Thông báo văn bản tố tụng trên phương tiện thông tin đại chúng là một biện pháp đặc biệt, chỉ được áp dụng khi các phương thức tống đạt thông thường không đạt hiệu quả. Mặc dù mang tính cưỡng chế pháp lý, phương thức này vừa bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của các chủ thể tố tụng, vừa giúp duy trì tiến độ, hiệu quả và tính nghiêm minh của hoạt động tư pháp. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy thủ tục này gặp nhiều thách thức về bằng chứng, chi phí, tính khách quan và sự chuẩn hóa quy trình, đòi hỏi phải có những giải pháp pháp lý và kỹ thuật nhằm hoàn thiện

1. Thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng là gì? 

Thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng là một hình thức công khai hóa nội dung cơ bản của văn bản tố tụng hình sự thông qua các kênh truyền thông chính thống được Nhà nước công nhận, với mục đích đảm bảo rằng người liên quan đã nhận được thông tin và gắn liền với giá trị pháp lý của văn bản tố tụng. Hình thức này được sử dụng như một biện pháp thay thế, chỉ được áp dụng khi cơ quan tiến hành tố tụng không thể thực hiện các phương thức tống đạt hoặc thông báo thông thường, bao gồm cả việc niêm yết công khai tại địa phương.

Về mặt thuật ngữ, cần phân biệt giữa “tống đạt”—là hành vi pháp lý yêu cầu người nhận xác nhận đã nhận văn bản—và “thông báo”—là hành vi công khai thông tin mà không cần sự xác nhận trực tiếp. Tuy nhiên, trong thủ tục quy định tại Điều 141 Bộ luật tố tụng hình sự 2015 (BLTTHS 2015), khi việc thông báo công khai được thực hiện đúng quy định, nó có giá trị pháp lý tương đương với việc tống đạt trực tiếp, tức là văn bản tố tụng được coi là đã được tống đạt hợp lệ. Hình thức thông báo này thường áp dụng đối với những văn bản mang tính quyết định quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý của người bị truy cứu trách nhiệm hình sự, như Quyết định khởi tố bị can, Quyết định truy nã hoặc các thông báo liên quan đến việc xét xử. Như vậy, thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng vừa đảm bảo nguyên tắc công khai, minh bạch trong tố tụng, vừa bảo vệ quyền và nghĩa vụ hợp pháp của các chủ thể liên quan, đồng thời duy trì hiệu lực pháp lý của văn bản tố tụng trong trường hợp không thể tống đạt trực tiếp.

2. Thủ tục thông báo văn bản tố tụng trên phương tiện thông tin đại chúng 

Điều 141 BLTTHS 2015 được sửa đổi bổ sung bởi Khoản 17 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025, đã sửa đổi thủ tục thông báo văn bản tố tụng trên phương tiện thông tin đại chúng, nhằm hiện đại hóa và mở rộng phạm vi công khai thông tin. Quy định này cho phép cơ quan tiến hành tố tụng sử dụng báo chí, truyền hình, nền tảng số hoặc phần mềm ứng dụng dùng chung để thông báo các văn bản quan trọng khi các hình thức tống đạt trực tiếp hoặc niêm yết công khai không khả thi, đảm bảo quyền được biết thông tin của các chủ thể liên quan và duy trì giá trị pháp lý của văn bản tố tụng.

2.1. Nguyên tắc cốt lõi về việc thông báo văn bản tố tụng

Nguyên tắc cốt lõi về việc thông báo văn bản tố tụng thể hiện yêu cầu bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch và công bằng trong toàn bộ quá trình tố tụng. Việc một cá nhân hay tổ chức tham gia tố tụng được biết, được tiếp cận và được nhận các văn bản tố tụng là điều kiện tiên quyết để họ thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình, từ quyền trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ đến các quyền khiếu nại, kháng cáo. Bởi vậy, hệ thống pháp luật luôn đặt ra yêu cầu rằng văn bản tố tụng phải được thông báo kịp thời, đúng phương thức và đúng trình tự.

