1. Thế nào là giám định sở hữu trí tuệ?

Khi tác giả hoặc chủ sở hữu các tài sản trí tuệ như thương hiệu, nhãn hiệu, tên thương mại, kiểu dáng công nghiệp, sáng chế, giống cây trồng, quyền tác giả, quyền biểu diễn và phát hiện bất kỳ hành vi vi phạm quyền hay ảnh hưởng đến lợi ích hợp pháp của mình, họ có quyền yêu cầu Cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện các biện pháp dân sự, hành chính hoặc hình sự để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình. Việc giám định sở hữu trí tuệ là một quy trình cần thiết trong quá trình thực hiện quyền sở hữu trí tuệ, nhằm đảm bảo bảo vệ các quyền hợp pháp của chủ sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.

Quá trình giám định sở hữu trí tuệ có những đặc điểm:

Thứ nhất, tính chuyên sâu và chuyên môn là yếu tố quan trọng, đòi hỏi người thực hiện giám định phải sở hữu kiến thức chặt chẽ về lĩnh vực sở hữu trí tuệ, bao gồm cả các quy định pháp luật, quy trình, tiêu chuẩn và phương pháp thực hiện.

Thứ hai, tính khách quan và độc lập là điều cần thiết để đảm bảo công bằng trong quá trình đánh giá. Giám định phải dựa trên các tiêu chí khách quan và không bị chi phối bởi quan điểm cá nhân hay ý kiến chủ quan của người thực hiện. Đồng thời, họ không được có quan hệ lợi ích với các bên liên quan và phải tránh bị ảnh hưởng bởi ý kiến hoặc yêu cầu từ bên ngoài.

Thứ ba, cách thức thực hiện phải có sự khác biệt. Giám định về sở hữu trí tuệ là quá trình pháp lý, trong đó người thực hiện áp dụng các nguyên tắc pháp luật để đưa ra kết luận về các khía cạnh pháp lý của vụ việc. Điều này khác biệt với các phương pháp giám định kỹ thuật, nơi tập trung vào đánh giá việc đối tượng giám định có đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật xác định hay không.

Thứ tư, mục đích chính của quá trình là bảo vệ. Giám định sở hữu trí tuệ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể sở hữu trí tuệ, ngăn chặn việc vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và tạo nền tảng cho đàm phán và giải quyết tranh chấp khi chúng xảy ra.

Giám định sở hữu trí tuệ tập trung vào một số nhiệm vụ chính: định rõ phạm vi bảo hộ của quyền sở hữu trí tuệ; xác định xem đối tượng cụ thể có thỏa mãn các tiêu chí của một yếu tố xâm phạm không; phân tích và so sánh sự giống nhau, tương tự hoặc khác biệt giữa đối tượng đang được xem xét và đối tượng đã được bảo hộ; và định giá trị của quyền sở hữu trí tuệ cũng như mức thiệt hại phát sinh từ việc vi phạm.

Giám định sở hữu trí tuệ được phân thành ba phần chính: đánh giá về quyền tác giả và các quyền liên quan, đánh giá về quyền sở hữu công nghiệp, và đánh giá về quyền liên quan đến giống cây trồng. Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, cùng với Bộ Khoa học và Công nghệ, và Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn chịu trách nhiệm chỉ đạo và hướng dẫn chi tiết về các hoạt động giám định sở hữu trí tuệ tại các lĩnh vực mà họ quản lý.

 

2. Tổ chức, đơn vị nào được kinh doanh dịch vụ giám định sở hữu trí tuệ?

Theo các quy định của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, được điều chỉnh và bổ sung bởi các sửa đổi năm 2009 và 2022, việc cung cấp dịch vụ giám định sở hữu trí tuệ có các điểm sau:

- Các tổ chức và doanh nghiệp, bao gồm hợp tác xã, đơn vị sự nghiệp, và tổ chức hành nghề luật sư, phải tuân theo quy định của pháp luật. Họ cần có ít nhất một cá nhân được cấp Thẻ giám định viên sở hữu trí tuệ để thực hiện các hoạt động giám định, trừ trường hợp được nêu rõ tại khoản 2a Điều này. Các tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài hoạt động tại Việt Nam không có quyền cung cấp dịch vụ giám định sở hữu trí tuệ.

