Thỏa thuận phân chia tài sản khi ly hôn là sự đồng thuận bằng văn bản giữa vợ và chồng về việc phân chia tài sản chung, tài sản riêng (nếu có yêu cầu) và các nghĩa vụ tài chính khác sau khi quan hệ hôn nhân chấm dứt.

Vợ chồng tự có thể tự quyết định cách phân chia tài sản theo ý chí của mình, không bị gò bó bởi các nguyên tắc cứng nhắc của Tòa án trong từng trường hợp cụ thể. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi có những tài sản đặc thù hoặc mong muốn riêng của mỗi bên. Tránh được quá trình tố tụng kéo dài, phức tạp tại Tòa án, giảm thiểu án phí, chi phí thuê luật sư, chi phí định giá tài sản và các chi phí phát sinh khác.

Việc tự thỏa thuận thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau, giảm bớt căng thẳng, xung đột, từ đó dễ dàng hơn trong việc hợp tác nuôi dạy con cái sau này. Các thông tin về tài sản, thu nhập được giữ kín hơn so với khi đưa ra Tòa án. Thỏa thuận do chính các bên đưa ra nên thường dễ dàng thực hiện và tuân thủ hơn.

Cần phân biệt rõ thỏa thuận phân chia tài sản với phân chia tài sản tại Tòa án, Luật Minh Khuê lập bảng so sánh chi tiết như sau:

Tiêu chí Thỏa thuận phân chia tài sản Phân chia tài sản tại Tòa án
Cơ sở Ý chí tự nguyện, thống nhất của vợ chồng Quyết định của Tòa án dựa trên quy định pháp luật và chứng cứ
Hình thức Văn bản thỏa thuận (có thể công chứng/chứng thực) Bản án hoặc Quyết định của Tòa án
Thời gian Nhanh chóng, tùy thuộc vào sự thống nhất của các bên Kéo dài (vài tháng đến vài năm), phụ thuộc vào quy trình tố tụng và sự phức tạp của vụ án
Chi phí Chi phí công chứng/chứng thực (nếu có) Án phí Tòa án (tính theo giá trị tài sản tranh chấp), chi phí định giá, chi phí luật sư (nếu có)
Tính linh hoạt Rất linh hoạt, có thể phân chia theo ý muốn Theo nguyên tắc pháp luật, ít linh hoạt hơn
Tính bắt buộc Bắt buộc đối với các bên khi đã ký kết hợp pháp Bắt buộc thi hành sau khi có hiệu lực pháp luật
Bảo mật Cao hơn, ít thông tin bị công khai Thấp hơn, thông tin được công khai trong quá trình tố tụng

 

1. Nguyên tắc và phạm vi tài sản được thỏa thuận phân chia

1.1. Nguyên tắc chia tài sản chung

Khi thỏa thuận, vợ chồng cần dựa trên các nguyên tắc cơ bản tương tự như nguyên tắc Tòa án áp dụng khi giải quyết: "chia đôi, xem xét hoàn cảnh, công sức đóng góp, lợi ích các bên, bảo vệ quyền lợi con", nhưng với sự linh hoạt hơn:

Nguyên tắc chia đôi: Đây là nguyên tắc chung, mặc dù không bắt buộc chia chính xác 50/50 nếu có thỏa thuận khác. Điều 59 Khoản 2 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: Tài sản chung của vợ chồng được chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố sau đây:

  • Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
  • Công sức đóng góp của vợ, chồng vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung. Lao động của vợ, chồng trong gia đình được coi như lao động có thu nhập;
  • Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp để các bên tiếp tục lao động tạo thu nhập;
  • Lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng."

Xem xét hoàn cảnh gia đình và của vợ, chồng: Ví dụ, một bên có hoàn cảnh khó khăn hơn (sức khỏe yếu, không có việc làm) có thể được ưu tiên nhận phần tài sản lớn hơn nếu bên kia đồng ý.

Công sức đóng góp: Đánh giá công sức của từng người vào việc tạo lập, duy trì, phát triển tài sản chung, kể cả công sức lao động nội trợ.

Lợi ích các bên và bảo vệ quyền lợi con: Thỏa thuận cần đảm bảo mỗi bên có đủ điều kiện để ổn định cuộc sống sau ly hôn, đặc biệt là phải ưu tiên lợi ích chính đáng của con cái (ví dụ: người trực tiếp nuôi con có thể được nhận phần tài sản lớn hơn để đảm bảo việc nuôi dưỡng con).