Trước hết, nguyên tắc chung của pháp luật Việt Nam quy định rằng việc thông báo phải được thực hiện bằng hình thức trực tiếp, tức là trao tận tay người có quyền, nghĩa vụ tố tụng hoặc gửi qua các phương thức bảo đảm. Đây là phương thức ưu tiên vì bảo đảm mức độ chắc chắn cao nhất về việc người nhận đã tiếp cận văn bản; đồng thời, nó tạo điều kiện cho cơ quan tố tụng xác định rõ thời điểm người đó bắt đầu có quyền và trách nhiệm thực hiện các hành vi tố tụng tiếp theo. Chỉ khi biện pháp thông thường này không thể thực hiện được, hoặc đã áp dụng mà không mang lại kết quả, pháp luật mới cho phép chuyển sang các hình thức thay thế như thông báo qua phương tiện thông tin đại chúng, nền tảng số hoặc cổng thông tin điện tử.

Quy định tại khoản 1 Điều 141 (đã được sửa đổi, bổ sung được sửa đổi bởi Khoản 17 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025) đã thể hiện rõ khi khẳng định rằng việc thông báo bằng các hình thức thay thế chỉ được thực hiện khi niêm yết công khai không có kết quả hoặc trong các trường hợp khác theo quy định của pháp luật. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng cho thấy hệ thống tống đạt văn bản tố tụng được tổ chức theo thứ tự ưu tiên: từ giao trực tiếp, gửi bảo đảm, niêm yết, và cuối cùng là thông báo qua các phương tiện thông tin rộng rãi. Trật tự này nhằm cân bằng hai yếu tố: bảo đảm tối đa quyền của người tham gia tố tụng và bảo đảm sự vận hành hiệu quả của hoạt động tố tụng khi người cần thông báo không hợp tác hoặc cố tình trốn tránh.

Liên quan đến thời điểm tính thời hạn tố tụng, pháp luật quy định rằng thời hạn chỉ được tính từ ngày kết thúc việc thông báo hợp lệ. Điều này có nghĩa rằng thời hạn kháng cáo, khiếu nại hay bất kỳ thời hạn tố tụng nào khác phải gắn chặt với thời điểm thông báo hoàn tất, nhằm bảo đảm người được thông báo có đủ thời gian thực hiện quyền tố tụng của mình. Cơ chế này không chỉ bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên mà còn tăng tính chắc chắn và rõ ràng cho quá trình giải quyết vụ án, tránh tình trạng tranh chấp về thời điểm nhận thông báo hay tình trạng kéo dài tố tụng do thông báo không đúng thủ tục.

Từ những nguyên tắc trên, có thể thấy rằng việc thông báo văn bản tố tụng là một quy trình chặt chẽ, được xây dựng nhằm bảo đảm tính minh bạch của hoạt động tố tụng và bảo vệ quyền tiếp cận công lý của mọi chủ thể liên quan. Đây không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là một biểu hiện của nguyên tắc công bằng, bình đẳng và tôn trọng quyền con người trong tố tụng hình sự và dân sự.

2.2. Cơ chế thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng và thời điểm tính thời hạn tố tụng

Việc thông báo văn bản tố tụng qua phương tiện thông tin đại chúng được pháp luật quy định như một biện pháp đặc thù, áp dụng trong những trường hợp mà các phương thức giao, gửi hoặc niêm yết công khai không còn hiệu quả. Khi lựa chọn hình thức này, cơ quan tiến hành tố tụng phải tuân thủ chặt chẽ yêu cầu về tần suất và phạm vi công bố nhằm bảo đảm rằng thông tin có thể tiếp cận tới người được thông báo một cách rộng rãi và minh bạch.

Theo quy định tại khoản 2 điều 141 BLTTHS 2015 sửa đổi bởi Khoản 17 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025, thông báo phải được đăng trên báo hàng ngày của trung ương trong ba số liên tiếp hoặc được phát sóng trên Đài Phát thanh hoặc Đài Truyền hình trung ương ba lần trong ba ngày liên tiếp. Việc thiết lập tần suất liên tiếp như vậy xuất phát từ yêu cầu bảo đảm tính chắc chắn của việc công bố, đồng thời hạn chế tối đa khả năng người được thông báo không tiếp nhận được thông tin do chỉ phát hành hoặc phát sóng rời rạc. Hình thức thông báo này vừa mang tính công khai rộng rãi, vừa tạo căn cứ rõ ràng để xác định thời điểm hoàn tất việc tống đạt trong trường hợp người cần thông báo cố tình tránh mặt hoặc không xác định được địa chỉ.

