- 1. Khái niệm, mục đích và cơ sở pháp lý của thực nghiệm điều tra
- 2. Trường hợp được tiến hành thực nghiệm điều tra
- 3. Thẩm quyền và những người tham gia thực nghiệm điều tra
- 4. Quy trình, thủ tục tiến hành thực nghiệm điều tra theo Bộ luật Tố tụng Hình sự
- 5. Giá trị pháp lý của kết quả thực nghiệm điều tra
- 6. Phân biệt thực nghiệm điều tra với khám nghiệm hiện trường và đối chất
- Kết luận
Trong quá trình giải quyết một vụ án hình sự, hoạt động thu thập, kiểm tra và đánh giá chứng cứ là nhiệm vụ cốt lõi của các cơ quan tiến hành tố tụng. Tuy nhiên, thực tiễn điều tra cho thấy không hiếm trường hợp lời khai của bị can, bị hại, người làm chứng tồn tại nhiều mâu thuẫn, hoặc xuất hiện những tình tiết gây nghi vấn về khả năng xảy ra của một sự việc trên thực tế.
Để giải quyết những mâu thuẫn này và kiểm chứng các giả thuyết điều tra, pháp luật tố tụng hình sự quy định một biện pháp điều tra mang tính khoa học và đặc thù. Đó chính là thực nghiệm điều tra, được quy định tại Điều 204 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025. Đây là biện pháp nghiệp vụ quan trọng, cho phép cơ quan có thẩm quyền "dựng lại" và "diễn lại" hành vi hoặc tình huống nhằm kiểm tra, xác minh tính xác thực của các tình tiết, từ đó làm sáng tỏ sự thật khách quan của vụ án.
1. Khái niệm, mục đích và cơ sở pháp lý của thực nghiệm điều tra
Để áp dụng chính xác biện pháp này, trước hết cần hiểu rõ bản chất pháp lý, mục đích và căn cứ thực hiện của hoạt động thực nghiệm điều tra.
Thực nghiệm điều tra (TNĐT) là một biện pháp điều tra tố tụng hình sự, được tiến hành thông qua các hoạt động thí nghiệm, thực nghiệm đặc biệt. Về bản chất, đây không phải là biện pháp dùng để thu thập chứng cứ mới từ ban đầu (như khám nghiệm hiện trường), mà là biện pháp dùng để kiểm tra và xác minh tính đúng đắn của các tài liệu, tình tiết đã thu thập được. Phương thức thực hiện là bằng cách dựng lại hiện trường, diễn lại hành vi, tình huống hoặc các tình tiết khác của một sự việc nhất định. Hoạt động này phải được tiến hành trong các điều kiện tương tự (hoặc gần giống nhất có thể) với điều kiện thực tế khi hành vi, sự việc đó diễn ra.
Ví dụ, bị can khai nhận đã một mình mang vác một kiện hàng nặng 90kg. Cơ quan điều tra (CQĐT) có thể tiến hành thực nghiệm điều tra để kiểm tra xem với thể trạng của bị can, trong điều kiện tương tự, bị can có thực sự làm được điều đó hay không. Do đó, TNĐT là một hoạt động mang tính kiểm chứng các giả thuyết và giải quyết các mâu thuẫn phát sinh từ quá trình điều tra.
Hoạt động thực nghiệm điều tra trong tố tụng hình sự được quy định tập trung, thống nhất và cụ thể tại Điều 204 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS 2015). Điều luật này quy định toàn diện các khía cạnh pháp lý của TNĐT, bao gồm:
- Mục đích, điều kiện tiến hành và các hành vi bị nghiêm cấm (Khoản 1).
- Trách nhiệm thông báo và vai trò kiểm sát bắt buộc của Viện kiểm sát (Khoản 2).
- Thẩm quyền chủ trì (Điều tra viên) và các thành phần tham gia (bắt buộc và có thể tham gia) (Khoản 3).
- Thẩm quyền tiến hành TNĐT của Viện kiểm sát (Khoản 4).
Ngoài ra, các biểu mẫu văn bản tố tụng được sử dụng trong quá trình thực nghiệm, đặc biệt là "Biên bản thực nghiệm điều tra", phải tuân thủ theo các quy định của pháp luật, ví dụ như Mẫu số 177 ban hành kèm theo Thông tư số 119/2021/TT-BCA của Bộ Công an.
