1. Tổ chức cơ sở Đảng là gì? Khái niệm theo Điều lệ Đảng

Tổ chức cơ sở Đảng là cấp tổ chức trực tiếp của Đảng Cộng sản Việt Nam tại các cơ quan, đơn vị, địa phương và doanh nghiệp, giữ vai trò nền tảng của Đảng và là hạt nhân chính trị ở cơ sở. Đây là nơi trực tiếp tổ chức thực hiện chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; đồng thời là nơi quản lý, giáo dục, rèn luyện đảng viên và gắn bó mật thiết với nhân dân.

Theo Điều 21 Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam, tổ chức cơ sở Đảng bao gồm chi bộ cơ sở và đảng bộ cơ sở. Điều lệ xác định rõ:

"Tổ chức cơ sở đảng (chi bộ cơ sở, đảng bộ cơ sở) là nền tảng của Đảng, là hạt nhân chính trị ở cơ sở."

Đây là quy định có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì khẳng định vị trí của tổ chức cơ sở Đảng không chỉ là cấp cuối cùng trong hệ thống tổ chức của Đảng mà còn là nơi trực tiếp quyết định hiệu quả lãnh đạo của Đảng đối với đời sống xã hội.

Hệ thống tổ chức của Đảng được tổ chức theo bốn cấp gồm:

  • Cấp Trung ương.
  • Cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
  • Cấp huyện, quận, thị xã, thành phố thuộc tỉnh và tương đương.
  • Cấp cơ sở.

Trong đó, tổ chức cơ sở Đảng là cấp gần nhân dân nhất, hoạt động ngay tại địa phương, cơ quan, đơn vị sản xuất, trường học, bệnh viện, doanh nghiệp và các đơn vị lực lượng vũ trang. Mọi chủ trương, nghị quyết của Đảng muốn đi vào thực tiễn đều phải được cụ thể hóa thông qua hoạt động của các tổ chức cơ sở Đảng.

Có thể hiểu một cách đơn giản, nếu Đảng là hệ thống lãnh đạo chính trị thống nhất trên phạm vi cả nước thì tổ chức cơ sở Đảng chính là những "tế bào" tạo nên sức mạnh của toàn Đảng. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định chi bộ là gốc rễ của Đảng, là cầu nối giữa Đảng với nhân dân. Quan điểm này vẫn giữ nguyên giá trị trong công tác xây dựng Đảng hiện nay.

Khái niệm tổ chức cơ sở Đảng luôn gắn liền với khái niệm đơn vị cơ sở. Đây là những đơn vị trực tiếp diễn ra các hoạt động quản lý, lao động, sản xuất, học tập, nghiên cứu, chiến đấu hoặc cung cấp dịch vụ cho xã hội. Tùy theo tính chất hoạt động, đơn vị cơ sở có thể thuộc nhiều loại hình khác nhau như:

  • Đơn vị hành chính gồm xã, phường, đặc khu và các đơn vị hành chính cơ sở theo quy định của pháp luật.
  • Đơn vị sự nghiệp như trường học, bệnh viện, viện nghiên cứu, trung tâm dịch vụ công.
  • Doanh nghiệp thuộc mọi thành phần kinh tế đủ điều kiện thành lập tổ chức Đảng.
  • Hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã.
  • Đơn vị trong Quân đội nhân dân và Công an nhân dân.
  • Cơ quan của Đảng, Nhà nước, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội.

Việc tổ chức hệ thống Đảng tương ứng với hệ thống tổ chức của Nhà nước và các thiết chế xã hội giúp bảo đảm sự lãnh đạo toàn diện, thống nhất của Đảng trên mọi lĩnh vực của đời sống chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội và quốc phòng, an ninh.

Theo Điều lệ Đảng, việc thành lập tổ chức cơ sở Đảng phải đáp ứng các điều kiện nhất định về số lượng đảng viên chính thức và yêu cầu nhiệm vụ chính trị. Đây là cơ sở pháp lý để bảo đảm mỗi tổ chức Đảng đều có đủ năng lực thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ và lãnh đạo tập thể.

