Việc thể chế hóa trách nhiệm hình sự (TNHS) của pháp nhân thương mại trong Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về một cơ chế tố tụng tương ứng để đảm bảo quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án đối với chủ thể đặc thù này. Để đáp ứng đòi hỏi đó, Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015) đã dành riêng Chương XXXIII quy định về các biện pháp cưỡng chế áp dụng đối với pháp nhân.

Đây là những công cụ pháp lý trọng yếu, cho phép các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng các biện pháp can thiệp mang tính bắt buộc nhằm ngăn chặn các hành vi cản trở hoạt động tố tụng, ngăn ngừa hành vi tẩu tán tài sản, hoặc đảm bảo khả năng thi hành án. Bối cảnh pháp lý đang có những dự thảo thay đổi lớn, đặc biệt là việc dự kiến mở rộng đáng kể phạm vi các tội danh mà pháp nhân phải chịu TNHS, khiến cho việc hiểu rõ và dự liệu áp dụng các biện pháp cưỡng chế này trở thành vấn đề then chốt đối với quản trị rủi ro pháp lý của doanh nghiệp.

1. Căn cứ pháp lý quy định về biện pháp cưỡng chế đối với pháp nhân

Nền tảng pháp lý cốt lõi điều chỉnh trực tiếp các biện pháp cưỡng chế áp dụng đối với pháp nhân được quy định tập trung tại Chương XXXIII, Bộ luật Tố tụng Hình sự số 101/2015/QH13.

Các điều khoản trung tâm bao gồm:

  • Điều 436 BLTTHS 2015: Quy định chung về mục đích, căn cứ và danh mục các biện pháp cưỡng chế áp dụng đối với pháp nhân.
  • Các Điều từ 437 đến 440 BLTTHS 2015: Quy định chi tiết về căn cứ, điều kiện, thẩm quyền, và trình tự áp dụng cho từng biện pháp cụ thể (Kê biên tài sản, Phong tỏa tài khoản, Tạm đình chỉ hoạt động, và Buộc nộp tiền bảo đảm).

Ngoài ra, các văn bản dưới luật như Nghị định của Chính phủ quy định chi tiết về trình tự, thủ tục, mức tiền nộp để bảo đảm thi hành án cũng là một phần của khung pháp lý này.

2. Biện pháp cưỡng chế đối với pháp nhân là gì?

Biện pháp cưỡng chế đối với pháp nhân là các biện pháp mang tính tố tụng, do cơ quan, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng quyết định áp dụng 5 nhằm buộc pháp nhân phải thực hiện các nghĩa vụ tố tụng.

Mục đích chính của các biện pháp này là để kịp thời ngăn chặn hành vi phạm tội hoặc hành vi cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử của pháp nhân; hoặc để bảo đảm cho việc thi hành án, đặc biệt là nghĩa vụ thi hành hình phạt tiền, tịch thu tài sản hoặc bồi thường thiệt hại.

Cần phân biệt rõ "Biện pháp cưỡng chế" (quy định tại BLTTHS) với "Biện pháp tư pháp" (quy định tại BLHS):

  • Biện pháp cưỡng chế (Tố tụng): Là các biện pháp tạm thời, được áp dụng trong suốt quá trình tố tụng (từ điều tra đến xét xử) nhằm đảm bảo cho hoạt động tố tụng được diễn ra. Ví dụ, biện pháp phong tỏa tài khoản (Điều 438) được áp dụng để ngăn chặn tẩu tán tài sản trong khi vụ án đang được điều tra.
  • Biện pháp tư pháp (Hình sự): Là biện pháp mang tính khắc phục hậu quả hoặc tước bỏ lợi ích do phạm tội mà có, được Tòa án quyết định trong bản án. Ví dụ, Tịch thu vật, tiền trực tiếp liên quan đến tội phạm; Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu.

Đối với doanh nghiệp, việc bị áp dụng biện pháp cưỡng chế (ví dụ: kê biên tài sản) không đồng nghĩa với việc bị kết tội hay là phán quyết cuối cùng của Tòa án. Tuy nhiên, đây là một biện pháp tố tụng có khả năng ảnh hưởng nghiêm trọng và trực tiếp đến hoạt động kinh doanh, dòng tiền của pháp nhân nếu không được quản lý pháp lý chặt chẽ.

Theo quy định tại Khoản 1, Điều 436 BLTTHS 2015, các cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng có thể áp dụng 04 biện pháp cưỡng chế sau đây đối với pháp nhân:

  • Kê biên tài sản (Điều 437);
  • Phong tỏa tài khoản (Điều 438);
  • Tạm đình chỉ hoạt động có thời hạn (Điều 439);
  • Buộc nộp một khoản tiền để bảo đảm thi hành án (Điều 440).

Các biện pháp này được áp dụng với căn cứ, điều kiện chặt chẽ và thời hạn áp dụng không được quá thời hạn điều tra, truy tố, xét xử.