Mục đích chính của thực nghiệm điều tra được quy định rõ tại Khoản 1, Điều 204 BLTTHS 2015 là "Để kiểm tra, xác minh tài liệu, tình tiết có ý nghĩa đối với việc giải quyết vụ án". Trong thực tiễn, ý nghĩa của biện pháp này thể hiện ở hai khía cạnh chính:
i) Giải quyết mâu thuẫn: TNĐT giữ vai trò then chốt khi các chứng cứ, tài liệu thu thập được (đặc biệt là lời khai) mâu thuẫn với nhau. Trong nhiều vụ án phức tạp như cố ý gây thương tích, hiếp dâm, cướp tài sản... đặc biệt là các vụ án không có nhân chứng trực tiếp hoặc không có camera ghi lại, lời khai của các bên thường trái ngược. Khi đó, TNĐT là công cụ hữu hiệu để làm rõ diễn biến khách quan của sự việc.
ii) Kiểm tra tính khả thi (tính khách quan): TNĐT được dùng để kiểm chứng các giả thuyết điều tra hoặc tính xác thực của lời khai, cụ thể:
- Kiểm tra khả năng một người thực hiện một hành vi cụ thể (ví dụ: bị can có thể trèo qua bức tường cao 2 mét trong 10 giây không? Bị can có thể phá khóa trong thời gian 1 phút không?).
- Kiểm tra khả năng tri giác của con người (ví dụ: người làm chứng khai đứng ở vị trí A, cách 50 mét, có thể nghe rõ lời nói của bị can ở vị trí B không?).
Thông qua việc kiểm tra này, CQĐT có thể củng cố các giả thuyết điều tra đúng đắn hoặc loại bỏ các giả thuyết sai lệch, đảm bảo việc kết luận vụ án có cơ sở khoa học, khách quan và chính xác.
2. Trường hợp được tiến hành thực nghiệm điều tra
Pháp luật quy định CQĐT có thể tiến hành TNĐT "khi cần thiết" (Khoản 1 Điều 204 BLTTHS 2015). Tính "cần thiết" này được xác định dựa trên các điều kiện cụ thể của vụ án, khi các biện pháp điều tra khác như hỏi cung, đối chất, khám nghiệm hiện trường... chưa đủ để làm sáng tỏ vấn đề.
Các điều kiện để Cơ quan điều tra ra quyết định thực nghiệm điều tra bao gồm:
Tồn tại mâu thuẫn, nghi vấn cần làm rõ: Có sự mâu thuẫn, không nhất quán, trái ngược nhau trong lời khai giữa bị can và bị hại, giữa các bị can với nhau, hoặc giữa những người làm chứng với các bên liên quan.Lời khai của người tham gia tố tụng có những chi tiết gây nghi vấn, khó tin, hoặc phi thực tế, đòi hỏi phải được kiểm tra lại bằng cách tái hiện.
Cần kiểm tra tính khả thi của hành vi hoặc hiện tượng: Khi cần xác định một cá nhân (bị can, bị hại) có khả năng thực hiện một hành động cụ thể hay không, xét về yếu tố thời gian, không gian, sức lực, hoặc kỹ năng. Khi cần kiểm chứng một sự việc hoặc hiện tượng có thể diễn ra trong điều kiện, hoàn cảnh cụ thể như lời khai mô tả hay không.
Phải dựa trên các tài liệu, chứng cứ ban đầu:TNĐT không được tiến hành một cách tùy tiện, vô căn cứ. Hoạt động này phải được xây dựng dựa trên nền tảng là các giả thuyết điều tra có căn cứ, xuất phát từ các tài liệu, chứng cứ đã thu thập được trước đó (như lời khai, biên bản khám nghiệm hiện trường, kết luận giám định...).
Phải đảm bảo an toàn và quyền con người (Điều kiện tiên quyết): Đây là điều kiện mang tính cấm đoán tuyệt đối, được quy định tại Khoản 1 Điều 204 BLTTHS 2015: "Nghiêm cấm việc thực nghiệm điều tra xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của người tham gia thực nghiệm điều tra và người khác". Cơ quan điều tra phải chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo an toàn tuyệt đối cho tất cả những người tham gia. Nếu để xảy ra tai nạn, CQĐT phải chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật.
