Trong lĩnh vực pháp luật, công chứng giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc bảo đảm tính an toàn, hợp pháp và minh bạch của các giao dịch dân sự, kinh tế. Để trở thành công chứng viên – người trực tiếp xác nhận tính xác thực và hợp pháp của hợp đồng, giao dịch – cá nhân không chỉ cần đáp ứng điều kiện về trình độ chuyên môn mà còn phải trải qua thời gian tập sự hành nghề theo quy định của Luật Công chứng. Vậy thời gian tập sự hành nghề công chứng hiện nay là bao lâu?

1. Thời gian tập sự hành nghề công chứng hiện nay là bao lâu?

Theo khoản 1 điều 12 Luật Công chứng 2024, người có Giấy chứng nhận tốt nghiệp khóa đào tạo nghề công chứng muốn hành nghề phải thực hiện thủ tục tập sự tại một tổ chức hành nghề công chứng. Trước hết, người này có trách nhiệm chủ động liên hệ với tổ chức hành nghề công chứng để được tiếp nhận tập sự. Quy định này thể hiện nguyên tắc tự thỏa thuận và tạo điều kiện để người tập sự lựa chọn môi trường phù hợp với khả năng và định hướng nghề nghiệp của mình.

Trong trường hợp không thể tự liên hệ để được nhận tập sự, pháp luật quy định người có nhu cầu được quyền đề nghị Sở Tư pháp bố trí nơi tập sự. Điều này nhằm bảo đảm quyền được tập sự của người đã hoàn thành khóa đào tạo nghề công chứng, tránh tình trạng không tìm được nơi tiếp nhận dẫn đến kéo dài thời gian chờ đợi hoặc ảnh hưởng đến cơ hội hành nghề.

Sau khi được tổ chức hành nghề công chứng nhận tập sự, người tập sự phải đăng ký tập sự tại Sở Tư pháp ở địa phương nơi có tổ chức nhận tập sự. Việc đăng ký này có ý nghĩa quản lý nhà nước, giúp cơ quan có thẩm quyền theo dõi, kiểm soát quá trình tập sự và làm căn cứ xác định thời điểm bắt đầu tính thời gian tập sự.

Về thời gian tập sự hành nghề công chứng: thời gian tập sự hành nghề công chứng là 12 tháng, tính từ ngày quyết định đăng ký tập sự có hiệu lực. Thời hạn này được xem là khoảng thời gian cần thiết để người tập sự rèn luyện kỹ năng chuyên môn, làm quen với quy trình nghiệp vụ, tích lũy kinh nghiệm thực tiễn và nâng cao ý thức trách nhiệm nghề nghiệp trước khi đủ điều kiện tham gia kiểm tra kết quả tập sự và tiến tới việc đề nghị bổ nhiệm công chứng viên.

2. Quy định về điều kiện và trình tự tập sự hành nghề công chứng 

2.1. Điều kiện tiếp nhận và hướng dẫn tập sự hành nghề công chứng

Theo khoản 2 và 3 Luật công chứng 2024, tổ chức hành nghề công chứng muốn nhận người tập sự phải bảo đảm có công chứng viên đủ điều kiện hướng dẫn tập sự và có cơ sở vật chất phù hợp để phục vụ quá trình tập sự. Quy định này nhằm bảo đảm việc tập sự được thực hiện thực chất, trong môi trường nghề nghiệp đúng chuẩn, tránh tình trạng tiếp nhận hình thức hoặc không đủ điều kiện chuyên môn.

Về điều kiện của công chứng viên hướng dẫn tập sự: người được phân công phải có ít nhất 02 năm kinh nghiệm hành nghề công chứng. Đây là khoảng thời gian tối thiểu để công chứng viên tích lũy kinh nghiệm thực tiễn và kỹ năng nghề nghiệp cần thiết cho việc hướng dẫn. Trường hợp công chứng viên đã từng bị xử lý kỷ luật hoặc xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động hành nghề công chứng thì chỉ được hướng dẫn tập sự sau 12 tháng kể từ ngày chấp hành xong quyết định xử lý. Quy định này nhằm bảo đảm người hướng dẫn có uy tín nghề nghiệp và tư cách đạo đức phù hợp.

