Trong kỷ nguyên kinh tế số và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo năm 2026, các loại tài sản vô hình như quyền tác giả, sáng chế hay thương hiệu đã trở thành những nguồn lực cốt lõi tạo ra giá trị kinh tế thặng dư vượt trội. Đi cùng với sự giao thoa mạnh mẽ của các hoạt động thương mại hóa quyền sở hữu trí tuệ, câu hỏi về nghĩa vụ thuế đối với thu nhập từ bản quyền và nhượng quyền thương mại không chỉ là mối quan tâm hàng đầu của các nghệ sĩ, tác giả, chuyên gia công nghệ mà còn là vấn đề pháp lý trọng yếu đối với các nhà đầu tư. Việc xác lập nghĩa vụ thuế Thu nhập cá nhân đối với các loại hình này không chỉ đảm bảo sự công bằng trong điều tiết thu nhập mà còn thể hiện sự bảo hộ và công nhận của Nhà nước đối với các giá trị sáng tạo và quyền kinh doanh hợp pháp.
Đứng trước các quy định ngày càng chặt chẽ của Luật Thuế Thu nhập cá nhân 2025 và Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi bổ sung năm 2022, việc phân định rõ ràng giữa thu nhập từ việc cho phép sử dụng quyền (bản quyền) và chuyển giao mô hình kinh doanh (nhượng quyền) là điều kiện tiên quyết để xác định đúng số thuế phải nộp. Hệ thống khung pháp lý hiện hành, làm rõ căn cứ tính thuế, mức thuế suất áp dụng và các trường hợp miễn giảm cụ thể đối với thu nhập từ bản quyền và nhượng quyền thương mại. Qua đó, giúp các chủ thể nắm giữ tài sản trí tuệ chủ động trong việc kê khai tài chính và tối ưu hóa lợi ích kinh tế một cách hợp pháp trong môi trường kinh doanh đầy biến động.
1. Thu nhập từ bản quyền và nhượng quyền thương mại là gì?
Trong nền kinh tế hiện đại, nhiều cá nhân không chỉ kiếm tiền từ tiền lương hoặc hoạt động kinh doanh thông thường mà còn có thu nhập từ việc sáng tạo ra sản phẩm trí tuệ hoặc cho phép người khác sử dụng mô hình kinh doanh của mình. Hai loại thu nhập phổ biến trong nhóm này là thu nhập từ tiền bản quyền và thu nhập từ nhượng quyền thương mại. Các khoản thu nhập này được quy định cụ thể trong Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, đặc biệt tại Điều 16 và Điều 17.
Thu nhập từ tiền bản quyền là khoản tiền mà cá nhân nhận được khi cho phép tổ chức hoặc cá nhân khác sử dụng hoặc khai thác các đối tượng của quyền sở hữu trí tuệ. Các đối tượng này có thể là tác phẩm văn học, tác phẩm âm nhạc, phần mềm máy tính, sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu hoặc các sản phẩm sáng tạo khác được pháp luật bảo hộ. Khi chủ sở hữu đồng ý cho người khác sử dụng những tài sản trí tuệ này, họ thường ký hợp đồng chuyển giao hoặc cho phép sử dụng và nhận tiền bản quyền theo thỏa thuận. Ví dụ dễ hiểu là một nhạc sĩ sáng tác bài hát và cho phép công ty sản xuất âm nhạc khai thác bài hát đó trên các nền tảng nghe nhạc. Mỗi lần bài hát được sử dụng, nhạc sĩ sẽ nhận một khoản tiền gọi là tiền bản quyền. Khoản tiền này được xem là thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân theo quy định của pháp luật.
Nhượng quyền thương mại là hoạt động mà một cá nhân hoặc tổ chức cho phép người khác sử dụng mô hình kinh doanh, thương hiệu, bí quyết quản lý hoặc hệ thống kinh doanh của mình để kinh doanh trong một thời gian nhất định. Thu nhập từ nhượng quyền thương mại là bên nhận quyền phải trả phí nhượng quyền theo hợp đồng. Một ví dụ quen thuộc là khi một cá nhân sở hữu thương hiệu quán cà phê nổi tiếng và cho phép người khác mở quán theo cùng thương hiệu đó. Người nhận quyền phải trả phí ban đầu hoặc phí định kỳ để được sử dụng thương hiệu và mô hình kinh doanh. Khoản tiền này chính là thu nhập từ nhượng quyền thương mại.