Cụ thể, một tổ chức cơ sở Đảng được thành lập khi đơn vị có từ 3 đảng viên chính thức trở lên. Con số này không phải quy định mang tính hình thức mà xuất phát từ yêu cầu tổ chức và quản trị của Đảng. Với tối thiểu ba đảng viên chính thức, tổ chức có thể hình thành tập thể lãnh đạo, thực hiện việc thảo luận, biểu quyết theo đa số và phân công trách nhiệm rõ ràng giữa bí thư, cấp ủy viên và các đảng viên.

Tùy theo quy mô đảng viên, tổ chức cơ sở Đảng được tổ chức dưới hai hình thức:

  • Chi bộ cơ sở đối với đơn vị có dưới 30 đảng viên chính thức.
  • Đảng bộ cơ sở đối với đơn vị có từ 30 đảng viên chính thức trở lên.

Đối với các đơn vị có tính chất đặc thù hoặc yêu cầu nhiệm vụ chính trị riêng, cấp ủy cấp trên trực tiếp có thể xem xét quyết định thành lập đảng bộ cơ sở mặc dù chưa đủ số lượng đảng viên theo quy định, nếu được cấp có thẩm quyền đồng ý.

Bên cạnh đó, trong đảng bộ cơ sở có thể thành lập các chi bộ trực thuộc khi mỗi chi bộ có ít nhất 3 đảng viên chính thức. Việc tổ chức theo nhiều cấp như vậy giúp công tác lãnh đạo được triển khai sâu sát đến từng bộ phận, phòng ban, thôn, bản, tổ dân phố hoặc phân xưởng sản xuất.

Về bản chất, tổ chức cơ sở Đảng vừa là một tổ chức chính trị vừa là một tổ chức lãnh đạo. Khác với cơ quan hành chính nhà nước, tổ chức cơ sở Đảng không trực tiếp thực hiện chức năng quản lý nhà nước mà thực hiện vai trò lãnh đạo thông qua việc ban hành nghị quyết, định hướng chủ trương, công tác cán bộ, giáo dục chính trị tư tưởng, kiểm tra, giám sát và vận động quần chúng.

Mọi đảng viên đều phải sinh hoạt trong một tổ chức cơ sở Đảng cụ thể. Đây là nguyên tắc bắt buộc nhằm bảo đảm sự quản lý thống nhất, duy trì kỷ luật của Đảng và tạo môi trường để đảng viên thường xuyên tự rèn luyện, tự phê bình và phê bình, nâng cao bản lĩnh chính trị cũng như phẩm chất đạo đức.

Trong thực tiễn, tổ chức cơ sở Đảng là nơi trực tiếp chuyển hóa các nghị quyết của Trung ương, của cấp ủy cấp trên thành chương trình hành động phù hợp với từng địa phương, cơ quan hoặc doanh nghiệp. Đồng thời, đây cũng là nơi phản ánh những tâm tư, nguyện vọng, khó khăn và kiến nghị của nhân dân lên các cấp lãnh đạo, góp phần hoàn thiện chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước.

Có thể thấy, khái niệm tổ chức cơ sở Đảng không chỉ phản ánh vị trí của một cấp tổ chức trong hệ thống Đảng mà còn thể hiện vai trò trung tâm trong việc kết nối giữa Đảng với nhân dân. Chính vì vậy, Điều lệ Đảng xác định tổ chức cơ sở Đảng là nền tảng của Đảng và là hạt nhân chính trị ở cơ sở, tạo cơ sở pháp lý và chính trị để xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh từ gốc, bảo đảm sự lãnh đạo thống nhất của Đảng trong toàn xã hội.

 

2. Các hình thức tổ chức cơ sở Đảng theo quy định hiện hành

Theo Điều 21 Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam, tổ chức cơ sở Đảng được tổ chức dưới hai hình thức cơ bản là chi bộ cơ sở và đảng bộ cơ sở. Việc lựa chọn mô hình tổ chức phụ thuộc chủ yếu vào số lượng đảng viên chính thức, quy mô đơn vị và yêu cầu thực hiện nhiệm vụ chính trị.

