Trong bối cảnh pháp luật ngày càng hoàn thiện, Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành đã có những sửa đổi và bổ sung nhằm làm rõ phạm vi, nguyên tắc, đối tượng và trách nhiệm chi trả các khoản chi phí này. Những quy định “mới nhất” không chỉ giúp chuẩn hóa các khoản chi phí cần thiết, mà còn hạn chế tình trạng lạm thu, thu tùy tiện hoặc thiếu minh bạch trong thực tiễn áp dụng. Việc tìm hiểu chi phí tố tụng hình sự theo quy định Bộ luật Tố tụng hình sự mới nhất không chỉ có ý nghĩa lý luận, mà còn mang giá trị thực tiễn quan trọng đối với luật sư, người học luật, cán bộ tố tụng và những người tham gia tố tụng.

1. Cơ sở pháp lý và hệ thống phân loại chi phí tố tụng hình sự 

1.1. Chi phí tố tụng là gì? 

Căn cứ khoản 1 Điều 2 Pháp lệnh chi phí tố tụng năm 2024 quy đinh: "Chi phí tố tụng là khoản tiền cần thiết và hợp lý phải chi trả cho việc thực hiện hoạt động tố tụng do cơ quan có thẩm quyền xác định căn cứ vào quy định của Pháp lệnh này và quy định khác của pháp luật có liên quan."

Chi phí phát sinh trong quá trình giải quyết vụ án hình sự là một cấu phần thiết yếu, đảm bảo cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử diễn ra hợp pháp và hiệu quả. Theo quy định pháp luật hiện hành và các văn bản hướng dẫn, chi phí trong tố tụng hình sự được phân chia thành ba nhóm cấu thành chính: án phí, lệ phí và các chi phí tố tụng khác.

Án phí bao gồm án phí sơ thẩm và án phí phúc thẩm hình sự, cũng như án phí sơ thẩm và phúc thẩm dân sự trong vụ án hình sự (khi có yêu cầu dân sự liên quan). Lệ phí bao gồm các khoản thu cho dịch vụ hành chính tư pháp, điển hình là lệ phí cấp bản sao bản án, quyết định hoặc các giấy tờ khác do cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng cấp theo quy định của pháp luật. Các khoản mục Án phí và Lệ phí này được điều chỉnh chi tiết bởi Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

1.2. Căn cứ pháp lý và phạm vi điều chỉnh 

Căn cứ pháp lý cho việc quản lý chi phí tài chính trong tố tụng hình sự là Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS), Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 (NQ 326), và Pháp lệnh Chi phí Tố tụng 05/2024/UBTVQH15, được Ủy ban Thường vụ Quốc hội thông qua và có hiệu lực thi hành từ ngày 01 tháng 7 năm 2025.

Chi phí tố tụng được quy định tại Điều 135 BLTTHS như sau:

"1. Chi phí trong tố tụng hình sự gồm án phí, lệ phí và các chi phí tố tụng.

2. Án phí gồm án phí sơ thẩm, phúc thẩm hình sự, án phí sơ thẩm, phúc thẩm dân sự trong vụ án hình sự.

3. Lệ phí gồm lệ phí cấp bản sao bản án, quyết định, các giấy tờ khác của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng và các khoản lệ phí khác mà pháp luật quy định.

4. Chi phí tố tụng gồm:

a) Chi phí cho người làm chứng, người phiên dịch, người dịch thuật, người bào chữa trong trường hợp chỉ định người bào chữa;

b) Chi phí giám định, định giá tài sản;

c) Các khoản chi phí khác theo quy định của pháp luật.

Pháp lệnh Chi phí Tố tụng quy định về xác định chi phí tố tụng; việc nộp tiền tạm ứng chi phí, trách nhiệm chi trả, nghĩa vụ chịu chi phí, xử lý tiền tạm ứng, cơ chế miễn, giảm tiền tạm ứng và chi phí tố tụng, cùng với kinh phí chi trả chi phí tố tụng theo quy định của các Bộ luật Tố tụng. Tuy nhiên, một điểm pháp lý quan trọng cần lưu ý là Án phí và Lệ phí Tòa án không thuộc phạm vi điều chỉnh của Pháp lệnh này.