Dưới góc độ thuế, cả hai loại thu nhập này đều được coi là thu nhập phát sinh từ việc khai thác giá trị của tài sản trí tuệ hoặc mô hình kinh doanh, nên được pháp luật quy định cách tính thuế riêng để đảm bảo công bằng trong hệ thống thuế.
2. Thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ bản quyền
Quy định về thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền bản quyền được nêu tại Điều 16 của Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025. Điều luật này quy định rõ cách xác định thu nhập chịu thuế, mức thuế suất cũng như thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế. Theo khoản 1 Điều 16, thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ tiền bản quyền được tính theo thuế suất toàn phần 5%. Điều này có nghĩa là sau khi xác định được thu nhập tính thuế, số thuế phải nộp sẽ được tính bằng cách nhân số thu nhập đó với mức thuế suất 5%.
Tuy nhiên, pháp luật cũng đặt ra ngưỡng thu nhập chịu thuế đối với tiền bản quyền. Theo khoản 2 Điều 16, thu nhập tính thuế từ tiền bản quyền là phần thu nhập vượt trên 20 triệu đồng mà cá nhân nhận được theo từng hợp đồng chuyển giao hoặc chuyển quyền sử dụng. Nói cách khác, nếu tổng tiền bản quyền nhận được theo một hợp đồng không vượt quá 20 triệu đồng thì khoản tiền này không phải nộp thuế thu nhập cá nhân. Ví dụ, một tác giả viết sách và ký hợp đồng với nhà xuất bản để phát hành sách. Nếu tác giả nhận được tiền bản quyền 18 triệu đồng từ hợp đồng đó thì số tiền này không phải tính thuế. Nhưng nếu tiền bản quyền là 50 triệu đồng thì phần vượt trên 20 triệu đồng sẽ là 30 triệu đồng, và đây chính là số tiền được dùng để tính thuế.
Trong trường hợp này, số thuế phải nộp sẽ được tính như sau:
- Thuế thu nhập cá nhân phải nộp = Thu nhập tính thuế × 5%
- Thuế phải nộp = 30.000.000 × 5% = 1.500.000 đồng.
Ngoài ra, khoản 3 Điều 16 cũng quy định rõ thời điểm xác định thu nhập tính thuế. Theo đó, thời điểm phát sinh nghĩa vụ thuế là thời điểm tổ chức hoặc cá nhân trả tiền bản quyền cho người nộp thuế. Quy định này giúp cơ quan thuế xác định rõ thời điểm phải khấu trừ thuế và tránh tình trạng kê khai chậm hoặc không đúng thời điểm.
3. Thuế thu nhập cá nhân đối với nhượng quyền thương mại
Thu nhập từ nhượng quyền thương mại cũng được điều chỉnh trong Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025, cụ thể tại Điều 17. Theo khoản 1 Điều 17, thuế thu nhập cá nhân đối với thu nhập từ nhượng quyền thương mại cũng được tính theo thuế suất 5% trên thu nhập tính thuế. Đây là mức thuế suất tương tự với thu nhập từ tiền bản quyền. Khoản 2 Điều 17 quy định rằng thu nhập tính thuế từ nhượng quyền thương mại là phần thu nhập vượt trên 20 triệu đồng mà cá nhân nhận được theo từng hợp đồng nhượng quyền thương mại. Như vậy, giống với tiền bản quyền, pháp luật cũng đặt ra ngưỡng miễn thuế ban đầu để giảm nghĩa vụ thuế đối với những khoản thu nhập nhỏ.
Ví dụ, một cá nhân sở hữu thương hiệu quán ăn và ký hợp đồng nhượng quyền với một đối tác. Theo hợp đồng, đối tác phải trả phí nhượng quyền 100 triệu đồng. Trong trường hợp này, thu nhập tính thuế sẽ được xác định như sau:
- Thu nhập tính thuế = 100 triệu − 20 triệu = 80 triệu đồng.
- Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp sẽ là: 80 triệu × 5% = 4 triệu đồng.