1.2. Phạm vi phân chia tài sản

Vợ chồng có thể thỏa thuận phân chia các loại tài sản sau: Tài sản chung, tài sản riêng, tài sản có yếu tố đặc biệt (thừa kế, tặng cho, tài sản gắn liền với quyền sử dụng đất)... Luật Minh Khuê phân tích một số loài tài sản chung/riêng điển hình như sau:

Tài sản chung của vợ chồng:

  • Tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân.
  • Tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung.
  • Quyền sử dụng đất mà vợ, chồng có được sau khi kết hôn (trừ trường hợp được thừa kế riêng, tặng cho riêng hoặc có được thông qua giao dịch bằng tài sản riêng).
  • Các tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung (Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014).

Tài sản riêng của vợ, chồng:

  • Tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn.
  • Tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.
  • Tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân.
  • Vật dụng, tư trang thiết yếu.
  • Tài sản được hình thành từ tài sản riêng.
  • Mặc dù là tài sản riêng, nhưng vợ chồng có thể thỏa thuận chuyển đổi tài sản riêng thành tài sản chung, hoặc thỏa thuận về việc sử dụng, định đoạt tài sản riêng trong bối cảnh ly hôn nếu có liên quan đến các nghĩa vụ chung. Tuy nhiên, việc chia tài sản riêng của người này cho người kia cần tuân thủ quy định về tặng cho tài sản.

Tài sản có yếu tố đặc biệt (thừa kế, tặng cho, tài sản gắn liền với quyền sử dụng đất):

  • Thừa kế, tặng cho riêng: Là tài sản riêng. Nếu muốn chia cho bên kia, cần có thỏa thuận tặng cho riêng phần tài sản đó.
  • Tài sản gắn liền với quyền sử dụng đất: Ví dụ, ngôi nhà xây trên đất của bố mẹ chồng. Vợ chồng có thể thỏa thuận về giá trị công sức đóng góp của mình vào ngôi nhà đó và bên ở lại sẽ hoàn trả cho bên kia một khoản tiền tương ứng. Việc thỏa thuận này không thay đổi quyền sở hữu đất của bố mẹ chồng.

1.3. Trường hợp tài sản không được thỏa thuận phân chia hoặc bị hạn chế

Bao gồm:

  1. Tài sản của người thứ ba: Vợ chồng không có quyền thỏa thuận phân chia tài sản thuộc sở hữu của người khác (ví dụ: tài sản của bố mẹ, anh chị em...).
  2. Tài sản có tranh chấp với người thứ ba: Nếu tài sản đang là đối tượng của một vụ tranh chấp với bên thứ ba (ví dụ: tranh chấp quyền sở hữu đất, tranh chấp nợ), vợ chồng không thể tự ý phân chia khi chưa có phán quyết cuối cùng của cơ quan có thẩm quyền.
  3. Tài sản thuộc diện bị cấm giao dịch: Ví dụ: tài sản bị kê biên thi hành án, tài sản đang thế chấp ngân hàng mà chưa giải chấp.
  4. Thỏa thuận trái pháp luật hoặc đạo đức xã hội: Thỏa thuận không được trái với các quy định pháp luật về hôn nhân và gia đình, dân sự, đất đai và không được trái đạo đức xã hội (ví dụ: thỏa thuận tước đoạt quyền lợi của con).
  5. Thỏa thuận không rõ ràng, không thể thực hiện: Nếu thỏa thuận quá mơ hồ, không cụ thể về tài sản, giá trị hoặc phương thức chia thì có thể không được Tòa án công nhận hoặc không thể thi hành.

 

2. Quy trình, thủ tục thực hiện thỏa thuận phân chia tài sản

2.1. Chuẩn bị hồ sơ 

Để tiến hành thỏa thuận và công chứng (nếu cần), các bên cần chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ sau:

- Giấy tờ nhân thân của vợ và chồng:

  • Căn cước công dân (bản gốc để đối chiếu, bản sao có chứng thực).
  • Sổ hộ khẩu bản sao có chứng thực (nếu có).
  • Giấy tờ chứng minh tình trạng hôn nhân (ví dụ: Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân nếu ly hôn đơn phương, hoặc Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn nếu thuận tình ly hôn).

- Tài liệu chứng minh quyền sở hữu tài sản chung của vợ chồng:

  • Đối với bất động sản (nhà, đất): Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Sổ hồng/Sổ đỏ - bản gốc để đối chiếu, bản sao có chứng thực).
  • Đối với động sản (ô tô, xe máy): Giấy đăng ký xe, chứng nhận quyền sở hữu xe (bản gốc để đối chiếu, bản sao có chứng thực).
  • Đối với tiền gửi ngân hàng, cổ phiếu, trái phiếu: Sao kê tài khoản ngân hàng, sổ tiết kiệm, chứng nhận sở hữu cổ phần/trái phiếu.
  • Đối với các tài sản khác có giá trị lớn: Hóa đơn mua hàng, giấy bảo hành, giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản.