Gắn liền với hoạt động công bố là vấn đề xác định thời điểm tính thời hạn tố tụng – yếu tố có ý nghĩa quyết định đối với quyền và nghĩa vụ của người được thông báo. Pháp luật xác định rõ rằng thời hạn tố tụng chỉ bắt đầu tính từ ngày kết thúc việc thông báo. Như vậy, đối với thông báo đăng báo, thời điểm này là ngày phát hành số báo thứ ba; đối với thông báo qua phát thanh hoặc truyền hình, đó là ngày phát sóng lần thứ ba. Chỉ từ thời điểm này, các thời hạn pháp lý như thời hạn kháng cáo, khiếu nại hoặc thực hiện các nghĩa vụ tố tụng khác mới chính thức bắt đầu.

Quy định này thể hiện sự thận trọng và bảo đảm quyền lợi tối đa cho người tham gia tố tụng. Bằng việc gắn thời điểm tính thời hạn với ngày công bố cuối cùng, pháp luật tránh được tình trạng áp dụng thời hạn một cách bất lợi cho người được thông báo và tạo ra sự minh định về thời điểm phát sinh hiệu lực của các hành vi tố tụng tiếp theo. Đây là cơ chế nhằm tăng cường sự công bằng, minh bạch và chắc chắn trong toàn bộ quá trình tố tụng.

2.3. Thẩm quyền hướng dẫn chi tiết và cơ chế phối hợp liên ngành

Khoản 3 điều 141 BLTTHS 2015 sửa đổi bởi Khoản 17 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025 có hiệu lực từ ngày 01/07/2025 quy định, “Bộ trưởng Bộ Công an chủ trì, phối hợp với Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định chi tiết Điều này”, có thể thấy rằng pháp luật đã thiết lập một cơ chế tổ chức thực hiện mang tính liên ngành nhằm bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và khả thi của quy định về thông báo văn bản tố tụng. Việc giao Bộ Công an đóng vai trò chủ trì xuất phát từ đặc thù cơ quan này là lực lượng nòng cốt trong hoạt động điều tra, xử lý ban đầu và tổ chức thi hành nhiều thủ tục liên quan đến thông báo, tống đạt văn bản tố tụng. Tuy nhiên, do hoạt động tố tụng có phạm vi ảnh hưởng rộng và liên quan đến nhiều cơ quan tư pháp khác nên luật không trao thẩm quyền đơn lẻ mà yêu cầu sự phối hợp chặt chẽ giữa các thiết chế tư pháp tối cao.

Sự tham gia của Bộ Quốc phòng bảo đảm tính phù hợp đối với các vụ việc liên quan đến quân nhân hoặc xảy ra trong phạm vi quản lý của quân đội – nơi có đặc thù tổ chức và chế độ kỷ luật riêng. Trong khi đó, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Tòa án nhân dân tối cao là hai cơ quan giữ vai trò bảo đảm tính hợp pháp và thống nhất trong toàn bộ quá trình tố tụng, nên việc phối hợp của họ là cần thiết để bảo đảm rằng quy định chi tiết sẽ phù hợp với nguyên tắc kiểm sát hoạt động tư pháp và tương thích với thủ tục xét xử.

Nhờ sự phối hợp liên ngành như vậy, văn bản hướng dẫn được ban hành không chỉ phản ánh đúng tinh thần của luật mà còn đáp ứng yêu cầu thực tiễn, hạn chế tối đa sự chồng chéo, mâu thuẫn giữa các cơ quan trong quá trình áp dụng. Đây là cơ chế góp phần hoàn thiện tính khả thi của quy định pháp luật, đồng thời bảo đảm rằng thủ tục thông báo văn bản tố tụng được triển khai thống nhất, minh bạch và hiệu quả trên phạm vi toàn quốc.

