- 1. Ly hôn cần chuẩn bị những gì?
- 2. Xác định điều kiện & hình thức ly hôn thuận tình, đơn phương?
- Ai có quyền yêu cầu ly hôn?
- Các hình thức ly hôn
- Ly hôn thuận tình
- Ly hôn đơn phương
- 3. Hồ sơ ly hôn gồm những giấy tờ gì?
- 4. Nộp đơn ly hôn ở đâu?
- 5. Trình tự thực hiện thủ tục ly hôn
- Tòa án triệu tập mấy lần khi giải quyết ly hôn?
- Không đến Tòa theo giấy triệu tập có được không?
- 6. Thời gian giải quyết ly hôn mất bao lâu?
- 7. Chi phí ly hôn mất bao nhiêu?
- 8. Phân chia quyền nuôi con và tài sản khi ly hôn như thế nào ?
- Quyền nuôi con
- Phân chia tài sản
- Giải quyết nợ chung của vợ chồng khi ly hôn
- 9. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về thủ tục ly hôn
- Thuận tình ly hôn có bắt buộc phải ra Tòa không?
- Mất Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn có ly hôn được không?
- Một bên không hợp tác thì giải quyết thế nào?
- Ly hôn có yếu tố nước ngoài thực hiện như thế nào?
Khi đời sống hôn nhân không còn thể duy trì và vợ, chồng có yêu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân, việc ly hôn phải được Tòa án xem xét, giải quyết theo quy định của pháp luật. Tùy thuộc vào việc các bên thuận tình hay đơn phương ly hôn, có tranh chấp về tài sản, quyền nuôi con hay không mà hồ sơ, trình tự, thẩm quyền giải quyết và thời gian xử lý sẽ khác nhau.
Bài viết dưới đây, Luật Minh Khuê cập nhật quy định mới nhất năm 2026 về hồ sơ ly hôn, giấy tờ cần chuẩn bị, trình tự thực hiện, nơi nộp đơn, án phí, thời gian giải quyết cũng như các vấn đề liên quan đến quyền nuôi con và phân chia tài sản.
1. Ly hôn cần chuẩn bị những gì?
Trước khi nộp đơn yêu cầu ly hôn, người có yêu cầu cần xác định đúng hình thức ly hôn, kiểm tra điều kiện để Tòa án thụ lý giải quyết và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ theo quy định. Về cơ bản, người yêu cầu ly hôn cần chuẩn bị các vấn đề sau:
- Xác định điều kiện, hình thức ly hôn (thuận tình hoặc đơn phương);
- Chuẩn bị hồ sơ, giấy tờ theo quy định;
- Xác định Tòa án có thẩm quyền giải quyết;
- Nắm được trình tự, thời gian giải quyết và các khoản án phí, lệ phí phải nộp.
Tùy từng trường hợp cụ thể, hồ sơ và thủ tục có thể khác nhau. Chẳng hạn, ly hôn thuận tình đòi hỏi sự thống nhất giữa hai bên về việc chấm dứt quan hệ hôn nhân, quyền nuôi con và phân chia tài sản; trong khi ly hôn đơn phương yêu cầu người khởi kiện phải cung cấp căn cứ chứng minh tình trạng hôn nhân đã trầm trọng hoặc không thể tiếp tục duy trì.
2. Xác định điều kiện & hình thức ly hôn thuận tình, đơn phương?
Trước khi chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn đến Tòa án, người yêu cầu cần xác định mình có quyền yêu cầu ly hôn hay không, đồng thời xác định vụ việc thuộc trường hợp thuận tình hay đơn phương. Việc xác định đúng hình thức ly hôn sẽ quyết định hồ sơ, thẩm quyền giải quyết và trình tự thực hiện.
Ai có quyền yêu cầu ly hôn?
Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, những chủ thể sau đây có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn:
- Vợ hoặc chồng có quyền tự mình yêu cầu ly hôn.
- Cả hai vợ chồng có thể cùng yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.
- Cha, mẹ hoặc người thân thích khác có quyền yêu cầu ly hôn nếu đồng thời đáp ứng các điều kiện sau:
- Một bên vợ hoặc chồng bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác khiến không thể nhận thức, làm chủ hành vi;
- Đồng thời là nạn nhân của bạo lực gia đình do người còn lại gây ra, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe hoặc tinh thần.
