Trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam, án tử hình là hình phạt nghiêm khắc nhất, chỉ áp dụng đối với những tội phạm đặc biệt nghiêm trọng và có mức độ nguy hiểm cao cho xã hội. Chính vì liên quan trực tiếp đến quyền sống – quyền cơ bản nhất của con người – nên Nhà nước luôn đặt ra những quy định chặt chẽ về trình tự, thủ tục nhằm bảo đảm rằng mọi quyết định kết tội và tuyên án đều được xem xét thận trọng đến mức tối đa. Thủ tục xem xét bản án tử hình trước khi thi hành vì vậy trở thành một cơ chế kiểm tra cuối cùng, mang tính nhân văn và thể hiện nguyên tắc thượng tôn pháp luật, nhằm ngăn ngừa sai sót, bảo đảm công lý và bảo vệ quyền con người trong hoạt động tư pháp hình sự.

1. Khái niệm, nguyên tắc áp dụng án tử hình 

1.1. Án tử hình là gì?

Án tử hình là hình phạt nghiêm khắc nhất trong hệ thống hình phạt của pháp luật hình sự Việt Nam.Hình phạt tử hình giữ vị trí đặc biệt nhất bởi tính chất nghiêm khắc và hệ quả không thể đảo ngược. Đây là hình phạt tước bỏ vĩnh viễn quyền sống – quyền cơ bản nhất của con người, được Hiến pháp và các công ước quốc tế về quyền con người ghi nhận và bảo hộ.

Chính vì vậy, việc quy định và áp dụng hình phạt tử hình luôn được đặt trong giới hạn chặt chẽ, gắn liền với quan điểm nhân đạo của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam: vừa bảo đảm trừng trị nghiêm khắc những hành vi phạm tội đặc biệt nguy hiểm, vừa hạn chế và tiến tới giảm thiểu việc áp dụng hình phạt này.

1.2. Nguyên tắc áp dụng hình phạt tử hình

Việc áp dụng hình phạt tử hình không mang tính tùy tiện mà chịu sự ràng buộc của những nguyên tắc pháp lý nghiêm ngặt, nhằm bảo đảm sự công bằng, thận trọng và tính chính xác tuyệt đối trong hoạt động tư pháp.

Một trong những giới hạn quan trọng nhất là nguyên tắc chỉ áp dụng án tử hình đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng — những tội có tính nguy hiểm rất cao, đe dọa trực tiếp đến an ninh quốc gia, tính mạng con người hoặc lợi ích căn bản của xã hội. Bộ luật Hình sự liệt kê cụ thể những tội danh thuộc phạm vi này, qua đó bảo đảm rằng hình phạt tử hình không thể được áp dụng theo cảm tính mà chỉ đặt ra trong những trường hợp cần thiết nhất. Nguyên tắc này thể hiện rõ sự tương xứng giữa mức độ nguy hiểm của hành vi và mức độ nghiêm khắc của hình phạt, đồng thời phản ánh quan điểm cẩn trọng trong việc sử dụng hình phạt tối hậu.

1.3. Không áp dụng trong các trường hợp đặc biệt bảo vệ quyền con người

Một điểm tiến bộ quan trọng của pháp luật Việt Nam là quy định nhiều trường hợp không áp dụng hoặc không thi hành hình phạt tử hình, theo Khoản 3 Điều 40 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 và 2025 (BLTTHS 2015). Những quy định này không chỉ là kỹ thuật lập pháp mà còn là biểu hiện rõ rệt của tinh thần nhân đạo.

Pháp luật xác định những người không được áp dụng hình phạt tử hình, bao gồm:

  • Người dưới 18 tuổi khi phạm tội – nhóm đối tượng chưa phát triển đầy đủ về nhận thức và khả năng kiểm soát hành vi.
  • Phụ nữ mang thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi – nhằm bảo vệ quyền sống và quyền phát triển của trẻ em, đồng thời bảo đảm tính nhân đạo đối với phụ nữ.
  • Người cao tuổi từ đủ 75 tuổi trở lên – phản ánh sự tôn trọng nhân phẩm và sức khỏe của người già.

