1. Xử lý tài sản bảo đảm là gì?

Xử lý tài sản bảo đảm là một thủ tục khá quan trọng trong toàn bộ quá trình tồn tại của giao dịch bảo đảm. Thủ tục này xuất hiện với tư cách là kết quả của quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng trước đó. Nói cách khác, không phải mọi giao dịch bảo đảm đều đi đến tất yếu là xử lý tài sản bảo đảm, chỉ những giao dịch bảo đảm được giao kết hợp pháp và bên có nghĩa vụ vi phạm nghĩa vụ được bảo đảm thì vấn đề xử lý tài sản bảo đảm mới đặt ra. Theo đó, xử lý tài sản bảo đảm được định nghĩa “là việc các bên tham gia giao dịch bảo đảm áp dụng những cách thức, biện pháp theo thỏa thuận hoặc theo quy định của pháp luật để xử lý tài sản bảo đảm nhằm thỏa mãn quyền yêu cầu của bên có quyền trong trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ của mình trong quan hệ nghĩa vụ đã xác lập” (Trường Đại học Kinh tế - Luật, 2020).

Để thực hiện hầu hết các phương thức xử lý này đều cần có sự chuyển giao tài sản từ bên bảo đảm sang cho bên nhận bảo đảm để bên này có thể chủ động tiến hành các phương thức xử lý đã thỏa thuận. Điều này cũng có nghĩa là, nếu không thu giữ được tài sản bảo đảm thì bên nhận bảo đảm phải tiến hành việc khởi kiện yêu cầu xử lý tài sản, rồi từ đó, trên cơ sở bản án có hiệu lực của tòa án, cơ quan thi hành án sẽ cưỡng chế để xử lý tài sản. Tiến trình tố tụng luôn làm mất thời gian, tốn kém chi phí, hao hụt giá trị tài sản bảo đảm, mặt khác, sẽ ảnh hưởng không nhỏ đến hoạt động sản xuất kinh doanh một cách bình thường của các chủ thể. Hệ quả lớn hơn đó là hao tốn chi phí xã hội tăng cao so với lợi ích mang lại. Các quan hệ tín dụng, đặc biệt là tín dụng ngân hàng sẽ trở nên rủi ro hơn, các tổ chức tín dụng sẽ phải tăng cường các biện pháp phòng ngừa rủi ro làm cho chi phí đối với các khoản tín dụng cũng tăng lên. Điều này tác động trực tiếp và tiêu cực đến các quan hệ tín dụng nói riêng và nền kinh tế nói chung.

Vì vậy, việc có thu giữ được tài sản bảo đảm để chủ động xử lý hay không? Thu giữ tài sản như thế nào cho hợp pháp… là những vấn đề đặt ra mang tính quyết định mức độ thành công của việc xử lý tài sản bảo đảm. Trong khuôn khổ bài viết, tác giả trình bày kinh nghiệm của Pháp và Hoa Kỳ trong việc quy định về quyền thu giữ tài sản bảo đảm, từ đó, rút ra những giá trị tham khảo để hoàn thiện chế định quyền thu giữ tài sản bảo đảm tại Việt Nam. 

2. Khái quát về quyền thu giữ tài sản bảo đảm

Theo hướng dẫn lập pháp của Ủy ban Liên hợp quốc về Luật Thương mại Quốc tế (UNCTRAL), khi xảy ra sự kiện vỡ nợ (bên có nghĩa vụ không trả nợ đúng thỏa thuận hoặc vi phạm điều khoản trong hợp đồng bảo đảm) thì chủ nợ có bảo đảm có quyền thực thi quyền xử lý tài sản bảo đảm thông qua một thủ tục tư pháp hoặc thủ tục ngoài tư pháp. Với thủ tục ngoài tư pháp, chủ nợ có bảo đảm có quyền chủ động thu giữ, chiếm giữ tài sản bảo đảm để xử lý và thu hồi nợ. Có thể thấy, thu giữ tài sản là một hành động mang tính chủ động của chủ nợ có bảo đảm trong tiến trình xử lý tài sản bảo đảm không thông qua quy trình tố tụng tư pháp.  

Trong khuôn khổ quy định pháp luật các quốc gia, chúng tôi nhận thấy, có vẻ như thu giữ tài sản là một thuật ngữ pháp lý không được giải thích và không cần thiết phải định nghĩa. Thật vậy, theo quy định của Bộ luật Thương mại thống nhất Hoa Kỳ (UCC) thì thuật ngữ này không được giải thích. Thông qua các quy định của Bộ luật này, thu giữ tài sản được hiểu là một hành động của chủ nợ có bảo đảm có quyền được thực hiện khi có hành vi vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Theo các quy định của UCC, để làm phát sinh quyền thu giữ tài sản, các bước cần thực hiện trước đó đóng vai trò khá quan trọng, đầu tiên là việc hình thành nên lợi ích bảo đảm (security interest - Điều 9102 UCC), sau khi lợi ích bảo đảm được hình thành thì giao dịch bảo đảm (security agreement) được xác lập trên cơ sở thỏa thuận bằng văn bản giữa các bên, ghi nhận (đăng ký) giao dịch bảo đảm đã xác lập (quy định tại điểm iii khoản 2 Điều 9203 UCC) và có sự vi phạm nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ được bảo đảm (default).

Tóm lại, quyền thu giữ tài sản bảo đảm về cơ bản trong pháp luật của các nước được hiểu là quyền của chủ nợ nhận bảo đảm được lấy tài sản bảo đảm từ trong tay của bên bảo đảm hoặc bên thứ ba giữ tài sản bảo đảm để xử lý thu hồi nợ. Nói cách khác, thu giữ tài sản là một hành động mang tính chủ động của chủ nợ nhận bảo đảm nhằm nắm bắt được tài sản bảo đảm để có thể chủ động xử lý thu hồi nợ mà không cần phải thông qua thủ tục tố tụng tư pháp.

3. Khái quát quyền thu giữ tài sản bảo đảm trong pháp luật của Cộng hòa Pháp

Pháp luật Cộng hòa Pháp khẳng định khá rõ ràng về công dụng của các biện pháp bảo đảm, nếu như đối với một nghĩa vụ thông thường thì về nguyên tắc bên có nghĩa vụ sẽ chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ bằng toàn bộ tài sản của mình, hiện hữu cũng như những tài sản sẽ hình thành trong tương lai (Điều 2284 Bộ luật Dân sự (BLDS) Pháp), mặt khác, các chủ nợ sẽ được thanh toán theo tỷ lệ, theo nguyên tắc cạnh tranh bình đẳng với nhau trong trường hợp tài sản không đủ để thực hiện hết tất cả các nghĩa vụ (Điều 2285 BLDS Pháp). Các quy định này gián tiếp nói lên được vai trò quan trọng của bảo đảm nghĩa vụ, các biện pháp bảo đảm sẽ giúp chủ nợ có vị trí ưu tiên trước các chủ nợ khác trong việc truy đòi và xử lý tài sản cũng như được thanh toán từ số tiền thu được từ việc xử lý tài sản bảo đảm.

Cũng giống như pháp luật Việt Nam, xử lý tài sản bảo đảm là một công đoạn thu hút sự quan tâm của nhà lập pháp, người nghiên cứu và áp dụng pháp luật ở Pháp. Ở góc độ lịch sử lập pháp, các quy định về bảo đảm đối nhân xuất hiện đầu tiên trong lịch sử hình thành các biện pháp bảo đảm, tiếp theo sau đó, các biện pháp bảo đảm đối vật thô sơ xuất hiện (với hình thức bảo đảm bằng quyền sở hữu hay ủy thác bảo đảm - fiducie sureté). Giai đoạn thứ ba là sự phát triển của bảo đảm đối vật bằng việc sử dụng quyền nắm giữ tài sản như đối tượng của biện pháp bảo đảm. Giai đoạn thứ tư được đánh dấu bằng sự xuất hiện loại biện pháp bảo đảm được cho là khá hiện đại, thế chấp tài sản, bảo đảm mà không cần nắm giữ tài sản. Các giai đoạn tiếp theo được đánh dấu bằng các kỹ thuật hiện đại liên quan đến việc xử lý tài sản bảo đảm, đó chính là sự hiện đại hóa các biện pháp bảo đảm đối với động sản do sự phát triển và nâng tầm quan trọng của các loại tài sản này. Sự xuất hiện của Sắc lệnh ngày 23/3/2006 được xem là một sự thay đổi quan trọng trong tiến trình hiện đại hóa các quy định của pháp luật về giao dịch bảo đảm. Tuy nhiên, điểm mới nhất của hệ thống các quy định về giao dịch bảo đảm trong pháp luật của Pháp tính cho đến thời điểm hiện nay là sự xuất hiện của chế định ủy thác bảo đảm (l’agent des suretés) theo quy định của Sắc lệnh ngày 04/5/2017.

Cũng giống pháp luật Việt Nam, pháp luật dân sự Cộng hòa Pháp chỉ đặt vấn đề về xử lý tài sản bảo đảm với các biện pháp thế chấp, cầm cố tài sản, các biện pháp bảo đảm đối nhân như bảo lãnh không cần thiết phải đặt ra. Cũng giống như các vấn đề pháp lý phát sinh trong toàn bộ tiến trình tồn tại của giao dịch bảo đảm, pháp luật Cộng hòa Pháp quan tâm đến một nguyên tắc được thiết lập xuyên suốt từ giao kết đến xử lý tài sản bảo đảm (giai đoạn cuối cùng của giao dịch bảo đảm) đó là nguyên tắc về sự cân bằng giữa lợi ích của chủ nợ, lợi ích của con nợ và lợi ích của bên bảo đảm. Nguyên tắc này đòi hỏi việc xử lý tài sản bảo đảm phải là giải pháp tối ưu cho các bên trong chừng mực có thể, điều này có nghĩa là, bên cạnh việc đảm bảo quyền lợi của chủ nợ (bên nhận bảo đảm) thì việc xử lý tài sản bảo đảm không thể đẩy bên bảo đảm vào cảnh khốn cùng. 

4. Các hình thức xử lý tài sản bảo đảm của Cộng hòa Pháp

Tùy thuộc vào loại biện pháp bảo đảm, bảo đảm bằng tài sản hay bảo đảm bằng quyền sở hữu đối với tài sản (la réserve de propriété) - bảo lưu quyền sở hữu là một ví dụ mà cách thức xử lý tài sản bảo đảm được quy định khác nhau. Tuy nhiên, tựu trung lại, pháp luật Cộng hòa Pháp ghi nhận ở góc độ tổng thể các hình thức xử lý tài sản bảo đảm sau đây:

(1) Bán tài sản bảo đảm để thu hồi nợ (saisie). Việc bán này là giải pháp nguyên tắc được áp dụng trong luật Pháp (Điều 2346 áp dụng đối với việc cầm cố động sản hữu hình, Điều 2458 áp dụng đối với thế chấp và đặc quyền bảo đảm đối với bất động sản). Để bán được tài sản bảo đảm, ngay cả trong trường hợp không có thỏa thuận trước, bên nhận bảo đảm phải tiến hành thủ tục tố tụng dân sự để trên cơ sở hiệu lực của quyết định tố tụng này (titre exécutoire), việc bán tài sản sẽ được tiến hành với tư cách là một thủ tục thi hành án (procédures civiles d’exécution), bên nhận bảo đảm tùy thuộc vào việc biện pháp bảo đảm có phát sinh hiệu lực đối kháng hay không, sẽ có quyền được ưu tiên thanh toán từ số tiền thu được do việc bán tài sản bảo đảm. Nói cách khác, pháp luật không dự liệu cho bên bán được quyền chủ động thu giữ tài sản bảo đảm để xử lý thu hồi nợ. Cần hiểu rằng, việc bắt buộc phải tiến hành một thủ tục tố tụng để được quyền bán tài sản bảo đảm không phải là một thủ tục tố tụng phức tạp, thậm chí, pháp luật cho phép bên nhận bảo đảm có thể yêu cầu bán tài sản bảo đảm trên cơ sở một chứng thư công chứng. Chứng thư công chứng trong trường hợp này đóng vai trò như một bản án có hiệu lực pháp luật, tuy nhiên, để chứng thư công chứng về khoản nợ bị vi phạm và giao dịch bảo đảm đã được xác lập, bên nhận bảo đảm cần tiến hành thủ tục xác thực tại thừa phát lại, trên cơ sở xác thực này, thừa phát lại sẽ cấp chứng thư thi hành việc bán tài sản bảo đảm (titre exécutoire). Như vậy, việc bán tài sản có thể được thực hiện thông qua hình thức bán đấu giá (vente forcée - vente aux enchères) hoặc bán thông thường (vente à l’amiable), tuy nhiên, bắt buộc trong quy trình để bán tài sản này luôn phải có sự xuất hiện của chủ thể thứ ba (thừa phát lại hoặc thẩm phán) để đảm bảo quyền của các chủ thể được xem xét, đặc biệt tránh tình trạng lạm quyền của chủ nợ.

(2) Dùng tài sản bảo đảm để thanh toán cho nghĩa vụ được bảo đảm (attribution judiciaire). Theo quy định tại Điều 2347 BLDS Cộng hòa Pháp “Chủ nợ cũng có thể yêu cầu tòa án được lấy tài sản để thực hiện nghĩa vụ thanh toán của bên có nghĩa vụ. Biện pháp xử lý này được thực hiện mà không cần thỏa thuận trước đó trong giao dịch bảo đảm được giao kết. Để thực hiện biện pháp xử lý này, việc định giá tài sản bắt buộc phải được tiến hành một cách chuyên nghiệp. Khi giá trị tài sản vượt quá giá trị của khoản nợ có bảo đảm thì bên chủ nợ nhận bảo đảm sẽ thanh toán cho con nợ số tiền bằng khoản chênh lệch hoặc thanh toán cho các chủ nợ khác có bảo đảm, nếu có”. Biện pháp xử lý này cũng phải được thực hiện theo trình tự thủ tục tố tụng luật định tương tự như trên. 

(3) Được chuyển quyền sở hữu đối với tài sản để thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ (pacte commissoire) (Điều 2459 về xử lý tài sản thế chấp và Điều 2348 xử lý tài sản cầm cố). Có sự khác biệt nhất định giữa nhận chuyển quyền sở hữu đối với tài sản bảo đảm thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ và dùng tài sản bảo đảm để thanh toán cho nghĩa vụ được bảo đảm. Cụ thể là, đối với biện pháp xử lý nhận chuyển quyền sở hữu tài sản bảo đảm, biện pháp này chỉ có thể thực hiện trên cơ sở thỏa thuận có trước, trong khi đó, việc dùng tài sản để thanh toán nghĩa vụ được bảo đảm thì hoàn toàn không cần có thỏa thuận trước. Tuy nhiên, về cơ bản, hai biện pháp xử lý này có một vài điểm chung, thứ nhất là đều tạo ra cho chủ nợ nhận bảo đảm cơ hội trở thành chủ sở hữu tài sản, thứ hai là đều cần phải tiến hành thủ tục định giá tài sản và thanh toán phần giá trị chênh lệch cho bên bảo đảm nếu giá trị tài sản bảo đảm vượt quá giá trị nghĩa vụ được bảo đảm. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, biện pháp nhận chuyển quyền sở hữu tài sản thay thế cho việc thực hiện nghĩa vụ không được phép áp dụng với việc xử lý tài sản thế chấp là nơi cư ngụ chính của bên bảo đảm, giới hạn áp dụng này có tác dụng bảo vệ bên mắc nợ trước nguy cơ bị đẩy ra ngoài đường do không còn nhà để ở.

Nhìn chung, các phương thức xử lý tài sản bảo đảm được quy định trong pháp luật của Pháp khá đơn giản, tuy nhiên, theo đánh giá của các chuyên gia và nhà nghiên cứu thì thủ tục xử lý tài sản khá rườm rà và tốn kém cho các bên có liên quan (Provansal Alain, 2008). Thực trạng này được phân tích là do sự thận trọng trong chủ trương của nhà lập pháp khi xây dựng các quy định này. Điều này thể hiện thông qua việc hệ thống pháp luật Cộng hòa Pháp không cho phép chủ nợ nhận bảo đảm có quyền tự mình thu giữ tài sản bảo đảm để xử lý thu hồi nợ. Tất cả các biện pháp xử lý tài sản đều phải được thực hiện trong cơ chế hoặc cơ quan có thẩm quyền trực tiếp thực hiện, hoặc giám sát bởi chủ thể có thẩm quyền (là quan tòa, hay thừa phát lại…). Cơ chế này hình thành từ nguyên nhân là nỗi lo sợ rằng bên bảo đảm sẽ bị “ăn hiếp” bởi bên nhận bảo đảm. Chính sự phức tạp của thủ tục khiến người ta cho rằng, các chủ nợ nên nghĩ đến các giải pháp khác để bảo đảm nghĩa vụ hơn là áp dụng cầm cố hay thế chấp truyền thống như phân tích trên (Sylvain Souop, Avocat, 2008).

5. Căn cứ tiến hành thủ tục xử lý tài sản bảo đảm

Tóm lại, để có thể tiến hành thủ tục xử lý tài sản bảo đảm theo các phương thức như trên, chủ nợ nhận bảo đảm phải chứng minh được các điều kiện sau đây với tòa án:

(1) Phải có quyết định về thực thi quyền (titre exécutoire). Quyết định này được minh chứng bằng các loại giấy tờ như các quyết định tư pháp của tòa án hoặc lệnh hành chính đã có hiệu lực thi hành, hay các thỏa thuận thực thi đã được các tòa án công nhận; biên bản hòa giải có chữ ký của thẩm phán và các bên; chứng thư công chứng mang hình thức quyết định thi hành án, vi bằng do thừa phát lại cấp trong trường hợp không thanh toán nghĩa vụ hoặc trong trường hợp có thỏa thuận giữa chủ nợ và con nợ theo các điều kiện quy định…

(2) Tình trạng không thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ.

(3) Yêu cầu thực hiện nghĩa vụ đã được đưa ra bởi bên có quyền.

Trên cơ sở các bằng chứng được cung cấp, việc xử lý tài sản bảo đảm theo phương thức được lựa chọn sẽ được phê chuẩn bởi tòa án và được phép tiến hành trên thực tế.

Từ những phân tích trên có thể nhận thấy, nhà lập pháp tại Cộng hòa Pháp đã không thừa nhận quyền thu giữ tài sản bảo đảm của chủ nợ có bảo đảm. Nguyên tắc về sự cân bằng giữa lợi ích các bên (chủ nợ, con nợ, bên bảo đảm, các bên liên quan) được lấy làm trọng tâm trong việc xây dựng trình tự, thủ tục xử lý tài sản bảo đảm. Do vậy, chủ nợ có bảo đảm không thể tự mình thực hiện quyền xử lý tài sản bảo đảm mà không có sự tham gia của cơ quan có thẩm quyền. Cách tiếp cận này giúp bảo vệ được con nợ, bên bảo đảm và các bên liên quan. Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra rằng, cách tiếp cận này không thật sự mang lại hiệu quả tối ưu trong việc vận hành các quan hệ giao dịch bảo đảm, trong một chừng mực nhất định, nó gây hao phí cho xã hội và cản trở sự phát triển của các quan hệ tín dụng có bảo đảm.