Mục lục bài viết

 Đất đai không chỉ là tư liệu sản xuất đặc biệt, nguồn lực quan trọng của nền kinh tế, mà còn là yếu tố nền tảng gắn liền với chủ quyền quốc gia, quốc phòng và an ninh. Trong mọi giai đoạn lịch sử, việc quản lý, sử dụng đất đai luôn gắn chặt với yêu cầu bảo vệ Tổ quốc, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và bảo đảm lợi ích quốc gia, dân tộc. Chính vì vậy, thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh được xem là một trong những quyền năng hiến định của Nhà nước, nhằm phục vụ các nhiệm vụ đặc biệt quan trọng, có ý nghĩa sống còn đối với sự tồn tại và phát triển của đất nước.

1. Tổng quan về thu hồi đất về mục đích quốc phòng, an ninh

1.1. Thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh là gì?

Theo Luật Đất đai 2024thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh là việc Nhà nước ban hành quyết định hành chính để thu lại quyền sử dụng đất từ người đang sử dụng hoặc thu lại đất đã giao cho các tổ chức, đơn vị quản lý nhằm phục vụ cho các nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội và xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân.   

Khác với các quan hệ chuyển nhượng quyền sử dụng đất trong dân sự (nơi sự thỏa thuận là nguyên tắc tối thượng), thu hồi đất quốc phòng, an ninh là một biện pháp mang tính quyền lực nhà nước. Bản chất pháp lý của hành vi này không phải là một giao dịch thương mại, mà là sự thực thi chủ quyền quốc gia. Điều này được quy định cụ thể tại Điều 78 Luật Đất đai 2024, nơi liệt kê chính xác các trường hợp Nhà nước được phép sử dụng quyền lực này.   

Sự thay đổi căn bản trong Luật Đất đai 2024 so với các văn bản trước đây là sự cụ thể hóa và chi tiết hóa. Nếu như trước đây các quy định có thể còn chung chung, dẫn đến sự tùy nghi trong áp dụng, thì Luật 2024 đã "đóng khung" phạm vi thu hồi trong 10 trường hợp cụ thể. Điều này nhằm mục đích minh bạch hóa quy trình, ngăn chặn việc lợi dụng danh nghĩa "quốc phòng, an ninh" để thu hồi đất cho các mục đích kinh tế trá hình, đồng thời bảo đảm quỹ đất cho nhiệm vụ chiến lược bảo vệ đất nước trong tình hình mới.

1.2.  Phân biệt thu hồi đất vì mục đích quốc phòng – an ninh và thu hồi đất phát triển kinh tế – xã hội

Một trong những điểm mấu chốt để hiểu đúng Luật Đất đai 2024 là khả năng phân biệt rạch ròi giữa thu hồi đất theo Điều 78 (Quốc phòng, an ninh) và Điều 79 (Phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng). Sự nhầm lẫn giữa hai khái niệm này thường là nguyên nhân dẫn đến các khiếu kiện đất đai kéo dài.

Dưới đây là bảng phân tích so sánh chuyên sâu dựa trên các quy định pháp lý hiện hành:

Tiêu chí Thu hồi đất Quốc phòng - An ninh (Điều 78) Thu hồi đất Phát triển KT-XH vì lợi ích quốc gia, công cộng (Điều 79)
Mục đích tối thượng Phục vụ trực tiếp cho hoạt động của lực lượng vũ trang (Quân đội, Công an), bảo vệ chủ quyền lãnh thổ, biên giới, hải đảo và trật tự xã hội. Mang tính "phi lợi nhuận" và "chiến lược sinh tồn". Phục vụ phát triển hạ tầng, đô thị, năng lượng, giao thông, y tế, giáo dục dân sự. Mục đích là tạo đà tăng trưởng kinh tế và nâng cao phúc lợi xã hội chung.
Phạm vi áp dụng Giới hạn nghiêm ngặt trong 10 trường hợp cụ thể được liệt kê tại Điều 78. Không có điều khoản "quét" (các trường hợp khác). Bao gồm 32 trường hợp cụ thể (Điều 79) và trường hợp đặc biệt do Quốc hội quy định (Khoản 32). Phạm vi rộng hơn nhiều.
Thẩm quyền và Quy hoạch Phải dựa trên quy hoạch sử dụng đất quốc phòng, quy hoạch sử dụng đất an ninh đã được phê duyệt. Thẩm quyền quyết định chủ trương thường liên quan chặt chẽ đến Bộ Quốc phòng và Bộ Công an. Dựa trên quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất cấp tỉnh. Thường do HĐND cấp tỉnh thông qua danh mục thu hồi đất.
Tính chất dự án Các dự án thường mang tính bảo mật, khép kín (doanh trại, kho tàng, trận địa). Ít có sự tham gia của tư nhân trong giai đoạn vận hành. Dự án thường có tính mở, phục vụ cộng đồng hoặc do các doanh nghiệp đầu tư hạ tầng (Khu công nghiệp, khu đô thị) vận hành và khai thác.
Cơ chế kiểm soát Kiểm soát theo ngành dọc của hệ thống lực lượng vũ trang kết hợp với quản lý nhà nước về đất đai của địa phương. Kiểm soát thông qua Hội đồng nhân dân các cấp và sự giám sát của cộng đồng dân cư mạnh mẽ hơn do tính chất công khai.

1.3. Vì sao Nhà nước có quyền thu hồi đất?  

Quyền thu hồi đất của Nhà nước không phải là sự áp đặt tùy tiện mà dựa trên nền tảng triết học pháp lý và quy định của Hiến pháp.

Điều 53 Hiến pháp 2013 và Điều 4 Luật Đất đai 2024 khẳng định: "Đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý". Điều này có nghĩa là, về mặt pháp lý, cá nhân người dân không có quyền "sở hữu" đất (ownership) theo nghĩa tuyệt đối như đối với cái xe hay chiếc áo. Người dân chỉ có "quyền sử dụng đất" (land use rights). Nhà nước, với tư cách là đại diện chủ sở hữu, có quyền định đoạt tối cao, bao gồm quyền trao quyền sử dụng và quyền thu hồi quyền đó khi cần thiết cho mục đích chung.

Công dân nhượng bớt một phần quyền tự do và tài sản của mình cho Nhà nước để đổi lấy sự bảo vệ và trật tự. Việc thu hồi đất để xây dựng căn cứ quân sự, đồn biên phòng chính là sự cụ thể hóa trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ an toàn cho toàn thể công dân. Nếu không có đất cho quốc phòng, chủ quyền quốc gia bị đe dọa, thì quyền sử dụng đất của cá nhân cũng không còn ý nghĩa.

Đất đai là tài nguyên hữu hạn, không thể sinh sôi và có vị trí cố định. Một vị trí chiến lược (ví dụ: điểm cao quân sự, cảng nước sâu) là duy nhất và không thể thay thế. Do đó, Nhà nước cần có quyền thu hồi để phân bổ nguồn lực khan hiếm này vào nơi mang lại hiệu quả cao nhất cho an ninh quốc gia, thay vì để nó phục vụ lợi ích riêng lẻ của cá nhân.

2. Danh sách 10 trường hợp thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh  

Điều 78 Luật Đất đai 2024 là "xương sống" của báo cáo này. Việc hiểu sâu 10 trường hợp này không chỉ giúp nhận diện đúng đối tượng thu hồi mà còn giúp người dân và cơ quan thực thi tránh các sai sót pháp lý. Dưới đây là phân tích chi tiết, mở rộng từng trường hợp dựa trên các dữ liệu nghiên cứu.   

2.1. Làm nơi đóng quân, trụ sở làm việc

Đây là diện tích đất dùng để xây dựng các doanh trại, nhà làm việc của các đơn vị quân đội (từ cấp tiểu đội đến cấp quân khu, quân đoàn, bộ) và trụ sở của cơ quan công an các cấp (xã, tỉnh, bộ).