Không chỉ dừng lại ở đó, pháp luật còn quy định các trường hợp không thi hành án tử hình, ngay cả khi bản án đã có hiệu lực. Đáng chú ý là đối với người phạm tội tham nhũng hoặc tội chức vụ, nếu sau khi bị kết án đã chủ động nộp lại ít nhất ba phần tư tài sản tham nhũng và hợp tác tích cực với cơ quan chức năng, họ có thể được chuyển hình phạt tử hình sang tù chung thân. Quy định này thể hiện quan điểm khuyến khích khắc phục hậu quả, tạo điều kiện để Nhà nước thu hồi tài sản thất thoát và tăng hiệu quả đấu tranh phòng, chống tham nhũng.

Tất cả những trường hợp trên đều dẫn đến việc bắt buộc chuyển hình phạt tử hình thành tù chung thân, đảm bảo rằng Nhà nước không thi hành hình phạt tử hình đối với các đối tượng yếu thế hoặc trong những trường hợp có ý nghĩa xã hội đặc biệt.

Nhìn tổng thể, có thể nhận thấy pháp luật Việt Nam đang từng bước tiệm cận xu hướng chung của thế giới: thu hẹp phạm vi và đối tượng áp dụng hình phạt tử hình nhưng vẫn duy trì mức hình phạt này như một biện pháp răn đe đặc biệt trong những trường hợp thật sự cần thiết. Hệ thống nguyên tắc và quy định cụ thể về việc không áp dụng hoặc không thi hành án tử hình vừa giúp bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, vừa thể hiện tinh thần nhân đạo, tôn trọng quyền con người và cam kết của Nhà nước Việt Nam đối với tiến trình cải cách tư pháp.

2. Thủ tục xem xét bản án tử hình trước khi thi hành

Điều 367 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, bổ sung bởi Điểm b Khoản 38 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025, quy định về thủ tục xem xét bản án tử hình trước khi thi hành, thiết lập một cơ chế kiểm soát đa cấp và bắt buộc nhằm đảm bảo tính chính xác, thận trọng tuyệt đối, đồng thời bảo vệ nguyên tắc nhân đạo của pháp luật Việt Nam. Thủ tục này là bước cuối cùng và quan trọng nhất, diễn ra sau khi bản án tử hình đã có hiệu lực pháp luật.

2.1. Thủ tục xem xét bản án tử hình 

Thủ tục xem xét bản án tử hình là cơ chế kiểm soát tư pháp đặc biệt nhằm bảo đảm rằng trước khi thi hành hình phạt nghiêm khắc nhất, toàn bộ hồ sơ vụ án phải được rà soát ở mức độ cao nhất của hệ thống tư pháp. Khoản 1 Điều 367 BLTTHS 2015 quy định một trình tự chặt chẽ, với các mốc thời gian bắt buộc nhằm bảo đảm tính kịp thời, minh bạch và trách nhiệm của TANDTC và VKSNDTC trong việc kiểm soát bản án tử hình trước khi thi hành.

*Sau khi bản án tử hình có hiệu lực

Ngay sau khi bản án tử hình có hiệu lực pháp luật, điểm a khoản 1 Điều 367 BLTTHS 2015 yêu cầu hồ sơ vụ án phải được chuyển ngay cho Chánh án TANDTC và bản án phải được gửi ngay cho Viện trưởng VKSNDTC. Việc lập pháp sử dụng từ “ngay” không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn thể hiện rõ tính cấp bách của giai đoạn này. Nhà nước buộc phải kích hoạt lập tức cơ chế kiểm tra đặc biệt, nhằm hạn chế tối đa khả năng xảy ra oan, sai trước khi hình phạt tử hình được đưa vào thi hành — một hình phạt có tính chất tuyệt đối, không thể khắc phục khi đã thực hiện.

Việc chuyển hồ sơ và bản án cho hai cơ quan tư pháp cao nhất được xem là bước mở đầu của quá trình giám đốc thẩm và tái thẩm, tức là hai thủ tục xét lại bản án đã có hiệu lực pháp luật để khắc phục sai lầm nghiêm trọng trong việc áp dụng pháp luật hoặc đánh giá chứng cứ. Vì bản án tử hình không cho phép cơ hội sửa chữa sau khi thi hành, cơ chế rà soát này đóng vai trò như tuyến phòng vệ cuối cùng của hệ thống tư pháp nhằm bảo vệ quyền sống của người bị kết án và bảo đảm rằng hình phạt được áp dụng phải hoàn toàn chính xác, hợp pháp và thận trọng.