Lưu ý, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi người vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, trong thời gian này, người vợ vẫn có quyền tự mình yêu cầu ly hôn.
Các hình thức ly hôn
Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, ly hôn được thực hiện theo hai hình thức:
Ly hôn thuận tình
Ly hôn thuận tình là trường hợp cả hai vợ chồng cùng tự nguyện chấm dứt quan hệ hôn nhân và đã thống nhất được các vấn đề liên quan, bao gồm:
- Việc chấm dứt quan hệ hôn nhân;
- Quyền trực tiếp nuôi con;
- Nghĩa vụ cấp dưỡng;
- Việc phân chia tài sản và các nghĩa vụ tài chính khác.
Điều kiện để được công nhận thuận tình ly hôn:
Hai bên thật sự tự nguyện ly hôn; Đã thỏa thuận được toàn bộ các vấn đề liên quan đến con chung, tài sản và nghĩa vụ tài chính; Thỏa thuận bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của vợ, chồng và con.
Ly hôn đơn phương
Ly hôn đơn phương là trường hợp chỉ một bên yêu cầu ly hôn hoặc các bên không thống nhất được về việc chấm dứt hôn nhân, quyền nuôi con, cấp dưỡng hoặc phân chia tài sản.
Tòa án có thể xem xét giải quyết ly hôn đơn phương trong các trường hợp sau:
- Một bên có hành vi bạo lực gia đình;
- Một bên vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được;
- Một bên bị Tòa án tuyên bố mất tích;
- Một bên bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác, không thể nhận thức, làm chủ hành vi và là nạn nhân của bạo lực gia đình.
Ngược lại, ly hôn đơn phương được áp dụng khi một bên không đồng ý ly hôn hoặc giữa các bên còn tranh chấp về con chung, tài sản, nghĩa vụ cấp dưỡng hoặc có căn cứ khác theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp này, Tòa án sẽ xem xét chứng cứ, xác minh các tình tiết của vụ việc và giải quyết theo trình tự tố tụng.
Vì vậy, nếu vợ chồng có thể thống nhất về việc chấm dứt hôn nhân và các vấn đề liên quan, nên lựa chọn thủ tục ly hôn thuận tình để việc giải quyết được thuận lợi hơn. Trường hợp không đạt được sự đồng thuận hoặc phát sinh tranh chấp, người có yêu cầu vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục ly hôn đơn phương theo quy định của pháp luật.
Sau khi xác định được hình thức ly hôn, người yêu cầu có thể chuẩn bị hồ sơ, giấy tờ tương ứng để nộp cho Tòa án.
3. Hồ sơ ly hôn gồm những giấy tờ gì?
Khi yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn, vợ chồng hoặc một bên phải nộp đơn và các tài liệu, chứng cứ kèm theo để làm căn cứ xem xét, thụ lý và giải quyết vụ việc.
Đối với ly hôn đơn phương, đơn khởi kiện phải đáp ứng các nội dung theo quy định tại Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015; đối với thuận tình ly hôn, vợ chồng phải nộp đơn yêu cầu giải quyết việc dân sự theo Điều 362 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Tùy từng trường hợp thuận tình hoặc đơn phương, có tranh chấp về con chung, tài sản hay không, thành phần hồ sơ có thể khác nhau.
Tuy nhiên, hồ sơ ly hôn thông thường gồm các giấy tờ sau:
- Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn hoặc đơn khởi kiện ly hôn đơn phương;
- Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;
- Bản sao Căn cước công dân hoặc hộ chiếu của vợ, chồng;
- Bản sao Giấy khai sinh của con chung (nếu có);
- Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản và các tài liệu liên quan đến nghĩa vụ tài chính (nếu có yêu cầu giải quyết);
- Các tài liệu, chứng cứ khác làm căn cứ cho yêu cầu của các bên.
Đơn ly hôn: Đây là giấy tờ bắt buộc trong mọi trường hợp ly hôn. Nếu thuận tình ly hôn, vợ chồng sử dụng đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn; nếu đơn phương ly hôn, người yêu cầu phải nộp đơn khởi kiện vụ án ly hôn theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.
Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn: Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn là căn cứ xác định quan hệ hôn nhân hợp pháp. Trường hợp bị mất hoặc bên còn lại đang giữ bản chính, người yêu cầu có thể đề nghị cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký kết hôn cấp bản sao trích lục hoặc thực hiện theo hướng dẫn của Tòa án trong từng trường hợp cụ thể.
