1. Điều kiện thành lập công ty xuất khẩu nông sản

Theo Điều 28 của Luật Thương mại 2005, xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa được định nghĩa như sau:

- Xuất khẩu hàng hóa: Đây là quá trình đưa hàng hoá ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Điều này ám chỉ việc thương nhân xuất bán hàng hoá của mình tới các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác.

- Nhập khẩu hàng hóa: Đây là quá trình đưa hàng hoá vào lãnh thổ Việt Nam từ nước ngoài hoặc từ khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật. Điều này ám chỉ việc thương nhân mua hàng hoá từ các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ khác để mang về tiêu thụ hoặc sử dụng trong lãnh thổ của mình.

Căn cứ vào Điều 3 Nghị định 69/2018/NĐ-CP về quyền tự do kinh doanh xuất nhập khẩu của các cá nhân, tổ chức, dưới đây là các điều kiện cần lưu ý cho các đối tượng được phép kinh doanh hoạt động xuất nhập khẩu tại Việt Nam:

- Thương nhân Việt Nam không là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài:

+ Được phép kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu và các hoạt động liên quan, trừ các trường hợp hàng hóa thuộc danh mục cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật.

+ Chi nhánh của thương nhân Việt Nam có thể thực hiện hoạt động ngoại thương theo ủy quyền của thương nhân.

- Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, chi nhánh của thương nhân nước ngoài tại Việt Nam:

+ Phải thực hiện các cam kết của Việt Nam trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

+ Tuân thủ danh mục hàng hóa và lộ trình do Bộ Công Thương công bố.

+ Thực hiện các quy định của Nghị định 69/2018/NĐ-CP và các quy định pháp luật khác có liên quan.

- Các tổ chức, cá nhân khác có liên quan thuộc các nước thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới và các nước có thỏa thuận song phương với Việt Nam: Thực hiện theo quy định của Chính phủ và các quy định pháp luật có liên quan.

Để thực hiện hoạt động xuất khẩu nông sản, doanh nghiệp cần tuân thủ các điều kiện sau:

Thứ nhất: Thực hiện thủ tục xin giấy phép xuất khẩu hoặc đáp ứng các điều kiện chi tiết khác:

- Xuất khẩu theo giấy phép:

+ Doanh nghiệp cần có giấy phép xuất khẩu từ bộ, cơ quan ngang bộ liên quan.

+ Thực hiện các thủ tục theo quy định của Phụ lục III của Nghị định 69/2018/NĐ-CP.

- Xuất khẩu theo điều kiện: Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện được quy định cụ thể.

Thứ hai: Thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS):

- Đối với các mặt hàng nông sản được yêu cầu CFS, doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục xin cấp CFS.

- Đáp ứng các điều kiện được quy định trong Điều 4 của Thông tư số 63/2010/TT-BNNPTNT và các sửa đổi, bổ sung sau này.

+ Yêu cầu của thương nhân xuất khẩu (doanh nghiệp).

+ Được xác nhận công bố hợp chuẩn hoặc hợp quy phù hợp với quy định pháp luật.

+ Yêu cầu của cơ quan thẩm quyền nước nhập khẩu về việc cấp CFS (nếu có).

 

2. Quy trình thành lập công ty xuất khẩu nông sản

2.1. Trường hợp khách hàng tự làm hồ sơ

Khi quyết định tự làm hồ sơ thành lập công ty xuất khẩu nông sản, quá trình này thường bao gồm 4 bước cơ bản như sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ thành lập công ty xuất khẩu nông sản:

- Thu thập và chuẩn bị các giấy tờ cần thiết như giấy tờ cá nhân, giấy tờ liên quan đến địa chỉ đăng ký kinh doanh, vốn điều lệ, quyết định thành lập công ty, v.v.

- Xác định rõ mục đích, phạm vi hoạt động, cơ cấu tổ chức của công ty xuất khẩu nông sản.

