1. Trường hợp nào có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời?

Việc áp dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời không chỉ là một quyền mà còn là một nhiệm vụ quan trọng đối với hệ thống tố tụng dân sự. Những biện pháp này đóng vai trò không thể bàn cãi trong việc bảo vệ một cách có hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của các đương sự tham gia vào tố tụng dân sự. Lịch sử pháp luật của Việt Nam đã chứng kiến sự quan tâm liên tục của các nhà lập pháp đối với việc xác định và điều chỉnh các biện pháp khẩn cấp tạm thời. Quy định về chúng đã tồn tại qua nhiều giai đoạn phát triển của hệ thống pháp luật dân sự của đất nước.

Nhờ việc kế thừa và phát triển từ các quy định trước đây, các chế định về biện pháp khẩn cấp tạm thời hiện nay đã được đặt ra một cách chi tiết và cụ thể trong Bộ luật Tố tụng dân sự của Việt Nam năm 2015. Điều này đã tạo nên một cơ sở pháp lý vững chắc, giúp đảm bảo quyền và lợi ích của các bên tham gia vào các mối quan hệ dân sự đa dạng, từ hôn nhân gia đình cho đến các hoạt động kinh doanh, thương mại và lao động.

Các quy định về biện pháp khẩn cấp tạm thời không chỉ đảm bảo tính công bằng và minh bạch trong quá trình giải quyết tranh chấp mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định và an ninh trong xã hội.

Biện pháp khẩn cấp tạm thời là một cơ chế quan trọng trong hệ thống pháp luật, đặc biệt trong lĩnh vực dân sự. Được áp dụng bởi toà án trong quá trình giải quyết các vụ án dân sự, biện pháp này nhằm đáp ứng các nhu cầu cấp bách của các đương sự và đảm bảo sự công bằng trong quá trình xét xử.

Trong một số trường hợp, việc chậm trễ trong việc ra quyết định có thể gây thiệt hại không thể khắc phục được cho một bên. Điều này có thể xảy ra khi cần bảo vệ bằng chứng quan trọng hoặc bảo toàn tài sản. Ví dụ, khi một bên có nguy cơ thất thoát một tài sản quan trọng hoặc bằng chứng quan trọng có thể bị phá hủy hoặc mất đi trong thời gian đợi đến phiên tòa chính thức, toà án có thể quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để ngăn chặn tình huống này xảy ra.

Ngoài ra, biện pháp khẩn cấp cũng có thể được sử dụng để đảm bảo việc thi hành án sau khi toà án đã ra quyết định cuối cùng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các vụ án liên quan đến nợ chưa thanh toán hoặc việc truy cứu tài sản.

Theo quy định của Điều 111 trong Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, biện pháp khẩn cấp tạm thời là một công cụ quan trọng trong quá trình giải quyết vụ án dân sự. Điều này có thể áp dụng trong các tình huống cụ thể sau đây:

- Yêu cầu của Đương sự hoặc Người Đại Diện Hợp Pháp: Trong quá trình giải quyết vụ án, bất kỳ đương sự, người đại diện hợp pháp của đương sự, hoặc cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện vụ án theo Điều 187 của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, đều có quyền yêu cầu Tòa án áp dụng một hoặc nhiều biện pháp khẩn cấp tạm thời, như quy định tại Điều 114 của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015. Điều này nhằm tạm thời giải quyết các yêu cầu cấp bách như bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản, thu thập chứng cứ, bảo vệ chứng cứ, bảo toàn tình trạng hiện có để tránh gây thiệt hại không thể khắc phục được hoặc để đảm bảo quá trình giải quyết vụ án hoặc việc thi hành án được diễn ra công bằng và hợp lý.

- Tình Thế Khẩn Cấp: Trong trường hợp tình thế khẩn cấp đòi hỏi việc bảo vệ chứng cứ ngay lập tức và ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng có thể xảy ra, cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân có quyền yêu cầu Tòa án có thẩm quyền ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời, như quy định tại Điều 114 của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015, đồng thời với việc nộp đơn khởi kiện cho Tòa án liên quan.

