1. Tìm hiểu bảo hiểm thất nghiệp 

Bảo hiểm thất nghiệp là một hình thức bảo hiểm đặc biệt được thiết kế để bảo vệ người lao động trước rủi ro mất việc làm và mất thu nhập do tình trạng thất nghiệp. Điều này là một phần quan trọng của hệ thống an sinh xã hội, giúp cân đối lại tình hình tài chính cho những người lao động đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm công việc mới hoặc duy trì mức thu nhập ổn định.

Theo khoản 4 Điều 3 của Luật Việc làm năm 2013, bảo hiểm thất nghiệp được định nghĩa như sau: "Bảo hiểm thất nghiệp là chế độ nhằm bù đắp một phần thu nhập của người lao động khi bị mất việc làm, hỗ trợ người lao động học nghề, duy trì việc làm, tìm việc làm trên cơ sở đóng vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp."

Quỹ bảo hiểm thất nghiệp được hình thành và quản lý bởi các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, nhằm mục đích chính là cung cấp sự hỗ trợ tài chính cho người lao động khi họ gặp khó khăn trong việc duy trì cuộc sống hàng ngày sau khi mất việc làm. Đóng góp vào Quỹ này được thực hiện thông qua các hình thức phí bảo hiểm hoặc các khoản đóng từ cả nhà nước, doanh nghiệp và người lao động.

Trong trường hợp mất việc làm, người lao động có thể yêu cầu nhận các khoản trợ cấp từ Quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Các khoản trợ cấp này thường được tính dựa trên một phần nào đó của thu nhập trước đó của người lao động và có thể được cung cấp trong một khoảng thời gian nhất định sau khi mất việc làm. Ngoài việc bù đắp thu nhập, các chính sách bảo hiểm thất nghiệp cũng có thể bao gồm các dịch vụ hỗ trợ như việc hỗ trợ tìm kiếm việc làm mới, đào tạo nghề nghiệp hoặc các chương trình tái định cư nếu cần thiết.

Mục tiêu cuối cùng của bảo hiểm thất nghiệp không chỉ đơn giản là cung cấp sự hỗ trợ tài chính ngắn hạn cho người lao động mất việc làm, mà còn là tạo ra một hệ thống hỗ trợ toàn diện hơn để giúp họ tái nhập cuộc sống lao động một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất có thể. Điều này giúp tăng cường sự ổn định kinh tế cho các hộ gia đình và cả cộng đồng, đồng thời cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và thúc đẩy sự phát triển kinh tế và xã hội.

 

2. Nguyên tắc của bảo hiểm thất nghiệp

Nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm thất nghiệp được quy định bởi pháp luật nhằm đảm bảo tính công bằng, minh bạch và bảo vệ quyền lợi của người lao động trong trường hợp họ mất việc làm. Điều này thể hiện rõ trong Điều 41 của Luật Việc làm năm 2013. Đây là một cơ sở pháp lý quan trọng, chỉ ra các nguyên tắc cơ bản mà bảo hiểm thất nghiệp phải tuân theo.

Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất là việc chia sẻ rủi ro giữa những người tham gia vào hệ thống bảo hiểm thất nghiệp. Điều này có nghĩa là mọi người trong cộng đồng lao động đều đóng góp vào quỹ bảo hiểm và trong trường hợp một người mất việc làm, họ có thể nhận được tiền trợ cấp từ quỹ đó. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng cho người lao động cá nhân và tạo ra một môi trường công bằng hơn.

Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp thường được xác định dựa trên tiền lương của người lao động. Điều này có nghĩa là người lao động có thu nhập cao sẽ đóng mức bảo hiểm cao hơn so với những người có thu nhập thấp hơn. Điều này cũng là một cách để đảm bảo tính công bằng và bình đẳng trong hệ thống bảo hiểm.

Mức hưởng bảo hiểm thất nghiệp thường được tính dựa trên mức đóng và thời gian đóng bảo hiểm. Điều này có nghĩa là người lao động có thể nhận được số tiền trợ cấp cao hơn nếu họ đã đóng bảo hiểm trong một khoảng thời gian dài và đóng mức bảo hiểm cao hơn.

Một yếu tố quan trọng khác là việc thực hiện bảo hiểm thất nghiệp phải được thực hiện một cách đơn giản, dễ dàng và thuận tiện. Điều này đảm bảo rằng người lao động có thể trải qua quy trình đăng ký và nhận trợ cấp một cách nhanh chóng và không gặp phải quá nhiều rắc rối.

Quỹ bảo hiểm thất nghiệp cũng phải được quản lý một cách tập trung, thống nhất, công khai và minh bạch. Điều này giúp đảm bảo rằng quỹ được sử dụng một cách hiệu quả và công bằng nhất có thể và tránh xa khỏi bất kỳ hoạt động gian lận hoặc lạm dụng nào. Bảo đảm an toàn và được Nhà nước bảo hộ cũng là một yếu tố quan trọng, đảm bảo rằng quỹ không bị đặt vào tình thế nguy hiểm và có sẵn sàng cung cấp trợ cấp khi cần thiết.

Tóm lại, nguyên tắc của bảo hiểm thất nghiệp được quy định bởi pháp luật nhằm đảm bảo rằng người lao động được bảo vệ và hỗ trợ khi họ mất việc làm. Các nguyên tắc này bao gồm chia sẻ rủi ro, tính công bằng trong đóng và nhận trợ cấp, đơn giản hóa quy trình và bảo đảm quản lý hiệu quả của quỹ bảo hiểm. Điều này giúp tạo ra một môi trường lao động ổn định và công bằng cho tất cả các thành viên của cộng đồng lao động.