Khái niệm "nơi đóng quân" bao hàm cả hệ thống hạ tầng nội bộ như sân duyệt binh, nhà ăn, nhà sinh hoạt cộng đồng trong doanh trại. Điểm mới và cần lưu ý là sự phân định rõ ràng với các khu đất kinh tế quốc phòng. Nếu đất được dùng để xây dựng trụ sở công ty thuộc quân đội nhưng hoạt động kinh doanh thương mại thuần túy thì không thuộc diện này, mà phải áp dụng cơ chế thuê đất kinh tế. Bảo đảm tính chính quy, hiện đại và ổn định địa bàn trú đóng cho lực lượng vũ trang.

2.2. Làm căn cứ quân sự

Căn cứ quân sự là một tổ hợp các công trình quân sự hoàn chỉnh, bao gồm sở chỉ huy, kho tàng, bến bãi, khu vực đóng quân, và hệ thống phòng thủ liên hoàn, thường ở quy mô chiến lược hoặc chiến dịch.

 Việc thu hồi đất cho căn cứ quân sự thường đi kèm với diện tích rất lớn và yêu cầu về vành đai an toàn nghiêm ngặt. Đây là trường hợp thu hồi đất có tính chất "nhạy cảm" cao nhất về mặt an ninh, thông tin về quy hoạch chi tiết thường thuộc danh mục bí mật nhà nước. Người dân trong khu vực này thường phải di dời toàn bộ để đảm bảo bí mật quân sự.

2.3. Làm công trình phòng thủ quốc gia, trận địa và công trình đặc biệt về quốc phòng, an ninh

Công trình phòng thủ quốc gia, trận địa và công trình đặc biệt về quốc phòng, an ninh bao gồm các công trình hầm ngầm, lô cốt, hào, công sự chiến đấu, các điểm cao chiến lược, hệ thống phòng thủ biên giới, bờ biển, hải đảo.

"Công trình đặc biệt" là một khái niệm mở để bao quát các loại hình công nghệ quốc phòng mới (ví dụ: hầm chứa tên lửa, trung tâm tác chiến điện tử). Đặc điểm của loại đất này là có thể nằm rải rác, xen kẽ trong các khu vực dân cư hoặc rừng núi hiểm trở. Việc thu hồi có thể chỉ là một phần diện tích nhỏ (lô cốt) nhưng ảnh hưởng lớn đến quy hoạch xung quanh do yêu cầu về góc bắn và quan sát.

2.4. Làm ga, cảng, công trình thông tin quân sự, an ninh

Các bến cảng quân sự chuyên dụng, ga tàu hỏa quân sự, sân bay quân sự, các trạm radar, trạm phát sóng, trạm thu tin, hệ thống cáp quang bảo mật.

Đối với ga, cảng, cần phân biệt rõ giữa "lưỡng dụng" và "chuyên dụng". Nếu cảng vừa phục vụ quân sự vừa làm kinh tế (lưỡng dụng), cơ chế quản lý đất đai sẽ phức tạp hơn. Tuy nhiên, nếu mục đích chính khi thu hồi là phục vụ quốc phòng (dù có thể kết hợp kinh tế sau này theo quy chế riêng), nó vẫn thuộc Điều 78. Các công trình thông tin quân sự thường yêu cầu thu hồi đất ở các vị trí cao, thoáng, ảnh hưởng đến hành lang an toàn sóng điện từ.

2.5. Làm công trình công nghiệp, khoa học và công nghệ, văn hóa, thể thao phục vụ trực tiếp cho quốc phòng, an ninh

Công trình công nghiệp, khoa học và công nghệ, văn hóa, thể thao phục vụ trực tiếp cho quốc phòng, an ninh như: Nhà máy sản xuất vũ khí, viện thiết kế tàu quân sự, bảo tàng lịch sử quân sự, nhà hát lực lượng vũ trang, trung tâm thể thao quốc phòng.

Từ khóa quan trọng ở đây là "phục vụ trực tiếp". Nếu một nhà máy thuộc Bộ Quốc phòng nhưng sản xuất hàng dân dụng (ví dụ: pháo hoa, đồ gia dụng) thì đất đó có thể không được xếp vào diện thu hồi theo Điều 78 một cách mặc nhiên mà phải xem xét kỹ mục đích sử dụng chính. Quy định này ngăn chặn việc lạm dụng quỹ đất ưu đãi quốc phòng cho mục đích thương mại đơn thuần.