 *Sau khi đã xem xét hồ sơ vụ án

Điểm b khoản 1 Điều 367 BLTTHS 2015 quy định rằng Viện kiểm sát nhân dân tối cao phải xem xét và trả lại hồ sơ trong thời hạn 01 tháng kể từ ngày nhận được hồ sơ do TANDTC chuyển đến. Quy định về thời hạn này không chỉ mang tính kỹ thuật tố tụng mà còn phản ánh cơ chế phối hợp bắt buộc giữa hai cơ quan tư pháp cấp cao nhất nhằm bảo đảm việc kiểm soát án tử hình diễn ra kịp thời và chặt chẽ.

Trước hết, quy định này góp phần hình thành cơ chế phân tầng trong kiểm soát tư pháp. Theo đó, TANDTC giữ vai trò trung tâm trong việc tiếp nhận, rà soát và điều phối hồ sơ, còn VKSNDTC thực hiện chức năng kiểm sát, bảo đảm tính đúng đắn và hợp pháp của toàn bộ quá trình xét xử. Sự phân công rạch ròi này giúp tăng cường tính khách quan trong việc đánh giá lại bản án tử hình.

Bên cạnh đó, thời hạn một tháng buộc hai cơ quan phải phối hợp nhịp nhàng, tránh tình trạng trì hoãn hoặc kéo dài không cần thiết, vốn có thể gây bất lợi cho người bị kết án tử hình khi phải chờ đợi trong tâm trạng bất định. Việc rút ngắn thời gian trao đổi hồ sơ đồng thời bảo đảm rằng quy trình xem xét đặc biệt này diễn ra khẩn trương nhưng vẫn đúng pháp luật.

Cuối cùng, việc quy định rõ trách nhiệm theo thời hạn bắt buộc làm tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động tố tụng. Mỗi cơ quan đều có nghĩa vụ xử lý hồ sơ trong phạm vi thời gian nhất định, qua đó góp phần bảo đảm sự nghiêm túc, chuẩn xác và hạn chế tối đa sai sót trong việc kiểm tra bản án tử hình — loại hình phạt đòi hỏi mức độ thận trọng cao nhất.

*Trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày nhận được hồ sơ vụ án

Điểm c khoản 1 Điều 367 BLTTHS 2015 quy định Chánh án TANDTC và Viện trưởng VKSNDTC có 02 tháng kể từ ngày nhận hồ sơ để quyết định có kháng nghị hay không. Quy định về thời hạn này không chỉ mang tính kỹ thuật mà còn thể hiện sự cân bằng giữa thận trọng và kịp thời trong thủ tục xem xét bản án tử hình.

Thứ nhất, thời hạn hai tháng giúp đảm bảo quy trình được tiến hành một cách có trách nhiệm, tránh kéo dài vô hạn, từ đó giảm thiểu áp lực tâm lý và những hệ lụy pháp lý cho người bị kết án. Thứ hai, khoảng thời gian này cung cấp cho hai cơ quan tư pháp cấp cao đủ không gian để rà soát toàn diện hồ sơ, đối chiếu chứng cứ, đánh giá thủ tục tố tụng và xem xét các tình tiết mới có thể làm thay đổi nội dung vụ án.

Như vậy, việc quy định thời hạn hai tháng thể hiện sự cân nhắc vừa bảo đảm tính thận trọng cực độ, nhằm tránh mọi sai sót trong việc áp dụng hình phạt tử hình, vừa tránh kéo dài thủ tục một cách không cần thiết, đảm bảo tiến trình xét xử minh bạch và hiệu quả. Đây là minh chứng cho cách thiết kế pháp lý cân bằng giữa nguyên tắc chính xác tuyệt đối và yêu cầu thực tiễn trong áp dụng án tử hình.

*Gửi đơn xin ân giảm

Điểm d khoản 1 điều 367 BLTTHS 2015 quy định: "Trong thời hạn 07 ngày kể từ khi bản án có hiệu lực pháp luật, người bị kết án được gửi đơn xin ân giảm lên Chủ tịch nước". Quy định này thể hiện tính cấp bách và nghiêm túc của thủ tục xin ân giảm, đồng thời yêu cầu người bị kết án phải chủ động thực hiện quyền của mình trong khoảng thời gian pháp luật cho phép

Thời hạn 07 ngày không chỉ nhằm đảm bảo quá trình xem xét ân giảm diễn ra nhanh chóng, tránh việc trì hoãn thi hành án tử hình, mà còn giúp tạo điều kiện pháp lý minh bạch, xác định rõ quyền và nghĩa vụ của người bị kết án. Như vậy, đây là bước đầu tiên trong cơ chế nhân đạo của pháp luật Việt Nam, bảo vệ quyền sống và quyền được xét duyệt ân giảm của người bị kết án tử hình trước khi hình phạt được thi hành.

