Trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, chế độ xét xử hai cấp – sơ thẩm và phúc thẩm – là nền tảng quan trọng bảo đảm tính công bằng, khách quan và hợp pháp của hoạt động xét xử. Nếu giai đoạn sơ thẩm được xem là bước đầu tiên để xác định sự thật khách quan của vụ án, thì phúc thẩm chính là “tuyến phòng vệ” pháp lý nhằm kiểm tra, khắc phục những sai sót có thể phát sinh trong quá trình xét xử ban đầu. Việc xác định đúng thẩm quyền phúc thẩm vì vậy không chỉ là vấn đề kỹ thuật tố tụng, mà còn là yếu tố thể hiện nguyên tắc thượng tôn pháp luật trong nền tư pháp hiện đại.

1. Nguyên tắc chung về xét xử phúc thẩm trong Tố tụng Hình sự

1.1. Khái niệm và vị trí của giai đoạn phúc thẩm 

Xét xử phúc thẩm vụ án hình sự là một giai đoạn tố tụng thiết yếu, được quy định rõ tại khoản 1 Điều 330 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2021 và 2025 (BLTTHS 2015). Theo đó, phúc thẩm là hoạt động của Tòa án cấp trên trực tiếp nhằm xét xử lại vụ án hoặc xét lại quyết định sơ thẩm mà bản án, quyết định đó chưa có hiệu lực pháp luật do bị kháng cáo hoặc kháng nghị. Vị trí pháp lý của giai đoạn này đặc biệt quan trọng vì nó đóng vai trò là lưới lọc cuối cùng để kiểm tra tính hợp pháp và có căn cứ của bản án sơ thẩm trước khi phán quyết đó chính thức đi vào thi hành.   

Sự tồn tại của kháng cáo hoặc kháng nghị là yếu tố tiên quyết khiến bản án sơ thẩm bị đình chỉ hiệu lực thi hành. Điều này tạo ra một cơ chế bảo vệ tối đa quyền lợi của bị cáo và các đương sự liên quan, đảm bảo rằng không một phán quyết nào bị thi hành ngay lập tức nếu còn nghi ngờ về tính chính xác hoặc hợp pháp. Đây là sự bảo đảm chế độ xét xử hai cấp (sơ thẩm và phúc thẩm) theo tinh thần Hiến pháp 2013, củng cố tính công bằng và chống lại việc thi hành một phán quyết có thể sai sót.   

1.2. Nguyên tắc giới hạn phạm vi xét xử và tính linh hoạt trong tố tụng 

Nguyên tắc cơ bản của xét xử phúc thẩm là Tòa án chỉ xét xử lại những phần của bản án, quyết định sơ thẩm có liên quan đến nội dung kháng cáo hoặc kháng nghị. Nguyên tắc giới hạn này nhằm đảm bảo tính tập trung và hiệu quả, tránh việc xét xử lại toàn bộ vụ án một cách không cần thiết nếu các phần không bị kháng nghị đã được Tòa án sơ thẩm giải quyết đúng đắn, trừ trường hợp đặc biệt cần hủy toàn bộ án sơ thẩm.   

Trong quá trình chuẩn bị hoặc tại phiên tòa phúc thẩm, BLTTHS 2015 quy định tính linh hoạt cao trong việc điều chỉnh yêu cầu tố tụng. Cụ thể, người kháng cáo có quyền thay đổi, bổ sung kháng cáo, và Viện kiểm sát (VKS) ra quyết định kháng nghị cũng có quyền tương tự. Quan trọng hơn, cả người kháng cáo và VKS đều có quyền rút một phần hoặc toàn bộ kháng cáo/kháng nghị của mình. Thậm chí, VKS cấp trên trực tiếp của VKS đã kháng nghị cũng có quyền rút kháng nghị. Quyền này có thể được thực hiện trước khi bắt đầu phiên tòa hoặc ngay tại phiên tòa phúc thẩm. Quyền rút kháng nghị của VKS cấp trên khẳng định nguyên tắc cấp trên chỉ đạo cấp dưới trong hệ thống VKS, đảm bảo chất lượng giám sát tư pháp được duy trì và điều chỉnh phù hợp với diễn biến mới của vụ án.   