Các chi phí tố tụng phải được thu, nộp, quản lý, và sử dụng theo các quy định của Pháp lệnh Chi phí Tố tụng và các quy định khác của pháp luật có liên quan, đảm bảo nguyên tắc chi tiêu phải hợp lý và cần thiết cho hoạt động tố tụng.

Bảng tổng hợp dưới đây phân loại các khoản mục tài chính trong tố tụng hình sự và văn bản pháp lý điều chỉnh tương ứng:

Khoản mục Phạm vi điều chỉnh chính Đặc điểm trong tố tụng hình sự Văn bản pháp lý
Án phí Hình sự Chi phí Tòa án thu khi giải quyết vụ án. Miễn tạm ứng đối với Bị cáo và các bên liên quan. Nghị quyết  326/2016/UBTVQH14
Lệ phí Tòa án Chi phí dịch vụ hành chính tư pháp (cấp bản sao, giấy tờ). Thu theo mức cố định. Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14
Chi phí tố tụng khác Chi phí cần thiết, hợp lý cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử (trừ Án phí, Lệ phí). Cơ quan tiến hành tố tụng thường tạm ứng/chi trả ban đầu. Pháp lệnh Chi phí Tố tụng năm 2024 (05/2024/UBTVQH15)

2. Quy định về án phí và lệ phí trong vụ án hình sự

2.1. Phân loại và căn cứ thu án phí/lệ phí

Trong tố tụng hình sự, án phí được thu đối với án hình sự sơ thẩm và phúc thẩm. Nếu trong vụ án hình sự có phát sinh yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng hoặc các vấn đề dân sự khác, sẽ phát sinh án phí dân sự sơ thẩm và phúc thẩm trong vụ án hình sự. Các mức thu cụ thể được căn cứ theo Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14, có hiệu lực từ ngày 01 tháng 01 năm 2017.

Lệ phí Tòa án, bao gồm lệ phí cấp bản sao các loại giấy tờ, bản án, quyết định, được thu theo mức cố định quy định tại Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Ví dụ, lệ phí sơ thẩm và phúc thẩm giải quyết việc dân sự hiện đang ở mức 300.000 đồng.

2.2. Quy định miễn tạm ứng và án phí đối với các bên liên quan

Một điểm đặc thù quan trọng của tố tụng hình sự là quy định về miễn tạm ứng án phí, thể hiện chính sách nhân đạo và bảo đảm quyền tiếp cận công lý của Nhà nước.

Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, Bị cáo không phải nộp tiền tạm ứng án phí hình sự sơ thẩm, tạm ứng án phí hình sự phúc thẩm, hay tạm ứng án phí dân sự sơ thẩm và tạm ứng án phí dân sự phúc thẩm. Tương tự, Bị hại, Nguyên đơn dân sự, Bị đơn dân sự, và Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan trong vụ án hình sự cũng được miễn tạm ứng án phí hình sự sơ thẩm, phúc thẩm và án phí dân sự sơ thẩm.

Việc xét miễn, giảm tiền tạm ứng án phí thuộc thẩm quyền của Thẩm phán được Chánh án Tòa án phân công, tùy thuộc vào giai đoạn tố tụng (trước hay sau khi thụ lý vụ án). Quyết định cuối cùng về việc miễn, giảm án phí được thực hiện bởi Hội đồng xét xử sơ thẩm hoặc phúc thẩm tại phiên tòa, khi ra bản án, quyết định giải quyết nội dung vụ án.