Chi bộ cơ sở là hình thức tổ chức áp dụng đối với những đơn vị có dưới 30 đảng viên chính thức. Đây là mô hình phổ biến tại các xã, phường, đơn vị sự nghiệp, doanh nghiệp hoặc cơ quan có quy mô nhỏ. Trong trường hợp cần thiết, chi bộ cơ sở có thể thành lập các tổ đảng để thuận lợi cho việc quản lý đảng viên và triển khai nhiệm vụ, tuy nhiên tổ đảng không phải là một cấp tổ chức Đảng độc lập.

Đảng bộ cơ sở được thành lập đối với đơn vị có từ 30 đảng viên chính thức trở lên. Do quy mô lớn hơn nên đảng bộ cơ sở có đảng ủy lãnh đạo và thành lập các chi bộ trực thuộc để tổ chức sinh hoạt đảng theo từng lĩnh vực, phòng ban hoặc địa bàn. Mô hình này giúp nâng cao hiệu quả lãnh đạo, bảo đảm việc chỉ đạo được triển khai thống nhất nhưng vẫn sát với thực tiễn từng bộ phận.

Ngoài hai hình thức tổ chức cơ sở Đảng nêu trên, trong đảng bộ cơ sở còn có các chi bộ trực thuộc đảng ủy cơ sở. Mỗi chi bộ trực thuộc phải có ít nhất 3 đảng viên chính thức và chịu sự lãnh đạo trực tiếp của đảng ủy cơ sở. Đây là cấp tổ chức phục vụ công tác sinh hoạt đảng hằng tháng, giáo dục, quản lý và phân công nhiệm vụ đối với đảng viên.

Về nguyên tắc thành lập, mọi tổ chức cơ sở Đảng đều phải có từ 3 đảng viên chính thức trở lên. Quy định này nhằm bảo đảm thực hiện đúng nguyên tắc tập trung dân chủ, lãnh đạo tập thể, quyết định theo đa số và phân công trách nhiệm rõ ràng giữa các thành viên trong tổ chức.

Đối với những đơn vị có tính chất đặc thù hoặc yêu cầu nhiệm vụ chính trị quan trọng, cấp ủy cấp trên trực tiếp có thể xem xét quyết định thành lập đảng bộ cơ sở dù chưa đủ 30 đảng viên chính thức nếu được cấp có thẩm quyền chấp thuận. Quy định này tạo sự linh hoạt trong tổ chức bộ máy nhưng vẫn bảo đảm sự thống nhất trong toàn hệ thống Đảng.

Việc tổ chức chi bộ cơ sở hay đảng bộ cơ sở không chỉ dựa vào yếu tố số lượng đảng viên mà còn hướng đến mục tiêu nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức Đảng, đáp ứng yêu cầu phát triển của từng địa phương, cơ quan, đơn vị trong từng giai đoạn.

 

3. Vai trò của tổ chức cơ sở Đảng trong hệ thống chính trị Việt Nam

Tổ chức cơ sở Đảng giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong hệ thống chính trị Việt Nam vì đây là cấp tổ chức gần nhân dân nhất, trực tiếp đưa chủ trương, đường lối của Đảng vào cuộc sống. Theo Điều lệ Đảng, tổ chức cơ sở Đảng là nền tảng của Đảng và là hạt nhân chính trị ở cơ sở. Từ vị trí đó, tổ chức cơ sở Đảng thực hiện nhiều vai trò quan trọng trong lãnh đạo phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng hệ thống chính trị và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

Là nền tảng của toàn Đảng

Mọi hoạt động lãnh đạo của Đảng đều được triển khai từ tổ chức cơ sở Đảng. Các nghị quyết, chỉ thị của Trung ương, của cấp ủy cấp trên chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi được cụ thể hóa thành chương trình hành động phù hợp với từng địa phương, cơ quan, đơn vị hoặc doanh nghiệp.

Có thể hình dung hệ thống tổ chức của Đảng như một cây lớn thì tổ chức cơ sở Đảng chính là bộ rễ. Bộ rễ càng vững chắc thì toàn bộ hệ thống càng phát triển bền vững. Vì vậy, chất lượng hoạt động của từng chi bộ, từng đảng bộ cơ sở có ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của toàn Đảng.