- Tài liệu chứng minh công sức đóng góp (nếu cần thiết để làm rõ cơ sở thỏa thuận):

  • Hóa đơn, chứng từ mua sắm, sửa chữa tài sản.
  • Sao kê tài khoản ngân hàng thể hiện giao dịch.
  • Hợp đồng lao động, bảng lương, giấy xác nhận thu nhập.
  • Biên bản xác nhận của nhân chứng (nếu có, để chứng minh công sức lao động).
  • Giấy tờ khác có liên quan: Ví dụ, hợp đồng vay nợ chung (nếu có để thỏa thuận nghĩa vụ thanh toán).

2.2. Các bước thực hiện

Quy trình thực hiện thỏa thuận phân chia tài sản thường bao gồm các bước sau:

- Xác định tài sản chung, tài sản riêng:

  • Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Vợ chồng cần cùng nhau liệt kê và phân loại rõ ràng tất cả tài sản hiện có, bao gồm tài sản chung (hình thành trong thời kỳ hôn nhân) và tài sản riêng của mỗi người.
  • Kiểm tra các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu để xác định chính xác pháp lý của từng tài sản.
  • Đánh giá sơ bộ giá trị của các tài sản để có cơ sở thỏa thuận.

- Thương lượng và lập dự thảo văn bản thỏa thuận:

  • Sau khi xác định được danh mục tài sản, vợ chồng tiến hành thương lượng để đi đến thống nhất về phương án phân chia từng tài sản (ai sẽ được nhận tài sản nào, bên nào sẽ thanh toán tiền cho bên kia nếu không thể chia đôi bằng hiện vật, ai sẽ chịu trách nhiệm trả nợ chung...).
  • Lập dự thảo văn bản thỏa thuận. Văn bản này cần rõ ràng, chi tiết, cụ thể về từng tài sản (mô tả, số lượng, chất lượng, giá trị ước tính), phương án chia, thời gian và phương thức thanh toán (nếu có), quyền và nghĩa vụ của mỗi bên sau khi chia.
  • Nếu có con cái, cần nêu rõ các nội dung liên quan đến nghĩa vụ tài chính đối với con.

- Ký kết văn bản thỏa thuận:

  • Sau khi thống nhất nội dung, vợ chồng tiến hành ký kết văn bản thỏa thuận.
  • Lưu ý: Đối với thỏa thuận về tài sản, đặc biệt là bất động sản, việc công chứng là rất quan trọng để đảm bảo giá trị pháp lý và khả năng thi hành.

- Công chứng/chứng thực tại cơ quan có thẩm quyền:

  • Phòng Công chứng (hoặc Văn phòng Công chứng tư): Có thẩm quyền công chứng hợp đồng, giao dịch liên quan đến bất động sản, động sản có đăng ký quyền sở hữu. Việc công chứng giúp đảm bảo tính hợp pháp, tự nguyện và có giá trị chứng cứ cao nhất của thỏa thuận.
  • Ủy ban nhân dân cấp xã: Có thẩm quyền chứng thực chữ ký trên văn bản thỏa thuận. Mặc dù chứng thực chữ ký không phải là công chứng nội dung, nhưng nó vẫn có ý nghĩa xác nhận chữ ký là của các bên, giúp tăng cường tính xác thực của thỏa thuận.
  • Ưu tiên công chứng: Nên công chứng văn bản thỏa thuận phân chia tài sản, đặc biệt nếu có bất động sản, để đảm bảo thỏa thuận có đầy đủ giá trị pháp lý và dễ dàng cho việc đăng ký biến động sau này.

- Nộp hồ sơ lên Tòa án (nếu cần công nhận đồng thời với thuận tình ly hôn):

  • Nếu vợ chồng đồng thuận cả về ly hôn và phân chia tài sản, có thể nộp đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn, thỏa thuận nuôi con, chia tài sản tại Tòa án. Khi đó, văn bản thỏa thuận phân chia tài sản sẽ được nộp kèm theo đơn yêu cầu.
  • Tòa án sẽ xem xét thỏa thuận này. Nếu thỏa thuận là tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và đảm bảo quyền lợi của con cái, Tòa án sẽ ra quyết định công nhận sự thuận tình ly hôn và thỏa thuận về tài sản. Quyết định này có giá trị pháp lý như bản án và là cơ sở để thực hiện các thủ tục sang tên, chuyển quyền sở hữu tài sản sau này.
  • Nếu chỉ muốn chia tài sản sau khi đã ly hôn: Vợ chồng có thể tự thỏa thuận và công chứng/chứng thực, không nhất thiết phải đưa ra Tòa án nếu không có tranh chấp.

