1. Quy định pháp luật về trách nhiệm liên đới của hai vợ chồng 

Trong quan hệ hôn nhân, theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình và theo như cuộc sống thường ngày, khi vợ chồng cùng chung sống với nhau và cùng nhau đóng góp tạo nên khối tài sản chung nhất định, các cặp vợ chồng có quyền lựa chọn nhiều chế độ tài sản khác nhau. Điều này có nghĩa là họ có thể không có tài sản chung hoặc chọn phân chia tài sản chung và riêng.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, vợ chồng phải chịu trách nhiệm liên đới để đảm bảo quyền lợi của bên thứ ba. Điều 288 của Bộ luật dân sự năm 2015 quy định về việc thực hiện nghĩa vụ liên đới thì nghĩa vụ liên đới là nghĩa vụ do nhiều người cùng phải thực hiện và bên có quyền có thể yêu cầu bất cứ ai trong số những người có nghĩa vụ phải thực hiện toàn bộ nghĩa vụ.

Theo đó, nghĩa vụ liên đới là nghĩa vụ mà nhiều người cùng phải thực hiện, và bên thứ ba có quyền yêu cầu bất kỳ ai trong số những người có nghĩa vụ phải thực hiện toàn bộ nghĩa vụ đó. Mục đích chính của việc xác định một nghĩa vụ liên đới khi có nhiều người cùng tham gia quan hệ nghĩa vụ là buộc những người có nghĩa vụ phải cùng nhau gánh vác toàn bộ nghĩa vụ đó theo đúng thỏa thuận và quy định của pháp luật, nhằm mục đích bảo đảm quyền lợi cho chủ thể có quyền, kể cả khi có một trong số những người có nghĩa vụ không có khả năng thực hiện nghĩa vụ.

Điều này có ý nghĩa quan trọng để đảm bảo các quyền dân sự của các chủ thể được bảo đảm, đồng thời cũng giúp ngăn ngừa tình trạng một bên không chịu trách nhiệm hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ trong các trường hợp liên quan đến tài sản chung. Quy định về nghĩa vụ liên đới đặt ra các quy tắc rõ ràng và công bằng để xác định trách nhiệm và sự chia sẻ của các bên trong việc thực hiện nghĩa vụ và bảo vệ quyền lợi của bên thứ ba.

 

2. Các trường hợp vợ chồng phải chịu trách nhiệm liên đới

Trong các trường hợp sau đây, vợ chồng chịu trách nhiệm liên đới đối với giao dịch do một bên thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình hoặc giao dịch khác phù hợp với quy định về đại diện giữa vợ chồng:

Trường hợp xác lập, thực hiện và chấm dứt giao dịch theo quy định của Luật hôn nhân và gia đình năm 2014, Bộ luật dân sự 2015 và các luật khác có liên quan, phải có sự đồng ý của cả hai vợ chồng. Điều này đảm bảo rằng quyết định quan trọng về việc xác lập, thực hiện hoặc chấm dứt một giao dịch phải được sự đồng thuận và tham gia của cả hai bên.

Trường hợp vợ chồng kinh doanh chung, khi đó giao dịch do vợ hoặc chồng thực hiện theo ý định và mong muốn của cả hai vợ chồng. Trong tình huống này, tài sản được sử dụng vào mục đích kinh doanh của hai vợ chồng phải được cả hai chịu trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ đối với bên thứ ba liên quan đến quan hệ tài sản. Điều này đảm bảo rằng các giao dịch kinh doanh chung được thực hiện một cách công bằng và cả hai bên đều chịu trách nhiệm pháp lý với bên thứ ba.

Trường hợp đại diện giữa vợ và chồng trong việc xác lập, thực hiện và chấm dứt giao dịch liên quan đến tài sản chung có giấy chứng nhận quyền sở hữu hoặc giấy chứng nhận quyền sử dụng tài sản chỉ ghi tên vợ hoặc chồng. Thông thường, điều này áp dụng khi tài sản liên quan đến nhà đất, tài sản động có yếu tố đăng ký và chỉ ghi tên của một trong hai vợ chồng, nhưng tài sản đó là tài sản chung của cả hai. Trong trường hợp này, mọi giao dịch liên quan đến tài sản chung này đều do cả hai vợ chồng chịu trách nhiệm.

Như vậy, các trường hợp trên đều xác định vai trò và trách nhiệm của vợ chồng liên quan đến giao dịch và tài sản chung. Điều này nhằm bảo vệ quyền lợi và đảm bảo sự công bằng cho cả hai bên trong mối quan hệ hôn nhân và tài sản chung của họ

 

3. Khi nào thì vợ chồng chịu trách nhiệm liên đới về các nghĩa vụ chung đối với tài sản

Nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch do vợ chồng cùng thỏa thuận xác lập: Trong hôn nhân, khi vợ chồng cùng đồng ý và thực hiện một giao dịch dân sự, ví dụ như mua bán tài sản, ký hợp đồng, vay tiền, thế chấp tài sản, thì hai bên phải chịu trách nhiệm liên đới đối với các nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch đó. Điều này có nghĩa là mỗi bên không chỉ chịu trách nhiệm cá nhân mà còn chịu trách nhiệm cùng nhau trong trường hợp xảy ra vấn đề phát sinh từ giao dịch đó.

Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại mà theo quy định của pháp luật vợ chồng cùng phải chịu trách nhiệm: Trong trường hợp một trong hai bên của vợ chồng gây thiệt hại cho bên thứ ba hoặc gây tổn hại đến quyền, lợi ích của người khác, theo quy định của pháp luật, cả hai vợ chồng đều phải chịu trách nhiệm liên đới đối với việc bồi thường thiệt hại đó.

Nghĩa vụ do vợ hoặc chồng thực hiện nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình: Trong hôn nhân, cả vợ và chồng có nghĩa vụ thực hiện các hành vi nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình. Các nhu cầu này bao gồm việc chăm sóc, nuôi dưỡng gia đình, chi tiêu cho cuộc sống gia đình như sửa nhà, ăn uống, chăm sóc con cái. Khi một bên thực hiện nghĩa vụ này, bên còn lại cũng phải chịu trách nhiệm đối với nghĩa vụ tương tự.

Nghĩa vụ phát sinh từ việc chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản chung: Trong trường hợp vợ chồng sở hữu tài sản chung, khi một bên sử dụng, chiếm hữu, hoặc định đoạt tài sản chung mà không có sự đồng ý của bên còn lại, bên đó sẽ phải chịu trách nhiệm về nghĩa vụ phát sinh từ việc này.

Nghĩa vụ phát sinh từ việc sử dụng tài sản riêng để duy trì, phát triển khối tài sản chung hoặc tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu của gia đình: Trong hôn nhân, mỗi bên có thể sử dụng tài sản riêng của mình để duy trì, phát triển khối tài sản chung hoặc tạo ra nguồn thu nhập chủ yếu cho gia đình. Tuy nhiên, khi sử dụng tài sản riêng này, bên đó phải chịu trách nhiệm đối với các nghĩa vụ phát sinh từ việc sử dụng tài sản đó.

Nghĩa vụ bồi thường thiệt hại do con gây ra mà theo quy định của Bộ luật dân sự năm 2015 thì cha mẹ phải bồi thường: Theo quy định của Bộ luật dân sự năm 2015, trong trường hợp con gây ra thiệt hại cho người khác và không có khả năng bồi thường do con chưa thành niên hoặc không có tài sản riêng, cha mẹ của con sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại đó. Trong trường hợp này, cha mẹ đóng vai trò là người giám hộ của con và phải chịu trách nhiệm thay cho con.

Nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật có liên quan: Ngoài các nghĩa vụ đã đề cập, pháp luật cũng có thể quy định những nghĩa vụ khác mà vợ chồng phải thực hiện trong hôn nhân. Các nghĩa vụ này có thể liên quan đến việc nuôi dưỡng, giáo dục con cái, chăm sóc người già, tôn trọng quyền và lợi ích của bên kia.

Lưu ý rằng các điều khoản và quy định chi tiết về nghĩa vụ trong hôn nhân có thể khác nhau theo từng quốc gia và hệ thống pháp luật tương ứng. Điều này chỉ là một mô tả tổng quát và không thể thay thế cho việc tham khảo các quy định pháp luật cụ thể trong vùng lãnh thổ của bạn.

Công ty Luật Minh Khuê xin gửi đến quý khách hàng những thông tin tư vấn pháp luật hữu ích. Chúng tôi nhận thức rằng quý khách hàng có thể đang gặp phải các vấn đề pháp lý khó khăn hoặc cần được giải đáp các câu hỏi liên quan. Chính vì vậy, chúng tôi mong muốn cung cấp sự hỗ trợ và tư vấn tốt nhất cho quý khách hàng. Nghĩa vụ liên đới là gì? Căn cứ phát sinh nghĩa vụ liên đới? 

Nếu quý khách hàng đang cần tư vấn, xin vui lòng liên hệ với Tổng đài tư vấn pháp luật trực tuyến thông qua số hotline 1900.6162. Đội ngũ chuyên gia tư vấn của chúng tôi sẵn lòng lắng nghe và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng. Qua đường dây nóng này, quý khách hàng có thể nhận được tư vấn chuyên sâu về các vấn đề pháp lý, quy trình và quyền lợi liên quan.

Ngoài ra, nếu quý khách hàng muốn gửi yêu cầu chi tiết hoặc cung cấp thông tin thêm, xin vui lòng gửi email đến địa chỉ lienhe@luatminhkhue.vn. Chúng tôi cam kết sẽ phản hồi và hỗ trợ quý khách hàng trong thời gian ngắn nhất.

Công ty Luật Minh Khuê xin chân thành cảm ơn sự hợp tác của quý khách hàng. Chúng tôi sẽ nỗ lực để mang đến những dịch vụ tư vấn pháp luật chất lượng và đáp ứng mọi nhu cầu pháp lý của quý khách hàng.