 

3. Thôi việc công ty này nhưng vẫn làm tại công ty khác thì có được nhận BHTN không?

Việc có được nhận bảo hiểm thất nghiệp khi chấm dứt việc làm ở một công ty và vẫn tiếp tục làm việc tại một công ty khác là một vấn đề phức tạp cần phải được xem xét từ các góc độ khác nhau, bao gồm cả các quy định của pháp luật về bảo hiểm xã hội và bảo hiểm thất nghiệp.

Trước hết, khi xem xét về việc đóng bảo hiểm xã hội, chúng ta cần phải nhìn vào các quy định cụ thể. Theo Điều 42 của Quyết định 595/QĐ-BHXH năm 2017, người lao động đồng thời có từ 02 Hợp đồng lao động trở lên với nhiều đơn vị khác nhau sẽ đóng bảo hiểm xã hội theo hợp đồng lao động giao kết đầu tiên. Tuy nhiên, trong trường hợp bạn đang làm việc tại 02 công ty và đang đóng bảo hiểm xã hội ở cả hai nơi, điều này không tuân thủ quy định của pháp luật. Do đó, để tuân thủ quy định, sẽ cần thực hiện thủ tục giảm trùng thời gian đóng bảo hiểm xã hội tại công ty đã giao kết hợp đồng lao động thứ hai, cùng với việc yêu cầu hoàn trả số tiền đã đóng bảo hiểm xã hội trùng lặp này.

Tiếp theo, về việc được hưởng bảo hiểm thất nghiệp khi chấm dứt một công việc, chúng ta phải xem xét theo quy định của pháp luật. Theo Khoản 1 Điều 49 của Luật Việc làm 2013, để được hưởng trợ cấp thất nghiệp, người lao động phải đáp ứng một số điều kiện, trong đó có việc chấm dứt hợp đồng lao động và không có việc làm mới. Bảo hiểm thất nghiệp cung cấp một khoản tiền hỗ trợ cho người lao động khi họ mất việc và chưa tìm được công việc mới. Do đó, nếu khi đã chấm dứt hợp đồng lao động tại một công ty và vẫn tiếp tục làm việc tại một công ty khác, sẽ không đáp ứng được điều kiện này và do đó sẽ không được hưởng trợ cấp thất nghiệp.

Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng các trường hợp cụ thể có thể được xem xét theo các quy định cụ thể và tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể. Điều này có thể bao gồm các trường hợp ngoại lệ hoặc các quy định cụ thể trong hợp đồng lao động hoặc chính sách của công ty. Do đó, nếu bạn đang ở trong tình huống như vậy, việc tốt nhất là tìm kiếm sự tư vấn từ một luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể và phù hợp nhất với trường hợp của bạn.

Tóm lại, việc có được nhận bảo hiểm thất nghiệp khi chấm dứt việc làm ở một công ty và vẫn tiếp tục làm việc tại một công ty khác phụ thuộc vào các quy định cụ thể của pháp luật và điều kiện cụ thể của từng trường hợp. Đối với các tình huống phức tạp như vậy, việc tìm kiếm sự tư vấn phù hợp từ các chuyên gia pháp lý là điều quan trọng để đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của bạn được bảo vệ đầy đủ.

 

4. Quy định về điều kiện được hưởng bảo hiểm thất nghiệp 

Để hiểu rõ về các điều kiện được hưởng bảo hiểm thất nghiệp, chúng ta cần tìm hiểu các quy định cụ thể trong Luật Việc làm 2013, đặc biệt là Điều 49 của luật này. Theo quy định của Điều 49, người lao động cần phải đáp ứng một số điều kiện sau đây để có thể hưởng trợ cấp thất nghiệp:

Đầu tiên, người lao động phải chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc theo các điều kiện sau: Trường hợp người lao động tự ý chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc mà việc này vi phạm pháp luật; Người lao động đang nhận lương hưu hoặc trợ cấp mất sức lao động hằng tháng.

Thứ hai, người lao động cần phải có thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp ít nhất là 12 tháng trong khoảng thời gian 24 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc. Trong trường hợp người lao động chấm dứt hợp đồng lao động do các lý do như được nêu ở trên, thời gian đóng bảo hiểm thất nghiệp ít nhất là 12 tháng trong khoảng thời gian 36 tháng trước khi chấm dứt hợp đồng lao động.

Thứ ba, người lao động phải nộp hồ sơ hưởng trợ cấp thất nghiệp tại trung tâm dịch vụ việc làm theo quy định của Luật Việc làm 2013.

Cuối cùng, người lao động không được tìm thấy việc làm trong vòng 15 ngày kể từ ngày nộp hồ sơ hưởng bảo hiểm thất nghiệp, trừ các trường hợp sau:

+ Phải thực hiện nghĩa vụ quân sự hoặc nghĩa vụ công an;

+ Đang đi học với thời gian học tập ít nhất là 12 tháng;

+ Phải tuân thủ quyết định về việc áp dụng biện pháp đưa vào các cơ sở giáo dưỡng hoặc cơ sở cai nghiện bắt buộc;

+ Đang bị tạm giam hoặc phải chấp hành hình phạt tù;

+ Đã ra nước ngoài để định cư hoặc đi lao động ở nước ngoài theo hợp đồng;

+ Đã qua đời.

Như vậy, để được hưởng bảo hiểm thất nghiệp, người lao động cần phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên theo quy định của Luật Việc làm 2013.

Xem thêm >>> Thời hạn lấy tiền bảo hiểm thất nghiệp là bao lâu, quên không lấy có mất không?

Liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến email: lienhe@luatminhkhue.vn để được tư vấn