 

3. Hướng dẫn soạn thảo văn bản thỏa thuận phân chia tài sản 

3.1. Các nội dung bắt buộc trong văn bản 

Một văn bản thỏa thuận phân chia tài sản cần có các nội dung cốt lõi sau để đảm bảo tính pháp lý và rõ ràng về thông tin cá nhân, danh mục tài sản, phương thức phân chia, quyền và nghĩa vụ, giải quyết tranh chấp, cụ thể:

- Thông tin cá nhân của các bên:

  • Họ và tên đầy đủ, ngày sinh, số CCCD/Hộ chiếu, ngày cấp, nơi cấp.
  • Địa chỉ thường trú, chỗ ở hiện tại, số điện thoại liên hệ.
  • Thông tin về quan hệ hôn nhân: Ngày đăng ký kết hôn, nơi đăng ký kết hôn, số Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn.
  • Mục đích: Xác định rõ chủ thể của thỏa thuận, đảm bảo tính xác thực của thông tin.

- Lý do thỏa thuận phân chia tài sản:

  • Nêu rõ các bên đang trong quá trình ly hôn hoặc đã ly hôn và mong muốn thỏa thuận về việc phân chia tài sản chung/riêng.
  • Mục đích: Khẳng định cơ sở và bối cảnh pháp lý của văn bản.

- Danh mục tài sản được phân chia:

  • Liệt kê chi tiết và rõ ràng từng loại tài sản, bao gồm cả tài sản chung và tài sản riêng (nếu có yêu cầu phân chia tài sản riêng hoặc nhập riêng thành chung).
  • Đối với bất động sản (nhà, đất): Ghi rõ địa chỉ, số tờ, số thửa, diện tích, loại đất, số Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất (Sổ đỏ/Sổ hồng).
  • Đối với động sản (xe cộ, đồ trang sức có giá trị, tiền gửi ngân hàng, cổ phiếu...): Ghi rõ chủng loại, số lượng, đặc điểm nhận dạng (ví dụ: biển số xe, số tài khoản ngân hàng, tên ngân hàng), số lượng tiền, số lượng cổ phiếu/trái phiếu, tên công ty phát hành.
  • Giá trị ước tính: Có thể ghi giá trị ước tính của từng tài sản tại thời điểm thỏa thuận để làm căn cứ cho việc phân chia.
  • Mục đích: Đảm bảo không bỏ sót tài sản và xác định rõ đối tượng của việc phân chia.

- Phương thức phân chia tài sản:

  • Phân chia bằng hiện vật: Ghi rõ ai sẽ được sở hữu tài sản nào. Ví dụ: "Ông A được nhận toàn bộ quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất tại địa chỉ X. Bà B được nhận chiếc xe ô tô biển số Y và toàn bộ số tiền gửi tại ngân hàng Z."
  • Phân chia bằng giá trị: Nếu tài sản không thể chia bằng hiện vật (ví dụ: một căn nhà duy nhất), cần ghi rõ bên nào sẽ nhận tài sản và bên nào sẽ nhận giá trị bằng tiền mặt, số tiền cụ thể, thời hạn và phương thức thanh toán. Ví dụ: "Ông A nhận nhà và có nghĩa vụ thanh toán cho Bà B số tiền X đồng trong thời hạn Y ngày kể từ ngày thỏa thuận có hiệu lực."
  • Quy định về nợ chung: Phân định rõ trách nhiệm của mỗi bên đối với các khoản nợ chung (ai chịu trách nhiệm thanh toán khoản nợ nào, tỷ lệ bao nhiêu).
  • Mục đích: Quy định rõ ràng kết quả phân chia và cách thức thực hiện.

- Quyền và nghĩa vụ của các bên sau khi phân chia:

  • Nêu rõ trách nhiệm của mỗi bên trong việc thực hiện thủ tục sang tên, chuyển quyền sở hữu đối với các tài sản đã được phân chia.
  • Quy định về việc phối hợp, hợp tác giữa các bên để hoàn tất các thủ tục pháp lý cần thiết.
  • Mục đích: Đảm bảo việc thi hành thỏa thuận một cách suôn sẻ.

- Giải quyết tranh chấp phát sinh (nếu có):

  • Nêu rõ phương án giải quyết nếu sau này có tranh chấp liên quan đến việc thực hiện thỏa thuận (ví dụ: ưu tiên hòa giải, hoặc đưa ra Tòa án có thẩm quyền).
  • Mục đích: Dự liệu và có phương án xử lý các tình huống bất ngờ.

- Cam kết của các bên: Khẳng định sự tự nguyện, trung thực và cam kết thực hiện đúng các nội dung đã thỏa thuận.

- Chữ ký của vợ và chồng: Ký và ghi rõ họ tên.

- Xác nhận của Công chứng viên/Cán bộ tư pháp (nếu có công chứng/chứng thực):

3.2. Lưu ý về ngôn ngữ, tính minh bạch, cam kết thực hiện

Ngôn ngữ: Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, mạch lạc, chính xác, không gây hiểu lầm. Tránh dùng từ ngữ phức tạp, mơ hồ. Ưu tiên các câu đơn, dễ hiểu.