Việc miễn tạm ứng án phí đối với hầu hết các bên tham gia tố tụng hình sự, bao gồm Bị cáo, Bị hại, và các đương sự dân sự liên quan, đóng vai trò đảm bảo rằng quyền khởi kiện, quyền bào chữa, và quyền tham gia tố tụng không bị cản trở bởi gánh nặng tài chính ban đầu. Cơ chế này loại bỏ rào cản về dòng tiền đối với người dân, đặc biệt là Bị cáo – người đang bị hạn chế quyền tự do. Mặc dù nghĩa vụ chịu án phí cuối cùng vẫn có thể được xác định trong bản án (trừ trường hợp được miễn án phí hoàn toàn), việc miễn tạm ứng ngay từ đầu là một cơ chế xã hội hóa chi phí tư pháp hiệu quả, ưu tiên cao nhất cho quyền tố tụng hơn là lợi ích tài chính của Nhà nước ở giai đoạn mở đầu vụ án.

3. Chi phí tố tụng trong Bộ luật hình sự mới nhất? 

Căn cứ vào khoản 4 Điều 135 BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 quy định pháp luật về chi phí tố tụng "Chi phí cho người làm chứng, người phiên dịch, người dịch thuật, người bào chữa trong trường hợp chỉ định người bào chữa; Chi phí giám định, định giá tài sản; Các khoản chi phí khác theo quy định của pháp luật."

Các khoản chi phí này được phân thành ba nhóm chính bao gồm:

Chi phí thù lao cho người tham gia tố tụng và hỗ trợ tố tụng: Nhóm này bao gồm chi phí chi trả cho các cá nhân tham gia vào hoạt động tố tụng theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Cụ thể, đây là chi phí cho người làm chứng, người phiên dịch, người dịch thuật và thù lao cho người bào chữa trong trường hợp chỉ định người bào chữa. (Nội dung chi trả thù lao cho người chứng kiến, người đại diện do Tòa án chỉ định, và người được mời tham gia việc xem xét tại chỗ hoặc thẩm định cũng thuộc nhóm chi phí này).

Chi phí chuyên môn kỹ thuật: Nhóm chi phí này bao gồm chi phí giám định và chi phí định giá tài sản, là hai hoạt động chuyên môn thiết yếu để thu thập chứng cứ và xác định giá trị vật chứng trong vụ án hình sự.

Các khoản chi phí khác theo quy định của pháp luật: Nhóm này bao gồm các khoản chi phí cần thiết khác phát sinh trong quá trình tố tụng, không thuộc hai nhóm trên. Ví dụ như Chi phí Công tác (chi phí đi lại, thuê phòng nghỉ, phụ cấp lưu trú chi cho người tiến hành tố tụng, người tham gia tố tụng, hoặc người được mời tham gia tố tụng) và Chi phí Ủy thác Tư pháp ra nước ngoài (chi phí cần thiết và hợp lý phải chi trả cho việc thực hiện ủy thác tư pháp ra nước ngoài).

4. Trách nhiệm tạm ứng, chi trả và nghĩa vụ chịu chi phí

4.1. Tạm ứng chi phí tố tụng

Nguyên tắc chung của Pháp lệnh là người yêu cầu thực hiện hoạt động tố tụng hoặc cơ quan tiến hành tố tụng ra quyết định trưng cầu/yêu cầu có trách nhiệm nộp tiền tạm ứng chi phí tố tụng.

Đặc biệt đối với chi phí giám định, khoản chi phí thường rất lớn và mang tính kỹ thuật cao, Pháp lệnh quy định Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng ra quyết định trưng cầu giám định có trách nhiệm nộp tiền tạm ứng chi phí giám định. Điều này khác biệt so với án phí, nơi các bên liên quan được miễn tạm ứng.

4.2. Trách nhiệm chi trả chi phí

Trách nhiệm chi trả chi phí thực tế thuộc về cơ quan đã yêu cầu hoạt động tố tụng đó. Ví dụ:

  • Chi phí Giám định: Cơ quan tiến hành tố tụng ra văn bản yêu cầu giám định chịu trách nhiệm chi trả chi phí giám định.
  • Chi phí Xem xét tại chỗ: Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng tiến hành việc xem xét tại chỗ chịu trách nhiệm chi trả chi phí xem xét tại chỗ.
  • Chi phí Bào chữa Chỉ định: Chi phí chi trả cho luật sư được chỉ định được lấy từ kinh phí chi đặc thù hằng năm của cơ quan tiến hành tố tụng.