  

2. Thẩm quyền xét xử phúc thẩm theo cấp Tòa án

Thẩm quyền xét xử phúc thẩm được xác định theo nguyên tắc cấp Tòa án xét xử sơ thẩm và cấp Tòa án cấp trên trực tiếp, tuân thủ chặt chẽ Điều 344 BLTTHS 2015 và các quy định pháp luật liên quan. Hệ thống thẩm quyền được phân chia thành Tòa án nhân dân (TAND) và Tòa án Quân sự (TAQS) hoạt động song hành.

2.1. Thẩm quyền Phúc thẩm trong Hệ thống Tòa án Nhân dân

Việc phân cấp thẩm quyền phúc thẩm trong hệ thống Tòa án nhân dân (TAND) Việt Nam được xây dựng trên cơ sở nguyên tắc tổ chức xét xử hai cấp – sơ thẩm và phúc thẩm – nhằm bảo đảm tính khách quan, công bằng và đúng pháp luật trong hoạt động tư pháp. Cấu trúc này thể hiện rõ tính hành chính – tư pháp hai cấp, vừa phù hợp với hệ thống hành chính nhà nước, vừa đảm bảo tính độc lập và thống nhất của cơ quan xét xử.

- Thẩm quyền phúc thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh (Khoản 1 điều 344 BLTTHS 2015 sửa đổi bởi Khoản 34 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025)

Tòa án nhân dân cấp tỉnh được giao thẩm quyền xét xử phúc thẩm đối với các bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực khi có kháng cáo, kháng nghị. Trong mô hình tổ chức này, TAND cấp tỉnh đóng vai trò là cấp xét xử thứ hai, có nhiệm vụ xem xét lại tính đúng đắn của các phán quyết do cấp huyện ban hành.

Các vụ án được xét xử phúc thẩm tại cấp tỉnh thường là những vụ án hình sự ít nghiêm trọng, nghiêm trọng hoặc rất nghiêm trọng, hay các vụ dân sự, hành chính có quy mô, tính chất trung bình – vốn được cấp huyện thụ lý sơ thẩm. Việc giao thẩm quyền này cho TAND cấp tỉnh thể hiện sự phân cấp hợp lý, giúp bảo đảm việc kiểm tra, giám sát hoạt động xét xử của Tòa án cấp dưới, đồng thời góp phần nâng cao chất lượng và tính chuyên nghiệp trong công tác tư pháp ở địa phương.

- Thẩm quyền phúc thẩm của Tòa án nhân dân cấp cao  (Khoản 2 điều 344 BLTTHS 2015, sửa đổi bởi Khoản 34 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự 2025)

Khác với cấp tỉnh, Tòa án nhân dân tối cao có thẩm quyền xét xử phúc thẩm đối với bản án, quyết định sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh thuộc phạm vi thẩm quyền lãnh thổ được phân công. Sự phân vùng này không chỉ dựa trên ranh giới hành chính mà còn nhằm phân bổ hợp lý khối lượng công việc và chuyên môn hóa hoạt động xét xử, đặc biệt với các vụ án có tính chất phức tạp, nghiêm trọng hoặc có phạm vi ảnh hưởng rộng do TAND cấp tỉnh thụ lý sơ thẩm.

Thẩm quyền phúc thẩm của TAND tối cao được xác định dựa trên nguyên tắc cấp trên trực tiếp đối với TAND cấp tỉnh, nhưng đồng thời được mở rộng về phạm vi lãnh thổ, tạo nên cơ chế kiểm tra mang tính khu vực. Điều này bảo đảm sự thống nhất trong việc áp dụng pháp luật giữa các địa phương, đồng thời giảm thiểu tình trạng xét xử không đồng đều hoặc thiếu khách quan giữa các cấp Tòa.