Tính minh bạch: Mọi thông tin về tài sản, giá trị, và phương án phân chia phải được công khai, minh bạch giữa hai bên. Không được giấu giếm tài sản hoặc kê khai gian dối. Tính minh bạch là cơ sở để thỏa thuận được công nhận và có hiệu lực.

Tính đầy đủ và chi tiết: Liệt kê càng chi tiết tài sản và phương thức phân chia càng tốt. Tránh những quy định chung chung như "chia đều" mà không cụ thể từng tài sản.

Tính tự nguyện: Thỏa thuận phải hoàn toàn dựa trên sự tự nguyện của cả hai bên, không có sự ép buộc, lừa dối, đe dọa. Nếu có bằng chứng về việc thỏa thuận bị ép buộc, nó có thể bị tuyên vô hiệu.

Cam kết thực hiện: Mỗi bên phải có ý chí và năng lực để thực hiện những gì đã cam kết trong thỏa thuận. Ví dụ, nếu cam kết thanh toán một khoản tiền lớn, phải đảm bảo có khả năng tài chính để thực hiện.

3.3. Mẫu văn bản thỏa thuận phân chia tài sản (có thể tải về)

>> TẢI NGAY: Mẫu văn bản thỏa thuận chia tài sản chung của vợ chồng

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

----------------

 

VĂN BẢN THỎA THUẬN

CHIA TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG

 

Tại Phòng Công chứng số ..... thành phố Hà Nội (Trường hợp việc công chứng đựơc thực hiện ngoài trụ sở, thì ghi địa điểm thực hiện công chứng và Phòng công chứng), chúng tôi gồm:

Ông:…………………………………………………

Sinh ngày:…………………………………………..

Chứng minh nhân dân số: ...... cấp ngày ............ 

Nơi cấp: ……………………………………………… 

Hộ khẩu thường trú:(Trường hợp không có hộ khẩu thường trú thì ghi nơi đăng ký tạm trú)…

Bà: …………………………………………………… 

Sinh ngày:

Chứng minh nhân dân số: ........... cấp ngày .......... 

Nơi cấp: ………………………………………………… 

Hộ khẩu thường trú:(Trường hợp không có hộ khẩu thường trú thì ghi nơi đăng ký tạm trú)

Là vợ chồng theo Giấy đăng ký kết hôn số ... ngày ... do Uỷ ban nhân dân... cấp.

Nay vì lý do (ghi rõ lý do chia tài sản) ……………… 

…………………………………………………………… 

…………………………………………………………… 

…………………………………………………………… 

…………………………………………………………… 

Chúng tôi thỏa thuận chia tài sản chung của vợ chồng như sau:

 

ĐIỀU 1. PHÂN CHIA TÀI SẢN LÀ BẤT ĐỘNG SẢN

Ghi rõ người vợ, người chồng được chia bất động sản nào (mô tả rõ đặc điểm của từng bất động sản kèm giấy tờ chứng minh quyền sở hữu) hoặc giá trị phần tài sản.. Các thỏa thuận khác của người vợ, người chồng về thời gian, điều kiện giao nhận tài sản, đăng ký quyền sở hữu....

 

ĐIỀU 2. PHÂN CHIA TÀI SẢN LÀ ĐỘNG SẢN VÀ CÁC QUYỀN TÀI SẢN

Ghi rõ người vợ, người chồng được chia động sản, quyền tài sản nào (mô tả rõ đặc điểm của từng động sản, quyền tài sản kèm giấy tờ chứng minh quyền sở hữu - nếu có) hoặc giá trị phần tài sản.. Các thỏa thuận khác của người vợ, người chồng về thời gian, địa điểm, điều kiện giao nhận tài sản, đăng ký quyền sở hữu (đối với tài sản mà pháp luật quy định phải đăng ký quyền sở hữu)....

 

ĐIỀU 3. PHẦN TÀI SẢN CÒN LẠI KHÔNG CHIA

Liệt kê các tài sản chung của vợ chồng còn lại không chia (nếu có) kèm giấy tờ chứng minh quyền sở hữu (nếu có).