*Thi hành bản án tử hình

Theo điể đ khoản 1 Điều 367 BLTTHS 2015, bản án tử hình chỉ được thi hành khi đồng thời thỏa hai điều kiện: không có kháng nghị từ TANDTC và VKSNDTC và người bị kết án không có đơn xin ân giảm gửi lên Chủ tịch nước. Quy định này thể hiện nguyên tắc thận trọng tuyệt đối trước khi thi hành án tử hình, đảm bảo rằng mọi khía cạnh pháp lý và nhân đạo đều được xem xét đầy đủ. Như vậy, án tử hình chỉ được chuyển sang giai đoạn thi hành khi đã vượt qua hai lớp bảo vệ song song: kiểm soát tư pháp cấp cao và quyền xin ân giảm của người bị kết án.

Trong trường hợp bản án bị kháng nghị nhưng Hội đồng giám đốc thẩm hoặc tái thẩm giữ nguyên án tử hình, TANDTC có trách nhiệm thông báo ngay cho người bị kết án để họ có cơ hội gửi đơn xin ân giảm nếu chưa thực hiện. Quy định này không chỉ đảm bảo tính minh bạch và công bằng, mà còn thể hiện nguyên tắc nhân đạo, cho phép người bị kết án được thực hiện quyền cuối cùng để được xem xét khoan hồng, ngay cả sau khi bản án đã qua quá trình giám đốc thẩm hay tái thẩm. Đây là cơ chế vừa bảo vệ tính nghiêm minh của pháp luật, vừa đảm bảo quyền con người cơ bản trong giai đoạn quyết định tính mạng của người bị kết án tử hình.

2.2. Thủ tục xin giảm án hình phạt tử hình 

Quy trình xin ân giảm án tử hình theo Điều 367 BLTTHS 2015 được thiết kế để song song với quá trình kiểm tra tư pháp, thể hiện tinh thần nhân đạo và khoan hồng trong pháp luật Việt Nam.

Điểm e khoản 1 Điều 367 BLTTHS 2015 đã được sửa đổi, bổ sung bởi Điểm a Khoản 38 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. Sự sửa đổi này làm rõ hơn cơ chế phối hợp giữa Tòa án nhân dân Tối cao, Viện kiểm sát nhân dân Tối cao và Chủ tịch nước trong việc xem xét ân giảm án tử hình. Việc bổ sung quy định này thể hiện sự hoàn thiện pháp lý, nhằm đảm bảo rằng mọi quyết định liên quan đến hình phạt tử hình đều được kiểm tra nghiêm ngặt, kết hợp thận trọng pháp lý với nguyên tắc nhân đạo. Đồng thời, quy định mới cũng làm rõ thời hạn, trách nhiệm và trình tự trình Chủ tịch nước, giúp nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm và hiệu quả của thủ tục xét ân giảm, tránh bỏ sót quyền lợi pháp lý của người bị kết án trước khi thi hành án. Cụ thể: 

Khi người bị kết án có đơn xin ân giảm, Chánh án TANDTC và Viện trưởng VKSNDTC có trách nhiệm xem xét hồ sơ và có ý kiến trình Chủ tịch nước. Quy định này thể hiện sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan tư pháp cao nhất và quyền hành pháp, nhằm đảm bảo mọi quyết định về ân giảm được đánh giá toàn diện cả về pháp lý và nhân đạo. Bước này vừa là cơ chế giám sát cuối cùng của hệ thống tư pháp, vừa là minh chứng cho tinh thần nhân đạo và khoan hồng trong chính sách hình sự của Việt Nam.

Về kết quả, nếu Chủ tịch nước quyết định ân giảm, hình phạt tử hình sẽ được chuyển thành tù chung thân, thể hiện nguyên tắc khoan hồng và tôn trọng quyền sống. Ngược lại, nếu hết thời hạn 01 năm kể từ ngày nhận được ý kiến trình mà Chủ tịch nước không có quyết định, cơ quan có thẩm quyền sẽ thông báo để Chánh án Tòa án sơ thẩm tổ chức thi hành án tử hình. Quy định này vừa đảm bảo thời hạn rõ ràng, tránh trì hoãn vô lý, vừa duy trì tính nghiêm minh và chắc chắn của pháp luật trong thi hành án tử hình.