Là hạt nhân chính trị ở cơ sở

Khái niệm "hạt nhân chính trị" thể hiện vai trò trung tâm của tổ chức cơ sở Đảng trong mỗi cơ quan, đơn vị và địa phương.

Tổ chức cơ sở Đảng không thay thế hoạt động của chính quyền, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam hoặc các tổ chức chính trị - xã hội nhưng thực hiện chức năng lãnh đạo, định hướng để các tổ chức này hoạt động đúng đường lối của Đảng và quy định của pháp luật.

Vai trò hạt nhân chính trị được thể hiện thông qua nhiều phương thức như:

  • Ban hành nghị quyết lãnh đạo thực hiện nhiệm vụ chính trị.
  • Định hướng các mục tiêu phát triển của cơ quan, đơn vị.
  • Lãnh đạo công tác cán bộ theo quy định.
  • Kiểm tra, giám sát việc thực hiện nghị quyết.
  • Phát huy tinh thần đoàn kết, thống nhất trong hệ thống chính trị.

Nhờ đó, hoạt động của các cơ quan và tổ chức ở cơ sở luôn có sự phối hợp đồng bộ, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và phục vụ nhân dân.

Là cầu nối giữa Đảng với nhân dân

Một trong những vai trò quan trọng nhất của tổ chức cơ sở Đảng là giữ mối liên hệ mật thiết giữa Đảng và nhân dân.

Thông qua đội ngũ đảng viên sinh hoạt tại cơ sở, tổ chức Đảng trực tiếp nắm bắt tâm tư, nguyện vọng, kiến nghị và những vấn đề phát sinh trong đời sống của người dân. Đây là cơ sở để cấp ủy các cấp nghiên cứu, điều chỉnh hoặc đề xuất hoàn thiện chủ trương, chính sách phù hợp với thực tiễn.

Ở chiều ngược lại, tổ chức cơ sở Đảng cũng là lực lượng trực tiếp tuyên truyền, giải thích và vận động nhân dân thực hiện các chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước, tạo sự đồng thuận xã hội.

Là nơi giáo dục, quản lý và rèn luyện đảng viên

Mỗi đảng viên đều phải sinh hoạt tại một tổ chức cơ sở Đảng cụ thể. Thông qua sinh hoạt định kỳ, tổ chức cơ sở Đảng thực hiện việc giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức; phân công nhiệm vụ; kiểm tra, giám sát và đánh giá chất lượng đảng viên.

Đây cũng là môi trường để thực hiện nguyên tắc tự phê bình và phê bình, góp phần xây dựng đội ngũ đảng viên có bản lĩnh chính trị vững vàng, phẩm chất đạo đức tốt và tinh thần trách nhiệm cao.

Là nơi phát hiện, đào tạo và phát triển nguồn cán bộ

Thực tiễn hoạt động tại cơ sở là môi trường quan trọng để phát hiện những quần chúng ưu tú và những đảng viên có năng lực lãnh đạo, quản lý.

Thông qua quá trình công tác, tổ chức cơ sở Đảng thực hiện bồi dưỡng, giới thiệu nguồn cán bộ, tạo điều kiện để những cá nhân có phẩm chất và năng lực được quy hoạch, đào tạo và bố trí vào các vị trí phù hợp.

Đồng thời, tổ chức cơ sở Đảng cũng thực hiện việc sàng lọc, xử lý nghiêm những trường hợp vi phạm Điều lệ Đảng hoặc không còn đủ tư cách đảng viên theo quy định.

Góp phần xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh

Tổ chức cơ sở Đảng lãnh đạo xây dựng chính quyền, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội hoạt động hiệu lực, hiệu quả.

Thông qua việc lãnh đạo công tác cán bộ, phối hợp giữa các tổ chức trong hệ thống chính trị và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, tổ chức cơ sở Đảng góp phần xây dựng bộ máy hoạt động thống nhất, phát huy quyền làm chủ của nhân dân và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước.

