm: 01 quan tài gỗ, 01 bộ quần áo, 04 mét vải liệm, hương, nến, rượu, cồn vệ sinh. Điều này đảm bảo người bị thi hành án được an nghỉ với những nghi thức tối thiểu của phong tục tập quán.

Do tính chất công việc đặc biệt nguy hiểm, độc hại và chịu áp lực tâm lý cực lớn (liên quan trực tiếp đến việc tước đoạt mạng sống con người), Nghị định 43/2020/NĐ-CP quy định chế độ đãi ngộ rất cao cho lực lượng này:

Đối tượng Mức bồi dưỡng (trên mỗi lần thi hành/01 người) Chế độ nghỉ dưỡng
Đội thi hành án tử hình 03 lần mức lương cơ sở

Nghỉ dưỡng 10 ngày theo quy định của CAND/QĐND.

Thành viên Hội đồng, Quản giáo, Pháp y, Người lăn tay, khâm liệm 01 lần mức lương cơ sở Theo quy định chung.
Lực lượng bảo vệ, đại diện UBND xã, Điều tra viên 1/2 mức lương cơ sở

Không quy định chế độ nghỉ dưỡng đặc thù.

Chế độ nghỉ dưỡng 10 ngày cho Đội thi hành án là quy định rất nhân văn, giúp cán bộ có thời gian phục hồi tâm lý, tái tạo sức lao động sau khi thực hiện nhiệm vụ căng thẳng.

Kết luận

 Thi hành án tử hình là một hoạt động đặc biệt nghiêm ngặt của pháp luật hình sự, mang tính chất quyết định và kết thúc đối với sinh mạng pháp lý cũng như sinh mạng thực tế của người bị kết án. Chính vì vậy, mọi quy định, thủ tục liên quan đến thi hành án tử hình đều được xây dựng trên cơ sở bảo đảm tính chặt chẽ, thận trọng, khách quan và tôn trọng quyền con người trong phạm vi pháp luật cho phép. Việc xác định rõ khái niệm thi hành án tử hình và cơ quan có thẩm quyền quyết định thành lập Hội đồng thi hành án tử hình không chỉ giúp quá trình thi hành án được thực hiện đúng pháp luật mà còn tránh được các sai sót có thể gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng.

Cơ chế thành lập Hội đồng thi hành án tử hình thể hiện tinh thần trách nhiệm, minh bạch và kiểm soát chặt chẽ của Nhà nước trong quá trình thi hành hình phạt nghiêm khắc nhất. Điều này không chỉ bảo đảm tính hợp pháp, hợp lý mà còn góp phần thể hiện chính sách hình sự tiến bộ và nhân đạo của Việt Nam: dù nghiêm minh nhưng vẫn hết sức thận trọng, đề cao giá trị của mạng sống con người và hạn chế áp dụng tử hình đối với nhiều trường hợp đặc biệt.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!