Giấy tờ về con chung: Nếu vợ chồng có con chung, cần nộp bản sao Giấy khai sinh của con.
Giấy tờ về tài sản: Khi có yêu cầu chia tài sản chung, các bên cần cung cấp tài liệu chứng minh quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đối với tài sản đang tranh chấp, như Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, giấy đăng ký xe, sổ tiết kiệm, cổ phần, hợp đồng mua bán hoặc các giấy tờ có giá trị pháp lý khác.
Nếu chưa thu thập được đầy đủ tài liệu hoặc một bên đang quản lý giấy tờ về tài sản, người yêu cầu vẫn có thể trình bày rõ trong đơn và bổ sung chứng cứ theo yêu cầu của Tòa án hoặc đề nghị Tòa án hỗ trợ thu thập theo quy định của pháp luật.
4. Nộp đơn ly hôn ở đâu?
Theo quy định hiện hành, thẩm quyền của Tòa án được xác định tùy thuộc vào hình thức ly hôn:
- Đối với ly hôn thuận tình: Vợ chồng có thể thỏa thuận lựa chọn Tòa án có thẩm quyền giải quyết, thông thường là Tòa án nơi vợ hoặc chồng cư trú hoặc làm việc.
- Đối với ly hôn đơn phương: Người khởi kiện về nguyên tắc phải nộp đơn tại Tòa án nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Trường hợp ly hôn có yếu tố nước ngoài: Thẩm quyền giải quyết thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh nơi bị đơn cư trú, làm việc hoặc nơi có tài sản liên quan
Trong thực tế, việc xác định Tòa án có thẩm quyền có thể phát sinh khó khăn nếu bị đơn đã thay đổi nơi cư trú, không xác định được nơi cư trú, cố tình che giấu địa chỉ hoặc đang chấp hành hình phạt tù. Đối với những trường hợp này, thẩm quyền của Tòa án được xác định theo các quy định đặc biệt của Bộ luật Tố tụng dân sự.
Từ ngày 01/07/2025, theo Nghị quyết số 81/2025/UBTVQH15, hệ thống Tòa án nhân dân khu vực được tổ chức lại để thực hiện thẩm quyền sơ thẩm đối với các vụ việc dân sự, trong đó có các vụ án và việc ly hôn. Vì vậy, khi nộp hồ sơ, người yêu cầu cần xác định Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo quy định về nơi cư trú, nơi làm việc của các bên và địa bàn được phân công quản lý, thay vì căn cứ theo mô hình Tòa án cấp huyện trước đây.
Đối với các vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc phát sinh tình huống đặc biệt, người yêu cầu cũng cần chuẩn bị thêm các tài liệu theo quy định. Nội dung này cần được xem xét theo từng trường hợp cụ thể và sẽ được Luật Minh Khuê hướng dẫn trong 1 bài viết riêng.
5. Trình tự thực hiện thủ tục ly hôn
Sau khi xác định đúng Tòa án có thẩm quyền và nộp đầy đủ hồ sơ, Tòa án sẽ xem xét, thụ lý và giải quyết yêu cầu ly hôn theo trình tự quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Mặc dù thủ tục giữa ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương có một số điểm khác nhau, quá trình giải quyết thông thường sẽ trải qua 5 bước sau:
Bước 1. Nộp hồ sơ ly hôn
Người yêu cầu ly hôn nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền. Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp, gửi qua dịch vụ bưu chính hoặc thực hiện bằng phương thức điện tử nếu Tòa án có triển khai.
Đối với ly hôn thuận tình, vợ và chồng cùng làm đơn yêu cầu Tòa án công nhận thuận tình ly hôn. Đối với ly hôn đơn phương, người có yêu cầu ly hôn nộp đơn khởi kiện với tư cách là nguyên đơn; người còn lại là bị đơn.
Sau khi tiếp nhận, Tòa án ghi nhận việc nhận đơn và thực hiện thủ tục kiểm tra, xử lý đơn theo quy định.
Thời gian: Đây là thời điểm bắt đầu quá trình giải quyết. Thời gian xử lý tiếp theo phụ thuộc vào tình trạng hồ sơ và việc xác định đúng thẩm quyền của Tòa án.
