Trong hệ thống pháp luật về an sinh xã hội, việc xác định căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây là cơ sở để tính mức đóng, mức hưởng và bảo đảm sự công bằng giữa các chủ thể tham gia. Một quy định rõ ràng, minh bạch về căn cứ đóng không chỉ giúp người lao động hiểu đúng quyền và nghĩa vụ của mình mà còn tạo điều kiện để người sử dụng lao động thực hiện đúng trách nhiệm theo luật định. Theo Điều 34 của Luật Việc làm 2025, căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp được quy định cụ thể, phù hợp với từng nhóm đối tượng và cơ chế tiền lương áp dụng. Việc nắm vững nội dung này là tiền đề quan trọng để bảo đảm quá trình tham gia và thụ hưởng bảo hiểm thất nghiệp diễn ra đúng pháp luật, minh bạch và hiệu quả.

1. Tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp được quy định như thế nào?

Trong hệ thống pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp, việc xác định tiền lương làm căn cứ đóng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi đây là cơ sở trực tiếp để tính toán mức đóng hằng tháng của người lao động và người sử dụng lao động. Căn cứ đóng không chỉ quyết định số tiền phải nộp vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp mà còn ảnh hưởng đến mức hưởng trợ cấp khi người lao động đủ điều kiện hưởng chế độ. Vì vậy, pháp luật quy định rõ ràng từng thành phần tiền lương được tính đóng, đồng thời phân biệt theo từng nhóm đối tượng áp dụng chế độ tiền lương khác nhau. Sự cụ thể này nhằm bảo đảm tính minh bạch, công bằng và phù hợp với thực tiễn đa dạng của quan hệ lao động trong nền kinh tế. Theo khoản 1 Điều 34 Luật việc làm 2025 thì Tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp được quy định như sau:

- Người lao động thuộc đối tượng thực hiện chế độ tiền lương do Nhà nước quy định thì tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp là tiền lương tháng theo chức vụ, chức danh, ngạch, bậc và các khoản phụ cấp chức vụ, phụ cấp thâm niên vượt khung, phụ cấp thâm niên nghề, hệ số chênh lệch bảo lưu lương (nếu có);

- Người lao động thuộc đối tượng thực hiện chế độ tiền lương do người sử dụng lao động quyết định thì tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp là tiền lương tháng, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác được thỏa thuận trả thường xuyên, ổn định trong mỗi kỳ trả lương.

Trường hợp người lao động ngừng việc vẫn hưởng tiền lương tháng bằng hoặc cao hơn tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc thấp nhất thì đóng theo tiền lương được hưởng trong thời gian ngừng việc.

Có thể thấy, quy định về tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp đã được xây dựng trên cơ sở phân loại rõ ràng, phù hợp với từng khu vực và điều kiện làm việc cụ thể. Việc xác định đúng và đủ tiền lương làm căn cứ đóng không chỉ bảo đảm nguồn thu ổn định cho Quỹ bảo hiểm thất nghiệp mà còn góp phần bảo vệ quyền lợi lâu dài của người lao động. Qua đó, chính sách bảo hiểm thất nghiệp được thực hiện một cách minh bạch, công bằng và hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của hệ thống an sinh xã hội.

2. Mức tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp cao nhất là bao nhiêu? 

Theo khoản 2 Điều 34 Luật việc làm 2025 quy định như sau: 

2. Tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp cao nhất bằng 20 lần mức lương tối thiểu tháng theo vùng do Chính phủ công bố tại thời điểm đóng bảo hiểm thất nghiệp.

Mức tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp cao nhất bằng 20 lần mức lương tối thiểu tháng theo vùng do Chính phủ công bố tại thời điểm đóng có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính công bằng và sự bền vững của Quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Quy định này giúp duy trì sự cân đối giữa các nhóm lao động có mức thu nhập khác nhau, đảm bảo rằng ngay cả những người lao động có thu nhập cao cũng không đóng vượt quá một mức hợp lý. Mức trần này ngăn chặn việc đóng bảo hiểm quá mức đối với những người có thu nhập vượt trội, giúp bảo vệ tài chính của Quỹ bảo hiểm thất nghiệp và tránh tạo ra các gánh nặng tài chính không cần thiết trong quá trình chi trả trợ cấp thất nghiệp.

Đặt mức trần theo 20 lần lương tối thiểu vùng còn giúp đảm bảo tính linh hoạt và phù hợp với sự thay đổi của nền kinh tế. Mức lương tối thiểu vùng được điều chỉnh theo thời gian, phản ánh sự thay đổi trong mức sống và nhu cầu tài chính của người lao động. Khi mức lương tối thiểu thay đổi, mức trần tiền lương cũng sẽ được điều chỉnh tương ứng, giúp chính sách luôn được cập nhật theo điều kiện thực tế của thị trường lao động. Điều này đồng nghĩa với việc không chỉ người lao động có thu nhập thấp mà ngay cả những lao động có thu nhập cao hơn cũng sẽ có sự đóng góp hợp lý vào quỹ bảo hiểm thất nghiệp mà không tạo ra sự bất hợp lý.

