Trong hệ thống chính sách an sinh xã hội của Việt Nam, bảo hiểm thất nghiệp giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ người lao động khi không may mất việc làm, đồng thời góp phần ổn định thị trường lao động và bảo đảm trật tự xã hội. Để chính sách này phát huy hiệu quả, việc quy định mức đóng bảo hiểm thất nghiệp phải bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước. Theo quy định của Luật Việc làm 2025 cùng các văn bản hướng dẫn hiện hành, mức đóng bảo hiểm thất nghiệp được xác định cụ thể, rõ ràng, tạo cơ sở pháp lý minh bạch cho quá trình thực hiện.  

1. Đối tượng bắt buộc tham gia bảo hiểm thất nghiệp quy định mới nhất

Căn cứ theo Khoản 1 Điều 31 Luật Việc làm 2025, các nhóm đối tượng bắt buộc tham gia Bảo hiểm thất nghiệp được mở rộng đáng kể so với trước đây. Cụ thể:

 - Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động từ đủ 01 tháng trở lên

Người làm việc theo hợp đồng lao động không xác định thời hạn hoặc hợp đồng lao động xác định thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên đều thuộc diện bắt buộc tham gia bảo hiểm thất nghiệp. Đáng chú ý, quy định còn bao gồm cả những trường hợp hai bên thỏa thuận bằng tên gọi khác nhưng nội dung thể hiện có việc làm trả công, tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên.

Quy định này giúp bảo đảm tính thực chất của quan hệ lao động, tránh tình trạng lách luật thông qua việc đặt tên hợp đồng khác để né tránh nghĩa vụ đóng bảo hiểm. Đồng thời, việc hạ thời hạn hợp đồng xuống từ đủ 01 tháng trở lên đã mở rộng sự bảo vệ đối với nhóm lao động ngắn hạn, thời vụ, giúp họ có cơ hội tích lũy thời gian đóng bảo hiểm liên tục.

 - Người lao động làm việc không trọn thời gian

Người lao động làm việc không trọn thời gian vẫn thuộc diện tham gia bảo hiểm thất nghiệp nếu có mức tiền lương tháng bằng hoặc cao hơn mức tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc thấp nhất theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội.

Quy định này thể hiện sự thích ứng với xu hướng lao động linh hoạt trong nền kinh tế hiện đại, nơi hình thức làm việc bán thời gian ngày càng phổ biến. Việc đưa nhóm lao động này vào diện bắt buộc tham gia giúp bảo đảm quyền lợi an sinh xã hội một cách công bằng, đồng bộ giữa lao động toàn thời gian và không trọn thời gian.

 - Người làm việc theo hợp đồng làm việc

Bên cạnh hợp đồng lao động, người làm việc theo hợp đồng làm việc cũng thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp. Đây thường là những người làm việc trong khu vực đơn vị sự nghiệp công lập hoặc các tổ chức theo chế độ hợp đồng làm việc.

Việc quy định rõ nhóm này nhằm bảo đảm sự thống nhất trong chính sách bảo hiểm thất nghiệp, tránh khoảng trống pháp lý giữa các loại hình hợp đồng khác nhau nhưng có bản chất là quan hệ làm việc có hưởng lương.

 - Người quản lý doanh nghiệp và chức danh quản lý có hưởng lương

Luật cũng bổ sung và làm rõ nhóm người quản lý có hưởng tiền lương thuộc diện tham gia bảo hiểm thất nghiệp, bao gồm: người quản lý doanh nghiệp, kiểm soát viên, người đại diện phần vốn của doanh nghiệp; thành viên Hội đồng quản trị, Tổng giám đốc, Giám đốc; thành viên Ban kiểm soát hoặc kiểm soát viên và các chức danh quản lý khác được bầu của hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã theo quy định của Luật Hợp tác xã.

Việc mở rộng đối tượng này phản ánh thực tế rằng những người giữ chức danh quản lý nhưng có hưởng lương cũng tồn tại quan hệ lao động và có thể đối mặt với rủi ro mất việc làm. Do đó, họ cần được bảo đảm quyền lợi tương tự như các nhóm lao động khác.

- Trường hợp người lao động thuộc nhiều đối tượng tham gia

Trong trường hợp người lao động đồng thời thuộc nhiều đối tượng tham gia bảo hiểm thất nghiệp khác nhau theo quy định, thì người lao động và người sử dụng lao động có trách nhiệm tham gia bảo hiểm thất nghiệp gắn liền với việc tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc. Quy định này nhằm bảo đảm sự thống nhất và tránh việc trùng lặp hoặc bỏ sót nghĩa vụ tham gia.