Bước 2. Tòa án kiểm tra và xử lý hồ sơ
Sau khi nhận hồ sơ, Tòa án xem xét các vấn đề như thẩm quyền giải quyết, tư cách của người yêu cầu, nội dung đơn và các tài liệu kèm theo.
Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có nội dung cần sửa đổi, bổ sung, Tòa án có thể yêu cầu người yêu cầu thực hiện việc sửa đổi, bổ sung theo quy định.
Nếu hồ sơ không thuộc thẩm quyền hoặc không đáp ứng điều kiện để giải quyết, Tòa án có thể trả lại đơn hoặc xử lý theo thủ tục tương ứng.
Thời gian: Thời hạn xử lý đơn được thực hiện theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự. Người yêu cầu cần lưu ý rằng thời gian sửa đổi, bổ sung hồ sơ không nên hiểu là thời gian Tòa án giải quyết nội dung ly hôn.
Bước 3. Nộp tạm ứng án phí hoặc lệ phí
Nếu hồ sơ đủ điều kiện để giải quyết, Tòa án sẽ thông báo cho người có nghĩa vụ thực hiện việc nộp tiền tạm ứng án phí hoặc lệ phí theo quy định.
Đối với ly hôn đơn phương, người khởi kiện thực hiện nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí theo thông báo của Tòa án và nộp lại biên lai cho Tòa án để hoàn tất điều kiện thụ lý vụ án. Đối với ly hôn thuận tình, người yêu cầu thực hiện nghĩa vụ về lệ phí theo thông báo của Tòa án.
Thời gian: Người yêu cầu phải thực hiện việc nộp tiền trong thời hạn được ghi trong thông báo của Tòa án. Việc chậm thực hiện có thể ảnh hưởng đến quá trình thụ lý.
Bước 4. Tòa án thụ lý và giải quyết vụ việc
Sau khi hoàn thành nghĩa vụ tài chính và đủ điều kiện theo quy định, Tòa án tiến hành thụ lý vụ án hoặc việc dân sự.
Đối với ly hôn đơn phương, đây là giai đoạn Tòa án chuẩn bị xét xử. Thẩm phán có thể:
- Yêu cầu các bên cung cấp, bổ sung tài liệu, chứng cứ;
- Lấy lời khai của các bên;
- Xác minh nơi cư trú hoặc các tình tiết liên quan;
- Thu thập chứng cứ;
- Tiến hành hòa giải theo quy định;
- Xem xét các vấn đề về con chung, cấp dưỡng và tài sản nếu có yêu cầu giải quyết.
Nếu vụ án có tranh chấp về tài sản, Tòa án có thể phải xác minh tài sản, định giá hoặc thực hiện các thủ tục tố tụng khác trước khi đưa vụ án ra xét xử.
Đối với ly hôn thuận tình, Tòa án chủ yếu xem xét sự tự nguyện ly hôn và sự thỏa thuận của hai bên về việc nuôi con, cấp dưỡng, tài sản và các vấn đề liên quan. Nếu thỏa thuận không bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của vợ, chồng hoặc con, Tòa án có thể yêu cầu các bên làm rõ hoặc điều chỉnh nội dung thỏa thuận.
Thời gian: Đây thường là giai đoạn chiếm nhiều thời gian nhất. Đối với ly hôn đơn phương, thời gian giải quyết có thể kéo dài đáng kể nếu có tranh chấp hoặc phát sinh thủ tục xác minh, thu thập chứng cứ.
Bước 5. Hòa giải, phiên họp hoặc phiên tòa
Đối với ly hôn đơn phương
Trong quá trình giải quyết, Tòa án tiến hành hòa giải theo quy định, trừ trường hợp không tiến hành hòa giải được hoặc thuộc trường hợp pháp luật quy định không hòa giải.
Nếu hòa giải thành và các bên thống nhất được việc giải quyết vụ án, Tòa án xử lý theo thủ tục tương ứng.
Nếu hòa giải không thành và vụ án đủ điều kiện xét xử, Tòa án sẽ đưa vụ án ra xét xử và các bên được triệu tập tham gia phiên tòa theo quy định.
Đối với ly hôn thuận tình
Tòa án tiến hành phiên họp để xem xét yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn. Nếu xác định hai bên thực sự tự nguyện ly hôn, đã thỏa thuận được về việc nuôi con, cấp dưỡng, tài sản và các vấn đề liên quan, đồng thời thỏa thuận không vi phạm quy định pháp luật và bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn.