3. Thẩm quyền và những người tham gia thực nghiệm điều tra
Việc tiến hành thực nghiệm điều tra phải do đúng người có thẩm quyền quyết định và có sự tham gia của các thành phần theo quy định của pháp luật. Theo quy định của BLTTHS 2015, thẩm quyền ra quyết định và tiến hành TNĐT thuộc về các cơ quan sau:
- Cơ quan Điều tra (CQĐT): CQĐT là cơ quan có thẩm quyền chính trong việc quyết định và tổ chức thực nghiệm điều tra (Khoản 1 Điều 204). Về mặt thủ tục, Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng CQĐT có thẩm quyền ra Quyết định thực nghiệm điều tra. Điều tra viên (ĐTV) được phân công sẽ là người chủ trì, tổ chức buổi thực nghiệm.
- Viện Kiểm sát (VKS): Khoản 4 Điều 204 quy định: Trường hợp cần thiết, Viện kiểm sát tiến hành thực nghiệm điều tra. Trường hợp cần thiết ở đây có thể bao gồm khi VKS phát hiện có vi phạm pháp luật trong hoạt động điều tra của CQĐT, khi CQĐT không thực hiện yêu cầu điều tra của VKS, hoặc khi VKS cần trực tiếp kiểm tra, bổ sung tài liệu để phục vụ việc phê chuẩn các lệnh, quyết định.
Một vấn đề cần lưu ý là, BLTTHS 2015 cũng có quy định Thẩm phán chủ tọa phiên tòa có quyền tiến hành TNĐT tại giai đoạn xét xử. Tuy nhiên, Điều 204 (điều luật chuyên ngành về TNĐT) lại chỉ quy định trình tự, thủ tục áp dụng cho CQĐT và VKS. Điều này tạo ra một vướng mắc nhất định trong thực tiễn, gây lúng túng về việc Thẩm phán sẽ tiến hành TNĐT theo trình tự, thủ tục cụ thể nào khi xét xử tại phiên tòa.
Để đảm bảo tính khách quan và hợp pháp, một buổi thực nghiệm điều tra bắt buộc phải có mặt các thành phần sau:
- Điều tra viên (ĐTV): Là người chủ trì buổi TNĐT theo phân công (Khoản 3 Điều 204). ĐTV chịu trách nhiệm lập kế hoạch, phổ biến nội dung, điều hành buổi thực nghiệm và đảm bảo an toàn.
- Kiểm sát viên (KSV): KSV phải có mặt để kiểm sát việc thực nghiệm điều tra (Khoản 2 Điều 204). Đây là yêu cầu bắt buộc. Trước khi tiến hành, ĐTV phải thông báo cho VKS cùng cấp về thời gian và địa điểm. Vai trò của KSV không chỉ là "có mặt". Hoạt động "kiểm sát" của KSV là để đảm bảo toàn bộ quá trình diễn ra hợp pháp, khách quan, tôn trọng quyền con người. Quan trọng nhất, KSV giám sát để đảm bảo ĐTV không có hành vi mớm cung, ép buộc hay hướng dẫn người tham gia diễn lại hành vi theo ý muốn chủ quan. Nếu KSV vắng mặt mà không có lý do chính đáng hoặc không được ghi rõ trong biên bản, tính hợp pháp của kết quả TNĐT có thể bị xem xét.
- Người chứng kiến: Việc TNĐT "phải có người chứng kiến" (Khoản 3 Điều 204). Vai trò của người chứng kiến là quan sát toàn bộ diễn biến, xác nhận tính khách quan của quá trình thực nghiệm và ký tên vào biên bản.
Khoản 3 Điều 204 BLTTHS 2015 quy định: "Trường hợp cần thiết, người bị tạm giữ, bị can, người bào chữa, bị hại, người làm chứng có thể tham gia".
Thông thường, người được yêu cầu "diễn lại" hành vi chính là người đã cung cấp lời khai cần kiểm chứng (bị can, bị hại, hoặc người làm chứng).