2.2. Thẩm quyền phúc thẩm trong hệ thống Tòa án quân sự

Hệ thống Tòa án Quân sự (TAQS) là một bộ phận đặc thù trong hệ thống Tòa án nhân dân, được tổ chức và hoạt động theo cơ chế riêng biệt nhằm phục vụ yêu cầu bảo vệ an ninh quốc phòng và xử lý các hành vi vi phạm pháp luật có liên quan đến lĩnh vực quân sự. Cơ chế thẩm quyền của TAQS thể hiện rõ tính chất độc lập về tổ chức nhưng thống nhất về nguyên tắc xét xử trong hệ thống tư pháp Việt Nam.

- Thẩm quyền phúc thẩm của TAQS cấp Quân khu (Khoản 3 điều 344 BLTTHS 2015)

TAQS cấp Quân khu là cấp xét xử phúc thẩm đầu tiên trong hệ thống Tòa án Quân sự. Cơ quan này có thẩm quyền xét xử phúc thẩm đối với bản án, quyết định sơ thẩm của TAQS Khu vực khi có kháng cáo hoặc kháng nghị.

Với đặc thù là cấp trên trực tiếp của TAQS Khu vực, TAQS cấp Quân khu không chỉ đảm nhiệm vai trò kiểm tra, xem xét lại tính hợp pháp và có căn cứ của các phán quyết sơ thẩm mà còn có nhiệm vụ bảo đảm việc áp dụng thống nhất pháp luật trong quân đội, góp phần duy trì kỷ luật, kỷ cương quân đội nhân dân. Các vụ án được TAQS cấp Quân khu thụ lý phúc thẩm thường là những vụ vi phạm có tính chất nghiêm trọng hơn, liên quan đến quân nhân, sĩ quan hoặc nhân viên quốc phòng.

- Thẩm quyền phúc thẩm của TAQS Trung ương (Khoản 4 điều 344 BLTTHS 2015)

TAQS Trung ương giữ vị trí là cấp xét xử phúc thẩm cao nhất trong hệ thống Tòa án Quân sự. Cơ quan này có thẩm quyền xét xử phúc thẩm đối với bản án, quyết định của TAQS cấp Quân khu bị kháng cáo, kháng nghị. Với chức năng tương đương Tòa án nhân dân cấp cao trong hệ thống tư pháp dân sự, TAQS Trung ương thực hiện vai trò giám đốc việc áp dụng pháp luật trong xét xử quân sự trên phạm vi toàn quốc.

Bên cạnh đó, TAQS Trung ương còn có nhiệm vụ tổng kết thực tiễn xét xử, hướng dẫn áp dụng thống nhất pháp luật trong toàn hệ thống TAQS, góp phần bảo đảm tính nghiêm minh và chuẩn mực của công lý quân sự.

3. Quy trình và thủ tục kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm

Quy trình kháng cáo, kháng nghị là căn cứ phát sinh giai đoạn xét xử phúc thẩm. Sự tuân thủ nghiêm ngặt các thủ tục về thời hạn và nơi nộp đơn là yếu tố quyết định tính hợp lệ của yêu cầu xét xử phúc thẩm.   

3.1. Chủ thể, đối tượng và thời hạn kháng cáo

Chủ thể có quyền kháng cáo rất đa dạng, bao gồm bị cáo, người đại diện của bị cáo, người bào chữa (trong trường hợp nhất định), người bị hại, nguyên đơn/bị đơn dân sự và người có quyền lợi/nghĩa vụ liên quan. Đối tượng kháng cáo là bản án hoặc quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật.

Thời hạn kháng cáo được quy định chặt chẽ, thể hiện sự nghiêm ngặt trong thủ tục tố tụng:

  • Đối với Bản án Sơ thẩm: Thời hạn kháng cáo là 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Đối với người có quyền kháng cáo vắng mặt tại phiên tòa, thời hạn này được tính từ ngày họ nhận được bản án hoặc ngày bản án được niêm yết theo quy định của pháp luật.   
  • Đối với Quyết định Sơ thẩm: Thời hạn kháng cáo là 07 ngày kể từ ngày người có quyền kháng cáo nhận được quyết định.   