2.6. Làm kho tàng của lực lượng vũ trang nhân dân

Kho tàng của lực lượng vũ trang nhân dân là hệ thống kho đạn, kho vũ khí, kho xăng dầu, kho quân nhu, kho dược liệu quân y.

 Đất thu hồi cho kho tàng bao gồm hai phần: phần lõi (nơi chứa hàng) và phần hành lang an toàn cháy nổ. Diện tích hành lang an toàn thường lớn hơn nhiều so với diện tích kho thực tế để đảm bảo an toàn cho khu dân cư lân cận. Việc thu hồi đất ở vành đai an toàn này là bắt buộc theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.

2.7. Làm trường bắn, thao trường, bãi thử vũ khí, bãi hủy vũ khí

Đây là Khu vực đất (thường là đồi núi, đất trống) dùng để huấn luyện bắn đạn thật, diễn tập chiến thuật, thử nghiệm tính năng vũ khí mới hoặc tiêu hủy bom mìn. Là loại hình sử dụng đất có tác động môi trường và tiếng ồn lớn.

Thu hồi đất cho mục đích này thường gặp khó khăn do diện tích rất lớn (hàng nghìn ha). Luật Đất đai 2024 yêu cầu chặt chẽ hơn về đánh giá tác động môi trường và phương án tái định cư cho các cộng đồng dân cư sống trong hoặc ven khu vực này.

2.8. Làm cơ sở đào tạo, trung tâm huấn luyện và bồi dưỡng nghiệp vụ, cơ sở an dưỡng, điều dưỡng, nghỉ dưỡng và phục hồi chức năng, cơ sở khám bệnh, chữa bệnh của lực lượng vũ trang nhân dân

Các cơ sở đào tạo, trung tâm huấn luyện của lực lượng vũ trang nhân dân như: Các Học viện quân sự, trường sĩ quan, trung tâm huấn luyện tân binh, bệnh viện quân y (108, 175...), các đoàn an điều dưỡng.

Nhóm này thể hiện tính nhân văn và phúc lợi của quân đội/công an. Các bệnh viện quân y, dù khám chữa bệnh cho dân, nhưng chức năng cốt lõi là phục vụ quân đội, nên đất xây dựng vẫn là đất quốc phòng. Tuy nhiên, các khu dịch vụ đi kèm (nhà thuốc, căng tin thương mại) phải được quản lý chặt chẽ để không biến đất công thành đất tư.

2.9. Làm nhà ở công vụ của lực lượng vũ trang nhân dân

Nhà ở công vụ của lực lượng vũ trang nhân dân là nhà ở do Nhà nước đầu tư xây dựng để bố trí cho sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp thuê ở trong thời gian công tác, không thuộc sở hữu riêng của họ.

Cần phân biệt rạch ròi với "cấp đất làm nhà ở" cho cán bộ (đã bị bãi bỏ). Đất thu hồi ở đây là để xây dựng tài sản công (nhà công vụ). Khi cán bộ chuyển công tác hoặc nghỉ hưu, họ phải trả lại nhà. Quy định này giúp giải quyết nhu cầu an sinh cho lực lượng vũ trang mà không làm thất thoát quỹ đất công.

2.10. Làm cơ sở giam giữ; cơ sở tạm giam, tạm giữ; cơ sở giáo dục bắt buộc; trường giáo dưỡng và khu lao động, cải tạo, hướng nghiệp, dạy nghề cho phạm nhân, trại viên, học sinh do Bộ Quốc phòng, Bộ Công an quản lý

 Hệ thống trại giam, trại tạm giam, trường giáo dưỡng là thiết chế cưỡng chế của Nhà nước. Điểm mới là sự liệt kê chi tiết cả "khu lao động, cải tạo, hướng nghiệp". Thực tế, các trại giam thường có diện tích đất nông nghiệp lớn để phạm nhân lao động. Điều 78 hợp pháp hóa việc thu hồi đất để mở rộng các khu sản xuất này, coi đó là một phần của quy trình giáo dục cải tạo chứ không phải hoạt động kinh tế đơn thuần

3. Quyền lợi của người dân khi bị thu hồi đất

Một trong những câu hỏi lớn nhất khi Nhà nước thu hồi đất là quyền lợi của người dân được giải quyết ra sao. Luật Đất đai 2024 cùng Nghị định 88/2024/NĐ-CP đã mang lại nhiều cải cách tiến bộ theo hướng thị trường hơn.