4.3. Nghĩa vụ chịu chi phí cuối cùng và cơ chế hoàn trả

Nghĩa vụ chịu chi phí tố tụng được xác định dựa trên kết quả giải quyết vụ án. Nếu cơ quan tiến hành tố tụng đã tạm ứng và chi trả, nhưng kết quả cho thấy nghĩa vụ chịu chi phí thuộc về một bên tham gia tố tụng (ví dụ: bị cáo bị kết tội và phải chịu chi phí giám định), bên đó có trách nhiệm hoàn trả lại số tiền này cho Cơ quan tiến hành tố tụng.

Một cơ chế hoàn trả đặc biệt được quy định đối với trường hợp Bị hại yêu cầu khởi tố vụ án hình sự. Nếu vụ án này được khởi tố theo yêu cầu của bị hại (theo Điều 155 BLTTHS), nhưng sau đó Tòa án tuyên bố bị cáo không có tội hoặc vụ án bị đình chỉ theo quy định tại Khoản 2 Điều 155 BLTTHS, người bị hại yêu cầu khởi tố phải hoàn trả cho cơ quan tiến hành tố tụng chi phí giám định mà cơ quan này đã nộp.

Quy định này, tương tự như việc chịu án phí cuối cùng trong tố tụng dân sự, có vai trò rất quan trọng. Nó không chỉ đảm bảo nguyên tắc người yêu cầu phải chịu trách nhiệm về yêu cầu của mình, mà còn đóng vai trò răn đe, tránh tình trạng lạm dụng quyền yêu cầu khởi tố hoặc yêu cầu các hoạt động tố tụng tốn kém (như giám định) không có căn cứ, qua đó bảo vệ ngân sách nhà nước khỏi các chi phí tố tụng không chính đáng.

5. Thù lao cho người bào chữa và trợ giúp pháp lý

5.1. Chi phí luật sư/trợ giúp viên do cơ quan tố tụng chỉ định

Phí cho người bào chữa được cơ quan tiến hành tố tụng chỉ định là một khoản chi phí tố tụng được đảm bảo hoàn toàn bằng ngân sách nhà nước. Khoản chi này nhằm thực thi quyền bào chữa, quyền cơ bản của bị can, bị cáo theo Hiến pháp.

Trách nhiệm chi trả được phân bổ cụ thể theo nguồn kinh phí của từng cơ quan:

  • Luật sư do Đoàn luật sư phân công (theo chỉ định): Cơ quan tiến hành tố tụng chỉ định người bào chữa chịu trách nhiệm chi trả khoản thù lao này, lấy từ kinh phí chi đặc thù hằng năm của cơ quan đó.
  • Trợ giúp viên pháp lý hoặc Luật sư từ Trung tâm Trợ giúp Pháp lý: Trung tâm Trợ giúp pháp lý Nhà nước chịu trách nhiệm chi trả từ kinh phí hoạt động của mình.
  • Bào chữa viên nhân dân: Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam chịu trách nhiệm chi trả từ kinh phí hoạt động của mình.

5.2. Đảm bảo quyền bào chữa bằng nguồn ngân sách đặc thù

Việc chi trả thù lao cho luật sư chỉ định từ kinh phí chi đặc thù của cơ quan tiến hành tố tụng là một cơ chế quản lý tài chính có chủ ý. Sự phân bổ nguồn kinh phí đặc thù này, hoàn toàn tách biệt khỏi quỹ Án phí/Lệ phí, khẳng định rằng Nhà nước xem việc đảm bảo quyền bào chữa là một trách nhiệm hành chính và xã hội cốt lõi, độc lập với khả năng chi trả của bị can/bị cáo hoặc kết quả cuối cùng của vụ án.