Thời gian: Thời điểm tổ chức phiên họp hoặc phiên tòa phụ thuộc vào quá trình giải quyết và lịch tố tụng của Tòa án. Nếu một bên vắng mặt hoặc cần hoãn phiên tòa, thời gian giải quyết có thể kéo dài.
Bước 6. Tòa án ban hành bản án hoặc quyết định
Sau khi hoàn tất quá trình giải quyết:
- Ly hôn đơn phương: Tòa án ban hành bản án giải quyết vụ án, trong đó có thể quyết định về quan hệ hôn nhân, quyền trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng, tài sản chung và các vấn đề khác có tranh chấp.
- Ly hôn thuận tình: Tòa án ban hành quyết định công nhận thuận tình ly hôn nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định.
Sau khi bản án hoặc quyết định có hiệu lực pháp luật, quan hệ hôn nhân được chấm dứt theo quy định.
Lưu ý: Trong quá trình giải quyết, Tòa án có thể yêu cầu đương sự bổ sung tài liệu, triệu tập các bên làm việc nhiều lần hoặc tiến hành xác minh khi cần thiết. Đối với các vụ việc có tranh chấp về tài sản, quyền nuôi con, một bên vắng mặt, không rõ nơi cư trú hoặc có yếu tố nước ngoài, trình tự giải quyết thường phức tạp hơn và thời gian xử lý cũng có thể kéo dài so với các trường hợp thông thường.
Tòa án triệu tập mấy lần khi giải quyết ly hôn?
Số lần Tòa án triệu tập phụ thuộc vào tính chất vụ việc, việc tham gia tố tụng của các bên và các thủ tục cần thực hiện trong quá trình giải quyết.
Đối với ly hôn đơn phương, Tòa án có thể triệu tập các bên để lấy lời khai, hòa giải, tham gia phiên họp và tham gia phiên tòa. Nếu một bên vắng mặt, Tòa án có thể phải triệu tập lại hoặc thực hiện các thủ tục tố tụng khác theo quy định trước khi tiếp tục giải quyết vụ án.
Đối với ly hôn thuận tình, nếu hai bên đều có mặt và việc giải quyết diễn ra thuận lợi, số lần Tòa án yêu cầu các bên tham gia thường ít hơn. Tuy nhiên, nếu cần bổ sung hồ sơ, làm rõ nội dung thỏa thuận hoặc có bên vắng mặt, Tòa án có thể yêu cầu tham gia thêm theo quy định.
Do đó, việc có triệu tập lại hay không phụ thuộc vào từng trường hợp cụ thể và lý do vắng mặt của đương sự.
Không đến Tòa theo giấy triệu tập có được không?
Khi nhận được giấy triệu tập, nếu có lý do chính đáng không thể tham gia, đương sự nên thông báo cho Tòa án và cung cấp tài liệu chứng minh lý do vắng mặt, đồng thời thực hiện theo hướng dẫn của Tòa án.
Đối với vụ án ly hôn đơn phương, việc vắng mặt không đương nhiên làm vụ án bị đình chỉ hoặc khiến Tòa án không thể giải quyết. Tùy trường hợp và số lần vắng mặt, Tòa án có thể triệu tập lại hoặc tiến hành giải quyết vắng mặt theo các điều kiện mà Bộ luật Tố tụng dân sự quy định.
Ngược lại, nếu đương sự vắng mặt không có lý do chính đáng hoặc không tuân thủ các yêu cầu tố tụng, việc vắng mặt có thể ảnh hưởng đến quyền và lợi ích của chính người đó trong quá trình giải quyết vụ án.
Đối với trường hợp không thể tham gia theo giấy triệu tập, nên chủ động liên hệ với Tòa án để xin thay đổi thời gian, đề nghị giải quyết theo hình thức phù hợp hoặc thực hiện quyền tố tụng theo quy định, thay vì tự ý không tham gia.
6. Thời gian giải quyết ly hôn mất bao lâu?
Thời gian giải quyết ly hôn phụ thuộc vào hình thức ly hôn, tính chất tranh chấp và quá trình thu thập chứng cứ của Tòa án. Thông thường, ly hôn thuận tình được giải quyết nhanh hơn do vợ chồng đã thống nhất việc chấm dứt hôn nhân và các vấn đề liên quan; trong khi ly hôn đơn phương thường mất nhiều thời gian hơn vì Tòa án phải tiến hành xác minh, hòa giải và giải quyết các tranh chấp (nếu có).