Quy định của Điều 135 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015 Tòa án chỉ tự mình ra quyết định áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời trong các trường hợp được quy định cụ thể tại Điều 135 của Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015

Những quy định này giúp đảm bảo tính công bằng và hiệu quả của quá trình xét xử trong các vụ án dân sự, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan và đảm bảo tính toàn vẹn của quá trình phân xử.

2. Bộ luật Tố tụng Dân sự quy định có những biện pháp khẩn cấp tạm thời nào?

Theo Điều 114 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 quy định về các biện pháp khẩn cấp tạm thời cụ thể như sau:

1. Giao người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi cho cá nhân hoặc tổ chức trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục.

2. Buộc thực hiện trước một phần nghĩa vụ cấp dưỡng.

3. Buộc thực hiện trước một phần nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do tính mạng, sức khoẻ bị xâm phạm.

4. Buộc người sử dụng lao động tạm ứng tiền lương, tiền bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp, chi phí cứu chữa tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp, tiền bồi thường, trợ cấp tai nạn lao động hoặc bệnh nghề nghiệp cho người lao động.

5. Tạm đình chỉ thi hành quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động, quyết định sa thải người lao động.

6. Kê biên tài sản đang tranh chấp.

7. Cấm chuyển dịch quyền về tài sản đối với tài sản đang tranh chấp.

8. Cấm thay đổi hiện trạng tài sản đang tranh chấp.

9. Cho thu hoạch, cho bán hoa màu hoặc sản phẩm, hàng hóa khác.

10. Phong tỏa tài khoản tại ngân hàng, tổ chức tín dụng khác, kho bạc nhà nước; phong tỏa tài sản ở nơi gửi giữ.

11. Phong tỏa tài sản của người có nghĩa vụ.

12. Cấm hoặc buộc thực hiện hành vi nhất định.

13. Cấm xuất cảnh đối với người có nghĩa vụ.

14. Cấm tiếp xúc với nạn nhân bạo lực gia đình.

15. Tạm dừng việc đóng thầu và các hoạt động có liên quan đến việc đấu thầu.

16. Bắt giữ tàu bay, tàu biển để bảo đảm giải quyết vụ án.

17. Các biện pháp khẩn cấp tạm thời khác mà luật có quy định.

3. Tòa án áp dụng sai biện pháp khẩn cấp tạm thời thì xử lý như thế nào?

Theo Điều 140 của Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, người đương sự có quyền khiếu nại và Viện kiểm sát có quyền kiến nghị với Chánh án của Tòa án đang giải quyết vụ án về quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc việc Thẩm phán không quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời. Thời hạn để khiếu nại hoặc kiến nghị là 03 ngày làm việc, tính từ ngày nhận được quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời hoặc trả lời của Thẩm phán về việc không ra quyết định áp dụng, thay đổi, hủy bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời.

Vì vậy, theo quy định này, khi người đương sự cho rằng Tòa án đã áp dụng sai biện pháp khẩn cấp tạm thời trong quá trình giải quyết vụ án, họ có quyền nộp khiếu nại hoặc kiến nghị cho Chánh án. Thời hạn để thực hiện quyền này là rất ngắn, chỉ 03 ngày làm việc, để đảm bảo tính nhanh chóng và hiệu quả của quy trình pháp lý.

Quy định này đã được thiết lập với mục tiêu rõ ràng: bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên liên quan trong vụ án và đảm bảo rằng việc áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời diễn ra một cách chính xác và công bằng. Trong một hệ thống tố tụng dân sự, sự cân nhắc và tính toàn vẹn của các biện pháp khẩn cấp tạm thời đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự minh bạch và đảm bảo rằng không có bên nào bị thiệt hại không cần thiết.

Xem thêm bài viết: Quy định về tạm đình chỉ, đình chỉ xét xử phúc thẩm ? Quyết định áp dụng, thay đổi, huỷ bỏ biện pháp khẩn cấp tạm thời. Khi có thắc mắc về quy định pháp luật, quý khách có thể liên hệ đến hotline 19006162 hoặc gửi thư tư vấn đến địa chỉ email: lienhe@luatminhkhue.vn