Như vậy, không chỉ là quyền lợi pháp lý của người bị kết án mà còn là cơ chế bổ sung, nhân đạo song song với kiểm soát tư pháp, tạo ra một vòng bảo vệ cuối cùng trước khi hình phạt tử hình được thi hành, cân bằng giữa nghiêm minh và nhân đạo.

3. Nguyên tắc nhân đạo và miễn trừ

Khoản 2 Điều 367 BLTTHS 2015 thiết lập một cơ chế bảo vệ quyền miễn trừ thi hành án tử hình, thể hiện rõ nguyên tắc nhân đạo trong pháp luật hình sự Việt Nam. Theo đó, Chánh án Tòa án đã xét xử sơ thẩm không ra quyết định thi hành án tử hình khi phát hiện người bị kết án thuộc một trong các trường hợp được quy định tại Khoản 3 Điều 40 Bộ luật Hình sự – gồm:

  • Người dưới 18 tuổi; phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi;
  • Người từ đủ 75 tuổi trở lên;
  • Người phạm tội tham nhũng/chức vụ đã nộp lại tài sản, hợp tác tích cực trong điều tra hoặc lập công lớn.

Quy định này vừa đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, vừa bảo vệ quyền sống và quyền lợi hợp pháp của các nhóm đối tượng đặc biệt, tránh tình trạng thi hành án tử hình đối với những trường hợp pháp luật đã xác định là được khoan hồng.

Về thủ tục, Chánh án Tòa án sơ thẩm có trách nhiệm báo cáo Chánh án TANDTC để xem xét chuyển hình phạt tử hình thành tù chung thân cho người bị kết án. Điều này tạo ra một vòng kiểm soát bổ sung, vừa là sự phối hợp giữa các cấp tư pháp, vừa là cơ chế pháp lý bảo đảm nguyên tắc nhân đạo được thực hiện một cách chính thức, minh bạch và có trách nhiệm trước khi hình phạt tử hình được áp dụng.

4. Cơ chế chủ trì, phối hợp và hướng dẫn thi hành (điểm mới)

Điểm b khoản 38 điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025 đã bổ sung vào  Khoản 3 Điều 367 BLTTHS 2015. Sự bổ sung này nhấn mạnh vai trò phối hợp liên ngành và làm rõ trách nhiệm của các cơ quan liên quan, góp phần hoàn thiện cơ chế pháp lý về thi hành án tử hình, đồng thời bảo đảm cả tính chính xác pháp lý và nguyên tắc nhân đạo trong thực thi quyền trừng phạt. quy định quyền chủ trì và phối hợp trong việc tổ chức thủ tục xem xét bản án tử hình trước khi thi hành, nhằm đảm bảo quá trình này được thực hiện một cách chặt chẽ, thống nhất và hiệu quả. Theo đó, Chánh án Tòa án nhân dân Tối cao chủ trì, phối hợp với Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân Tối cao, Bộ trưởng Bộ Công an và Bộ trưởng Bộ Quốc phòng để ban hành hướng dẫn chi tiết về các bước chuẩn bị và tổ chức thi hành án tử hình.

Quy định này không chỉ đảm bảo rằng thủ tục thi hành án tử hình tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật mà còn được giám sát chặt chẽ bởi các cơ quan tư pháp và an ninh quốc phòng, nhằm ngăn ngừa sai sót, tăng tính minh bạch và bảo đảm an toàn trong thi hành án.

5. Trường hợp chuyển hình phạt tử hình thành tù chung thân

Điều 2 Nghị quyết 03/2025/NQ-HĐTP Nội dung quy định cơ chế chuyển đổi hình phạt tử hình thành tù chung thân đối với những người đã bị kết án tử hình trước ngày 01/7/2025 nhưng chưa thi hành án, thể hiện sự điều chỉnh chính sách hình sự theo hướng nhân đạo và linh hoạt. Cơ chế này được triển khai dựa trên ba nhóm trường hợp cụ thể.

