1. Thủ tục sửa chữa sai sót trong hợp đồng, giao dịch như thế nào?

Thủ tục chứng thực việc sửa lỗi sai sót trong hợp đồng, giao dịch theo quy định của Tiểu mục 5 Mục I Quyết định 1329/QĐ-BTP năm 2020, được thực hiện theo các bước và quy định sau:

Trình tự thực hiện:

- Người yêu cầu chứng thực nộp 01 bộ hồ sơ.

- Sửa lỗi sai sót được thực hiện theo thỏa thuận bằng văn bản của các bên tham gia hợp đồng, giao dịch, và không làm ảnh hưởng đến quyền, nghĩa vụ của các bên.

- Người thực hiện chứng thực gạch chân lỗi sai sót, đóng dấu cơ quan chứng thực, và ghi rõ vào bên lề của hợp đồng, giao dịch nội dung đã sửa, kèm theo họ tên, chữ ký của người sửa, và ngày tháng năm sửa.

- Người yêu cầu chứng thực nhận kết quả tại nơi nộp hồ sơ.

Cách thức thực hiện:

Nộp hồ sơ trực tiếp tại UBND cấp xã hoặc Phòng Tư pháp.

Thành phần, số lượng hồ sơ:

Người yêu cầu chứng thực nộp 01 bộ hồ sơ yêu cầu chứng thực, gồm:

- Bản sao giấy tờ tùy thân còn giá trị sử dụng.

- Văn bản thỏa thuận về việc sửa lỗi sai sót trong hợp đồng, giao dịch đã được chứng thực.

- Hợp đồng, giao dịch đã được chứng thực.

- Bản sao giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc giấy tờ thay thế được pháp luật quy định đối với tài sản liên quan đến hợp đồng, giao dịch (xuất trình bản chính để đối chiếu).

Quy trình này nhằm đảm bảo tính chính xác và tính hợp pháp của việc sửa lỗi sai sót trong hợp đồng, giao dịch, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho các bên liên quan. Thời hạn giải quyết yêu cầu chứng thực sửa lỗi trong hợp đồng, giao dịch được xác định là ngay trong ngày tiếp nhận yêu cầu hoặc trong ngày làm việc tiếp theo nếu yêu cầu được tiếp nhận sau 15 giờ. Trong trường hợp trả kết quả trong ngày làm việc tiếp theo, người tiếp nhận hồ sơ phải có phiếu hẹn, ghi rõ thời gian (giờ, ngày) trả kết quả cho người yêu cầu chứng thực.

- Thời hạn giải quyết: Trong ngày tiếp nhận hoặc ngày làm việc tiếp theo nếu sau 15 giờ.

- Đối tượng thực hiện thủ tục: Cá nhân, tổ chức.

- Cơ quan thực hiện thủ tục: UBND cấp xã, Phòng Tư pháp.

- Kết quả thực hiện thủ tục: Hợp đồng, giao dịch được sửa lỗi kỹ thuật.

- Phí: 25.000 đồng/hợp đồng, giao dịch.

- Mẫu đơn, tờ khai: Không có.

 Thời hạn giải quyết nhanh chóng, trong ngày tiếp nhận hoặc ngày làm việc tiếp theo, đảm bảo tính chính xác và minh bạch của các thủ tục hành chính. Mức phí chứng thực là 25.000 đồng/hợp đồng, giao dịch, nhưng cần lưu ý rằng giá có thể biến động tùy theo cơ quan chứng thực cụ thể. Quy trình này áp dụng cho cả cá nhân và tổ chức, giúp đảm bảo tính công bằng và hiệu quả trong quản lý hợp đồng, giao dịch của cộng đồng. Quy trình này cung cấp một khung thức rõ ràng cho việc sửa lỗi sai sót trong hợp đồng, giao dịch và đảm bảo tính chính xác, tính hợp pháp của các điều chỉnh được thực hiện. Người yêu cầu chứng thực cần nộp hồ sơ tại UBND cấp xã hoặc Phòng Tư pháp, bao gồm giấy tờ tùy thân, văn bản thỏa thuận sửa lỗi, hợp đồng đã được chứng thực, và giấy tờ liên quan đến tài sản nếu có.

Người thực hiện chứng thực sẽ gạch chân lỗi sai sót, đóng dấu và ghi rõ thông tin cần sửa vào bên lề của hợp đồng, giao dịch. Quy trình này giúp duy trì tính minh bạch và chính xác trong quá trình điều chỉnh, đồng thời đảm bảo quyền lợi của các bên tham gia. Nhận kết quả chứng thực tại nơi nộp hồ sơ giúp tối ưu hóa quá trình và giảm thời gian cho người yêu cầu. Tổng cộng, quy trình này mang lại sự linh hoạt và thuận lợi trong việc sửa lỗi sai sót trong các hợp đồng, giao dịch.