- Để được cấp Thẻ giám định viên sở hữu trí tuệ, cá nhân cần đáp ứng các tiêu chí sau:

  + Là công dân Việt Nam và có đầy đủ năng lực hành vi dân sự;

  + Có địa chỉ thường trú tại Việt Nam;

  + Thể hiện đạo đức tốt;

  + Đã hoàn thành chương trình đại học hoặc cao hơn trong lĩnh vực liên quan và đã có ít nhất năm năm kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực này, cũng như đáp ứng các yêu cầu về kiểm tra nghiệp vụ giám định.

Dưới sự chỉ đạo của quy định, những tổ chức và đơn vị có quyền cung cấp dịch vụ giám định sở hữu trí tuệ bao gồm:

- Các doanh nghiệp;

- Hợp tác xã;

- Đơn vị sự nghiệp;

- Và các tổ chức hành nghề luật sư.

Tuy nhiên, các tổ chức và đơn vị này cần tuân thủ pháp luật, bao gồm việc có ít nhất một chuyên viên được cấp Thẻ giám định viên sở hữu trí tuệ để thực hiện các hoạt động liên quan. Các tổ chức hành nghề luật sư quốc tế tại Việt Nam không có quyền cung cấp dịch vụ giám định sở hữu trí tuệ.

 

3. Điều kiện thành lập và thực hiện hoạt động giám định về SHTT

Tổ chức thực hiện giám định sở hữu trí tuệ chỉ có thể được thành lập theo các loại hình tổ chức cụ thể. Đó bao gồm doanh nghiệp, được thành lập và hoạt động theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp; hợp tác xã và Liên hợp tác xã, được hình thành và hoạt động theo quy định của pháp luật về hợp tác xã; đơn vị sự nghiệp, được thành lập và hoạt động dưới sự quản lý của pháp luật về doanh nghiệp; cũng như hợp tác xã và Liên hiệp hợp tác xã của các tổ chức hành nghề luật sư, được hình thành và hoạt động theo quy định của pháp luật về luật sư. Loại hình tổ chức này không bao gồm chi nhánh của tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài, công ty luật trách nhiệm hữu hạn với 100% vốn nước ngoài, cũng như công ty luật trách nhiệm hữu hạn dưới hình thức liên doanh giữa tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam và tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài.

Để được thành lập và hoạt động trong lĩnh vực giám định sở hữu trí tuệ (SHTT), các doanh nghiệp, hợp tác xã, đơn vị sự nghiệp, và tổ chức hành nghề luật sư, trừ tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài hoạt động tại Việt Nam, phải đáp ứng một số điều kiện theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ. Cụ thể:

- Cần có nhân lực và cơ sở vật chất – kỹ thuật đủ để đáp ứng yêu cầu tổ chức hoạt động giám định theo quy định của pháp luật.

- Phải có chức năng thực hiện hoạt động giám định về sở hữu trí tuệ được ghi nhận trong Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh hoặc Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động.

- Người đứng đầu tổ chức hoặc người được ủy quyền bởi người đứng đầu tổ chức cần có Thẻ giám định viên.

- Cần có ít nhất một giám định viên.

- Phải có trụ sở, trang thiết bị, phương tiện làm việc và nguồn cơ sở dữ liệu thông tin cần thiết để thực hiện hoạt động giám định.

- Chỉ được thực hiện hoạt động giám định trong lĩnh vực đã đăng ký hoạt động.

Tổ chức giám định SHTT có các quyền, bao gồm quyền thuê giám định viên, đề nghị cung cấp thông tin và tài liệu liên quan, trừ khi có quy định khác của pháp luật. Cũng như các nghĩa vụ, bao gồm việc hoạt động theo lĩnh vực đã đăng ký, bảo quản và lưu trữ tài liệu liên quan, giữ bí mật thông tin theo yêu cầu và bồi thường thiệt hại khi gây hại cho cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan, và thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, giám định viên sở hữu trí tuệ là người có đủ trình độ kiến thức và nghiệp vụ để đánh giá và kết luận về các vấn đề liên quan đến nội dung cần giám định. Cá nhân muốn có thẻ giám định viên SHTT cần đáp ứng các điều kiện như là công dân Việt Nam, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ, thường trú tại Việt Nam, có phẩm chất đạo đức tốt, và có trình độ đại học trở lên về chuyên ngành phù hợp. Đồng thời, họ cũng phải có ít nhất năm năm kinh nghiệm chuyên môn và đạt yêu cầu kiểm tra nghiệp vụ về giám định.

Bài viết liên quan: Hoạt động giám định sở hữu trí tuệ được quy định như thế nào?

Mọi thắc mắc về mặt pháp lý vui lòng liên hệ đến số hotline: 1900.6162 hoặc email: lienhe@luatminhkhue.vn. Xin trân trọng cảm ơn!