Trong quá trình hướng dẫn, nếu công chứng viên bị xử lý kỷ luật, xử phạt vi phạm hành chính, bị tạm đình chỉ hành nghề, chết hoặc bị Tòa án tuyên bố đã chết, mất tích thì tổ chức hành nghề công chứng phải phân công công chứng viên khác đủ điều kiện tiếp tục hướng dẫn. Trường hợp không còn công chứng viên đáp ứng điều kiện thì phải báo cáo Sở Tư pháp để chỉ định tổ chức hành nghề công chứng khác nhận người tập sự. Điều này nhằm bảo đảm quyền lợi và quá trình tập sự của người tập sự không bị gián đoạn.

Ngoài ra, tại cùng một thời điểm, mỗi công chứng viên chỉ được hướng dẫn tối đa 02 người tập sự. Giới hạn này nhằm bảo đảm chất lượng hướng dẫn, tránh tình trạng quá tải dẫn đến giảm hiệu quả đào tạo thực tiễn.

Công chứng viên hướng dẫn có trách nhiệm trực tiếp hướng dẫn, kiểm tra và chịu trách nhiệm về các công việc do người tập sự thực hiện theo sự hướng dẫn của mình. Quy định này thể hiện nguyên tắc gắn trách nhiệm của người hướng dẫn với hoạt động nghề nghiệp của người tập sự, qua đó nâng cao tính cẩn trọng và chất lượng chuyên môn trong hoạt động công chứng.

2.2 Quyền và nghĩa vụ của người tập sự hành nghề công chứng 

Theo Khoản 4 Điều 12 Luật Công chứng 2024, người tập sự hành nghề công chứng có các nghĩa vụ và quyền cơ bản trong suốt quá trình tập sự.

Trước hết, người tập sự phải bảo đảm thời gian tập sự theo ngày, giờ làm việc của tổ chức hành nghề công chứng nhận tập sự. Quy định này nhằm bảo đảm tính kỷ luật, sự nghiêm túc và tính liên tục trong quá trình rèn luyện nghề nghiệp. Việc tuân thủ thời gian làm việc không chỉ là yêu cầu về mặt hành chính mà còn giúp người tập sự tiếp cận đầy đủ hoạt động thực tiễn của nghề công chứng.

Bên cạnh nghĩa vụ, người tập sự có quyền được công chứng viên hướng dẫn truyền đạt các kỹ năng hành nghề, bao gồm kỹ năng tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ, soạn thảo văn bản công chứng, kỹ năng tư vấn pháp luật và xử lý tình huống phát sinh trong thực tiễn. Đồng thời, người tập sự được thực hiện các công việc liên quan đến công chứng, chứng thực theo sự phân công của công chứng viên hướng dẫn.

Tuy nhiên, đối với các công việc được giao, người tập sự phải chịu trách nhiệm trước công chứng viên hướng dẫn về việc thực hiện nhiệm vụ đó. Quy định này thể hiện nguyên tắc gắn trách nhiệm với hoạt động nghề nghiệp, đồng thời giúp hình thành ý thức cẩn trọng, chính xác và đạo đức nghề nghiệp ngay từ giai đoạn tập sự.

2.3 Kiểm tra kết quả tập sự và hiệu lực của giấy chứng nhận kết quả tập sự

Theo khoản 5 Điều 12 Luật Công chứng 2024, sau khi hoàn thành thời gian tập sự, người tập sự có quyền đăng ký tham dự kiểm tra kết quả tập sự hành nghề công chứng. Đây là bước đánh giá chính thức nhằm xác định người tập sự có đáp ứng yêu cầu về kiến thức pháp luật, kỹ năng hành nghề và khả năng xử lý tình huống thực tiễn hay không. Trường hợp đạt yêu cầu kiểm tra, người tập sự được cấp Giấy chứng nhận kết quả kiểm tra tập sự hành nghề công chứng. Đây là điều kiện bắt buộc để tiến tới việc đề nghị bổ nhiệm công chứng viên.

