1. Các hình thức tố giác (tố cáo/trình báo) khi bị lừa đảo?

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2015, bạn có thể thực hiện việc tố giác tội phạm lừa đảo thông qua ba hình thức cơ bản sau:

1.1 Trình báo và nộp đơn trực tiếp

Đây là hình thức chính thức và phổ biến nhất, đảm bảo tính pháp lý cao cho việc tiếp nhận tố giác.

  • Quy trình: Bạn trực tiếp đến trụ sở của Cơ quan có thẩm quyền (như Cơ quan Điều tra hoặc Viện Kiểm sát các cấp) để trình bày sự việc và nộp Đơn tố giác tội phạm. Xem: Mẫu đơn tố cáo lừa đảo chiếm đoạt tài sản mới nhất 
  • Lợi ích: Cơ quan tiếp nhận sẽ lập biên bản tiếp nhận đơn tố giác và ghi rõ vào sổ tiếp nhận. Việc này xác nhận chính thức thời điểm bạn tố giác, là căn cứ quan trọng để tính thời hạn giải quyết tố giác theo quy định của pháp luật.
  • Địa điểm tiếp nhận: Công an xã, phường, thị trấn, Đồn Công an, hoặc Cơ quan Điều tra cấp huyện/tỉnh.

1.2. Trình báo qua Điện thoại

Đối với những trường hợp khẩn cấp, hoặc vụ việc liên quan đến tội phạm mạng cần phản ứng nhanh, bạn có thể sử dụng hình thức trình báo qua điện thoại:

  • Sử dụng số điện thoại chuyên trách: Bạn có thể gọi đến các số điện thoại của Cơ quan Công an. Ví dụ, đối với các vụ lừa đảo qua mạng, bạn có thể liên hệ với Phòng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao.
  • Quy trình tiếp nhận: Khi tiếp nhận tố giác qua điện thoại, cơ quan có thẩm quyền sẽ ghi nhận thông tin và ghi vào sổ tiếp nhận mà không lập biên bản tiếp nhận đơn.
  • Hình thức khác: Bạn cũng có thể báo tin cho cơ quan Công an hoặc Viện Kiểm sát qua các phương tiện thông tin khác.

Bên cạnh đó, bạn có thể tố cáo qua các kênh trực tuyến như ứng dụng VNeID, trang Facebook của Công an địa phương, hoặc các đường dây nóng của Cục Cảnh sát hình sự (0692.345.860) hoặc Phòng An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (069.219.4053). 

>> Xem thêm: Đường dây nóng tố cáo lừa đảo qua mạng gọi bằng số nào?

1.3. Gửi đơn qua đường bưu chính

Nếu bạn không có điều kiện đến trực tiếp trụ sở Cơ quan Công an hoặc Viện Kiểm sát, bạn có thể gửi Đơn tố giác tội phạm lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua đường bưu điện.

Quy trình tiếp nhận: Tương tự như hình thức trình báo qua điện thoại, khi nhận được đơn qua đường bưu chính, Cơ quan có thẩm quyền sẽ ghi nhận vào sổ tiếp nhận.

Lưu ý: Dù chọn hình thức nào, đơn tố cáo cần có các nội dung cơ bản: thông tin cá nhân của người tố cáo, thông tin của người bị tố cáo, và mô tả chi tiết, cụ thể hành vi lừa đảo đã xảy ra. Kèm theo đơn là tất cả các chứng cứ liên quan (hình ảnh, video, hóa đơn, hợp đồng...).

 

2. Quy trình tiếp nhận và giải quyết việc tố giác tội phạm lừa đảo 

Quy trình tố giác tội phạm tại Việt Nam được quy định chi tiết tại Điều 146, 157 Chương XI Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2015. Cụ thể, khi nhận được đơn tố giác lừa đảo thì quy trình tiếp nhận và giải quyết tố giác tội phạm nói chung và tội lừa đảo nói riên sẽ được thực hiện như sau:

2.1. Trình tự tiếp nhận nguồn tin về tội phạm

Nguồn tin về tội phạm bao gồm tố giác của cá nhân, tin báo của cơ quan, tổ chức, kiến nghị khởi tố của cơ quan nhà nước, và thông tin từ phương tiện thông tin đại chúng. Các cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và giải quyết bao gồm Cơ quan điều tra, Cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra và Viện kiểm sát. 

2.2. Hoạt động Kiểm tra, Xác minh Nguồn tin

Khi tiếp nhận tố giác, Cơ quan có thẩm quyền phải tiến hành kiểm tra, xác minh để làm rõ các tình tiết liên quan, bao gồm: thu thập thông tin, tài liệu, đồ vật từ cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan; khám nghiệm hiện trường (nếu cần thiết); trưng cầu giám định; và yêu cầu định giá tài sản. Đặc biệt, trong các vụ án lừa đảo, hoạt động định giá tài sản chiếm đoạt là bắt buộc để xác định khung hình phạt.

Vai trò và trách nhiệm của Cơ quan có thẩm quyền:

  • Cơ quan Điều tra/Cơ quan được giao nhiệm vụ: Trực tiếp tiến hành các hoạt động kiểm tra, xác minh nguồn tin, ra quyết định khởi tố hoặc không khởi tố vụ án. Cơ quan Điều tra chịu trách nhiệm chính trong việc thu thập chứng cứ và tài liệu ban đầu.
  • Viện Kiểm sát (VKS): Có vai trò giám sát toàn bộ quá trình kiểm tra, xác minh tố giác tội phạm. Viện kiểm sát đảm bảo việc điều tra được tiến hành đúng pháp luật, kịp thời, và có căn cứ. Trình tự, thủ tục, thời hạn Viện kiểm sát giải quyết tố giác cũng được thực hiện theo quy định tại Điều 147 BLTTHS năm 2015. Sự tham gia của Viện kiểm sát là cơ chế kiểm soát quan trọng, đảm bảo các quyết định tố tụng ban đầu có tính pháp lý cao.

2.3. Thời hạn giải quyết và các trường hợp Gia hạn

Thời hạn giải quyết tố giác tội phạm được quy định rõ ràng trong Điều 147 BLTTHS 2015 nhằm đảm bảo tính kịp thời của hoạt động tố tụng:

  • Thời hạn cơ bản: Trong vòng 20 ngày kể từ ngày nhận được tố giác, Cơ quan điều tra phải hoàn thành việc kiểm tra, xác minh và ra một trong các quyết định tố tụng.
  • Kéo dài thời hạn: Trường hợp vụ việc có nhiều tình tiết phức tạp hoặc phải kiểm tra, xác minh tại nhiều địa điểm, thời hạn giải quyết có thể kéo dài nhưng không quá 02 tháng.
  • Gia hạn (Lần 1): Nếu chưa thể kết thúc việc kiểm tra, xác minh trong thời hạn trên, Viện trưởng Viện kiểm sát cùng cấp hoặc Viện kiểm sát có thẩm quyền có thể gia hạn một lần, nhưng không quá 02 tháng.

Thời hạn tối đa để giải quyết một tố giác tội phạm phức tạp có thể lên đến 4 tháng và 20 ngày. Quá trình này được thiết lập để cung cấp đủ thời gian pháp lý cho Cơ quan Điều tra thực hiện các nghiệp vụ chuyên sâu, đặc biệt trong các vụ án lừa đảo tài chính quốc tế hoặc qua công nghệ cao, nơi việc truy vết dòng tiền và xác minh danh tính cần nhiều thời gian. Cơ quan Điều tra phải có văn bản đề nghị Viện kiểm sát gia hạn chậm nhất là 05 ngày trước khi hết thời hạn kiểm tra, xác minh.

Sau khi hết thời hạn giải quyết, Cơ quan có thẩm quyền phải ra một trong các quyết định: khởi tố vụ án hình sự; không khởi tố vụ án hình sự; hoặc tạm đình chỉ việc giải quyết tố giác.

 

3. Hướng dẫn thu thập và sử dụng chứng cứ điện tử trong tố tụng

Trong bối cảnh tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản qua mạng tăng cao, dữ liệu điện tử đóng vai trò then chốt trong việc chứng minh hành vi gian dối và mục đích chiếm đoạt.

3.1. Giá trị pháp lý của dữ liệu điện tử

Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 đã chính thức luật hóa dữ liệu điện tử là một trong các nguồn chứng cứ. Dữ liệu điện tử được định nghĩa là "ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ; truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử".

Giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử (bao gồm tin nhắn, ghi âm) được xác định căn cứ vào:

  1. Cách thức khởi tạo, lưu trữ hoặc truyền gửi dữ liệu điện tử.
  2. Cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử (đây là yếu tố quyết định giá trị pháp lý cao nhất).
  3. Cách thức xác định người khởi tạo và các yếu tố phù hợp khác.

3.2. Hướng dẫn thu thập tin nhắn, ghi âm và các dữ liệu liên quan

Đối với người bị hại, việc chuẩn bị hồ sơ và chứng cứ cần tuân thủ các nguyên tắc sau:

  • Bảo quản Nguyên vẹn: Người tố giác cần giữ nguyên thiết bị (điện thoại, máy tính) chứa tin nhắn, ghi âm, hoặc hình ảnh chứng minh hành vi lừa đảo. Tội phạm có xu hướng tiêu hủy hoặc sửa đổi dữ liệu điện tử, vì vậy việc bảo toàn hiện trạng là tối quan trọng.
  • Cung cấp Phương tiện: Thay vì chỉ sao chép nội dung tin nhắn, người bị hại nên giao nộp phương tiện điện tử cho Cơ quan Điều tra. Theo Điều 107 BLTTHS 2015, Cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng phải thu giữ kịp thời phương tiện điện tử hoặc sao lưu dữ liệu điện tử đó trong trường hợp không thể thu giữ phương tiện.
  • Ưu tiên Dữ liệu Tự động: Cơ quan Điều tra cần ưu tiên thu thập và phân tích các dữ liệu do máy tính tự động tạo ra (như nhật ký hệ thống, nhật ký giao thức mạng – IP logs), vì loại dữ liệu này có sự tác động hạn chế của con người và có giá trị chứng cứ rất cao. Việc Cơ quan Điều tra chỉ chép lại nội dung trò chuyện còn lưu trong máy được coi là chưa đầy đủ, dễ bỏ sót dữ liệu đã bị xóa bỏ.

3.3. Quy trình yêu cầu sao kê Ngân hàng (Chứng cứ tài chính)

Sao kê ngân hàng là chứng cứ tài chính quan trọng để chứng minh dòng tiền bị chiếm đoạt. Tuy nhiên, quyền yêu cầu cung cấp thông tin tài khoản được kiểm soát nghiêm ngặt:

  1. Hạn chế của Cá nhân: Cá nhân, bao gồm cả người bị hại, hoàn toàn không được quyền yêu cầu ngân hàng cung cấp thông tin sao kê tài khoản của người khác.
  2. Thẩm quyền Tuyệt đối: Việc cung cấp thông tin khách hàng chỉ được thực hiện khi có yêu cầu từ 10 nhóm cá nhân thuộc các cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo Điều 10 Nghị định 117/2018/NĐ-CP. Các nhóm này bao gồm: Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng cơ quan điều tra; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân các cấp; Chánh án, Phó Chánh án Tòa án nhân dân các cấp; và các đơn vị thanh tra, kiểm toán, hải quan có liên quan.
  3. Trình tự Thủ tục Nghiêm ngặt: Tất cả các cơ quan có thẩm quyền này phải tuân thủ trình tự, thủ tục quy định chi tiết tại Điều 8 và Điều 9 Nghị định 117/2018/NĐ-CP khi yêu cầu ngân hàng cung cấp thông tin.

Việc kiểm soát chặt chẽ thông tin sao kê ngân hàng là cần thiết để bảo vệ quyền riêng tư tài chính, nhưng cũng tạo ra một thách thức về mặt thủ tục, làm kéo dài thời gian điều tra các vụ án lừa đảo tài chính.

Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ số: 1900.6162 để được giải đáp. Trân trọng./.