Như vậy, quy định mới về đối tượng bắt buộc tham gia bảo hiểm thất nghiệp đã mở rộng phạm vi bao phủ, phù hợp với sự đa dạng của quan hệ lao động trong thực tiễn. Điều này góp phần tăng cường tính toàn diện của hệ thống an sinh xã hội, bảo đảm quyền lợi cho người lao động và nâng cao hiệu quả thực thi chính sách bảo hiểm thất nghiệp.

2. Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp theo quy định mới nhất

Theo khoản 1 Điều 33 Luật việc làm 2025, Bảo hiểm thất nghiệp là một trong những chính sách quan trọng của hệ thống an sinh xã hội, nhằm bảo đảm hỗ trợ người lao động khi mất việc làm và góp phần ổn định thị trường lao động. Để quỹ bảo hiểm thất nghiệp được hình thành và vận hành bền vững, pháp luật quy định rõ mức đóng và trách nhiệm đóng của từng chủ thể tham gia. Cơ chế này được xây dựng trên nguyên tắc chia sẻ giữa người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước, qua đó thể hiện sự kết hợp giữa trách nhiệm cá nhân, trách nhiệm của doanh nghiệp và vai trò bảo trợ của Nhà nước.

- Người lao động đóng tối đa bằng 1% tiền lương tháng

Quy định này xác định nghĩa vụ trực tiếp của người lao động trong việc tham gia bảo hiểm thất nghiệp. Mức đóng được tính trên tiền lương tháng, bảo đảm tính tương xứng giữa thu nhập và nghĩa vụ đóng góp. Tỷ lệ tối đa 1% được đánh giá là phù hợp, vừa tạo nguồn tài chính cho quỹ, vừa không gây áp lực quá lớn đến thu nhập của người lao động. Đồng thời, việc gắn mức đóng với tiền lương còn bảo đảm sự công bằng giữa những người tham gia, vì người có thu nhập cao hơn sẽ đóng góp nhiều hơn.

- Người sử dụng lao động đóng tối đa bằng 1% quỹ tiền lương tháng của những người lao động đang tham gia bảo hiểm thất nghiệp

Bên cạnh trách nhiệm của người lao động, người sử dụng lao động cũng có nghĩa vụ đóng góp với tỷ lệ tối đa tương đương 1% quỹ tiền lương tháng của những người lao động thuộc diện tham gia. Quy định này thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp đối với lực lượng lao động mà mình sử dụng. Khi người lao động gặp rủi ro thất nghiệp, sự đóng góp của người sử dụng lao động vào quỹ chính là một phần bảo đảm cho quyền lợi của họ. Cơ chế này cũng góp phần tăng cường sự gắn kết và cân bằng lợi ích trong quan hệ lao động.

- Nhà nước hỗ trợ tối đa 1% quỹ tiền lương tháng đóng bảo hiểm thất nghiệp và do ngân sách trung ương bảo đảm

Sự tham gia của Nhà nước với mức hỗ trợ tối đa 1% quỹ tiền lương tháng khẳng định vai trò điều tiết và bảo đảm của Nhà nước trong lĩnh vực an sinh xã hội. Nguồn hỗ trợ từ ngân sách trung ương giúp tăng cường năng lực tài chính của Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, đặc biệt trong những giai đoạn kinh tế khó khăn hoặc khi số lượng người hưởng chế độ tăng cao. Điều này không chỉ bảo đảm khả năng chi trả ổn định mà còn củng cố niềm tin của người lao động và doanh nghiệp vào chính sách.

Như vậy, quy định về mức đóng và trách nhiệm đóng bảo hiểm thất nghiệp đã thiết lập một cơ chế chia sẻ hợp lý giữa ba bên, bảo đảm hài hòa quyền lợi và nghĩa vụ. Sự kết hợp giữa đóng góp của người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ của Nhà nước tạo nền tảng tài chính vững chắc cho Quỹ bảo hiểm thất nghiệp, qua đó góp phần bảo vệ người lao động trước rủi ro mất việc làm và thúc đẩy sự phát triển ổn định, bền vững của xã hội.

Lưu ý: Hằng tháng, người sử dụng lao động đóng bảo hiểm thất nghiệp theo mức quy định tại điểm b khoản 1 Điều này và trích tiền lương của từng người lao động theo mức quy định tại điểm a khoản 1 Điều này để đóng cùng một lúc vào Quỹ bảo hiểm thất nghiệp.

Đối với người lao động quy định tại điểm a khoản 1 Điều 31 Luật việc làm 2025 hưởng tiền lương theo sản phẩm, theo khoán tại doanh nghiệp, tổ hợp tác, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã, hộ kinh doanh hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp, ngư nghiệp, diêm nghiệp thì người sử dụng lao động đăng ký với cơ quan bảo hiểm xã hội và thực hiện đóng bảo hiểm thất nghiệp hằng tháng, 03 tháng hoặc 06 tháng một lần. Thời hạn đóng chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng tiếp theo ngay sau chu kỳ đóng.