Luật sư có quyền tham gia buổi TNĐT khi thân chủ của mình (bị can, bị hại) tham gia. Sự có mặt của Luật sư giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ, đảm bảo ĐTV không mớm cung, không ép buộc, đồng thời Luật sư có quyền đưa ra ý kiến, góp ý hoặc kiến nghị và yêu cầu ghi vào biên bản TNĐT.
CQĐT có thể mời người có chuyên môn (như chuyên gia kỹ thuật hình sự, bác sĩ pháp y, chuyên gia đo đạc...) tham gia để hỗ trợ các hoạt động kỹ thuật, đo đạc, tính toán hoặc đưa ra nhận định chuyên ngành.
4. Quy trình, thủ tục tiến hành thực nghiệm điều tra theo Bộ luật Tố tụng Hình sự
Quy trình TNĐT được pháp luật quy định rất chặt chẽ, thường được chia làm 3 giai đoạn chính: Chuẩn bị, Tiến hành và Kết thúc (lập biên bản).
Bước 1: Ban hành Quyết định và thông báo cho Viện kiểm sát
Thủ trưởng hoặc Phó Thủ trưởng CQĐT có thẩm quyền xem xét và ra "Quyết định Thực nghiệm điều tra" bằng văn bản.
Thông báo cho VKS là thủ tục bắt buộc theo Khoản 2 Điều 204. ĐTV phải gửi thông báo bằng văn bản cho VKS cùng cấp, nêu rõ thời gian và địa điểm dự kiến tiến hành. VKS sau khi nhận thông báo sẽ cử KSV tham gia. Nếu KSV vắng mặt thì phải ghi rõ lý do trong biên bản.
ĐTV gửi giấy triệu tập hoặc thông báo cho những người tham gia (bắt buộc và có thể tham gia) đã được xác định.
Bước 2: Chuẩn bị phương tiện, lực lượng và đảm bảo an toàn
Chuẩn bị phương tiện kỹ thuật, tập hợp đầy đủ các phương tiện, thiết bị cần thiết như: máy ảnh, máy quay phim (khuyến khích loại có ghi âm thanh), các dụng cụ đo đạc chuyên dụng (thước, đồng hồ bấm giờ, thiết bị đo tốc độ...), và các vật dụng, công cụ (nếu cần) để tái tạo lại điều kiện tương tự.
Về nguyên tắc, TNĐT phải được tiến hành tại địa điểm thực tế nơi sự việc đã diễn ra để đảm bảo tính chân thực. Trường hợp ngoại lệ, nếu địa điểm gốc không còn (đã bị phá hủy, thay đổi hoàn toàn) hoặc việc tiến hành ở đó có thể gây nguy hiểm, CQĐT có thể chọn một địa điểm tương tự. Việc thay đổi này và lý do phải được ghi rõ trong biên bản.
Tổ chức lực lượng bảo vệ khu vực thực nghiệm, đảm bảo an ninh trật tự, ngăn chặn các yếu tố bên ngoài (như đám đông hiếu kỳ) gây ảnh hưởng, làm sai lệch kết quả. Quan trọng nhất là phải tuân thủ nghiêm ngặt Khoản 1 Điều 204 BLHS về việc không xâm phạm sức khỏe, tính mạng, danh dự của người tham gia.
Bước 3: Tổ chức tiến hành thực nghiệm (Đo đạc, chụp ảnh, ghi âm, quay video...)
Trước khi bắt đầu, ĐTV (người chủ trì) phải phổ biến rõ ràng về mục đích, yêu cầu, và nội dung của buổi TNĐT cho tất cả thành phần tham gia được biết.
ĐTV yêu cầu người thực nghiệm (bị can, bị hại...) tự mình tái hiện lại các hành động, lời nói hoặc tình tiết cần kiểm tra. Quá trình này phải diễn ra một cách tự nhiên. ĐTV chỉ quan sát, ghi nhận, "tuyệt đối không được hướng dẫn, ra lệnh hay mớm cung". Đây là yếu tố then chốt đảm bảo tính khách quan; nếu ĐTV hướng dẫn (ví dụ: "Anh cầm dao đâm vào đây phải không?"), kết quả TNĐT sẽ bị vô hiệu vì mang tính chủ quan, vi phạm pháp luật tố tụng.