3.1. Người dân có được bồi thường khi bị thu hồi đất quốc phòng không?

Người dân  quyền được bồi thường nếu đáp ứng đủ điều kiện. Việc thu hồi vì mục đích quốc phòng không tước đi quyền tài sản của người dân mà chỉ chuyển đổi hình thức của quyền đó (từ đất sang tiền hoặc đất khác).

Nguyên tắc bồi thường mới (Điều 91 Luật Đất đai 2024):

  • Đa dạng hóa hình thức bồi thường: Bằng đất cùng mục đích, bằng tiền, bằng đất khác mục đích, hoặc bằng nhà ở.
  • Bảo đảm người có đất thu hồi có chỗ ở, đảm bảo thu nhập và điều kiện sống bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ.

3.2. Điều kiện được bồi thường về đất

Người sử dụng đất được bồi thường  (Điều 95 Luật đất đai 2024) khi:

  • Có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (Sổ đỏ/Sổ hồng) hoặc đủ điều kiện để được cấp Giấy chứng nhận nhưng chưa được cấp.   
  • Là hộ gia đình, cá nhân đang sử dụng đất ổn định, lâu dài.
  • Người Việt Nam định cư ở nước ngoài thuộc diện được sở hữu nhà ở gắn liền với quyền sử dụng đất tại Việt Nam.   

3.3. Các trường hợp KHÔNG được bồi thường về đất  

Người dân cần hết sức lưu ý 04 nhóm trường hợp quy định tại Điều 107 Luật đất đai 2024 và các văn bản hướng dẫn, theo đó Nhà nước sẽ không bồi thường về đất (nhưng có thể bồi thường chi phí đầu tư vào đất còn lại) :   

  • Đất thuê trả tiền thuê đất hàng năm: Vì người dân chưa bỏ ra một khoản vốn lớn để "mua" quyền sử dụng lâu dài, nên khi Nhà nước lấy lại, họ không mất đi vốn gốc về đất.
  • Đất được Nhà nước giao không thu tiền sử dụng đất: (Trừ đất nông nghiệp trong hạn mức giao cho hộ gia đình, cá nhân trực tiếp sản xuất).
  • Đất công ích của xã: Đất nông nghiệp thuộc quỹ đất công ích 5% do UBND xã quản lý cho dân thuê.
  • Đất bị thu hồi do vi phạm pháp luật đất đai: Ví dụ đất lấn chiếm, sử dụng sai mục đích.

3.4. Định giá bồi thường 

Điểm đột phá của Luật Đất đai 2024 là việc bỏ Khung giá đất (vốn thường thấp hơn nhiều so với thị trường) và thay bằng Bảng giá đất được cập nhật hàng năm sát với giá thị trường.   

Khi thu hồi đất quốc phòng, giá đất để tính bồi thường là Giá đất cụ thể.

Giá đất cụ thể được xác định dựa trên cơ sở điều tra, thu thập thông tin về thửa đất, giá đất thị trường và thông tin về giá đất trong cơ sở dữ liệu đất đai. Điều này hứa hẹn mức bồi thường sẽ công bằng hơn, giảm thiểu thiệt thòi cho người dân so với giai đoạn trước.

4. Quy trình thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh: Trình tự và Thủ tục

Quy trình thu hồi đất được quy định chặt chẽ tại Điều 87 Luật Đất đai 2024 và chi tiết hóa trong Nghị định 102/2024/NĐ-CP. Việc tuân thủ quy trình này là bắt buộc để đảm bảo tính pháp lý của quyết định thu hồi.   