 

2. Thế nào là chứng thực hợp đồng giao dịch?

Theo khoản 4 Điều 2 Nghị định 23/2015/NĐ-CP về cấp bản sao từ sổ gốc, chứng thực bản sao từ bản chính, chứng thực chữ ký và chứng thực hợp đồng, giao dịch, "chứng thực hợp đồng, giao dịch" được định nghĩa như sau:

"Chứng thực hợp đồng, giao dịch" là quá trình mà cơ quan có thẩm quyền theo quy định tại Nghị định này chứng thực về các yếu tố cơ bản của hợp đồng và giao dịch. Cụ thể, chứng thực này bao gồm việc xác nhận về thời gian và địa điểm giao kết hợp đồng, giao dịch; năng lực hành vi dân sự của các bên tham gia; sự tự nguyện và ý chí của các bên; cũng như chứng thực chữ ký hoặc dấu điểm chỉ của các bên liên quan. Điều này nhằm đảm bảo tính minh bạch, xác thực và tính pháp lý của các hợp đồng, giao dịch, tăng cường sự tin cậy trong quá trình quản lý và giải quyết tranh chấp. Chứng thực hợp đồng, giao dịch giúp xác nhận rõ ràng về các điều kiện cơ bản, làm cơ sở để giữ cho các giao dịch và hợp đồng có hiệu lực theo quy định của pháp luật.

Chứng thực hợp đồng, giao dịch theo định nghĩa của khoản 4 Điều 2 Nghị định 23/2015/NĐ-CP là quá trình xác nhận và chứng nhận về các yếu tố cơ bản của hợp đồng và giao dịch. Qua quá trình chứng thực, cơ quan có thẩm quyền xác nhận về thời gian, địa điểm, năng lực hành vi dân sự, ý chí tự nguyện, cũng như chữ ký hoặc dấu điểm chỉ của các bên tham gia. Chứng thực hợp đồng, giao dịch là một phương tiện quan trọng để tăng cường tính minh bạch và tính pháp lý của các giao dịch kinh doanh và hợp đồng. Điều này đặt ra một hệ thống giám sát chặt chẽ, giúp đảm bảo tính công bằng và tuân thủ pháp luật trong quá trình thực hiện các hợp đồng và giao dịch. Đồng thời, chứng thực còn giúp củng cố lòng tin của các bên liên quan đối với tính hiệu quả và an toàn pháp lý của các giao dịch và hợp đồng.

 

3. Quy định chung về việc chứng thực sửa lỗi sai sót trong hợp đồng, giao dịch đã được chứng thực

Theo quy định của Điều 39 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, việc chứng thực sửa lỗi sai sót trong hợp đồng, giao dịch đã được chứng thực được thực hiện theo các quy tắc chi tiết sau:

- Thỏa thuận bằng văn bản: Việc sửa lỗi sai sót trong quá trình ghi chép, đánh máy, in hợp đồng, giao dịch đã được chứng thực phải được thỏa thuận bằng văn bản giữa các bên tham gia hợp đồng hoặc giao dịch.

- Thực hiện tại cơ quan đã chứng thực: Quá trình sửa lỗi phải được thực hiện tại cơ quan đã chứng thực hợp đồng, giao dịch, đảm bảo tính minh bạch và xác nhận chính xác từ phía cơ quan chứng thực.

- Người thực hiện chứng thực: Người thực hiện chứng thực sẽ gạch chân lỗi sai sót, đồng thời đóng dấu của cơ quan thực hiện chứng thực lên vị trí của lỗi đã được sửa.

- Ghi chú vào bên lề: Nội dung đã sửa phải được ghi vào bên lề của hợp đồng hoặc giao dịch, kèm theo thông tin chi tiết như họ tên, chữ ký của người sửa, và ngày tháng năm sửa.

Việc sửa lỗi phải tuân theo thỏa thuận bằng văn bản giữa các bên và thực hiện tại cơ quan đã chứng thực hợp đồng, giao dịch. Người thực hiện chứng thực sẽ gạch chân lỗi, đóng dấu cơ quan chứng thực, và ghi chú thông tin chi tiết về sửa lỗi vào bên lề của văn bản. Quy trình này nhằm đảm bảo tính minh bạch, xác thực, và sự đồng thuận hợp pháp từ tất cả các bên liên quan. Điều này nhằm đảm bảo tính rõ ràng, minh bạch và chính xác của thông tin đã được sửa lỗi, đồng thời xác nhận rằng các bên đồng thuận về việc chỉnh sửa và chứng thực lại các thông tin liên quan một cách hợp pháp và công bằng.

 

Quý khách có nhu cầu xem thêm bài viết sau đây: Quy định thời gian giao dịch chứng khoán trên sàn tại Việt Nam?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.