3. Biện pháp cưỡng chế đối với pháp nhân trong tố tụng hình sự

Việc áp dụng mỗi biện pháp cưỡng chế đều gắn liền với những căn cứ pháp lý cụ thể và tác động trực tiếp đến hoạt động của pháp nhân. Dưới đây là phân tích chi tiết từng biện pháp, đặc biệt từ góc nhìn quản trị rủi ro của doanh nghiệp.

3.1. Kê biên tài sản 

Biện pháp này được áp dụng đối với pháp nhân bị khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử về tội mà BLHS quy định hình phạt tiền, hoặc để bảo đảm bồi thường thiệt hại.

Pháp luật quy định chặt chẽ rằng cơ quan tố tụng chỉ được kê biên phần tài sản tương ứng với mức có thể bị tịch thu, phạt tiền hoặc bồi thường thiệt hại (Khoản 1, Điều 437 BLTTHS 2015). Điều này đòi hỏi cơ quan tiến hành tố tụng phải có các căn cứ ban đầu để ước tính, xác định được giới hạn giá trị tài sản cần kê biên.

Tài sản sau khi bị kê biên sẽ được giao cho người đứng đầu pháp nhân (hoặc người đại diện hợp pháp của pháp nhân) chịu trách nhiệm bảo quản.

Nếu người được giao quản lý (ví dụ: Tổng Giám đốc) để xảy ra việc tiêu dùng, sử dụng trái phép, chuyển nhượng, đánh tráo, cất giấu hoặc hủy hoại tài sản bị kê biên, thì cá nhân người này phải chịu trách nhiệm theo quy định của pháp luật. Trách nhiệm này có thể bị truy cứu hình sự theo Điều 385 BLHS (Tội vi phạm việc niêm phong, kê biên tài sản, phong tỏa tài khoản).

Trên thực tế, việc kê biên tài sản của pháp nhân gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là nguy cơ pháp nhân tẩu tán tài sản trước khi lệnh kê biên được thi hành. Đối với các tài sản đặc thù (như kim cương, đá quý có giá trị lớn nhưng kích thước nhỏ), việc quản lý sau kê biên cũng đặt ra thách thức lớn cho cơ quan chức năng.

3.2. Phong tỏa tài khoản

Tương tự biện pháp kê biên, phong tỏa tài khoản áp dụng khi pháp nhân bị khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử về tội có hình phạt tiền hoặc để bảo đảm bồi thường thiệt hại. Điều kiện bổ sung là phải có căn cứ xác định pháp nhân đó có tài khoản tại tổ chức tín dụng hoặc Kho bạc Nhà nước.

Chỉ phong tỏa số tiền trong tài khoản tương ứng với mức có thể bị phạt tiền hoặc bồi thường thiệt hại. Đây là biện pháp tiềm ẩn rủi ro lan truyền nghiêm trọng nhất đối với hệ thống tài chính của doanh nghiệp và các đối tác. Khoản 2, Điều 438 BLTTHS 2015 cho phép cơ quan tố tụng phong tỏa tài khoản của cá nhân, tổ chức khác. Điều kiện áp dụng là "có căn cứ xác định số tiền trong tài khoản đó liên quan đến hành vi phạm tội của pháp nhân".

Nếu pháp nhân A (đang bị điều tra) thực hiện một giao dịch chuyển tiền cho nhà cung cấp B hoặc cho cá nhân Giám đốc C, cơ quan điều tra hoàn toàn có thể phong tỏa tài khoản của B và C nếu có nghi ngờ đây là hành vi tẩu tán tài sản hoặc dòng tiền liên quan đến tội phạm. Điều này có thể khiến các đối tác, nhà cung cấp, và cả lãnh đạo doanh nghiệp (với tư cách cá nhân) bị "đóng băng" tài khoản, gây ra rủi ro thanh khoản nghiêm trọng và làm gián đoạn hoạt động của các bên không liên quan trực tiếp đến vụ án.

3.3. Tạm đình chỉ hoạt động

Đây là biện pháp cưỡng chế nghiêm trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến "sinh mệnh" của doanh nghiệp. Biện pháp này chỉ được áp dụng khi có căn cứ xác định rõ ràng rằng việc tiếp tục hoạt động của pháp nhân có thể gây thiệt hại nghiêm trọng đến tính mạng, sức khỏe con người, tài sản, hoặc lợi ích của Nhà nước, cộng đồng.

Mục đích cốt lõi của biện pháp này là ngăn chặn ngay lập tức hành vi phạm tội tiếp tục xảy ra hoặc ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng tiếp tục phát sinh. Điều 439 BLTTHS 2015 quy định: "tạm đình chỉ có thời hạn hoạt động liên quan đến hành vi phạm tội của pháp nhân".

Có thể lập luận rằng cơ quan tố tụng chỉ nên ra quyết định tạm đình chỉ lĩnh vực hoạt động hoặc giấy phép con liên quan trực tiếp đến vi phạm (ví dụ: tạm đình chỉ hoạt động xả thải của nhà máy, chứ không phải đình chỉ toàn bộ hoạt động sản xuất, bán hàng của nhà máy đó).