Bước 1: Thông báo thu hồi đất

Thẩm quyền: Ủy ban nhân dân cấp có thẩm quyền (thường là cấp xã đối với hộ gia đình, cá nhân; cấp tỉnh đối với tổ chức).

Thời hạn: Phải gửi thông báo đến người dân chậm nhất là 90 ngày đối với đất nông nghiệp và 180 ngày đối với đất phi nông nghiệp trước khi ra quyết định thu hồi. (Lưu ý: Có sự điều chỉnh linh hoạt trong các nghị quyết mới như Nghị quyết 254/2025/QH15 hướng tới rút ngắn còn 60/120 ngày để đẩy nhanh tiến độ, nhưng phải đảm bảo quyền chuẩn bị của dân).   

Lý do thu hồi (thuộc khoản nào của Điều 78), diện tích, vị trí, kế hoạch điều tra, khảo sát.

Bước 2: Kê khai, kiểm đếm và lập phương án bồi thường

Tổ chức làm nhiệm vụ bồi thường phối hợp với UBND cấp xã và người dân để đo đạc, kiểm đếm tài sản (nhà, cây trồng, vật nuôi).

Lập phương án: Dựa trên số liệu kiểm đếm, cơ quan chức năng lập phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.

Lấy ý kiến: Phương án này phải được niêm yết công khai tại trụ sở UBND xã và điểm sinh hoạt khu dân cư trong ít nhất 30 ngày. Việc tổ chức đối thoại trực tiếp là bắt buộc nếu có ý kiến không đồng thuận.   

Bước 3: Phê duyệt phương án và ra quyết định thu hồi đất

Cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định phê duyệt phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.

Quyết định thu hồi đất được ban hành. Hai quyết định này thường được thực hiện đồng thời hoặc liền kề nhau để đảm bảo tính liên tục.

Bước 4: Chi trả bồi thường và bàn giao đất

Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày quyết định phê duyệt phương án bồi thường có hiệu lực, cơ quan chức năng phải chi trả tiền.

Nếu chậm chi trả, Nhà nước phải trả thêm tiền lãi suất chậm trả.

Bước 5: Cưỡng chế thực hiện quyết định thu hồi đất 

Đây là bước cuối cùng và khắc nghiệt nhất, chỉ áp dụng khi người dân kiên quyết không bàn giao đất.   

Điều kiện cưỡng chế (Điều 89 Luật đất đai 2024):

  • Người dân không chấp hành quyết định thu hồi sau khi đã được vận động, thuyết phục bởi UBND xã và Mặt trận Tổ quốc.
  • Quyết định cưỡng chế đã được niêm yết công khai.
  • Quyết định cưỡng chế đã có hiệu lực thi hành.
  • Người bị cưỡng chế đã nhận được quyết định (hoặc đã lập biên bản vắng mặt).

Nguyên tắc: Phải thực hiện công khai, dân chủ, an toàn, trật tự, trong giờ hành chính. Không cưỡng chế vào ban đêm, ngày nghỉ lễ, tết (15 ngày trước và sau Tết âm lịch).   

Thẩm quyền: Chủ tịch UBND cấp xã ra quyết định cưỡng chế và tổ chức thực hiện.

5. Giải đáp thắc mắc

Dựa trên thực tiễn tư vấn, dưới đây là những giải đáp cho các băn khoăn phổ biến nhất của người dân khi đối diện với việc thu hồi đất quốc phòng.

5.1. Thu hồi đất có cần sự đồng ý của người dân không?

Trả lời: Không cần sự đồng ý của từng cá nhân.

Lý giải: Thu hồi đất quốc phòng là quyết định hành chính mang tính quyền lực nhà nước vì lợi ích công cộng tối thượng. Khác với doanh nghiệp thỏa thuận mua đất làm dự án nhà ở (cơ chế dân sự), Nhà nước không cần sự "gật đầu" của người dân để ra quyết định thu hồi.

Quyền của dân: Người dân có quyền tham gia ý kiến vào phương án bồi thường, hỗ trợ, tái định cư, nhưng không có quyền phủ quyết chủ trương thu hồi đất đã được cấp có thẩm quyền phê duyệt đúng pháp luật.