Thời gian giải quyết ly hôn thuận tình
Theo khoản 2 Điều 366 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, thời hạn chuẩn bị xét đơn yêu cầu là 01 tháng kể từ ngày Tòa án thụ lý. Trường hợp vụ việc phức tạp hoặc có lý do chính đáng, thời hạn này có thể được gia hạn nhưng không quá 01 tháng.
Trên thực tế, nếu hồ sơ đầy đủ, hai bên cùng hợp tác và không phải bổ sung tài liệu, nhiều trường hợp thuận tình ly hôn có thể được giải quyết trong khoảng 01-02 tháng kể từ ngày Tòa án thụ lý.
Thời gian giải quyết ly hôn đơn phương:
Đối với ly hôn đơn phương, khoản 1 Điều 203 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 quy định thời hạn chuẩn bị xét xử là 04 tháng kể từ ngày thụ lý vụ án. Trường hợp vụ án có tính chất phức tạp hoặc có trở ngại khách quan, thời hạn này có thể được gia hạn nhưng không quá 02 tháng.
Sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử, Tòa án phải mở phiên tòa trong thời hạn 01 tháng; nếu có lý do chính đáng thì thời hạn này có thể kéo dài nhưng không quá 02 tháng theo khoản 4 Điều 203 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Trong điều kiện thông thường, ly hôn đơn phương thường được giải quyết trong khoảng 04 - 06 tháng. Tuy nhiên, đối với các vụ việc có nhiều tranh chấp hoặc phát sinh thủ tục tố tụng khác, thời gian giải quyết có thể kéo dài hơn.
Thời gian giải quyết ly hôn có thể kéo dài hơn thời hạn thông thường nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Có tranh chấp về quyền nuôi con, cấp dưỡng hoặc phân chia tài sản;
- Một bên không hợp tác, cố tình vắng mặt hoặc không tham gia các buổi làm việc theo giấy triệu tập của Tòa án;
- Không xác định được nơi cư trú, nơi làm việc của bị đơn hoặc bị đơn đang ở nước ngoài;
- Cần thu thập thêm chứng cứ, định giá tài sản, giám định hoặc xác minh tại cơ quan, tổ chức có liên quan;
- Vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc phải thực hiện thủ tục ủy thác tư pháp.
Lưu ý: Các thời hạn nêu trên được tính từ thời điểm Tòa án thụ lý vụ việc và không bao gồm thời gian người yêu cầu sửa đổi, bổ sung hồ sơ, nộp tiền tạm ứng án phí, lệ phí hoặc các khoảng thời gian tố tụng khác theo quy định của pháp luật. Vì vậy, thời gian giải quyết thực tế có thể dài hơn tùy từng vụ việc cụ thể.
7. Chi phí ly hôn mất bao nhiêu?
Chi phí ly hôn chủ yếu bao gồm án phí hoặc lệ phí Tòa án theo quy định của Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14. Ngoài khoản tiền này, trong một số vụ việc còn có thể phát sinh các chi phí tố tụng khác như định giá tài sản, giám định, ủy thác tư pháp hoặc chi phí thu thập chứng cứ nếu pháp luật quy định.
Đối với các vụ việc ly hôn không có tranh chấp về tài sản, mức án phí sơ thẩm là 300.000 đồng.
- Ly hôn đơn phương: Nguyên đơn phải nộp tiền tạm ứng án phí khi Tòa án thông báo. Sau khi vụ án kết thúc, nguyên đơn là người phải chịu án phí sơ thẩm, không phụ thuộc vào việc Tòa án có chấp nhận yêu cầu ly hôn hay không, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Ly hôn thuận tình: Mỗi bên phải chịu 50% mức lệ phí, trừ trường hợp hai bên có thỏa thuận khác hoặc thuộc trường hợp được miễn, giảm theo quy định của pháp luật.