 

ĐIỀU 4. CÁC THỎA THUẬN KHÁC

…………………………………………………………… 

…………………………………………………………… 

…………………………………………………………… 

…………………………………………………………… 

 

ĐIỀU 5. CAM ĐOAN CỦA CÁC BÊN

1.Việc thỏa thuận phân chia tài sản chung được thực hiện theo đúng ý chí của vợ chồng chúng tôi và không trái pháp luật;

2. Tài sản được phân chia thuộc sở hữu hợp pháp của vợ chồng chúng tôi, không bị tranh chấp về quyền sở hữu, quyền sử dụng, không bị xử lý bằng Quyết định của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền mà chủ sở hữu chưa chấp hành. Những thông tin về tài sản trong Thỏa thuận này là đúng sự thật;

3. Việc thỏa thuận phân chia tài sản chung nêu trên không nhằm trốn tránh bất kỳ nghĩa vụ tài sản nào của chúng tôi. Thỏa thuận này sẽ bị vô hiệu nếu có cơ sở xác định việc phân chia tài sản nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản;

4. Những thông tin về nhân thân trong Thỏa thuận này là đúng sự thật;

5. Thỏa thuận được lập hoàn toàn tự nguyện, không bị lừa dối, ép buộc;

6. Thực hiện đúng và đầy đủ nội dung thỏa thuận nêu trên;

7. Các cam đoan khác ...

8. Văn bản này được lập thành …….. bản, mỗi bản………trang, Phòng Công chứng số………lưu 01 bản, có hiệu lực từ ngày ……… 

Hà Nội, ngày ….. tháng …. năm ……

Vợ

(Ký và ghi rõ họ tên) 

Chồng

 (Ký ghi rõ họ và tên)

4. Giá trị pháp lý và hiệu lực của thỏa thuận phân chia tài sản

4.1. Khi nào thỏa thuận có hiệu lực?

Khi thỏa thuận riêng về tài sản:

  • Đối với bất động sản và các tài sản phải đăng ký quyền sở hữu: Thỏa thuận có hiệu lực khi được công chứng hoặc chứng thực theo quy định của pháp luật (Điều 27 Luật đất đai 2024). Sau khi công chứng, các bên phải thực hiện thủ tục đăng ký biến động, sang tên tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền để hoàn tất quyền sở hữu.
  • Đối với các tài sản không phải đăng ký quyền sở hữu: Thỏa thuận có thể có hiệu lực ngay tại thời điểm các bên ký kết văn bản thỏa thuận, miễn là nội dung không trái pháp luật và đạo đức xã hội. Tuy nhiên, việc công chứng/chứng thực vẫn được khuyến khích để tăng tính pháp lý và đảm bảo quyền lợi.

Khi thỏa thuận đồng thời với thuận tình ly hôn:

  • Thỏa thuận phân chia tài sản sẽ được nộp kèm theo Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.
  • Tòa án sẽ xem xét thỏa thuận này. Nếu thỏa thuận là tự nguyện, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội và đảm bảo quyền lợi của con cái, Tòa án sẽ ra Quyết định công nhận thuận tình ly hôn và thỏa thuận về nuôi con, chia tài sản.
  • Quyết định này của Tòa án sẽ có hiệu lực pháp luật ngay lập tức sau khi được ban hành và không bị kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm (trừ trường hợp phát hiện vi phạm nghiêm trọng thủ tục tố tụng). Tại thời điểm Quyết định có hiệu lực, thỏa thuận phân chia tài sản cũng chính thức có hiệu lực và các bên có nghĩa vụ thực hiện theo Quyết định đó.

4.2. Trường hợp nào thỏa thuận bị vô hiệu hoặc bị Tòa án bác bỏ?

Một thỏa thuận phân chia tài sản có thể bị vô hiệu hoặc không được Tòa án công nhận trong các trường hợp sau:

  • Vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội: Ví dụ, thỏa thuận nhằm trốn tránh nghĩa vụ thuế, rửa tiền, hoặc tước đoạt hoàn toàn quyền lợi của con cái.
  • Do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép: Nếu một bên chứng minh được mình ký kết thỏa thuận dưới sự lừa dối, đe dọa, hoặc cưỡng ép từ bên kia hoặc người thứ ba, thỏa thuận đó có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu theo Điều 127, 128 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Do nhầm lẫn nghiêm trọng: Một bên ký kết thỏa thuận do nhầm lẫn về nội dung cơ bản của thỏa thuận hoặc về người.
  • Người ký kết không có năng lực hành vi dân sự: Tại thời điểm ký kết, một trong các bên không có khả năng nhận thức hoặc làm chủ hành vi của mình.
  • Không tuân thủ hình thức bắt buộc: Đối với các tài sản yêu cầu phải công chứng/chứng thực mà không thực hiện.
  • Không đảm bảo lợi ích tốt nhất cho con cái: Nếu thỏa thuận về tài sản ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của con (ví dụ: chia tài sản khiến người trực tiếp nuôi con không đủ khả năng đảm bảo cuộc sống cho con), Tòa án có thể không công nhận phần thỏa thuận đó hoặc yêu cầu các bên sửa đổi.
  • Tài sản đang có tranh chấp với người thứ ba: Nếu tài sản trong thỏa thuận đang là đối tượng tranh chấp với bên thứ ba, Tòa án có thể tạm dừng hoặc bác bỏ việc công nhận thỏa thuận liên quan đến tài sản đó cho đến khi tranh chấp với người thứ ba được giải quyết.