Hơn nữa, việc áp dụng mức trần này giúp bảo vệ quyền lợi của người lao động. Mặc dù người lao động có thu nhập cao vẫn phải đóng bảo hiểm, nhưng số tiền đóng sẽ không vượt quá một mức tối đa hợp lý, giúp duy trì sự công bằng giữa các nhóm thu nhập. Đồng thời, việc xác định mức đóng phù hợp với khả năng tài chính của từng đối tượng cũng bảo đảm sự ổn định lâu dài của Quỹ bảo hiểm thất nghiệp. Mức trần này không chỉ giúp duy trì tính ổn định tài chính của quỹ, mà còn hạn chế khả năng quỹ bị thiếu hụt trong trường hợp xảy ra một lượng lớn người lao động hưởng trợ cấp thất nghiệp trong tương lai. Tóm lại, việc giới hạn mức tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp tại một mức hợp lý không chỉ bảo vệ lợi ích của người lao động mà còn góp phần duy trì sự bền vững và công bằng trong hệ thống bảo hiểm thất nghiệp.

3. Trường hợp người lao động bị tạm giam, tạm đình chỉ công việc thì việc đóng bảo hiểm thất nghiệp được thực hiện ra sao?

Theo khoản 3 Điều 34 Luật việc làm 2025, Trường hợp người lao động đang tham gia bảo hiểm thất nghiệp mà bị tạm giam hoặc tạm đình chỉ công việc là một tình huống đặc thù, bởi quan hệ lao động vẫn tồn tại nhưng việc thực hiện công việc và trả lương có thể bị gián đoạn. Trong thời gian này, người lao động và người sử dụng lao động được tạm dừng đóng bảo hiểm thất nghiệp. Việc tạm dừng xuất phát từ thực tế người lao động không làm việc và thường không được hưởng đầy đủ tiền lương, do đó nghĩa vụ đóng bảo hiểm cũng được tạm hoãn để phù hợp với tình trạng thu nhập thực tế.

Tuy nhiên, nếu sau đó người lao động được xác định không vi phạm hoặc được truy lĩnh đủ tiền lương cho thời gian bị tạm giam, tạm đình chỉ công việc, thì nghĩa vụ đóng bảo hiểm thất nghiệp sẽ được khôi phục đối với khoảng thời gian đã tạm dừng. Khi đó, cả người lao động và người sử dụng lao động phải thực hiện đóng bù số tiền tương ứng với mức phải đóng của những tháng trước đó. Việc đóng bù này được thực hiện đồng thời với việc đóng bù bảo hiểm xã hội bắt buộc, bảo đảm tính thống nhất trong hệ thống bảo hiểm.

Cách xử lý này thể hiện sự linh hoạt và hợp lý của pháp luật. Một mặt, nó không đặt gánh nặng đóng bảo hiểm lên người lao động trong thời gian họ không có hoặc chưa chắc chắn có thu nhập. Mặt khác, khi quyền lợi về tiền lương được khôi phục, nghĩa vụ đóng bảo hiểm cũng được thực hiện tương ứng, nhằm bảo đảm tính liên tục của quá trình tham gia và không làm ảnh hưởng đến quyền lợi hưởng chế độ về sau.

Như vậy, quy định về tạm dừng và đóng bù trong trường hợp tạm giam, tạm đình chỉ công việc vừa bảo đảm nguyên tắc đóng – hưởng, vừa bảo vệ quyền lợi chính đáng của người lao động, đồng thời duy trì sự ổn định và công bằng trong việc thực hiện chính sách bảo hiểm thất nghiệp.

Kết luận 

Việc quy định cụ thể căn cứ đóng bảo hiểm thất nghiệp tại Điều 34 của Luật Việc làm 2025 đã tạo nền tảng pháp lý rõ ràng, thống nhất cho quá trình thực hiện chính sách trên thực tế. Căn cứ đóng được xác định dựa trên tiền lương tháng – yếu tố phản ánh trực tiếp thu nhập của người lao động – qua đó bảo đảm nguyên tắc đóng – hưởng và sự công bằng giữa những người tham gia. Đồng thời, việc đặt ra mức trần tiền lương làm căn cứ đóng thể hiện sự tính toán thận trọng của Nhà nước nhằm duy trì sự ổn định, bền vững của quỹ bảo hiểm thất nghiệp trong dài hạn. Trong bối cảnh thị trường lao động ngày càng linh hoạt và đa dạng, việc hiểu đúng và thực hiện nghiêm túc quy định về căn cứ đóng không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là cách thức thiết thực để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mỗi người lao động khi rủi ro thất nghiệp xảy ra.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.