Trong bối cảnh đổi mới và hội nhập hiện nay, vai trò này càng có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm sự ổn định chính trị, phát triển kinh tế - xã hội và giữ vững quốc phòng, an ninh.

 

4. Nhiệm vụ trọng tâm của tổ chức cơ sở Đảng

Điều 23 Điều lệ Đảng quy định tổ chức cơ sở Đảng có nhiều nhiệm vụ nhằm bảo đảm thực hiện đầy đủ chức năng lãnh đạo ở cơ sở. Các nhiệm vụ này có mối quan hệ chặt chẽ với nhau, tạo thành một hệ thống thống nhất trong công tác xây dựng Đảng và lãnh đạo thực hiện nhiệm vụ chính trị.

Lãnh đạo thực hiện nhiệm vụ chính trị của địa phương, cơ quan, đơn vị

Đây là nhiệm vụ trung tâm của mọi tổ chức cơ sở Đảng.

Tổ chức cơ sở Đảng có trách nhiệm quán triệt và tổ chức thực hiện chủ trương, nghị quyết của Đảng; chính sách, pháp luật của Nhà nước; xây dựng nghị quyết phù hợp với tình hình thực tế và lãnh đạo hoàn thành các mục tiêu phát triển của địa phương, cơ quan hoặc đơn vị.

Nội dung nhiệm vụ chính trị ở mỗi loại hình tổ chức cơ sở Đảng có thể khác nhau nhưng đều hướng tới mục tiêu nâng cao hiệu quả hoạt động, phục vụ nhân dân và thực hiện tốt chức năng, nhiệm vụ được giao.

Xây dựng Đảng vững mạnh về chính trị, tư tưởng và tổ chức

Tổ chức cơ sở Đảng có trách nhiệm nâng cao chất lượng sinh hoạt chi bộ, thực hiện nghiêm nguyên tắc tập trung dân chủ, giữ gìn đoàn kết nội bộ và phát huy vai trò tiên phong, gương mẫu của đảng viên.

Đồng thời, tổ chức cơ sở Đảng phải tăng cường giáo dục chính trị, tư tưởng; đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh; đấu tranh phòng, chống các biểu hiện suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống.

Quản lý, giáo dục và phát triển đảng viên

Một nhiệm vụ quan trọng khác là quản lý đội ngũ đảng viên theo đúng quy định của Điều lệ Đảng.

Tổ chức cơ sở Đảng thực hiện phân công nhiệm vụ cho đảng viên, kiểm tra việc thực hiện nhiệm vụ, đánh giá chất lượng hằng năm, đồng thời quan tâm bồi dưỡng quần chúng ưu tú để xem xét kết nạp vào Đảng.

Việc phát triển đảng viên mới phải bảo đảm đúng tiêu chuẩn, điều kiện, quy trình và góp phần nâng cao chất lượng đội ngũ đảng viên.

Lãnh đạo xây dựng chính quyền và các tổ chức chính trị - xã hội

Tổ chức cơ sở Đảng lãnh đạo chính quyền, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị - xã hội hoạt động đúng chức năng, nhiệm vụ; phát huy dân chủ, tăng cường đoàn kết và huy động sức mạnh của toàn dân trong thực hiện các mục tiêu phát triển.

Việc lãnh đạo được thực hiện thông qua nghị quyết, công tác cán bộ, kiểm tra, giám sát và phối hợp giữa các tổ chức trong hệ thống chính trị.

Thực hiện công tác kiểm tra, giám sát và kỷ luật Đảng

Kiểm tra, giám sát là một trong những chức năng lãnh đạo quan trọng của tổ chức cơ sở Đảng.

Tổ chức cơ sở Đảng có trách nhiệm kiểm tra việc chấp hành Điều lệ Đảng, nghị quyết, chỉ thị của Đảng; giám sát tổ chức đảng và đảng viên trong quá trình thực hiện nhiệm vụ; kịp thời phát hiện, ngăn ngừa và xử lý các hành vi vi phạm theo thẩm quyền hoặc kiến nghị cấp có thẩm quyền xử lý.