Viện kiểm sát cũng tuân thủ các thời hạn tương tự, nhưng được phân chia theo cấp: VKS cùng cấp có 15 ngày (bản án) và 7 ngày (quyết định); VKS cấp trên trực tiếp có 30 ngày (bản án) và 15 ngày (quyết định) kể từ ngày ra phán quyết sơ thẩm.

3.2. Thời hạn kháng nghị 

Thời hạn kháng nghị của Viện kiểm sát được quy định rõ nhằm bảo đảm quyền kiểm sát hoạt động xét xử của Tòa án, đồng thời duy trì nguyên tắc hai cấp xét xử trong tố tụng.

Cụ thể, đối với bản án sơ thẩm, Viện kiểm sát cùng cấp có quyền kháng nghị trong thời hạn 15 ngày, còn Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp có thời hạn 30 ngày, đều được tính kể từ ngày Tòa án tuyên án. Quy định này cho phép Viện kiểm sát có đủ thời gian để nghiên cứu hồ sơ, xem xét tính có căn cứ và hợp pháp của bản án sơ thẩm trước khi quyết định kháng nghị.

Đối với quyết định sơ thẩm, thời hạn kháng nghị được rút ngắn hơn do tính chất đơn giản, thủ tục của loại văn bản này. Theo đó, Viện kiểm sát cùng cấp có quyền kháng nghị trong thời hạn 07 ngày, và Viện kiểm sát cấp trên trực tiếp có thời hạn 15 ngày, kể từ ngày Tòa án ra quyết định. Việc quy định thời hạn ngắn hơn giúp bảo đảm tính kịp thời, tránh làm gián đoạn hoặc kéo dài quá trình tố tụng.

Nhìn chung, các quy định về thời hạn kháng nghị của Viện kiểm sát vừa thể hiện sự phân cấp hợp lý trong hoạt động kiểm sát tư pháp, vừa góp phần bảo đảm tính công bằng, khách quan và hiệu quả của quá trình xét xử. Đây là cơ sở quan trọng nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong vụ án và tăng cường trách nhiệm của Viện kiểm sát trong việc thực hiện chức năng thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp.

3.3. Hình thức và vai trò của Tòa án cấp sơ thẩm

Đơn kháng cáo phải được gửi cho Tòa án cấp sơ thẩm đã ra bản án, quyết định bị kháng cáo. Tòa án cấp sơ thẩm đóng vai trò là "người gác cổng"  hành chính. Cơ quan này chịu trách nhiệm tiếp nhận, kiểm tra tính hợp lệ về chủ thể, thời hạn, và hình thức của đơn kháng cáo. Quy định này nhằm tránh quá tải cho Tòa án phúc thẩm và đảm bảo rằng chỉ những đơn hợp lệ mới được chuyển tiếp.   

Người kháng cáo phải chuẩn bị đơn theo mẫu, ký tên hoặc điểm chỉ (nếu là cá nhân) hoặc ký tên, đóng dấu (nếu là cơ quan/tổ chức). Kèm theo đơn, người kháng cáo có thể gửi tài liệu, chứng cứ bổ sung (nếu có) để chứng minh cho kháng cáo của mình là có căn cứ và hợp pháp.   

3.4. Xử lý các vấn đề thủ tục phát sinh

Hệ thống pháp luật có các quy định chi tiết để xử lý các tình huống phức tạp về thời hạn và địa điểm nộp đơn, thể hiện sự cân bằng giữa công lý và quản lý hành chính.

Xác định ngày kháng cáo (Khoản 3 điều 333 BLTTHS 2015): Trong trường hợp đơn kháng cáo được gửi qua dịch vụ bưu chính, ngày kháng cáo được xác định là ngày gửi theo dấu bưu điện nơi gửi. Nếu dấu bưu điện không rõ ràng hoặc không xác định được, ngày kháng cáo được xác định là ngày Tòa án nhận được đơn. Quy tắc này bảo vệ quyền lợi của người kháng cáo khi sử dụng kênh bưu chính, nơi việc kiểm soát thời gian gặp nhiều khó khăn. 