4.3. Cách bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp về thỏa thuận

Khi phát sinh tranh chấp về việc thực hiện hoặc giá trị pháp lý của thỏa thuận phân chia tài sản, các bên có thể thực hiện các biện pháp sau để bảo vệ quyền lợi của mình:

- Thương lượng, hòa giải: Đây là biện pháp ưu tiên hàng đầu. Cố gắng trao đổi để tìm ra giải pháp chung, tránh đưa ra Tòa án.

- Gửi văn bản yêu cầu thực hiện thỏa thuận: Nếu một bên không thực hiện thỏa thuận, bên kia có thể gửi văn bản yêu cầu chính thức.

- Khởi kiện ra Tòa án:

  • Yêu cầu Tòa án công nhận tính hiệu lực của thỏa thuận: Nếu một bên không thực hiện thỏa thuận đã ký kết, bên kia có thể khởi kiện yêu cầu Tòa án buộc bên đó thực hiện.
  • Yêu cầu Tòa án tuyên bố thỏa thuận vô hiệu: Nếu phát hiện thỏa thuận có vi phạm pháp luật (ví dụ: bị lừa dối, cưỡng ép, hoặc vi phạm hình thức bắt buộc), có thể nộp đơn yêu cầu Tòa án tuyên bố thỏa thuận đó vô hiệu.
  • Yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp về tài sản (nếu thỏa thuận không được công nhận hoặc bị vô hiệu): Khi thỏa thuận bị tuyên vô hiệu hoặc không được công nhận, Tòa án sẽ giải quyết phân chia tài sản theo quy định của pháp luật như một vụ án tranh chấp tài sản thông thường.

- Thu thập chứng cứ: Thu thập tất cả các bằng chứng liên quan đến thỏa thuận (văn bản thỏa thuận, chứng từ công chứng, tin nhắn, email, lời khai nhân chứng...) để chứng minh cho yêu cầu của mình.

- Tìm kiếm sự tư vấn pháp lý: Một luật sư chuyên về hôn nhân gia đình sẽ giúp bạn đánh giá tình hình, xác định quyền lợi, và xây dựng chiến lược pháp lý hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của bạn.

 

5. Câu hỏi thường gặp về thỏa thuận phân chia tài sản khi ly hôn

5.1. Văn bản thỏa thuận có cần công chứng bắt buộc không?  

Trả lời: Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc công chứng.

  • Bắt buộc công chứng/chứng thực: Đối với thỏa thuận phân chia tài sản là bất động sản (đất đai, nhà cửa) và các tài sản khác phải đăng ký quyền sở hữu theo quy định của pháp luật (ví dụ: ô tô, xe máy...), việc công chứng hoặc chứng thực là bắt buộc để đảm bảo giá trị pháp lý của thỏa thuận và để thực hiện thủ tục sang tên, chuyển quyền sở hữu.
  • Không bắt buộc nhưng nên công chứng/chứng thực: Đối với các tài sản khác không bắt buộc phải đăng ký quyền sở hữu (ví dụ: tiền mặt, đồ gia dụng, trang sức...), thỏa thuận có hiệu lực ngay khi các bên ký kết nếu không trái pháp luật. Tuy nhiên, việc công chứng/chứng thực vẫn rất được khuyến khích để tăng tính pháp lý, tính xác thực và là bằng chứng vững chắc khi phát sinh tranh chấp.

5.2. Thỏa thuận phân chia tài sản là gì? 

Trả lời: Thỏa thuận phân chia tài sản là một văn bản pháp lý thể hiện sự đồng ý, thống nhất tự nguyện giữa vợ và chồng (hoặc những người có liên quan như trong chế độ tài sản theo thỏa thuận) về cách thức phân chia các tài sản chung, tài sản riêng (nếu có) và các nghĩa vụ tài chính liên quan sau khi quan hệ hôn nhân chấm dứt hoặc trong quá trình ly hôn. Thỏa thuận này nhằm giải quyết các vấn đề về tài sản một cách dứt điểm, rõ ràng, tránh tranh chấp kéo dài tại Tòa án.

5.3. Những trường hợp nào không nên thỏa thuận phân chia tài sản?  

Trả lời: Mặc dù thỏa thuận là phương án tối ưu, nhưng có một số trường hợp không nên tự thỏa thuận phân chia tài sản mà nên để Tòa án giải quyết, hoặc cần sự hỗ trợ pháp lý chặt chẽ:

Khi có sự mâu thuẫn gay gắt, không thể hòa giải: Nếu hai bên không thể ngồi lại bình tĩnh để thỏa thuận, hoặc một bên cố tình chây ỳ, giấu giếm tài sản, việc tự thỏa thuận sẽ không hiệu quả và chỉ làm mất thời gian.

Khi tài sản phức tạp, giá trị lớn, hoặc có nhiều tranh chấp:

  • Tài sản là doanh nghiệp, cổ phần, quyền sở hữu trí tuệ, hoặc các tài sản có giá trị đặc biệt khó định giá.
  • Tài sản có liên quan đến bên thứ ba (ví dụ: tài sản đang thế chấp, tài sản có tranh chấp quyền sở hữu với người khác).
  • Việc tự thỏa thuận có thể dẫn đến thiệt thòi cho một bên do thiếu kiến thức pháp lý hoặc khả năng định giá.

Khi có dấu hiệu một bên cố tình giấu giếm, tẩu tán tài sản: Nếu bạn nghi ngờ bên kia đang cố tình che giấu hoặc chuyển nhượng tài sản để tránh việc phân chia, việc tự thỏa thuận sẽ không hiệu quả. Lúc này cần nhanh chóng nộp đơn khởi kiện ra Tòa án và đề nghị Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để kê biên tài sản.

Khi một bên bị lừa dối, đe dọa, hoặc không có năng lực hành vi dân sự: Thỏa thuận trong các trường hợp này có thể bị tuyên vô hiệu. Để bảo vệ quyền lợi, nên để Tòa án giải quyết.

Khi thỏa thuận không đảm bảo lợi ích tốt nhất cho con cái: Nếu thỏa thuận về tài sản ảnh hưởng nghiêm trọng đến việc nuôi dưỡng, chăm sóc con cái (ví dụ: tài sản của người trực tiếp nuôi con quá ít, không đủ đảm bảo cuộc sống cho con), Tòa án có thể không công nhận.

Trong những trường hợp trên, việc nhờ Tòa án phân chia tài sản, hoặc ít nhất là có sự tham gia của luật sư ngay từ đầu, sẽ giúp đảm bảo quyền lợi của bạn được bảo vệ một cách công bằng và hợp pháp.

5.4. Thỏa thuận phân chia tài sản và bản án chia tài sản của Tòa án khác nhau như thế nào?  

Tiêu chí Thỏa thuận phân chia tài sản Bản án/Quyết định chia tài sản của Tòa án
Cơ sở Ý chí tự nguyện, thống nhất của vợ chồng Quyết định của Tòa án dựa trên quy định pháp luật, chứng cứ, và lập luận của các bên
Hình thức Văn bản thỏa thuận (có thể công chứng/chứng thực) Văn bản tố tụng do Tòa án ban hành (Bản án ly hôn, Quyết định công nhận thuận tình ly hôn)
Tính chủ động Vợ chồng hoàn toàn chủ động định đoạt tài sản Tòa án là cơ quan ra quyết định, các bên bị ràng buộc bởi quyết định đó
Tính linh hoạt Rất linh hoạt, có thể phân chia theo ý muốn, không cứng nhắc các nguyên tắc pháp luật chi tiết Ít linh hoạt hơn, phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc chia tài sản theo Luật Hôn nhân và Gia đình và Bộ luật Dân sự
Thời gian giải quyết Nhanh chóng (tùy vào sự thống nhất) Lâu hơn (vài tháng đến vài năm), qua nhiều cấp xét xử nếu có kháng cáo
Chi phí Thấp (phí công chứng/chứng thực, nếu có) Cao hơn (án phí, phí định giá, phí luật sư nếu có)
Khả năng thi hành Dựa trên sự tự nguyện và ý thức chấp hành của các bên; nếu không tự nguyện thì phải khởi kiện lại để Tòa án buộc thi hành Có tính cưỡng chế của nhà nước. Nếu một bên không tự nguyện, có thể yêu cầu cơ quan thi hành án dân sự cưỡng chế thi hành
Khả năng kháng cáo Không có thủ tục kháng cáo riêng. Nếu có tranh chấp về hiệu lực/nội dung thỏa thuận, phải khởi kiện vụ án dân sự khác Có thể kháng cáo (phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm) theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự nếu không đồng ý với phán quyết sơ thẩm

 Tham khảo bài viết liên quan: Biên bản thỏa thuận chia tài sản chung vợ chồng

Mọi vướng mắc bạn vui lòng trao đổi trực tiếp với bộ phận luật sư tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài 24/7 gọi số: 1900.6162 hoặc gửi qua email: Tư vấn pháp luật hôn nhân gia đình miễn phí qua Emailđể nhận được sự tư vấn, hỗ trợ từ Luật Minh Khuê. Rất mong nhận được sự hợp tác! Trân trọng./.