3.4. Buộc nộp tiền bảo đảm thi hành án 

Biện pháp này được áp dụng nhằm bảo đảm thi hành án đối với hình phạt tiền hoặc bồi thường thiệt hại. Đây có thể được xem là một giải pháp thay thế chiến lược cho doanh nghiệp khi đứng trước nguy cơ áp dụng Điều 437 (Kê biên) hoặc Điều 438 (Phong tỏa).

  • Việc bị kê biên tài sản (như máy móc, nhà xưởng) hoặc bị phong tỏa tài khoản ngân hàng sẽ gần như làm tê liệt toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh.
  • Điều 440 cho phép pháp nhân (hoặc bị buộc) nộp một khoản tiền tương ứng với nghĩa vụ có thể bị phạt hoặc bồi thường vào một tài khoản tạm giữ.
  • Khi áp dụng biện pháp này, pháp nhân vẫn duy trì được quyền sử dụng tài sản (đã không bị kê biên) và quyền sử dụng tài khoản ngân hàng (đã không bị phong tỏa) để tiếp tục hoạt động kinh doanh, duy trì dòng tiền và bảo vệ việc làm cho người lao động.

Chính phủ quy định chi tiết về trình tự, thủ tục nộp, tạm giữ và hoàn trả khoản tiền này. Việc giao nhận tiền phải được lập biên bản, có xác nhận của cơ quan tài chính hoặc Kho bạc Nhà nước.

4. Thẩm quyền và trình tự áp dụng biện pháp cưỡng chế

 Thẩm quyền quyết định áp dụng, thay đổi hoặc hủy bỏ biện pháp cưỡng chế thuộc về các cơ quan tiến hành tố tụng, tùy thuộc vào giai đoạn của vụ án, bao gồm: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, và Tòa án. Mọi biện pháp cưỡng chế đều phải được ban hành bằng lệnh hoặc quyết định bằng văn bản, trong đó nêu rõ lý do, căn cứ áp dụng.

BLTTHS 2015 quy định trình tự, thủ tục áp dụng khá chặt chẽ để đảm bảo quyền lợi của pháp nhân.

Ví dụ điển hình, khi thực hiện Kê biên tài sản (Điều 437), trình tự phải tuân thủ quy định tại Điều 128 BLTTHS. Theo đó, việc kê biên phải có mặt người đại diện theo pháp luật của pháp nhân, đại diện chính quyền xã, phường nơi pháp nhân có tài sản bị kê biên và người chứng kiến.

Đối với đội ngũ pháp chế hoặc luật sư, việc giám sát tuân thủ trình tự này là rất quan trọng. Nếu trình tự tố tụng bị vi phạm (ví dụ: cơ quan điều tra tiến hành kê biên vắng mặt đại diện pháp nhân mà không có lý do chính đáng), thì quyết định kê biên đó có thể bị khiếu nại về tính hợp pháp và hợp lệ của thủ tục.

Kết luận

Các biện pháp cưỡng chế tố tụng hình sự đối với pháp nhân theo Chương XXXIII BLTTHS 2015 là công cụ pháp lý thiết yếu để đảm bảo hiệu quả của quá trình điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Bốn biện pháp này - Kê biên tài sản, Phong tỏa tài khoản, Tạm đình chỉ hoạt động, và Buộc nộp tiền bảo đảm - có tác động trực tiếp, sâu sắc và tiềm ẩn rủi ro nghiêm trọng đến hoạt động tài chính cũng như sự tồn tại của doanh nghiệp.

Do đó, lãnh đạo doanh nghiệp và đội ngũ pháp chế cần nhận thức rõ rằng rủi ro tố tụng hình sự không chỉ là nguy cơ về hình phạt (phạt tiền, cấm kinh doanh) tại thời điểm bản án có hiệu lực, mà còn là nguy cơ bị tê liệt hoạt động ngay lập tức bởi các biện pháp cưỡng chế trong quá trình tố tụng. Việc chủ động xây dựng hệ thống tuân thủ và có chiến lược pháp lý ứng phó, đặc biệt là cân nhắc giải pháp Buộc nộp tiền bảo đảm (Điều 440) để duy trì hoạt động kinh doanh, là yêu cầu cấp thiết để quản trị rủi ro pháp lý trong giai đoạn mới.

Mọi vướng mắc pháp lý vui lòng liên hệ Luật sư tư vấn pháp luật hình sự trực tuyến qua điện thoại gọi: 1900.6162 để được đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của Công ty luật Minh Khuê tư vấn, giải đáp chi tiết.Chúng tôi rất hân hạnh khi nhận được sự hợp tác của quý khách hàng. Xin chân thành cảm ơn!

Rất mong nhận được sự hợp tác!

Trân trọng./.

Luật Minh Khuê - Sưu tầm & biên tập