Kháng cáo quá hạn (Điều 335 BLTTHS 2015): Mặc dù thời hạn là nghiêm ngặt, người kháng cáo vẫn có thể gửi đơn kháng cáo quá hạn kèm theo lý do rõ ràng. Tòa án cấp sơ thẩm có trách nhiệm kiểm tra và yêu cầu người kháng cáo trình bày rõ lý do bằng văn bản. Việc chấp nhận hay không chấp nhận kháng cáo quá hạn sẽ được Hội đồng xét xử phúc thẩm xem xét và quyết định.   

Trường hợp người kháng cáo nộp đơn trực tiếp tại Tòa án cấp phúc thẩm, Tòa án cấp phúc thẩm phải chuyển đơn kháng cáo đó cho Tòa án cấp sơ thẩm. Tòa án sơ thẩm sẽ tiến hành kiểm tra và xác định lại ngày kháng cáo theo đúng quy định. Việc nộp nhầm địa chỉ không làm mất đi quyền kháng cáo, nhưng bắt buộc phải tuân theo quy trình chuyển giao giữa các cấp Tòa án để đảm bảo thủ tục hành chính được thực hiện đầy đủ.   

4. Ví dụ minh họa thực tiễn về xác định thẩm quyền phúc thẩm

Các ví dụ thực tiễn minh họa rõ ràng nguyên tắc "cấp trên trực tiếp" trong xác định thẩm quyền xét xử phúc thẩm, đồng thời làm nổi bật sự khác biệt về quy trình giữa các cấp Tòa án.

4.1. Ví dụ 1: Phúc thẩm án sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực

Giả định rằng Tòa án nhân dân khu vực 1 – tỉnh A đã xét xử sơ thẩm và tuyên phạt bị cáo K 18 tháng tù về tội “Cố ý gây thương tích”, thuộc thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực. Sau khi bản án được tuyên, bị cáo K đã kháng cáo một phần bản án theo quy định của pháp luật. Căn cứ vào quy định của Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, Tòa án nhân dân tỉnh ATòa án cấp trên trực tiếp của Tòa án nhân dân khu vực 1 – tỉnh A, do đó có thẩm quyền xét xử phúc thẩm đối với bản án sơ thẩm này.

Về thủ tục và quy trình, bị cáo K nộp đơn kháng cáo tại TAND khu vực 1 – tỉnh A trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Sau khi nhận đơn kháng cáo hợp lệ, TAND khu vực 1 – tỉnh A có trách nhiệm lập hồ sơ, hoàn tất thủ tụcchuyển hồ sơ vụ án lên TAND tỉnh A để xem xét theo thủ tục phúc thẩm. Theo quy định tại Điều 348 Bộ luật Tố tụng Hình sự, TAND tỉnh Athời hạn 60 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ để chuẩn bị và mở phiên tòa phúc thẩm.

Như vậy, việc xác định Tòa án nhân dân tỉnh Acơ quan phúc thẩm có thẩm quyền hoàn toàn phù hợp với quy định pháp luật và nguyên tắc hai cấp xét xử trong hệ thống Tòa án nhân dân. Quy định này đảm bảo việc xem xét lại bản án sơ thẩm được thực hiện khách quan, đúng pháp luật, đồng thời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị kết án.

4.2. Ví dụ 2: Phúc thẩm án sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh

Giả định rằng Tòa án nhân dân tỉnh C, thuộc khu vực thẩm quyền của Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội, đã xét xử sơ thẩm vụ án “Buôn lậu” có quy mô lớn và tuyên phạt các bị cáo mức án từ 05 năm đến 15 năm tù. Sau khi tuyên án, các bị cáo và Viện kiểm sát nhân dân cùng cấp đều kháng cáo và kháng nghị. Căn cứ Điều 344 Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2025, Tòa án nhân dân tối cao tại Hà Nội có thẩm quyền xét xử phúc thẩm đối với bản án sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh trong phạm vi lãnh thổ được phân công. Do đó, trong trường hợp này, TAND tối cao Hà Nội là cơ quan phúc thẩm có thẩm quyền xem xét lại bản án sơ thẩm của TAND tỉnh C.