5.2. Có được thương lượng giá bồi thường không?

Trả lời: Về cơ bản là KHÔNG.

Lý giải: Giá bồi thường được áp dụng theo Giá đất cụ thể do UBND cấp tỉnh quyết định tại thời điểm thu hồi. Đây là giá do Nhà nước định ra dựa trên tư vấn định giá đất, không phải giá thỏa thuận "thuận mua vừa bán".

Ngoại lệ: Người dân có quyền khiếu nại nếu chứng minh được giá đất cụ thể đó chưa sát với giá thị trường hoặc quy trình định giá có sai sót. Tuy nhiên, việc "mặc cả" trực tiếp như bán đất cho tư nhân là không diễn ra.

5.3. Không đồng ý với quyết định thu hồi thì phải làm gì?

Chấp hành trước, khiếu nại sau: Theo pháp luật, việc khiếu nại không làm đình chỉ việc thi hành quyết định hành chính (trừ khi cơ quan nhà nước tự thấy cần tạm dừng). Người dân nên bàn giao đất để tránh bị cưỡng chế, gây thiệt hại thêm về tài sản.

Thực hiện quyền khiếu nại: Gửi đơn khiếu nại lần đầu đến người đã ra quyết định thu hồi (thường là Chủ tịch UBND cấp huyện). Nếu không đồng ý với kết quả giải quyết, có thể khiếu nại lần hai lên Chủ tịch UBND cấp tỉnh hoặc khởi kiện ra Tòa án.

Khởi kiện hành chính: Nộp đơn khởi kiện quyết định thu hồi đất hoặc quyết định bồi thường ra Tòa án nhân dân cấp có thẩm quyền.

5.4. Thu hồi có bắt buộc tái định cư không?

Trả lời: BẮT BUỘC nếu người dân mất chỗ ở hợp pháp.

Luật Đất đai 2024 quy định: Nếu thu hồi hết đất ở hoặc phần diện tích còn lại không đủ điều kiện để ở, và hộ gia đình không còn đất ở, nhà ở nào khác trong địa bàn xã/phường/thị trấn nơi có đất thu hồi, thì Nhà nước phải bố trí tái định cư.

Khu tái định cư phải có điều kiện hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội đồng bộ, bảo đảm cuộc sống người dân bằng hoặc tốt hơn nơi ở cũ. Ưu tiên tái định cư tại chỗ nếu có quỹ đất

6. Kết luận

Luật Đất đai 2024 đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện khung pháp lý về thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh. Bằng việc quy định chi tiết 10 trường hợp thu hồi đất (Điều 78), Nhà nước đã minh bạch hóa phạm vi quyền lực của mình, hạn chế tối đa sự tùy tiện và xung đột lợi ích.

Đối với người dân, mặc dù quyền sử dụng đất phải nhường bước trước lợi ích quốc gia, nhưng các cơ chế bồi thường theo giá thị trường, quy trình minh bạch và các chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp đã được thiết kế để giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực. Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình trong quy trình này không chỉ giúp người dân bảo vệ tài sản hợp pháp mà còn góp phần vào việc thực thi pháp luật nghiêm minh, đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của đất nước.

Sự cân bằng giữa "lợi ích quốc gia" và "quyền lợi người dân" luôn là bài toán khó, nhưng với các quy định mới của Luật Đất đai 2024, chúng ta có cơ sở để tin tưởng vào một cơ chế thu hồi đất công bằng, dân chủ và văn minh hơn.

Nếu quý khách hàng còn vướng mắc về vấn đề trên hoặc mọi vấn đề pháp lý khác, quý khách hãy vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua Luật sư tư vấn pháp luật đất đai trực tuyến qua tổng đài: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật trực tiếp qua tổng đài kịp thời hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc. Nếu quý khách hàng cần báo giá dịch vụ pháp lý thì quý khách có thể gửi yêu cầu báo phí dịch vụ đến địa chỉ email để nhận được thông tin sớm nhất.