Khoản 3 Điều 17 quy định rằng thời điểm xác định thu nhập tính thuế là thời điểm tổ chức hoặc cá nhân trả tiền nhượng quyền cho người nộp thuế. Quy định này tương tự với thu nhập từ tiền bản quyền, giúp đảm bảo sự thống nhất trong việc xác định nghĩa vụ thuế.
Cần phân biệt rõ nhượng quyền thương mại với hoạt động kinh doanh thông thường. Nếu cá nhân trực tiếp mở cửa hàng và bán sản phẩm thì thu nhập đó được coi là thu nhập từ kinh doanh. Nhưng nếu cá nhân chỉ cho phép người khác sử dụng thương hiệu hoặc mô hình kinh doanh và nhận tiền phí thì khoản tiền này được coi là thu nhập từ nhượng quyền thương mại và được tính thuế theo quy định tại Điều 17.
4. Cách tính thuế thu nhập cá nhân từ bản quyền và nhượng quyền thương mại
Mặc dù thu nhập từ tiền bản quyền và nhượng quyền thương mại phát sinh từ những hoạt động khác nhau, nhưng pháp luật Việt Nam lại quy định cách tính thuế thu nhập cá nhân khá giống nhau đối với hai loại thu nhập này. Các quy định cụ thể được nêu tại Điều 16 và Điều 17 của Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025. Theo quy định của luật, thuế thu nhập cá nhân đối với hai loại thu nhập này được tính theo thuế suất toàn phần 5%. Tuy nhiên, không phải toàn bộ số tiền nhận được đều phải tính thuế. Pháp luật đặt ra một ngưỡng miễn thuế ban đầu là 20 triệu đồng cho mỗi hợp đồng. Chỉ phần thu nhập vượt trên mức 20 triệu đồng mới được dùng để tính thuế.
Công thức chung để tính thuế thu nhập cá nhân trong trường hợp này được xác định như sau:
Thuế thu nhập cá nhân phải nộp = Thu nhập tính thuế × Thuế suất
Trong đó:
- Thu nhập tính thuế là phần thu nhập vượt trên 20 triệu đồng mà cá nhân nhận được theo từng hợp đồng chuyển giao bản quyền hoặc hợp đồng nhượng quyền thương mại.
- Thuế suất được áp dụng là 5% theo quy định của pháp luật.
Điểm cần lưu ý là cách tính thuế này được thực hiện theo từng hợp đồng riêng biệt, chứ không cộng dồn tất cả các hợp đồng lại để tính chung. Điều này có nghĩa là nếu một cá nhân có nhiều hợp đồng bản quyền khác nhau thì mỗi hợp đồng sẽ được xem xét riêng để xác định ngưỡng 20 triệu đồng.
Ví dụ, một tác giả ký hai hợp đồng bản quyền với hai nhà xuất bản khác nhau. Hợp đồng thứ nhất mang lại thu nhập 18 triệu đồng, còn hợp đồng thứ hai mang lại 60 triệu đồng. Trong trường hợp này, hợp đồng thứ nhất không phải nộp thuế vì chưa vượt ngưỡng 20 triệu đồng.
- Đối với hợp đồng thứ hai, thu nhập tính thuế sẽ là: 60 triệu − 20 triệu = 40 triệu đồng.
- Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp sẽ được tính như sau: 40 triệu × 5% = 2 triệu đồng.
Như vậy, tác giả sẽ nhận được số tiền sau thuế là 58 triệu đồng từ hợp đồng thứ hai.
Đối với hoạt động nhượng quyền thương mại, cách tính thuế cũng được thực hiện tương tự. Giả sử một cá nhân sở hữu thương hiệu kinh doanh và ký hợp đồng nhượng quyền với một đối tác. Theo hợp đồng, đối tác phải trả phí nhượng quyền 120 triệu đồng.
- Khi đó, thu nhập tính thuế sẽ được xác định như sau: 120 triệu − 20 triệu = 100 triệu đồng.
- Số thuế thu nhập cá nhân phải nộp sẽ là: 100 triệu × 5% = 5 triệu đồng.