Về giá trị pháp lý, giấy chứng nhận kết quả kiểm tra tập sự không có thời hạn. Tuy nhiên, quy định này đặt ra một giới hạn nhằm bảo đảm tính cập nhật về chuyên môn và năng lực hành nghề. Cụ thể, nếu trong thời hạn 05 năm kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận mà người được cấp không đề nghị bổ nhiệm công chứng viên thì giấy chứng nhận sẽ hết hiệu lực. Khi đó, nếu có nhu cầu được bổ nhiệm, người này phải đăng ký tham dự và đạt yêu cầu kiểm tra lại kết quả tập sự.

3. Tạm ngừng tập sự hành nghề công chứng trong những trường hợp nào?

Theo Điều 8 Thông tư số 06/2025/TT-BTP, Người tập sự được tạm ngừng tập sự trong các trường hợp sau đây:

- Người tập sự nghỉ chế độ thai sản hoặc không thể đi lại được vì lý do sức khỏe hoặc đang điều trị nội trú hoặc bị cách ly theo chỉ định của cơ sở y tế có thẩm quyền hoặc có lý do chính đáng khác mà không thể tập sự được

Người tập sự được tạm ngừng tập sự khi nghỉ chế độ thai sản; không thể đi lại vì lý do sức khỏe; đang điều trị nội trú; bị cách ly theo chỉ định của cơ sở y tế có thẩm quyền; hoặc có lý do chính đáng khác khiến không thể tiếp tục tập sự.

Quy định này thể hiện tính nhân văn của pháp luật, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người tập sự trong những tình huống khách quan, bất khả kháng hoặc liên quan đến sức khỏe, đời sống cá nhân. Đồng thời, việc cho phép tạm ngừng thay vì buộc chấm dứt tập sự giúp người tập sự có thể tiếp tục hoàn thành thời gian tập sự sau khi điều kiện bất lợi chấm dứt. Như vậy, trong các trường hợp xuất phát từ lý do cá nhân chính đáng hoặc tình trạng sức khỏe không bảo đảm, người tập sự được quyền tạm ngừng để bảo đảm quyền lợi và điều kiện thực tế của mình.

- Văn phòng công chứng nhận tập sự tạm ngừng hoạt động mà người tập sự không đề nghị thay đổi nơi tập sự

Người tập sự cũng được tạm ngừng tập sự khi văn phòng công chứng nơi nhận tập sự tạm ngừng hoạt động mà người tập sự không đề nghị thay đổi nơi tập sự.

Trong trường hợp này, nguyên nhân tạm ngừng không xuất phát từ phía người tập sự mà từ phía tổ chức hành nghề công chứng. Pháp luật cho phép tạm ngừng nhằm bảo đảm quyền lựa chọn của người tập sự, đồng thời không làm mất đi kết quả tập sự đã thực hiện trước đó. Do đó, khi việc tập sự bị gián đoạn vì lý do từ tổ chức nhận tập sự, người tập sự vẫn được bảo đảm quyền lợi thông qua cơ chế tạm ngừng theo quy định.

Quy định về các trường hợp tạm ngừng tập sự góp phần bảo đảm tính linh hoạt, nhân văn và phù hợp thực tiễn trong quá trình tập sự hành nghề công chứng, đồng thời cân bằng giữa yêu cầu quản lý nhà nước và quyền lợi chính đáng của người tập sự.

Kết luận 

Quy định về thời gian tập sự hành nghề công chứng thể hiện sự thận trọng và chặt chẽ của pháp luật trong việc bảo đảm chất lượng đội ngũ công chứng viên. Với thời gian 12 tháng hoặc 06 tháng tùy từng trường hợp, người tập sự có đủ điều kiện để tích lũy kinh nghiệm thực tiễn, hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp và nâng cao bản lĩnh nghề nghiệp trước khi chính thức được bổ nhiệm. Đây không chỉ là yêu cầu bắt buộc về mặt pháp lý mà còn là bước chuẩn bị quan trọng nhằm bảo đảm tính chuyên nghiệp, uy tín và trách nhiệm của hoạt động công chứng trong đời sống xã hội. Việc tuân thủ đúng quy định về tập sự vì thế không chỉ góp phần bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức mà còn củng cố niềm tin của xã hội đối với hệ thống công chứng hiện nay.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.