Nếu vợ chồng có yêu cầu Tòa án giải quyết việc phân chia tài sản chung, án phí sẽ được tính theo giá trị tài sản có tranh chấp (án phí có giá ngạch). Mức thu được xác định theo Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14, cụ thể:
| Giá trị tài sản tranh chấp | Mức án phí |
| Đến 6 triệu đồng | 300.000 đồng |
| Trên 6 triệu đến 400 triệu đồng | 5% giá trị tài sản tranh chấp |
| Trên 400 triệu đến 800 triệu đồng | 20 triệu đồng + 4% phần vượt 400 triệu đồng |
| Trên 800 triệu đến 2 tỷ đồng | 36 triệu đồng + 3% phần vượt 800 triệu đồng |
| Trên 2 tỷ đến 4 tỷ đồng | 72 triệu đồng + 2% phần vượt 2 tỷ đồng |
| Trên 4 tỷ đồng | 112 triệu đồng + 0,1% phần vượt 4 tỷ đồng |
Có thể hiểu đơn giản:
- Nếu không yêu cầu chia tài sản, thông thường chỉ phải nộp 300.000 đồng án phí hoặc lệ phí.
- Nếu có tranh chấp tài sản, án phí sẽ tăng tương ứng với giá trị phần tài sản tranh chấp theo quy định của pháp luật.
Một số đối tượng theo quy định của Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 được miễn hoặc giảm án phí, lệ phí Tòa án, như người thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo, người có công với cách mạng, người cao tuổi, người khuyết tật hoặc người gặp sự kiện bất khả kháng dẫn đến không đủ khả năng nộp án phí và đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật.
8. Phân chia quyền nuôi con và tài sản khi ly hôn như thế nào ?
Quyền nuôi con và phân chia tài sản là hai vấn đề thường phát sinh khi ly hôn. Pháp luật ưu tiên việc vợ chồng tự thỏa thuận; chỉ khi các bên không đạt được thỏa thuận thì Tòa án mới xem xét, giải quyết theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình.
Quyền nuôi con
Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, cha mẹ có quyền thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con, quyền và nghĩa vụ của mỗi bên sau khi ly hôn. Nếu không đạt được thỏa thuận, Tòa án sẽ quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi trên cơ sở quyền lợi mọi mặt của con.
Khi xem xét quyền nuôi con, Tòa án thường đánh giá các yếu tố như điều kiện kinh tế, thời gian chăm sóc, môi trường sống, khả năng giáo dục và điều kiện phát triển của trẻ. Đối với con dưới 36 tháng tuổi, pháp luật ưu tiên giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện hoặc các bên có thỏa thuận khác. Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con trước khi quyết định.
Phân chia tài sản
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, vợ chồng được quyền tự thỏa thuận về việc chia tài sản khi ly hôn. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ giải quyết theo nguyên tắc chia đôi nhưng có tính đến hoàn cảnh của gia đình, công sức đóng góp của mỗi bên, bảo vệ lợi ích chính đáng trong hoạt động sản xuất, kinh doanh và lỗi của mỗi bên (nếu có).
Đối với tài sản riêng, Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 quy định tài sản thuộc quyền sở hữu của người nào thì vẫn thuộc quyền sở hữu của người đó, trừ trường hợp đã nhập vào tài sản chung hoặc có thỏa thuận khác.
Giải quyết nợ chung của vợ chồng khi ly hôn
Vợ chồng có quyền tự thỏa thuận về việc thanh toán nợ chung khi ly hôn. Trường hợp không thỏa thuận được, Tòa án sẽ xem xét bản chất của khoản nợ, mục đích sử dụng, thời điểm phát sinh, thỏa thuận giữa các bên và các chứng cứ liên quan để xác định trách nhiệm thanh toán.
Theo Điều 37 và Điều 60 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, việc ly hôn không làm chấm dứt quyền, nghĩa vụ tài sản của vợ chồng đối với người thứ ba, trừ trường hợp các bên và người thứ ba có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác. Vì vậy, khoản nợ được xác định là nghĩa vụ chung của vợ chồng vẫn phải được thực hiện sau khi ly hôn theo quy định của pháp luật.
Bạn đã biết mình có lợi thế gì khi tranh chấp quyền nuôi con và tài sản chưa?
Nhiều người cho rằng tài sản sẽ được chia đôi hoặc con nhỏ chắc chắn ở với mẹ. Tuy nhiên, việc phân chia tài sản, quyền nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng còn phụ thuộc vào chứng cứ, thu nhập và điều kiện thực tế của mỗi bên.
Gói tư vấn, hỗ trợ trọn vụ việc ly hôn qua Zalo với Luật sư chuyên ly hôn chỉ 540.000 đồng:
- Tư vấn quyền nuôi con, tài sản và nợ chung.