3. Thời điểm đóng và các trách nhiệm liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp được quy định như thế nào?

Theo khoản 3,4,5,6,7 Luật việc làm 2025, Để bảo đảm việc thực hiện bảo hiểm thất nghiệp thống nhất và hiệu quả, pháp luật không chỉ quy định về mức đóng mà còn xác định rõ thời điểm đóng, các trường hợp đặc thù và trách nhiệm của từng chủ thể liên quan. 

- Thời điểm đóng bảo hiểm thất nghiệp

Thời điểm đóng bảo hiểm thất nghiệp của người sử dụng lao động và người lao động được xác định trùng với thời điểm đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc. Quy định này tạo sự đồng bộ trong hệ thống bảo hiểm, giúp doanh nghiệp thuận tiện khi thực hiện nghĩa vụ và giúp cơ quan quản lý dễ dàng kiểm soát, theo dõi quá trình đóng. Việc thống nhất thời điểm đóng cũng hạn chế sai sót và giảm thủ tục hành chính.

- Trường hợp không phải đóng bảo hiểm thất nghiệp trong tháng

Người lao động không hưởng tiền lương từ 14 ngày làm việc trở lên trong tháng thì không phải đóng bảo hiểm thất nghiệp của tháng đó. Quy định này bảo đảm nguyên tắc đóng – hưởng gắn với tiền lương thực tế. Khi không có thu nhập trong phần lớn thời gian của tháng, người lao động không phải thực hiện nghĩa vụ đóng, tránh phát sinh nghĩa vụ tài chính không hợp lý.

- Trách nhiệm đóng đủ và xử lý vi phạm của người sử dụng lao động

Người sử dụng lao động có trách nhiệm đóng đầy đủ bảo hiểm thất nghiệp theo quy định. Trường hợp chậm đóng hoặc trốn đóng sẽ bị xử lý theo quy định của Luật Bảo hiểm xã hội. Quy định này thể hiện tính nghiêm minh của pháp luật và nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động. Việc xử lý vi phạm giúp nâng cao ý thức tuân thủ và bảo đảm Quỹ bảo hiểm thất nghiệp được hình thành đầy đủ, kịp thời.

- Chính sách giảm mức đóng đối với lao động là người khuyết tật

Người sử dụng lao động được giảm phần tiền đóng bảo hiểm thất nghiệp thuộc trách nhiệm của mình khi tuyển mới và sử dụng người lao động là người khuyết tật trong thời gian không quá 12 tháng. Chính sách này mang ý nghĩa nhân văn và khuyến khích doanh nghiệp tạo việc làm cho người khuyết tật. Qua đó, góp phần thúc đẩy bình đẳng cơ hội lao động và tăng cường trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

- Trách nhiệm khi chấm dứt hợp đồng lao động

Khi chấm dứt hợp đồng lao động, hợp đồng làm việc hoặc chấm dứt làm việc, người sử dụng lao động vẫn phải đóng đủ bảo hiểm thất nghiệp để bảo đảm người lao động được giải quyết chế độ kịp thời.

Nếu không đóng đủ, người sử dụng lao động phải trả khoản tiền tương ứng với các chế độ mà người lao động được hưởng theo quy định của pháp luật. Quy định này nhằm bảo đảm quyền lợi của người lao động không bị ảnh hưởng do lỗi từ phía doanh nghiệp.

Các quy định về thời điểm đóng và trách nhiệm liên quan đến bảo hiểm thất nghiệp được xây dựng một cách chặt chẽ và đồng bộ. Việc phân định rõ nghĩa vụ của từng chủ thể không chỉ bảo đảm kỷ luật tài chính mà còn góp phần bảo vệ đầy đủ, kịp thời quyền lợi hợp pháp của người lao động.

 

Kết luận 

Mức đóng bảo hiểm thất nghiệp được thiết kế theo nguyên tắc chia sẻ trách nhiệm giữa người lao động, người sử dụng lao động và Nhà nước, qua đó hình thành nguồn quỹ ổn định, bền vững để chi trả các chế độ khi người lao động gặp rủi ro về việc làm. Quy định mức đóng 1% từ mỗi bên không chỉ bảo đảm tính công bằng mà còn phù hợp với khả năng đóng góp của các chủ thể trong nền kinh tế. Việc tuân thủ đầy đủ nghĩa vụ đóng bảo hiểm thất nghiệp không đơn thuần là trách nhiệm pháp lý mà còn là sự bảo đảm thiết thực cho chính người lao động trước những biến động khó lường của thị trường lao động. Trong bối cảnh kinh tế còn nhiều thay đổi, hiểu rõ và thực hiện nghiêm túc quy định về mức đóng bảo hiểm thất nghiệp chính là nền tảng vững chắc để xây dựng một hệ thống an sinh xã hội ổn định, nhân văn và phát triển bền vững.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.