Về mặt thủ tục, việc chi trả trực tiếp từ ngân sách chi đặc thù giúp quy trình thanh toán thù lao diễn ra nhanh chóng hơn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi và khuyến khích luật sư tham gia tích cực vào các vụ án chỉ định, đảm bảo chất lượng bào chữa và quyền lợi hợp pháp của người bị buộc tội, qua đó nâng cao chất lượng hoạt động tố tụng nói chung.

5.3. Cơ chế miễn, giảm và hoàn trả chi phí tố tụng

Pháp lệnh Chi phí Tố tụng đã mở rộng cơ chế miễn, giảm sang cả tiền tạm ứng và chi phí tố tụng khác (ngoài Án phí và Lệ phí). Đây là một bước tiến lập pháp quan trọng, lần đầu tiên thiết lập cơ chế hỗ trợ tài chính cho người tham gia tố tụng liên quan đến các khoản chi phí vận hành (như chi phí giám định, phiên dịch) khi họ thuộc diện được miễn giảm theo quy định pháp luật. Việc này củng cố nguyên tắc bảo đảm công lý và tạo điều kiện cho người dân tiếp cận các hoạt động tố tụng cần thiết, ngay cả khi họ không có khả năng chi trả.

Nguyên tắc xử lý tiền tạm ứng chi phí tố tụng được quy định chặt chẽ: tiền tạm ứng sẽ được hoàn trả khi nghĩa vụ chịu chi phí không thuộc về người đã nộp tiền tạm ứng đó.

Trong trường hợp Cơ quan tiến hành tố tụng đã tạm ứng chi phí giám định (theo Điều 4.1), nếu bản án hoặc quyết định cuối cùng xác định bên tham gia tố tụng khác có nghĩa vụ chịu chi phí, thì Cơ quan tiến hành tố tụng sẽ được hoàn trả khoản tiền tạm ứng này từ bên có nghĩa vụ chịu chi phí (trừ trường hợp bên đó được miễn giảm theo luật định).

Sự quy định rõ ràng về trách nhiệm hoàn trả này, bao gồm cả trường hợp bị hại yêu cầu khởi tố và thua kiện phải hoàn trả chi phí giám định, có tác dụng củng cố sự nghiêm minh của pháp luật. Nó tạo ra một cơ chế giám sát tài chính để người tham gia tố tụng phải cân nhắc kỹ lưỡng trước khi đưa ra các yêu cầu tố tụng có thể gây tốn kém, giảm thiểu nguy cơ các yêu cầu không có căn cứ làm lãng phí ngân sách công.

Kết luận

Việc xác định rõ chi phí tố tụng, ai là người phải chịu, trình tự thanh toán và hoàn trả các khoản chi phí này góp phần bảo đảm tính minh bạch, tránh lạm quyền và tạo điều kiện để quá trình giải quyết vụ án diễn ra công bằng, hợp lý. Các quy định mới nhất của BLTTHS đã thể hiện nỗ lực của nhà làm luật trong việc xây dựng một nền tư pháp hiện đại, trong đó mọi hoạt động đều phải có cơ sở pháp lý, có sự kiểm soát và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của người dân.

Có thể khẳng định rằng hiểu đúng và áp dụng đúng quy định về chi phí tố tụng hình sự là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng giải quyết vụ án, giảm thiểu tranh chấp phát sinh và bảo vệ quyền của người tham gia tố tụng. Đồng thời, những quy định này cũng phản ánh nguyên tắc công bằng và nhân văn của pháp luật Việt Nam, khi chi phí tố tụng không trở thành gánh nặng bất hợp lý cho các chủ thể, mà được phân bổ phù hợp với trách nhiệm và hành vi pháp lý của mỗi bên. Nhận thức đầy đủ về chi phí tố tụng chính là bước cần thiết để hướng tới một nền tư pháp minh bạch, hiệu quả và vững mạnh trong thực tiễn.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!