3. Thách thức thực tiễn, vướng mắc và kiến nghị hoàn thiện 

3.1. Thách thức về bằng chứng

Thủ tục thông báo văn bản tố tụng hình sự trên phương tiện thông tin đại chúng (TTĐC) gặp phải thách thức lớn về việc chứng minh tính hợp lý và khách quan trong lựa chọn phương tiện thông tin. Cơ quan thực thi thủ tục tố tụng hình sự (CQTTTT) cần chứng minh rằng họ đã thực hiện đầy đủ các bước để tối đa hóa cơ hội tiếp cận thông tin cho người bị thông báo. Điều này đòi hỏi CQTTTT phải lưu giữ hồ sơ chi tiết, bao gồm bằng chứng về thất bại của các phương thức tống đạt thông thường và niêm yết công khai, bản sao ba số báo liên tiếp được xác nhận, bản ghi âm hoặc ghi hình ba lần phát sóng có xác nhận khung giờ phát sóng, cũng như hợp đồng hoặc biên lai thanh toán chi phí cho các cơ quan truyền thông. Trong thực tế, nếu nội dung thông báo được đăng ở mục quảng cáo nhỏ hoặc phát sóng vào khung giờ ít người xem, cơ quan thực thi vẫn có thể bị kháng nghị về việc không đảm bảo quyền tiếp cận thông tin cho người bị cáo, dẫn đến nguy cơ vi phạm thủ tục.

3.2. Đánh giá hiệu quả về kinh tế

Về mặt kinh tế và hiệu quả thực tiễn, việc đăng thông báo ba lần trên các tờ báo lớn và phát sóng ba lần trên đài truyền hình hoặc phát thanh quốc gia tiêu tốn chi phí rất lớn, trong khi khả năng người bị cáo thực sự tiếp cận thông tin là rất thấp. Do đó, chức năng chính của thủ tục này không phải là đảm bảo thông báo đến người bị cáo, mà là hình thức hóa thủ tục tố tụng, tạo ra một “lễ nghi pháp lý” bắt buộc. Việc thực hiện đúng quy trình 3/3/3 chứng minh rằng Tòa án đã thực hiện tối đa trách nhiệm tố tụng trước khi tiến hành xét xử vắng mặt, và chỉ một lỗi kỹ thuật nhỏ cũng có thể trở thành cơ sở để người bị cáo kháng nghị vì vi phạm thủ tục.

3.3 Vướng mắc và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Kinh nghiệm từ Bộ luật Tố tụng Hình sự và Bộ luật Tố tụng Dân sự cho thấy thủ tục tống đạt công khai đặc biệt thường khó khả thi và dễ dẫn đến sự không thống nhất trong áp dụng. Trong tố tụng hình sự, do quyền lợi bị hạn chế cao hơn, tiêu chuẩn về tính hợp lệ của việc tống đạt giả định phải nghiêm ngặt hơn nhiều. Để chuẩn hóa quy trình và giảm thiểu rủi ro bị hủy án do lỗi thủ tục, cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết, như Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hoặc Thông tư liên tịch. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật bao gồm: quy định cụ thể danh mục các loại văn bản tố tụng hình sự bắt buộc thông báo trên TTĐC; chuẩn hóa loại hình phương tiện và khung giờ phát sóng để đảm bảo người bị thông báo có khả năng tiếp cận thông tin; và xác định rõ thời điểm văn bản có hiệu lực, ví dụ sau 15 ngày kể từ ngày kết thúc thông báo, nhằm tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc tính thời hạn tố tụng. Những biện pháp này không chỉ giúp chuẩn hóa quy trình thực thi thủ tục mà còn bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên trong tố tụng hình sự.

Kết luận 

Thông báo trên phương tiện thông tin đại chúng, với tính chất cưỡng chế và giả định pháp lý, là công cụ quan trọng giúp giải quyết các tình huống người tham gia tố tụng vắng mặt hoặc cố tình lẩn tránh, đồng thời bảo đảm tiến độ và hiệu quả của quá trình tố tụng.Tuy nhiên, phương thức này cũng đặt ra nhiều thách thức thực tiễn, như chi phí cao, khó chứng minh tính hợp lý và tối đa hóa cơ hội tiếp cận thông tin, cũng như nguy cơ vi phạm thủ tục dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Để khắc phục, cần có sự chuẩn hóa quy trình, hướng dẫn chi tiết về phương thức, khung giờ, loại hình truyền thông, danh mục văn bản được phép thông báo và thời điểm hiệu lực, đồng thời kết hợp giám sát chặt chẽ từ cơ quan kiểm sát. Khi được áp dụng đúng quy định, thủ tục này vừa bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, vừa duy trì sự nghiêm minh, hiệu quả và liên tục của hoạt động tố tụng hình sự, đóng góp vào việc xây dựng một hệ thống tư pháp minh bạch, hiện đại và thượng tôn pháp luật.

Mọi thắc mắc quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp Tổng đài tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến số Hotline1900.6162 để gặp luật sư tư vấn trực tiếp giải đáp các thắc mắc. Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!