Toàn bộ diễn biến của buổi thực nghiệm phải được đo đạc (thời gian, khoảng cách), chụp ảnh, ghi hình (quay video), vẽ sơ đồ. Buổi thực nghiệm có thể được lặp lại nhiều lần nếu ĐTV thấy cần thiết để quan sát kỹ hơn.
KSV phải có mặt và giám sát trong suốt quá trình để đảm bảo ĐTV và những người tham gia tuân thủ đúng pháp luật, đảm bảo tính hợp pháp của hoạt động.
Bước 4: Lập biên bản thực nghiệm điều tra (Nội dung biên bản)
Thời điểm lập: Ngay sau khi diễn biến chính của buổi thực nghiệm kết thúc.
Hình thức: Lập "Biên bản thực nghiệm điều tra" theo mẫu thống nhất (ví dụ Mẫu số 177/TT-BCA).
Nội dung biên bản: Biên bản phải ghi rõ kết quả thực nghiệm.3 Nội dung phải phản ánh đầy đủ và trung thực:
- Thời gian, địa điểm cụ thể.
- Thành phần tham gia (họ tên, vai trò).
- Điều kiện khách quan (thời tiết, ánh sáng, nhiệt độ...).
- Nội dung, diễn biến chi tiết của buổi thực nghiệm (ai làm gì, nói gì, hành động ra sao).
- Kết quả đo đạc, các thông số kỹ thuật, và kết quả thu được (ví dụ: mất bao nhiêu thời gian để thực hiện hành vi, có nhìn thấy/nghe thấy không...).
Biên bản sau khi lập xong phải được đọc to cho tất cả những người tham gia cùng nghe. Họ có quyền đóng góp ý kiến, yêu cầu sửa đổi, bổ sung, và các ý kiến này phải được ghi nhận. Sau khi thống nhất, tất cả thành phần tham gia (ĐTV, KSV, người chứng kiến, người thực nghiệm, luật sư...) cùng ký tên vào biên bản để xác nhận.
5. Giá trị pháp lý của kết quả thực nghiệm điều tra
Kết quả của một buổi TNĐT được tiến hành đúng pháp luật có giá trị pháp lý rất quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án.
Biên bản thực nghiệm điều tra, cùng toàn bộ các tài liệu, hình ảnh, video, sơ đồ ghi nhận được trong quá trình thực nghiệm, sẽ được thu thập và đưa vào hồ sơ vụ án. Chúng được coi là một nguồn chứng cứ quan trọng, có giá trị chứng minh cao. Các cơ quan tiến hành tố tụng (CQĐT, VKS, Tòa án) sẽ sử dụng kết quả này, đánh giá, cân nhắc chúng trong mối liên hệ tổng thể với các chứng cứ khác của vụ án để đưa ra các kết luận, quyết định (như kết luận điều tra, cáo trạng, bản án) một cách chính xác và khách quan.
Để kết quả TNĐT được công nhận là chứng cứ hợp pháp và có giá trị chứng minh, toàn bộ quá trình tổ chức phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện và thủ tục được quy định tại Điều 204 BLTTHS 2015.
Các yếu tố then chốt đảm bảo tính hợp pháp bao gồm:
- Phải có Quyết định bằng văn bản của người có thẩm quyền (Thủ trưởng/Phó Thủ trưởng CQĐT).
- Phải thông báo cho VKS và phải có sự tham gia kiểm sát của Kiểm sát viên.
- Phải có người chứng kiến tham gia.
- Quá trình tiến hành phải khách quan, không mớm cung, không ép buộc, không hướng dẫn người tham gia.
- Tuyệt đối tuân thủ quy định cấm xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của người tham gia.
- Biên bản phải được lập chi tiết, trung thực, phản ánh đúng diễn biến và có đầy đủ chữ ký của các thành phần tham gia.
Nếu vi phạm một trong các yếu tố mang tính bắt buộc nêu trên, tính hợp pháp của chứng cứ thu được từ buổi thực nghiệm điều tra sẽ bị nghi ngờ và có thể bị Tòa án bác bỏ, không sử dụng làm căn cứ để giải quyết vụ án.
6. Phân biệt thực nghiệm điều tra với khám nghiệm hiện trường và đối chất
Trong hoạt động tố tụng hình sự, nhiều người thường nhầm lẫn giữa ba biện pháp điều tra: Thực nghiệm điều tra (Điều 204), Khám nghiệm hiện trường (Điều 201), và Đối chất (Điều 189). Đây là ba hoạt động điều tra hoàn toàn độc lập, khác biệt về mục đích, đối tượng và phương pháp tiến hành.
Điểm khác biệt giữa thực nghiệm điều tra và khám nghiệm hiện trường
| Tiêu chí | Khám nghiệm hiện trường (Điều 201 BLTTHS) | Thực nghiệm điều tra (Điều 204 BLTTHS) |
| Mục đích | Phát hiện, thu thập và ghi nhận dấu vết, vật chứng tại nơi xảy ra tội phạm. | Kiểm tra, xác minh các tài liệu, tình tiết đã có (như lời khai). |
| Bản chất | Thu thập chứng cứ (Tĩnh). | Kiểm chứng giả thuyết (Động - Hành vi). |
| Thời điểm | Thường tiến hành ngay sau khi phát hiện sự việc, càng sớm càng tốt để bảo toàn dấu vết. | Thường tiến hành sau khi đã có lời khai, chứng cứ và phát sinh mâu thuẫn cần làm rõ. |
| Câu hỏi chính | "Chuyện gì đã xảy ra tại đây? Dấu vết nào còn lại?" | "Sự việc có thể xảy ra đúng như lời khai không?" |
Phân biệt thực nghiệm điều tra và đối chất
| Tiêu chí | Đối chất (Điều 189 BLTTHS) | Thực nghiệm điều tra (Điều 204 BLTTHS) |
| Mục đích | Giải quyết mâu thuẫn trong lời khai của hai hay nhiều người. | Giải quyết mâu thuẫn/nghi vấn về khả năng diễn ra hành vi hoặc tình huống thực tế. |
| Bản chất | Kiểm tra lời khai (Động - Lời nói). | Kiểm tra giả thuyết (Động - Hành vi). |
| Phương pháp | Đối thoại, chất vấn. ĐTV cho các bên tranh luận, chất vấn lẫn nhau dưới sự điều khiển của mình. | Tái hiện, diễn lại. ĐTV yêu cầu các bên thực hiện lại hành vi. |
| Điều kiện | Chỉ tiến hành khi: Có mâu thuẫn lời khai và đã dùng biện pháp khác nhưng không giải quyết được. | Tiến hành "khi cần thiết" để kiểm tra, xác minh (không yêu cầu biện pháp khác phải thất bại trước). |
| Câu hỏi chính | "Trong số các lời khai mâu thuẫn này, lời khai nào là thật?" | "Hành vi được mô tả trong lời khai có thể thực hiện được không?" |
Kết luận
Thực nghiệm điều tra là một biện pháp điều tra có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, được quy định chặt chẽ tại Điều 204 BLTTHS 2015. Đây là công cụ pháp lý hữu hiệu giúp cơ quan tiến hành tố tụng kiểm chứng các giả thuyết, giải quyết mâu thuẫn, từ đó đảm bảo quá trình giải quyết vụ án hình sự diễn ra khách quan, toàn diện và đúng pháp luật.
Đối với người dân, bị can, bị cáo, người bị hại hoặc những người tham gia tố tụng khác, việc hiểu rõ quy trình, thẩm quyền, và đặc biệt là quyền của mình (như quyền có luật sư tham gia ) khi được triệu tập thực nghiệm điều tra là rất quan trọng để bảo vệ lợi ích hợp pháp của bản thân, đồng thời góp phần giúp cơ quan chức năng làm sáng tỏ sự thật vụ án.
Mọi vướng mắc pháp lý liên quan đến lĩnh vực tố tụng hình sự về điều tra vụ án hình sự, thực nghiệm điều tra, Hãy gọi ngay: 1900.6162 để được Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua tổng đài. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hình sự luôn sẵn sàng lắng nghe và giải đáp cụ thể. Trân trọng./.