- Dự tính toàn bộ chi phí phải nộp.
- Rà soát hồ sơ trước khi nộp Tòa án.
- Xác định Tòa án có thẩm quyền giải quyết.
- Hỗ trợ xử lý các vướng mắc phát sinh trong quá trình giải quyết vụ việc.
- Đồng hành, tư vấn đến khi vụ việc kết thúc, giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bạn.
Liên hệ Luật sư Lê Minh Trường qua Zalo (click vào đây) hoặc gọi 0986.11.66.05 để được luật sư tư vấn phương án phù hợp trước khi nộp hồ sơ.
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về thủ tục ly hôn
Trong quá trình tư vấn, hỗ trợ khách hàng thực hiện thủ tục ly hôn - Luật Minh Khuê giải đáp một số câu hỏi, vướng mắc thường gặp của khách hàng như sau:
Thuận tình ly hôn có bắt buộc phải ra Tòa không?
Có. Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Tòa án chỉ công nhận thuận tình ly hôn khi xét thấy hai bên thật sự tự nguyện ly hôn và đã thỏa thuận được về việc nuôi con, chia tài sản. Do đó, Tòa án sẽ mở phiên họp để xem xét yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn theo quy định tại Điều 397 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015.
Trường hợp một bên vắng mặt hoặc thay đổi ý kiến, Tòa án có thể chuyển sang giải quyết theo thủ tục vụ án dân sự.
Mất Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn có ly hôn được không?
Có. Việc mất bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn không làm mất quyền yêu cầu ly hôn.
Trường hợp bị mất bản chính, người yêu cầu có thể đề nghị cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký kết hôn cấp bản sao trích lục Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn để bổ sung vào hồ sơ. Đây là căn cứ để Tòa án xác định quan hệ hôn nhân hợp pháp và xem xét thụ lý, giải quyết yêu cầu ly hôn.
Đối với ly hôn đơn phương, nếu tại thời điểm nộp đơn chưa thể thu thập đầy đủ giấy tờ, người khởi kiện vẫn phải nộp các tài liệu, chứng cứ hiện có theo khoản 5 Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và thực hiện việc bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của Tòa án trong quá trình giải quyết.
Trường hợp bên còn lại đang giữ bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn và không giao nộp, người yêu cầu vẫn có thể xin cấp bản sao trích lục tại cơ quan hộ tịch để hoàn thiện hồ sơ ly hôn theo quy định.
Một bên không hợp tác thì giải quyết thế nào?
Khi một bên không hợp tác trong việc ly hôn, bạn có thể yêu cầu Tòa án giải quyết theo thủ tục đơn phương (ly hôn theo yêu cầu một bên). Tòa án sẽ vẫn giải quyết vụ án nếu một bên không hợp tác, không ra toà quá 02 lần liên tiếp khi không có lý do hợp pháp khi toà đã tiến hành triệu tập thì toà án có thể tiến hành xét xử vắng mặt. Do vậy, Bạn có thể nộp đơn ly hôn đơn phương và yêu cầu Tòa án xét xử vắng mặt.
Ly hôn có yếu tố nước ngoài thực hiện như thế nào?
Ly hôn có yếu tố nước ngoài là trường hợp một bên vợ hoặc chồng là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoặc vụ việc liên quan đến tài sản ở nước ngoài. So với ly hôn trong nước, loại vụ việc này thường có thủ tục phức tạp hơn do phải xác định thẩm quyền của Tòa án, hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ (nếu có), dịch thuật tài liệu và thực hiện các thủ tục tố tụng theo quy định.
Theo Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, việc giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp tỉnh, trừ một số trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định.
Nếu một bên đang sinh sống ở nước ngoài, không rõ địa chỉ hoặc cần thực hiện thủ tục ủy thác tư pháp, thời gian giải quyết thường kéo dài hơn so với các vụ việc ly hôn thông thường. Vì vậy, người yêu cầu nên chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và tài liệu liên quan ngay từ đầu để hạn chế việc phải bổ sung hoặc kéo dài thời gian giải quyết.
Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến Luật sư tư vấn ly hôn, hãy gọi: 1900.6162 để được luật sư Luật Minh Khuê lắng nghe và giải đáp trực tuyến. Đồng thời, chúng tôi sẵn sàng cử luật sư tham gia giải quyết trực tiếp các vụ việc ly hôn theo yêu cầu của Quý khách hàng.