Sau khi trừ thuế, cá nhân sẽ thực nhận 115 triệu đồng từ hợp đồng nhượng quyền thương mại này. Để người đọc dễ hình dung hơn về cách tính thuế đối với từng loại thu nhập, có thể tóm tắt trong bảng dưới đây:
| Loại thu nhập | Thu nhập tính thuế | Thuế suất | Công thức tính thuế | Căn cứ pháp lý |
|---|---|---|---|---|
| Thu nhập từ tiền bản quyền | Phần thu nhập vượt 20 triệu đồng theo từng hợp đồng | 5% | Thu nhập tính thuế × 5% | Điều 16 |
| Thu nhập từ nhượng quyền thương mại | Phần thu nhập vượt 20 triệu đồng theo từng hợp đồng | 5% | Thu nhập tính thuế × 5% | Điều 17 |
Nhìn vào bảng so sánh trên có thể thấy rằng pháp luật đã xây dựng cơ chế tính thuế khá đơn giản và dễ áp dụng đối với hai loại thu nhập này. Người nộp thuế không cần phải thực hiện các phép tính phức tạp như trong trường hợp thu nhập từ kinh doanh hoặc chuyển nhượng vốn. Thay vào đó, họ chỉ cần xác định tổng số tiền nhận được theo hợp đồng, trừ đi ngưỡng miễn thuế 20 triệu đồng và sau đó nhân với thuế suất 5%. Có thể thấy rằng việc quy định mức thuế suất 5% cùng với ngưỡng miễn thuế 20 triệu đồng là một cách tiếp cận khá hợp lý. Quy định này vừa đảm bảo nhà nước có thể thu thuế đối với các khoản thu nhập từ khai thác tài sản trí tuệ hoặc mô hình kinh doanh, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho cá nhân trong quá trình thực hiện nghĩa vụ thuế.
Kết luận
Hệ thống pháp luật thuế Việt Nam năm 2026 đã xây dựng một hành lang pháp lý minh bạch và nhất quán đối với các khoản thu nhập từ bản quyền và nhượng quyền thương mại. Việc duy trì mức thuế suất toàn phần đối với phần thu nhập vượt định mức quy định là một giải pháp cân bằng giữa mục tiêu thu hút đầu tư, khuyến khích sáng tạo và nghĩa vụ đóng góp ngân sách quốc gia. Trong một thế giới mà quyền sở hữu trí tuệ ngày càng trở nên dễ dàng bị tổn thương bởi các nền tảng kỹ thuật số, việc thực hiện đúng nghĩa vụ thuế cũng chính là một hình thức "định danh" pháp lý quan trọng, giúp các chủ thể khẳng định quyền sở hữu và sự hợp pháp của các nguồn thu từ chất xám và thương hiệu.
Tuy nhiên, với việc cơ quan thuế đẩy mạnh áp dụng hệ thống quản lý dữ liệu lớn (Big Data) để rà soát các giao dịch xuyên biên giới và hợp đồng nhượng quyền trực tuyến, các cá nhân cần đặc biệt chú trọng đến tính chuẩn xác của các văn bản ký kết và chứng từ thanh toán. Việc nắm vững cách thức tính thuế không chỉ giúp các bên tránh được các rủi ro bị truy thu hay xử phạt hành chính, mà còn là nền tảng để xây dựng những mô hình kinh doanh bền vững, sẵn sàng cho việc hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị toàn cầu. Hy vọng những phân tích pháp lý chi tiết trong bài viết sẽ trở thành "kim chỉ nam" giúp các tác giả, nhà sáng chế và các chủ thương hiệu vững tâm phát triển tài năng và trí tuệ, góp phần đưa nền kinh tế tri thức Việt Nam vươn xa hơn nữa.
Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng lời cảm ơn chân thành vì đã dành thời gian quan tâm và đọc bài viết của chúng tôi. Chúng tôi luôn đồng hành cùng quý khách hàng để cung cấp thông tin chính xác và hữu ích trong lĩnh vực pháp luật. Chúng tôi hiểu rằng đôi khi có thể xảy ra những khúc mắc hoặc thắc mắc khi đọc bài viết. Để mang lại sự hỗ trợ toàn diện và giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng và tốt nhất, chúng tôi sẵn lòng hỗ trợ bạn. Quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi thông qua tổng đài 1900.6162 hoặc gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Đội ngũ chuyên gia pháp lý của chúng tôi sẽ lắng nghe và cung cấp giải đáp cho mọi thắc mắc của quý khách hàng.