Bước 2: Nộp hồ sơ lên Sở Kế hoạch và Đầu tư:

- Điền đầy đủ và chính xác các thông tin vào mẫu đơn đăng ký kinh doanh.

- Nộp hồ sơ và các giấy tờ liên quan tại Sở Kế hoạch và Đầu tư hoặc cơ quan quản lý địa phương có thẩm quyền.

Bước 3: Nhận kết quả trả hồ sơ:

- Chờ đợi quá trình xử lý hồ sơ từ phía cơ quan chức năng.

- Theo dõi và kiểm tra thông báo hoặc kết quả trả hồ sơ từ Sở Kế hoạch và Đầu tư.

Bước 4: Hoàn thiện thủ tục sau khi thành lập:

- Nếu hồ sơ được chấp nhận, tiến hành các bước cuối cùng như đóng phí, nhận giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.

- Thực hiện các thủ tục liên quan như in con dấu, đăng ký mã số thuế, mở tài khoản ngân hàng, v.v.

Quá trình này yêu cầu sự tỉ mỉ, cẩn trọng và kiên nhẫn để đảm bảo các thủ tục được hoàn thành đúng cách và kịp thời. Nếu có bất kỳ vấn đề nào phát sinh, khách hàng cũng cần liên hệ với cơ quan chức năng để được hỗ trợ và tư vấn cụ thể.

 

2.2. Trường hợp khách hàng sử dụng dịch vụ của luật sư

Bước 1: Ký hợp đồng ủy quyền và thanh toán phí dịch vụ cho luật sư

- Ký hợp đồng ủy quyền:

+ Trước khi bắt đầu sử dụng dịch vụ của luật sư, khách hàng cần ký một hợp đồng ủy quyền.

+ Hợp đồng ủy quyền là một văn bản pháp lý mà khách hàng ký với luật sư, uỷ quyền cho luật sư đại diện và thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến vụ việc của mình.

+ Hợp đồng này thường chứa các thông tin như mục đích của việc sử dụng dịch vụ, phạm vi của ủy quyền, cam kết về bảo mật thông tin, quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên.

- Thanh toán phí dịch vụ cho luật sư:

+ Trong hợp đồng ủy quyền, cũng sẽ có quy định về việc thanh toán phí dịch vụ cho luật sư.

+ Phí dịch vụ của luật sư có thể được tính theo một số hình thức khác nhau như phí theo giờ làm việc, phí theo dự án, hoặc phí cố định cho mỗi giai đoạn công việc.

+ Khách hàng cần thanh toán phí dịch vụ cho luật sư theo thỏa thuận trong hợp đồng ủy quyền trước khi luật sư tiến hành công việc.

=> Bước 1 là bước quan trọng nhất khi khách hàng sử dụng dịch vụ của luật sư, vì nó thiết lập cơ sở pháp lý cho quan hệ giữa hai bên và xác định các điều khoản về việc thực hiện dịch vụ và thanh toán phí. Việc ký hợp đồng ủy quyền và thanh toán phí dịch vụ sẽ đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm trong quá trình làm việc giữa khách hàng và luật sư.

 

3. Lưu ý khi thành lập công ty xuất khẩu nông sản

Lưu ý khi thành lập công ty xuất khẩu nông sản:

- Lựa chọn tên công ty phù hợp với quy định của pháp luật: Chọn tên công ty phải tuân thủ các quy định về tên gọi doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp và các quy định liên quan.

- Xác định rõ ngành nghề kinh doanh: Cần định rõ ngành nghề kinh doanh là xuất khẩu nông sản và các hoạt động liên quan để đảm bảo tuân thủ pháp luật và thuận lợi trong quản lý kinh doanh.

- Chuẩn bị vốn điều lệ phù hợp với nhu cầu kinh doanh: Xác định số vốn điều lệ cần thiết để phục vụ hoạt động xuất khẩu nông sản một cách hiệu quả và bền vững.