Trước hết, nếu người bị kết án đang mắc bệnh nan y, điển hình là ung thư giai đoạn cuối, thì hình phạt tử hình có thể được chuyển thành tù chung thân. Quy định này không chỉ thể hiện nguyên tắc nhân đạo, mà còn đảm bảo rằng những người không còn khả năng phục hồi sức khỏe hoặc đang trong tình trạng nguy kịch không phải chịu hình phạt tối cao một cách tuyệt đối. Đồng thời, việc căn cứ vào điểm c khoản 3 Điều 40 Bộ luật Hình sự, đã được sửa đổi, bổ sung qua nhiều đạo luật, cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa luật hình sự và các quy định y tế, bảo đảm tính pháp lý và thực tiễn trong giám sát sức khỏe tử tù.

Thứ hai, cơ chế này áp dụng đối với những người bị kết án tử hình về một số tội danh nhất định mà Luật hình sự và các văn bản sửa đổi quy định vẫn duy trì hình phạt tử hình, nhưng xét đến các chính sách khoan hồng, có thể chuyển sang tù chung thân. Điều này thể hiện sự cân nhắc giữa tính nghiêm minh của pháp luật với yêu cầu bảo vệ nhân quyền, đồng thời phản ánh tính linh hoạt của hệ thống tư pháp trong việc điều chỉnh các bản án cũ cho phù hợp với tiêu chuẩn pháp luật hiện hành.

Cuối cùng, trong các trường hợp liên quan đến tội sản xuất hoặc mua bán trái phép chất ma túy, việc chuyển đổi hình phạt được xác định dựa trên mức độ nghiêm trọng của hành vi, cụ thể là khối lượng, thể tích chất ma túy và vai trò của người phạm tội trong vụ án. Nếu khối lượng chất ma túy đạt mức tối thiểu hoặc người phạm tội không giữ vai trò chủ mưu, cầm đầu, hoặc không có hai tình tiết tăng nặng trách nhiệm trở lên, thì hình phạt tử hình có thể được chuyển thành tù chung thân. Quy định này vừa bảo đảm tính công bằng, vừa khuyến khích hệ thống tư pháp phân loại, đánh giá mức độ nguy hại thực tế của từng vụ án, tránh áp dụng hình phạt cực đoan một cách máy móc.

Như vậy, cơ chế chuyển đổi hình phạt tử hình thành tù chung thân không chỉ là một biện pháp kỹ thuật trong thi hành án, mà còn là biểu hiện rõ ràng của nguyên tắc nhân đạo trong chính sách hình sự Việt Nam, kết hợp giữa bảo vệ quyền con người, đánh giá tính chất hành vi và tính khả thi trong thực tiễn thi hành án.

Bảng tiêu chí chuyển đổi hình phạt tử hình sang tù chung thân (Nghị quyết 03/2025/NQ-HĐTP)

Tiêu chí Yêu cầu pháp lý/Y tế Phạm vi áp dụng Thẩm quyền quyết định
Bệnh nan y (ví dụ: Ung thư giai đoạn cuối)

Cần có kết luận y tế chuyên môn, có giá trị trong 6 tháng trước khi xem xét.

Các vụ án đã tuyên trước 1/7/2025, chưa thi hành án.

Chánh án TAND Tối cao.

Bãi bỏ án tử hình cho tội danh

Từng bị kết án về 1 trong 8 tội danh đã được loại bỏ án tử hình.

Các vụ án đã tuyên trước 1/7/2025, chưa thi hành án. Chánh án TAND Tối cao.
Ân giảm được chấp thuận

Quyết định chấp thuận của Chủ tịch nước.

Tất cả các trường hợp áp dụng.

Kết luận 

Có thể thấy rằng thủ tục xem xét bản án tử hình trước khi thi hành đóng vai trò như “tấm lưới an toàn” cuối cùng của nền tư pháp, nơi mọi yếu tố pháp lý, chứng cứ, trình tự tố tụng đều được rà soát lại một cách nghiêm ngặt. Việc thiết lập cơ chế này không chỉ giúp hạn chế tối đa nguy cơ oan sai trong các vụ án đặc biệt nghiêm trọng, mà còn khẳng định tư duy tiến bộ và nhân văn của pháp luật Việt Nam—luôn thận trọng, khách quan và đề cao quyền con người. Nhờ đó, mỗi quyết định thi hành án tử hình, nếu được thực hiện, đều phản ánh sự chuẩn mực, đúng đắn và trách nhiệm cao nhất của Nhà nước trong việc bảo vệ công lý và trật tự xã hội.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.