Theo quy định của pháp luật tố tụng, sau khi có kháng cáo, kháng nghị, TAND tỉnh C phải chuyển toàn bộ hồ sơ vụ án lên TAND tối cao Hà Nội để thụ lý phúc thẩm. Tòa án nhân dân tối cao Hà Nội có thời hạn chuẩn bị xét xử là 90 ngày kể từ ngày nhận được hồ sơ vụ án. Trong thời hạn này, Tòa án tiến hành nghiên cứu hồ sơ, xác định nội dung kháng cáo, kháng nghị và ra quyết định đưa vụ án ra xét xử phúc thẩm. Việc xác định đúng cơ quan có thẩm quyền phúc thẩm trong tình huống này thể hiện nguyên tắc hai cấp xét xử của hệ thống tư pháp Việt Nam, bảo đảm tính khách quan, hợp pháp của bản án và quyền lợi của các bên tham gia tố tụng.

4.3. Ví dụ 3: Thẩm quyền trong Hệ thống Tòa án Quân sự

Giả định rằng Tòa án Quân sự cấp Khu vực đã xét xử sơ thẩm vụ án, tuyên phạt một quân nhân phạm tội “Chiếm đoạt tài sản” theo Điều 172 Bộ luật Hình sự 2015. Sau khi bản án được tuyên, bị cáo kháng cáo yêu cầu xem xét lại nội dung bản án sơ thẩm. Căn cứ theo nguyên tắc cấp trên trực tiếp trong hệ thống Tòa án Quân sự, Tòa án Quân sự cấp Quân khu là cơ quan có thẩm quyền xét xử phúc thẩm đối với bản án sơ thẩm do Tòa án Quân sự cấp Khu vực ban hành.

Trong trường hợp vụ án được xét xử sơ thẩm bởi Tòa án Quân sự cấp Quân khu, thì Tòa án Quân sự Trung ương sẽ là cơ quan phúc thẩm có thẩm quyền xem xét bản án, quyết định bị kháng cáo, kháng nghị. Quy định này phản ánh nguyên tắc phân cấp rõ ràng và chuyên môn hóa trong hệ thống Tòa án Quân sự, đồng thời bảo đảm tính độc lập, kỷ luật nghiêm minh của công tác xét xử trong quân đội.

Hệ thống thẩm quyền phúc thẩm của Tòa án Quân sự thể hiện đặc trưng của ngành tư pháp quân sự Việt Nam, nơi việc phân định thẩm quyền không chỉ dựa trên cấp xét xử mà còn gắn với yếu tố tổ chức quân đội và yêu cầu bảo vệ bí mật quốc phòng. Cơ chế này góp phần bảo đảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật, duy trì kỷ luật quân đội, và bảo vệ lợi ích của Nhà nước trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh.

Kết luận

Như vậy, việc xác định thẩm quyền xét xử phúc thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam được quy định rõ ràng, thống nhất và phân cấp chặt chẽ giữa các Tòa án nhân dân và Tòa án quân sự. Mỗi cấp Tòa án – từ khu vực, tỉnh, cấp cao đến trung ương – đều đảm nhận một vị trí cụ thể trong cơ chế kiểm tra, giám sát và bảo đảm tính đúng đắn của bản án sơ thẩm. Cấu trúc này không chỉ thể hiện nguyên tắc cấp trên trực tiếp xét xử phúc thẩm, mà còn góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng xét xử, củng cố niềm tin của nhân dân đối với công lý. Trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay, việc nắm vững và áp dụng đúng thẩm quyền phúc thẩm không chỉ giúp bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự mà còn là tiền đề để xây dựng một nền tư pháp chuyên nghiệp, liêm chính và hiện đại.

Trên đây là tư vấn của chúng tôi. Nếu còn vướng mắc, chưa rõ hoặc cần hỗ trợ pháp lý khác bạn vui lòng liên hệ bộ phận tư vấn pháp luật trực tuyến qua tổng đài điện thoại gọi ngay số: 1900 6162 để được giải đáp.