- Lựa chọn địa điểm đặt trụ sở chính thuận lợi: Chọn địa điểm đặt trụ sở chính cần phù hợp với mục đích kinh doanh, thuận tiện trong giao dịch và quản lý công việc hàng ngày.

- Chuẩn bị hồ sơ thành lập đầy đủ, chính xác: Chuẩn bị các giấy tờ, hồ sơ cần thiết để đăng ký thành lập công ty xuất khẩu nông sản theo quy định của pháp luật, bao gồm giấy tờ cá nhân, giấy tờ về vốn điều lệ, địa chỉ đăng ký kinh doanh,...

- Sử dụng dịch vụ luật sư nếu cần thiết: Nếu cần, sử dụng dịch vụ của luật sư để được tư vấn và hỗ trợ trong quá trình chuẩn bị hồ sơ và thủ tục thành lập công ty, đảm bảo tính chính xác và tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

 

 

4. Một số giấy tờ cần thiết để xuất khẩu nông sản 

Để thực hiện hoạt động xuất khẩu nông sản, doanh nghiệp cần chuẩn bị một số giấy tờ cần thiết như sau:

- Giấy phép kinh doanh:

+ Giấy tờ chứng nhận quyền hạn kinh doanh của doanh nghiệp.

+ Cần được cấp và có hiệu lực pháp lý từ cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền.

- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (đối với trường hợp có vốn đầu tư nước ngoài): Đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, cần có giấy tờ chứng nhận đăng ký đầu tư để chứng minh nguồn gốc và quyền lợi của vốn đầu tư.

- Giấy phép xuất khẩu:

+ Giấy phép chứng nhận quyền hạn của doanh nghiệp để thực hiện hoạt động xuất khẩu nông sản.

+ Cần được cấp bởi cơ quan quản lý thương mại hoặc hải quan có thẩm quyền.

- Chứng thư kiểm định chất lượng:

+ Giấy tờ chứng nhận về chất lượng và tiêu chuẩn của sản phẩm nông sản.

+ Thường được cấp bởi cơ quan quản lý chất lượng hoặc tổ chức kiểm định độc lập.

- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm:

+ Chứng minh rằng sản phẩm nông sản đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

+ Thường được cấp bởi cơ quan y tế hoặc tổ chức kiểm định độc lập.

- Hợp đồng mua bán: Tài liệu pháp lý quan trọng ghi chép các điều khoản và điều kiện của việc mua bán nông sản giữa doanh nghiệp xuất khẩu và đối tác.

- Tờ khai hải quan:

+ Tài liệu cần thiết để khai báo hàng hóa khi thực hiện thủ tục hải quan cho việc xuất khẩu.

+ Cần phải đúng và chi tiết để tránh phát sinh vấn đề về hải quan.

- Giấy tờ vận tải:

+ Giấy tờ liên quan đến vận chuyển hàng hóa như vận đơn, hóa đơn vận chuyển, hoặc các tài liệu vận tải khác.

+ Cần được chuẩn bị và cung cấp cho đơn vị vận chuyển để đảm bảo hàng hóa được vận chuyển một cách hợp pháp và an toàn.

Quý khách xem thêm bài viết sau: Đi xuất khẩu lao động có được miễn, hoãn nghĩa vụ quân sự không?

Nếu quý khách hàng đang gặp phải bất kỳ vấn đề pháp lý nào hoặc có câu hỏi cần được giải đáp, xin vui lòng không ngần ngại liên hệ với chúng tôi thông qua Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi sẵn sàng lắng nghe và cung cấp sự tư vấn chuyên nghiệp để giúp quý khách giải quyết mọi vấn đề một cách hiệu quả và đúng luật. Ngoài ra, quý khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu chi tiết qua email: lienhe@luatminhkhue.vn để được hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc một cách nhanh chóng. Chúng tôi cam kết đáp ứng mọi yêu cầu của quý khách hàng một cách chu đáo và chất lượng.