Thông qua công tác kiểm tra, giám sát, tổ chức cơ sở Đảng góp phần giữ vững kỷ luật, kỷ cương và nâng cao năng lực lãnh đạo của tổ chức Đảng.

Thực hiện công tác dân vận

Tổ chức cơ sở Đảng có trách nhiệm giữ mối liên hệ mật thiết với nhân dân, lắng nghe ý kiến của nhân dân, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân.

Đồng thời, tổ chức cơ sở Đảng lãnh đạo công tác tuyên truyền, vận động nhân dân thực hiện chủ trương của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước; phát huy quyền làm chủ của nhân dân và tăng cường khối đại đoàn kết toàn dân tộc.

 

5. Câu hỏi thường gặp về quy định tổ chức cơ sở Đảng

Tổ chức cơ sở Đảng gồm những loại hình nào?

Theo Điều lệ Đảng, tổ chức cơ sở Đảng gồm hai loại hình là chi bộ cơ sở và đảng bộ cơ sở. Việc thành lập từng loại hình phụ thuộc vào số lượng đảng viên chính thức và yêu cầu nhiệm vụ của đơn vị.

Đơn vị có bao nhiêu đảng viên thì được thành lập tổ chức cơ sở Đảng?

Theo Điều lệ Đảng, đơn vị có từ 3 đảng viên chính thức trở lên được xem xét thành lập tổ chức cơ sở Đảng theo quy định của cấp có thẩm quyền.

Chi bộ cơ sở và đảng bộ cơ sở khác nhau như thế nào?

Chi bộ cơ sở thường được thành lập tại đơn vị có dưới 30 đảng viên chính thức. Đảng bộ cơ sở được thành lập đối với đơn vị có từ 30 đảng viên chính thức trở lên và có các chi bộ trực thuộc.

Tổ chức cơ sở Đảng có phải là cấp thấp nhất trong hệ thống tổ chức của Đảng không?

Có. Tổ chức cơ sở Đảng là cấp trực tiếp ở cơ sở trong hệ thống tổ chức của Đảng, đồng thời là cấp gần nhân dân nhất và trực tiếp tổ chức thực hiện các nghị quyết của Đảng.

Tổ chức cơ sở Đảng có vai trò gì đối với nhân dân?

Tổ chức cơ sở Đảng là cầu nối giữa Đảng với nhân dân; trực tiếp tuyên truyền chủ trương của Đảng, tiếp nhận ý kiến, kiến nghị của nhân dân và lãnh đạo thực hiện các nhiệm vụ phát triển kinh tế - xã hội, quốc phòng, an ninh tại địa phương, cơ quan hoặc đơn vị.

Đảng viên có bắt buộc phải sinh hoạt tại tổ chức cơ sở Đảng không?

Có. Theo Điều lệ Đảng, mỗi đảng viên phải sinh hoạt trong một tổ chức đảng nhất định để được quản lý, giáo dục, rèn luyện, kiểm tra, giám sát và thực hiện quyền, nghĩa vụ của đảng viên.

Tổ chức cơ sở Đảng có quyền kết nạp đảng viên mới không?

Theo quy định của Điều lệ Đảng và các văn bản hướng dẫn thi hành, một số đảng ủy cơ sở được cấp có thẩm quyền ủy quyền quyết định kết nạp hoặc khai trừ đảng viên theo phạm vi được giao. Việc thực hiện phải tuân thủ đúng quy trình, điều kiện và thẩm quyền theo quy định hiện hành.

Căn cứ pháp lý nào quy định về tổ chức cơ sở Đảng?

Các quy định về tổ chức cơ sở Đảng được xác định chủ yếu trong Điều lệ Đảng Cộng sản Việt Nam, đặc biệt là Điều 21 và Điều 23, cùng các quy định, hướng dẫn của Ban Chấp hành Trung ương, Bộ Chính trị, Ban Bí thư và Ban Tổ chức Trung ương về thi hành Điều lệ Đảng.

 Ngoài ra, quý bạn đọc quan tâm đến chủ đề cơ sở Đảng có thể xem thêm các bài viết sau: