Trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay, việc bảo đảm quyền con người và kiểm soát quyền lực công là nguyên tắc tối thượng chi phối mọi hoạt động tố tụng. Trong tố tụng hình sự, quyền khiếu nại đối với các quyết định và hành vi tố tụng là công cụ pháp lý quan trọng để các chủ thể bảo vệ lợi ích hợp pháp trước cơ quan nhà nước. Chương XXXIII Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 đã thiết lập khung pháp lý cho cơ chế này, đồng thời định rõ cấu trúc thời hiệu nghiêm ngặt nhằm cân bằng giữa việc bảo vệ quyền lợi cá nhân và duy trì tính liên tục, kỷ luật của quá trình tố tụng -  từ thời hạn 15 ngày cho khiếu nại lần đầu đến 03 ngày cho khiếu nại quyết định giải quyết lần đầu.  

1. Pháp luật về khiếu nại trong tố tụng hình sự

1.1. Cơ sở pháp lý 

Hệ thống khiếu nại, tố cáo trong tố tụng hình sự Việt Nam được thiết lập nhằm bảo đảm tính thượng tôn pháp luật và kiểm soát quyền lực của các cơ quan tiến hành tố tụng. Cơ sở pháp lý chính yếu cho cơ chế này nằm tại Chương XXXIII của Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 sửa đổi, bổ sung 2025, đặc biệt trong lĩnh vực kiểm soát việc giải quyết khiếu nại, tố cáo đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức bị ảnh hưởng bởi các quyết định hoặc hành vi tố tụng; mặt khác, nó tạo ra cơ chế giám sát nội bộ và liên ngành nhằm kiểm tra tính hợp pháp, chính xác, và kịp thời của các hoạt động tố tụng. Cơ chế này là thiết yếu để duy trì sự công bằng và minh bạch trong toàn bộ quá trình điều tra, truy tố và xét xử.

1.2. Xác định phạm vi các quyết định, hành vi có thể bị khiếu nại  

Phạm vi khiếu nại theo BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 tương đối rộng, theo Điều 470, các quyết định và hành vi tố tụng có thể bị khiếu nại bao gồm bất kỳ quyết định, hành vi nào mà người khiếu nại cho rằng có vi phạm pháp luật. Các chủ thể có thể khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của Điều tra viên, Cán bộ điều tra, Kiểm sát viên, Kiểm tra viên, Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án, người phiên dịch, người giám định và những người khác được giao nhiệm vụ tiến hành tố tụng, cũng như hành vi tố tụng của cơ quan tiến hành tố tụng.

Tuy nhiên, pháp luật tố tụng hình sự hiện hành đã phân tầng thủ tục rõ rệt. Cụ thể, Chương XXXIII quy định về khiếu nại, tố cáo hành chính đối với các quyết định và hành vi tố tụng, nhưng lại không áp dụng đối với khiếu nại Cáo trạng, Quyết định truy tố, hoặc quyết định áp dụng thủ tục rút gọn. Việc loại trừ này là một điểm mấu chốt, thể hiện nguyên tắc phân tầng thủ tục. Các quyết định quan trọng mang tính quyết định số phận vụ án, như Cáo trạng hoặc Quyết định truy tố, không được phép bị trì hoãn bởi các thủ tục khiếu nại hành chính có thời hiệu ngắn (15 ngày). Nếu cho phép khiếu nại các quyết định này theo quy trình hành chính, tính ổn định và liên tục của quy trình tư pháp sẽ bị phá vỡ.

Do đó, các quyết định này được dành riêng cho các cơ chế tư pháp cao hơn như Kháng cáo hoặc Kháng nghị, được quy định tại các chương khác của BLTTHS, đảm bảo tính dứt điểm và chặt chẽ trong việc xem xét lại.

1.3. Chủ thể có quyền khiếu nại

Một trong những điểm mới nổi bật và tiến bộ của BLTTHS 2015 là việc mở rộng đáng kể các chủ thể có quyền khiếu nại các quyết định, hành vi tố tụng. Điều này phản ánh xu hướng cải cách tư pháp, chuyển dịch từ mô hình tố tụng nặng về buộc tội sang mô hình chú trọng bảo vệ quyền con người và quyền công dân.

Ngoài các chủ thể truyền thống như bị can, bị cáo, người bị hại, BLTTHS 2015 đã mở rộng thêm các đối tượng sau: Người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố; Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp; Người chứng kiến; Người phiên dịch, người dịch thuật; Người bào chữa; và Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác, người bị kiến nghị khởi tố, bị hại, đương sự.

Việc mở rộng này có ý nghĩa sâu sắc: nó cho phép hầu hết các bên bị ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp bởi quyết định tố tụng, ngay cả ở giai đoạn đầu của vụ án (giai đoạn tố giác, kiến nghị khởi tố), đều có cơ chế pháp lý để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình một cách kịp thời. Việc cấp quyền khiếu nại cho Người bào chữa và Người bảo vệ quyền lợi hợp pháp cũng đảm bảo rằng các chuyên gia pháp lý có thể thay mặt hoặc hỗ trợ các đương sự thực hiện quyền khiếu nại một cách hiệu quả nhất.

2. Thời hiệu khiếu nại

Thời hiệu khiếu nại là một yếu tố mang tính nguyên tắc nhằm đảm bảo tính kịp thời và hiệu quả của thủ tục tố tụng hình sự. Pháp luật Việt Nam quy định hai mốc thời hiệu rõ ràng, tùy thuộc vào cấp độ khiếu nại.

2.1. Thời hiệu khiếu nại lần đầu

Thời hiệu khiếu nại lần đầu được quy định tại Khoản 1 Điều 469 BLTTHS 2015. Theo đó, thời hiệu khiếu nại là 15 ngày.

Thời điểm khởi điểm tính thời hiệu được xác định là "kể từ ngày người khiếu nại nhận được hoặc biết được quyết định, hành vi tố tụng mà người đó cho rằng có vi phạm pháp luật". Sự khác biệt giữa "nhận được" (thường thông qua hình thức tống đạt chính thức, dễ xác định) và "biết được" (thông qua các nguồn khác, đòi hỏi phải chứng minh) là quan trọng trong thực tiễn. Việc ấn định thời hiệu 15 ngày là một thời hạn tương đối ngắn, thể hiện yêu cầu đảm bảo tính liên tục của quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Mục đích là để các vấn đề khiếu nại về thủ tục được giải quyết nhanh chóng, tránh kéo dài vô cớ, làm đình trệ tiến trình tố tụng hình sự.

2.2. Thời hiệu khiếu nại quyết định giải quyết lần đầu: Nguyên tắc rút gọn 03 ngày

Đối với trường hợp khiếu nại quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu, thời hiệu đã được rút ngắn đáng kể. Thông tư liên tịch số 02/2018/TTLT-VKSTC-TATC-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT (TTLT 02/2018) đã quy định chi tiết về thời hiệu khiếu nại quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu là 03 ngày, tính từ ngày người khiếu nại nhận được quyết định giải quyết đó.

Sự khác biệt lớn giữa thời hiệu 15 ngày cho khiếu nại lần đầu và 03 ngày cho khiếu nại lần hai là một điểm nhấn pháp lý quan trọng. Việc rút ngắn thời hạn từ 15 ngày xuống 03 ngày cho thấy quyết tâm của các cơ quan có thẩm quyền trong việc tối ưu hóa và rút ngắn quy trình giải quyết khiếu nại hành chính nội bộ trong lĩnh vực tư pháp. Khiếu nại lần hai thường không phải là xem xét lại toàn bộ nội dung vụ việc mà chủ yếu là kiểm tra tính hợp pháp và căn cứ của quyết định giải quyết khiếu nại lần đầu. Do đó, thời hạn 03 ngày được coi là đủ để đương sự chuẩn bị đơn khiếu nại cấp cao hơn, nhằm thúc đẩy quá trình đi đến quyết định cuối cùng và giảm thiểu sự gián đoạn cho vụ án hình sự đang tiến hành.

3. Quy định về bất khả kháng và trở ngại khách quan

3.1. Tạm ngừng thời hiệu và yêu cầu chứng minh

Pháp luật tố tụng hình sự của Việt Nam đã dự trù các tình huống ngoại lệ nhằm bảo vệ quyền lợi của người khiếu nại trong những trường hợp không thể thực hiện quyền của mình. Khoản 2 Điều 469 BLTTHS 2015 quy định rằng: "Trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan mà người khiếu nại không thực hiện được quyền khiếu nại theo đúng thời hiệu thì thời gian có lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan đó không tính vào thời hiệu khiếu nại".

Sự phân biệt giữa hai khái niệm này là rất quan trọng:

  • Bất khả kháng : Các sự kiện khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được, như thiên tai, chiến tranh, hoặc dịch bệnh vĩ mô.
  • Trở ngại khách quan : Các trở ngại phát sinh do hoàn cảnh khách quan bên ngoài chi phối, nhưng thường liên quan đến cá nhân người khiếu nại (ví dụ: bị bệnh nặng, tai nạn nghiêm trọng, bị cách ly, hoặc các vướng mắc trong việc áp dụng biện pháp tố tụng như dẫn giải).

3.2. Tiêu chí chứng minh 

Để cơ chế tạm ngừng thời hiệu không bị lạm dụng, pháp luật đã đặt ra các tiêu chí chứng minh rất nghiêm ngặt. Theo hướng dẫn của Thông tư liên tịch 02/2018/TTLT-VKSTC-TATC-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT (Thông tư liên tịch 02/2018/TTLT), trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan mà người khiếu nại không thực hiện được quyền khiếu nại, thì người khiếu nại phải có giấy tờ, tài liệu chứng minh hoặc văn bản xác nhận của cơ quan có thẩm quyền.

Yêu cầu về bằng chứng bằng văn bản chính thức là một rào cản pháp lý cần thiết. Mục đích là để ngăn chặn việc sử dụng khái niệm "trở ngại khách quan" để hợp thức hóa đơn thư quá hạn, qua đó giúp cơ quan tố tụng duy trì tính kỷ luật và chặt chẽ của thủ tục. Việc chấp nhận các lý do không thể kiểm chứng có thể dẫn đến sự trì hoãn không cần thiết trong quá trình tố tụng hình sự.

Tuy nhiên, trong thực tiễn, quy định này cũng có thể đặt ra thách thức cho người khiếu nại, đặc biệt trong những trường hợp mà chính hành vi tố tụng của cơ quan nhà nước lại là nguyên nhân trực tiếp gây ra trở ngại. Ví dụ, người đang bị tạm giữ hoặc tạm giam có thể gặp khó khăn lớn trong việc thu thập giấy tờ chứng minh kịp thời trong khi bị hạn chế quyền tự do đi lại. Do đó, trong những tình huống này, cơ quan tiến hành tố tụng được yêu cầu phải chủ động xác minh tính chính xác của các trở ngại được trình bày, nhằm đảm bảo công bằng pháp luật.

4. Quy trình, thẩm quyền và thời hạn giải quyết khiếu nại

4.1. Thẩm quyền và cơ chế phối hợp liên ngành

Thẩm quyền giải quyết khiếu nại trong tố tụng hình sự được phân chia theo nguyên tắc cơ quan nào ban hành quyết định hoặc thực hiện hành vi tố tụng thì cơ quan cấp trên trực tiếp của cơ quan đó sẽ có trách nhiệm giải quyết, hoặc chuyển đến cơ quan có thẩm quyền. Thẩm quyền được phân tán giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát (VKS), và Tòa án.

Đáng chú ý, BLTTHS 2015 đã bổ sung thẩm quyền giải quyết khiếu nại, tố cáo cho Phó Viện trưởng VKS khi được phân công thực hành quyền công tố và kiểm sát việc tuân theo pháp luật trong tố tụng hình sự. Điều này ngoại trừ việc giải quyết khiếu nại, tố cáo hành vi, quyết định của chính mình (Điều 41 BLTTHS 2015). Vai trò kiểm sát của VKS cấp trên, đặc biệt là Viện trưởng VKS, được nhấn mạnh trong việc đảm bảo tính khách quan của quá trình giải quyết khiếu nại.

Để chuẩn hóa quy trình, việc phối hợp thi hành các quy định về khiếu nại, tố cáo đã được cụ thể hóa trong Thông tư liên tịch số 02/2018/TTLT-VKSTC-TATC-BCA-BQP-BTC-BNN&PTNT. Đây là văn bản phối hợp của sáu cơ quan tư pháp và hành pháp chủ chốt. Sự tham gia rộng rãi của các cơ quan này chứng tỏ rằng việc giải quyết khiếu nại không chỉ là công tác nội bộ của một cơ quan tố tụng mà là một quy trình quản lý chất lượng tư pháp liên ngành. TTLT 02/2018 đã chuẩn hóa việc tiếp nhận, phân loại, thụ lý, giải quyết và kiểm sát việc giải quyết khiếu nại, nhằm đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng pháp luật trên phạm vi toàn quốc.

4.2. Thời hạn giải quyết tối thiểu

Yếu tố thời hạn là cực kỳ quan trọng trong tố tụng hình sự. Pháp luật yêu cầu cơ quan có thẩm quyền phải giải quyết khiếu nại một cách nhanh chóng. Đối với Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp, hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, họ có trách nhiệm xem xét và giải quyết khiếu nại trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được khiếu nại.

Thời hạn 07 ngày này, mặc dù rất ngắn, phản ánh nhu cầu tối thượng của tố tụng hình sự là tính kịp thời và tránh kéo dài vụ án. Đây là sự khác biệt lớn so với thời hạn giải quyết khiếu nại hành chính thông thường. Khi khiếu nại đã được giải quyết bởi Viện trưởng Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp hoặc Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, quyết định đó là quyết định có hiệu lực pháp luật, chính thức chấm dứt quy trình khiếu nại hành chính trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Điều này đảm bảo tính dứt điểm, cho phép vụ án hình sự tiếp tục được xử lý mà không bị gián đoạn kéo dài.

Kết luận 

Hệ thống pháp luật về thời hiệu khiếu nại trong tố tụng hình sự theo BLTTHS 2015 sửa đổi, bổ sung 2025 và các văn bản hướng dẫn (đặc biệt là TTLT 02/2018) đã xây dựng một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ và cân bằng, vừa bảo vệ quyền lợi của người bị ảnh hưởng (thông qua cơ chế bất khả kháng và trở ngại khách quan), vừa duy trì tính kỷ luật và kịp thời của quy trình tố tụng hình sự (thông qua thời hiệu 15 ngày và 03 ngày). Việc mở rộng chủ thể khiếu nại khẳng định nỗ lực cải cách tư pháp theo hướng bảo vệ quyền con người, trong khi việc phân tầng thủ tục khiếu nại (loại trừ Cáo trạng và Quyết định truy tố) đảm bảo tính ổn định và liên tục của quá trình tư pháp. 

Trên đây là ý kiến tư vấn của chúng tôi về câu hỏi của quý khách hàng. Việc đưa ra ý kiến tư vấn nêu trên căn cứ vào các quy định của pháp luật và thông tin do quý khách hàng cung cấp. Mục đích đưa ra nội dung tư vấn này là để các cá nhân, tổ chức tham khảo. Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email: Tư vấn pháp luật hình sự miễn phí qua Email để nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê.

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.